WorksheetsÔN TẬP LĐQL
Total questions: 146
Worksheet time: 1hrs 13mins
Name
Class
Date
1.
What is one of the primary roles of managers with employees?
a)
a) To provide personal feedback
b)
b) To coordinate and oversee the work activities of others
c)
c) To handle all company finances
d)
d) To handle customer relations
2.
Which of the following is a key component of efficiency in management?
a)
a) Doing the right things
b)
b) Achieving organizational goals
c)
c) Getting the most output from the least amount of inputs
d)
d) Completing tasks ahead of schedule
3.
What does effectiveness in management refer to?
a)
a) Getting things done faster than competitors
b)
b) Completing activities to achieve organizational goals
c)
c) Handling all aspects of company strategy
d)
d) Making employees happy
4.
Which of the following is a responsibility of managers within a company?
a)
a) Ensuring that tasks are completed and goals are achieved
b)
b) Focusing only on increasing profits
c)
c) Limiting employee work hours
d)
d) Managing client relations exclusively
5.
How do managers adapt to society in their roles?
a)
a) By creating new organizations
b)
b) By adapting to different structures and needs of the organization
c)
c) By focusing solely on company growth
d)
d) By forming personal relationships with employees
6.
Which activities are part of a manager’s role with employees?
a)
Managing personal finances of employees
b)
Coordinating and overseeing the work activities of others
c)
Ensuring work is completed efficiently and effectively
d)
Providing personal training
7.
Which statements describe efficiency in management?
a)
Doing things right
b)
Completing tasks quickly, without regard to quality
c)
Getting the most output from the least amount of inputs
d)
Ensuring work aligns with organizational goals
8.
Which of the following define effectiveness in management?
a)
Completing activities to achieve organizational goals
b)
Focusing on doing the right things
c)
Reducing costs at any expense
d)
Overseeing the completion of tasks
9.
What do managers ensure within a company?
a)
That tasks are completed and goals are achieved
b)
That employee satisfaction is their top priority
c)
That the company adapts to societal changes
d)
That all strategies align with company profitability
10.
What is an important aspect of a manager's role in relation to society?
a)
Adapting to different structures and needs of the organization
b)
Focusing on personal growth rather than organizational growth
c)
Restricting company operations to avoid social influence
d)
Creating societal awareness campaigns
11.
Which of the following is essential for survival and success in today’s competitive environment?
a)
a) Low-cost operations
b)
b) High-quality customer service
c)
c) Limited product offerings
d)
d) Minimal employee involvement
12.
Who plays a key role in delivering high-quality customer service?
a)
a) Only senior management
b)
b) Customers themselves
c)
c) Employees
d)
d) External partners
13.
What is one of the challenges that managers face related to innovation?
a)
a) Reducing product costs
b)
b) Encouraging creativity and new ideas
c)
c) Maintaining traditional business practices
d)
d) Limiting product development
14.
What is the focus of sustainability in business management?
a)
a) Maximizing short-term profits
b)
b) Achieving long-term shareholder value
c)
c) Reducing workforce numbers
d)
d) Focusing on immediate growth
15.
How can managers ensure high-quality customer service?
a)
a) By reducing employee benefits
b)
b) By focusing on customer feedback and continuous improvement
c)
c) By limiting employee training
d)
d) By cutting costs on customer service initiatives
16.
What challenges do mangers face ?
a)
Customers
b)
Innovation
c)
Sustainability
d)
Money
17.
Một công ty đang gặp phải tình trạng kém hiệu quả trong quá trình sản xuất. Quản lý quyết định áp dụng sự phân chia lao động chặt chẽ, các quy tắc rõ ràng, và tập trung cải thiện năng suất thông qua các nghiên cứu về thời gian và chuyển động. Quản lý đang sử dụng trường phái lý thuyết quản lý nào trong tình huống này?
a)
A. Tiếp cận Hành vi (Behavioral Approach)
b)
B. Tiếp cận Cổ điển (Classical Approach)
c)
C. Tiếp cận Định lượng (Quantitative Approach)
d)
D. Tiếp cận Hiện đại (Contemporary Approach)
18.
Một nhà quản lý thay đổi cấu trúc nhóm của họ để đáp ứng nhu cầu thị trường mới. Điều này thể hiện trách
nhiệm nào của nhà quản lý?
a)
A) Đảm bảo hiệu quả
b)
B) Thích nghi với môi trường bên ngoài
c)
C) Giám sát các hoạt động công việc
d)
D) Thiết lập mục tiêu tổ chức
19.
Quá trình đưa ra quyết định gồm bao nhiêu bước
a)
5.0
b)
6.0
c)
7.0
d)
8.0
20.
What is the first step in the decision-making process?
Bước đầu tiên trong quá trình ra quyết định là gì?
a)
a) Developing alternatives / Phát triển các giải pháp thay thế
b)
b) Identifying the problem / Xác định vấn đề
c)
c) Evaluating alternatives / Đánh giá các giải pháp thay thế
d)
d) Implementing the solution / Thực hiện giải pháp
21.
What happens in step 4 of the decision-making process?
Bước 4 trong quá trình ra quyết định là gì?
a)
a) The solution is implemented / Giải pháp được thực hiện
b)
b) The most feasible alternative is selected / Lựa chọn giải pháp khả thi nhất
c)
c) Alternatives are developed / Phát triển các giải pháp thay thế
d)
d) The effectiveness of the decision is evaluated / Đánh giá hiệu quả của quyết định
22.
What is the purpose of step 6 in the decision-making process?
Mục đích của bước 6 trong quá trình ra quyết định là gì?
a)
a) To develop alternatives / Phát triển các giải pháp thay thế
b)
b) To select the alternative with the highest evaluation score / Lựa chọn giải pháp có điểm đánh giá cao nhất
c)
c) To evaluate the effectiveness of the solution / Đánh giá hiệu quả của giải pháp
d)
d) To determine if the decision meets the criteria / Xác định xem quyết định có đáp ứng các tiêu chí không
23.
What is the final step in the decision-making process?
Bước cuối cùng trong quá trình ra quyết định là gì?
a)
a) Developing alternatives / Phát triển các giải pháp thay thế
b)
b) Implementing the solution / Thực hiện giải pháp
c)
c) Evaluating the effectiveness of the decision / Đánh giá hiệu quả của quyết định
d)
d) Identifying the criteria / Xác định các tiêu chí
24.
Bước 2 trong quá trình ra quyết định là gì?
a)
a) Xác định các giải pháp thay thế
b)
b) Đánh giá các giải pháp thay thế
c)
c) Xác định các tiêu chí đưa ra quyết định
d)
d) Đánh giá hiệu quả của quyết định
25.
Trong bước 3, bạn cần đánh giá gì?
a)
a) Các giải pháp thay thế
b)
b) Sự cần thiết của năm tiêu chí ra quyết định
c)
c) Mức độ hài lòng của khách hàng
d)
d) Các vấn đề tiềm ẩn trong việc thực hiện quyết định
26.
Bước 7 trong quá trình ra quyết định là gì?
a)
a) Phát triển các giải pháp thay thế
b)
b) Đánh giá các giải pháp thay thế
c)
c) Thực hiện giải pháp đã chọn
d)
d) Lựa chọn giải pháp có điểm đánh giá cao nhất
27.
Trong bước 2, bạn phải xác định các tiêu chí dựa trên những yếu tố nào?
a)
Gắn kết công việc / Employment engagement
b)
Tính khả thi / Feasibility
c)
Yếu tố thú vị / Fun factor
d)
Health impact
e)
Cost
28.
(Decision Making Conditions) Which of the following represents the condition where all outcomes are known? / Điều kiện nào sau đây đại diện cho trường hợp tất cả kết quả đều đã biết?
a)
a) Certainty / Chắc chắn
b)
b) Risk / Rủi ro
c)
c) Uncertainty / Không chắc chắn
d)
d) Probability / Xác suất
29.
(Decision Making Conditions) What does the risk condition in decision-making mean? / Điều kiện rủi ro trong ra quyết định có ý nghĩa gì?
a)
a) The outcomes are completely unknown / Các kết quả hoàn toàn không biết
b)
b) All outcomes can be predicted with certainty / Tất cả các kết quả có thể được dự đoán chắc chắn
c)
c) Managers can estimate the probability of different outcomes based on past data / Các nhà quản lý có thể ước tính xác suất của các kết quả khác nhau dựa trên dữ liệu quá khứ
d)
d) No reliable data is available to estimate outcomes / Không có dữ liệu đáng tin cậy để ước tính kết quả
30.
What does the uncertainty condition in decision-making refer to? / Điều kiện không chắc chắn trong ra quyết định ám chỉ điều gì?
a)
a) All outcomes are predictable / Tất cả các kết quả đều có thể dự đoán
b)
b) Reliable data is available to estimate outcomes / Dữ liệu đáng tin cậy có sẵn để ước tính kết quả
c)
c) Outcomes are unknown and no reliable data is available to estimate them / Các kết quả không biết và không có dữ liệu đáng tin cậy để ước tính
d)
d) Managers have a full understanding of all outcomes / Các nhà quản lý hiểu đầy đủ tất cả kết quả
31.
Which decision-making approach focuses on selecting the option with the highest potential profit? / Cách tiếp cận ra quyết định nào tập trung vào việc chọn lựa chọn có lợi nhuận tiềm năng cao nhất?
a)
Maximax (Optimist) / Maximax (Người lạc quan)
b)
Maximin (Pessimist) / Maximin (Người bi quan)
c)
Minimax (Regret Minimizer) / Minimax (Người giảm thiểu hối tiếc)
d)
Risk-based / Dựa trên rủi ro
32.
Which decision-making approach focuses on selecting the option with the highest profit but in the worst-case scenario? / Cách tiếp cận ra quyết định nào tập trung vào việc chọn lựa chọn có lợi nhuận cao nhất nhưng trong trường hợp xấu nhất?
a)
Maximax (Optimist) / Maximax (Người lạc quan)
b)
Maximin (Pessimist) / Maximin (Người bi quan)
c)
Minimax (Regret Minimizer) / Minimax (Người giảm thiểu hối tiếc)
d)
Risk-based / Dựa trên rủi ro
33.
Which decision-making approach aims to minimize potential regrets? / Cách tiếp cận ra quyết định nào nhằm giảm thiểu hối tiếc tiềm năng?
a)
Maximax (Optimist) / Maximax (Người lạc quan)
b)
Maximin (Pessimist) / Maximin (Người bi quan)
c)
Minimax (Regret Minimizer) / Minimax (Người giảm thiểu hối tiếc)
d)
Risk-based / Dựa trên rủi ro
34.
Which decision-making perspective involves considering all alternatives and consequences before making a decision? / Quan điểm ra quyết định nào bao gồm việc xem xét tất cả các phương án thay thế và hậu quả trước khi ra quyết định?
a)
a) Rationality / Lý trí
b)
b) Bounded rationality / Lý trí bị giới hạn
c)
c) Tuition / Trực giác
d)
d) Risk-based decision making / Ra quyết định dựa trên rủi ro
35.
Which of the following is true about bounded rationality? / Điều nào sau đây là đúng về lý trí bị giới hạn?
a)
a) Managers have unlimited ability to process information / Các nhà quản lý có khả năng vô hạn trong việc xử lý thông tin
b)
b) Managers choose the best possible solutions / Các nhà quản lý chọn giải pháp tốt nhất có thể
c)
c) Managers settle for solutions that are “good enough” rather than optimal / Các nhà quản lý chấp nhận các giải pháp "đủ tốt" thay vì tối ưu
d)
d) Decisions are based purely on facts / Quyết định được đưa ra hoàn toàn dựa trên sự thật
36.
Which decision-making perspective is based on experience, emotions, ethics, and subconscious judgment? / Quan điểm ra quyết định nào dựa trên kinh nghiệm, cảm xúc, đạo đức và phán đoán tiềm thức?
a)
a) Rationality / Lý trí
b)
b) Bounded rationality / Lý trí bị giới hạn
c)
c) Tuition / Trực giác
d)
d) Risk-based decision making / Ra quyết định dựa trên rủi ro
37.
Which characteristics are true of rational decision-making? / Đặc điểm nào sau đây là đúng với ra quyết định lý trí?
a)
Considering all alternatives and consequences / Xem xét tất cả các phương án thay thế và hậu quả
b)
Accepting solutions that are "good enough" / Chấp nhận các giải pháp "đủ tốt"
c)
Making decisions based on facts / Ra quyết định dựa trên sự thật
d)
Decisions made based on experience and emotions / Quyết định được đưa ra dựa trên kinh nghiệm và cảm xúc
38.
Which of the following is a feature of bounded rationality? / Điều nào sau đây là đặc điểm của lý trí bị giới hạn?
a)
Managers are limited by their ability to process information / Các nhà quản lý bị giới hạn bởi khả năng xử lý thông tin
b)
Managers settle for solutions that are “good enough” / Các nhà quản lý chấp nhận các giải pháp "đủ tốt"
c)
Decisions are based purely on facts / Quyết định được đưa ra hoàn toàn dựa trên sự thật
d)
Managers consider all alternatives and consequences / Các nhà quản lý xem xét tất cả các phương án thay thế và hậu quả
39.
Which of these describe the intuition perspective? / Điều nào sau đây mô tả quan điểm trực giác?
a)
Decisions are based purely on facts / Quyết định được đưa ra hoàn toàn dựa trên sự thật
b)
Decisions are based on experience, emotions, ethics, and subconscious judgment / Quyết định dựa trên kinh nghiệm, cảm xúc, đạo đức và phán đoán tiềm thức
c)
Managers always seek the best possible solution / Các nhà quản lý luôn tìm kiếm giải pháp tốt nhất có thể
d)
Managers may rely on gut feelings and instinct / Các nhà quản lý có thể dựa vào cảm giác và trực giác
40.
What is the purpose of environmental scanning? / Mục đích của sàng lọc môi trường là gì?
a)
a) To predict future outcomes with certainty / Dự đoán các kết quả trong tương lai một cách chắc chắn
b)
b) To identify and interpret changes that could impact organizational activities / Nhận diện và giải thích các thay đổi có thể ảnh hưởng đến hoạt động của tổ chức
c)
c) To gather information about competitors / Thu thập thông tin về các đối thủ cạnh tranh
d)
d) To develop forecasts based on past data / Phát triển dự báo dựa trên dữ liệu quá khứ
41.
Which of the following is a source of competitor intelligence? / Điều nào sau đây là nguồn thông tin về đối thủ cạnh tranh?
a)
a) Employees / Nhân viên
b)
b) Suppliers / Nhà cung cấp
c)
c) Advertisements / Quảng cáo
d)
d) Internal company reports / Báo cáo nội bộ của công ty
e)
e) Trade shows
42.
Which of the following is a forecasting technique that uses past data and statistical models? / Kỹ thuật dự báo nào sau đây sử dụng dữ liệu quá khứ và các mô hình thống kê?
a)
a) Quantitative Forecasting / Dự báo định lượng
b)
b) Jury of Opinion / Ban giám khảo ý kiến
c)
c) Salesforce Composition / Cơ cấu lực lượng bán hàng
d)
d) Customer Evaluation / Đánh giá khách hàng
43.
What is a key lesson learned from forecasting? / Bài học quan trọng khi dự báo là gì?
a)
a) Always rely on past data / Luôn luôn dựa vào dữ liệu quá khứ
b)
b) Never consider global trends / Không bao giờ xem xét các xu hướng toàn cầu
c)
c) Keep an open mind to new trends, even if they seem small at first / Giữ một tư duy cởi mở đối với các xu hướng mới, ngay cả khi chúng có vẻ nhỏ ban đầu
d)
d) Avoid considering competitor actions / Tránh xem xét các hành động của đối thủ cạnh tranh
44.
What does benchmarking involve? / Benchmarking bao gồm việc gì?
a)
a) Developing new products based on customer feedback / Phát triển sản phẩm mới dựa trên phản hồi của khách hàng
b)
b) Looking at large companies in the same or different industries to learn from them / Nhìn vào các công ty lớn cùng hoặc khác ngành để học hỏi
c)
c) Analyzing market trends through competitor intelligence / Phân tích xu hướng thị trường thông qua thông tin đối thủ cạnh tranh
d)
d) Scanning global forces impacting company operations / Sàng lọc các lực lượng toàn cầu ảnh hưởng đến hoạt động của công ty
45.
Which of the following are forecasting techniques? / Những kỹ thuật dự báo nào sau đây?
a)
Quantitative Forecasting / Dự báo định lượng
b)
Customer Feedback / Phản hồi khách hàng
c)
Jury of Opinion / Ban giám khảo ý kiến
d)
Collaborative Forecasting (CPFR) / Dự báo hợp tác (CPFR)
e)
Qualitative Forecasting:
46.
Which sources are typically used for global scanning? / Những nguồn nào thường được sử dụng để sàng lọc toàn cầu?
a)
International news / Tin tức quốc tế
b)
Business periodicals / Các tạp chí thương mại
c)
Employee interviews / Phỏng vấn nhân viên
d)
Electronic services / Dịch vụ điện tử
47.
Which of the following is used to visually track the progress of tasks and allocate resources over time? / Kỹ thuật nào dưới đây được sử dụng để theo dõi tiến độ công việc và phân bổ tài nguyên theo thời gian?
a)
a) Gantt Chart / Biểu đồ Gantt
b)
b) Breakeven Analysis / Phân tích điểm hòa vốn
c)
c) Linear Programming / Lập trình tuyến tính
d)
d) PERT Network Analysis / Phân tích mạng PERT
48.
What is the primary purpose of PERT Network Analysis? / Mục đích chính của Phân tích mạng PERT là gì?
a)
a) To determine the best allocation of resources in a limited time frame / Xác định phân bổ tài nguyên tốt nhất trong khung thời gian hạn chế
b)
b) To predict project costs based on past data / Dự đoán chi phí dự án dựa trên dữ liệu quá khứ
c)
c) To analyze the break-even point of a project / Phân tích điểm hòa vốn của dự án
d)
d) To identify and schedule project tasks / Nhận diện và lập lịch cho các nhiệm vụ dự án
49.
Which technique is used to identify the minimum amount of resources needed to achieve a desired outcome within certain constraints? / Kỹ thuật nào được sử dụng để xác định số lượng tài nguyên tối thiểu cần thiết để đạt được kết quả mong muốn trong các giới hạn nhất định?
a)
a) Linear Programming / Lập trình tuyến tính
b)
b) Breakeven Analysis / Phân tích điểm hòa vốn
c)
c) PERT Network Analysis / Phân tích mạng PERT
d)
d) Gantt Chart / Biểu đồ Gantt
50.
What does Breakeven Analysis focus on? / Phân tích điểm hòa vốn tập trung vào điều gì?
a)
a) Identifying the point where total revenue equals total costs / Xác định điểm mà doanh thu tổng cộng bằng chi phí tổng cộng
b)
b) Scheduling and tracking tasks in a project / Lập lịch và theo dõi các nhiệm vụ trong dự án
c)
c) Allocating resources based on constraints / Phân bổ tài nguyên dựa trên các giới hạn
d)
d) Visualizing project timelines and dependencies / Hình dung các mốc thời gian và mối quan hệ trong dự án
51.
Một quản lý dự án đang xây dựng một văn phòng. Khi phân tích đường găng, công việc X không nằm trên đường găng và sẽ không làm chậm tiến độ dự án nếu bị trễ. Nhà quản lý nên làm gì với Công việc X?
a)
A. Hoàn thành Công việc X sớm bằng cách tập trung thêm nguồn lực vào nó.
b)
B. Theo dõi Công việc X nhưng tập trung vào các nhiệm vụ trên đường găng.
c)
C. Loại bỏ Công việc X để tiết kiệm thời gian.
d)
D. Thay đổi kế hoạch để ưu tiên Công việc X.
52.
What is the primary goal of work specialization? / Mục đích chính của chuyên môn hóa công việc là gì?
a)
a) To increase the number of tasks each employee performs / Tăng số lượng nhiệm vụ mà mỗi nhân viên thực hiện
b)
b) To divide work into small tasks so each employee becomes an expert in a particular task / Chia công việc thành các nhiệm vụ nhỏ để mỗi nhân viên trở thành chuyên gia trong một nhiệm vụ cụ thể
c)
c) To reduce the number of tasks employees perform / Giảm số lượng nhiệm vụ mà nhân viên thực hiện
d)
d) To improve customer satisfaction / Cải thiện sự hài lòng của khách hàng
53.
What does the chain of command help employees understand? / Chuỗi mệnh lệnh giúp nhân viên hiểu gì?
a)
a) The amount of work they need to do each day / Số lượng công việc họ cần làm mỗi ngày
b)
b) How to complete a task without supervision / Làm thế nào để hoàn thành nhiệm vụ mà không cần giám sát
c)
c) Who to report to and who to ask for help / Ai là người họ cần báo cáo và ai để xin trợ giúp
d)
d) How to manage other employees / Làm thế nào để quản lý các nhân viên khác
54.
Which of the following describes decentralization? / Điều nào dưới đây mô tả sự phân quyền?
a)
a) All decisions are made by top-level managers / Tất cả các quyết định được đưa ra bởi các quản lý cấp cao
b)
b) Decisions are made at various levels of the organization, empowering employees / Quyết định được đưa ra ở các cấp độ khác nhau của tổ chức, trao quyền cho nhân viên
c)
c) Only one manager is involved in decision-making / Chỉ có một quản lý tham gia vào việc ra quyết định
d)
d) Decisions are made without employee involvement / Quyết định được đưa ra mà không có sự tham gia của nhân viên
55.
Which of the following help define a manager’s span of control? / Điều nào dưới đây giúp xác định phạm vi kiểm soát của một quản lý?
a)
The number of tasks a manager must complete daily / Số lượng công việc mà một quản lý phải hoàn thành hàng ngày
b)
The number of employees a manager can effectively manage / Số lượng nhân viên mà một quản lý có thể quản lý hiệu quả
c)
The amount of training a manager has received / Số lượng đào tạo mà một quản lý đã nhận
d)
The level of authority given to the manager / Mức độ quyền hạn được trao cho quản lý
56.
Which of the following are types of departmentalization? / Các loại phòng ban nào dưới đây là phương pháp phân chia phòng ban?
a)
Functional / Chức năng
b)
Geographic / Địa lý
c)
Product / Sản phẩm
d)
Process (by stages of production)
e)
Customer (by customer type)
57.
What does "Unity of Command" ensure? / "Thống nhất mệnh lệnh" đảm bảo điều gì?
a)
a) Each employee reports to multiple managers / Mỗi nhân viên báo cáo cho nhiều quản lý
b)
b) Each employee has one direct manager to report to / Mỗi nhân viên có một quản lý trực tiếp để báo cáo
c)
c) Managers make decisions for employees / Các quản lý đưa ra quyết định cho nhân viên
d)
d) Employees make all decisions on their own / Nhân viên tự đưa ra tất cả quyết định
58.
Which of the following is a characteristic of centralization? / Đặc điểm nào sau đây của tập trung hóa?
a)
a) Decision-making power is distributed to various levels of employees / Quyền quyết định được phân phối cho nhiều cấp độ nhân viên
b)
b) Decision-making is concentrated with top-level managers / Quyết định được tập trung ở các nhà quản lý cấp cao
c)
c) Employees have more autonomy in decision-making / Nhân viên có nhiều quyền tự quyết trong việc ra quyết định
d)
d) Managers at lower levels make decisions independently / Các quản lý cấp thấp tự đưa ra quyết định
59.
What does high formalization mean in an organization? / Tính chính thức cao có nghĩa là gì trong một tổ chức?
a)
a) Employees have flexibility in their tasks / Nhân viên có sự linh hoạt trong công việc của mình
b)
b) There are strict rules and procedures to follow / Có các quy tắc và thủ tục nghiêm ngặt để tuân theo
c)
c) Managers make decisions based on informal discussions / Các quản lý đưa ra quyết định dựa trên các cuộc thảo luận không chính thức
d)
d) Employees are given full autonomy in performing tasks / Nhân viên được tự do hoàn toàn trong việc thực hiện công việc
60.
Which of the following is a characteristic of low formalization? / Đặc điểm nào dưới đây của tính chính thức thấp?
a)
a) Strict rules and job procedures / Quy tắc và thủ tục công việc nghiêm ngặt
b)
b) Employees have flexibility in how they perform their tasks / Nhân viên có sự linh hoạt trong cách thực hiện công việc của họ
c)
c) Little room for employee autonomy / Ít không gian cho sự tự do của nhân viên
d)
d) All tasks are highly standardized / Tất cả các công việc đều được chuẩn hóa cao
61.
What defines a team structure? / Cấu trúc nhóm được định nghĩa như thế nào?
a)
a) Specialists work on projects continuously / Các chuyên gia làm việc liên tục trong các dự án
b)
b) The entire organization is organized into work teams / Toàn bộ tổ chức được tổ chức thành các nhóm làm việc
c)
c) Employees report to two managers / Nhân viên báo cáo cho hai người quản lý
d)
d) There is no formal structure or teams / Không có cấu trúc hoặc nhóm chính thức
62.
What is a virtual organization in a boundaryless structure? / Tổ chức ảo trong cấu trúc không ranh giới là gì?
a)
a) An organization with strictly defined roles and boundaries / Một tổ chức với các vai trò và ranh giới được xác định chặt chẽ
b)
b) A small core team that hires specialists as needed for projects / Một nhóm nhỏ cốt lõi thuê các chuyên gia khi cần thiết cho các dự án
c)
c) An organization that continuously moves employees between projects / Một tổ chức liên tục chuyển nhân viên giữa các dự án
d)
d) An organization that relies entirely on external suppliers / Một tổ chức hoàn toàn dựa vào các nhà cung cấp bên ngoài
63.
What is a primary characteristic of a learning organization? / Đặc điểm chính của một tổ chức học hỏi là gì?
a)
a) Strict adherence to traditional hierarchy / Tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống cấp bậc truyền thống
b)
b) Employees collaborate and share knowledge across the organization / Nhân viên hợp tác và chia sẻ kiến thức trên toàn tổ chức
c)
c) Managers strictly control all decision-making / Quản lý kiểm soát nghiêm ngặt tất cả các quyết định
d)
d) Employees work on short-term projects only / Nhân viên chỉ làm việc trong các dự án ngắn hạn
64.
Select all that apply: Which of the following are part of a boundaryless structure? / Chọn tất cả những đáp án đúng: Điều nào dưới đây là một phần của cấu trúc không ranh giới?
a)
Employees are grouped into fixed departments / Nhân viên được nhóm thành các phòng ban cố định
b)
Virtual organization / Tổ chức ảo
c)
Network organization / Tổ chức mạng lưới
d)
Focus on strictly defined tasks and roles / Tập trung vào các nhiệm vụ và vai trò được xác định nghiêm ngặt
65.
Which of the following best describes a project structure? / Điều nào sau đây mô tả đúng nhất về cấu trúc dự án?
a)
a) Employees continuously work on projects without formal departments / Nhân viên làm việc liên tục trong các dự án mà không có phòng ban chính thức
b)
b) Employees report to two managers simultaneously / Nhân viên báo cáo đồng thời cho hai người quản lý
c)
c) The organization is structured around permanent teams / Tổ chức được cấu trúc xung quanh các nhóm cố định
d)
d) Employees are grouped based on geographic regions / Nhân viên được nhóm lại theo các khu vực địa lý
66.
What is a key feature of a network organization? / Đặc điểm chính của tổ chức mạng lưới là gì?
a)
a) Employees work on fixed tasks within a central office / Nhân viên làm việc với các nhiệm vụ cố định trong một văn phòng trung tâm
b)
b) Uses a small core team for essential work and outside suppliers for other components / Sử dụng một nhóm cốt lõi nhỏ cho công việc thiết yếu và các nhà cung cấp bên ngoài cho các thành phần khác
c)
c) Employees report to two managers simultaneously / Nhân viên báo cáo đồng thời cho hai người quản lý
d)
d) Departments are structured based on customer type / Các phòng ban được cấu trúc dựa trên loại khách hàng
67.
Which of the following statements describe a matrix structure? / Những câu nào sau đây mô tả đúng về cấu trúc ma trận? (Chọn tất cả đáp án đúng)
a)
Specialists from different departments work on projects. / Các chuyên gia từ các phòng ban khác nhau làm việc trong các dự án.
b)
Employees only report to one manager. / Nhân viên chỉ báo cáo cho một người quản lý.
c)
Employees have two managers: one for their area and one for the project. / Nhân viên có hai người quản lý: một người phụ trách lĩnh vực của họ và một người phụ trách dự án.
d)
Employees belong to no formal department. / Nhân viên không thuộc bất kỳ phòng ban chính thức nào.
68.
Which of the following are characteristics of a learning organization? / Những đặc điểm nào sau đây thuộc về tổ chức học tập? (Chọn tất cả đáp án đúng)
a)
Employees share knowledge and collaborate across the organization. / Nhân viên chia sẻ kiến thức và hợp tác trên toàn tổ chức.
b)
Teams are empowered to make decisions. / Các nhóm được trao quyền để đưa ra quyết định.
c)
Managers act as facilitators, not directors. / Các nhà quản lý đóng vai trò là người hỗ trợ, không phải người chỉ đạo.
d)
Employees report to multiple managers. / Nhân viên báo cáo cho nhiều người quản lý.
e)
Strict rules and job procedures are followed. / Các quy tắc và thủ tục công việc nghiêm ngặt được tuân thủ.
69.
A hospital organizes groups with doctors, nurses, therapists, and nutritionists to work together on treatment plans for each patient. What structure is the hospital using?
a)
A. Boundaryless Structure
b)
B. Project structure
c)
C. Team Structure
d)
D. Matrix Structure
70.
How many main activities in HRM process?
a)
6.0
b)
7.0
c)
8.0
d)
9.0
71.
Arrange the following HRM activities in the correct order:
(Sắp xếp các hoạt động sau của HRM theo đúng thứ tự:)
1. Training / (Đào tạo)
2. Recruitment / (Tuyển dụng)
3. Career development / (Phát triển sự nghiệp)
4. Planning / (Lập kế hoạch)
5. Compensation and benefits / (Lương thưởng và phúc lợi)
6. Orientation / (Định hướng)
7. Selection / (Chọn lọc)
8. Performance management / (Quản lý hiệu suất)
a)
A. 4 - 2 - 7 - 6 - 1 - 8 - 5 - 3
b)
B. 4 - 7 - 2 - 6 - 1 - 5 - 8 - 3
c)
C. 4 - 2 - 7 - 1 - 6 - 5 - 8 - 3
d)
D. 2 - 4 - 7 - 6 - 1 - 8 - 3 - 5
72.
What is the purpose of the planning step in the HRM process?
(Mục tiêu của bước lập kế hoạch trong quy trình HRM là gì?)
a)
A. To predict which applicants will be successful if hired / (Dự đoán ứng viên nào sẽ thành công nếu được tuyển dụng)
b)
B. To ensure the company has the right number and kinds of people in the right places at the right times / (Đảm bảo công ty có đủ số lượng và loại người phù hợp ở đúng vị trí, vào đúng thời điểm)
c)
C. To reduce the workforce / (Cắt giảm nhân sự)
d)
D. To attract capable applicants / (Thu hút các ứng viên tiềm năng)
73.
Which step focuses on reducing the workforce if there are too many employees?
(Bước nào tập trung vào việc cắt giảm nhân sự nếu số lượng nhân viên vượt quá nhu cầu?)
a)
A. Recruitment / (Tuyển dụng)
b)
B. Decruitment / (Cắt giảm nhân sự)
c)
C. Selection / (Chọn lọc)
d)
D. Planning / (Lập kế hoạch)
74.
What is the main activity in the recruitment step?
(Hoạt động chính trong bước tuyển dụng là gì?)
a)
A. Attracting capable applicants / (Thu hút các ứng viên tiềm năng)
b)
B. Training employees / (Đào tạo nhân viên)
c)
C. Predicting applicant success / (Dự đoán sự thành công của ứng viên)
d)
D. Evaluating employee performance / (Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên)
75.
Which step involves predicting which applicants will be successful if hired?
(Bước nào liên quan đến việc dự đoán ứng viên nào sẽ thành công nếu được tuyển dụng?)
a)
A. Planning / (Lập kế hoạch)
b)
B. Recruitment / (Tuyển dụng)
c)
C. Decruitment / (Cắt giảm nhân sự)
d)
D. Selection / (Chọn lọc)
76.
What is the main purpose of the orientation step in HRM?
(Mục tiêu chính của bước định hướng trong HRM là gì?)
a)
A. To train employees on specific skills / (Đào tạo nhân viên các kỹ năng cụ thể)
b)
B. To introduce the company and job roles to new employees / (Giới thiệu về công ty và vai trò công việc cho nhân viên mới)
c)
C. To evaluate employees' performance / (Đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên)
d)
D. To provide compensation and benefits / (Cung cấp lương thưởng và phúc lợi)
77.
Which activity focuses on helping employees acquire and improve specific skills needed for their roles?
(Hoạt động nào tập trung vào việc giúp nhân viên tiếp thu và cải thiện các kỹ năng cụ thể cần thiết cho công việc?)
a)
A. Orientation / (Định hướng)
b)
B. Recruitment / (Tuyển dụng)
c)
C. Training / (Đào tạo)
d)
D. Performance management / (Quản lý hiệu suất)
78.
Which of the following are included in the process of providing employees with needed skills and knowledge? (Select all that apply)
(Những hoạt động nào sau đây thuộc quy trình cung cấp kỹ năng và kiến thức cần thiết cho nhân viên? Chọn tất cả đáp án đúng.)
a)
Orientation / (Định hướng)
b)
Training / (Đào tạo)
c)
Performance evaluation / (Đánh giá hiệu suất làm việc)
d)
Recruitment / (Tuyển dụng)
79.
Which of the following are key steps in identifying and selecting qualified employees? (Select all that apply)
(Những bước nào sau đây là các bước quan trọng trong việc tìm kiếm và chọn lọc nhân viên phù hợp? Chọn tất cả đáp án đúng.)
a)
Planning: Ensuring the company has the right people in the right places at the right times / (Đảm bảo công ty có đủ người phù hợp ở đúng vị trí và đúng thời điểm)
b)
Recruitment: Locating, identifying, and attracting capable applicants / (Tìm kiếm, xác định và thu hút các ứng viên tiềm năng)
c)
Selection: Predicting which applicants will be successful if hired / (Dự đoán ứng viên nào sẽ thành công nếu được tuyển dụng)
d)
Compensation and benefits: Providing rewards to retain employees / (Cung cấp lương thưởng để giữ chân nhân viên)
80.
What is the purpose of employee performance assessment in retaining employees?
(Mục tiêu của việc đánh giá hiệu suất nhân viên trong giữ chân nhân viên là gì?)
a)
A. To train employees / (Đào tạo nhân viên)
b)
B. To determine if employees are performing their jobs effectively / (Xác định xem nhân viên có làm việc hiệu quả hay không)
c)
C. To recruit new talent / (Tuyển dụng nhân sự mới)
d)
D. To plan career paths / (Lập kế hoạch phát triển nghề nghiệp)
81.
Why are compensation and benefits important for retaining employees?
(Tại sao lương thưởng và phúc lợi lại quan trọng trong việc giữ chân nhân viên?)
a)
A. They ensure employees are well-trained / (Đảm bảo nhân viên được đào tạo tốt)
b)
B. They help attract and keep talented employees / (Giúp thu hút và giữ chân nhân viên tài năng)
c)
C. They predict employee performance / (Dự đoán hiệu suất làm việc của nhân viên)
d)
D. They reduce the workforce / (Cắt giảm nhân sự)
82.
Which HRM activity focuses on helping employees grow within the company?
(Hoạt động HRM nào tập trung vào việc giúp nhân viên phát triển trong công ty?)
a)
A. Career development / (Phát triển sự nghiệp)
b)
B. Compensation and benefits / (Lương thưởng và phúc lợi)
c)
C. Recruitment / (Tuyển dụng)
d)
D. Performance assessment / (Đánh giá hiệu suất)
83.
Which of the following activities are part of retaining employees? (Select all that apply)
(Những hoạt động nào sau đây thuộc về việc giữ chân nhân viên? Chọn tất cả đáp án đúng.)
a)
Employee performance assessment / (Đánh giá hiệu suất nhân viên)
b)
Compensation and benefits / (Lương thưởng và phúc lợi)
c)
Career development / (Phát triển sự nghiệp)
d)
Recruitment / (Tuyển dụng)
84.
What is the first step in the communication process?
(Bước đầu tiên trong quy trình giao tiếp là gì?)
a)
A. Decoding the message / (Giải mã thông điệp)
b)
B. Encoding the message / (Mã hóa thông điệp)
c)
C. Providing feedback / (Cung cấp phản hồi)
d)
D. Transmitting through the channel / (Truyền tải qua kênh giao tiếp)
85.
Which part of the communication process refers to the medium through which the message is transmitted?
(Phần nào của quy trình giao tiếp đề cập đến phương tiện mà thông điệp được truyền tải?)
a)
A. Sender / (Người gửi)
b)
B. Channel / (Kênh giao tiếp)
c)
C. Noise / (Nhiễu)
d)
D. Receiver / (Người nhận)
86.
What is the final step in the communication process?
(Bước cuối cùng trong quy trình giao tiếp là gì?)
a)
A. Encoding / (Mã hóa)
b)
B. Sending the message / (Gửi thông điệp)
c)
C. Decoding / (Giải mã)
d)
D. Feedback / (Phản hồi)
87.
What is the first step in the negotiation process?
(Bước đầu tiên trong quy trình đàm phán là gì?)
a)
A. Discussion / (Thảo luận)
b)
B. Agreement / (Thỏa thuận)
c)
C. Preparation / (Chuẩn bị)
d)
D. Compromise / (Thỏa hiệp)
88.
What happens during the Discussion step in the negotiation process?
(Điều gì xảy ra trong bước Thảo luận của quy trình đàm phán?)
a)
A. Reaching a final agreement / (Đạt được thỏa thuận cuối cùng)
b)
B. Sharing needs and talking about issues / (Chia sẻ nhu cầu và thảo luận các vấn đề)
c)
C. Defining the goals of negotiation / (Xác định mục tiêu của cuộc đàm phán)
d)
D. Evaluating the outcome of negotiation / (Đánh giá kết quả của cuộc đàm phán)
89.
Which step focuses on finding common ground and making a deal?
(Bước nào tập trung vào việc tìm điểm chung và đưa ra thỏa thuận?)
a)
A. Preparation / (Chuẩn bị)
b)
B. Discussion / (Thảo luận)
c)
C. Agreement / (Thỏa thuận)
d)
D. Bargaining / (Thương lượng)
90.
Arrange the following steps of the negotiation process in the correct order:
(Sắp xếp các bước của quy trình đàm phán theo đúng thứ tự:)
1. Agreement: Finding common ground and reaching a deal / (Tìm điểm chung và đạt được thỏa thuận).
2. Preparation: Getting ready for the negotiation / (Chuẩn bị cho cuộc đàm phán).
3. Discussion: Talking and sharing your needs / (Thảo luận và chia sẻ nhu cầu).
a)
A. 2 - 3 - 1
b)
B. 1 - 3 - 2
c)
C. 3 - 2 - 1
d)
D. 2 - 1 - 3
91.
Anna chia sẻ một ý tưởng dự án trong cuộc họp. Một đồng nghiệp đặt câu hỏi và Anna trả lời trong khi tiếp tục giải thích. Phần nào của quá trình giao tiếp được thể hiện trong tình huống này?
a)
A. Mã hóa (Encoding)
b)
B. Vai trò kép (người gửi - người nhận)
c)
C. Giải mã (Decoding)
d)
D. Nhiễu (Noise)
92.
Arrange the following stages of group development in the correct order:
(Sắp xếp các giai đoạn phát triển nhóm sau theo đúng thứ tự:)
1. Performing: Group members focus on tasks and work efficiently / (Các thành viên tập trung vào nhiệm vụ và làm việc hiệu quả).
2. Forming: People join the group and get to know each other / (Mọi người tham gia nhóm và làm quen nhau).
3. Norming: Members develop strong relationships and feel united / (Các thành viên xây dựng mối quan hệ bền chặt và cảm thấy đoàn kết).
4. Storming: Members experience conflicts and decide leadership / (Các thành viên trải qua xung đột và quyết định vai trò lãnh đạo).
5. Adjourning: The group prepares to disband after finishing its task / (Nhóm chuẩn bị giải tán sau khi hoàn thành nhiệm vụ).
a)
A. 2 - 4 - 3 - 1 - 5
b)
B. 2 - 3 - 4 - 1 - 5
c)
C. 1 - 2 - 3 - 4 - 5
d)
D. 2 - 1 - 4 - 3 - 5
93.
What happens during the Forming stage of group development?
(Điều gì xảy ra trong giai đoạn Hình thành (Forming) của phát triển nhóm?)
a)
A. Members build strong relationships and feel united / (Các thành viên xây dựng mối quan hệ bền chặt và cảm thấy đoàn kết)
b)
B. Group members get to know each other and join the group / (Các thành viên nhóm làm quen với nhau và gia nhập nhóm)
c)
C. The group prepares to disband after completing the task / (Nhóm chuẩn bị giải tán sau khi hoàn thành nhiệm vụ)
d)
D. Members focus on tasks and work efficiently / (Các thành viên tập trung vào nhiệm vụ và làm việc hiệu quả)
94.
Which stage of group development is characterized by conflicts and discussions about leadership?
(Giai đoạn nào của phát triển nhóm được đặc trưng bởi xung đột và thảo luận về vai trò lãnh đạo?)
a)
A. Norming / (Định hình)
b)
B. Performing / (Hoạt động hiệu quả)
c)
C. Adjourning / (Kết thúc)
d)
D. Storming / (Giai đoạn xung đột)
95.
In which stage do group members focus on completing tasks and working efficiently?
(Trong giai đoạn nào, các thành viên nhóm tập trung vào việc hoàn thành nhiệm vụ và làm việc hiệu quả?)
a)
A. Forming / (Hình thành)
b)
B. Performing / (Hoạt động hiệu quả)
c)
C. Storming / (Xung đột)
d)
D. Norming / (Định hình)
96.
What is the final stage for temporary groups after completing their tasks?
(Giai đoạn cuối cùng cho các nhóm tạm thời sau khi hoàn thành nhiệm vụ là gì?)
a)
A. Norming / (Định hình)
b)
B. Adjourning / (Kết thúc)
c)
C. Performing / (Hoạt động hiệu quả)
d)
D. Storming / (Xung đột)
97.
What happens during the Norming stage of group development?
(Điều gì xảy ra trong giai đoạn Định hình (Norming) của phát triển nhóm?)
a)
A. Group members experience conflicts and decide on leadership roles. / (Các thành viên nhóm trải qua xung đột và quyết định vai trò lãnh đạo.)
b)
B. Group members focus on tasks and work efficiently. / (Các thành viên nhóm tập trung vào nhiệm vụ và làm việc hiệu quả.)
c)
C. Group members build strong relationships and feel united. / (Các thành viên nhóm xây dựng mối quan hệ bền chặt và cảm thấy đoàn kết.)
d)
D. The group prepares to disband after completing its tasks. / (Nhóm chuẩn bị giải tán sau khi hoàn thành nhiệm vụ.)
98.
What is the correct order of steps in the Group Performance/Satisfaction Model?
(Thứ tự đúng của các bước trong Mô hình Hiệu suất/Thỏa mãn Nhóm là gì?)
a)
Group Member Resources
Group Processes
Group Tasks
External Conditions Imposed on the Group
Performance and Satisfaction
b)
External Conditions Imposed on the Group
Group Member Resources + Group Structure
Group Processes
Group Tasks
Performance and Satisfaction
c)
Group Tasks
Group Member Resources + Group Structure
External Conditions Imposed on the Group
Performance and Satisfaction
d)
Group Processes
External Conditions Imposed on the Group
Group Member Resources
Group Tasks
Performance and Satisfaction
99.
How many conflict management styles are there?
(Có bao nhiêu phong cách quản lý xung đột?)
a)
A) 3
b)
B) 4
c)
C) 5
d)
D) 6
100.
Hãy đánh dấu các phong cách quản lý xung đột sau đây.
(Tick the conflict management styles below.)
a)
Tránh né (Avoiding)
b)
Thỏa hiệp (Compromising)
c)
Bắt buộc (Forcing)
d)
Hợp tác (Collaborating)
e)
Thích nghi (Accommodating)
101.
Một thành viên trong nhóm không đồng ý với cách tiếp cận công việc của người khác. Thay vì tranh cãi, họ lựa chọn không tham gia vào vấn đề này để tránh căng thẳng. Phong cách giải quyết xung đột nào được sử dụng?
(A team member disagrees with another's approach to a task. Instead of arguing, they choose to avoid the issue to prevent conflict. What conflict resolution style is this?)
a)
A) Tránh né (Avoiding)
b)
B) Hợp tác (Collaborating)
c)
C) Thỏa hiệp (Compromising)
d)
D) Thích nghi (Accommodating)
102.
Hai đồng nghiệp có quan điểm trái ngược về cách thực hiện một dự án. Họ cùng làm việc và tìm ra một giải pháp mà cả hai đều hài lòng. Phong cách giải quyết xung đột nào được áp dụng?
(Two colleagues have opposing views on how to carry out a project. They work together to find a solution that satisfies both of them. What conflict resolution style is applied?)
a)
A) Thỏa hiệp (Compromising)
b)
B) Thích nghi (Accommodating)
c)
C) Hợp tác (Collaborating)
d)
D) Bắt buộc (Forcing)
103.
Một thành viên trong nhóm luôn nhường nhịn người khác để tránh xung đột, dù bản thân họ không hoàn toàn đồng ý. Phong cách giải quyết xung đột nào đang được sử dụng?
(One team member always accommodates the others to avoid conflict, even though they don't fully agree. What conflict resolution style is being used?)
a)
A) Thỏa hiệp (Compromising)
b)
B) Hợp tác (Collaborating)
c)
C) Thích nghi (Accommodating)
d)
D) Bắt buộc (Forcing)
104.
Khi có sự bất đồng trong nhóm, một thành viên quyết định kiên quyết áp dụng ý tưởng của mình mà không quan tâm đến ý kiến của người khác. Phong cách giải quyết xung đột nào dưới đây phù hợp với hành động này?
(When there's a disagreement in the team, one member insists on implementing their own idea without considering others' opinions. What conflict resolution style is this?)
a)
A) Tránh né (Avoiding)
b)
B) Thỏa hiệp (Compromising)
c)
C) Hợp tác (Collaborating)
d)
D) Bắt buộc (Forcing)
105.
Maria believes in healthy eating but eats cake at a party.
To feel better, she tells herself it’s fine because it’s a rare
occasion. How did Maria reduce her discomfort?
a)
A. Changed her behavior.
b)
B. Adjusted her attitude.
c)
C. Added new reasoning.
d)
D. Ignored it.
106.
Một nhà quản lý đánh giá hiệu suất của đội ngũ bán hàng dựa trên số giờ làm việc tại văn phòng thay vì doanh số.
Nhân viên đạt mục tiêu về số giờ, nhưng doanh số lại giảm đáng kể. Tại sao việc đánh giá của nhà quản lý thất bại?
a)
A. Mục tiêu không rõ ràng.
b)
B. Sử dụng tiêu chí sai.
c)
C. Kỳ vọng doanh số không thực tế.
d)
D. Không đo lường hiệu suất.
107.
Trước khi ra mắt sản phẩm, một nhà quản lý phát hiện một nhà cung cấp thường giao hàng trễ. Để tránh sự chậm trễ, nhà quản lý chuyển sang một nhà cung cấp đáng tin cậy hơn. Loại kiểm soát nào được áp dụng trong trường hợp này?
a)
A. Kiểm soát đồng thời (Concurrent Control)
b)
B. Kiểm soát dự báo (Feedforward Control)
c)
C. Kiểm soát phản hồi (Feedback Control)
d)
D. Kiểm soát phản ứng (Reactive Control)
108.
Một công ty có các tỷ số tài chính sau đây. Công ty nên cải thiện lĩnh vực nào
nhất?
- Tỷ số thanh khoản (Current Ratio): 3.5 (Trung bình ngành: 2)
- Tỷ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity Ratio): 2.0 (Trung bình ngành:
0.8)
- Tỷ số vòng quay tài sản (Asset Turnover Ratio): 0.5 (Trung bình ngành: 1.2)
- Tỷ suất lợi nhuận ròng (Net Profit Margin): 8% (Trung bình ngành: 10%)
a)
A. Thanh khoản (Current Ratio)
b)
B. Đòn bẩy tài chính (Debt-to-Equity Ratio)
c)
C. Hiệu suất hoạt động (Asset Turnover Ratio)
d)
D. Khả năng sinh lời (Net Profit Margin)
109.
Một khách sạn đã tăng doanh thu lên 12% và cải thiện thời gian làm thủ tục nhận phòng, nhưng mức độ hài lòng của khách giảm 20% và việc đào tạo nhân viên bị trì hoãn. Khách sạn nên tập trung vào điều gì để cân bằng hiệu suất hoạt động?
a)
A. Tăng thêm doanh thu.
b)
B. Cải thiện mức độ hài lòng của khách.
c)
C. Tăng tốc thời gian làm thủ tục nhận phòng hơn nữa.
d)
D. Hủy bỏ đào tạo để cắt giảm chi phí.
110.
Which is the correct order of the steps in the project management process?
(Thứ tự đúng của các bước trong quy trình quản lý dự án là gì?)
a)
A) Define objectives → Identify activities and resources → Establish sequences → Estimate time for activities → Decide project completion date → Compare with objectives → Identify additional resource requirements
b)
B) Define objectives → Identify activities and resources → Establish sequences → Estimate time for activities → Identify additional resource requirements → Decide project completion date → Compare with objectives
c)
C) Identify activities and resources → Define objectives → Establish sequences → Estimate time for activities → Decide project completion date → Compare with objectives → Identify additional resource requirements
d)
D) Establish sequences → Define objectives → Identify activities and resources → Estimate time for activities → Decide project completion date → Compare with objectives → Identify additional resource requirements
111.
Tick the steps involved in Scenario Planning.
(Hãy đánh dấu các bước trong quy trình Lập kế hoạch tình huống.)
a)
Organisational Strategy (Chiến lược tổ chức)
b)
Environmental Analysis (Phân tích môi trường)
c)
Forecasting (Dự báo)
d)
Employee Training (Đào tạo nhân viên)
e)
Budget Planning (Lập kế hoạch ngân sách)
112.
Which of the following elements are included in individual behavior?
(Yếu tố nào sau đây bao gồm trong hành vi cá nhân?)
a)
Attitudes (Thái độ)
b)
Perception (Nhận thức)
c)
Team performance (Hiệu suất nhóm)
d)
Personality (Tính cách)
e)
Learning (Học hỏi)
113.
What are the three contributing factors to attitudes in individual behavior?
(Ba yếu tố đóng góp vào thái độ trong hành vi cá nhân là gì?)
a)
A. Perception, Behavior, Learning (Nhận thức, Hành vi, Học hỏi)
b)
B. Behavior, Affect, Cognition (Hành vi, Ảnh hưởng, Nhận thức)
c)
C. Personality, Behavior, Learning (Tính cách, Hành vi, Học hỏi)
d)
D. Affect, Perception, Motivation (Ảnh hưởng, Nhận thức, Động lực)
114.
Which of the following are methods to reduce cognitive dissonance according to the Cognitive Dissonance Theory?
(Những phương pháp nào sau đây giúp giảm sự bất hòa nhận thức theo Lý thuyết Bất hòa Nhận thức?)
a)
☐ Change behavior to align with attitudes. (Thay đổi hành vi để phù hợp với thái độ.)
b)
☐ Adjust attitudes to justify behavior. (Điều chỉnh thái độ để biện minh cho hành vi.)
c)
☐ Add new cognitions to bridge the gap. (Thêm nhận thức mới để thu hẹp khoảng cách.)
d)
☐ Ignore the dissonance completely. (Phớt lờ sự bất hòa hoàn toàn.)
e)
☐ Reduce effort to avoid discomfort. (Giảm nỗ lực để tránh khó chịu.)
115.
What does "cognitive dissonance theory" refer to in individual behavior?
("Bất hòa nhận thức" đề cập đến điều gì trong hành vi cá nhân?)
a)
A. A feeling of satisfaction when attitudes match behavior. (Cảm giác hài lòng khi thái độ phù hợp với hành vi.)
b)
B. A feeling of discomfort when attitudes and behavior conflict. (Cảm giác khó chịu khi thái độ và hành vi mâu thuẫn.)
c)
C. The process of learning to adjust attitudes over time. (Quá trình học cách điều chỉnh thái độ theo thời gian.)
d)
D. The ability to ignore conflicting thoughts or behaviors. (Khả năng phớt lờ suy nghĩ hoặc hành vi mâu thuẫn.)
116.
Which of the following are in Herzberg's Two-Factor Theory?
(Những yếu tố nào sau đây thuộc trong Thuyết Hai Yếu Tố của Herzberg?)
a)
Motivators (Yếu tố thúc đẩy)
b)
Responsibility (Trách nhiệm)
c)
Hygiene Factors (Yếu tố duy trì)
d)
Achievement (Thành tựu)
e)
Working conditions (Điều kiện làm việc)
117.
Which of the following are part of the Five Personality Traits in individual behavior?
(Những yếu tố nào sau đây thuộc Năm đặc điểm tính cách trong hành vi cá nhân?)
a)
☐ Openness to Experience (Cởi mở với trải nghiệm)
b)
☐ Conscientiousness (Tính kỷ luật và trách nhiệm)
c)
☐ Agreeableness (Dễ chịu và hợp tác)
d)
☐ Emotional Intelligence (Trí tuệ cảm xúc)
e)
☐ Neuroticism (Bất ổn cảm xúc)
118.
Which of the following personality traits refers to being organized, reliable, and dependable?
(Dặc điểm tính cách nào sau đây đề cập đến sự tổ chức, đáng tin cậy và có trách nhiệm?
a)
A. Openness to Experience (Cởi mở với trải nghiệm)
b)
B. Conscientiousness (Tính kỷ luật và trách nhiệm)
c)
C. Extraversion (Hướng ngoại)
d)
D. Neuroticism (Bất ổn cảm xúc)
119.
What does the personality trait Extraversion represent?
(Đặc điểm tính cách Hướng ngoại thể hiện điều gì?)
a)
A. Curiosity and openness to new ideas (Sự tò mò và cởi mở với ý tưởng mới)
b)
B. Sociability and assertiveness (Tính hòa đồng và quyết đoán)
c)
C. Emotional instability and negativity (Sự bất ổn cảm xúc và tiêu cực)
d)
D. Trustworthiness and cooperativeness (Sự đáng tin cậy và hợp tác)
120.
Which traits describe a person high in Neuroticism?
(Những đặc điểm nào mô tả một người có bất ổn cảm xúc cao?)
a)
☐ Calm and emotionally stable (Bình tĩnh và ổn định về cảm xúc)
b)
☐ Prone to anxiety (Dễ lo âu)
c)
☐ Emotionally unstable (Không ổn định về mặt cảm xúc)
d)
☐ High level of organization (Có tổ chức cao)
e)
☐ Tendency toward negative emotions (Xu hướng cảm xúc tiêu cực)
121.
What does the personality trait Agreeableness refer to?
(Tính cách Hợp tác đề cập đến điều gì?)
a)
A. Sociability and assertiveness (Tính hòa đồng và quyết đoán)
b)
B. Tendency toward emotional instability (Xu hướng bất ổn cảm xúc)
c)
C. Cooperativeness and trustworthiness (Tính hợp tác và đáng tin cậy)
d)
D. Curiosity and openness to new ideas (Sự tò mò và cởi mở với ý tưởng mới)
122.
According to Attribution Theory, how do we typically explain others' behaviors?
a)
A. We attribute behavior to internal factors (personality or choices). (Chúng ta quy cho hành vi là do các yếu tố nội tại (tính cách hoặc sự lựa chọn).)
b)
B. We attribute behavior to external factors (situations or external forces). (Chúng ta quy cho hành vi là do các yếu tố ngoại tại (tình huống hoặc lực lượng bên ngoài).)
c)
C. We always attribute behavior to the situation rather than personality. (Chúng ta luôn quy hành vi là do tình huống thay vì tính cách.)
d)
D. We ignore both internal and external factors. (Chúng ta bỏ qua cả yếu tố nội tại và ngoại tại.)
123.
Which of the following are tendencies when we judge others according to Attribution Theory?
(Những xu hướng nào sau đây khi chúng ta phán xét người khác theo Lý thuyết Quyết định?)
a)
☐ Overestimate internal causes (personality or choices). (Đánh giá quá cao các nguyên nhân bên trong (tính cách hoặc lựa chọn).)
b)
☐ Overestimate external causes (situations or external forces). (Đánh giá quá cao các nguyên nhân bên ngoài (tình huống hoặc lực lượng bên ngoài).)
c)
☐ Underestimate external causes. (Đánh giá thấp các nguyên nhân bên ngoài.)
d)
☐ Underestimate internal causes. (Đánh giá thấp các nguyên nhân bên trong.)
124.
According to Attribution Theory, how do we tend to explain our own behavior?
(Theo Lý thuyết Quyết định, chúng ta có xu hướng giải thích hành vi của bản thân như thế nào?)
a)
A. We attribute our success to external factors (luck, other people). (Chúng ta quy cho thành công của mình là do các yếu tố bên ngoài (may mắn, người khác).)
b)
B. We attribute our failures to internal factors (personal shortcomings). (Chúng ta quy cho thất bại của mình là do các yếu tố nội tại (khuyết điểm cá nhân).)
c)
C. We attribute our success to our own efforts (internal). (Chúng ta quy cho thành công của mình là do nỗ lực cá nhân (nội tại).)
d)
D. We attribute both success and failure to external factors. (Chúng ta quy cho cả thành công và thất bại là do các yếu tố bên ngoài.)
125.
When judging ourselves, we tend to (Attribution theory):
(Khi phán xét bản thân, chúng ta có xu hướng:)
a)
☐ Attribute our successes to internal factors (our own effort). (Quy cho thành công của mình là do các yếu tố nội tại (nỗ lực của bản thân).)
b)
☐ Attribute our failures to external factors (situations, others). (Quy cho thất bại của mình là do các yếu tố bên ngoài (tình huống, người khác).)
c)
☐ Attribute both success and failure to our own personality. (Quy cho cả thành công và thất bại là do tính cách của bản thân.)
d)
☐ Avoid blaming ourselves for failures. (Tránh đổ lỗi cho bản thân về thất bại.)
126.
Which of the following are theories of learning in individual behavior?
(Những lý thuyết nào sau đây là lý thuyết học hỏi trong hành vi cá nhân?
a)
☐ Operant Conditioning Theory (Lý thuyết Điều kiện hóa phản xạ)
b)
☐ Social Learning Theory (Lý thuyết Học hỏi xã hội)
c)
☐ Cognitive Dissonance Theory (Lý thuyết Bất hòa nhận thức)
d)
☐ Classical Conditioning Theory (Lý thuyết Điều kiện hóa cổ điển)
e)
☐ Attribution Theory (Lý thuyết Quyết định)
127.
Which of the following describes Positive Reinforcement in Operant Conditioning Theory?
(Điều nào sau đây mô tả Tăng cường tích cực trong Lý thuyết Điều kiện hóa phản xạ?)
a)
Adding a positive factor after a behavior to encourage that behavior.
(Thêm một yếu tố tích cực sau hành vi để khuyến khích hành vi đó.)
b)
Removing a negative factor after a behavior to encourage that behavior.
(Loại bỏ một yếu tố tiêu cực sau hành vi để khuyến khích hành vi đó.)
c)
Adding a negative consequence to stop a behavior.
(Thêm một hậu quả tiêu cực để ngăn chặn hành vi.)
d)
Removing a positive consequence to stop a behavior.
(Loại bỏ một hậu quả tích cực để ngăn chặn hành vi.)
128.
Which of the following are components of Operant Conditioning Theory?
(Những yếu tố nào sau đây là thành phần của Lý thuyết Điều kiện hóa phản xạ?)
a)
☐ Positive Reinforcement (Tăng cường tích cực)
b)
☐ Negative Reinforcement (Tăng cường tiêu cực)
c)
☐ Punishment (Hình phạt)
d)
☐ Extinction (Hủy bỏ)
e)
☐ Classical Conditioning (Điều kiện hóa cổ điển)
129.
What does Negative Reinforcement in Operant Conditioning Theory involve?
(Tăng cường tiêu cực trong Lý thuyết Điều kiện hóa phản xạ liên quan đến điều gì?)
a)
Removing a negative factor after a behavior to encourage that behavior.
(Loại bỏ một yếu tố tiêu cực sau hành vi để khuyến khích hành vi đó.)
b)
Adding a positive factor after a behavior to encourage that behavior.
(Thêm một yếu tố tích cực sau hành vi để khuyến khích hành vi đó.)
c)
Adding a negative consequence to prevent a behavior.
(Thêm một hậu quả tiêu cực để ngăn chặn hành vi.)
d)
Removing a positive factor to stop a behavior.
(Loại bỏ một yếu tố tích cực để ngừng hành vi.)
130.
Which of the following are outcomes of punishment in Operant Conditioning Theory?
(Những kết quả nào dưới đây là hậu quả của hình phạt trong Lý thuyết Điều kiện hóa phản xạ?)
a)
☐ Addition of a negative consequence (Thêm một hậu quả tiêu cực)
b)
☐ Removal of a positive consequence (Loại bỏ một hậu quả tích cực)
c)
☐ Encouragement of a behavior (Khuyến khích hành vi)
d)
☐ Prevention of a behavior (Ngăn chặn hành vi)
131.
What happens in Extinction in Operant Conditioning Theory?
(Điều gì xảy ra trong Hủy bỏ trong Lý thuyết Điều kiện hóa phản xạ?)
a)
A negative consequence is added to stop a behavior.
(Thêm một hậu quả tiêu cực để ngừng hành vi.)
b)
A positive consequence is removed to stop a behavior.
(Loại bỏ một hậu quả tích cực để ngừng hành vi.)
c)
A positive consequence is added to reinforce a behavior.
(Thêm một hậu quả tích cực để tăng cường hành vi.)
d)
A negative consequence is removed to reinforce a behavior.
(Loại bỏ một hậu quả tiêu cực để tăng cường hành vi.)
132.
Which of the following are processes in Social Learning Theory?
(Những quy trình nào sau đây có trong Lý thuyết Học hỏi xã hội?)
a)
☐ Attention (Chú ý)
b)
☐ Retention (Duy trì)
c)
☐ Reproduction (Tái tạo)
d)
☐ Reinforcement (Củng cố)
e)
☐ Distraction (Xao nhãng)
133.
In Social Learning Theory, what is the importance of Reinforcement?
(Trong Lý thuyết Học hỏi xã hội, sự quan trọng của Củng cố là gì?)
a)
It helps individuals observe behaviors more effectively.
(Nó giúp cá nhân quan sát hành vi một cách hiệu quả hơn.)
b)
It motivates individuals to repeat and apply behaviors more frequently.
(Nó thúc đẩy cá nhân lặp lại và áp dụng hành vi thường xuyên hơn.)
c)
It prevents individuals from copying others' behaviors.
(Nó ngăn cá nhân sao chép hành vi của người khác.)
d)
It focuses on the memorization of actions.
(Nó tập trung vào việc ghi nhớ hành động.)
134.
What does Reproduction refer to in Social Learning Theory?
(Tái tạo đề cập đến điều gì trong Lý thuyết Học hỏi xã hội?)
a)
The ability to replicate an observed behavior into an action.
(Khả năng tái tạo một hành vi đã quan sát thành hành động.)
b)
The ability to remember and recall an observed behavior.
(Khả năng ghi nhớ và nhớ lại một hành vi đã quan sát.
c)
The ability to avoid copying the behavior of others.
(Khả năng tránh sao chép hành vi của người khác.)
d)
The ability to be reinforced for certain behaviors.
(Khả năng được củng cố cho những hành vi nhất định.)
135.
In Social Learning Theory, what does Attention refer to?
(Trong Lý thuyết Học hỏi xã hội, Chú ý đề cập đến điều gì?)
a)
A. The ability to replicate an observed behavior into an action. (Khả năng tái tạo một hành vi đã quan sát thành hành động.)
b)
B. The process of focusing on and noticing the key features of a model's behavior. (Quá trình tập trung và nhận thấy những đặc điểm quan trọng của hành vi của mô hình.)
c)
C. The process of reinforcing a behavior through rewards. (Quá trình củng cố một hành vi thông qua phần thưởng.)
d)
D. The ability to memorize and recall the observed behavior. (Khả năng ghi nhớ và nhớ lại hành vi đã quan sát.)
136.
In Social Learning Theory, why is Retention important?
(Trong Lý thuyết Học hỏi xã hội, tại sao Duy trì lại quan trọng?)
a)
A. It helps individuals repeat the observed behavior in the future. (Nó giúp cá nhân lặp lại hành vi đã quan sát trong tương lai.)
b)
B. It involves focusing on the behavior of the model to learn from it. (Nó liên quan đến việc tập trung vào hành vi của mô hình để học hỏi từ đó.)
c)
C. It refers to the ability to memorize and store the behavior observed over time. (Nó đề cập đến khả năng ghi nhớ và lưu trữ hành vi đã quan sát theo thời gian.)
d)
D. It involves the reinforcement of the behavior after it has been performed. (Nó liên quan đến việc củng cố hành vi sau khi nó đã được thực hiện.)
137.
Arrange the steps in the Control Process in the correct order.
(Sắp xếp các bước trong Quy trình Kiểm Soát theo đúng thứ tự.)
a)
Measure actual performance.
Compare with standards.
Take corrective action.
b)
Compare with standards.
Measure actual performance.
Take corrective action.
c)
Take corrective action.
Measure actual performance.
Compare with standards.
d)
Take corrective action.
Compare with standards.
Measure actual performance.
138.
What is Feedforward control in the control process?
( Kiểm soát Feedforward trong quy trình kiểm soát là gì?)
a)
A. It occurs after the activity has been completed. (Nó xảy ra sau khi hoạt động đã hoàn thành.)
b)
B. It happens during the activity. (Nó xảy ra trong quá trình hoạt động.)
c)
C. It occurs before the activity takes place. (Nó xảy ra trước khi hoạt động diễn ra.)
d)
D. It is used to evaluate the success of the activity. (Nó được sử dụng để đánh giá sự thành công của hoạt động.)
139.
When does Concurrent control occur?
(Kiểm soát Concurrent xảy ra khi nào?)
a)
A. Before the activity begins. (Trước khi hoạt động bắt đầu.)
b)
B. During the activity. (Trong quá trình hoạt động.)
c)
C. After the activity has been completed. (Sau khi hoạt động đã hoàn thành.)
d)
D. After setting goals. (Sau khi đặt mục tiêu.)
140.
Which of the following are types of controls in the control process?
(Những loại kiểm soát nào sau đây là trong quy trình kiểm soát?)
a)
☐ Feedforward control. (Kiểm soát Feedforward.)
b)
☐ Concurrent control. (Kiểm soát Concurrent.)
c)
☐ Feedback control. (Kiểm soát Feedback.)
d)
☐ Post-event control. (Kiểm soát sau sự kiện.)
141.
Which type of control occurs after an activity has been completed?
(Loại kiểm soát nào xảy ra sau khi hoạt động đã hoàn thành?)
a)
A. Feedforward control. (Kiểm soát Feedforward.)
b)
B. Concurrent control. (Kiểm soát Concurrent.)
c)
C. Feedback control. (Kiểm soát Feedback.)
d)
D. Preventive control. (Kiểm soát phòng ngừa.)
142.
What is the first step in Financial Control?
(Bước đầu tiên trong Kiểm soát Tài Chính là gì?)
a)
Use financial ratios to analyze performance.
(Sử dụng các tỷ số tài chính để phân tích hiệu suất.)
b)
Check for excessive expenses in the income statements.
(Kiểm tra chi phí quá mức trong báo cáo thu nhập.)
c)
Compare financial statements with industry standards.
(So sánh báo cáo tài chính với các tiêu chuẩn trong ngành.)
d)
Review profitability ratios for the company.
(Xem xét các tỷ số sinh lợi của công ty.)
143.
Which of the following are types of Financial Ratios used in financial control?
(Những loại Tỷ số tài chính nào được sử dụng trong kiểm soát tài chính?)
a)
☐ Liquidity Ratios. (Tỷ số thanh khoản.)
b)
☐ Leverage Ratios. (Tỷ số đòn bẩy.)
c)
☐ Activity Ratios. (Tỷ số hoạt động.)
d)
☐ Profitability Ratios. (Tỷ số sinh lợi.)
144.
What does the second step in Financial Control involve?
(Bước thứ hai trong Kiểm soát Tài Chính bao gồm điều gì?)
a)
Use financial ratios such as liquidity and profitability ratios.
(Sử dụng các tỷ số tài chính như tỷ số thanh khoản và tỷ số sinh lợi.)
b)
Review income statements for errors.
(Xem xét các báo cáo thu nhập để tìm lỗi.)
c)
Evaluate non-financial factors.
(Đánh giá các yếu tố phi tài chính.)
d)
Check for excessive expenses in the income statements.
(Kiểm tra chi phí quá mức trong báo cáo thu nhập.)
145.
Which of the following are perspectives in the Balanced Scorecard?
(Những yếu tố nào sau đây là các yếu tố trong Điểm Cân Bằng?)
a)
☐ Financial. (Tài chính.)
b)
☐ Internal. (Nội bộ.)
c)
☐ Innovation. (Đổi mới.)
d)
☐ Customer. (Khách hàng.)
e)
☐ Employee Satisfaction. (Sự hài lòng của nhân viên.)
146.
Một nhà quản lý thay đổi cấu trúc nhóm của họ để đáp
ứng nhu cầu thị trường mới. Điều này thể hiện trách
nhiệm nào của nhà quản lý?
a)
Đảm bảo hiệu quả
b)
Thích nghi với môi trường bên ngoài
c)
Giám sát các hoạt động công việc
d)
Thiết lập mục tiêu tổ chức
100 %
