NEW
Font size
WorksheetsTin Học CK1
Total questions: 61
Worksheet time: 31mins
Sơ đồ tư duy và bài trình chiếu hỗ trợ gì trong trao đổi và hợp tác?
Chỉ dùng để lưu trữ thông tin.
Giúp chia sẻ và trình bày thông tin trực quan.
Thay thế hoàn toàn giao tiếp trực tiếp.
Không hỗ trợ hợp tác theo thời gian thực
Lợi ích của việc sử dụng sơ đồ tư duy và bài trình chiếu trong nhóm là gì?
Chỉ để trình bày trực tiếp.
Để các thành viên cập nhật độc lập hoặc cộng tác thời gian thực.
Không thể chia sẻ cho người khác xem.
Chỉ dùng cho mục đích cá nhân
. Khi tạo sơ đồ tư duy, loại dữ liệu nào có thể đính kèm?
A. Văn bản, hình ảnh, video, trang tính.
B. Chỉ có hình ảnh và video.
. Chỉ có văn bản.
D. Không thể đính kèm dữ liệu nào
Một lợi ích lớn của việc trao đổi qua sơ đồ tư duy và bài trình chiếu là gì?
A. Giảm thời gian làm việc nhóm.
B. Tăng tính tương tác và hiệu quả công việc.
C. Hạn chế số lượng thành viên tham gia.
D. Loại bỏ nhu cầu cộng tác.
Để minh họa nội dung chi tiết, sơ đồ tư duy cần:
A. Đính kèm thêm dữ liệu như văn bản, hình ảnh.
B. Trình bày nội dung đơn giản nhất có thể.
C. Không thêm bất kỳ dữ liệu nào.
D. Chỉ cần tiêu đề.
. Công cụ trực quan trong bài trình chiếu nên được sử dụng như thế nào?
A. Lựa chọn công cụ phù hợp với nội dung.
B. Sử dụng tất cả các công cụ cùng lúc.
C. Không cần công cụ trực quan.
D. Dùng ngẫu nhiên.
Tại sao phải đảm bảo chất lượng dữ liệu trong bài trình chiếu?
A. Để làm việc nhóm không hiệu quả.
B. Để thông tin rõ ràng và thuyết phục.
C. Để giảm thời gian thảo luận.
D. Không cần đảm bảo chất lượng.
Dữ liệu nào KHÔNG được khuyến khích đính kèm vào sơ đồ tư duy?
A. Văn bản chi tiết.
B. Hình ảnh có liên quan.
C. Video minh họa.
D. Dữ liệu không liên quan đến nội dung.
Khi sử dụng bài trình chiếu trong học tập, mục đích chính là:
A. Làm đẹp trang chiếu.
B. Trình bày thông tin rõ ràng và dễ hiểu.
C. Thay thế hoàn toàn giao tiếp.
D. Để lưu trữ tạm thời thông tin.
Khi trình bày nội dung phức tạp trong bài trình chiếu, nên:
A. Sử dụng hình ảnh, biểu đồ minh họa hợp lý.
B. Chỉ dùng văn bản để giải thích.
C. Bỏ qua các công cụ trực quan.
D. Chỉ sử dụng bảng biểu số liệu.
BÀI 9A: SỬ DỤNG CÔNG CỤ XÁC THỰC DỮ LIỆU
OK
KO
Công cụ xác thực dữ liệu (Data Validation) được dùng để làm gì?
A. Tạo bảng tính tự động tính toán.
B. Hạn chế kiểu dữ liệu hoặc giá trị dữ liệu nhập vào ô tính.
C. Tô màu nền cho các ô tính.
D. Tạo bảng tính tự động nhập dữ liệu.
Công cụ Data Validation có thể giúp ích trong trường hợp nào?
A. Tạo bảng tự động chèn ảnh.
B. Hạn chế lỗi khi nhập dữ liệu thủ công.
C. Tô màu các ô tính.
D. Thêm các dòng dữ liệu tự động.
. Công cụ Data Validation nằm trong nhóm lệnh nào?
A. Home
B. Insert
C. Data
D. Review
Tại sao việc sử dụng Data Validation lại quan trọng khi làm việc với bảng tính lớn?
A. Tăng tốc độ nhập liệu tự động.
B. Đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu.
C. Giúp chèn thêm nhiều hàng và cột.
D. Hỗ trợ định dạng màu sắc cho bảng tính.
Dữ liệu trong cột Số tiền (nghìn đồng) phải thỏa mãn điều kiện nào?
A. Là kiểu số nhỏ hơn 0.
B. Là kiểu văn bản bất kỳ.
C. Là kiểu số lớn hơn 0.
D. Là danh sách các mục từ trước.
Khi xác thực dữ liệu cho một danh sách, cần thực hiện bước nào?
A. Nhập danh sách vào ô dữ liệu.
B. Chọn Allow là List và nhập Source chứa danh sách.
C. Chọn Allow là Number và để trống phần Source.
D. Chỉ cần chọn Allow là Custom
Loại xác thực dữ liệu nào cho phép bạn tạo một danh sách các giá trị hợp lệ để người dùng chọn?
A. Whole number
B. List
C. Date
D. Text length
Điều kiện xác thực nào được sử dụng khi cột Số tiền chỉ chấp nhận số lớn hơn 0?
A. Allow: Whole Number, Data: greater than, Minimum: 0
B. Allow: Text Length, Minimum: 1
C. Allow: Decimal, Data: between, Minimum: 0
D. Allow: Whole Number, Data: greater than, Minimum: 1
Khi sử dụng Data Validation, nếu muốn hiển thị hướng dẫn nhập liệu, bạn sử dụng mục nào?
A. Thẻ Settings
B. Thẻ Input Message
C. Thẻ Error Alert
D. Vùng Source
Trong cửa sổ Data Validation, tab Input Message được sử dụng để làm gì?
A. Hiển thị thông báo lỗi khi nhập sai dữ liệu.
B. Hiển thị hướng dẫn khi người dùng chọn ô được xác thực.
C. Tự động sửa lỗi nhập sai dữ liệu.
D. Ẩn dữ liệu đã nhập trong ô.
Kết quả sẽ ra sao nếu nhập một giá trị không nằm trong danh sách thả xuống đã được cấu hình bằng Data Validation?
A. Giá trị được chấp nhận mà không có cảnh báo.
B. Một hộp thông báo lỗi xuất hiện.
C. Giá trị tự động sửa thành giá trị đúng.
D. Ô bị khóa và không thể nhập thêm dữ liệu.
Sau khi áp dụng xác thực dữ liệu, bạn muốn thay đổi các điều kiện. Bạn sẽ làm gì?
A. Xóa định dạng của ô và nhập lại.
B. Sử dụng lại hộp thoại Data Validation để chỉnh sửa.
C. Không thể thay đổi sau khi đã áp dụng.
D. Sử dụng công thức để thay đổi.
Để chỉ cho phép nhập số trong khoảng từ 1 đến 100 vào một ô, cần chọn loại điều kiện nào trong Data Validation?
A. Whole Number
B. Decimal
C. List
D. Custom
Để giới hạn dữ liệu nhập vào là ngày tháng trong khoảng từ 01/01/2024 đến 31/12/2024, cần chọn loại xác thực nào?
A. Whole Number
B. Text Length
C. Date
D. Custom
. Để xác thực dữ liệu nhập vào phải là số chẵn, công thức nào phù hợp khi sử dụng kiểu Custom trong Data Validation?
A. =MOD(A1,2)=1
B. =MOD(A1,2)=0
C. =A1*2=0
D. =A1/2=0
Khi dùng Data Validation với điều kiện Custom, công thức cần bắt đầu như thế nào?
A. Với dấu =
B. Với tên ô cần nhập dữ liệu
C. Với hàm IF
D. Với công thức TEXT
Tab Error Alert trong cửa sổ Data Validation dùng để làm gì?
A. Đặt điều kiện xác thực dữ liệu.
B. Hiển thị thông báo hướng dẫn nhập liệu.
C. Tùy chỉnh thông báo lỗi khi nhập dữ liệu sai.
D. Chặn người dùng thay đổi dữ liệu đã nhập.
Bài 10 a. Sử dụng hàm countif
OK
KO
Hàm COUNTIF được sử dụng để làm gì?
A. Đếm tất cả các ô trong một phạm vi.
B. Đếm các ô thỏa mãn một điều kiện cụ thể trong một phạm vi.
C. Tính tổng các giá trị trong một phạm cú.
D. Tìm giá trị lớn nhất trong một phạm vi.
Cú pháp của hàm COUNTIF là gì?
A. =COUNTIF(range, criteria)
B. =COUNT(range, criteria)
C. =SUMIF(range, criteria)
D. =MAX(range, criteria)
Trong hàm COUNTIF, "criteria" là gì?
A. Phạm vi các ô cần kiểm tra.
B. Điều kiện mà các ô phải đáp ứng.
C. Kết quả trả về của hàm.
D. Tên của hàm.
Để đếm số ô có giá trị lớn hơn 10 trong phạm vi A1:A10, ta sử dụng công thức nào?
A. =COUNTIF(A1:A10, ">10")
B. =COUNTIF(A1:A10, "<10")
C. =SUMIF(A1:A10, ">10")
D. =MAX(A1:A10, 10)
Để đếm số ô chứa chữ "apple" trong phạm vi B2:B20, ta sử dụng công thức nào?
A. =COUNTIF(B2:B20, "apple")
B. =COUNTIF(B2:B20, "apple")
C. =SEARCH("apple", B2:B20)
D. =FIND("apple", B2:B20)
Ký tự đại diện nào được sử dụng trong hàm COUNTIF để thay thế bất kỳ chuỗi ký tự nào?
A. ?
B. *
C. &
D. #
Nếu muốn đếm số ô có chứa chữ "cat" hoặc "dog", ta sử dụng công thức nào?
A. =COUNTIF(range, "cat OR dog")
B. =COUNTIF(range, "cat") + COUNTIF(range, "dog")
C. =COUNTIFS(range, "cat", range, "dog")
D. Không có công thức nào đúng.
Hàm COUNTIF có thể sử dụng để đếm các ô chứa ngày không?
A. Không, chỉ có thể đếm các ô chứa số hoặc văn bản.
B. Có, có thể sử dụng để đếm các ô chứa ngày.
C. Chỉ có thể đếm các ô chứa ngày theo định dạng cụ thể.
D. Chỉ có thể sử dụng hàm COUNTIFS để đếm ngày.
Công thức =COUNTIF(A1:A10, ">=5") có ý nghĩa gì?
A. Đếm số ô trong vùng A1:A10 có giá trị nhỏ hơn 5
B. Đếm số ô trong vùng A1:A10 có giá trị lớn hơn hoặc bằng 5
C. Đếm tổng giá trị của các ô trong vùng A1:A10 lớn hơn 5
D. Đếm tổng giá trị của các ô trong vùng A1:A10 lớn hơn hoặc bằng 5
Kết quả của công thức =COUNTIF(A1:A5, "*a*") là gì?
(Cho biết vùng A1:A5 chứa các giá trị: "cat", "dog", "apple", "ant", "cow")
A. 1
B. 2
C. 3
D. 4
Công thức =COUNTIF(A1:A10, ">=100") - COUNTIF(A1:A10, ">200") có ý nghĩa gì?
A. Đếm số ô có giá trị từ 100 đến 200
B. Đếm số ô có giá trị từ 101 đến 200
C. Đếm số ô có giá trị lớn hơn 100
D. Đếm số ô có giá trị lớn hơn hoặc bằng 200
. Công thức nào sau đây sẽ báo lỗi nếu dùng với hàm COUNTIF?
A. =COUNTIF(A1:A10, ">=50")
B. =COUNTIF(A1:A10, "")
C. =COUNTIF(A1:A10, TRUE)
D. =COUNTIF(A1:A10, ">=B1")
Để đếm số ô không trống trong vùng A1:A10, nên dùng công thức nào?
A. =COUNTIF(A1:A10, "<>")
B. =COUNTIF(A1:A10, "")
C. =COUNTIF(A1:A10, 0)
D. =COUNTIF(A1:A10, "#N/A")
Tham số range trong hàm COUNTIF có ý nghĩa gì?
A. Vùng dữ liệu cần kiểm tra.
B. Điều kiện để kiểm tra dữ liệu.
C. Kết quả trả về từ hàm.
D. Vùng dữ liệu chứa kết quả.
Trong công thức =COUNTIF($B$3:$B$10, F2), F2 đại diện cho điều gì?
A. Vùng chứa dữ liệu.
B. Điều kiện kiểm tra.
C. Giá trị cần đếm.
D. Ô kết quả.
Khi sao chép công thức =COUNTIF($B$3:$B$10, F2) từ ô G2 sang G3, kết quả như thế nào?
A. Vùng range thay đổi theo dòng.
B. Điều kiện tại ô F2 thay đổi theo dòng.
C. Vùng range và điều kiện đều cố định.
D. Công thức không hoạt động.
. Khi dùng hàm COUNTIF với điều kiện dạng ký tự, cần làm gì?
A. Nhập điều kiện trong dấu ngoặc kép.
B. Nhập điều kiện dưới dạng số.
C. Không cần nhập điều kiện.
D. Dùng ký tự đặc biệt thay cho điều kiện.
. Điều kiện kiểm tra trong hàm COUNTIF có thể là:
A. Chỉ ký tự.
B. Chỉ số.
C. Ký tự hoặc số.
D. Ký tự đặc biệt.
Điều gì xảy ra khi công thức COUNTIF được nhập không chính xác?
A. Kết quả trả về lỗi #VALUE!.
B. Dữ liệu không được tính.
C. Kết quả là số 0.
D. Bảng tính bị lỗi.
Để đếm ô có giá trị "Khuyến mãi", bạn sử dụng công thức:
A. =COUNTIF(B1:B20, Khuyến mãi)
B. =COUNTIF(B1:B20, "Khuyến mãi")
C. =COUNTIF(B1:B20, KHUYẾN MÃI)
D. =COUNTIF(B1:B20, "khuyến mãi")
. Hàm COUNTIF trả về kết quả dạng nào?
A. Số nguyên.
. Ký tự.
C. Số thực.
. Công thức mới.
Bài 11a: Sử dụng hàm sumif
OK
KO
. Hàm SUMIF dùng để làm gì?
A. Đếm số ô trong bảng dữ liệu thỏa mãn điều kiện
B. Tính tổng các giá trị trong bảng dữ liệu thỏa mãn điều kiện
C. Tìm giá trị lớn nhất trong bảng dữ liệu thỏa mãn điều kiện
D. Tìm giá trị nhỏ nhất trong bảng dữ liệu thỏa mãn điều kiện
Cú pháp đúng của hàm SUMIF là gì?
A. =SUMIF(vùng_điều_kiện, điều_kiện, [vùng_tính_tổng])
B. =SUMIF(vùng_điều_kiện, [vùng_tính_tổng], điều_kiện)
C. =SUMIF(điều_kiện, vùng_tính_tổng)
D. =SUMIF(vùng_tính_tổng, điều_kiện)
Công thức =SUMIF(A1:A10, ">5") có ý nghĩa gì?
A. Tính tổng các giá trị trong vùng A1:A10 lớn hơn 5
B. Tính tổng số ô trong vùng A1:A10 có giá trị lớn hơn 5
C. Tính tổng tất cả các giá trị trong bảng tính
D. Tính tổng các giá trị trong vùng A1:A10 nhỏ hơn hoặc bằng 5
Công thức =SUMIF(A1:A10, "Apple", B1:B10) sẽ:
A. Tính tổng tất cả giá trị trong cột A chứa từ "Apple"
B. Tính tổng các giá trị trong vùng B1:B10 nếu ô tương ứng trong vùng A1:A10 chứa từ "Apple"
C. Tính tổng số lần xuất hiện từ "Apple" trong vùng A1:A10
D. Không thực hiện được vì sai cú pháp
Ký tự đại diện * trong điều kiện của hàm SUMIF có ý nghĩa gì?
A. Thay thế cho một ký tự bất kỳ
B. Thay thế cho nhiều ký tự bất kỳ
C. Thay thế cho các giá trị số
D. Không có ý nghĩa với hàm SUMIF
. Kết quả của công thức =SUMIF(A1:A5, "*a*", B1:B5) là gì?
(Cho biết:
A1:A5 = {"cat", "dog", "apple", "ant", "cow"}
B1:B5 = {10, 20, 30, 40, 50})
A. 50
B. 70
C. 80
D. 90
Để tính tổng giá trị trong vùng B1:B10 với điều kiện vùng A1:A10 có giá trị lớn hơn hoặc bằng 100, công thức nào đúng?
A. =SUMIF(A1:A10, ">=100")
B. =SUMIF(A1:A10, ">=100", B1:B10)
C. =SUMIF(B1:B10, ">=100", A1:A10)
D. =SUMIF(B1:B10, A1:A10, ">=100")
Công thức =SUMIF(A1:A10, "", B1:B10) có ý nghĩa gì?
A. Tính tổng các giá trị trong vùng B1:B10 nếu ô tương ứng trong vùng A1:A10 là rỗng
B. Tính tổng các giá trị trong vùng A1:A10 nếu ô tương ứng trong vùng B1:B10 là rỗng
C. Tính tổng tất cả các giá trị rỗng trong vùng B1:B10
D. Công thức sai và báo lỗi
Hàm SUMIF có thể sử dụng để so sánh vùng dữ liệu với các điều kiện dạng nào?
A. Chỉ điều kiện dạng số
B. Chỉ điều kiện dạng văn bản
C. Điều kiện dạng số, văn bản và ký tự đại diện
D. Chỉ điều kiện dạng ngày tháng
Cú pháp của hàm SUMIF là:
A. =SUMIF(range, criteria, [sum_range])
B. =COUNTIF(range, criteria)
C. =AVERAGEIF(range, criteria, [average_range])
D. =MAX(range, criteria)
