Font size
WorksheetsHSK2
Total questions: 108
Worksheet time: 36mins
/ba/: thôi
(a)
/bái/: màu trắng, họ Bạch
(a)
/bǎi/: Trăm, tên Bách
(a)
/bāngzhù/: giúp đỡ
(a)
/bàozhǐ/: báo giấy
(a)
/bǐ/: so, so với
(a)
/bié/: khác
(a)
/cháng/:dài
(a)
/chànggē/: hát
(a)
/chū/: ra
(a)
/chuān/: mặc
(a)
/chuán/: thuyền
(a)
/cì/: lần
(a)
/cóng/ (adv): từ
(a)
/cuò/: sai
(a)
/dǎ lánqiú/: đánh bóng rổ
(a)
/dàjiā/: mọi người
(a)
/dànshì/: nhưng mà
(a)
/dào/: đến
(a)
/dé/ (trợ động từ)
(a)
/děng/: đợi
(a)
/dìdì/: em trai
(a)
/dì yī/: thứ nhất, lần đầu
(a)
/dǒng/: hiểu
(a)
/duì/: đúng
(a)
/fángjiān/: căn phòng
(a)
/fēicháng/: cực kì
(a)
/fúyùyuán/: nhân viên phục vụ
(a)
/gāo/: cao
(a)
/gàosù/: nói cho biết, báo cho
(a)
/gēgē/: anh trai
(a)
/gěi/: đưa cho
(a)
/gōnggòng qìchē/: xe buýt, bus
(a)
/gōngjīn/: kg
(a)
/qiānkè/: kg
(a)
/gōngsī/: công ty
(a)
/guì/: đắt
(a)
/guò/: qua
(a)
/hái/: với
/huán/: trả về
(a)
/háizi/: trẻ con
(a)
/hào chī/: sành ăn, ham ăn
/hǎochī/: ngon
(a)
/hào/: số, hiệu
(a)
/hēi/: màu đen
(a)
/hóng/: màu đỏ
(a)
/huānyíng/: chào đón
(a)
/huídá/: trả lời
(a)
/jīchǎng/: sân bay
(a)
/jīdàn/: quả trứng
(a)
/jiàn/: chiếc, kiện
(a)
/jiàoshì/: phòng học
(a)
/jiějie/: chị gái
(a)
/jièshào/: giới thiệu
(a)
/jìn/: tiến vào
(a)
/jìn/: gần
(a)
/jiù/: đến, bắt đầu / hoàn thành, thành tựu
(a)
/juédé/: cảm thấy, cho rằng
(a)
/kāfēi/: cà phê
(a)
/kāishǐ/: bắt đầu
(a)
/kǎoshì/: kì thi, kiểm tra
(a)
/kěnéng/: có khả năng, có lẽ, chắc là
(a)
/kěyǐ/: có thể
(a)
/kè/: môn học, giờ học, tiết học
(a)
/kuài/: nhanh
(a)
/kuàilè/: vui vẻ
(a)
/lèi/: mệt
(a)
/lí/: ly (biệt), (cách) ly
(a)
/liǎng/: số 2
(a)
/lù/: đường
(a)
/lǚyóu/: du lịch
(a)
/mài/: bán
(a)
/màn/: chậm
(a)
/máng/: bận
(a)
/měi/: mỗi
(a)
/mèimei/: em gái
(a)
/mén/: cửa
(a)
/nánrén/: đàn ông
(a)
/nín/: ngài
(a)
/niúnǎi/: sữa
(a)
/nǚrén/: phụ nữ
(a)
/pángbiān/: bên cạnh
(a)
/pǎobù/: chạy bộ
(a)
/piányi/: rẻ
(a)
/piào/: vé
(a)
/qīzi/: vợ
(a)
/qǐchuáng/: dậy
(a)
/qiān/: ngàn
(a)
/qíng/: trời trong
(a)
/qùnián/: năm ngoái, năm trước
(a)
/ràng/: khiến, nhường
(a)
/shàngbān/: đi làm
(a)
/shēntǐ/: cơ thể
(a)
/shēngbìng/: sinh bệnh, ốm
(a)
/shēngrì/: sinh nhật
(a)
/shíjiān/: thời gian
(a)
/shìqíng/: sự tình, sự việc, công việc
(a)
/shǒubiǎo/: đồng hồ
(a)
/shǒujī/: điện thoại
(a)
/sòng/: tặng
(a)
/suǒyǐ/: vì thế, vì vậy
(a)
/tā/: nó
(a)
/tī zúqiú/: đá bóng
(a)
/tí/: đề (bài, mục)
(a)
/tiàowǔ/: khiêu vũ, nhảy
(a)
/wài/: ngoài, ngoại
(a)
/wán/: chơi
(a)
/wán/: chơi
(a)
/wǎnshàng/: buổi tối
(a)
/wèishéme/: vì sao (why)
(a)
