Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Tùy chọn trong Phần mềm

Total questions: 53

Worksheet time: 4hrs 25mins

Name
Class
Date
1.

Tính năng "Enable Live Preview" trong menu File\Options\General dùng để làm gì?

a)

Cho phép xem trước kết quả của các thao tác trước khi thực hiện.

b)

Kích hoạt chế độ lưu tự động khi thao tác.

c)

Tắt thông báo lỗi khi sử dụng các lệnh.

d)

Tăng tốc độ xử lý của phần mềm.

2.

Các tùy chọn sau đây trong File\Options\Proofing được sử dụng để làm gì?

a)

Kiểm tra tốc độ gõ phím của người dùng.

b)

Hiển thị lỗi chính tả, ngữ pháp và gợi ý các từ dễ gây nhầm lẫn khi gõ.

c)

Tự động lưu các tài liệu khi gõ.

d)

Cải thiện khả năng nhận diện giọng nói trong tài liệu.

3.

Tùy chọn Save AutoRecover information every ... minutes trong File\Options\Save có chức năng gì?

a)

Tự động thay đổi định dạng tệp mỗi ... phút.

b)

Lưu lại thông tin khôi phục tự động của tài liệu sau mỗi ... phút.

c)

Tắt chức năng khôi phục dữ liệu khi bị mất điện.

d)

Tăng tốc độ lưu tệp trong thời gian thực.

4.

Tùy chọn Save files in this format trong File\Options\Save dùng để làm gì?

a)

Tự động lưu các tập tin vào một thư mục cố định.

b)

Điều chỉnh định dạng mặc định khi lưu tập tin, ví dụ: .docx, .pdf, .txt.

c)

Bật chế độ lưu tệp tự động sau một khoảng thời gian.

d)

Chuyển đổi tập tin sang định dạng ảnh khi lưu.

5.

Tùy chọn Customize the Ribbon trong File\Options\Customize Ribbon cho phép thực hiện thao tác nào?

a)

Thay đổi màu sắc của thanh công cụ.

b)

Hiển thị hoặc ẩn các thẻ công cụ bằng cách chọn hoặc bỏ chọn trong bảng Customize the Ribbon.

c)

Đổi vị trí thanh công cụ từ trên xuống dưới màn hình.

d)

Tăng kích thước biểu tượng trên thanh công cụ.

6.

Câu hỏi 6: Tùy chọn Message Bar trong File\Options\Trust Center\Trust Center Settings cho phép thực hiện thao tác nào?

a)

Kích hoạt hoặc vô hiệu hóa việc hiển thị thông báo về nội dung bị chặn.

b)

Tăng cường bảo mật khi mở các tệp từ nguồn không đáng tin cậy.

c)

Chặn hoàn toàn việc mở các tệp có nội dung không an toàn.

d)

Bật chế độ tự động khôi phục nội dung bị chặn.

7.

Câu hỏi 7: Tùy chọn Reset All Customizations trong File\Options\Customize Ribbon cho phép thực hiện thao tác nào?

a)

Đặt lại các thiết lập về định dạng văn bản.

b)

Khôi phục cả Ribbon và Quick Access Toolbar về các thiết lập mặc định ban đầu.

c)

Xóa toàn bộ các tệp được lưu trên thanh công cụ.

d)

Thay đổi ngôn ngữ hiển thị của thanh công cụ.

8.

Câu hỏi 8: Tùy chọn Encrypt with Password trong File\Info\Protect Document có chức năng gì?

a)

Mã hóa tài liệu và yêu cầu mật khẩu để mở.

b)

Tự động lưu tài liệu vào thư mục bảo mật.

c)

Chặn các thay đổi về nội dung và định dạng.

d)

Tắt tính năng chia sẻ tài liệu trực tuyến.

9.

Câu hỏi 9: Tùy chọn Restrict Access trong File\Info\Protect Document được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo mật khẩu bảo vệ tài liệu.

b)

Ngăn chặn truy cập tài liệu trực tuyến hoặc chia sẻ tài liệu online.

c)

Chỉ cho phép chỉnh sửa nội dung tài liệu.

d)

Xóa quyền chỉnh sửa của người dùng.

10.

Câu hỏi 10: Tùy chọn Restrict Editing trong File\Info\Protect Document có chức năng gì?

a)

Chặn người khác mở tài liệu.

b)

Ngăn cấm chỉnh sửa nội dung và định dạng của tài liệu.

c)

Tự động lưu các thay đổi của tài liệu.

d)

Cho phép thêm nội dung mới nhưng không sửa nội dung cũ.

11.

Tùy chọn Password to Open trong File\Save hoặc Save As\Tools\General Options dùng để làm gì?

a)

Bảo vệ tài liệu bằng cách yêu cầu mật khẩu để mở.

b)

Tự động lưu tài liệu vào thư mục bảo mật.

c)

Chặn chỉnh sửa tài liệu nếu không có mật khẩu.

d)

Mã hóa tài liệu trước khi chia sẻ trực tuyến.

12.

Tùy chọn Password to Modify trong File\Save hoặc Save As\Tools\General Options có chức năng gì?

a)

Tạo mật khẩu để chỉnh sửa tài liệu.

b)

Ngăn chặn việc chia sẻ tài liệu trực tuyến.

c)

Mã hóa nội dung tài liệu để không thể sao chép.

d)

Chỉ cho phép xem tài liệu nhưng không được lưu.

13.

Cách nhanh nhất để tạo một tài liệu văn bản mới trong Microsoft Word là gì?

a)

Vào menu File \ Save.

b)

Sử dụng phím tắt Ctrl + N.

c)

Chọn New Document từ menu View.

d)

Vào menu File \ Open.

14.

Khi tạo một tài liệu văn bản mới từ mẫu có sẵn trong Microsoft Word, bạn cần làm gì?

a)

Chọn Templates từ menu File \ New.

b)

Sử dụng phím tắt Ctrl + T.

c)

Mở tài liệu văn bản và lưu lại với tên mới.

d)

Sử dụng mẫu Normal.dotx mặc định.

15.

Để lưu một văn bản thành văn bản mẫu trong Microsoft Word, bạn cần làm gì?

a)

Vào menu File \ Save As và chọn Word Templates (*.dotx) trong Save as type.

b)

Vào menu File \ Save và chọn định dạng PDF.

c)

Sử dụng phím tắt Ctrl + S và chọn định dạng .txt.

d)

Lưu tài liệu vào thư mục Documents mà không thay đổi định dạng.

16.

Để sao chép định dạng văn bản trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Chọn văn bản đã được định dạng, vào thẻ Insert và chọn Format Painter.

b)

Chọn văn bản đã được định dạng, vào thẻ Home, nhấn Format Painter (Click hoặc Double Click), rồi chọn văn bản cần định dạng.

c)

Chọn văn bản, vào thẻ View, và chọn Copy Format.

d)

Chọn văn bản và sử dụng phím tắt Ctrl + C để sao chép định dạng.

17.

Để canh lề cho đoạn văn bản trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Vào thẻ Home, chọn nhóm Paragraph, rồi điều chỉnh Indent.

b)

Vào thẻ Layout, trong nhóm Paragraph, điều chỉnh Indent cho Left hoặc Right.

c)

Vào thẻ Insert, chọn Paragraph, và thay đổi Indent.

d)

Sử dụng phím tắt Ctrl + L hoặc Ctrl + R để canh lề.

18.

Tính năng Styles trong Microsoft Word có các đặc điểm nào sau đây?

a)

Cập nhật định dạng của tất cả văn bản được áp dụng Style khi thay đổi định dạng trong Style.

b)

Giúp bạn chọn nhanh các văn bản có định dạng được áp dụng.

c)

Định dạng nhanh văn bản theo các kiểu có sẵn.

d)

Tất cả các đặc điểm trên.

19.

Để tạo nhanh một Style trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Tô đen văn bản, vào thẻ Home, nhóm Styles, chọn Create a Style, rồi nhấn OK.

b)

Tô đen văn bản, vào thẻ Insert, nhóm Styles, chọn Create a Style.

c)

Tô đen văn bản, vào thẻ Layout, nhóm Styles, chọn Create a Style, rồi nhấn Save.

d)

Tô đen văn bản, vào thẻ Design, nhóm Styles, chọn Create a Style.

20.

Để chỉnh sửa một Style trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Home, nhóm Styles, click phải chuột vào tên Style muốn chỉnh sửa, sau đó chọn Modify....

b)

Vào thẻ Insert, nhóm Styles, click phải chuột vào tên Style và chọn Edit Style.

c)

Vào thẻ Design, nhóm Styles, chọn tên Style và thay đổi các tùy chọn.

d)

Vào thẻ Layout, nhóm Styles, chọn Modify để chỉnh sửa Style.

21.

Để áp dụng một Style cho văn bản trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Chọn văn bản, vào thẻ Home, nhóm Styles, click phải chuột vào tên Style và chọn Apply.

b)

Chọn văn bản, vào thẻ Home, nhóm Styles, click trái chuột vào tên Style.

c)

Chọn văn bản, vào thẻ Insert, nhóm Styles, click trái chuột vào tên Style.

d)

Chọn văn bản, vào thẻ Layout, nhóm Styles, click phải chuột vào tên Style và chọn Apply Style.

22.

Khi sử dụng tính năng Tìm kiếm và thay thế trong Microsoft Word, bạn có thể tìm kiếm và thay thế những đối tượng nào sau đây?

a)

Chỉ tìm kiếm và thay thế văn bản trong tài liệu.

b)

Tìm kiếm và thay thế font, đoạn văn, và các dấu điều khiển như dấu đoạn, dấu ngắt trang, dấu ngắt đoạn, dấu tab.

c)

Tìm kiếm và thay thế chỉ các đoạn văn bản không có định dạng.

d)

Tìm kiếm và thay thế hình ảnh và đồ họa trong tài liệu.

23.

Để tìm kiếm một văn bản trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Insert, nhóm Editing, chọn Find, nhập văn bản cần tìm, sau đó chọn Find All hoặc Find Next.

b)

Trên thẻ Home, nhóm Editing, chọn công cụ Find, nhập văn bản cần tìm trong Find What, và chọn Find All hoặc Find Next.

c)

Vào thẻ Review, nhóm Editing, chọn Find, nhập văn bản và chọn Find.

d)

Vào thẻ Layout, nhóm Editing, chọn Find, nhập văn bản và nhấn Search.

24.

Để tìm kiếm và thay thế văn bản trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Trên thẻ Home, nhóm Editing, chọn công cụ Replace, nhập văn bản cần thay thế trong Find What, nhập văn bản thay thế trong Replace With, rồi chọn Replace hoặc Replace All.

b)

Trên thẻ Insert, nhóm Editing, chọn Replace, nhập văn bản cần thay thế trong Find What, và chọn Replace All.

c)

Trên thẻ Review, nhóm Editing, chọn công cụ Replace, nhập văn bản cần thay thế trong Find What, rồi chọn Replace.

d)

Trên thẻ Layout, nhóm Editing, chọn công cụ Replace, nhập văn bản và chọn Find Next.

25.

Để tìm kiếm và thay thế định dạng trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Trên thẻ Home, nhóm Editing, chọn công cụ Replace, click Format để chọn định dạng cần thay thế trong Find What, click Format để chọn định dạng thay thế trong Replace With, rồi chọn Replace hoặc Replace All.

b)

Trên thẻ Insert, nhóm Editing, chọn công cụ Replace, nhập định dạng cần thay thế và định dạng mới, rồi chọn Replace All.

c)

Trên thẻ Review, nhóm Editing, chọn công cụ Replace, click Format để chọn định dạng tìm kiếm, rồi chọn Replace All.

d)

Trên thẻ Layout, nhóm Editing, chọn công cụ Replace, click Format để thay đổi định dạng văn bản, rồi chọn Replace.

26.

Để tạo bảng từ văn bản có sẵn trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Home, nhóm Paragraph, chọn Convert Text to Table.

b)

Vào thẻ Insert, nhóm Tables, chọn công cụ Table, rồi chọn Convert Text to Table.

c)

Vào thẻ Layout, nhóm Tables, chọn Convert Text to Table.

d)

Vào thẻ Design, nhóm Tables, chọn Create Table từ văn bản có sẵn.

27.

Để tạo một bảng mới trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Home, nhóm Tables, chọn công cụ Insert Table.

b)

Vào thẻ Insert, nhóm Tables, chọn công cụ Table, rồi chọn Insert Table.

c)

Vào thẻ Layout, nhóm Tables, chọn Insert Table.

d)

Vào thẻ Design, nhóm Tables, chọn Insert Table.

28.

Để định dạng nhanh bảng trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Chọn bảng, vào thẻ Table Design, nhóm Table Styles, chọn style định dạng.

b)

Chọn bảng, vào thẻ Home, nhóm Styles, chọn style định dạng cho bảng.

c)

Chọn bảng, vào thẻ Insert, nhóm Tables, chọn Table Styles.

d)

Chọn bảng, vào thẻ Design, nhóm Table Styles, chọn style định dạng.

29.

Để gộp ô trong bảng trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Table Tools, nhóm Layout, chọn Merge, sau đó chọn Merge Cells.

b)

Vào thẻ Insert, nhóm Tables, chọn Merge Cells.

c)

Vào thẻ Design, nhóm Layout, chọn Merge rồi chọn Merge Cells.

d)

Vào thẻ Layout, nhóm Table Tools, chọn Merge Cells.

30.

Để tách ô trong bảng trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Table Tools, nhóm Layout, chọn Merge, sau đó chọn Split Cells.

b)

Vào thẻ Insert, nhóm Tables, chọn Split Cells.

c)

Vào thẻ Design, nhóm Table Tools, chọn Split Cells.

d)

Vào thẻ Layout, nhóm Table Tools, chọn Split Cells.

31.

Để thêm một dòng ở cuối bảng trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn ô cuối cùng của bảng và bấm phím Enter.

b)

Chọn ô cuối cùng của bảng và bấm phím Tab.

c)

Vào thẻ Insert, nhóm Tables, chọn Add Row.

d)

Chọn ô cuối cùng của bảng, vào thẻ Layout, và chọn Insert Row Below.

32.

Để chèn cột hoặc dòng trong bảng trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Table Tools, thẻ Layout, nhóm Row & Column, chọn Insert Below để thêm dòng phía dưới, hoặc Insert Right để thêm cột bên phải.

b)

Vào thẻ Table Tools, thẻ Layout, nhóm Row & Column, chọn Insert Above để thêm dòng phía trên, hoặc Insert Left để thêm cột bên trái.

c)

Vào thẻ Layout, nhóm Rows & Columns, chọn Insert Below để thêm dòng phía trên, hoặc Insert Left để thêm cột bên trái.

d)

Cả A và B đều đúng.

33.

Để lặp lại dòng tiêu đề cho bảng trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Chọn dòng làm tiêu đề, vào thẻ Table Tools, thẻ Layout, nhóm Data, chọn Repeat Header Rows.

b)

Chọn dòng làm tiêu đề, vào thẻ Home, nhóm Paragraph, chọn Repeat Header Rows.

c)

Chọn dòng làm tiêu đề, vào thẻ Insert, nhóm Tables, chọn Repeat Header Rows.

d)

Chọn dòng làm tiêu đề, vào thẻ Design, nhóm Data, chọn Repeat Header Rows.

34.

Để sắp xếp dữ liệu trong một bảng theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Table Tools, thẻ Layout, nhóm Data, chọn công cụ Sort.

b)

Vào thẻ Insert, nhóm Tables, chọn Sort.

c)

Vào thẻ Home, nhóm Paragraph, chọn công cụ Sort.

d)

Vào thẻ Design,

35.

c hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Table Tools, thẻ Layout, nhóm Data, chọn công cụ Sort.

b)

Vào thẻ Insert, nhóm Tables, chọn Sort.

c)

Vào thẻ Home, nhóm Paragraph, chọn công cụ Sort.

d)

Vào thẻ Design, nhóm Data, chọn Sort.

36.

Để canh lề của ô trong bảng trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Table Tools, thẻ Layout, nhóm Alignment, chọn công cụ Cell Margins.

b)

Vào thẻ Insert, nhóm Tables, chọn Cell Margins.

c)

Vào thẻ Design, nhóm Alignment, chọn Cell Margins.

d)

Vào thẻ Layout, nhóm Paragraph, chọn Cell Margins.

37.

Để thay đổi độ rộng cột hoặc chiều cao dòng trong bảng trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Kéo thả các đường viền cột hoặc dòng để thay đổi độ rộng cột và chiều cao dòng.

b)

Vào thẻ Table Tools, thẻ Layout, nhóm Cell Size, thay đổi độ rộng cột hoặc chiều cao dòng trong bảng.

c)

Vào thẻ Home, nhóm Paragraph, thay đổi độ rộng cột và chiều cao dòng.

d)

Vào thẻ Insert, nhóm Tables, chọn Adjust Size để thay đổi độ rộng cột và chiều cao dòng.

38.

Để chuyển đổi văn bản trong bảng thành văn bản thường trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Chọn bảng, vào thẻ Table Tools, thẻ Layout, chọn Convert to Text.

b)

Chọn bảng, vào thẻ Insert, nhóm Tables, chọn Convert to Text.

c)

Chọn bảng, vào thẻ Design, nhóm Data, chọn Convert to Text.

d)

Chọn bảng, vào thẻ Home, nhóm Paragraph, chọn Convert to Text.

39.

Để tạo chữ nghệ thuật (Word Art) trong Microsoft Word, bạn có thể thực hiện theo cách nào?

a)

Chọn văn bản cần tạo chữ nghệ thuật, vào thẻ Insert, chọn Word Art, sau đó chọn style muốn tạo.

b)

Vào thẻ Insert, chọn Word Art, chọn style muốn tạo, rồi nhập văn bản cần tạo nghệ thuật.

40.

Để đánh dấu vị trí của một đoạn văn bản trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Insert, nhóm Links, chọn Bookmark để đánh dấu vị trí.

b)

Vào thẻ Home, nhóm Editing, chọn Bookmark.

c)

Vào thẻ Insert, nhóm Text, chọn Bookmark.

d)

Vào thẻ Design, nhóm Links, chọn Bookmark.

41.

Để thiết lập tham chiếu đến đề mục, bookmark, hình ảnh hoặc bảng trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Bước 1: Chọn đối tượng. Bước 2: Vào thẻ Insert, nhóm Links, chọn Bookmark, đặt tên và nhấn Add. Bước 3: Vào thẻ Insert, nhóm Links, chọn công cụ Hyperlink, rồi chọn Bookmark vừa đặt tên.

b)

Bước 1: Chọn đối tượng. Bước 2: Vào thẻ Home, nhóm Editing, chọn Bookmark, rồi nhấn Add. Bước 3: Vào thẻ Insert, chọn Hyperlink, và chọn Bookmark.

c)

Bước 1: Chọn đối tượng. Bước 2: Vào thẻ Insert, nhóm Text, chọn Bookmark, đặt tên rồi nhấn Add. Bước 3: Vào thẻ Design, chọn Hyperlink và chọn Bookmark.

d)

Bước 1: Chọn đối tượng. Bước 2: Vào thẻ Insert, nhóm Links, chọn Hyperlink, và chọn đối tượng cần tham chiếu.

42.

Để tạo liên kết trong Microsoft Word, bạn có thể thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Insert, nhóm Links, chọn Hyperlink để liên kết đến một website, một tập tin trong máy tính hoặc để gửi mail.

b)

Vào thẻ Home, nhóm Paragraph, chọn Hyperlink để liên kết đến một website.

c)

Vào thẻ Insert, nhóm Text, chọn Hyperlink để gửi mail hoặc liên kết đến một website.

d)

Vào thẻ Review, nhóm Links, chọn Hyperlink để tạo liên kết.

43.

Để tạo siêu liên kết trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

A. Vào thẻ Insert, nhóm Links, chọn Hyperlink, chọn kiểu liên kết và nhấn OK.

b)

B. Vào thẻ Home, nhóm Paragraph, chọn Hyperlink, chọn kiểu liên kết và nhấn OK.

c)

C. Vào thẻ Insert, nhóm Text, chọn Hyperlink, chọn kiểu liên kết và nhấn Apply.

d)

D. Vào thẻ Design, nhóm Links, chọn Hyperlink, chọn kiểu liên kết và nhấn OK.

44.

Để gỡ bỏ siêu liên kết trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

A. Chọn đối tượng, nhấn Delete trên bàn phím để gỡ bỏ siêu liên kết.

b)

B. Chọn đối tượng, nhấp chuột phải và chọn Remove Hyperlink.

c)

C. Chọn đối tượng, vào thẻ Insert, nhóm Links, chọn Remove Hyperlink.

d)

D. Chọn đối tượng, vào thẻ Review, nhóm Editing, chọn Remove Hyperlink.

45.

Để mở liên kết trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

A. Nhấn Enter khi di chuột vào đối tượng liên kết.

b)

B. Nhấn Ctrl và click chuột trái vào đối tượng liên kết.

c)

C. Nhấp chuột phải vào đối tượng và chọn Open Link.

d)

D. Chọn đối tượng và nhấn Alt + Click để mở liên kết.

46.

Để thêm các trường vào văn bản trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

A. Vào thẻ Insert, nhóm Text, chọn Quick Parts, rồi chọn Field.

b)

B. Vào thẻ Home, nhóm Paragraph, chọn Field để thêm các trường vào văn bản.

c)

C. Vào thẻ Insert, nhóm Text, chọn Text Box, rồi chọn Field.

d)

D. Vào thẻ Design, nhóm Text, chọn Quick Parts, rồi chọn Field.

47.

Để tạo Autotext trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Bước 1: Nhập văn bản. Bước 2: Chọn văn bản. Bước 3: Vào thẻ Insert, nhóm Quick Parts, chọn AutoText, sau đó chọn Save Selection to AutoText Gallery. Bước 4: Nhập tên Autotext và chọn OK.

b)

Bước 1: Nhập văn bản. Bước 2: Vào thẻ Home, nhóm Paragraph, chọn AutoText và nhập tên.

c)

Bước 1: Nhập văn bản. Bước 2: Chọn văn bản, vào thẻ Insert, nhóm Text, chọn AutoText và lưu lại.

d)

Bước 1: Chọn văn bản. Bước 2: Vào thẻ Insert, nhóm Quick Parts, chọn AutoText, sau đó nhập tên và chọn Save.

48.

Để sử dụng Autotext trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện thao tác nào?

a)

Gõ tên Autotext và nhấn F3.

b)

Vào thẻ Insert, nhóm Quick Parts, chọn AutoText và nhập tên.

c)

Gõ tên Autotext và nhấn Enter để chèn vào văn bản.

d)

Chọn tên Autotext trong danh sách và nhấn Insert.

49.

Để chỉnh sửa Autotext trong Microsoft Word, bạn có thể thực hiện theo cách nào?

a)

Cách 1: Vào thẻ Insert, nhóm Quick Parts, chọn AutoText, nhấp chuột phải tại Autotext cần chỉnh sửa và chọn Edit Properties.

b)

Cách 2: Vào thẻ Insert, nhóm Quick Parts, chọn Building Blocks Organizer, nhấp chuột phải tại Autotext cần chỉnh sửa và chọn Edit Properties.

c)

Cách 3: Vào thẻ Insert, nhóm Quick Parts, chọn AutoText, nhấp chuột phải tại Autotext cần chỉnh sửa và chọn Organize and Delete.

d)

Cả A, B và C đều đúng.

50.

Để xóa Autotext trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Insert, nhóm Quick Parts, chọn AutoText, nhấp chuột phải tại Autotext cần xóa, chọn Organize and Delete, rồi chọn Delete.

b)

Vào thẻ Home, nhóm Paragraph, chọn AutoText, nhấp chuột phải và chọn Delete.

51.

Để đóng dấu bản quyền tài liệu (Watermark) trong Microsoft Word, bạn có thể sử dụng dấu bản quyền nào?

a)

Chỉ có thể sử dụng hình ảnh.

b)

Chỉ có thể sử dụng văn bản.

c)

Có thể sử dụng hình ảnh hoặc văn bản làm dấu bản quyền.

d)

Không thể sử dụng hình ảnh hoặc văn bản, chỉ có thể sử dụng màu nền.

52.

Để tạo Watermark trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Design, nhóm Page Background, chọn Watermark, sau đó chọn mẫu hoặc chọn Custom Watermark.

b)

Vào thẻ Insert, nhóm Text, chọn Watermark và chọn mẫu.

c)

Vào thẻ Home, nhóm Paragraph, chọn Watermark và chọn mẫu.

d)

Vào thẻ Page Layout, nhóm Page Background, chọn Watermark, sau đó chọn Custom Watermark.

53.

Để gỡ bỏ Watermark trong Microsoft Word, bạn cần thực hiện các bước nào?

a)

Vào thẻ Design, nhóm Page Background, chọn Watermark, sau đó chọn Remove Watermark.

b)

Vào thẻ Insert, nhóm Text, chọn Watermark, rồi chọn Remove Watermark.

c)

Vào thẻ Home, nhóm Paragraph, chọn Watermark, rồi chọn Remove.

d)

Vào thẻ Page Layout, nhóm Background, chọn Watermark, rồi chọn Remove Watermark.