wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MOS WORD 2019 - BÀI 1

Total questions: 51

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng nào sau đây cho phép bạn lưu, mở và tạo tài liệu mới?

a)

Sử dụng Ribbon

b)

Sử dụng chế độ xem hậu trường

c)

Di chuyển xung quanh tài liệu

d)

Thêm các thuộc tính cho tài liệu

2.

Công cụ nào giúp bạn truy cập nhanh các chức năng thường dùng?

a)

Thanh công cụ truy cập nhanh

b)

Ribbon

c)

Chế độ xem hậu trường

d)

Định dạng tập tin

3.

Để làm việc với văn bản, bạn cần sử dụng chức năng nào?

a)

Di chuyển xung quanh tài liệu

b)

Sử dụng Ribbon

c)

Lưu tài liệu

d)

Đóng tài liệu

4.

Khi nào bạn cần chuyển đổi giữa các tài liệu?

a)

Khi mở và chỉnh sửa tập tin PDF

b)

Khi thêm các thuộc tính cho tài liệu

c)

Khi di chuyển xung quanh tài liệu

d)

Khi làm việc với văn bản

5.

MS Word là gì?

a)

Chương trình xử lý văn bản phổ biến.

b)

Phần mềm chỉnh sửa hình ảnh.

c)

Công cụ tạo bảng tính.

d)

Ứng dụng quản lý email.

6.

MS Word cung cấp tính năng gì để tài liệu trở nên chuyên nghiệp?

a)

Tính năng chỉnh sửa video.

b)

Tính năng xử lý văn bản cơ bản.

c)

Tính năng tạo âm thanh.

d)

Tính năng quản lý dữ liệu.

7.

Khi nhập nội dung trong MS Word, người dùng nên tập trung vào điều gì?

a)

Định dạng văn bản.

b)

Nội dung.

c)

Màu sắc.

d)

Kích thước chữ.

8.

Giao diện màn hình khởi động của Microsoft Word thường hiển thị gì?

a)

Các tệp tin đã mở gần đây

b)

Các ứng dụng khác của Microsoft

c)

Hướng dẫn sử dụng chi tiết

d)

Thông tin tài khoản người dùng

9.

Chức năng của "Quick Access Toolbar" là gì?

a)

Hiển thị tên tài liệu

b)

Cung cấp các lệnh thường dùng

c)

Thay đổi kiểu chữ

d)

Đóng tài liệu

10.

Thanh "Ribbon Tabs" nằm ở đâu trên giao diện?

a)

Phía trên thanh tiêu đề

b)

Phía dưới thanh tiêu đề

c)

Bên trái màn hình

d)

Bên phải màn hình

11.

Chức năng của "Status Bar" là gì?

a)

Hiển thị thông tin tài liệu

b)

Thay đổi phông chữ

c)

Đóng tài liệu

d)

Mở tài liệu mới

12.

Chức năng của "Zoom Slider" là gì?

a)

Thay đổi kích thước phông chữ

b)

Phóng to hoặc thu nhỏ tài liệu

c)

Đóng tài liệu

d)

Mở tài liệu mới

13.

Mẹo màn hình (ScreenTips) giúp người dùng làm gì?

a)

Xác định các nút hoặc thành phần trên các Tab và màn hình.

b)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính.

c)

Thay đổi màu sắc của màn hình.

d)

Tắt âm thanh của máy tính.

14.

Làm thế nào để hiển thị tên và mô tả của một mục trên màn hình?

a)

Đặt trỏ chuột vào mục cần xem.

b)

Nhấn phím F1.

c)

Khởi động lại máy tính.

d)

Tắt màn hình.

15.

Một số mẹo màn hình có thể hiển thị điều gì?

a)

Phím tắt.

b)

Thời gian hiện tại.

c)

Dung lượng ổ cứng.

d)

Tên người dùng.

16.

Thanh công cụ truy cập nhanh chứa các nút lệnh nào sau đây?

a)

Save, Undo, Redo/Repeat, Customize Quick Access Toolbar

b)

Open, Close, Print, Customize Quick Access Toolbar

c)

Copy, Paste, Cut, Customize Quick Access Toolbar

d)

New, Save As, Export, Customize Quick Access Toolbar

17.

Làm thế nào để di chuyển Quick Access Toolbar xuống bên dưới Ribbon?

a)

Nhấp chuột vào Customize Quick Access Toolbar, chọn Show Below the Ribbon.

b)

Nhấp chuột vào File, chọn Show Below the Ribbon.

c)

Nhấp chuột phải vào Desktop, chọn Show Quick Access Toolbar Below the Ribbon.

d)

Nhấp chuột vào View, chọn Show Below the Ribbon.

18.

Một cách khác để di chuyển Quick Access Toolbar xuống bên dưới Ribbon là gì?

a)

Nhấp chuột phải vào Ribbon, chọn Show Quick Access Toolbar Below the Ribbon.

b)

Nhấp chuột vào Home, chọn Show Quick Access Toolbar Below the Ribbon.

c)

Nhấp chuột vào Insert, chọn Show Quick Access Toolbar Below the Ribbon.

d)

Nhấp chuột vào Design, chọn Show Quick Access Toolbar Below the Ribbon.

19.

Ribbon trong phần mềm được sử dụng để làm gì?

a)

Để lưu trữ tài liệu

b)

Để nhóm các lệnh trên các Tab

c)

Để thay đổi ngôn ngữ

d)

Để cài đặt phần mềm

20.

Khi nào các Tab theo ngữ cảnh xuất hiện trong giao diện Ribbon?

a)

Khi bạn nhấp vào một nút

b)

Khi cần thiết

c)

Khi bạn mở một tài liệu mới

d)

Khi bạn đóng một tài liệu

21.

Điều gì xảy ra khi một nút được kích hoạt trong Ribbon?

a)

Nút sẽ biến mất

b)

Nút sẽ xuất hiện với màu nền khác hoặc có đường viền xung quanh

c)

Nút sẽ di chuyển đến vị trí khác

d)

Nút sẽ thay đổi kích thước

22.

Làm thế nào để biết một mục đang hoạt động trong Ribbon khi có nhiều lựa chọn khác nhau?

a)

Mục sẽ có màu đỏ

b)

Mục sẽ có đường viền xung quanh

c)

Mục sẽ nhấp nháy

d)

Mục sẽ di chuyển lên trên

23.

Nút "More" trong Ribbon có chức năng gì?

a)

Hiển thị thêm các tùy chọn

b)

Đóng tất cả các Tab

c)

Lưu tài liệu

d)

Xóa tất cả các lệnh

24.

Khi sử dụng Ribbon, nhấp vào biểu tượng nào để hiển thị hộp thoại hoặc cửa sổ ngăn tác vụ?

a)

Biểu tượng hình vuông

b)

Biểu tượng hình tròn

c)

Biểu tượng hình tam giác

d)

Biểu tượng hình ngôi sao

25.

Các Task Pane xuất hiện ở vị trí nào trên màn hình?

a)

Ở giữa màn hình

b)

Ở bên trái hoặc bên phải màn hình

c)

Ở phía trên màn hình

d)

Ở phía dưới màn hình

26.

Làm thế nào để thu gọn hoặc thu nhỏ Ribbon trong tài liệu?

a)

Nhấp chuột vào nút ở trên cùng bên phải của Ribbon

b)

Nhấp đúp chuột vào bất kỳ Tab nào trên Ribbon

c)

Nhấp chuột phải vào bất kỳ đâu trên Ribbon và nhấp chuột vào Collapse the Ribbon

d)

Nhấn Ctrl + F1

27.

Để hiển thị lại Ribbon, bạn cần làm gì?

a)

Nhấp chuột vào nút ở trên cùng bên phải của Ribbon

b)

Nhấp đúp chuột vào bất kỳ Tab nào trên Ribbon

c)

Nhấp chuột phải vào bất kỳ đâu trên Ribbon và nhấp chuột vào Collapse the Ribbon

d)

Lặp lại bất kỳ bước nào vừa nêu ở trên

28.

Làm thế nào để kiểm soát cách hiển thị của Ribbon trong tài liệu?

a)

Nhấp chuột vào biểu tượng Ribbon Display Options

b)

Nhấn Ctrl + R

c)

Sử dụng phím F5

d)

Nhấp chuột phải vào thanh công cụ

29.

Phím nào có thể được sử dụng để truy cập ribbon bằng bàn phím?

a)

Alt hoặc F10

b)

Ctrl hoặc F5

c)

Shift hoặc F1

d)

Tab hoặc F2

30.

Khi bạn chọn thẻ nào thì Backstage View xuất hiện?

a)

Thẻ File

b)

Thẻ Home

c)

Thẻ Insert

d)

Thẻ Design

31.

Backstage View cho phép bạn làm gì với tập tin?

a)

Tạo, mở, lưu, in và quản lý tập tin

b)

Chỉ lưu tập tin

c)

Chỉ in tập tin

d)

Chỉ mở tập tin

32.

Làm thế nào để thoát khỏi Backstage View?

a)

Nhấp chuột vào biểu tượng mũi tên quay lại

b)

Nhấp chuột vào biểu tượng in

c)

Nhấp chuột vào biểu tượng lưu

d)

Nhấp chuột vào biểu tượng mở

33.

Điểm chèn (Insertion Point) là gì?

a)

Thanh ngang nhấp nháy hiển thị vị trí hiện tại trong tài liệu.

b)

Thanh dọc nhấp nháy hiển thị vị trí hiện tại trong tài liệu.

c)

Thanh dọc không nhấp nháy hiển thị vị trí hiện tại trong tài liệu.

d)

Thanh ngang không nhấp nháy hiển thị vị trí hiện tại trong tài liệu.

34.

Để xóa ký tự bên phải điểm chèn, bạn cần nhấn phím nào?

a)

Phím Backspace

b)

Phím Enter

c)

Phím Delete

d)

Phím Shift

35.

Khi nào thì tự động xuống dòng xảy ra?

a)

Khi một dòng đã đủ, từ kế tiếp sẽ tự động xuống dòng tiếp theo.

b)

Khi nhấn phím Backspace.

c)

Khi nhấn phím Delete.

d)

Khi nhấn phím Shift.

36.

Để chèn dòng trống, bạn cần nhấn phím nào?

a)

Phím Backspace

b)

Phím Enter

c)

Phím Delete

d)

Phím Shift

37.

Khi tài liệu có nhiều trang, bạn nên sử dụng công cụ nào để di chuyển qua tài liệu từ trên xuống dưới?

a)

Thanh cuộn dọc

b)

Thanh cuộn ngang

c)

Con lăn chuột

d)

Phím mũi tên

38.

Khi tài liệu có kích thước rộng hơn màn hình hiển thị, bạn nên sử dụng công cụ nào để xem từ bên này sang bên kia?

a)

Thanh cuộn dọc

b)

Thanh cuộn ngang

c)

Con lăn chuột

d)

Phím mũi tên

39.

Khi kéo hộp cuộn trên thanh cuộn dọc, điều gì sẽ hiển thị?

a)

Vị trí trong tài liệu

b)

Kích thước tài liệu

c)

Số trang tài liệu

d)

Định dạng tài liệu

40.

Ngoài thanh cuộn, bạn có thể sử dụng công cụ nào để di chuyển lên hoặc xuống trong tài liệu?

a)

Thanh cuộn ngang

b)

Con lăn chuột

c)

Phím mũi tên

d)

Thanh công cụ

41.

Phím tắt nào được sử dụng để di chuyển đến đầu dòng?

a)

A. END

b)

B. HOME

c)

C. CTRL+RIGHT

d)

D. CTRL+LEFT

42.

Để di chuyển đến ký tự trước đó, bạn sử dụng phím nào?

a)

A. RIGHT arrow

b)

B. LEFT arrow

c)

C. CTRL+RIGHT

d)

D. CTRL+LEFT

43.

Phím tắt nào giúp di chuyển đến đoạn tiếp theo?

a)

A. CTRL+UP

b)

B. CTRL+DOWN

c)

C. PGDN

d)

D. PGUP

44.

Để di chuyển đến trang trước đó, bạn sử dụng phím nào?

a)

A. CTRL+PGDN

b)

B. CTRL+PGUP

c)

C. PGDN

d)

D. PGUP

45.

Làm thế nào để tạo một tài liệu trống mới trong phần mềm?

a)

Chọn File, chọn Open, sau đó chọn Blank document

b)

Chọn File, chọn New, sau đó chọn Blank document

c)

Nhấn Ctrl + O

d)

Nhấn Alt + N

46.

Phím tắt nào được sử dụng để tạo một tài liệu mới?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + P

47.

Để tạo một tài liệu mới từ nhiều mẫu được thiết kế sẵn, bạn cần chọn tùy chọn nào đầu tiên?

a)

Edit

b)

Save

c)

File

d)

Open

48.

Khi tạo một tài liệu mới, nếu không chắc về cách bố trí, bạn nên làm gì?

a)

Sử dụng mẫu được thiết kế sẵn

b)

Tự tạo mẫu từ đầu

c)

Không sử dụng mẫu nào

d)

Tìm kiếm mẫu trên mạng

49.

Khi nhấp vào "Search for online templates", bạn cần làm gì tiếp theo?

a)

Nhập loại tài liệu để sử dụng

b)

Chọn màu sắc cho tài liệu

c)

Lưu tài liệu ngay lập tức

d)

In tài liệu ra giấy

50.

Điều gì xảy ra khi bạn chọn một mẫu từ danh sách?

a)

Mẫu sẽ xuất hiện dưới dạng bản xem trước

b)

Mẫu sẽ tự động lưu vào máy

c)

Mẫu sẽ được in ra

d)

Mẫu sẽ bị xóa

51.

Sau khi chọn mẫu, bạn cần nhấp vào nút nào để tiếp tục?

a)

Create

b)

Save

c)

Print

d)

Delete