wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

变化

a)

Biến hoá

b)

Tiến hoá

c)

Hiện đại

d)

Biên hoà

2.

感觉

a)

Cảm thấy

b)

Cảm nhận

c)

Cảm giác

d)

Cảm ơn

3.

古典

a)

Cổ hủ

b)

Cổ điển

c)

Cổ tích

d)

Cổ trang

4.

歌曲

a)

Bài vở

b)

Bài nhạc

c)

Bài tập

d)

Bài hát

5.

年轻

a)

Già

b)

Trẻ

c)

Lớn

d)

Nhỏ

6.

有些

a)

Một ít

b)

Một chút

c)

Một vài

d)

Một lúc

7.

世界

a)

Thế giới

b)

Thế gian

c)

Vũ trụ

d)

Mặt trời

8.

民歌

a)

Dân ca

b)

Nhân dân

c)

Bào hát

d)

Đơn ca

9.

城市

a)

Ngoại thành

b)

Thành phố

c)

Thành công

d)

Trở thành

10.

a)

Hơn, càng

b)

Hơn, kém

c)

Cao, càng

d)

Hơn, thua

11.

可是

a)

Khả thị

b)

Nhưng mà

c)

Khả năng

d)

Nhưng

12.

暖气

a)

Lò sưởi

b)

Nóng lạnh

c)

Hệ thống sưởi

d)

Sưởi ấm

13.

家庭

a)

Gia phả

b)

Gia quy

c)

Gia đình

d)

Gia nhập

14.

遥远

a)

Xa xôi

b)

Xa xăm

c)

Xa xưa

d)

Xa xa

15.

旅馆

a)

Nhà trọ

b)

Nhà nghỉ

c)

Nhà ăn

d)

Nhà thuê

16.

a)

Đô

b)

Động

c)

Độ

d)

Độc

17.

预报

a)

Dự phòng

b)

Dự giờ

c)

Thông báo

d)

Dự báo

18.

过去

a)

Khứ hồi

b)

Quá khứ

c)

Quá cố

d)

Quá trình

19.

人口

a)

Nhân khẩu

b)

Miệng người

c)

Nhân dân

d)

Hộ khẩu

20.

暖和

a)

Mát mẻ

b)

Ấm cúng

c)

Ấm áp

d)

Mát mát

21.

建筑

a)

Kiến trúc

b)

Kiến thức

c)

Kiên trì

d)

Chứng kiến

22.

a)

Nhất

b)

Tốt

c)

Nhì

d)

Nhiều

23.

漂亮

a)

Xinh đẹp

b)

Xinh gái

c)

Hài hoà

d)

Xinh tươi

24.

天气

a)

Thời lượng

b)

Thời gian

c)

Thời sự

d)

Thời tiết

25.

冬天

a)

Mùa thu

b)

Mùa xuân

c)

Mùa đông

d)

Mùa hè

26.

增加

a)

Tăng nhiều

b)

Tăng thêm

c)

Tăng động

d)

Tăng trưởng

27.

暑假

a)

Kì nghỉ hè

b)

Kì nghỉ đông

c)

Kì nghỉ tết

d)

Kì nghỉ lễ

28.

a)

Vẫn còn

b)

Vẫn thấy

c)

Vân vân

d)

Vẫn phải

29.

气温

a)

Nhiệt độ ngoài trời

b)

Nhiệt độ cơ thể

c)

Nhiệt độ không khí

d)

Nhiệt độ cao

30.

名曲

a)

Bài ca nổi tiếng

b)

Dân ca nổi tiếng

c)

Ca sĩ nổi tiếng

d)

Người nổi tiếng

31.

流行

a)

Thịnh thiên

b)

Thịnh hành

c)

Lưu loát

d)

Lưu thông

32.

a)

Bằng

b)

Cao

c)

Thấp

d)

Xấp xỉ

33.

a)

Chả

b)

Chủ

c)

Chút

d)

Chỉ

34.

现代

a)

Hiện tại

b)

Hiện đại

c)

Hiện hành

d)

Xuất hiện

35.

屋子

a)

Phòng

b)

Trọ

c)

Nhà

d)

Kí túc xá

36.

饭店

a)

Nhà nghỉ

b)

Nhà trọ

c)

Khách sạn

37.

也许

a)

Có chút

b)

Có lẽ

c)

Có lúc

d)

Có khúc

38.

歌词

a)

Lời bài hát

b)

Lời bài văn

c)

Bài hát

d)

Lời ca

39.

a)

b)

Mét

c)

d)

40.

a)

Thay thế

b)

Thay đổi

c)

Thay phiên

d)

Thay nhau

41.

a)

So sánh

b)

Bằng

c)

Như nhau

d)