wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz8

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.
"Các phân vị địa tầng (stratigraphic units) chỉ được xác định dựa vào tuổi tuyệt đối của đá". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
2.
"Nguyên lý gián đoạn địa tầng (principle of unconformity) giải thích rằng các lớp trầm tích bị thiếu do quá trình xói mòn hoặc ngừng lắng đọng". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
3.
"Nguyên lý Inclusions (The principle of inclusions) cho rằng các mảnh vụn của đá (inclusions) nằm trong một lớp đá khác luôn có tuổi địa chất cổ hơn so với lớp đá chứa chúng". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
4.
"Nguyên lý Inclusions (The principle of inclusions) có thể áp dụng để xác định độ tuổi tương đối của các lớp đá, cho thấy rằng các đá chứa inclusions luôn trẻ hơn so với các mảnh vụ bên trong chúng". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
5.
"Nguyên lý liên tục theo chiều ngang (Principle of Lateral Continuity) cho rằng các lớp trầm tích (sedimentary layers) ban đầu được lắng đọng và trải dài liên tục theo chiều ngang". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
6.
"Nguyên lý về mối quan hệ xuyên cắt (The principle of cross-cutting relationships) cho rằng một sự kiện địa chất, như khe nứt hoặc đứt gãy, sẽ xảy ra sau sự hình thành của các lớp đá mà nó cắt qua". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
7.
"Nguyên lý về quan hệ xuyên cắt (principle of cross-cutting relationships) không thể áp dụng cho các loại đá magma (igneous rocks)". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
8.
"Niên đại tương đối (Relative Age) cho phép xác định thứ tự của các sự kiện địa chất mà không cần biết tuổi chính xác của chúng". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
9.
"Phân vị địa tầng (stratigraphic units) được xác định dựa trên các đặc điểm hóa học của đá, giúp phân biệt các tầng đá khác nhau". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
10.
"Phân vị thời gian (time units) trong địa chất được xác định dựa trên các sự kiện địa chất lớn và không phụ thuộc vào đặc điểm vật lý của lớp đất đá". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
11.
"Phương pháp đối sánh tuổi địa chất chỉ có thể áp dụng cho các lớp đá trầm tích mà không thể áp dụng cho các loại đá khác." Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
12.
"Phương pháp đối sánh tuổi địa chất giúp xác định tuổi tương đối bằng cách so sánh các đặc điểm của lớp đá nào dưới đây?"
a)
Lớp đá trầm tích (Sedimentary rocks)
b)
Lớp đá biến chất (Metamorphic rocks)
c)
Lớp đá magma (Igneous rocks)
d)
Cả a, b và c
13.
"Phương pháp xác định tuổi tương đối (Relative dating) chủ yếu dựa vào vị trí của các lớp địa tầng (stratigraphic layers) và mối quan hệ giữa chúng". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
14.
"Thang thời gian địa chất (geologic time scale) được xác định không dựa vào tính chất vật lý của đá". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
15.
"Theo nguyên lý nằm ngang nguyên thủy (Principle of Original Horizontality), các lớp trầm tích ban đầu được lắng đọng theo chiều ngang dưới tác dụng của trọng lực." Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
16.
"Theo nguyên lý về mối quan hệ xuyên cắt (The principle of cross-cutting relationships), một dãy đá bị cắt ngang bởi mạch đá magma sẽ có tuổi lớn hơn mạch đá magma đó". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
17.
"Theo nguyên lý về tính kế tục địa tầng (law of superposition), các lớp trầm tích phía dưới thường có tuổi lớn hơn các lớp ở phía trên". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
18.
"Theo nguyên lý về tính kế tục địa tầng (principle of superposition), trong một dãy lớp trầm tích không bị biến dạng, lớp trầm tích nằm trên cùng là lớp trẻ nhất". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
19.
"Thời kỳ Tiền Cambri (Precambrian) bao gồm thời gian từ khi hình thành Trái Đất cho đến cuối Kỷ Cambri". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
20.
"Thời kỳ Tiền Cambri (Precambrian) được chia thành ba liên đại là: Nguyên sinh (Proterozoic), Thái cổ (Archean), và Hỏa thành (Hadean)". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
21.
"Trái đất được hình thành khoảng 4.6 tỷ năm trước, dựa trên tuổi của các hóa thạch (fossils) và đá cổ nhất được tìm thấy". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
22.
"Trong địa chất, bất chỉnh hợp (Unconformity) thường biểu thị điều gì?"
a)
Sự lắng đọng liên tục của các lớp trầm tích
b)
Sự ngừng trệ hoặc xói mòn giữa các giai đoạn lắng đọng trầm tích
c)
Sự thay đổi hóa học trong các lớp đá mà không ảnh hưởng đến cấu trúc
d)
Sự hình thành các lớp đá biến chất trên đá trầm tích
e)
Sự dịch chuyển của các lớp đá do hoạt động núi lửa
23.
"Trong một bất chỉnh hợp địa tầng (unconformity), sự vắng mặt của một lớp đá có thể chỉ ra rằng đã xảy ra một khoảng thời gian ngừng lắng đọng". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
24.
"Trong một dãy địa tầng, khi một lớp đá bị cắt bởi một đứt gãy (fault), đứt gãy đó phải trẻ hơn lớp đá mà nó cắt qua". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
25.
"Tuổi của đá cổ nhất tìm thấy không thể được sử dụng để ước lượng tuổi của Trái đất". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
26.
Đá cổ nhất được phát hiện cho thấy rằng Trái đất đã hình thành khoảng bao nhiêu năm trước?
a)
2.5 tỷ năm.
b)
3.8 tỷ năm.
c)
4.6 tỷ năm.
d)
5.5 tỷ năm.
e)
6 tỷ năm.
27.
Đại Cổ Sinh (Paleozoic Era) thuộc liên đại nào sau đây?
a)
Liên đại Tiền Cambri (Precambrian Eon)
b)
Liên đại Hiển Sinh (Phanerozoic Eon)
c)
Liên đại Trung Sinh (Mesozoic Eon)
d)
Liên đại Đệ Tứ (Quaternary Eon)
e)
Liên đại Thứ cấp (Secondary Eon)
28.
Đại nào sau đây diễn ra trước đại Trung Sinh (Mesozoic Era)?
a)
Đại Hiển Sinh (Phanerozoic Era)
b)
Đại Tân Sinh (Cenozoic Era)
c)
Đại Cổ Sinh (Paleozoic Era)
d)
Đại Tiền Cambri (Precambrian Era)
e)
Đại Phấn Trắng (Cretaceous Era)
29.
Liên Đại Nguyên Sinh (Proterozoic) được chia thành các đại nhỏ hơn nào?
a)
Cambri (Cambrian), Ordovic (Ordovician), Silur (Silurian).
b)
Thái Cổ (Archean), Nguyên Sinh (Proterozoic), Hiển Sinh (Phanerozoic).
c)
Cổ nguyên sinh (Paleoproterozoic), Trung nguyên sinh (Mesoproterozoic), Tân nguyên sinh (Neoproterozoic).
d)
Jura (Jurassic), Phấn Trắng (Cretaceous), Paleogen (Paleogene).
e)
Devon (Devonian), Than Đá (Carboniferous), Permi (Permian).
30.
Đại Trung Sinh (Mesozoic Era) thuộc liên đại nào sau đây?
a)
Liên đại Tiền Cambri (Precambrian Eon)
b)
Liên đại Hiển Sinh (Phanerozoic Eon)
c)
Liên đại Thượng Cambri (Upper Cambrian Eon)
d)
Liên đại Đệ Tứ (Quaternary Eon)
e)
Liên đại Thứ cấp (Secondary Eon)
31.
Điểm khác biệt chính giữa chỉnh hợp và bất chỉnh hợp là gì?
a)
Chỉnh hợp có sự lắng đọng liên tục của các lớp đá
b)
Bất chỉnh hợp thể hiện sự gián đoạn trong quá trình lắng đọng
c)
Chỉnh hợp luôn có lớp đá trên và lớp đá dưới
d)
Bất chỉnh hợp có thể chỉ ra một khoảng thời gian không có lắng đọng
e)
Cả a, b, c và d
32.
Điểm khác biệt chính giữa chỉnh hợp (Conformity) và giả chỉnh hợp (Paraconformity) là gì?
a)
Chỉnh hợp có sự lắng đọng liên tục trong khi giả chỉnh hợp thể hiện sự gián đoạn mà không có bề mặt phân cách rõ ràng
b)
Giả chỉnh hợp chỉ có ở các khu vực núi lửa, còn chỉnh hợp thì không
c)
Giả chỉnh hợp có lớp đá bị nghiêng, còn chỉnh hợp có các lớp nằm ngang
d)
Chỉnh hợp chỉ xuất hiện ở môi trường biển, còn giả chỉnh hợp chỉ xuất hiện ở môi trường đất liền
e)
Giả chỉnh hợp có sự xâm nhập magma, còn chỉnh hợp không có
33.
Đồng vị phóng xạ (radioactive isotopes) được sử dụng trong phương pháp định tuổi tuyệt đối (absolute age) vì lý do gì?
a)
Chúng có mặt trong tất cả các loại đá trầm tích.
b)
Chúng phân rã với tốc độ không đổi theo thời gian.
c)
Chúng không bị ảnh hưởng bởi yếu tố môi trường bên ngoài.
d)
Chúng dễ dàng phát hiện bằng mắt thường.
34.
Đâu là dấu hiệu nhận biết một mặt Bất chỉnh hợp (Nonconformity)?
a)
Có sự hiện diện của lớp đá biến chất hoặc đá magma bên dưới lớp đá trầm tích.
b)
Các lớp đá trầm tích nằm nghiêng trên lớp đá biến chất.
c)
Có một lớp trung gian giữa lớp đá biến chất và lớp đá trầm tích.
d)
Lớp đá trầm tích và lớp đá biến chất có thành phần hóa học giống nhau.
e)
Tất cả các lựa chọn đều đúng.
35.
Kỷ nào không thuộc đại Paleozoic?
a)
Kỷ Ordovic (Ordovician)
b)
Kỷ Carbon (Carboniferous)
c)
Kỷ Đệ Tứ (Quaternary)
d)
Kỷ Devon (Devonian)
e)
Kỷ Silur (Silurian)
36.
Kỷ nào sau đây thuộc Đại Tân Sinh (Cenozoic)?
a)
Kỷ Đệ Tam (Tertiary).
b)
Kỷ Cambri (Cambrian).
c)
Kỷ Cacbon (Carboniferous).
d)
Kỷ Đệ Tứ (Quaternary).
e)
Kỷ Silur (Silurian).
37.
Mặt bất chỉnh hợp (unconformity) thể hiện điều gì trong quá trình hình thành các lớp đá?
a)
Sự gián đoạn trong quá trình lắng đọng trầm tích hoặc xói mòn
b)
Sự xếp chồng liên tục của các lớp đá không gián đoạn
c)
Sự hình thành lớp đá mới mà không có sự thay đổi nào
d)
Sự lắng đọng trầm tích theo chiều ngang không thay đổi
e)
Sự phân lớp đá theo một trình tự tuổi rõ ràng và liên tục
38.
Một trong những điều sau đây không phải là nguyên nhân hình thành bất chỉnh hợp địa tầng:
a)
Sự lắng đọng không liên tục của trầm tích (intermittent sediment deposition).
b)
Quá trình xói mòn (erosion) và xâm thực (incision).
c)
Tác động của con người.
d)
Sự nâng cao địa hình (uplift).
e)
Sự tan chảy của băng trong thời kỳ băng hà (glacial melting).
39.
Nguyên lý địa tầng nào sau đây giúp xác định tuổi tương đối của các lớp đất đá trong địa tầng?
a)
Nguyên lý nằm ngang nguyên thủy (Principle of Original Horizontality)
b)
Nguyên lý về tính kế tục địa tầng (Principle of Stratigraphic Succession)
c)
Nguyên lý Inclusions (Principle of Inclusions)
d)
Nguyên lý liên tục bên (Principle of Lateral Continuity)
e)
Tất cả các đáp án trên
40.
Nguyên lý Inclusions (The principle of inclusions) có thể áp dụng trong trường hợp nào dưới đây?
a)
Một lớp đá được hình thành sau khi cắt xuyên qua lớp đá khác
b)
Các mảnh đá của một lớp đá khác nằm trong một lớp đá mới hình thành
c)
Một lớp đá biến chất nằm trên một lớp đá trầm tích
d)
Sự hình thành của một lớp đá magma
e)
Một mặt bất chỉnh hợp giữa hai lớp đá khác nhau
41.
Nguyên lý mối quan hệ xuyên cắt được áp dụng trong trường hợp nào sau đây?
a)
Một lớp đá nằm nghiêng so với lớp dưới
b)
Một lớp đá bị cắt bởi một khe nứt hoặc xâm nhập magma
c)
Các lớp đá xếp chồng lên nhau không có sự đứt gãy
d)
Một lớp đá chứa các hóa thạch chỉ thị (index fossils)
e)
Hai lớp đá có cùng loại khoáng chất
42.
Nguyên lý nằm ngang nguyên thủy (principle of original horizontality) chỉ ra rằng:
a)
Các lớp trầm tích ban đầu được lắng đọng theo chiều ngang.
b)
Các lớp trầm tích ban đầu luôn bị xói mòn trước khi lắng đọng.
c)
Tất cả các lớp đá đều được lắng đọng từ trên xuống dưới.
d)
Các lớp trầm tích có thể xếp chồng lên nhau mà không phụ thuộc vào trọng lực.
e)
Tất cả các lớp đá phải có độ nghiêng khi lắng đọng.
43.
Nguyên lý nào cho phép các nhà địa chất xác định thứ tự thời gian của các lớp trầm tích mà không cần biết tuổi chính xác của chúng?
a)
Nguyên lý gián đoạn địa tầng (principle of unconformity).
b)
Nguyên lý về tính kế tục địa tầng (principle of superposition).
c)
Nguyên lý Inclusions.
d)
Nguyên lý trọng lực.
e)
Nguyên lý về tính kế tục địa tầng (principle of superposition).
44.
Nguyên lý nào dưới đây giúp xác định rằng một đứt gãy (fault) cắt qua lớp đá phải trẻ hơn lớp đá mà nó cắt qua?
a)
Nguyên lý liên tục bên (principle of lateral continuity).
b)
Nguyên lý gián đoạn địa tầng (principle of unconformity).
c)
Nguyên lý mối quan hệ xuyên cắt (principle of cross-cutting relationships).
d)
Nguyên lý Inclusions.
e)
Nguyên lý gián đoạn địa tầng.
45.
Nguyên lý nào sau đây chỉ ra rằng một lớp trầm tích nằm dưới sẽ già hơn lớp trầm tích nằm trên nó?
a)
Nguyên lý Inclusions.
b)
Nguyên lý nằm ngang nguyên thủy (principle of original horizontality).
c)
Nguyên lý mối quan hệ xuyên cắt (principle of cross-cutting relationships).
d)
Nguyên lý về tính kế tục địa tầng (principle of superposition).
e)
Nguyên lý về độ bền của đá.
46.
Nguyên lý nào sau đây giúp các nhà địa chất xác định tuổi tương đối trong cột địa tầng?
a)
Nguyên lý về trọng lực.
b)
Nguyên lý về tính kế tục địa tầng (principle of stratigraphic succession).
c)
Nguyên lý về độ cứng của khoáng vật.
d)
Nguyên lý về độ dẫn điện.
e)
Nguyên lý nằm ngang nguyên thủy (principle of original horizontality).
47.
Nguyên lý nào sau đây thường được sử dụng để xác định thứ tự của các sự kiện địa chất trong lịch sử địa tầng?
a)
Nguyên lý về mối quan hệ xuyên cắt (principle of cross-cutting relationships).
b)
Nguyên lý trọng lực (principle of gravity).
c)
Nguyên lý biến chất (principle of metamorphism).
d)
Nguyên lý thay thế (principle of substitution).
48.
Nguyên lý về tính kế tục địa tầng (law of superposition) giúp nhà địa chất xác định:
a)
Độ tuổi tuyệt đối của các lớp trầm tích.
b)
Độ tuổi tương đối của các lớp trầm tích.
c)
Thành phần hóa học của trầm tích.
d)
Sự hình thành các khoáng sản quý.
49.
Niên đại tương đối (Relative Age) khác với niên đại tuyệt đối (Absolute Age) vì:
a)
Niên đại tương đối không cung cấp số năm cụ thể mà chỉ xác định thứ tự các sự kiện.
b)
Niên đại tương đối xác định chính xác tuổi của một sự kiện địa chất.
c)
Niên đại tương đối chỉ có thể xác định trên các loại đá magma (igneous rocks).
d)
Niên đại tương đối chỉ xác định tuổi của lớp đá dựa trên thành phần hóa học.
50.
Phương pháp nào dưới đây thường được sử dụng để xác định tuổi tuyệt đối (Absolute Age) của đá?
a)
Phân tích hóa thạch chỉ số.
b)
Xác định sự phân lớp của các lớp đá.
c)
Đo lường tỷ lệ đồng vị phóng xạ trong đá.
d)
Phân tích các mối quan hệ xuyên cắt.
e)
Cả a, b, c và d.
51.
Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định tuổi tuyệt đối (absolute age) của đá magma?
a)
Phân rã phóng xạ của đồng vị Carbon
b)
Phân rã phóng xạ của đồng vị Uranium
c)
Đo tỷ lệ cát kết trong đá
d)
Quan sát mối quan hệ xuyên cắt
e)
Phân tích hóa học khoáng vật
52.
Phương pháp xác định niên đại tuyệt đối (Absolute Dating) thường sử dụng:
a)
Đồng vị phóng xạ (Radioactive Isotopes).
b)
Quan sát mối quan hệ giữa các lớp đá.
c)
So sánh vị trí tương đối của các hóa thạch.
d)
Tính toán độ dày của các lớp trầm tích.
e)
Dự đoán ngẫu nhiên.
53.
Quá trình nào sau đây thường dẫn đến sự hình thành đứt gãy (Faults)?
a)
Hoạt động của các mảng kiến tạo (tectonic plates).
b)
Sự lún đất (land subsidence).
c)
Sự phát triển của thực vật (plant growth).
d)
Quá trình băng tan (melting of glaciers).
e)
Hoạt động của nước ngầm (groundwater activity).
54.
Thang địa tầng (stratigraphic scale) giúp phân loại các lớp đá dựa vào:
a)
Tính chất vật lý của đá.
b)
Các đặc điểm sinh vật hóa thạch trong đá.
c)
Tuổi tuyệt đối của đá.
d)
Sự phân bố của các lớp đá qua các khu vực khác nhau.
e)
Độ dày của các lớp trầm tích.
55.
Thang thời gian địa chất (Geologic Time Scale) có vai trò gì trong nghiên cứu địa chất?
a)
Giúp phân loại các loại đá theo thành phần hóa học.
b)
Cung cấp một hệ thống để định vị các sự kiện địa chất trong lịch sử Trái Đất.
c)
Xác định độ sâu của các lớp đá trong vỏ Trái Đất.
d)
Giúp dự đoán sự phát triển của các loài động thực vật.
56.
Theo Nguyên lý liên tục theo chiều ngang (Principle of Lateral Continuity), các lớp trầm tích phát triển về mọi hướng theo chiều ngang cho tới khi nào thì chúng bị dát mỏng dần?
a)
Có sự tác động của con người
b)
Khi gặp phải một ranh giới tự nhiên như đồi núi hoặc đứt gãy
c)
Khi lớp trầm tích biến đổi hoàn toàn về thành phần khoáng chất
d)
Khi có hạn hán
e)
Khi lớp trầm tích bị xói mòn
57.
Theo nguyên lý mối quan hệ xuyên cắt (Cross-Cutting Relationships), khi một lớp đá bị xuyên cắt bởi khe nứt (fault), ta có thể xác định:
a)
Khe nứt trẻ hơn lớp đá
b)
Lớp đá trẻ hơn khe nứt
c)
Khe nứt có cùng tuổi với lớp đá
d)
Khe nứt xuất hiện trước lớp đá
e)
Không thể xác định điều gì
58.
Thời gian của các đơn vị lịch sử địa chất có thể được mô tả như thế nào?
a)
Liên đại (Eon) thường kéo dài hàng triệu năm.
b)
Đại (Era) thường kéo dài vài trăm triệu năm.
c)
Kỷ (Period) thường kéo dài hàng nghìn năm.
d)
Thế (Epoch) thường kéo dài hàng triệu năm.
59.
Thời kỳ Tiền Cambri (Precambrian) được chia thành những liên đại nào?
a)
Thời kỳ Hadean, Thời kỳ Archean, Thời kỳ Proterozoic.
b)
Thời kỳ Cambrian, Thời kỳ Ordovician, Thời kỳ Silurian.
c)
Thời kỳ Paleozoic, Thời kỳ Mesozoic, Thời kỳ Cenozoic.
d)
Thời kỳ Permian, Thời kỳ Triassic, Thời kỳ Jurassic.
e)
Thời kỳ Carboniferous, Thời kỳ Devonian, Thời kỳ Silurian.
60.
Trong các loại bất chỉnh hợp, loại nào thể hiện các lớp đá bên dưới bị nghiêng hoặc gấp nếp trước khi các lớp đá trẻ hơn được lắng đọng lên trên?
a)
Bất chỉnh hợp song song (Disconformity)
b)
Bất chỉnh hợp góc (Angular unconformity)
c)
Bất chỉnh hợp không tương ứng (Nonconformity)
d)
Bất chỉnh hợp liên tục (Continuous unconformity)
e)
Bất chỉnh hợp trầm tích (Sedimentary unconformity)
61.
Trong các phương pháp xác định tuổi của đá, phương pháp nào sau đây dựa vào hóa thạch chỉ thị (index fossils)?
a)
Phương pháp xác định tuổi tuyệt đối (Absolute dating)
b)
Phương pháp xác định tuổi tương đối (Relative dating)
c)
Phân tích đồng vị phóng xạ
d)
Quan sát đứt gãy và mối quan hệ xuyên cắt
e)
Đo sự phân rã phóng xạ
62.
"Các phân vị địa tầng chứa hóa thạch đặc trưng (index fossils) có thể giúp xác định tuổi tương đối của các tầng đá". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
63.
"Các phương pháp xác định tuổi tuyệt đối (absolute dating) của đá thường sử dụng đồng vị phóng xạ (radiometric isotopes) để xác định tuổi của chúng". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
64.
"Chỉ cần phương pháp Thời gian tương đối (relative age), ta có thể dễ dàng xác định được tuổi chính xác của một lớp trầm tích". Nhận xét này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
65.
"Chỉnh hợp (Conformity) là hiện tượng các lớp trầm tích được lắng đọng liên tục mà không có sự gián đoạn hoặc xói mòn rõ rệt giữa các lớp." Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
66.
"Chu kỳ bán rã của carbon-14 (¹⁴C) là khoảng bao nhiêu năm?"
a)
1000 năm
b)
5730 năm
c)
14500 năm
d)
25000 năm
e)
8000 năm
67.
"Đại nào dưới đây bao gồm kỷ Phấn Trắng (Cretaceous)?"
a)
Đại Tân Sinh (Cenozoic)
b)
Đại Trung Sinh (Mesozoic)
c)
Đại Paleozoic
d)
Đại Hesperian
e)
Đại Proterozoic
68.
"Đại Tân Sinh (Cenozoic Era) là thời kỳ gần nhất trong lịch sử địa chất của Trái Đất và bao gồm ba kỷ: Paleogene, Neogene và Đệ Tứ (Quaternary)." Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
69.
"Đại Trung Sinh (Mesozoic Era) là 1 đại thuộc liên đại Thái cổ (Archean)." Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
70.
"Đại Trung Sinh (Mesozoic) bao gồm các kỷ: Kỷ Phấn Trắng (Cretaceous), Kỷ Jura (Jurassic), và Kỷ Tam Điệp (Triassic)." Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
71.
"Điểm khác biệt chính giữa chỉnh hợp (Conformity) và giả chỉnh hợp (Paraconformity) là gì?"
a)
Giả chỉnh hợp có bề mặt phân cách rõ ràng, còn chỉnh hợp thì không
b)
Chỉnh hợp là sự lắng đọng liên tục, còn giả chỉnh hợp thể hiện sự ngừng lắng đọng trong 1 khoảng thời gian
c)
Chỉnh hợp có lớp đá xâm nhập, còn giả chỉnh hợp không có
d)
Giả chỉnh hợp chỉ xuất hiện ở các lớp đá biến chất
e)
Chỉnh hợp xảy ra khi các lớp đá bị nghiêng
72.
"Giả chỉnh hợp (Disconformity) là hiện tượng mà các lớp đá trầm tích có sự gián đoạn trong quá trình lắng đọng, nhưng các lớp đá phía trên và phía dưới vẫn nằm ngang và có sự tương đồng về thành phần". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
73.
"Giả chỉnh hợp (Paraconformity) là sự ngừng lắng đọng trầm tích mà không có bề mặt phân cách rõ ràng giữa các lớp đá." Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
74.
"Giả chỉnh hợp (paraconformity) thường có sự thay đổi rõ rệt về thành phần hóa học (chemical composition) của các lớp đá". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
75.
"Hiện tượng chỉnh hợp (Conformity) thể hiện sự lắng đọng liên tục của trầm tích, trong khi bất chỉnh hợp (Unconformity) biểu thị sự ngừng trệ hoặc xói mòn giữa các lớp." Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
76.
"Không chỉnh hợp (Nonconformity) là hiện tượng mà lớp đá trầm tích được lắng đọng trực tiếp trên một lớp đá biến chất hoặc đá magma mà không có lớp trung gian nào." Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
77.
"Kỷ Cambri (Cambrian) là 1 kỷ thuộc đại Tân Sinh (Cenozoic)". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
78.
"Kỷ Đệ Tứ (Quaternary) thuộc Đại Cổ Sinh (Paleozoic), với các sự kiện quan trọng về sự phát triển loài người". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
79.
"Kỷ Tam Điệp (Triassic) là kỷ đầu tiên trong đại Trung Sinh (Mesozoic). " Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai
80.
"Một bất chỉnh hợp (unconformity) có thể xảy ra khi đá biến chất bị lộ ra, bị mài mòn sau đó bị nhấn chìm và bị các đá trầm tích phủ lên". Phát biểu này là ĐÚNG hay SAI?
a)
Đúng
b)
Sai