wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về bảo hiểm

Total questions: 106

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Hoạt động dịch vụ tài chính, trong đó người tham gia bảo hiểm đóng một khoản phí cho tổ chức bảo hiểm để nhận bồi thường hoặc chi trả bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, được gọi là gì?

a)

Bảo tức.

b)

Tín dụng.

c)

Bảo hiểm.

d)

Tài chính.

2.

Phát biểu nào sau đây không đúng về vai trò của bảo hiểm?

a)

Góp phần tạo công ăn việc làm trong nền kinh tế.

b)

Đóng góp vào thu ngân sách nhà nước.

c)

Huy động vốn đầu tư phát triển kinh tế - xã hội.

d)

Gia tăng thất nghiệp trong nền kinh tế.

3.

Bảo hiểm bao gồm những loại hình nào sau đây?

a)

Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm hưu trí.

b)

Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thương mại, bảo hiểm hưu trí.

c)

Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm thương mại.

d)

Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thương mại, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm hưu trí.

4.

Loại hình bảo hiểm nào đảm bảo thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của người lao động khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, hết tuổi lao động,... trên cơ sở đóng vào quỹ bảo hiểm xã hội?

a)

Bảo hiểm thất nghiệp.

b)

Bảo hiểm y tế.

c)

Bảo hiểm xã hội.

d)

Bảo hiểm thương mại.

5.

Bảo hiểm nào chỉ có hình thức bắt buộc, không có hình thức tự nguyện?

a)

Bảo hiểm y tế.

b)

Bảo hiểm thất nghiệp.

c)

Bảo hiểm xã hội.

d)

Bảo hiểm thương mại.

6.

Ai là người có quyền được hưởng trợ cấp thất nghiệp khi bị mất việc làm?

a)

Người sử dụng lao động.

b)

Người lao động.

c)

Tổ chức bảo hiểm.

d)

Người lao động và người sử dụng lao động.

7.

Phát biểu nào sau đây không phải là vai trò của bảo hiểm đối với xã hội?

a)

Góp phần tạo công ăn việc làm, giảm thất nghiệp trong nền kinh tế.

b)

Đảm bảo an toàn cho cuộc sống con người.

c)

Góp phần hình thành lối sống tiết kiệm trên phạm vi toàn xã hội.

d)

Góp phần ổn định tài chính, đảm bảo an toàn cho các khoản đầu tư.

8.

Loại hình bảo hiểm xã hội do Nhà nước tổ chức mà người tham gia được lựa chọn mức đóng và phương thức đóng phù hợp với thu nhập của mình, đồng thời Nhà nước hỗ trợ tiền đóng để hưởng chế độ hưu trí và tử tuất là loại hình bảo hiểm nào?

a)

Bảo hiểm xã hội tự nguyện.

b)

Bảo hiểm xã hội bắt buộc.

c)

Bảo hiểm y tế bắt buộc.

d)

Bảo hiểm y tế tự nguyện.

9.

Bảo hiểm thuộc lĩnh vực chăm sóc sức khỏe do Nhà nước thực hiện, bù đắp một phần hoặc toàn bộ chi phí khám hoặc chữa bệnh cho người tham gia bảo hiểm là nội dung của loại bảo hiểm nào?

a)

Bảo hiểm xã hội.

b)

Bảo hiểm y tế.

c)

Bảo hiểm thất nghiệp.

d)

Bảo hiểm thương mại.

10.

Việc làm nào sau đây của người sử dụng lao động là phù hợp đối với người lao động trong việc tham gia bảo hiểm?

a)

Chậm đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp.

b)

Đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp không đúng mức quy định.

c)

Đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp đầy đủ và đúng quy định pháp luật.

d)

Trốn đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế bắt buộc, bảo hiểm thất nghiệp.

11.

Bảo hiểm là gì?

a)

Một khoản tiền tiết kiệm định kỳ cho tương lai

b)

Dịch vụ tài chính cung cấp sự bảo vệ cho người tham gia trước các rủi ro

c)

Một hình thức đầu tư có lãi suất cao

d)

Một loại thuế mà

12.

Người tham gia bảo hiểm phải làm gì để nhận được sự bồi thường khi có sự cố?

a)

Chỉ cần nộp đơn yêu cầu bồi thường

b)

Đóng phí bảo hiểm định kỳ và nộp đơn yêu cầu khi có sự cố

c)

Chờ công ty bảo hiểm tự động bồi thường

d)

Chỉ cần thông báo sự cố qua điện thoại

13.

Một trong các yếu tố quan trọng nhất để bảo hiểm hoạt động là gì?

a)

Sự đóng góp của cộng đồng tham gia bảo hiểm

b)

Số lượng nhân viên của công ty bảo hiểm

c)

Mức độ rủi ro của mỗi cá nhân

d)

Lợi nhuận của công ty bảo hiểm

14.

Khi sự kiện bảo hiểm xảy ra, người tham gia bảo hiểm sẽ được nhận gì?

a)

Toàn bộ số tiền đã đóng

b)

Số tiền bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm

c)

Một phần nhỏ trong khoản phí đã đóng

d)

Tiền thưởng từ công ty bảo hiểm

15.

Mục đích chính của bảo hiểm là gì?

a)

Tăng lợi nhuận cho công ty bảo hiểm

b)

Bảo vệ tài chính cho người tham gia khi gặp rủi ro

c)

Giúp người tham gia tiết kiệm tiền

d)

Tránh nghĩa vụ pháp lý

16.

Bảo hiểm xã hội là gì?

a)

Loại hình bảo hiểm chỉ dành cho người sử dụng lao động

b)

Bảo hiểm bắt buộc cho người lao động để bảo vệ họ trước các rủi ro về sức khỏe và hưu trí

c)

Bảo hiểm tự nguyện cho người lao động và chủ doanh nghiệp

d)

Bảo hiểm chỉ áp dụng cho các công ty lớn

17.

Bảo hiểm y tế có vai trò gì?

a)

Chỉ chi trả cho các ca phẫu thuật

b)

Giúp người dân được chăm sóc sức khỏe với chi phí thấp hơn khi gặp rủi ro bệnh tật

c)

Đảm bảo mọi người đều được khám bệnh miễn phí

d)

Là bảo hiểm dành

18.

Bảo hiểm thất nghiệp hỗ trợ người lao động như thế nào?

a)

Chỉ cung cấp tài chính cho một tháng sau khi mất việc

b)

Cung cấp hỗ trợ tài chính và dịch vụ tư vấn việc làm khi mất việc

c)

Hỗ trợ tìm việc làm mới nhưng không có hỗ trợ tài chính

d)

Chỉ áp dụng cho người lao động có hợp đồng dài hạn

19.

Bảo hiểm thương mại là gì?

a)

Loại hình bảo hiểm chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn

b)

Các sản phẩm bảo hiểm do công ty bảo hiểm thương mại cung cấp để bảo vệ tài chính và tài sản

c)

Bảo hiểm bắt buộc cho mọi công dân

d)

Loại bảo hiểm dành riêng cho các doanh nghiệp bảo hiểm

20.

Khi tham gia bảo hiểm y tế, người tham gia được hưởng gì?

a)

Toàn bộ chi phí khám chữa bệnh

b)

Một phần chi phí y tế được bảo hiểm chi trả

c)

Bảo hiểm cho tai nạn lao động

d)

Hỗ trợ tài chính khi mất việc

21.

Bảo hiểm thất nghiệp giúp gì cho người lao động?

a)

Giúp họ có tiền trợ cấp hưu trí

b)

Hỗ trợ tài chính và đào tạo nghề khi thất nghiệp

c)

Giúp bảo vệ tài sản cá nhân

d)

Hỗ trợ chi phí y tế khi bệnh

22.

Mục đích của bảo hiểm xã hội là gì?

a)

Giúp người lao động tích lũy vốn đầu tư

b)

Bảo vệ người lao động trước các rủi ro về sức khỏe và hưu trí

c)

Hỗ trợ người lao động khi bị bệnh

d)

Bảo vệ tài sản cá nhân của người lao động

23.

Bảo hiểm thương mại có điểm nào khác biệt so với bảo hiểm xã hội?

a)

Bảo hiểm thương mại là bắt buộc, bảo hiểm xã hội thì không

b)

Bảo hiểm thương mại cung cấp dịch vụ bảo hiểm trên cơ sở thương mại, bảo hiểm xã hội thì không

c)

Bảo hiểm thương mại chỉ dành cho doanh nghiệp, bảo hiểm xã hội dành cho cá nhân

d)

Bảo hiểm thương mại bảo vệ người lao động khi nghỉ hưu

24.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm xã hội?

a)

Bảo hiểm xã hội là bắt buộc cho người lao động và người sử dụng lao động

b)

Bảo hiểm xã hội giúp bảo vệ người lao động trước rủi ro về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp

c)

Bảo hiểm xã hội là bảo hiểm tự nguyện cho người dân không thuộc diện lao động chính thức

d)

Bảo hiểm xã hội giúp bảo vệ người lao động khi về hưu, đảm bảo lương hưu cho họ

25.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm y tế?

a)

Bảo hiểm y tế giúp người dân giảm bớt chi phí y tế khi gặp phải rủi ro bệnh tật

b)

Bảo hiểm y tế chỉ chi trả toàn bộ chi phí khám chữa bệnh mà không có hạn mức

c)

Bảo hiểm y tế có thể là bảo hiểm bắt buộc hoặc tự nguyện tùy thuộc vào đối tượng

d)

Bảo hiểm y tế bảo vệ sức khỏe người dân thông qua việc hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh

26.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm thất nghiệp?

a)

Bảo hiểm thất nghiệp cung cấp hỗ trợ tài chính cho người lao động khi mất việc

b)

Bảo hiểm thất nghiệp chỉ áp dụng cho người lao động có hợp đồng dài hạn

c)

Bảo hiểm thất nghiệp cung cấp các dịch vụ tư vấn và giới thiệu việc làm

d)

Bảo hiểm thất nghiệp là một loại hình bảo hiểm bắt buộc

27.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm thương mại?

a)

Bảo hiểm thương mại được cung cấp bởi các công ty bảo hiểm thương mại

b)

Bảo hiểm thương mại là bắt buộc đối với mọi người dân

c)

Bảo hiểm thương mại giúp bảo vệ cá nhân và doanh nghiệp trước rủi ro tài chính

d)

Bảo hiểm thương mại cung cấp nhiều loại sản phẩm bảo hiểm khác nhau như bảo hiểm tài sản, bảo hiểm sức khỏe

28.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về chức năng của bảo hiểm xã hội?

a)

Bảo hiểm xã hội bảo vệ người lao động trước các rủi ro về sức khỏe và tai nạn lao động

b)

Bảo hiểm xã hội giúp người lao động có khoản tiền hưu trí khi nghỉ việc

c)

Bảo hiểm xã hội chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp tư nhân

d)

Bảo hiểm xã hội là bảo hiểm bắt buộc đối với người lao động

29.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm y tế?

a)

Bảo hiểm y tế chỉ bảo vệ người dân khi gặp tai nạn giao thông

b)

Bảo hiểm y tế giúp giảm chi phí khám chữa bệnh

c)

Bảo hiểm y tế có thể là bắt buộc hoặc tự nguyện tùy vào từng đối tượng

d)

Bảo hiểm y tế hỗ trợ người dân khi gặp các rủi ro về sức khỏe

30.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về quyền lợi của người tham gia bảo hiểm thất nghiệp?

a)

Người lao động được hỗ trợ tài chính khi mất việc

b)

Người lao động có quyền tham gia các khóa đào tạo nghề miễn phí

c)

Người lao động sẽ không được hỗ trợ nếu bị mất việc do lý do cá nhân

d)

Người lao động được hưởng các dịch vụ tư vấn việc làm

31.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm thương mại?

a)

Bảo hiểm thương mại có thể bảo vệ cá nhân và doanh nghiệp trước rủi ro tài chính

b)

Bảo hiểm thương mại là loại bảo hiểm bắt buộc cho tất cả doanh nghiệp

c)

Bảo hiểm thương mại có thể cung cấp nhiều loại hình sản phẩm bảo hiểm khác nhau

d)

Bảo hiểm thương mại được cung cấp bởi các công ty bảo hiểm thương mại

32.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm xã hội?

a)

Bảo hiểm xã hội áp dụng cho người lao động và được chia thành nhiều loại hình như bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm tai nạn lao động, bảo hiểm thai sản

b)

Cả người lao động và người sử dụng lao động đều đóng góp vào quỹ bảo hiểm xã hội

c)

Người lao động chỉ cần đóng bảo hiểm xã hội khi đã nghỉ hưu

d)

Bảo hiểm xã hội bảo vệ người lao động trước các rủi ro như tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, và mất sức lao động

33.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm y tế?

a)

Bảo hiểm y tế áp dụng cho mọi công dân, bao gồm học sinh, sinh viên, và người hưu trí

b)

Người tham gia bảo hiểm y tế đóng phí hàng năm và được hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh

c)

Bảo hiểm y tế chỉ dành cho người lao động có hợp đồng chính thức

d)

Bảo hiểm y tế giúp giảm chi phí khám chữa bệnh tại các cơ sở y tế theo quy định

34.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm thất nghiệp?

a)

Bảo hiểm thất nghiệp áp dụng cho người lao động có hợp đồng lao động và tham gia đóng bảo hiểm xã hội

b)

Cả người lao động và người sử dụng lao động đều đóng góp vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp

c)

Người lao động có thể nhận trợ cấp thất nghiệp và được tư vấn, đào tạo nghề khi mất việc

d)

Bảo hiểm thất nghiệp là loại hình bảo hiểm tự nguyện, người lao động có thể chọn tham gia hoặc không

35.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm thương mại?

a)

Bảo hiểm thương mại đa dạng về loại hình, bao gồm bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm phi nhân thọ

b)

Người tham gia bảo hiểm đóng phí dựa trên hợp đồng giữa họ và công ty bảo hiểm

c)

Bảo hiểm thương mại chỉ bồi thường cho những rủi ro liên quan đến tai nạn lao động

d)

Khi xảy ra sự cố, người mua bảo hiểm thương mại có thể nhận được bồi thường hoặc hỗ trợ tài chính

36.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm xã hội?

a)

Người lao động được nhận trợ cấp hoặc lương hưu khi đến tuổi nghỉ hưu

b)

Bảo hiểm xã hội bảo vệ người lao động trước các rủi ro về sức khỏe và tai nạn lao động

c)

Người sử dụng lao động không cần đóng góp vào quỹ bảo hiểm xã hội

d)

Bảo hiểm xã hội chia thành nhiều loại như bảo hiểm thai sản, bảo hiểm hưu trí

37.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm y tế?

a)

Người tham gia bảo hiểm y tế đóng phí hàng năm

b)

Bảo hiểm y tế giúp giảm chi phí mua thuốc men tại các cơ sở y tế theo quy định

c)

Bảo hiểm y tế chỉ áp dụng cho những người đang đi làm

d)

Bảo hiểm y tế có thể là bắt buộc hoặc tự nguyện tùy vào từng đối tượng

38.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm thất nghiệp?

a)

Người lao động có thể nhận trợ cấp thất nghiệp khi mất việc

b)

Cả người lao động và người sử dụng lao động đều đóng góp vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp

c)

Bảo hiểm thất nghiệp giúp người lao động có lương hưu khi nghỉ hưu

d)

Người lao động được tư vấn, đào tạo nghề khi tham gia bảo hiểm thất nghiệp

39.

Phát biểu nào sau đây là sai khi nói về bảo hiểm thương mại?

a)

Bảo hiểm thương mại cung cấp nhiều sản phẩm như bảo hiểm nhà, bảo hiểm xe, bảo hiểm sức khỏe

b)

Người tham gia bảo hiểm thương mại đóng phí bảo hiểm theo hợp đồng thỏa thuận với công ty bảo hiểm

c)

Bảo hiểm thương mại là bảo hiểm bắt buộc đối với tất cả người lao động

d)

Khi xảy ra rủi ro theo hợp đồng, người mua bảo hiểm thương mại sẽ được bồi thường hoặc hỗ trợ tài chính

40.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về bảo hiểm xã hội?

a)

Bảo hiểm xã hội là loại bảo hiểm tự nguyện dành cho người lao động

b)

Bảo hiểm xã hội chỉ áp dụng cho người lao động tự do

c)

Bảo hiểm xã hội bảo vệ người lao động trước rủi ro về hưu trí và tai nạn lao động

d)

Bảo hiểm xã hội không yêu cầu người sử dụng lao động đóng góp

41.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về bảo hiểm y tế?

a)

Bảo hiểm y tế chỉ áp dụng cho người lao động có hợp đồng lao động

b)

Bảo hiểm y tế giúp hỗ trợ chi phí y tế khi người tham gia cần chăm sóc sức khỏe

c)

Bảo hiểm y tế là loại bảo hiểm thương mại do các công ty cung cấp

d)

Bảo hiểm y tế chỉ dành cho người cao tuổi

42.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về bảo hiểm thất nghiệp?

a)

Bảo hiểm thất nghiệp chỉ áp dụng cho người lao động tự do

b)

Người lao động có thể nhận trợ cấp thất nghiệp khi mất việc làm

c)

Bảo hiểm thất nghiệp là loại bảo hiểm tự nguyện, không bắt buộc

d)

Bảo hiểm thất nghiệp không hỗ trợ người lao động về tài chính

43.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về bảo hiểm thương mại?

a)

Bảo hiểm thương mại là bảo hiểm bắt buộc cho người lao động

b)

Bảo hiểm thương mại hỗ trợ tài chính khi người tham gia gặp các rủi ro về tài sản hoặc sức khỏe

c)

Bảo hiểm thương mại chỉ áp dụng cho rủi ro về tai nạn lao động

d)

Bảo hiểm thương mại là loại bảo hiểm dành cho mọi người.

44.

Phát biểu nào sau đây đúng về điểm khác biệt giữa bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thương mại?

a)

Bảo hiểm xã hội là bắt buộc, còn bảo hiểm thương mại là tự nguyện

b)

Bảo hiểm thương mại áp dụng cho người lao động, còn bảo hiểm xã hội áp dụng cho toàn dân

c)

Cả bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thương mại đều không yêu cầu người sử dụng lao động đóng phí

d)

Bảo hiểm thương mại chỉ áp dụng cho các trường hợp tai nạn lao động

45.

Điểm khác biệt chính giữa bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp là gì?

a)

Bảo hiểm y tế là bắt buộc cho mọi người, còn bảo hiểm thất nghiệp chỉ dành cho người lao động có hợp đồng

b)

Bảo hiểm thất nghiệp hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh, còn bảo hiểm y tế hỗ trợ tài chính khi mất việc

c)

Cả hai đều áp dụng cho người lao động và cung cấp trợ cấp nghỉ hưu

d)

Bảo hiểm y tế chỉ bảo vệ người lao động, còn bảo hiểm thất nghiệp áp dụng cho tất cả công dân

46.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi so sánh bảo hiểm thất nghiệp và bảo hiểm xã hội?

a)

Cả hai đều là bảo hiểm bắt buộc cho người lao động

b)

Bảo hiểm thất nghiệp bảo vệ người lao động khỏi tai nạn lao động, còn bảo hiểm xã hội hỗ trợ tài chính khi mất việc

c)

Bảo hiểm xã hội bảo vệ người lao động khi nghỉ hưu, còn bảo hiểm thất nghiệp hỗ trợ khi mất việc

d)

Bảo hiểm xã hội là tự nguyện, còn bảo hiểm thất nghiệp là bắt buộc

47.

Phát biểu nào sau đây đúng về quyền lợi của bảo hiểm thương mại so với các loại bảo hiểm khác?

a)

Bảo hiểm thương mại cung cấp trợ cấp hưu trí giống như bảo hiểm xã hội

b)

Bảo hiểm thương mại là bắt buộc cho mọi người giống như bảo hiểm y tế

c)

Bảo hiểm thương mại bảo vệ người tham gia trước nhiều rủi ro khác nhau như tài sản và sức khỏe

d)

Bảo hiểm thương mại cung cấp hỗ trợ tài chính khi mất việc giống như bảo hiểm thất nghiệp

48.

Phát biểu nào sau đây là đúng về bảo hiểm xã hội?

a)

Bảo hiểm xã hội nhằm mục đích lợi nhuận và chỉ dành cho người lao động bắt buộc

b)

Bảo hiểm xã hội là dịch vụ công không vì mục đích lợi nhuận, bảo đảm thay thế hoặc bù đắp thu nhập của người lao động khi họ gặp rủi ro

c)

Bảo hiểm xã hội tự nguyện bắt buộc mọi người phải tham gia

d)

Bảo hiểm xã hội chỉ áp dụng cho người lao động trong ngành công nghiệp

49.

Điểm khác biệt giữa bảo hiểm xã hội bắt buộc và bảo hiểm xã hội tự nguyện là gì?

a)

Bảo hiểm xã hội bắt buộc chỉ áp dụng cho nông dân, còn bảo hiểm xã hội tự nguyện áp dụng cho mọi người lao động

b)

Bảo hiểm xã hội bắt buộc yêu cầu cả người lao động và người sử dụng lao động phải tham gia, trong khi bảo hiểm xã hội tự nguyện dành cho người lao động tự do

c)

Bảo hiểm xã hội bắt buộc chỉ hỗ trợ thai sản, còn bảo hiểm xã hội tự nguyện hỗ trợ tai nạn lao động

d)

Cả hai đều là bắt buộc đối với mọi người lao động

50.

Ví dụ nào sau đây thể hiện quyền lợi của bảo hiểm xã hội bắt buộc?

a)

Một nữ công nhân được nghỉ thai sản 6 tháng và nhận 100% lương

b)

Một người lao động tự do nhận lương hưu khi đến tuổi

c)

Một học sinh được hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh

d)

Một nông dân nhận trợ cấp khi mùa màng thất bát

51.

Câu 1. Đọc đoạn thông tin sau: Năm 2019, Quỹ BHYT đã chi trả cho 186 triệu lượt người khám bệnh, chữa bệnh bằng BHYT. Nhiều trường hợp được Quỹ BHYT chi trả chi phí khám, chữa bệnh trong năm lên đến hàng tỷ đồng. Cả nước hiện có trên 3,1 triệu người hưởng chế độ hưu trí và trợ cấp BHXH hằng tháng. Quỹ BHXH chi trả các chế độ ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp mỗi năm cho từ 6- 10 triệu lượt người.

a)

Việc Quỹ BHYT chi trả cho 186 triệu lượt người khám bệnh cho thấy bảo hiểm y tế đóng vai trò quan trọng trong việc giảm gánh nặng tài chính cho người dân.

b)

Việc chi trả hàng tỷ đồng cho một số trường hợp chứng tỏ rằng bảo hiểm y tế không thể đáp ứng nhu cầu khám chữa bệnh cho tất cả mọi người.

52.

Câu 2. Đọc đoạn thông tin sau: Cả nước hiện có trên 3,1 triệu người hưởng chế độ hưu trí và trợ cấp BHXH hằng tháng. Quỹ BHXH chi trả các chế độ ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp mỗi năm cho từ 6-10 triệu lượt người.

a)

Số lượng người hưởng chế độ hưu trí cho thấy bảo hiểm xã hội góp phần quan trọng trong việc ổn định đời sống cho người cao tuổi tại Việt Nam.

b)

Chế độ chi trả từ Quỹ BHXH chỉ đáp ứng nhu cầu của người lao động chính thức và không có hiệu lực cho các đối tượng khác trong xã hội.

53.

Câu 3. Đọc đoạn thông tin sau: Ông Đ đã làm việc được 6 tháng theo hợp đồng lao động có thời hạn 24 tháng cho một doanh nghiệp. Tuy nhiên, ông Đ và doanh nghiệp nơi ông làm việc đã không tham gia và đóng bảo hiểm y tế theo quy định của Luật Bảo hiểm y tế. Khi ông Đ bị bệnh, ông Đ phải tự chi trả toàn bộ chi phí khám bệnh, tiền thuốc và các dịch vụ y tế.

a)

Ông Đ là đối tượng tự nguyện tham gia bảo hiểm y tế.

b)

Việc không tham gia bảo hiểm y tế đã khiến ông Đ phải chịu chi phí y tế cá nhân cao, không có sự hỗ trợ tài chính từ bảo hiểm.

c)

Ông Đ và doanh nghiệp nơi ông Đ làm việc đã vi phạm quy định của Luật Bảo hiểm y tế.

d)

Việc đóng bảo hiểm y tế đối với người lao động là cần thiết để chăm sóc sức khỏe và bù đắp chi phí khám chữa bệnh khi gặp rủi ro, ốm đau.

54.

Hệ thống các chính sách do Nhà nước và các lực lượng xã hội thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, nâng cao năng lực tự bảo vệ của người dân trước những rủi ro hoặc nguy cơ giảm thu nhập, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống và phát triển công bằng xã hội. Đây là nội dung của khái niệm nào sau đây?

a)

Trợ giúp xã hội.

b)

Chính sách xã hội.

c)

An sinh xã hội.

d)

Bảo hiểm xã hội.

55.

Nội dung nào dưới đây là vai trò của an sinh xã hội đối với đối tượng hưởng chính sách?

a)

Trợ giúp xã hội nhằm tăng thu nhập, giảm bớt khó khăn cho người yếu thế, dễ bị tổn thương.

b)

Góp phần xóa đói giảm nghèo, nâng cao chất lượng đời sống người dân.

c)

Đóng góp vào ổn định chính trị - xã hội, nâng cao hiệu quả quản lý xã hội.

d)

Phát huy tinh thần đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau trên tinh thần tương thân tương ái của dân tộc Việt Nam.

56.

Trong các chính sách dưới đây, chính sách nào thuộc chính sách hỗ trợ việc làm, thu nhập và giảm nghèo ở Việt Nam hiện nay?

a)

Chương trình 30a và chương trình 135.

b)

Nghị định số 43-NĐ-CP về điều chỉnh lương hưu, trợ cấp bảo hiểm xã hội và trợ cấp hàng tháng.

c)

Quyết định số 05/2022/QĐ-TTg về tín dụng đối với học sinh, sinh viên.

d)

Nghị định 20/2021/NĐ-CP quy định chính sách trợ giúp xã hội đối với đối tượng bảo trợ xã hội.

57.

Hỗ trợ người dân tiếp cận các dịch vụ xã hội cơ bản như giáo dục, y tế, nhà ở, nước sạch,... thuộc chính sách nào của hệ thống an sinh xã hội?

a)

Chính sách bảo hiểm.

b)

Chính sách trợ giúp xã hội.

c)

Chính sách bảo đảm các dịch vụ xã hội cơ bản.

d)

Chính sách hỗ trợ việc làm, thu nhập và giảm nghèo.

58.

Từ năm 2012 - 2019, Chính phủ đã hỗ trợ hơn 343 nghìn tấn gạo cho khoảng 18,4 triệu nhân khẩu thiếu lương thực. Theo em, việc hỗ trợ này thuộc chính sách nào của hệ thống an sinh xã hội?

a)

Chính sách bảo hiểm.

b)

Chính sách trợ giúp xã hội.

c)

Chính sách bảo đảm các dịch vụ xã hội cơ bản.

d)

Chính sách hỗ trợ việc làm, thu nhập và giảm nghèo.

59.

Việc chi trả khám bệnh, chữa bệnh và chế độ ốm đau, thai sản thuộc chính sách nào trong hệ thống an sinh xã hội?

a)

Chính sách bảo hiểm.

b)

Chính sách trợ giúp xã hội.

c)

Chính sách bảo đảm các dịch vụ xã hội cơ bản.

d)

Chính sách hỗ trợ việc làm, thu nhập và giảm nghèo.

60.

Phát biểu nào sau đây là sai về vai trò của an sinh xã hội?

a)

Hỗ trợ người dân chủ động phòng ngừa, giảm thiểu, khắc phục rủi ro trong cuộc sống.

b)

Nâng cao hiệu quả quản lý xã hội của Nhà nước, góp phần giữ vững ổn định xã hội.

c)

Gia tăng bất bình đẳng và công bằng xã hội.

d)

Thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển bền vững và tiến bộ.

61.

An sinh xã hội là gì?

a)

Hệ thống chính sách giúp tăng trưởng kinh tế của một quốc gia

b)

Hệ thống chính sách giúp giảm nghèo và bảo đảm sự an toàn cho người dân

c)

Chỉ là chính sách bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế

d)

Chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia

62.

Chính sách nào dưới đây thuộc hệ thống an sinh xã hội ở Việt Nam?

a)

Chính sách về cải cách giáo dục

b)

Chính sách việc làm và thu nhập

c)

Chính sách phát triển du lịch

d)

Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài

63.

Mục tiêu chính của an sinh xã hội là gì?

a)

Đảm bảo an toàn và giảm thiểu rủi ro cho mọi thành viên trong XH

b)

Phát triển kinh tế và tăng trưởng GDP

c)

Thúc đẩy các dự án đầu tư nước ngoài

d)

Xây dựng hệ thống đường xá và cơ sở hạ tầng hiện đại

64.

Chính sách việc làm ở Việt Nam nhằm mục đích gì?

a)

Tăng thu nhập cho tất cả người dân

b)

Tạo ra việc làm và hỗ trợ người thất nghiệp tìm kiếm việc làm

c)

Cung cấp dịch vụ xã hội cho người nghèo

d)

Đảm bảo chế độ hưu trí cho người lao động

65.

Chính sách thu nhập và giảm nghèo tập trung vào điều gì?

a)

Cung cấp giáo dục miễn phí cho trẻ em

b)

Cải thiện thu nhập và giảm tỷ lệ nghèo

c)

Bảo vệ quyền lợi của người lao động

d)

Cung cấp dịch vụ y tế cho người dân

66.

Chính sách bảo hiểm xã hội bảo vệ quyền lợi của ai trong trường hợp nào?

a)

Người lao động trong trường hợp ốm đau, thai sản và tai nạn lao động

b)

Người nghèo trong trường hợp mất việc làm

c)

Trẻ em mồ côi trong trường hợp thiếu thốn tài chính

d)

Người cao tuổi trong trường hợp không có nguồn sống

67.

Chính sách trợ giúp xã hội có mục đích gì?

a)

Tạo việc làm cho người lao động

b)

Cung cấp hỗ trợ tài chính cho nhóm dễ bị tổn thương

c)

Cải thiện thu nhập cho người dân

d)

Đảm bảo dịch vụ y tế cơ bản

68.

Chính sách việc làm không nhằm mục đích gì?

a)

Tạo ra việc làm cho người lao động

b)

Hỗ trợ người thất nghiệp tìm kiếm việc làm

c)

Cung cấp dịch vụ xã hội cho người cao tuổi

d)

Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp cho người lao động

69.

Chính sách thu nhập và giảm nghèo không bao gồm điều gì?

a)

Cải thiện thu nhập của người dân

b)

Đảm bảo mức sống tối thiểu cho hộ gia đình nghèo

c)

Cung cấp việc làm cho người lao động

d)

Giảm tỷ lệ nghèo

70.

Chính sách bảo hiểm xã hội không bảo vệ quyền lợi cho ai trong trường hợp nào?

a)

Người lao động trong trường hợp thai sản

b)

Người lao động trong trường hợp tai nạn lao động

c)

Người nghèo trong trường hợp ốm đau

d)

Người lao động trong trường hợp hưu trí

71.

Chính sách trợ giúp xã hội không nhằm mục đích gì?

a)

Cung cấp hỗ trợ tài chính cho người nghèo

b)

Đảm bảo dịch vụ y tế cho trẻ em

c)

Hỗ trợ người tàn tật và người cao tuổi

d)

Cung cấp dịch vụ xã hội cho nhóm dễ bị tổn thương

72.

Chính sách bảo hiểm xã hội không bao gồm nội dung nào dưới đây?

a)

Bảo vệ quyền lợi của người lao động trong trường hợp ốm đau

b)

Đảm bảo chế độ hưu trí cho người lao động

c)

Cung cấp hỗ trợ tài chính cho người nghèo

d)

Bảo vệ quyền lợi trong trường hợp tai nạn lao động

73.

Chính sách trợ giúp xã hội có điểm khác biệt nào so với chính sách bảo hiểm xã hội?

a)

Cung cấp hỗ trợ tài chính cho nhóm dễ bị tổn thương

b)

Bảo vệ quyền lợi của người lao động

c)

Tạo ra việc làm cho người lao động

d)

Đảm bảo chế độ hưu trí cho người lao động

74.

Chính sách dịch vụ xã hội cơ bản không tập trung vào điều gì?

a)

Cung cấp dịch vụ giáo dục cho trẻ em

b)

Tạo ra việc làm cho người lao động

c)

Đảm bảo dịch vụ y tế cho người dân

d)

Cung cấp nhà ở cho đối tượng yếu thế

75.

Vai trò chính của chính sách an sinh xã hội đối với người dân là gì?

a)

Hỗ trợ người dân tăng cường sức khỏe và sản xuất kinh doanh

b)

Bảo đảm điều kiện sống tối thiểu và bảo vệ quyền lợi sống

c)

Tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động

d)

Giúp người dân tiết kiệm chi phí sinh hoạt

76.

Chính sách an sinh xã hội có vai trò gì đối với sự phát triển kinh tế xã hội?

a)

Giảm tỷ lệ thất nghiệp

b)

Thúc đẩy công bằng xã hội và ổn định chính trị

c)

Tăng cường đầu tư nước ngoài

d)

Cải thiện chất lượng sản phẩm

77.

Đối với nhà nước, vai trò của chính sách an sinh xã hội là gì?

a)

Giảm áp lực tài chính cho ngân sách nhà nước

b)

Đảm bảo quyền an sinh xã hội của người dân

c)

Tăng cường quyền lực cho chính phủ

d)

Giải quyết các vấn đề về môi trường

78.

Đối tượng nào dưới đây không thuộc về vai trò của chính sách an sinh xã hội đối với người dân?

a)

Hỗ trợ người dân chống lại rủi ro trong đời sống

b)

Đảm bảo điều kiện sống tối thiểu cho người dân

c)

Cung cấp dịch vụ y tế miễn phí cho mọi người

d)

Trợ giúp xã hội cho những đối tượng yếu thế

79.

Vai trò của chính sách an sinh xã hội trong sự phát triển kinh tế xã hội không bao gồm điều gì?

a)

Nâng cao chất lượng đời sống người dân

b)

Tạo ra việc làm cho người lao động

c)

Giúp duy trì ổn định chính trị và xã hội

d)

Thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế

80.

Định nghĩa nào sau đây đúng về an sinh xã hội?

a)

Là hệ thống bảo vệ tài chính cho người dân khi gặp rủi ro

b)

Là chương trình hỗ trợ người dân gặp khó khăn về tài chính

c)

Là hệ thống chính sách nhằm đảm bảo quyền lợi cơ bản cho mọi người dân

d)

Là hình thức bảo hiểm bắt buộc cho mọi công dân

81.

Phạm vi của chính sách an sinh xã hội không bao gồm điều gì?

a)

Chăm sóc y tế miễn phí cho người nghèo

b)

Hỗ trợ tài chính cho người thất nghiệp

c)

Bảo hiểm nhân thọ

d)

Trợ cấp xã hội cho người khuyết tật

82.

Mục tiêu chính của chính sách an sinh xã hội là gì?

a)

Đảm bảo một mức sống tối thiểu cho mọi người dân

b)

Giảm thiểu tổn thất tài chính cá nhân trong trường hợp xảy ra sự kiện không mong muốn

c)

Đảm bảo lợi nhuận cho các công ty bảo hiểm

d)

Cung cấp dịch vụ bảo hiểm tự nguyện cho người dân

83.

Trường hợp nào sau đây là một chính sách của an sinh xã hội?

a)

Người mua bảo hiểm tài sản sẽ nhận được bồi thường khi tài sản bị thiệt hại

b)

Trợ cấp tiền mặt cho người già không có lương hưu

c)

Người mua bảo hiểm sức khỏe sẽ được hỗ trợ chi phí khám chữa bệnh

d)

Người tham gia bảo hiểm xe hơi sẽ được bồi thường khi gặp tai nạn

84.

Một trong những điểm khác biệt chính giữa an sinh xã hội và bảo hiểm là gì?

a)

An sinh xã hội không yêu cầu sự đóng góp từ người thụ hưởng, trong khi bảo hiểm yêu cầu.

b)

An sinh xã hội chỉ hỗ trợ cho người lao động, trong khi bảo hiểm hỗ trợ cho tất cả mọi người.

c)

An sinh xã hội chỉ cung cấp trợ cấp tiền mặt, trong khi bảo hiểm cung cấp nhiều loại bảo hiểm.

d)

An sinh xã hội là hình thức bảo vệ tài chính tự nguyện.

85.

Mô tả nào dưới đây đúng về bảo hiểm?

a)

Là chương trình hỗ trợ tài chính cho những người cần trợ giúp

b)

Là một hệ thống đảm bảo quyền lợi cơ bản cho mọi người dân

c)

Là hình thức bảo vệ tài chính yêu cầu đóng phí để nhận quyền lợi khi gặp rủi ro

d)

Là hệ thống chính sách nhằm duy trì sự ổn định xã hội

86.

Định nghĩa nào sau đây không đúng về an sinh xã hội?

a)

Là hệ thống chính sách và chương trình nhằm đảm bảo quyền lợi cho mọi người dân

b)

Là hình thức bảo vệ tài chính cho người dân khi gặp rủi ro

c)

Là chính sách hỗ trợ đời sống cho các nhóm dễ bị tổn thương

d)

Là chương trình do nhà nước thực hiện để bảo vệ quyền lợi của người dân

87.

Điều nào sau đây không phải là phạm vi của chính sách an sinh xã hội?

a)

Trợ cấp nghèo

b)

Chăm sóc y tế miễn phí

c)

Bảo hiểm xe cộ

d)

Giáo dục miễn phí

88.

Mục tiêu nào sau đây không thuộc về an sinh xã hội?

a)

Đảm bảo mức sống tối thiểu cho mọi người dân

b)

Duy trì sự ổn định xã hội

c)

Giảm thiểu tổn thất tài chính cá nhân

d)

Hỗ trợ người dân dễ bị tổn thương

89.

Điều nào sau đây mô tả không chính xác về bảo hiểm?

a)

Là hình thức bảo vệ tài chính yêu cầu người tham gia đóng phí

b)

Là chương trình trợ cấp cho người có thu nhập thấp

c)

Là phương thức chia sẻ rủi ro giữa nhiều người tham gia

d)

Có nhiều loại bảo hiểm khác nhau như bảo hiểm y tế và bảo hiểm tài sản

90.

Ai là người không phải đóng phí trong hệ thống an sinh xã hội?

a)

Người có thu nhập thấp

b)

Người khuyết tật

c)

Người tham gia bảo hiểm

d)

Người già không có lương hưu

91.

Ví dụ nào sau đây không phải là chính sách của an sinh xã hội?

a)

Trợ cấp tiền mặt cho người cao tuổi

b)

Hỗ trợ y tế miễn phí cho người nghèo

c)

Người tham gia bảo hiểm nhân thọ sẽ nhận được tiền bồi thường khi mất

d)

Các chương trình phúc lợi cho trẻ em

92.

Điều nào sau đây không phải là sự khác biệt chính giữa an sinh xã hội và bảo hiểm?

a)

An sinh xã hội không yêu cầu đóng phí từ người thụ hưởng, trong khi bảo hiểm có yêu cầu.

b)

An sinh xã hội là hình thức trợ giúp cho tất cả mọi người, trong khi bảo hiểm chỉ cho những người tham gia.

c)

An sinh xã hội chỉ cung cấp dịch vụ cho người lao động, trong khi bảo hiểm cung cấp dịch vụ cho mọi đối tượng.

d)

An sinh xã hội chủ yếu do ngân sách nhà nước tài trợ, trong khi bảo hiểm yêu cầu đóng phí từ người tham gia.

93.

Mô tả nào dưới đây không đúng về an sinh xã hội?

a)

Là hệ thống trợ giúp cho người dân không yêu cầu đóng góp trực tiếp

b)

Là chính sách giúp duy trì sự ổn định xã hội

c)

Là hình thức bảo vệ tài chính cho những người tham gia

d)

Là hệ thống hỗ trợ đời sống cho các nhóm dễ bị tổn thương

94.

An sinh xã hội là gì?

a)

Hệ thống bảo vệ tài chính cho các rủi ro cụ thể.

b)

Một chương trình trợ cấp cho những người tham gia lao động.

c)

Hệ thống chính sách đảm bảo quyền lợi cơ bản và hỗ trợ đời sống cho mọi người.

d)

Hình thức bồi thường cho người bị thiệt hại tài sản.

95.

Phạm vi của an sinh xã hội so với bảo hiểm như thế nào?

a)

An sinh xã hội bao gồm nhiều chính sách trợ cấp xã hội khác nhau.

b)

Bảo hiểm không yêu cầu sự đóng góp từ người tham gia.

c)

An sinh xã hội không chỉ bao gồm trợ cấp mà còn cung cấp dịch vụ y tế.

d)

Bảo hiểm là chương trình dành riêng cho những người có thu nhập cao.

96.

Mục tiêu chính của an sinh xã hội là gì?

a)

Đảm bảo mức sống tối thiểu cho tất cả mọi người.

b)

Giảm thiểu tổn thất tài chính trong trường hợp xảy ra sự kiện không mong muốn.

c)

Cung cấp hỗ trợ cho những người tham gia lao động.

d)

Tạo ra lợi nhuận cho các tổ chức bảo hiểm.

97.

Một ví dụ cụ thể về an sinh xã hội là gì?

a)

Trợ cấp tiền mặt cho người cao tuổi không có lương hưu.

b)

Bảo hiểm y tế cho người tham gia.

c)

Bảo hiểm xe hơi cho tài xế.

d)

Bồi thường cho thiệt hại tài sản do hỏa hoạn.

98.

Ai là đối tượng chính được hưởng lợi từ an sinh xã hội?

a)

Những người tham gia bảo hiểm. 

b)

Các hộ gia đình có thu nhập cao.

c)

Những nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội.

d)

Những người không tham gia lao động.

99.

Điều gì khác biệt giữa an sinh xã hội và bảo hiểm trong việc hỗ trợ tài chính?

a)

An sinh xã hội không yêu cầu sự đóng góp từ người thụ hưởng.

b)

Bảo hiểm chỉ dành cho người có thu nhập cao.

c)

An sinh xã hội yêu cầu người tham gia đóng phí.

d)

Bảo hiểm không liên quan đến quyền lợi xã hội.

100.

Trong bối cảnh nào thì an sinh xã hội trở nên quan trọng hơn bảo hiểm?

a)

Khi có thiên tai hoặc khủng hoảng kinh tế.

b)

Khi người dân có mức thu nhập cao.

c)

Khi người dân không cần sự hỗ trợ tài chính.

d)

Khi chỉ cần bồi thường cho tài sản.

101.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa an sinh xã hội và bảo hiểm là gì?

a)

An sinh xã hội là hệ thống trợ giúp cho tất cả người dân.

b)

Bảo hiểm không cung cấp dịch vụ xã hội.

c)

An sinh xã hội chỉ dành cho người có thu nhập thấp.

d)

Bảo hiểm yêu cầu sự đóng góp để được hưởng lợi.

102.

Tại Việt Nam, các trung tâm giới thiệu việc làm triển khai chương trình đào tạo nghề cho người lao động thất nghiệp, trong khi Dự án Quốc gia hỗ trợ tạo việc làm giúp người dân nông thôn tìm kiếm cơ hội việc làm mới. Chương trình Giảm nghèo bền vững của Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính và hướng dẫn sản xuất cho các hộ nghèo ở vùng nông thôn và miền núi. Bảo hiểm xã hội bắt buộc cho công nhân đảm bảo họ được hưởng các chế độ thai sản, trợ cấp ốm đau và lương hưu khi đến tuổi nghỉ hưu. Ngoài ra, chương trình trợ cấp xã hội hàng tháng hỗ trợ cho người cao tuổi không có lương hưu, người khuyết tật và trẻ em mồ côi, giúp họ cải thiện cuộc sống. Đặc biệt, trẻ em dưới 6 tuổi và người nghèo được cung cấp dịch vụ y tế miễn phí, trong khi trẻ em mồ côi và trẻ em ở vùng sâu vùng xa nhận được sự hỗ trợ về giáo dục thông qua các trường học và trung tâm giáo dục nghề nghiệp.

Chính sách nào hỗ trợ người lao động thất nghiệp tại Việt Nam?

a)

Chương trình Giảm nghèo bền vững

b)

Dự án Quốc gia hỗ trợ tạo việc làm

c)

Chương trình đào tạo nghề tại các trung tâm giới thiệu việc làm

d)

Bảo hiểm xã hội bắt buộc

103.

Tại Việt Nam, các trung tâm giới thiệu việc làm triển khai chương trình đào tạo nghề cho người lao động thất nghiệp, trong khi Dự án Quốc gia hỗ trợ tạo việc làm giúp người dân nông thôn tìm kiếm cơ hội việc làm mới. Chương trình Giảm nghèo bền vững của Chính phủ cung cấp hỗ trợ tài chính và hướng dẫn sản xuất cho các hộ nghèo ở vùng nông thôn và miền núi. Bảo hiểm xã hội bắt buộc cho công nhân đảm bảo họ được hưởng các chế độ thai sản, trợ cấp ốm đau và lương hưu khi đến tuổi nghỉ hưu. Ngoài ra, chương trình trợ cấp xã hội hàng tháng hỗ trợ cho người cao tuổi không có lương hưu, người khuyết tật và trẻ em mồ côi, giúp họ cải thiện cuộc sống. Đặc biệt, trẻ em dưới 6 tuổi và người nghèo được cung cấp dịch vụ y tế miễn phí, trong khi trẻ em mồ côi và trẻ em ở vùng sâu vùng xa nhận được sự hỗ trợ về giáo dục thông qua các trường học và trung tâm giáo dục nghề nghiệp.

Chương trình nào của Chính phủ hỗ trợ tài chính và hướng dẫn sản xuất cho các hộ nghèo?

a)

Chương trình đào tạo nghề cho người lao động thất nghiệp

b)

Bảo hiểm xã hội bắt buộc

c)

Chương trình Giảm nghèo bền vững

d)

Trợ cấp xã hội hàng tháng

104.

Điều 34 Hiến pháp năm 2013: “Công dân có quyền được bảo đảm an sinh xã hội”. An sinh xã hội là các chính sách, chương trình của Nhà nước hỗ trợ phúc lợi cho người dân thông qua các hình thức như: xây dựng nhà ở xã hội; hỗ trợ tiền cho các hoàn cảnh khó khăn, đặc biệt; chính sách hỗ trợ người cao tuổi, người khuyết tật,....

a)

Thông tin thể hiện nguyên tắc tất cả công dân Việt Nam đều được quyền hưởng và được đảm bảo an sinh xã hội.

b)

Hỗ trợ tiền cho các hoàn cảnh khó khăn thuộc là chính sách trợ giúp xã hội của hệ thống an sinh xã hội.

c)

Việc thực hiện an sinh xã hội cho người dân đều được thực hiện thông qua hỗ trợ tiền.

d)

Người lao động là đối tượng tự nguyện tham gia bảo hiểm thất nghiệp theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội.

105.

Chương trình cũng cung cấp dịch vụ y tế miễn phí cho trẻ em dưới 6 tuổi và người nghèo, đảm bảo rằng họ được chăm sóc sức khỏe tốt nhất có thể. Đặc biệt, các dịch vụ giáo dục được mở rộng để hỗ trợ trẻ em mồ côi và trẻ em ở vùng sâu, vùng xa. Những dịch vụ này bao gồm việc xây dựng các trường học xã hội và trung tâm giáo dục nghề nghiệp, tạo cơ hội cho các em có thể học tập và phát triển toàn diện.

a)

Dịch vụ y tế miễn phí chỉ áp dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi.

b)

Chương trình cung cấp dịch vụ giáo dục cho trẻ em mồ côi và trẻ em ở vùng sâu, vùng xa.

c)

Các trường học xã hội không nằm trong chương trình này.

d)

Chương trình không đảm bảo chăm sóc sức khỏe cho người nghèo.

106.

Chương trình trợ cấp xã hội hàng tháng và các dịch vụ y tế, giáo dục đều hướng đến mục tiêu cải thiện chất lượng cuộc sống cho các đối tượng yếu thế trong xã hội. Việc xây dựng các trường học xã hội và trung tâm giáo dục nghề nghiệp cũng nhằm tạo cơ hội học tập cho trẻ em ở các khu vực khó khăn.

a)

Chương trình chỉ tập trung vào trợ cấp tài chính mà không chú trọng đến giáo dục.

b)

Mục tiêu của chương trình là cải thiện chất lượng cuộc sống cho các đối tượng yếu thế trong xã hội.

c)

Các trường học xã hội không được xây dựng để hỗ trợ trẻ em ở khu vực khó khăn.

d)

Trung tâm giáo dục nghề nghiệp là một phần của chương trình hỗ trợ giáo dục.