Worksheetstừ vựng 1&2
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
tiền tệ
(a)
2.
tiền gửi ngân hàng
(a)
3.
tài chính cá nhân
(a)
4.
thu nhập
(a)
5.
lương theo tháng
(a)
6.
lương theo ngày, giờ, tuần
(a)
7.
tiền làm thêm giờ
(a)
8.
tiền hoa hồng
(a)
9.
tiền thưởng
(a)
10.
phí
(a)
11.
bảo hiểm xã hội
(a)
12.
lương hưu
(a)
13.
khoản chi
(a)
14.
sinh hoạt phí
(a)
15.
hóa đơn
(a)
16.
tiền thuê nhà
(a)
17.
tiền thế chấp
(a)
18.
bảo hiểm y tế
(a)
19.
thuế
(a)
20.
ngân sách
(a)
21.
vốn
(a)
22.
khoản vay
(a)
23.
lãi suất
(a)
24.
cổ phiếu
(a)
25.
vốn chủ sở hữu
(a)
26.
cổ đông
(a)
27.
vốn cổ phần
(a)
28.
trái phiếu
(a)
29.
khoản nợ
(a)
30.
nợ phải trả
(a)
31.
vốn lưu động
(a)
32.
doanh thu
(a)
33.
lợi nhuận
(a)
34.
chi phí
(a)
35.
cổ tức
(a)
36.
báo cáo tài chính
(a)
37.
bảng cân đối kế toán
(a)
38.
tài sản
(a)
39.
báo cáo kết quả kinh doanh
(a)
40.
nợ/ sở hữu
(a)
100 %
