wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ 1 - Trích xuất câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Hệ nào sau đây không trao đổi chất và năng lượng với môi trường bên ngoài?

a)

Hệ hở

b)

Hệ kín

c)

Hệ cô lập

d)

Hệ đoạn nhiệt

2.

Theo quy ước về dấu trong nhiệt động lực học, hệ tỏa nhiệt hoặc sinh công thì năng lượng nhận dấu nào?

a)

< 0

b)

> 0

c)

= 0

d)

Không có dấu

3.

Entropi (S) là đại lượng đặc trưng cho tính chất nào của hệ?

a)

Mức độ bền vững

b)

Mức độ dự trữ năng lượng

c)

Mức độ hỗn loạn

d)

Khả năng sinh công

4.

Vitamin được định nghĩa là những hợp chất hữu cơ mà cơ thể người:

a)

Có thể tự tổng hợp hoàn toàn với lượng lớn

b)

Không thể tự tổng hợp được hoặc tổng hợp được một lượng rất nhỏ

c)

Không cần thiết cho quá trình chuyển hóa

d)

Chỉ cần thiết khi bị bệnh

5.

Loại vitamin nào sau đây thuộc nhóm vitamin tan trong dầu?

a)

Vitamin C

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin A

d)

Vitamin B12

6.

Khoáng chất đa lượng là những chất cơ thể cần với lượng bao nhiêu mỗi ngày?

a)

Dưới 20 mg

b)

Từ 20 - 50 mg

c)

Từ 50 - 100 mg

d)

Trên 250 mg

7.

Thành phần nguyên tố chính của Protid bao gồm:

a)

C, H, O, N

b)

C, H, O, P

c)

C, H, N, S

d)

C, O, N, Fe

8.

Trong phân tử ATP, các liên kết giàu năng lượng khi thủy phân giải phóng khoảng bao nhiêu calo?

a)

1000 - 5000 calo

b)

> 7000 calo

c)

< 1000 calo

d)

5000 - 6000 calo

9.

Theo thuyết VB, góc liên kết của kiểu lai hóa sp là bao nhiêu?

a)

180°

b)

120°

c)

109°28'

d)

90°

10.

Monosaccarid nào sau đây là một aldohexose?

a)

Glucose

b)

Fructose

c)

Ribose

d)

Erythrose

11.

Dung dịch keo là hệ phân tán trong đó các tiểu phần có kích thước trong khoảng nào?

a)

< 1 nm

b)

1 – 100 nm

c)

> 100 nm

d)

1 – 10 nm

12.

Hiện tượng Tyndall trong dung dịch keo liên quan đến tính chất nào?

a)

Tính chất quang học

b)

Tính chất điện học

c)

Tính chất động học

d)

Tính chất hóa học

13.

Đơn vị của Entropi là gì?

a)

Kcal/mol

b)

kJ/mol

c)

J/mol.K

d)

Cal/mol

14.

Thành phần cấu tạo của một enzym hai thành phần (protein tạp) gồm:

a)

Chỉ gồm các axit amin

b)

Chỉ gồm coenzym

c)

Phần apoenzym và phần coenzym

d)

Phần trung tâm hoạt động và cơ chất

15.

Loại khoáng chất nào chiếm khoảng 70% tổng lượng sắt trong cơ thể và nằm trong hồng cầu?

a)

Myoglobin

b)

Hemoglobin

c)

Ferritin

d)

Transferrin

16.

Theo quy tắc Octet, số electron hóa trị tối đa mà nitơ (N) có thể tham gia tạo liên kết cộng hóa trị là:

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

17.

Tại sao Lipid không tan trong nước nhưng lại tan trong các dung môi không phân cực như xăng, dầu?

a)

Vì phân tử Lipid có chứa nhiều nhóm chức phân cực

b)

Vì phân tử Lipid cấu tạo chủ yếu từ các chuỗi hydrocarbon dài kỵ nước

c)

Vì Lipid có trọng lượng phân tử quá lớn

d)

Vì Lipid luôn ở trạng thái rắn

18.

Một phản ứng hóa học tự xảy ra trong điều kiện nhiệt độ và áp suất không đổi khi giá trị năng lượng tự do Gibbs (ΔG) thỏa mãn:

a)

ΔG < 0

b)

ΔG > 0

c)

ΔG = 0

d)

ΔG đạt giá trị cực đại

19.

Tác dụng chính của chất xúc tác (enzym) trong các phản ứng sinh hóa là:

a)

Làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng

b)

Làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng

c)

Làm thay đổi hằng số cân bằng của phản ứng

d)

Cung cấp thêm năng lượng cho hệ

20.

Ý nghĩa của hằng số Michaelis–Menten (Km) đối với enzym là gì?

a)

Km càng lớn thì ái lực của enzym với cơ chất càng lớn

b)

Km càng nhỏ thì ái lực của enzym với cơ chất càng lớn

c)

Km đặc trưng cho nồng độ enzym tối đa

d)

Km không phụ thuộc vào bản chất enzym

21.

Điều gì xảy ra khi đưa tế bào vào trong dung dịch ưu trương (hypertonic)?

a)

Nước từ trong tế bào thoát ra ngoài làm tế bào bị teo lại

b)

Nước từ ngoài vào trong làm tế bào trương phồng

c)

Không có sự di chuyển của nước qua màng

d)

Tế bào sẽ bị vỡ ngay lập tức

22.

Tại sao dung dịch muối Cu2+ thường có màu xanh lam?

a)

Do sự hiện diện của kim loại đồng nguyên chất

b)

Do sự hình thành của ion hydrat [Cu(H2O)4]2+

c)

Do Cu2+ có tính khử mạnh

d)

Do dung dịch có tính acid cao

23.

Điểm khác biệt chính trong cấu trúc giữa Amylose và Amylopectin là gì?

a)

Amylose là mạch nhánh, Amylopectin là mạch thẳng

b)

Amylose là mạch thẳng (liên kết α-1,4), Amylopectin có mạch nhánh (liên kết α-1,6)

c)

Amylose cấu tạo từ fructose, Amylopectin từ glucose

d)

Amylose không tan trong nước, Amylopectin tan tốt

24.

Trong hệ đệm, giá trị pH của dung dịch sẽ:

a)

Thay đổi mạnh khi thêm acid hoặc base

b)

Thay đổi không đáng kể khi thêm một lượng nhỏ acid, base hoặc pha loãng

c)

Luôn bằng 7

d)

Tỷ lệ thuận với nồng độ acid mạnh

25.

Sự hình thành micelle của các phospholipid trong nước dựa trên tính chất gì?

a)

Tính chất lưỡng cực (một đầu ưa nước, một đầu kỵ nước)

b)

Tính chất kỵ nước hoàn toàn

c)

Tính chất ưa nước hoàn toàn

d)

Khả năng bay hơi nhanh

26.

Tại sao vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) dễ gây độc cho cơ thể hơn vitamin tan trong nước nếu lạm dụng?

a)

Vì chúng được hấp thụ trực tiếp vào máu

b)

Vì chúng đào thải nhanh qua nước tiểu

c)

Vì chúng khó đào thải và thường được tích lũy tại các mô mỡ, gan

d)

Vì chúng có cấu trúc hóa học phức tạp hơn

27.

Vai trò của kẽm (Zn) trong việc ngăn ngừa bệnh tâm thần phân liệt dựa trên cơ sở nào?

a)

Kẽm có độ tập trung cao trong não và tham gia duy trì chức năng thần kinh

b)

Kẽm giúp tăng cường khả năng tiêu hóa

c)

Kẽm là thành phần chính của xương

d)

Kẽm giúp ổn định thân nhiệt

28.

Theo thuyết MO, phân tử N2 là chất nghịch từ vì:

a)

Có 2 electron độc thân

b)

Có đôi bộ liên kết bậc 2

c)

Tất cả các electron đã được ghép đôi hết

d)

Năng lượng liên kết rất thấp

29.

Tính biến thiên entanpi chuẩn của phản ứng: C(rắn) + O2(khí) → CO2(khí). Biết nhiệt tạo thành chuẩn của CO2(k) là -94,05 Kcal/mol.

a)

+94,05 Kcal

b)

-94,05 Kcal

c)

-188,1 Kcal

d)

0 Kcal

30.

Một bệnh nhi bị tiêu chảy cấp dẫn đến mất nước. Bác sĩ chỉ định bù dịch bằng Oresol. Cách pha Oresol đúng nhất để đảm bảo dung dịch đạt trạng thái đẳng trương là gì?

a)

Pha với thật ít nước để tăng nồng độ chất điện giải

b)

Pha với nước khoáng có gas để trẻ dễ uống

c)

Pha chính xác lượng nước theo hướng dẫn của nhà sản xuất (thường 1 gói với 200 ml hoặc 1 lít nước đun sôi để nguội)

d)

Pha thêm đường để cung cấp thêm năng lượng

31.

Một phản ứng có hệ số nhiệt độ Van’t Hoff γ = 3,1. Nếu tăng nhiệt độ từ 40°C lên 60°C, tốc độ phản ứng tăng lên bao nhiêu lần?

a)

3,1 lần

b)

6,2 lần

c)

9,61 lần

d)

12,4 lần

32.

Xác định bộ bốn số lượng tử của electron cuối cùng của nguyên tử oxy (Z = 8) với cấu hình 1s2 2s2 2p4:

a)

n=1, l=0, m=0, ms=+1/2

b)

n=2, l=1, m=-1, ms=-1/2

c)

n=2, l=0, m=0, ms=-1/2

d)

n=3, l=1, m=1, ms=+1/2

33.

Ký hiệu của một acid béo là 18:2 (Δ 9,12). Nhận định nào đúng về acid béo này?

a)

Có 18 liên kết đôi, 2 nguyên tử carbon

b)

Có 2 liên kết đôi ở vị trí carbon số 18 và 2

c)

Có 18 nguyên tử carbon, 2 liên kết đôi ở vị trí số 9 và 12

d)

Là acid béo no, có 18 carbon

34.

Bệnh nhân có triệu chứng xuất huyết dưới da, chảy máu chân răng và vết thương khó lành. Bệnh Scorbut thường do thiếu hụt loại vitamin nào?

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin C

d)

Vitamin D

35.

Một người trưởng thành bị đau xương và khớp, chiều cao giảm, cột sống bị biến dạng và gù. Đây có thể là biểu hiện của tình trạng nào liên quan đến khoáng chất?

a)

Thiếu sắt nghiêm trọng

b)

Thiếu kẽm

c)

Dư thừa canxi dẫn đến các rối loạn hệ xương

d)

Thiếu đồng

36.

Tính lực ion (I) của dung dịch chứa 0,1 M KCl.

a)

0,1

b)

0,05

c)

0,2

d)

0,15

37.

Trong y học, để tinh sạch protein khỏi các chất có phân tử lượng thấp, người ta thường vận dụng hiện tượng nào?

a)

Thẩm tích qua màng bán thấm (dialysis)

b)

Thẩm thấu thuận

c)

Ly tâm tốc độ thấp

d)

Chưng cất phân đoạn

38.

Để so sánh tính oxy hóa – khử của hai hệ Cu2+/Cu (E0 = 0,337 V) và Fe3+/Fe2+ (E0 = 0,771 V), nhận định nào đúng?

a)

Tính oxy hóa của Fe3+ lớn hơn Cu2+.

b)

Tính oxy hóa của Cu2+ lớn hơn Fe3+.

c)

Tính khử của Cu lớn hơn Fe2+.

d)

Cả A và C đều đúng.

39.

Khi nhỏ dung dịch H2C2O4 vào kết tủa xanh phớt Fe4[Fe(CN)6]3, kết tủa tan ra tạo thành dung dịch keo. Đây là ví dụ của quá trình nào?

a)

Sự đông tụ keo.

b)

Sự pepti hóa.

c)

Sự thẩm thấu.

d)

Sự điện li.

40.

Một phản ứng có ΔH > 0 và ΔS < 0. Nhận định nào đúng về chiều hướng của phản ứng?

a)

Phản ứng luôn tự xảy ra ở mọi nhiệt độ.

b)

Phản ứng không thể tự xảy ra ở bất kỳ nhiệt độ nào.

c)

Phản ứng chỉ tự xảy ra ở nhiệt độ cao.

d)

Phản ứng đạt trạng thái cân bằng ngay lập tức.

41.

Trong nhiệt động lực học, hệ trao đổi năng lượng nhưng không trao đổi chất với môi trường gọi là gì?

a)

Hệ hở.

b)

Hệ kín.

c)

Hệ cô lập.

d)

Hệ dị thể.

42.

Giá trị trung bình của hệ số nhiệt độ Van’t Hoff (γ) thường được chọn là bao nhiêu trong các tính toán dược phẩm?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

43.

Theo thuyết Lewis, acid là chất có khả năng gì?

a)

Nhận cặp electron.

b)

Cho cặp electron.

c)

Cho proton H+.

d)

Nhận proton H+.

44.

Monosaccharid có 5 nguyên tử carbon trong phân tử được gọi là gì?

a)

Triose.

b)

Tetrose.

c)

Pentose.

d)

Hexose.

45.

Liên kết hóa học cơ bản để nối các acid amin lại với nhau trong chuỗi polypeptid là gì?

a)

Liên kết hydrogen.

b)

Liên kết disulfua.

c)

Liên kết peptid.

d)

Liên kết ion.

46.

Vitamin nào thuộc nhóm vitamin tan trong nước?

a)

Vitamin A.

b)

Vitamin D.

c)

Vitamin B1.

d)

Vitamin K.

47.

Khoáng chất vi lượng là những nguyên tố mà cơ thể cần với lượng hằng ngày là bao nhiêu?

a)

Dưới 20 mg.

b)

Trên 50 mg.

c)

Trên 250 mg.

d)

Từ 100 – 200 mg.

48.

Trong cấu tạo của acid béo, ký hiệu Cω dùng để chỉ điều gì?

a)

Nguyên tử carbon của nhóm COOH.

b)

Nguyên tử carbon ở vị trí số 2.

c)

Nguyên tử carbon cuối cùng của chuỗi.

d)

Nguyên tử carbon mang liên kết đôi đầu tiên.

49.

Hợp chất dị vòng 5 cạnh có 1 dị tố nitơ là chất nào?

a)

Furan.

b)

Thiophene.

c)

Pyrrole.

d)

Pyridine.

50.

Hiện tượng các tiểu phân keo chuyển động hỗn loạn, không ngừng về mọi phía dưới tác dụng của các phần tử môi trường gọi là gì?

a)

Hiện tượng Tyndall.

b)

Chuyển động Brown.

c)

Sự thẩm thấu.

d)

Sự điện di.

51.

Loại polysaccharide nào là thành phần chính cấu tạo nên thành tế bào thực vật?

a)

Tinh bột.

b)

Glycogen.

c)

Cellulose.

d)

Chitin.

52.

Khoáng chất nào là thành phần trung tâm của enzym anhydrase carbonic?

a)

Sắt (Fe).

b)

Đồng (Cu).

c)

Kẽm (Zn).

d)

Magie (Mg).

53.

Trong pin điện hóa Zn–Cu, điện cực kẽm đóng vai trò gì?

a)

Anot (cực âm).

b)

Catot (cực dương).

c)

Cầu muối.

d)

Chất điện li.

54.

Thành phần nguyên tố chính của lipid bao gồm những nguyên tố nào?

a)

C, H, O.

b)

C, H, N.

c)

C, O, P.

d)

C, H, S.

55.

Trạng thái mà tại đó tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch được gọi là gì?

a)

Trạng thái đúng.

b)

Trạng thái kích thích.

c)

Cân bằng hóa học.

d)

Trạng thái đẳng nhiệt.

56.

Vitamin C còn có tên gọi hóa học là gì?

a)

Acid ascorbic.

b)

Retinol.

c)

Calciferol.

d)

Thiamin.

57.

Tại sao các enzym (xúc tác men) lại có hiệu quả xúc tác mạnh hơn nhiều so với các chất xúc tác vô cơ?

a)

Vì chúng làm tăng nhiệt độ của hệ phản ứng.

b)

Vì chúng làm giảm năng lượng hoạt hóa xuống mức rất thấp.

c)

Vì chúng chỉ hoạt động ở nhiệt độ cao.

d)

Vì chúng làm thay đổi hằng số cân bằng Kc.

58.

Ý nghĩa của điểm đẳng điện (pI) đối với một acid amin là gì?

a)

Là giá trị pH mà tại đó acid amin tích điện dương mạnh nhất.

b)

Là giá trị pH mà tại đó acid amin tích điện âm mạnh nhất.

c)

Là giá trị pH mà tại đó acid amin tồn tại ở dạng trung hòa điện (ion lưỡng cực).

d)

Là giá trị pH luôn bằng 7.

59.

Theo nguyên lý Le Chatelier, nếu một hệ đang ở trạng thái cân bằng mà ta tăng nồng độ của chất phản ứng, cân bằng sẽ dịch chuyển theo chiều nào?

a)

Chiều thuận (tạo thêm sản phẩm).

b)

Chiều nghịch (tạo thêm chất phản ứng).

c)

Không dịch chuyển.

d)

Dịch chuyển theo chiều tỏa nhiệt.

60.

Tại sao các acid béo không no thường có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn các acid béo no có cùng số nguyên tử carbon?

a)

Vì chuỗi hydrocarbon của chúng dài hơn.

b)

Vì sự hiện diện của các liên kết đôi dạng cis làm chuỗi bị bẻ cong, khó xếp khít nhau.

c)

Vì chúng có khối lượng phân tử lớn hơn.

d)

Vì chúng tan tốt hơn trong nước.

61.

Bản chất của phương pháp thẩm tách (dialysis) dùng trong tinh sạch protein là dựa trên điều gì?

a)

Sự khác nhau về độ tan.

b)

Sự khác nhau về diện tích các ion.

c)

Sự khác nhau về kích thước giữa các phân tử protein và các tạp chất phân tử lượng thấp qua màng bán thấm.

d)

Sự khác nhau về tích điện.

62.

Sự khác nhau cơ bản giữa cấu hình D-Glucose và L-Glucose là dựa vào vị trí nhóm −OH ở đâu?

a)

Carbon bất đối (C*) xa nhóm carbonyl nhất.

b)

Carbon số 1.

c)

Carbon số 2.

d)

Tất cả các nguyên tử Carbon.

63.

Tại sao đồng (Cu) không thể đẩy được hydro (H2) ra khỏi dung dịch acid HCl ở điều kiện chuẩn?

a)

Vì đồng là kim loại hoạt động mạnh.

b)

Vì đồng có thế điện cực chuẩn dương (E° > 0).

c)

Vì HCl là acid yếu.

d)

Vì phản ứng này tỏa nhiệt quá mạnh.

64.

Vai trò bảo vệ của lớp Cerid (sáp) đối với vi khuẩn là gì?

a)

Lớp sáp giúp vi khuẩn chống lại tác dụng của acid và alcohol bên ngoài.

b)

Lớp sáp cung cấp năng lượng cho vi khuẩn.

c)

Lớp sáp giúp vi khuẩn di chuyển nhanh hơn.

d)

Lớp sáp hỗ trợ quá trình sinh sản.

65.

Hiện tượng thiếu vitamin D ở trẻ em dẫn đến hậu quả gì?

a)

Bệnh quáng gà.

b)

Bệnh máu khó đông.

c)

Bệnh còi xương, kém phát triển khung xương.

d)

Bệnh Scorbut.

66.

Trong chuỗi vận chuyển điện tử ở ty thể, các electron di chuyển theo trình tự nào?

a)

Từ chất có thế oxy hóa – khử thấp đến chất có thế cao dần.

b)

Từ chất có thế oxy hóa – khử cao đến chất có thế thấp dần.

c)

Di chuyển ngẫu nhiên không theo trình tự.

d)

Chỉ di chuyển giữa các phân tử protein.

67.

Hệ phân tán keo sơ dịch kém bền hơn hệ keo thân dịch chủ yếu là do:

a)

Hạt keo sơ dịch có kích thước quá lớn.

b)

Hạt keo sơ dịch không mang điện tích.

c)

Hạt keo sơ dịch không có lớp vỏ solvat bao quanh để ngăn cách sự keo tụ.

d)

Hạt keo sơ dịch luôn bị đẩy bởi môi trường phân tán.

68.

Một loại thuốc được dự kiến có tuổi thọ 24 tháng ở 30°C. Khi thử nghiệm lão hóa cấp tốc ở 50°C với hệ số γ = 3, thời gian thử nghiệm tối thiểu là bao nhiêu tháng?

a)

1,2 tháng.

b)

2,67 tháng.

c)

4 tháng.

d)

8 tháng.

69.

Tính pH của dung dịch acid formic (HCOOH) 0,1 M, biết pKa = 3,75.

a)

1,00

b)

3,75

c)

2,375

d)

4,75

70.

Xác định bộ 4 số lượng tử của electron cuối cùng của nguyên tử Nhôm (Al, Z = 13). (Cấu hình: [Ne]3s2 3p1)

a)

n = 3, l = 0, m = 0, ms = +1/2.

b)

n = 3, l = 1, m = −1, ms = +1/2.

c)

n = 3, l = 1, m = −1, ms = −1/2.

d)

n = 3, l = 1, m = 0, ms = +1/2.

71.

Tính lực ion I của dung dịch hỗn hợp gồm 0,05 M NaCl và 0,02 M CaCl2.

a)

0,07

b)

0,11

c)

0,15

d)

0,09

72.

Một acid béo có ký hiệu 20:4(Δ5,8,11,14). Acid béo này thuộc họ ω nào?

a)

ω−3

b)

ω−6

c)

ω−9

d)

ω−5

73.

Bệnh nhân bị viêm da, tiêu chảy và sa sút trí tuệ (tam chứng Pellagra) là biểu hiện điển hình của việc thiếu hụt:

a)

Vitamin B1.

b)

Vitamin B3 (Niacin).

c)

Vitamin B12.

d)

Vitamin C.

74.

Khi hòa tan một lượng nhỏ protein vào nước có pH = 4,0, biết pI của protein này là 6,0, các phân tử protein trong dung dịch sẽ:

a)

Tích điện dương và di chuyển về phía cực âm.

b)

Tích điện âm và di chuyển về phía cực dương.

c)

Không tích điện và không di chuyển.

d)

Kết tủa ngay lập tức.

75.

Tính ΔG° của phản ứng khử NAD+ bởi H2 ở pH = 7. Biết E°(NAD+/NADH) = −0,32 V và E°(2H+/H2) = −0,42 V; F = 23,062 Kcal/V·mol; n = 2.

a)

−4,61 Kcal

b)

+4,61 Kcal

c)

−2,31 Kcal

d)

0 Kcal

76.

Một đứa trẻ bị bỏng do dung dịch tẩy rửa bồn cầu (chứa HCl). Sau khi rửa sạch vết thương bằng nhiều nước, nên dùng chất nào nhẹ nhàng để trung hòa acid dư trên da?

a)

Dung dịch NaOH đậm đặc.

b)

Dung dịch NaHCO3 loãng hoặc xà phòng nhẹ.

c)

Nước vôi trong nguyên chất.

d)

Giấm ăn.

77.

Phân tử nitơ N2 có độ bội liên kết bằng 3. Theo thuyết VB, các liên kết đó bao gồm:

a)

3 liên kết σ.

b)

3 liên kết π.

c)

1 liên kết σ và 2 liên kết π.

d)

2 liên kết σ và 1 liên kết π.

78.

Để điều chế keo xanh phổ từ kết tủa Fe4[Fe(CN)6]3, người ta dùng dung dịch H2C2O4. Trong quá trình này, H2C2O4 đóng vai trò:

a)

Môi trường phân tán.

b)

Chất pepti hóa.

c)

Chất gây đông tụ.

d)

Dung môi hòa tan hoàn toàn.

79.

Một phản ứng có Km = 0,02 M. Khi nồng độ cơ chất [S] = 0,02 M, tốc độ phản ứng (v) đạt mức nào?

a)

v = Vmax

b)

v = Vmax/2

c)

v = Vmax/4

d)

v = 2Vmax