wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2

Total questions: 108

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

/ba/: thôi

(a)  

2.

/bái/: màu trắng, họ Bạch

(a)  

3.

/bǎi/: Trăm, tên Bách

(a)  

4.

/bāngzhù/: giúp đỡ

(a)  

5.

/bàozhǐ/: báo giấy

(a)  

6.

/bǐ/: so, so với

(a)  

7.

/bié/: khác

(a)  

8.

/cháng/:dài

(a)  

9.

/chànggē/: hát

(a)  

10.

/chū/: ra

(a)  

11.

/chuān/: mặc

(a)  

12.

/chuán/: thuyền

(a)  

13.

/cì/: lần

(a)  

14.

/cóng/ (adv): từ

(a)  

15.

/cuò/: sai

(a)  

16.

/dǎ lánqiú/: đánh bóng rổ

(a)  

17.

/dàjiā/: mọi người

(a)  

18.

/dànshì/: nhưng mà

(a)  

19.

/dào/: đến

(a)  

20.

/dé/ (trợ động từ)

(a)  

21.

/děng/: đợi

(a)  

22.

/dìdì/: em trai

(a)  

23.

/dì yī/: thứ nhất, lần đầu

(a)  

24.

/dǒng/: hiểu

(a)  

25.

/duì/: đúng

(a)  

26.

/fángjiān/: căn phòng

(a)  

27.

/fēicháng/: cực kì

(a)  

28.

/fúyùyuán/: nhân viên phục vụ

(a)  

29.

/gāo/: cao

(a)  

30.

/gàosù/: nói cho biết, báo cho

(a)  

31.

/gēgē/: anh trai

(a)  

32.

/gěi/: đưa cho

(a)  

33.

/gōnggòng qìchē/: xe buýt, bus

(a)  

34.

/gōngjīn/: kg

(a)  

35.

/qiānkè/: kg

(a)  

36.

/gōngsī/: công ty

(a)  

37.

/guì/: đắt

(a)  

38.

/guò/: qua

(a)  

39.

/hái/: với

/huán/: trả về

(a)  

40.

/háizi/: trẻ con

(a)  

41.

/hào chī/: sành ăn, ham ăn
/hǎochī/: ngon

(a)  

42.

/hào/: số, hiệu

(a)  

43.

/hēi/: màu đen

(a)  

44.

/hóng/: màu đỏ

(a)  

45.

/huānyíng/: chào đón

(a)  

46.

/huídá/: trả lời

(a)  

47.

/jīchǎng/: sân bay

(a)  

48.

/jīdàn/: quả trứng

(a)  

49.

/jiàn/: chiếc, kiện

(a)  

50.

/jiàoshì/: phòng học

(a)  

51.

/jiějie/: chị gái

(a)  

52.

/jièshào/: giới thiệu

(a)  

53.

/jìn/: tiến vào

(a)  

54.

/jìn/: gần

(a)  

55.

/jiù/: đến, bắt đầu / hoàn thành, thành tựu

(a)  

56.

/juédé/: cảm thấy, cho rằng

(a)  

57.

/kāfēi/: cà phê

(a)  

58.

/kāishǐ/: bắt đầu

(a)  

59.

/kǎoshì/: kì thi, kiểm tra

(a)  

60.

/kěnéng/: có khả năng, có lẽ, chắc là

(a)  

61.

/kěyǐ/: có thể

(a)  

62.

/kè/: môn học, giờ học, tiết học

(a)  

63.

/kuài/: nhanh

(a)  

64.

/kuàilè/: vui vẻ

(a)  

65.

/lèi/: mệt

(a)  

66.

/lí/: ly (biệt), (cách) ly

(a)  

67.

/liǎng/: số 2

(a)  

68.

/lù/: đường

(a)  

69.

/lǚyóu/: du lịch

(a)  

70.

/mài/: bán

(a)  

71.

/màn/: chậm

(a)  

72.

/máng/: bận

(a)  

73.

/měi/: mỗi

(a)  

74.

/mèimei/: em gái

(a)  

75.

/mén/: cửa

(a)  

76.

/nánrén/: đàn ông

(a)  

77.

/nín/: ngài

(a)  

78.

/niúnǎi/: sữa

(a)  

79.

/nǚrén/: phụ nữ

(a)  

80.

/pángbiān/: bên cạnh

(a)  

81.

/pǎobù/: chạy bộ

(a)  

82.

/piányi/: rẻ

(a)  

83.

/piào/: vé

(a)  

84.

/qīzi/: vợ

(a)  

85.

/qǐchuáng/: dậy

(a)  

86.

/qiān/: ngàn

(a)  

87.

/qíng/: trời trong

(a)  

88.

/qùnián/: năm ngoái, năm trước

(a)  

89.

/ràng/: khiến, nhường

(a)  

90.

/shàngbān/: đi làm

(a)  

91.

/shēntǐ/: cơ thể

(a)  

92.

/shēngbìng/: sinh bệnh, ốm

(a)  

93.

/shēngrì/: sinh nhật

(a)  

94.

/shíjiān/: thời gian

(a)  

95.

/shìqíng/: sự tình, sự việc, công việc

(a)  

96.

/shǒubiǎo/: đồng hồ

(a)  

97.

/shǒujī/: điện thoại

(a)  

98.

/sòng/: tặng

(a)  

99.

/suǒyǐ/: vì thế, vì vậy

(a)  

100.

/tā/: nó




(a)  

101.

/tī zúqiú/: đá bóng




(a)  

102.

/tí/: đề (bài, mục)

(a)  

103.

/tiàowǔ/: khiêu vũ, nhảy




(a)  

104.

/wài/: ngoài, ngoại

(a)  

105.

/wán/: chơi

(a)  

106.

/wán/: chơi

(a)  

107.

/wǎnshàng/: buổi tối




(a)  

108.

/wèishéme/: vì sao (why)

(a)