wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Văn Minh Cổ Việt Nam

Total questions: 97

Worksheet time: 1hrs 6mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng cơ sở tự nhiên dẫn tới sự hình thành của văn minh Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.

b)

Có nhiều mỏ khoáng sản.

c)

Có hệ thống sông ngòi dày đặc.

d)

Đất đai khô cằn, khó canh tác.

2.

Văn minh Văn Lang - Âu Lạc có cội nguồn từ nền văn hóa nào sau đây?

a)

Văn hóa Phùng Nguyên.

b)

Văn hóa Óc Eo.

c)

Văn hóa Sa Huỳnh.

d)

Văn hóa Hòa Bình

3.

Người đứng đầu Nhà nước Văn Lang là

a)

An Dương Vương.

b)

Hùng Vương.

c)

Lạc tướng.

d)

Lạc hầu.

4.

Hoạt động kinh tế chủ đạo của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là

a)

nông nghiệp trồng lúa nước.

b)

chăn nuôi gia súc lớn.

c)

đánh bắt thủy hải sản.

d)

chế tác sản phẩm thủ công.

5.

Lương thực chính của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là

a)

cá.

b)

rau củ.

c)

thịt.

d)

lúa gạo.

6.

Cư dân Văn Lang - Âu Lạc không có tín ngưỡng nào sau đây?

a)

Thờ cúng tổ tiên.

b)

Thờ các vị thần tự nhiên.

c)

Tín ngưỡng phồn thực.

d)

Tín ngưỡng thờ Phật.

7.

Văn minh Chăm-pa ra đời trên cơ sở tiếp thu những thành tựu của nền văn minh nào sau đây?

a)

Văn minh Trung Hoa.

b)

Văn minh Ấn Độ.

c)

Văn minh Ai Cập.

d)

Văn minh Lưỡng Hà.

8.

Ai là người có công lập nên nhà nước Chăm-pa?

a)

Thục Phán

b)

Lâm Ấp

c)

Tượng Lâm

d)

Khu Liên

9.

Chữ Chăm cổ của người Chăm-pa được sáng tạo trên cơ sở chữ nào?

a)

Chữ Hán.

b)

Chữ Nôm.

c)

Chữ Phạn.

d)

Chữ La Tinh

10.

Một trong những tín ngưỡng bản địa của người Chăm-pa là

a)

Thờ sinh thực khí.

b)

Thờ Phật.

c)

Thờ Thành Hoàng.

d)

Thờ Thánh ALA

11.

địa của người Chăm-pa là

a)

Thờ sinh thực khí.

b)

Thờ Phật.

c)

Thờ Thành Hoàng.

d)

Thờ Thánh ALA

12.

Công trình kiến trúc nào sau đây của cư dân Chăm-pa được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới?

a)

Thánh địa Mỹ Sơn (Quảng Nam).

b)

Tháp Mỹ Khánh (Huế).

c)

Tháp Bà Pô Na-ga (Khánh Hòa).

d)

Tháp Cánh Tiên (Bình Định).

13.

Văn minh Phù Nam có cội nguồn từ nền văn hóa nào sau đây?

a)

Văn hóa Hòa Bình.

b)

Văn hóa Bàu Tró.

c)

Văn hóa Óc Eo.

d)

Văn hóa Bắc Sơn.

14.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng hoạt động kinh tế của cư dân Phù Nam?

a)

Buôn bán đường biển.

b)

Làm nghề thủ công.

c)

Chăn nuôi gia súc.

d)

Trồng lúa mạch.

15.

Phương tiện đi lại chủ yếu của cư dân Phù Nam là

a)

thuyền.

b)

ngựa.

c)

xe thồ.

d)

trâu.

16.

Một trong những hình thức chôn cất người chết của cư dân Phù Nam là

a)

tháp táng.

b)

hỏa táng.

c)

vách táng.

d)

mộc táng.

17.

Kinh đô nước Văn Lang được đặt ở đâu?

a)

Phong Khê (Hà Nội ngày nay)

b)

Mê Linh (Hà Nội ngày nay)

c)

Luy Lâu (Bắc Ninh ngày nay)

d)

Phong Châu (Phú Thọ ngày nay)

18.

Người đứng đầu Nhà nước Văn Lang là ai?

a)

Hoàng đế

b)

Lạc hầu

c)

Vua Hùng

d)

Lạc tướng

19.

Ý nào dưới đây không phải nguyên nhân ra đời của nhà nước Văn Lang?

a)

Nhu cầu trị thủy làm nông nghiệp

b)

Nhu cầu đoàn kết làm thủ công nghiệp

c)

Nhu cầu chống ngoại xâm

d)

Xã hội có sự phân hóa giàu nghèo

20.

Truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh phản ánh hoạt động gì của người Việt cổ thời Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Có tài nguyên khoáng sản dồi dào

b)

Chống hạn hán bảo vệ sản xuất nông nghiệp

c)

Chống ngoại xâm, bảo vệ đất nước

d)

Chống lũ lụt bảo vệ sản xuất nông nghiệp

21.

Một trong những cơ sở hình thành văn minh Đại Việt là

a)

sự tiếp thu hoàn toàn những thành tựu văn minh Hy Lạp, La Mã.

b)

sự kế thừa những nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam.

c)

quá trình áp đặt về kinh tế và văn hóa lên các quốc gia láng giềng.

d)

quá trình xâm lược và bành trướng lãnh thổ ra bên ngoài.

22.

Các triều đại phong kiến ở Việt Nam đều theo thể chế nào sau đây?

a)

Quân chủ chuyên chế.

b)

Quân chủ lập hiến.

c)

Dân chủ chủ nô

d)

Dân chủ đại nghị.

23.

Quốc triều hình luật là bộ luật được ban hành dưới triều đại nào?

a)

Lý.

b)

Trần.

c)

Lê sơ.

d)

Nguyễn.

24.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng chính sách phát triển nông nghiệp của các triều đại phong kiến ở Việt Nam?

a)

Khuyến khích khai hoang mở rộng diện tích canh tác.

b)

Nhà nước thành lập các cơ quan chuyên trách đê điều.

c)

Quy định cấm giết trâu bò, bảo vệ sức kéo cho nông nghiệp.

d)

Xóa bỏ hoàn toàn chế độ tư hữu ruộng đất trong cả nước

25.

Tín ngưỡng nào sau đây không phải là tín ngưỡng dân gian của người Việt?

a)

Thờ thần Đồng Cổ.

b)

Thờ Mẫu.

c)

Thờ Phật.

d)

Thờ Thành hoàng làng.

26.

Từ thời Lê sơ, tôn giáo nào sau đây trở thành hệ tư tưởng chính thống của nhà nước quân chủ ở Việt Nam?

a)

Phật giáo.

b)

Đạo giáo.

c)

Nho giáo.

d)

Công giáo

27.

Nền giáo dục, khoa cử của Đại Việt bắt đầu được triển khai từ triều đại nào?

a)

Nhà Lý.

b)

Nhà Trần.

c)

Nhà Lê sơ.

d)

Nhà Nguyễn.

28.

Trên cơ sở chữ Hán, người Việt đã sáng tạo ra loại chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Phạn.

b)

Chữ Nôm.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Quốc ngữ.

29.

Văn học Đại Việt bao gồm hai bộ phận, đó là

a)

văn học dân gian và văn học viết.

b)

văn học chữ Hán.

30.

ra loại chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Phạn.

b)

Chữ Nôm.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Quốc ngữ.

31.

Văn học Đại Việt bao gồm hai bộ phận, đó là

a)

văn học dân gian và văn học viết.

b)

văn học chữ Hán và văn học chữ Quốc ngữ.

c)

văn học dân tộc và văn học ngoại lai.

d)

văn học chữ Nôm và văn học chữ Quốc ngữ.

32.

Kinh đô của Đại Việt dưới thời Lý, Trần và Lê sơ là

a)

Hoa Lư.

b)

Tây Đô.

c)

Thăng Long.

d)

Phú Xuân.

33.

Bộ quốc sử tiêu biểu của nước ta dưới thời Lê sơ là

a)

Đại Việt sử ký.

b)

Đại Việt sử ký toàn thư.

c)

Đại Nam thực lục.

d)

Khâm định Việt sử thông giám cương mục.

34.

Tập bản đồ tiêu biểu của nước ta dưới thời Nguyễn là

a)

Dư địa chí.

b)

Hoàng Việt nhất thống dư địa chí.

c)

Hồng Đức bản đồ.

d)

Đại Nam nhất thống toàn đồ.

35.

Một trong những danh y nổi tiếng ở nước ta trong các thế kỉ X - XIX là

a)

Phan Huy Chú.

b)

Đào Duy Từ.

c)

Hoa Đà.

d)

Hải Thượng Lãn Ông.

36.

Nho giáo có hạn chế nào sau đây?

a)

Gia tăng tinh thần cố kết cộng đồng giữa con người với nhau.

b)

Tạo ra tâm lí bình quân, cào bằng giữa các thành viên trong xã hội.

c)

Tạo ra sự bảo thủ, chậm cải cách trước những biến đổi về xã hội.

d)

Góp phần tạo nên một xã hội kỉ cương, khuôn phép và ổn định.

37.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của nền văn minh Đại Việt?

a)

Khẳng định tinh thần quật khởi và sức lao động sáng tạo bền bỉ của nhân dân.

b)

Chứng tỏ nền văn hóa ngoại lai hoàn toàn lấn át nền văn hóa truyền thống.

c)

Chứng minh sự phát triển vượt bậc trên các lĩnh vực trong các thời kì lịch sử.

d)

Tạo nên sức mạnh dân tộc trong những cuộc chiến đấu bảo vệ độc lập dân tộc.

38.

Khái niệm 'dân tộc' được sử dụng theo hai nghĩa là gì?

4 lines
39.

Thành phần dân tộc theo dân số ở Việt Nam hiện nay được chia thành mấy nhóm?

a)

Một nhóm

b)

Hai nhóm

c)

Ba nhóm

d)

Bốn nhóm

40.

Dân tộc Kinh chiếm bao nhiêu phần trăm tổng số dân ở Việt Nam?

a)

75.3%

b)

80.3%

c)

85.3%

d)

90.3%

41.

Có bao nhiêu dân tộc thiểu số ở Việt Nam?

a)

50

b)

53

c)

54

d)

57

42.

Các dân tộc thiểu số cư trú phân tán và đan xen ở đâu?

4 lines
43.

Ngữ hệ là gì?

4 lines
44.

54 dân tộc ở Việt Nam được chia thành bao nhiêu ngữ hệ?

a)

Ba ngữ hệ

b)

Bốn ngữ hệ

c)

Năm ngữ hệ

d)

Sáu ngữ hệ

45.

Hoạt động sản xuất nông nghiệp của người Kinh là gì?

a)

Sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là canh tác lúa nước

b)

Chăn nuôi gia súc

c)

Đánh bắt và nuôi trồng thuỷ - hải sản

d)

Tất cả các hoạt động trên

46.

Cây trồng chủ yếu của các dân tộc thiểu số là gì?

a)

Sắn

b)

Cây ăn quả

c)

Khoai

d)

Ngô

e)

Lúa

47.

Nghề nào không phải là nghề thủ công truyền thống của người Kinh?

a)

Nghề gốm

b)

Nghề dệt

c)

Nghề đan

d)

Nghề làm bánh

48.

Hoạt động sản xuất nông nghiệp của các dân tộc thiểu số có gì đặc biệt?

4 lines
49.

Bữa ăn truyền thống của người Kinh thường bao gồm những gì?

a)

Cơm, rau, cá, thịt gia súc, gia cầm

b)

Chỉ có cơm

c)

Chỉ có rau

d)

Chỉ có thịt

50.

Trang phục thường ngày của người Kinh gồm những gì?

a)

Áo, quần (hoặc váy)

b)

Chỉ có áo

c)

Chỉ có quần

d)

Không có trang phục

51.

Nhà ở của người Kinh được xây dựng như thế nào?

a)

Bằng gạch hoặc đắp đất

b)

Chỉ bằng gạch

c)

Chỉ bằng đất

d)

Không có nhà ở

52.

Người Kinh thường vận chuyển hàng hóa bằng gì?

a)

Xe trâu, bò, ngựa hoặc thuyền

b)

Chỉ đi bộ

c)

Chỉ dùng xe máy

d)

Không có phương tiện vận chuyển

53.

Cư dân các dân tộc thiểu số thường ăn gì?

a)

Cơm với rau, cá

b)

Mì tôm

c)

Bánh mì

d)

Thịt nướng

54.

Trang phục của các dân tộc phía bắc thường được may từ chất liệu gì?

a)

Vải bông

b)

Vải len

c)

Vải da

d)

Vải nhung

55.

Nhà ở của cư dân các dân tộc thiểu số chủ yếu được làm từ gì?

a)

Nguyên liệu thực vật

b)

Gạch

c)

Xi măng

d)

Thép

56.

Cư dân các dân tộc thiểu số chủ yếu đi lại bằng phương tiện gì?

a)

Đi bộ

b)

Xe máy

c)

Ô tô

d)

Xe đạp

57.

Tín ngưỡng của người Kinh có đặc điểm gì?

a)

Đa thần

b)

Độc thần

c)

Vô thần

d)

Tôn thờ tổ tiên

58.

Khái niệm "dân tộc" trong tiếng Việt hiện nay được sử dụng theo những nghĩa nào?

4 lines
59.

Khái niệm "dân tộc" trong tiếng Việt hiện nay được sử dụng theo những nghĩa nào?

a)

Dân tộc - quốc gia và dân tộc - tộc người.

b)

Dân tộc đa số và dân tộc thiểu số.

c)

Dân tộc miền núi và dân tộc đồng bằng.

d)

Dân tộc - tộc người và dân tộc - ngữ hệ.

60.

Thành phần dân tộc theo dân số ở Việt Nam hiện nay được chia thành mấy nhóm?

a)

Hai nhóm.

b)

Ba nhóm.

c)

Bốn nhóm.

d)

Năm nhóm.

61.

Hiện nay ở Việt Nam có bao nhiêu dân tộc?

a)

50 dân tộc.

b)

52 dân tộc.

c)

54 dân tộc.

d)

56 dân tộc.

62.

Hiện nay, ở Việt Nam có bao nhiêu ngữ hệ?

a)

Ba.

b)

Bốn.

c)

Năm.

d)

Sáu.

63.

Hiện nay, ở Việt Nam có bao nhiêu nhóm ngôn ngữ?

a)

Năm.

b)

Sáu.

c)

Bảy.

d)

Tám.

64.

Hoạt động kinh tế chính của người Kinh là

a)

buôn bán đường biển.

b)

sản xuất thủ công nghiệp.

c)

sản xuất nông nghiệp.

d)

buôn bán đường bộ.

65.

Nội dung nào sau đây phản ánh điểm tương đồng về sản xuất nông nghiệp của người Kinh và các dân tộc thiểu số ở Việt Nam?

a)

Canh tác lúa và các cây lương thực.

b)

Chủ yếu canh tác ở nương rẫy.

c)

Canh tác lúa bằng ruộng bậc thang.

d)

Chủ yếu canh tác ở đồng bằng.

66.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vai trò của các nghề thủ công đối với đời sống kinh tế - xã hội của người Việt?

a)

Đáp ứng nhu cầu của người dân.

b)

Tạo ra nguồn hàng hóa xuất khẩu.

c)

Đem lại việc làm cho người dân.

d)

Là động lực chính phát triển kinh tế.

67.

Bữa ăn truyền thống của người Kinh bao gồm

a)

thịt, cá, rau.

b)

cơm, rau, cá.

c)

cơm, thịt, hải sản.

d)

ngô, khoai, sắn.

68.

Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chủ yếu vận chuyển đồ bằng

a)

gùi.

b)

ô tô.

c)

địu.

d)

tàu hỏa.

69.

Tín ngưỡng nào sau đây không phải là tín ngưỡng bản địa

4 lines
70.

Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chủ yếu vận chuyển đồ bằng

a)

gùi

b)

ô tô

c)

địu

d)

tàu hỏa

71.

Tín ngưỡng nào sau đây không phải là tín ngưỡng bản địa của người Kinh?

a)

Thờ Thành hoàng làng

b)

Thờ cúng tổ tiên

c)

Thờ người có công với cộng đồng

d)

Thờ Chúa

72.

Các dân tộc thiểu số ở Việt Nam vẫn duy trì tín ngưỡng nào sau đây?

a)

Thờ Phật

b)

Thờ Chúa

c)

Thờ Thánh Ala

d)

Vạn vật hữu linh

73.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về lễ hội của người Kinh?

a)

Quy mô lễ hội khá đa dạng

b)

Mang đậm tính truyền thống

c)

Lễ hội chỉ diễn ra vào mùa xuân

d)

Hệ thống lễ hội đa dạng và phong phú

74.

Lễ hội của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam chủ yếu được tổ chức với quy mô như thế nào?

a)

Làng/bản và tộc người

b)

Quốc gia và quốc tế

c)

Làng/bản và quốc tế

d)

Tộc người và quốc tế

75.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng về đời sống tinh thần của cộng đồng các dân tộc ở Việt Nam?

a)

Chỉ tiếp thu văn hóa phương Đông

b)

Mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc

c)

Có tiếp thu văn hóa bên ngoài

d)

Đời sống đa dạng và phong phú

76.

Khối đại đoàn kết dân tộc ở Việt Nam được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Từ yêu cầu phát triển văn hóa.

b)

Từ nhu cầu chống giặc ngoại xâm và trị thủy.

c)

Từ các cuộc cải cách kinh tế.

d)

Từ việc giao thương với các nước láng giềng.

77.

Tinh thần đại đoàn kết dân tộc trong lịch sử được thể hiện rõ nhất qua điều gì?

a)

Các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc.

b)

Sự phát triển kinh tế trong thời kỳ hòa bình.

c)

Sự hình thành các vương triều phong kiến.

d)

Các chính sách mở rộng thương mại.

78.

Mặt trận Dân tộc Thống nhất Việt Nam (nay là Mặt trận Tổ quốc Việt Nam) ra đời vào năm nào?

a)

1925

b)

1930

c)

1945

d)

1954

79.

Trong thời kỳ phong kiến, các triều đại đã làm gì để củng cố khối đại đoàn kết dân tộc?

a)

Xây dựng hệ thống thủy lợi.

b)

Liên kết và tạo điều kiện cho các dân tộc thiểu số tham gia vào chính quyền.

c)

Đẩy mạnh giao thương nội địa.

d)

Tổ chức các cuộc thi khoa bảng.

80.

Vai trò của khối đại đoàn kết dân tộc trong công cuộc đổi mới hiện nay là gì?

a)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế và bảo vệ chủ quyền quốc gia.

b)

Giảm thiểu chênh lệch giàu nghèo.

c)

Tăng cường hội nhập quốc tế.

d)

Phát triển du lịch và văn hóa.

81.

Cơ sở hình thành khối đại đoàn kết dân tộc ở Việt Nam là gì?

a)

Sự phát triển văn hóa dân tộc.

b)

Nhu cầu phòng chống thiên tai, giặc ngoại xâm.

c)

Phát triển thương mại.

d)

Quan hệ với các nước láng giềng.

82.

ơ sở hình thành khối đại đoàn kết dân tộc ở Việt Nam là gì?

a)

Sự phát triển văn hóa dân tộc.

b)

Nhu cầu phòng chống thiên tai, giặc ngoại xâm.

c)

Phát triển thương mại.

d)

Quan hệ với các nước láng giềng.

83.

Khối đại đoàn kết dân tộc được củng cố mạnh mẽ nhất vào thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ Bắc thuộc.

b)

Thời kỳ phong kiến tự chủ.

c)

Thời kỳ hiện đại dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

d)

Thời kỳ thuộc địa Pháp.

84.

Đâu là biểu hiện của đại đoàn kết dân tộc thời phong kiến?

a)

Mở rộng giao thương quốc tế.

b)

Gả công chúa cho thủ lĩnh các dân tộc thiểu số vùng biên giới.

c)

Phát triển thương mại đường biển.

d)

Tổ chức các kỳ thi khoa bảng.

85.

Khối đại đoàn kết dân tộc có vai trò như thế nào trong các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm?

a)

Là yếu tố quyết định thắng lợi.

b)

Là điều kiện để phát triển kinh tế.

c)

Là cơ sở phát triển văn hóa.

d)

Là nền tảng giáo dục quốc gia.

86.

Mặt trận Dân tộc Thống nhất Việt Nam ra đời năm nào?

a)

1925

b)

1930

c)

1941

d)

1945

87.

Đại đoàn kết dân tộc trong thời kỳ Văn Lang - Âu Lạc thể hiện qua yếu tố nào?

a)

Cùng nhau trị thủy và chống giặc ngoại xâm.

b)

Phát triển kinh tế nông nghiệp.

c)

Mở rộng lãnh thổ.

d)

Tổ chức lễ hội chung.

88.

Tổ chức nào hiện nay là đại diện tiêu biểu cho khối đại đoàn kết dân tộc?

a)

Hội Nông dân Việt Nam.

b)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam.

c)

Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam.

d)

Đoàn Thanh niên Cộng sản.

89.

Đâu là điều kiện quan trọng để xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc hiện nay?

a)

Phát triển kinh tế toàn cầu.

b)

Xây dựng xã hội bình đẳng, hòa hợp giữa các dân tộc.

c)

Đẩy mạnh giáo dục quốc phòng.

d)

Phát triển công nghiệp nặng.

90.

Ai là người đặt nền móng cho tư tưởng đại đoàn kết dân tộc thời hiện đại?

4 lines
91.

Ai là người đặt nền móng cho tư tưởng đại đoàn kết dân tộc thời hiện đại?

a)

Nguyễn Ái Quốc (Hồ Chí Minh).

b)

Trần Quốc Tuấn.

c)

Lê Lợi.

d)

Phan Bội Châu.

92.

Tinh thần đại đoàn kết dân tộc thời kỳ Bắc thuộc thể hiện qua điều gì?

a)

Khởi nghĩa chống đô hộ.

b)

Giao lưu văn hóa với Trung Quốc.

c)

Phát triển thương mại nội địa.

d)

Du nhập Phật giáo.

93.

Trong Cách mạng Tháng Tám năm 1945, khối đại đoàn kết dân tộc được thể hiện qua tổ chức nào?

a)

Hội Phụ nữ Cứu quốc.

b)

Việt Minh.

c)

Tổ chức Thanh niên Tiền phong.

d)

Mặt trận Liên Việt.

94.

Vai trò của khối đại đoàn kết dân tộc trong thời kỳ đổi mới là gì?

a)

Thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

b)

Mở rộng giao thương quốc tế.

c)

Nâng cao trình độ học vấn.

d)

Cải cách ruộng đất.

95.

Trong thời phong kiến, các triều đại làm gì để tạo sự gắn kết với các dân tộc thiểu số?

a)

Xây dựng đồn điền.

b)

Phong chức tước, gả công chúa cho các thủ lĩnh.

c)

Lập chợ phiên vùng cao.

d)

Cử người đi học hỏi văn hóa.

96.

Đâu là nguyên nhân cơ bản dẫn đến thắng lợi trong các cuộc đấu tranh giữ nước?

a)

Sự lãnh đạo tài tình của các tướng lĩnh.

b)

Tinh thần đoàn kết dân tộc.

c)

Sự giúp đỡ của nước ngoài.

d)

Sử dụng vũ khí hiện đại.

97.

Đại đoàn kết dân tộc có ảnh hưởng như thế nào đối với phát triển đất nước hiện nay?

a)

Là động lực phát triển kinh tế và bảo vệ chủ quyền.

b)

Là cơ sở phát triển du lịch.

c)

Tăng cường giáo dục quốc phòng.

d)

Tạo điều kiện mở rộng ngoại giao.