wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Lịch Sử Cuối Học Kì 1

Total questions: 102

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng và đầy đủ về khái niệm Lịch sử?

a)

Lịch sử là những gì diễn ra trong quá khứ.

b)

Lịch sử là những gì diễn ra ở mỗi dân tộc

c)

Lịch sử là những gì diễn ra ở mỗi quốc gia.

d)

Lịch sử là quá trình tiến hóa của con người

2.

Lịch sử được hiểu theo những nghĩa nào sau đây?

a)

Là việc tái hiện lại lịch sử và học tập lịch sử suốt đời.

b)

Hiện thực lịch sử và lịch sử được con người nhận thức.

c)

Lịch sử được con người nhận thức và hiểu biết lịch sử.

d)

Hiện thực lịch sử và trí thức của con người về lịch sử.

3.

Khái niệm nào sau đây là đúng về Sử học?

a)

Sử học là khoa học nghiên cứu về hoạt động của con người.

b)

Sử học là khoa học nghiên cứu về văn hóa của con người.

c)

Sử học là khoa học nghiên cứu về quá khứ của con người.

d)

Sử học là khoa học nghiên cứu về tiến hóa của con người.

4.

Đối tượng nghiên cứu của Sử học là

a)

quá trình phát triển của loài người.

b)

những hoạt động của loài người.

c)

quá trình tiến hóa của loài người.

d)

toàn bộ quá khứ của loài người.

5.

Sử học có chức năng nào sau đây?

a)

Khoa học và nghiên cứu.

b)

Khoa học và xã hội.

c)

Khoa học và giáo dục.

d)

Khoa học và nhân văn.

6.

Khám phá lịch sử giúp con người hiểu biết được

a)

vai trò của lịch sử.

b)

văn minh nhân loại.

c)

bản chất của xã hội.

d)

khả năng của bản thân.

7.

Học tập và nghiên cứu lịch sử đưa đến cho con người cơ hội nào sau đây?

a)

Trở thành nhà quân sự lỗi lạc.

b)

Cơ hội về nghề nghiệp mới.

c)

Cơ hội về tương lai mới.

d)

Trở thành nhà chính trị gia.

8.

Ngành nào sau đây đã góp phần thúc đẩy việc bảo vệ di sản văn hóa, di tích lịch sử của các quốc gia?

a)

Du lịch.

b)

Kiến trúc.

c)

Kinh tế.

d)

Dịch vụ.

9.

Một trong những yếu tố giúp chúng ta hội nhập thành công v

4 lines
10.

y đã góp phần thúc đẩy việc bảo vệ di sản văn hóa, di tích lịch sử của các quốc gia?

a)

Du lịch.

b)

Kiến trúc.

c)

Kinh tế.

d)

Dịch vụ.

11.

Một trong những yếu tố giúp chúng ta hội nhập thành công với khu vực và thế giới trong xu thế hiện nay là phải

a)

học tập về lịch sử địa phương.

b)

giao lưu học hỏi về văn hóa.

c)

hiểu biết sâu sắc về lịch sử.

d)

tham gia diễn đàn kinh tế.

12.

Di sản văn hoá là những sản phẩm tinh thần, vật chất, được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, có giá trị

a)

lịch sử, văn hoá.

b)

kinh tế, chính trị.

c)

luật pháp, văn hoá.

d)

khoa học, công nghệ.

13.

Một trong những yếu tố tạo nên bản sắc của một xã hội hoặc nhóm người trong xã hội là

a)

văn học.

b)

văn hóa.

c)

sử học.

d)

kinh tế.

14.

Những lĩnh vực nào có ảnh hưởng và ý nghĩa quan trọng trong văn hóa, xã hội, chính trị của cư dân Ai Cập cổ đại?

a)

Dân cư, xã hội.

b)

Tín ngưỡng, tôn giáo.

c)

Chữ viết, văn học.

d)

Ngôn ngữ, âm nhạc.

15.

Hệ thống chữ viết cổ của người Ai Cập được gọi là

a)

chữ cái Latinh.

b)

chữ tượng hình.

c)

chữ Phạn.

d)

chữ cái Rô-ma.

16.

Công trình kiến trúc tiêu biểu của người Ai Cập cổ đại là

a)

tháp Thạt Luổng.

b)

Kim tự tháp.

c)

đấu trường Rô-ma.

d)

Vạn lí trường thành.

17.

Quốc gia nào sau đây được gọi là "Quê hương của những tôn giáo lớn trên thế giới"?

a)

Ấn Độ.

b)

Trung Quốc.

c)

Ai Cập.

d)

La Mã.

18.

Học thuyết tư tưởng và tôn giáo nào sau đây đã hình thành ở Trung Hoa thời cổ-trung đại?

a)

Nho giáo.

b)

Hòa Hảo.

c)

Tin lành.

d)

Thiên Chúa giáo.

19.

Văn học Ấn Độ trở thành nguồn cảm hứng không chỉ trong nước mà nó ảnh hưởng đến nhiều nơi khác trên thế giới, tiêu biểu là ở khu vực nào sau đây?

a)

Phía Tây châu Á.

b)

Đông Bắc Á.

c)

Đông Nam Á.

d)

Châu Đại Dương.

20.

Ớc mà nó ảnh hưởng đến nhiều nơi khác trên thế giới, tiêu biểu là ở khu vực nào sau đây?

a)

Phía Tây châu Á.

b)

Đông Bắc Á.

c)

Đông Nam Á.

d)

Châu Đại Dương.

21.

Ngoài ảnh hưởng sâu rộng ở Ấn Độ, tôn giáo nào sau đây còn được truyền bá rộng rãi ra bên ngoài?

a)

Đạo giáo, Nho giáo.

b)

Hồi Giáo, Thiên Chúa giáo

c)

Đạo Cao Đài, Đạo Hoà Hảo

d)

Hindu giáo, Phật giáo

22.

Khu vực nào sau đây đã tiếp thu và cải biên chữ viết San-xcrít của người Ấn Độ thành chữ viết của dân tộc mình?

a)

Đông Nam Á.

b)

Bắc Á.

c)

Châu Âu.

d)

Châu Mĩ.

23.

Chữ San-xcrít được người Ấn Độ cải biên trên cơ sở?

a)

chữ Rô-ma, chữ số La Mã.

b)

chữ Hán và chữ Quốc ngữ.

c)

chữ Kha-rốt-thi và chữ Bra-mi.

d)

chữ cái Latinh và chữ cái Phê-ni-xi.

24.

Học thuyết tư tưởng và tôn giáo nào sau đây đã hình thành ở Trung Hoa thời cổ-trung đại?

a)

Nho giáo.

b)

Hòa Hảo.

c)

Tin lành.

d)

Thiên Chúa giáo.

25.

Các tác phẩm văn học Ấn Độ thời cổ - trung đại chứa đựng những giá trị về

a)

miêu tả vẻ đẹp của các địa danh đất nước.

b)

các chiến công của các anh hùng dân tộc.

c)

các công trình kiến trúc thời xưa.

d)

nghệ thuật và nhân văn sâu sắc.

26.

Tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ và trở thành một trong những tôn giáo lớn trên thế giới?

a)

Hồi giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Kitô giáo.

d)

Phật giáo.

27.

Chữ viết chính thức hiện nay của Ấn Độ là

a)

Bra-mi.

b)

San-xcrit.

c)

Hin đi.

d)

chữ Phạn.

28.

Một trong những thành tựu mà người Ấn Độ đạt được vào thời cổ-trung đại là

a)

biết dùng phẫu thuật để chắp xương sọ.

b)

rất giỏi về kĩ thuật ướp xác người.

c)

đã sử dụng hệ số đếm thập phân.

d)

chuẩn đoán và chữa bệnh bằng thuốc.

29.

Những thành tựu khoa học - kĩ thuật của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại đã

a)

góp phần thúc đẩy chế độ phong kiến ra đời sớm nhất ở phương Đông.

b)

tạo ra

30.

Những thành tựu khoa học - kĩ thuật của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại đã

a)

góp phần thúc đẩy chế độ phong kiến ra đời sớm nhất ở phương Đông.

b)

tạo ra mối liên hệ về tri thức, khoa học giữa phương Đông và phương Tây.

c)

minh chứng cho sự ảnh hưởng của nền văn minh này đối với châu Âu.

d)

đóng góp quan trọng vào kho tàng tri thức của văn minh nhân loại.

31.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về Hin-đu giáo?

a)

Chỉ thờ thần Si-va và thần Vis-nu.

b)

Chỉ thờ ba thần Bra-ma, Si-va và Vis-nu.

c)

Chủ yếu thờ ba thần Bra-ma, Vis-nu và Si-va.

d)

Chỉ thờ bốn thần Bra-ma, Si-va, Vis-nu và Indra.

32.

Những quốc gia nào sau đây gắn liền với nền văn minh cổ đại phương Tây?

a)

Trung Quốc.

b)

Hy Lạp-La Mã.

c)

Ấn Độ

d)

Ai Cập.

33.

Những định lí, định đề đầu tiên có giá trị khái quát cao của toán học ra đời ở

a)

Rôma.

b)

Hy Lạp.

c)

Trung Quốc.

d)

Ấn Độ.

34.

Nền văn học phương Tây được hình thành trên cơ sở

a)

văn học cổ của Hy Lạp và La Mã.

b)

văn học trung đại của Hy Lạp và La Mã.

c)

văn học cổ của người Trung Quốc.

d)

văn học cổ của người phương Tây.

35.

Nền văn học cổ đại Hy Lạp - La Mã được tạo nguồn cảm hứng và đề tài phong phú từ

a)

thần thoại.

b)

truyện cười.

c)

truyện ngắn.

d)

tiểu thuyết

36.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp - La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Kiến trúc.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

37.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp - La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Điêu khắc.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

38.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp - La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Hội họa.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

39.

Về nghệ thuật, người Hy Lạp - La Mã cổ đại đã đạt được những thành tựu rực rỡ nào dưới đây?

a)

Xây chùa.

b)

Hội họa.

c)

Sân khấu.

d)

Dân gian.

40.

Đền Pác-tê-nông là thành tựu của người Hy Lạp - La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc.

b)

điêu khắc.

c)

hội họa.

d)

xây dựng.

41.

Đền thờ thần Dớt là thành tựu của người Hy Lạp La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc.

b)

điêu khắc.

c)

hội họa.

d)

xây dựng.

42.

Hệ chữ cái La-tinh và hệ chữ số La Mã là thành tựu của cư dân cổ

a)

Ấn Độ.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Trung Quốc.

d)

Hy Lạp - La Mã.

43.

Hai bộ sử thi nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại có tên là

a)

I-li-át và Ô-đi-xê.

b)

Rô-mê-ô và Ju-li-ét.

c)

Ka-li-đa-sa và Sơ-kun-tơ-la.

d)

Ma-ha-bra-ha-ta và Ra-ma-ya-na.

44.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm về tôn giáo của người Hy Lạp-La Mã cổ đại?

a)

Tín ngưỡng thờ đa thần.

b)

Thường xuyên hiến tế.

c)

Chỉ thờ độc tôn một vị thần.

d)

Cầu nguyện và tổ chức lễ hội.

45.

Người Hi Lạp-La Mã cổ đại đã có hiểu biết về Trái Đất và hệ Mặt Trời như thế nào?

a)

Trái Đất có hình đĩa dẹt và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

b)

Trái Đất có hình quả cầu và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

c)

Trái Đất có hình quả cầu và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

d)

Trái Đất có hình đĩa dẹt và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

46.

Đấu trường Cô-li-dê là thành tựu của người Hy Lạp - La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

kiến trúc.

b)

điêu khắc.

c)

hội họa.

d)

xây dựng.

47.

Cách tính lịch 1 năm có 365 ngày và ¼ ngày là thành quả của cư dân

a)

Hy Lạp.

b)

La Mã.

c)

Ai Cập.

d)

Trung Quốc.

48.

Tôn giáo cổ xưa và được coi là chính thống giáo của người Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

Phật giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Cơ Đốc giáo.

d)

Hin-đu giáo.

49.

Tôn giáo cổ xưa và được coi là chính thống giáo của người Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

Phật giáo.

b)

Nho giáo.

c)

Cơ Đốc giáo.

d)

Hin-đu giáo.

50.

Năm 776 TCN, tại đền thờ thần Dớt ở Ô-lim-pi-a (Hy Lạp) đã diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

Chính quyền La Mã chính thức công nhận Cơ Đốc giáo.

b)

Các cuộc đấu tranh của nô lệ và dân nghèo bùng nổ.

c)

Đại hội thể thao Pa-na-thê-nai-a tại A- ten.

d)

Đại hội Ô-lim-píc đầu tiên được tổ chức.

51.

Đôn Ki-hô-tê là tác phẩm văn học nổi tiếng của tác giả nào?

a)

Ra-bơ-le.

b)

Xéc-van-téc.

c)

Bô-ca-xi-ô.

d)

Pê-trác-ca.

52.

Nhà Thiên văn học thời kì Phục hưng nổi tiếng với thuyết Nhật tâm là

a)

Bô-ca-xi-ô.

b)

Ra-bo-le.

c)

Pê-trác-са.

d)

Cô-péc-ních.

53.

Một trong những nội dung tư tưởng của phong trào Văn hóa Phục hưng ở Tây Âu thời trung đại là

a)

đề cao Cơ Đốc giáo và Giáo hoàng.

b)

đề cao con người và quyền tự do cá nhân.

c)

ủng hộ sự tồn tại của chế độ phong kiến.

d)

ủng hộ triết học kinh việc của Giáo hội.

54.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng những nội dung cơ bản của phong trào văn hóa Phục hưng?

a)

Lên án, đả kích Giáo hội Cơ Đốc và giai cấp thống trị phong kiến.

b)

Đòi quyền tự do cá nhân và đề cao giá trị con người, tinh thần dân tộc.

c)

Giải phóng con người khỏi trật tự, lễ giáo phong kiến thối nát.

d)

Đề cao nội dung và giáo lí Cơ Đốc giáo và tư tưởng phong kiến.

55.

Giai cấp tư sản khởi xướng phong trào Văn hóa Phục hưng nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Khôi phục tinh hoa văn hóa của phương Đông thời cổ đại.

b)

Làm vũ khí đấu tranh chống lại giai cấp vô sản đang lên.

c)

Bảo vệ cho sự thống trị bên vững của giai cấp quý tộc.

d)

Xây dựng nên văn hóa mới, phù hợp của giai cấp tư sản.

56.

Những tác phẩm: Bữa tiệc cuối cùng, Nàng Mô-na Li-sa thuộc lĩnh vực nào trong thời văn hóa P

4 lines
57.

Những tác phẩm: Bữa tiệc cuối cùng, Nàng Mô-na Li-sa thuộc lĩnh vực nào trong thời văn hóa Phục hưng thế kỉ XV-XVI?

a)

Hội họa.

b)

Văn học.

c)

Kịch.

d)

Kiến trúc.

58.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nguyên nhân xuất hiện của phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Giáo lí Giáo hội Cơ Đốc nặng những quan điểm lỗi thời.

b)

Tầng lớp tư sản mới ra đời chưa có địa vị xã hội tương ứng.

c)

Con người nhận thức về bản chất của thế giới xung quanh.

d)

Sự xuất hiện trào lưu Triết học Ánh sáng vào thế kỷ XVIII.

59.

Đặc điểm nối bật của quá trình hình thành và phát triển của triết học Hy Lạp - La Mã cổ đại là

a)

cuộc đấu tranh giữa hai trường phái chủ nghĩa duy vật và duy tâm.

b)

quê hương của nhiều nhà triết học nổi tiếng của phương Tây

c)

nền tảng cho nhiều thành tựu về tư tưởng, tri thức phương Tây.

d)

ra đời và phát triển trong bối cảnh các cuộc đấu tranh của nô lệ.

60.

Lê-ô-na đờ Vanh-xi là một nhà danh họa, nhà điêu khắc nổi tiếng trong thời kì

a)

cổ đại Hy Lap - La Mã.

b)

văn hóa Phục hưng.

c)

phương Tây hiện đại.

d)

phương Đông cổ đại

61.

Văn hóa Phục hưng là phong trào

a)

khôi phục lại những gì đã mất của văn hóa phương Đông cổ đại.

b)

khôi phục lại tinh hoa văn hóa của các quốc gia cổ đại phương Đông.

c)

phục hưng lại các giá trị văn hóa của Trung Hoa và Ấn Độ cổ đại.

d)

phục hưng văn hóa Hy Lạp-La Mã và sáng tạo nên văn hóa mới.

62.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng những nội dung cơ bản của phong trào văn hóa Phục hưng?

a)

Lên án, đả kích Giáo hội Cơ Đốc và giai cấp thống trị phong kiến.

b)

Đòi quyền tự do cá nhân và đề cao giá trị con người, tinh thân dân tộc

c)

Giải phóng con người khỏi trật tự, lễ giáo phong kiến thối

63.

Năm 1764, người thợ dệt Giêm Ha-gri-vơ (Anh) đã sáng chế ra

a)

máy hơi nước.

b)

máy kéo sợi Gien-ni.

c)

đầu máy xe lửa.

d)

máy dệt chạy bằng sức nước.

64.

Năm 1784, Giêm Oát đã phát minh ra

a)

con thoi bay.

b)

máy dệt.

c)

máy hơi nước.

d)

đầu máy xe lửa.

65.

Quốc gia khởi đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (giữa thế kỉ XVIII) là

a)

Anh.

b)

Mĩ.

c)

Đức.

d)

Pháp.

66.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật ở Anh chủ yếu diễn ra trong các ngành nào sau đây?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc.

b)

Ngành luyện kim, khai thác mỏ và dệt.

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải.

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải.

67.

Đầu thế kỉ XIX, ở Bỉ quá trình công nghiệp hóa diễn ra trong các ngành nào sau đây?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc.

b)

Ngành luyện kim, khai mỏ và dệt.

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải.

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải.

68.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật và máy móc ở Anh diễn ra đầu tiên trong ngành

a)

dệt.

b)

luyện kim.

c)

giao thông vận tải.

d)

khai thác mỏ.

69.

Năm 1807, Rô-bớt Phơn-tơn đã chế tạo thành công

a)

đầu máy xe lửa chạy trên đường ray đầu tiên.

b)

tàu thủy chạy chở khách chạy bằng hơi nước.

c)

máy kéo sợi chạy bằng sức nước

d)

máy bay chạy bằng động cơ xăng.

70.

Phát minh nào sau đây trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay và thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ?

a)

Phương pháp nấu than cốc

b)

Hệ thống máy

71.

Nhà nào sau đây trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã tạo tiền đề cho sự ra đời và phát triển của ô tô, máy bay và thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ?

a)

Phương pháp nấu than cốc

b)

Hệ thống máy tự động.

c)

Động cơ đốt trong.

d)

Phương pháp luyện kim.

72.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII - XIX) là

a)

đầu máy xe lửa.

b)

máy bay.

c)

điện thoại.

d)

Internet

73.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII - XIX) là

a)

Máy kéo sợi

b)

Máy bay

c)

Điện thoại

d)

Internet

74.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII - XIX) là

a)

Máy dệt.

b)

Máy bay

c)

Điện thoại

d)

Internet

75.

Một trong những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (ở thế kỉ XVIII - XIX) là

a)

máy hơi nước.

b)

máy bay.

c)

điện thoại.

d)

Internet.

76.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

động cơ đốt trong.

77.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay

d)

điện.

78.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

máy bay.

79.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

ô tô.

80.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kí XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa.

81.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

máy vô tuyến điện.

82.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

khai thác dầu mỏ.

83.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

động cơ điện.

84.

Một trong những thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai (giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX) là

a)

máy hơi nước.

b)

đầu máy xe lửa.

c)

con thoi bay.

d)

bóng đèn sợi đốt trong.

85.

Người được mệnh danh "Ông vua xe hơi" của nước Mĩ là

a)

Tô-mát E-đi-xơn

b)

Hen-ri Pho.

c)

Can Ben.

d)

Hen-ri Bê-sê-mơ.

86.

Hen-ri Pho (ở nước Mĩ) được mệnh danh là

a)

Ông vua dầu mỏ

b)

Ông vua xe hơi.

c)

Ông vua dầu mỏ

d)

Ông vua xe lửa

87.

Thành tựu đạt được trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỉ XVIII - XIX) đã đưa con người bước sang thời đại

a)

văn minh công nghiệp.

b)

văn minh nông nghiệp.

c)

văn minh thông tin.

d)

văn minh hậu công nghiệp.

88.

Ý nào sau đây không phải là ý nghĩa của cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với sự phát triển kinh tế ở các nước tư bản?

a)

Tạo ra nhiều nguyên liệu mới.

b)

Thúc đẩy công nghiệp phát triển.

c)

Nâng cao năng suất lao động.

d)

Giai cấp tư sản công nghiệp ra đời.

89.

Phát minh kĩ thuật nào sau đây trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỉ XVIII - XIX) đã tạo ra bước chuyển căn bản trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Động cơ đốt trong.

b)

Máy kéo s

90.

Phát minh kĩ thuật nào sau đây trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (thế kỉ XVIII - XIX) đã tạo ra bước chuyển căn bản trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Động cơ đốt trong.

b)

Máy kéo sợi Gien-ni.

c)

Máy tính điện tứ.

d)

Máy hơi nước

91.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng ý nghĩa của việc phát minh ra máy hơi nước ở Anh (1784)?

a)

Lao động bằng tay được thay thế dần bằng máy móc.

b)

Tốc độ sản xuất và năng suất lao động tăng vượt bậc

c)

Tạo ra động lực mới, khởi đầu quá trình công nghiệp hóa.

d)

Mớ đâu cuộc Cách mạng công nghiệp lân thứ hai ở Anh.

92.

Việc kĩ sư Ét - mơn Các-rai (Anh) chế tạo được máy dệt chạy bằng sức nước (1785) đã dân đến kết quả gì?

a)

Năng suất của người thợ dệt tăng gần 40 lần so với dệt bằng tay.

b)

Lao động bằng tay chân hoàn toàn được thay thế bằng máy móc.

c)

Khởi đầu quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở nước Anh.

d)

Nhiều nhà máy dệt được xây dựng ven sông nước chảy xiết.

93.

Việc phát minh ra phương pháp sử dụng lò cao trong luyện kim (cuộc cách mạng công nghiệp thứ hai) có tác dụng nào sau đây?

a)

Thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống.

b)

Dẫn đến sự ra đời ác nguyên liệu mới.

c)

Dẫn đến sự ra đời và phát triển của động cơ học

d)

Đấy mạnh quá trình công nghiệp hóa đất nước.

94.

Các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại không có những tác động nào sau đây?

a)

Thúc đấy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động.

b)

Hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị.

c)

Gây ô nhiễm môi trường, xâm chiếm và bóc lột thuộc địa.

d)

Thúc đẩy toàn cầu hóa, thương mại điện tử,nó tự do thông tin.

95.

Về văn hóa, một trong những tác động của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại là

a)

lối sống và văn hóa công nghiệp trở nên phổ biến.

b)

thúc đẩy sự phá

96.

Về văn hóa, một trong những tác động của các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại là

a)

lối sống và văn hóa công nghiệp trở nên phổ biến.

b)

thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành du lịch.

c)

việc tìm kiếm và chia sẽ thông tin vô cùng nhanh chóng.

d)

con người có thể giao tiếp qua ứng dụng trên Internet

97.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đã tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của

a)

Du lịch.

b)

Nông nghiệp.

c)

Mạng Internet.

d)

Trí tuệ nhân tạo

98.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đã tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của

a)

Du lịch.

b)

Giao thông vận tải.

c)

Mạng Internet.

d)

Trí tuệ nhân tạo

99.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đã tác động mạnh mẽ đến sự phát triển của

a)

Du lịch.

b)

Thông tin liên lạc.

c)

Mạng Internet.

d)

Trí tuệ nhân tạo.

100.

Một trong những bài học quan trọng rút ra từ các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam hiện nay là

a)

coi trọng việc áp dụng khoa học - kĩ thuật.

b)

đấy mạnh tham gia các liên minh khu vực.

c)

chú trọng mua băng phát minh, sáng chế

d)

khai thác triệt đế nguồn tài nguyên thiên

101.

Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh vĩ đại nào được tôn vinh là "người nhân lên gấp bội sức mạnh của con người" ?

a)

Giêm Oát

b)

Giêm Ha-gri-vơ.

c)

Ác-crai-tơ.

d)

Ét-mơn Các-rai.

102.

Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh nào là tác giả của câu nói nổi tiếng: "Thiên tài một phần trăm là cảm hứng và chín mươi chín phần trăm là mồ hôi"?

a)

Lu-i Pastơ.

b)

Tô-mát Ê-đi-xơn.

c)

An-be Anh-xtanh.

d)

Giêm Oát.