WorksheetsKỸ NĂNG GIAO TIẾP BẢN DEMO C2
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
Yếu tố nào giúp người ta hiểu rõ nhất tình cảm của nhau trong giao tiếp?
a)
Ánh mắt
b)
Nụ cười
c)
Nét mặt
d)
Trang phục
2.
“Yêu nhau đứng ở đằng xa, con mắt liếc lại bằng ba đứng gần”
Nhân vật trữ tình trong bài ca dao đang sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ nào?
a)
Ánh mắt
b)
Nụ cười
c)
Nét mặt
d)
Trang phục
3.
“Em bảo anh đi đi
Sao anh không đứng lại
Em bảo anh đừng đợi
Sao anh lại vội về
Lời nói gió thoảng bay
Đôi mắt huyền đẫm lệ
Sao mà anh ngốc thế
Không nhìn vào mắt em!”
Trong bài đang sử dụng phương tiện giao tiếp phi ngôn ngữ nào?
a)
Ánh mắt
b)
Nụ cười
c)
Nét mặt
d)
Giọng điệu
4.
Trong giao tiếp kinh doanh thì ánh nhìn như thế nào?
a)
Trán nhìn xuống mắt và mũi
b)
Đi từ đôi mắt miệng cho đến toàn bộ cơ thể
c)
Hai mắt và miệng
d)
Toàn bộ cơ thể
5.
Giao tiếp xã hội thì ánh mắt nên nhìn như thế nào?
a)
Hai mắt và miệng
b)
Toàn bộ cơ thể
c)
Trán nhìn xuống mắt và mũi
d)
Đi từ đôi mắt miệng cho đến toàn bộ cơ thể
6.
Ánh nhìn trong giao tiếp thân mật nhìn như thế nào?
a)
Hai mắt và miệng
b)
Toàn bộ cơ thể
c)
Trán nhìn xuống mắt và mũi
d)
Đi từ đôi mắt miệng cho đến toàn bộ cơ thể
7.
Nụ cười trễ hàm xuống là nụ cười như thế nào?
a)
Hàm dưới được hạ xuống tạo cảm giác như đang cười hoặc bông đùa
b)
Hai môi bím chặt và căng ngang thành một đường thẳng và che răng
c)
Nụ cười cố ý, chứa nhiều sự mỉa mai
d)
Nụ cười trái ngược ở một bên gương mặt
8.
Nụ cười méo xệch tạo ấn tượng như thế nào ở văn hóa phương Tây?
a)
Cố ý, mỉm mai
b)
Trái ngược ở một bên gương mặt
c)
Hai môi bím chặt và căng ngang thành một đường thẳng và che răng
d)
Hàm dưới được hạ xuống tạo cảm giác như đang cười hoặc bông đùa
9.
“Nhìn mặt mà bắt hình dong” có nghĩa là gì?
a)
Nhìn nét mặt đoán tâm trạng
b)
Nhìn nét mặt đoán suy nghĩ
c)
Nhìn nét mặt đoán thái độ
d)
Nhìn nét mặt đoán bản chất
10.
Để tạo ấn tượng tốt đẹp, thân thiện trong giao tiếp trang phục công sở dành cho nam và nữ như thế nào?
a)
Chọn trang phục tùy theo ý thích của mỗi người
b)
Đi dép lê đến cơ quan làm việc
c)
Quần áo sạch sẽ, ủi là thẳng nếp, giản dị, phù hợp với thân hình
d)
Mặc áo phông, quần bò, quần bó ống, váy quá ngắn
11.
Muốn có giọng nói nhanh và truyền cảm thì chúng ta không nên như thế nào?
a)
Nói nhanh và nói lớn tiếng
b)
Phát âm rõ ràng và chuẩn xác
c)
Luyện tập thường xuyên và chuẩn bị kỹ lưỡng
d)
Thay đổi cao độ và nhấn nhá các từ quan trọng
12.
Khi đi phỏng vấn xin việc làm, bạn cần chọn những trang phục như thế nào?
a)
Những trang phục bắt mắt, thể hiện cá tính của bạn
b)
Những trang phục hở táo bạo khiến người khác phải kính nể bạn
c)
Trang phục phù hợp dáng người, phù hợp môi trường gặp gỡ
d)
Có thể chọn bất cứ trang phục nào miễn là bạn thích
13.
Trong văn hóa giao tiếp của người Brazin, có một biểu tượng của ngôn ngữ cơ thể nhạy cảm không được sử dụng của người bản địa. Theo bạn, biểu tượng của ngôn ngữ cơ thể đó là gì?
a)
Cười to
b)
Cái liếc nhìn
c)
Đưa ngón tay cái lên
d)
Đưa ngón tay cái xuống
14.
Khi đi lên cầu thang, vì lý do tế nhị người đàn ông nên để ai đi sau?
a)
Người phụ nữ
b)
Người già
c)
Người đàn ông
d)
Trẻ con
15.
Hành động gật đầu ở một số nơi như Hy Lạp, Bungari, Thổ Nhĩ Kỳ mang ý nghĩa gì?
a)
Tôi đồng ý
b)
Tôi không đồng ý
c)
Tôi không có ý kiến
d)
Tôi đang lắng nghe
16.
Hành động chỉ người khác bằng ngón trỏ được xem là bất kính và vô cùng mất lịch sự ở quốc gia nào sau đây?
a)
Nhật Bản và Trung Quốc
b)
Nhật Bản
c)
Trung Quốc và Mỹ
d)
Italia
17.
Hành động nhướng lông mày ở Thái Lan có nghĩa là gì?
a)
Xin chào
b)
Đừng hành động như thế
c)
Đồng ý
d)
Không có gì
18.
Đâu là đặc trưng cơ bản của phong cách ngôn ngữ thông tấn?
a)
Tính thời sự
b)
Tính truyền cảm mạnh mẽ
c)
Tính khuôn mẫu
d)
Tính hình tượng
19.
Đâu là đặc trưng cơ bản của phong cách ngôn ngữ văn chương?
a)
Tính lập luận chặt chẽ
b)
Tính khuôn mẫu
c)
Tính cụ thể hóa
d)
Tính chính xác khách quan
20.
Đâu là đặc trưng cơ bản của phong cách ngôn ngữ hành chính?
a)
Tính chính xác minh bạch
b)
Tính lập luận chặt chẽ
c)
Tính logic nghiêm ngặt
d)
Tính chính xác khách quan
21.
Đâu là đặc trưng cơ bản của phong cách ngôn ngữ sinh hoạt?
a)
Tính chính xác minh bạch
b)
Tính nghiêm túc khách quan
c)
Tính cơ cấu
d)
Tính cá thể
22.
Các công trình nghiên cứu khoa học, các bài nghiên cứu đăng trong tạp chí và thông báo luận án khoa học thì thuộc phong cách ngôn ngữ nào?
a)
Khoa học
b)
Chính luận
c)
Hành chính
d)
Thông tấn
23.
Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến chính trị xã hội bình luận thuộc phong cách ngôn ngữ nào?
a)
Khoa học
b)
Văn chương
c)
Chính luận
d)
Thông tấn
24.
Các văn bản pháp luật, pháp lệnh chỉ thị quyết định thuộc phong cách ngôn ngữ nào?
a)
Văn chương
b)
Chính luận
c)
Hành chính
d)
Thông tấn
25.
Phong cách ngôn ngữ hành chính chủ yếu xuất hiện ở dạng nào?
a)
Nói
b)
Viết
c)
Nói và viết
d)
Đọc
26.
Truyện ký kì bút thuộc loại phong cách ngôn ngữ nào?
a)
Văn chương
b)
Chính luận
c)
Hành chính
d)
Thông tấn
27.
Đặc điểm nào dưới đây không thuộc về đặc điểm cách sử dụng các phương tiện diễn đạt của phong cách ngôn ngữ văn chương?
a)
Ngôn ngữ văn chương tạo hình biểu cảm
b)
Ngôn ngữ văn chương có nhiều tầng nghĩa
c)
Ngôn ngữ văn chương có nét riêng của các nhà văn trong diễn đạt
d)
Ngôn ngữ văn chương có tính khuôn mẫu
28.
Loại văn bản nào sau đây không thuộc văn bản hành chính?
a)
Thông báo
b)
Luận văn
c)
Quyết định
d)
Thông tư
29.
Cho đoạn văn bản: “Nhà di truyền học lấy một tế bào của các sợi tóc tìm thấy trên thi thể của nạn nhân…” Đoạn văn bản trên thuộc phong cách ngôn ngữ nào?
a)
Khoa học
b)
Văn chương
c)
Chính luận
d)
Thông tấn
30.
Thư từ, nhật ký, chuyện trò thuộc loại phong cách ngôn ngữ nào?
a)
Khẩu ngữ
b)
Văn chương
c)
Chính luận
d)
Thông tấn
31.
Đâu không phải là một trong ba phong cách ngôn ngữ khoa học?
a)
Khoa học chuyên sâu
b)
Khoa học giáo khoa
c)
Khoa học phổ cập
d)
Khoa học nghệ thuật
32.
Phong cách ngôn ngữ thông tấn không tồn tại ở dạng nào?
a)
Dạng nói
b)
Dạng nói và dạng hình
c)
Dạng viết
d)
Dạng diễn xướng
33.
Nguyên tắc 5C trong giao tiếp viết tắt là gì?
a)
Clean, Complete, Concise, Correct, Courteous
b)
Clear, Complete, Concise, Correct, Courteous
c)
Clean, Complex, Concise, Connect, Courteous
d)
Clear, Complex, Concise, Connect, Courteous
34.
Khoảng cách giao tiếp vùng cá nhân là bao nhiêu?
a)
46cm – 1.2m
b)
1.22m – 3.6m
c)
Trên 3.6m
d)
15cm – 45cm
35.
Khoảng cách giao tiếp vùng công cộng là bao nhiêu?
a)
46cm – 1.2m
b)
1.22m – 3.6m
c)
Trên 3.6m
d)
15cm – 45cm
36.
Khoảng cách giao tiếp vùng thân thiện là bao nhiêu?
a)
46cm – 1.2m
b)
1.22m – 3.6m
c)
Trên 3.6m
d)
15cm – 45cm
37.
Khoảng cách giao tiếp vùng xã hội là bao nhiêu?
a)
46cm – 1.2m
b)
1.22m – 3.6m
c)
Trên 3.6m
d)
15cm – 45cm
38.
Màu trắng khi tặng hoa mang ý nghĩa gì?
a)
Đơn sơ, thanh khiết, trung thực
b)
U buồn, tang chế
c)
Nhớ nhung, lãng mạn, trang trọng
d)
Yêu đời, bao dung, êm dịu
39.
Màu đen khi tặng hoa mang ý nghĩa gì?
a)
Đơn sơ, thanh khiết, trung thực
b)
U buồn, tang chế
c)
Nồng cháy, sôi nổi
d)
Yêu đời, bao dung, êm dịu
40.
Màu tím khi tặng hoa mang ý nghĩa gì?
a)
Đơn sơ, thanh khiết, trung thực
b)
Rực rỡ, sung túc, cơ hội mới
c)
Nhớ nhung, lãng mạn, trang trọng
d)
Yêu đời, bao dung, êm dịu
41.
Màu vàng khi tặng hoa mang ý nghĩa gì?
a)
Đơn sơ, thanh khiết, trung thực
b)
Rực rỡ, sung túc, cơ hội mới
c)
Nhớ nhung, lãng mạn, trang trọng
d)
Yêu đời, bao dung, êm dịu
42.
Màu xanh da trời khi tặng hoa mang ý nghĩa gì?
a)
Dịu dàng, nhã nhặn
b)
Rực rỡ, sung túc, cơ hội mới
c)
Tươi vui, rạng rỡ
d)
Yêu đời, bao dung, êm dịu
43.
Màu xanh lý khi tặng hoa mang ý nghĩa gì?
a)
Dịu dàng, nhã nhặn
b)
Tươi mát, hy vọng, sinh động
c)
Tươi vui, rạng rỡ
d)
Nồng nàn, thơ ngây, đam mê
44.
Màu xanh lá cây khi tặng hoa mang ý nghĩa gì?
a)
Dịu dàng, nhã nhặn
b)
Tươi mát, hy vọng, sinh động
c)
Tươi vui, rạng rỡ
d)
Nồng nàn, thơ ngây, đam mê
45.
Màu hồng khi tặng hoa mang ý nghĩa gì?
a)
Dịu dàng, nhã nhặn
b)
Nồng cháy, sôi nổi
c)
Tươi vui, rạng rỡ
d)
Nồng nàn, thơ ngây, đam mê
46.
Màu đỏ khi tặng hoa mang ý nghĩa gì?
a)
Dịu dàng, nhã nhặn
b)
Nồng cháy, sôi nổi
c)
Tươi vui, rạng rỡ
d)
Nồng nàn, thơ ngây, đam mê
47.
Màu cam khi tặng hoa mang ý nghĩa gì?
a)
Dịu dàng, nhã nhặn
b)
Nồng cháy, sôi nổi
c)
Tươi vui, rạng rỡ
d)
Nồng nàn, thơ ngây, đam mê
48.
Quốc gia ở Âu Mỹ cần tránh những con số nào khi tặng hoa?
a)
13 và 15
b)
1,3,5
c)
10 và 11
d)
1,3,5,7,9,11
49.
Khi tặng quà người Hàn Quốc, tránh tặng những vật gì?
a)
Trà
b)
Rượu
c)
Dao kéo
d)
Bóp ví
50.
Khi tặng quà người Nhật, tránh tặng những vật gì?
a)
Trà
b)
Rượu
c)
Đồ vật có hình vỏ ốc
d)
Bóp ví
51.
Khi tặng quà người Đức, tránh tặng những vật gì?
a)
Trà
b)
Rượu
c)
Đồ vật có hình vỏ ốc
d)
Bóp ví
52.
Khi tặng quà người Venezuela, tránh tặng những vật gì?
a)
Trà
b)
Rượu
c)
Đồ vật có hình vỏ ốc
d)
Bóp ví
53.
Trong văn hóa người Việt nên tránh tặng những vật gì?
a)
Rượu
b)
Gương
c)
Khăn
d)
Bông hoa
54.
Trong văn hóa người Việt nên tránh tặng những vật gì?
a)
Rượu
b)
Vải trắng
c)
Khăn
d)
Bông hoa
55.
Trong văn hóa của người Pháp, việc trao danh thiếp thuộc về
a)
Chủ nhà trao danh thiếp cho khách
b)
Khách chủ động trao danh thiếp cho chủ nhà
c)
Không phân biệt chủ nhà hay khách trong việc trao danh thiếp
d)
Tất cả đều sai
56.
Khi in danh thiếp cần chú ý những vấn đề gì?
a)
Tránh lạm dụng danh thiếp để quảng cáo
b)
Nên tận dụng danh thiếp để tô vẽ bản thân
c)
Danh thiếp phải sạch, không bị cong hoặc gấp nếp
d)
Nên in đầy đủ những thông tin cần thiết và tô màu
57.
Những việc không nên làm khi nhận danh thiếp
a)
Nhận danh thiếp bằng hai tay
b)
Cất danh thiếp vào túi áo, ví
c)
Đọc rồi để lên bàn
d)
Trao lại danh thiếp của mình
58.
Người ta thường bắt tay nhau khi:
a)
Vừa mới gặp
b)
Chào tạm biệt
c)
Ký kết
d)
Không làm gì cả
59.
Tình huống nào là giao tiếp ngôn ngữ:
a)
Anh vừa nói xong đã khép chặt đôi môi
b)
Tiếng anh hô “hãy nhớ lấy lời tôi”đang vang dội
c)
Đôi mắt sáng ngời của anh như đang muốn nói với tôi điều gì
d)
Bạn ấy ra dấu cho tôi im lặng
60.
Tình huống nào không phải là giao tiếp phi ngôn ngữ:
a)
Ông ấy hôi đến nỗi tôi không thể lại gần
b)
Đừng nhìn tôi bằng ánh mắt như thế
c)
Cô ấy gào lên thật to cho tất cả mọi người cùng nghe thấy
d)
Bạn ấy ra dấu cho tôi im lặng
61.
Khi in danh thiếp, cần chú ý điều gì?
a)
Tránh in danh thiếp quá mỏng manh, lòe loẹt, cầu kỳ
b)
Nên in nhiều chức danh dù chẳng có liên quan, phù hợp gì với doanh nghiệp, tổ chức mà bạn đang làm việc
c)
Danh thiếp phải sạch, không bị cong hoặc gấp nếp
d)
Danh thiếp ngăn nắp, không dính bụi bẩn, cất giữ an toàn
62.
Tình huống nào không phải là giao tiếp phi ngôn ngữ:
a)
Ông ấy thở dài và tiễn tôi ra về
b)
Một tiếng thét thất thanh giữa đêm khuya
c)
Từng dòng chữ, từng chữ làm tôi rơi nước mắt
d)
Cô bé nhà bên nhìn tôi cười khúc khích
63.
Bắt tay đúng cách là
a)
Đứng thẳng người
b)
Chìa tay ra
c)
Nắm cả bàn tay, siết chặt rồi giữ ít lâu
d)
Ôm hôn hữu nghị
64.
Khi đén nhà người khác nên:
a)
Chào hỏi
b)
Bắt tay mọi người
c)
Ôm hôn hữu nghị
d)
Không làm gì cả
65.
Thế nào là phong cách khoa học?
a)
Dùng trong sinh hoạt hằng ngày, thông qua nhật ký, trò chuyện, thư từ
b)
Dùng ngôn ngữ đặc trưng cho các mục đích chuyên môn sâu
c)
Dùng để cung cấp tất cả những thông tin mang tính tổng hợp như khoa học, hành chính, chính luận, văn chương
d)
Dùng trong lĩnh vực chính trị xã hội để bày tỏ công khai quan điểm chính trị, tư tưởng của mình
66.
Thế nào là phong cách chính luận?
a)
Dùng trong sinh hoạt hằng ngày, thông qua nhật ký, trò chuyện, thư từ
b)
Dùng ngôn ngữ đặc trưng cho các mục đích chuyên môn sâu
c)
Dùng để cung cấp tất cả những thông tin mang tính tổng hợp như khoa học, hành chính, chính luận, văn chương
d)
Dùng trong lĩnh vực chính trị xã hội để bày tỏ công khai quan điểm chính trị, tư tưởng của mình
67.
Thế nào là phong cách khẩu ngữ?
a)
Dùng trong sinh hoạt hằng ngày, thông qua nhật ký, trò chuyện, thư từ
b)
Dùng ngôn ngữ đặc trưng cho các mục đích chuyên môn sâu
c)
Dùng để cung cấp tất cả những thông tin mang tính tổng hợp như khoa học, hành chính, chính luận, văn chương
d)
Dùng trong lĩnh vực chính trị xã hội để bày tỏ công khai quan điểm chính trị, tư tưởng của mình
68.
Thế nào là phong cách thông tấn?
a)
Dùng trong sinh hoạt hằng ngày, thông qua nhật ký, trò chuyện, thư từ
b)
Dùng ngôn ngữ đặc trưng cho các mục đích chuyên môn sâu
c)
Dùng để cung cấp tất cả những thông tin mang tính tổng hợp như khoa học, hành chính, chính luận, văn chương
d)
Dùng trong lĩnh vực chính trị xã hội để bày tỏ công khai quan điểm chính trị, tư tưởng của mình
69.
Dấu hiệu “OK” (ngón cái và ngón trỏ tạo thành chữ O) có ý nghĩa gì đối với người Nhật Bản?
a)
Tiền
b)
Sự sỉ nhục
c)
Vô dụng
d)
Tốt đẹp
70.
Khi khách hàng giân dữ, chúng ta “hạ hỏa” khách hàng bằng việc nào sau đây?
a)
Luôn đổ lỗi cho khách
b)
Tìm cách chống chế, bao biện
c)
Tỏ ra thiện chí, ưu tiên giải quyết vấn đề của khách
d)
Không giải thích gì cả
71.
Trong văn hóa của người Việt Nam, khi nhận được quà người ta thường
a)
Mở quà trước mặt khách
b)
Cảm ơn người tặng và mở quà khi khách đã về
c)
Vui vẻ nhận quà, không quên cảm ơn và có thể mở quà trước mặt khách
d)
Tất cả đều đúng.
72.
"Ai dám bảo cuộc Cách mạng tháng Tám của ta là cuộc đảo chính? Đảo chính là hai bọn thống trị trong nước hất cẳng nhau. Bọn này quật đổ bọn kia để lập chính phủ mới, nhưng căn bản chế độ cũ vẫn để nguyên. Đằng này nhân dân bị áp bức nổi dậy tự giải phóng giành chính quyền, sao gọi là đảo chính?" Đoạn văn trên thuộc phong cách ngôn ngữ nào?
a)
Phong cách chính luận
b)
Phong cách hành chính
c)
Phong cách thông tấn
d)
Phong cách khẩu ngữ.
73.
Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, cười như thế nào là hiệu quả khi gặp một ai đó lần đầu tiên?
a)
Hãy cười ngay trước khi chào họ
b)
Hãy vừa cười vừa chào họ
c)
Hãy nhìn họ vài giây, sau đó nở nụ cười và chào họ
d)
Hãy giới thiệu, sau đó nở nụ cười và chào họ
74.
Các chuyên gia về nguồn nhân lực thường sử dụng chiến thuật giao tiếp bằng mắt nào?
a)
Kỹ thuật Sticky Eyes
b)
Kỹ thuật Epoxy Eyes
c)
Ánh nhìn thân mật
d)
Ánh nhìn quan tâm và đánh giá
75.
Nguyên tắc nào sau đây không phải là nguyên tắc cơ bản của việc tiếp khách?
a)
Kết hợp tính mềm dẻo và tính cứng rắn
b)
Kết hợp tỉnh khoa học và tính nghệ thuật
c)
Kết hợp tính dân tộc và tính quốc tế
d)
Kết hợp tỉnh truyền thống và tính hiện đại
76.
Lời chàng trai đối đáp với cô gái trong bài ca dao: “Bây giờ mận mới hỏi đào; Vuờn hồng đã có ai vào hay chưa- Mận hỏi thì đào xin thưa- Vườn hồng có lối nhưng chưa ai vào". Cách thể hiện trên của họ được thực hiện bởi phong cách ngôn ngữ nào trong giao tiếp?
a)
Phong cách khẩu ngữ.
b)
Phong cách văn chương.
c)
Phong cách thông tấn.
d)
Phong cách khoa học.
77.
Để giao tiếp bằng ngôn ngữ hiệu quả cần?
a)
Chọn từ ngữ phù hợp với người nhận
b)
Dùng biệt ngữ
c)
Dùng từ địa phương
d)
Dùng từ chuyên ngành
78.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến việc trao danh thiếp?
a)
Trình độ
b)
Văn hóa
c)
Kinh nghiệm
d)
Tất cả đều đúng
79.
Nguyên tắc cơ bản trong giao tiếp ngôn ngữ gồm những gì?
a)
Why, What, Who, How, When, Where
b)
Why, What, Who, How, Which, Where
c)
Why, Which, Who, How, When, Where
d)
Why, What, Who, How, When, Which
80.
Nguyên tắc ABC là gì?
a)
Accracy – Brevity – Clarity
b)
Accracy – Brevity – Courteous
c)
Accracy – Brevity – Clear
d)
Accracy – Brevity – Correct
100 %
