wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

skim ( v)

a)

lướt qua

b)

lựa chọn

c)

ý kiến

d)

đánh giá

2.

habit ( n )

a)

thói quen

b)

sở hữu

c)

tò mò

d)

đề xuất

3.

personality (n)

a)

tính cách

b)

thói quen

c)

ý kiến

d)

lướt qua

4.

opinion (n)

a)

lựa chọn

b)

ý kiến

c)

gợi ý

d)

làm quen

5.

strategy (n)

a)

lướt qua

b)

thói quen

c)

chiến lược

d)

tính cách

6.

profile (n)

a)

hồ sơ

b)

tính cách

c)

dịch vụ

d)

mục đích

7.

curious ( adj )

a)

ý kiến

b)

kế hoạch

c)

đánh giá

d)

tò mò

8.

Get to know ( ph v )

a)

Làm quen với..

b)

Quyết định chọn...

c)

Tò mò về ...

d)

Lý do chọn...

9.

Judge (v)

a)

Kế hoạch

b)

Đánh giá

c)

Bày tỏ

d)

Ý định

10.

Judge (n)

a)

Tác giả

b)

Người mua

c)

Luật sư

d)

Thẩm phán

11.

Usual ( adj )

a)

Thông thường

b)

Thường xuyên

c)

Luôn luôn

d)

Hiếm khi

12.

Suggest (v)

a)

Bày tỏ

b)

Lựa chọn

c)

Gợi ý

d)

Quyết định

13.

Express (v) (adj) (n)

a)

Bày tỏ, hoả tốc, dịch vụ nhanh

b)

Mục đích, lý do, ý định

c)

Chiến lược, kế hoạch, ma trận

d)

Tính cách, nhân vật, hồ sơ

14.

Aspect (n)

a)

Bày tỏ, thể hiện

b)

Sự kết nối, liên hệ

c)

Khía cạnh, vẻ bề ngoài

d)

Bài viết, bài đăng

15.

Blog post (n)

a)

Bài tập, bài học

b)

Bài viết, bài đăng

c)

Đề nghị, đề xuất

d)

Đề tài, đề bài

16.

Purpose (n)

a)

Bày tỏ, thể hiện

b)

Mục đích, lý do

c)

Đánh giá, thẩm phán

d)

Chiến lược, kế hoạch

17.

Social media (n)

a)

Mạng xã hội

b)

Sự kết nối

c)

Liên hệ

d)

Dịch vụ nhanh

18.

Factual (adj)

a)

Dựa trên AI

b)

Dựa trên quá khứ

c)

Dựa trên xã hội

d)

Dựa trên sự thật

19.

Factual (adj)

a)

Dựa trên AI

b)

Dựa trên quá khứ

c)

Dựa trên xã hội

d)

Dựa trên sự thật

20.

Connection (n)

a)

Sự lựa chọn

b)

Sự kết nối

c)

Sự quyết định

d)

Sự bày tỏ

21.

Character (n)

a)

Tính cách, nhân vật

b)

Nhân vật, thói quen

c)

Thói quen, ý kiến

d)

Ý kiến, tính cách

22.

Experience (n)

a)

Trạng thái, đặc điểm

b)

Đặc điểm, kinh nghiệm

c)

Kinh nghiệm, trải nghiệm

d)

Trải nghiệm, trạng thái

23.

Psychologist (n)

a)

Nhà nghiên cứu

b)

Nhà toán học

c)

Nhà hoá học

d)

Nhà tâm lý học

24.

Similar (adj)

a)

Khác nhau, không giống

b)

Giống nhau, tương tự

c)

Hành vi, thái độ

d)

Lựa chọn, quyết định

25.

Believe (v)

a)

Tin tưởng

b)

Tự tin

c)

Thức tỉnh

d)

Lãnh đạo

26.

Leader (n)

a)

Ban điều hành

b)

Giám đốc

c)

Lãnh đạo

d)

Cấp trên

27.

Scientific (adj)

a)

Có tính sự thật

b)

Có tính tưởng tượng

c)

Có tính biểu hiện

d)

Có tính khoa học

28.

Behaviour (n)

a)

Quan sát, theo dõi

b)

Hành vi, cư xử

c)

Lựa chọn, quyết định

d)

Chiến lược, kế hoạch

29.

Relationship (n)

a)

Bày tỏ, thể hiện

b)

Tình huống, hoàn cảnh

c)

Kinh nghiệm, trải nghiệm

d)

Mối quan hệ, sự liên kết

30.

Choice (n)

a)

Thói quen, tính cách

b)

Chiến lược, kế hoạch

c)

Tính cách, nhân vật

d)

Lựa chọn, quyết định

31.

Aisle (n)

a)

Lối đi, hành lang nhỏ

b)

Đường đi, lối đi nhỏ

c)

Con đường, hành lang nhỏ

d)

Lối đi, con đường

32.

Introvert (n)

a)

Hướng vào tym anh

b)

Hướng tùm lum

c)

Hướng nội

d)

Hướng ngoại

33.

Extrovert (n)

a)

Hướng ngoại

b)

Hướng nội

c)

Hướng dương

d)

Hướng âm

34.

Observe (v)

a)

Hành vi, thái độ

b)

Quan hệ, liên kết

c)

Chú ý , để tâm

d)

Quan sát, theo dõi

35.

Centre of attention

a)

Trung tâm hành vi

b)

Trung tâm trải nghiệm

c)

Trung tâm của sự chú ý

d)

Trung tâm của sự kiện

36.

Infographic (n)

a)

Phương tiện truyền thông

b)

Nhà tâm lý học

c)

Có tính khoa học

d)

Đồ hoạ thông tin

37.

Occasionally (adv)

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Thường xuyên

d)

Hiếm khi

38.

Expect (v)

a)

Hy vọng

b)

Niềm tin

c)

Mục tiêu

d)

Trải nghiệm

39.

Regular (adj)

a)

Luôn luôn

b)

Không hẳn

c)

Hiếm khi

d)

Đều đặn

40.

Characteristics (n)

a)

Nhân vật

b)

Đặc điểm

c)

Thái độ

d)

Quan sát

41.

Option (n)

a)

Quyết định

b)

Ý kiến

c)

Lựa chọn

d)

Chiến lược

42.

Best self (ph)

a)

Biết rõ hơn về

b)

Phương tiện truyền thông

c)

Phiên bản tốt nhất

d)

Hồ sơ cá nhân

43.

Situation (n)

a)

Giống nhau, tương tự

b)

Hành vi, thái độ

c)

Hy vọng, chờ đợi

d)

Tình huống, hoàn cảnh

44.

Interviewer (n)

a)

Người phỏng vấn

b)

Người quan sát

c)

Người hướng nội

d)

Người chăm sóc

45.

Expression (n)

a)

Mục đích, lý do

b)

Sự kết nối, liên hệ

c)

Biểu hiện, cách diễn đạt

d)

Thông thường, quen thuộc

46.

Comfortable (adj)

a)

Mệt mỏi, uể oải

b)

Thoải mái, dễ chịu

c)

Khó chịu, bực bội

d)

Yên bình, nhẹ nhõm

47.

Suitable (adj)

a)

Quan sát, theo dõi

b)

Hy vọng, chờ đợi

c)

Tự tin, thoải mái

d)

Phù hợp, thích hợp

48.

At the moment (ph)

a)

Bình luận hiện tại

b)

Dựa trên sự thật

c)

Phiên bản tốt nhất

d)

Thời điểm hiện tại

49.

These days (ph)

a)

Gần đây, dạo này

b)

Nghiêm túc, nghiêm trọng

c)

Quá khứ, hiện tại

d)

Giống nhau, tương tự

50.

Definitely (adv)

(Tìm đáp án sai)

a)

Chắc chắn

b)

Nhất định

c)

Rõ ràng

d)

Tuyệt đối

51.

Absolutely (adv)

a)

Hoàn toàn, tuyệt đối

b)

Quan sát, theo dõi

c)

Kinh nghiệm, trải nghiệm

d)

Tình huống, hoàn cảnh

52.

Mention (v)

a)

Đương nhiên, vốn dĩ

b)

Đề cập, nhắc đến

c)

Gần đây, dạo này

d)

Phản hồi, trả lời

53.

Stranger (n)

a)

Người quen

b)

Bệnh nhân

c)

Người lạ

d)

Nhân viên

54.

Director (n)

a)

Giám đốc, đạo diễn

b)

Trung thực, thực thà

c)

Nhân viên, nhân sự

d)

Chỉ dẫn, hướng dẫn

55.

Respond (v)

a)

Đề cập, nhắc đến

b)

Hoàn toàn, tuyệt đối

c)

Phản hồi, trả lời

d)

Đặc điểm, tính chất

56.

Description (n)

a)

Đề cập

b)

Giới thiệu

c)

Phản đối

d)

Mô tả

57.

Easygoing (adj)

a)

Kiên nhẫn, nhẫn nại

b)

Tin cậy, chính xác

c)

Dễ tính, thoải mái

d)

Trung thực, thực thà

58.

Talented (adj)

a)

Có tài năng, xuất sắc

b)

Thân thiện, nhẹ nhàng

c)

Nghiêm túc, nghiêm trọng

59.

Currently (adv) đáp án sai

a)

Lúc này

b)

Gần đây

c)

Ngay bây giờ

d)

Hiện tại

60.

Generous (adj)

a)

Hào phóng

b)

Hào quang

c)

Hào hứng

d)

Hào sảng

61.

Match (v) + ing

a)

Phù du

b)

Phù điêu

c)

Phù dao

d)

Phù hợp

62.

Sign up (ph v)

a)

Kinh nghiệm, trải nghiệm

b)

Đăng ký, ghi danh

c)

Hoàn toàn, tuyệt đối

d)

Hành vi, thái độ

63.

Exchange (v)

a)

Trao đổi

b)

Chính xác

c)

Quan tâm

d)

Chỉ dẫn

64.

Checklist (n)

a)

Phản hồi

b)

Quyết định

c)

Lựa chọn

d)

Kiểm tra

65.

Feedback (n) chọn câu sai

a)

Phản hồi

b)

Danh sách

c)

Ý kiến

d)

Nhận xét

66.

Transparency (n) chọn câu sai

a)

Sự rõ ràng

b)

Sự minh bạch

c)

Sự trực tiếp

d)

Sự rành mạch

67.

Synonym (n)

a)

Từ nghịch âm

b)

Từ nghịch nghĩa

c)

Từ đồng âm

d)

Từ đồng nghĩa

68.

memory (n)

a)

trí nhớ, ký ức

b)

leo núi, leo đá

c)

thiết yếu, cần thiết

d)

ảnh hưởng, tác động

69.

deal with (ph v)

a)

lối đi, đường đi

b)

vừa văn, hợp với

c)

giải quyết, xử lý

d)

hiếm khi, ít khi

70.

deal with (ph v)

a)

lối đi, đường đi

b)

vừa văn, hợp với

c)

giải quyết, xử lý

d)

hiếm khi, ít khi

71.

unfamiliar (adj)

a)

giảm, làm giảm

b)

không quen, lạ

c)

trình chiếu, phóng

d)

địa điểm, nơi

72.

subject (n) subject to (adj)

a)

chính xác, đáng tin cây

b)

hiện tại, ngay bây giờ

c)

ảnh hưởng, tác động đến

d)

chủ đề (n) phụ thuộc vào (adj)

73.

slide (n) to slide (v)

a)

phản hồi, ý kiến

b)

thân thiện, hiền lành

c)

trang chiếu, trượt, lướt

d)

tài năng, xuất sắc

74.

project (n) to project (v)

a)

phân loại, sắp xếp

b)

điều kiện, tình trạng

c)

chất lượng, phẩm chất

d)

dự án, trình chiếu

75.

caving (n)

a)

khám phá công viên

b)

khám phá hang động

c)

khám phá biển

d)

khám phá nhà hoang

76.

campsite (n)

a)

nơi cắm trại

b)

nơi leo núi

c)

nơi du lịch

d)

nơi nghỉ dưỡng

77.

rock climbing (n)

a)

giải quyết, xử lý

b)

trình chiếu, dự đoán

c)

chủ đề, đề tài

d)

leo núi, leo đá

78.

raise (v)

a)

giữ nguyên

b)

hạ xuống

c)

nâng lên

d)

thay đổi

79.

bandage (n)

a)

băng bó

b)

băng gạc

c)

băng điện

d)

băng tuyết

80.

to bandage (v)

a)

băng bó

b)

băng gạc

c)

băng tuyết

d)

băng điện