wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch Sử 10

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Những tôn giáo nào sau đây có nguồn gốc từ Ấn Độ thời cổ-trung đại

a)

Phật giáo và Hin-đu giáo

b)

Hồi giáo và Ki-tô giáo

c)

Đạo giáo và Hồi giáo

d)

Nho giáo và Phật giáo

2.

Chữ viết đầu tiên của người Ấn Độ thời cổ - trung đại là

a)

chữ tượng hình

b)

chữ Giáp cốt.

c)

chữ La-tinh

d)

kí tự cổ.

3.

Nội dung nào sau đây là tư tưởng của Bà La Môn giáo của người Ấn Độ thời cổ - trung đại?

a)

Thuyết luân hồi và nghiệp báo

b)

Con người sống hài hoà với thiên nhiên

c)

Thuyết khổ hạnh, giác ngộ và giải thoát.

d)

Mọi người được cứu rỗi khi tin thần linh.

4.

Nội dung nào sau đây là một trong những vấn đề cơ bản của tư tưởng triết học Ấn Độ thời cổ - trung đại?

a)

Vũ trụ quan, nhân sinh quan.

b)

Tín ngưỡng thờ thần linh.

c)

Luật nhân - quả của con người.

d)

Thế giới quan và tư duy của con người.

5.

Nội dung nào sau đây là thành tựu văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại thuộc lĩnh vực vật lí?

a)

Biết được sức hút của trái đất.

b)

Chế tạo xà phòng, thuỷ tinh

c)

Áp suất khí quyển.

d)

Tạo được màu men trên đồ sứ

6.

Tôn giáo nào sau đây ra đời ở Ấn Độ, do Thích Ca Mâu Ni khởi xướng?

a)

Hồi giáo

b)

Phật giáo

c)

Hin-đu giáo

d)

Bà La Môn giáo

7.

Loại hình kiến trúc Hồi giáo nào sau đây là tiêu biểu của văn minh Ấn Độ thời cổ - trung đại?

a)

Pháo đài

b)

Lăng mộ

c)

Chùa hang

d)

Đền tháp

8.

Chữ viết chính thức của người Ấn Độ từ thế kỉ V TCN đến thế kỉ X là

a)

Chữ Phạn

b)

Chữ Brami

c)

Chữ Hin đu

d)

Chữ Ả Rập

9.

Nội dung nào sau đây là điểm tương đồng của Hin-đu giáo và Phật giáo ở Ấn Độ thời cổ - trung đại?

a)

. Ảnh hưởng sâu sắc đối với văn minh Ấn Độ.

b)

Ảnh hưởng, chi phối đời sống người Ấn Độ

c)

Ảnh hưởng đến các nước khu vực Đông Bắc Á

d)

Là nguồn gốc tư tưởng ở các nước Đông Nam Á.

10.

Các tác phẩm văn học Ấn Độ thời cổ - trung đại chứa đựng những giá trị về

a)

miêu tả vẻ đẹp của các địa danh đất nước.

b)

các chiến công của các anh hùng dân tộc.

c)

các công trình kiến trúc thời xưa

d)

nghệ thuật và nhân văn sâu sắc.

11.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng nội dung về thành tựu văn học Ấn Độ?

a)

Văn học Ấn Độ có giá trị nghệ thuật và nhân văn sâu sắc.

b)

Những thành tựu về văn học là niềm tự hào của người dân Ấn Độ.

c)

Trở thành nguồn cảm hứng, đề tài sáng tác của nhiều nghành nghệ thuật khác

d)

Những thành tựu về văn học Ấn Độ có ảnh hưởng lớn đến văn minh nhân loại.

12.

Sự ra đời của chữ viết đã tạo cơ sở cho nền văn minh Ấn Độ phát triển rực rỡ trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Tín ngưỡng

d)

Văn học

13.

Nội dung nào sau đây là đặc trưng của nghệ thuật kiến trúc Phật giáo ở Ấn Độ thời cổ - trung đại?

a)

Thành quách, cung điện

b)

Giáo đường, dinh thự, lâu đài

c)

Đền tháp nhọn nhiều tầng.

d)

Tháp, chùa, trụ đá.

14.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm của văn học Ấn Độ thời cổ - trung đại?

a)

Phản ánh đời sống tinh thần phong phú.

b)

Mong nuốn của con người về cuộc sống tốt đẹp hơn.

c)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các tôn giáo.

d)

Phản ánh những mâu thuẫn xã hội và tôn giáo.

15.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng ý nghĩa của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại?

a)

Có ảnh hưởng đến văn minh của nhiều quốc gia khác trên thế giới

b)

Tạo cơ sở và nền tảng cho sự phát triển của văn hóa Ấn Độ sau này

c)

Chứng minh sự sáng tạo phi thường của cư dân Ấn Độ cổ trung đại

d)

Tạo cơ sở cho sự hình thành và phát triển của văn minh Phục Hưng

16.

Kiến trúc, điêu khắc của người Ấn Độ thời cổ - trung đại có ảnh hưởng đến khu vực nào sau đây?

a)

Đông Nam Á

b)

Hy Lạp và La Mã.

c)

Châu Á

d)

Lưỡng Hà

17.

Tại sao nghệ thuật Ấn Độ thời cổ - trung đại lại chịu ảnh hưởng của tinh thần tôn giáo?

a)

Nghệ thuật Ấn Độ thời cổ - trung đại chỉ dành riêng cho các nghi lễ tôn giáo

b)

Tôn giáo là yếu tố chi phối tất cả các mặt trong đời sống xã hội và văn hóa Ấn Độ.

c)

Tôn giáo Ấn Độ phản ánh đời sống vật chất của cư dân Ấn Độ thời cổ - trung đại.

d)

Nghệ thuật Ấn Độ thời cổ - trung đại thể hiện các giá trị cá nhân của con người

18.

Lĩnh vực nào sau đây của nền văn minh Ấn Độ thời kì cổ - trung đại có ảnh hưởng lớn nhất đến Việt Nam?

a)

Thiên văn học

b)

Tư tưởng

c)

Tôn giáo

d)

Sử học

19.

Thành tựu thuộc lĩnh vực nào sau đây của cư dân Ấn Độ từ thời cổ - trung đại còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành khoa học cho đến ngày nay?

a)

Toán học

b)

Kĩ thuật in

c)

Văn học

d)

Sử học

20.

Tôn giáo nào sau đây có ảnh hưởng lâu dài và sâu sắc ở Ấn Độ thời cổ - trung đại cho đến ngày nay?

a)

Phật giáo

b)

Hin đu giáo

c)

Ki-tô giáo

d)

Hồi giáo

21.

Những quốc gia nào sau đây gắn liền với nền văn minh cổ đại phương Tây?

a)

Trung Quốc

b)

Hy Lạp và La Mã

c)

Ấn Độ

d)

Ai Cập

22.

Hai thể loại kịch chính của người Hy Lạp cổ đại là

a)

hài kịch và kịch xã hội.

b)

bi kịch và hài kịch.

c)

kịch dân gian và kịch nói.

d)

chính kịch và bi kịch

23.

Tôn giáo cổ xưa nhất và được coi là chính thống giáo của người Hy Lạp và La Mã cổ đại là

a)

Phật giáo

b)

Nho giáo

c)

Cơ Đốc giáo (Ki tô giáo).

d)

Hin đu giáo

24.

Người Hy Lạp và La Mã cổ đại đã có hiểu biết về Trái Đất và hệ Mặt Trời như thế nào?

a)

Trái Đất có hình đĩa dẹt và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời.

b)

Trái Đất có hình quả cầu và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

c)

Trái Đất có hình quả cầu và Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời

d)

Trái Đất có hình đĩa dẹt và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất.

25.

Thể loại nào sau đây tạo nguồn cảm hứng và phong phú cho nền văn học cổ đại Hy Lạp và La Mã?

a)

Thần thoại, thơ, văn xuôi, kịch.

b)

Ký sự, thần thoại, truyện cười.

c)

Văn học dân gian, truyện ngắn.

d)

Tiểu thuyết, thơ ca, kịch.

26.

Hệ chữ cái La-tinh và hệ chữ số La Mã là thành tựu của cư dân nào thời cổ đại?

a)

Ấn Độ

b)

Ai Cập

c)

Trung Quốc

d)

La Mã

27.

Năm 776 TCN, tại đền thờ thần Dớt ở Ô-lim-pi-a (Hy Lạp) đã diễn ra sự kiện nào sau đây?

a)

Chính quyền La Mã chính thức công nhận Cơ Đốc giáo.

b)

Các cuộc đấu tranh của nô lệ và dân nghèo bùng nổ.

c)

Đại hội thể thao Pa-na-thê-nai-a tại A-ten

d)

Đại hội Ô-lim-píc đầu tiên được tổ chức.

28.

Hai bộ sử thi nào sau đây đã đặt nền móng cho sự ra đời của văn học Hy Lạp và La Mã cổ đại?

a)

I-li-át và Ô-đi-xê.

b)

A-chi-lút và Xô-phô-clơ.

c)

Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na.

d)

Những phụ nữ thành Tơ-roa.

29.

Cách tính lịch 1 năm có 365 ngày và ¼ ngày là thành quả của cư dân nào sau đây?

a)

Hy Lạp

b)

La Mã

c)

Ai Cập

d)

Trung Quốc

30.

Đền Pác-tê-nông, đền thờ thần Dớt, đấu trường Cô-li-dê… là những thành tựu của người Hy Lạp và La Mã cổ đại trên lĩnh vực

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Hội hoạ

d)

Xây dựng

31.

Văn minh phương Đông và phương Tây cổ đại có điểm tương đồng nào sau đây?

a)

Có độ chính xác, khái quát hóa cao trên mọi lĩnh vực.

b)

Để lại những giá trị lớn cho nền văn minh nhân loại.

c)

Đạt được thành tựu to lớn nhất trong lĩnh vực toán học

d)

Đều bắt nguồn từ nhu cầu phục vụ sản xuất nông nghiệp.

32.

Vì sao nói hệ chữ cái La-tinh là cống hiến lớn lao của người La Mã cổ đại?

a)

Kí hiệu ít, đơn giản, dễ biểu đạt ý nghĩa sự vật, hiện tượng.

b)

Được tất cả các nước trên thế giới sử dụng đến ngày nay.

c)

Có hệ thống chữ các hoàn chỉnh, cùng với hệ chữ số La Mã.

d)

. Đơn giản, khoa học, khả năng ghép chữ linh hoạt, dễ phổ biến

33.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm về tôn giáo của người Hy Lạp và La Mã cổ đại?

a)

Tín ngưỡng thờ đa thần.

b)

Thường xuyên hiến tế.

c)

Chỉ thờ độc tôn một vị thần.

d)

Cầu nguyện và tổ chức lễ hội.

34.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa những cống hiến về khoa học tự nhiên của người Hy Lạp và La Mã cổ đại?

a)

Đặt nền tảng cho sự phát triển khoa học, kĩ thuật hiện đại.

b)

Giúp các nhà khoa học phát huy tài năng lỗi lạc của mình.

c)

Mở đầu cho những hiểu biết của con người về khoa học.

d)

Giúp cho con người hiểu biết chính xác về Thiên văn học.

35.

Những tiến bộ trong cách tính lịch của người phương Tây so với phương Đông xuất phát từ

a)

cách tính lịch dựa theo sự chuyển động của Mặt Trăng

b)

việc đúc kết, rút kinh nghiệm trong thực tiễn sản xuất.

c)

sự hiểu biết chính xác về Trái Đất và hệ Mặt Trời.

d)

việc tính lịch dựa theo sự chuyển động của Mặt Trời.

36.

So với nền văn minh cổ đại phương Đông, nền văn minh cổ đại phương Tây có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Chỉ đạt được thành tựu to lớn trên lĩnh vực hội họa và âm nhạc.

b)

Tất cả các lĩnh vực văn hóa đều đạt trình độ hoàn hảo và có giá trị cao.

c)

Hình thành muộn nhưng có tính chính xác và hiểu biết cao hơn.

d)

Đều hình thành cùng thời gian nhưng phương Đông phát triển cao

37.

Những công trình kiến trúc của quốc gia cổ đại nào dưới đây đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật nhưng vẫn rất gần gũi với cuộc sống?

a)

Các đền thờ ở Hy Lạp

b)

Đền đài, đấu trường ở Rôma.

c)

Các kim tự tháp ở Ai Cập

d)

Các thành quách ở Trung Quốc

38.

Người La Mã cổ đại đã sử dụng vật liệu nào để xây dựng các công trình bền vững, được coi là "phát minh vượt thời đại"?

a)

Gạch nung.

b)

Bê tông.

c)

Đá cẩm thạch.

d)

Gỗ cứng

39.

Hệ thống chữ Quốc ngữ ở Việt Nam có nguồn gốc từ loại chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ tượng hình.

b)

Chữ tượng ý.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Việt cổ.

40.

Thành tựu nghệ thuật điêu khắc nào của Hy Lạp cổ đại vẫn còn được coi là chuẩn mực của nghệ thuật hiện đại?

a)

Tượng thần Dớt và thần A-tê-na.

b)

Tượng nhân sư và thần Mặt Trời

c)

Tượng Nữ thần Tự do và thần Dớt.

d)

Tượng thần A-tê-na và thần Mặt Trời

41.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra trong bối cảnh nào?

a)

Giai cấp tư sản lên cầm quyền sau các cuộc cách mạng tư sản.

b)

Các nước Âu - Mỹ đã hoàn thành cách mạng tư sản.

c)

Chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền.

d)

Quá trình toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ

42.

Nội dung nào dưới đây không phản ánh đúng bối cảnh lịch sử diễn ra cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai?

a)

Chủ nghĩa tư bản chuyển từ tự do cạnh tranh sang độc quyền.

b)

Các nước Âu - Mỹ đã hoàn thành các cuộc cách mạng tư sản.

c)

Lực lượng sản xuất ở các nước tư bản đạt trình độ cao.

d)

Quá trình toàn cầu hóa đem lại thời cơ cho các nước

43.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới.

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của động cơ đốt trong.

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không.

d)

Sự xuất hiện của tàu thủy chạy bằng hơi nước

44.

Nội dung nào sau đây phản ánh thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất trong lĩnh vực luyện kim?

a)

Xuất hiện lò luyện quặng theo phương pháp mới.

b)

Sự ra đời và hoàn thiện của động cơ hơi nước

c)

Sự phát triển mạnh của ô tô và ngành hàng không.

d)

Sự xuất hiện của chiếc đầu máy xe lửa đầu tiên.

45.

Trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, Rô-bớt Phơn-tơn đã chế tạo thành công

a)

máy tính điện tử.

b)

tàu thủy chạy bằng hơi nước.

c)

hệ thống máy tự động.

d)

động cơ điện xoay chiều

46.

Trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, Xti-phen-xơn đã chế tạo thành công

a)

đầu máy xe lửa.

b)

động cơ hơi nước.

c)

máy tính điện tử.

d)

bóng đèn điện.

47.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai đã sử dụng rộng rãi nhiều nguồn năng lượng vào sản xuất công nghiệp, ngoại trừ

a)

than đá.

b)

điện.

c)

nguyên tử.

d)

dầu mỏ

48.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai là việc phát minh ra

a)

động cơ điện.

b)

thiết bị điện tử.

c)

máy hơi nước

d)

máy tính

49.

Phát minh nào dưới đây không phải là thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiêp lần thứ hai?

a)

Động cơ điện.

b)

Máy kéo sợi.

c)

Ô tô, máy bay

d)

Máy điện tín.

50.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra vào nửa sau thế kỉ XVIII đến đầu thế kỉ XIX, khởi đầu ở nước

a)

Anh

b)

c)

Đức

d)

Pháp

51.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai?

a)

. Ứng dụng năng lượng hơi nước vào sản xuất để tăng năng suất lao động.

b)

Ứng dụng điện năng vào sản xuất hàng loạt, dây chuyền trên quy mô lớn.

c)

Ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin vào tự động hóa sản xuất

d)

Vạn vật kết nối dựa trên nền tảng công nghệ sinh học, kĩ thuật số

52.

Các cuộc Cách mạng công nghiệp thời cận đại có ý nghĩa như thế nào đến sự phát triển kinh tế?

a)

Tăng năng suất lao động, sản lượng công nghiệp tăng lên nhanh chóng.

b)

Hình thành hai giai cấp cơ bản của xã hội tư bản là: tư sản và vô sản.

c)

Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của con người.

d)

Đưa nhân loại bước sang nền văn minh hậu công nghiệp

53.

Việc phát minh ra máy hơi nước cuối thế kỉ XVIII đã

a)

thúc đẩy sự phát triển của ngành giao thông vận tải

b)

khiến máy móc thay thế hoàn toàn lao động tay chân.

c)

thúc đẩy tự động hóa trong quá trình sản xuất vật chất

d)

tạo tiền đề cho sự ra đời của ngành công nghệ thông tin

54.

Trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, phát minh kĩ thuật nào sau đây đã tạo ra bước chuyển căn bản trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Động cơ đốt trong.

b)

Máy điện tín

c)

Máy tính điện tử.

d)

Máy hơi nước.

55.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra ở châu Âu và Bắc Mỹ là quá trình

a)

công nghiệp hóa, hiện đại hóa các nước tư bản châu Âu.

b)

hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và công nhân.

c)

cơ khí hóa nền sản xuất thay thế cho lao động thủ công

d)

hình thành nền tảng kinh tế của chủ nghĩa tư bản

56.

Đặc trưng cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất nửa sau thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX là

a)

ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hóa sản xuất.

b)

sử dụng điện năng với sự ra đời của dây chuyền sản xuất hàng loạt.

c)

. sử dụng năng lượng hơi nước và cơ giới hóa quá trình sản xuất.

d)

quy trình sản xuất được tối ưu hóa trên nền tảng công nghệ số.

57.

Nhận xét nào sau đây là đúng về cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai từ nửa sau thế kỉ XIX?

a)

Đánh dấu bước chuyển từ nền sản xuất thủ công, manh mún sang nền sản xuất cơ khí hóa

b)

Thời gian từ phát minh khoa học đến ứng dụng vào trong sản xuất ngày càng được rút ngắn.

c)

Sự xuất hiện của sản xuất hàng loạt theo dây chuyền và tiêu chuẩn hóa các loại hàng hóa.

d)

Tự động hóa cao độ trong sản xuất hàng hóa bằng cách sử dụng rộng rãi máy tính điện tử.

58.

Nội dung nào sau đây là điểm khác biệt của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai so với cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất?

a)

Các phát minh máy móc đều dựa trên sự cải tiến công cụ sẵn có.

b)

Tự động hóa cao độ bằng cách sử dụng rộng rãi máy tính điện tử.

c)

Những phát minh khoa học là cơ sở cho những phát minh kĩ thuật.

d)

Mở rộng cao độ phạm vi, khả năng khám phá, chinh phục vũ trụ.

59.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tác động của Cách mạng công nghiệp thời kì cận đại?

a)

Hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản là tư sản và vô sản

b)

Góp phần thúc đẩy sự phát triển của nông nghiệp và giao thông vận tải.

c)

Nâng cao năng suất lao động và làm thay đổi bộ mặt các nước tư bản

d)

Làm tiền đề dẫn đến sự bùng nổ các cuộc cách mạng tư sản ở châu Âu

60.

Một trong những tác động tiêu cực mà Cách mạng công nghiệp thời cận đại là gì?

a)

Dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường.

b)

Nguy cơ đánh mất văn hóa truyền thống

c)

Con người ngày càng lệ thuộc vào công nghệ.

d)

Nông dân mất đất, trở thành lao động tự do.

61.

Cách mạng công nghiệp thời cận đại có tác động như thế nào đến đời sống xã hội?

a)

Thúc đẩy sự giao lưu, kết nối văn hóa giữa các quốc gia, châu lục.

b)

Làm xuất hiện nhiều trung tâm công nghiệp, thành thị đông dân

c)

Chuyển nền sản xuất của nhân loại từ cơ khí hoá sang điện khí hoá

d)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp và giao thông vận tải.

62.

Cách mạng công nghiệp thời cận đại có tác động như thế nào đến đời sống văn hóa?

a)

Thúc đẩy sự giao lưu, kết nối văn hóa giữa các quốc gia, châu lục

b)

Làm xuất hiện nhiều trung tâm công nghiệp, thành thị đông dân.

c)

Chuyển nền sản xuất của nhân loại từ cơ khí hoá sang điện khí hoá.

d)

Thúc đẩy sự phát triển của ngành nông nghiệp và giao thông vận tải.

63.

Nội dung nào không phản ánh đúng ý nghĩa của việc phát minh ra điện đối với cuộc sống con người?

a)

Mọi mặt sản xuất, sinh hoạt của đời sống con người phụ thuộc rất lớn vào điện

b)

Năng lượng điện cũng là một nguồn năng lượng sạch, thân thiện với môi trường.

c)

Sử dụng năng lượng điện làm cho quá trình sản xuất diễn ra liên tục theo dây chuyền

d)

Khởi đầu cho quá trình công nghiệp hóa trên thế giới từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX.

64.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba vào nửa sau thế kỉ XX còn được gọi là

a)

Cách mạng chất xám

b)

Cách mạng kĩ thuật số.

c)

Cách mạng kĩ thuật.

d)

Cách mạng khoa học.

65.

Cuộc Cách mạng công nghiệp diễn ra từ đầu thế kỉ XXI còn được gọi là

a)

Cách mạng kĩ thuật số.

b)

Cách mạng công nghiệp nhẹ

c)

. Cách mạng kĩ thuật.

d)

Cách mạng 4.0.

66.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba vào nửa sau thế kỉ XX diễn ra trong bối cảnh nào?

a)

Bùng nổ dân số, ô nhiễm môi trường, vơi cạn tài nguyên.

b)

Các cuộc cách mạng tư sản nổ ra ở châu Âu và Bắc Mỹ.

c)

Các cuộc phát kiến địa lí thúc đẩy sự phát triển của kinh tế.

d)

Khủng hoảng tài chính, nợ công đang diễn ra nghiêm trọng.

67.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư từ đầu thế kỉ XXI là

a)

máy tính điện tử.

b)

Internet kết nối vạn vật.

c)

động cơ hơi nước.

d)

. động cơ điện.

68.

Nội dung nào sau đây là thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư từ đầu thế kỉ XXI?

a)

Công nghệ in 3D

b)

Mạng Internet không dây

c)

Máy tính điện tử.

d)

Chinh phục vũ trụ.

69.

Sự ra đời của máy tính ENIAC (1946) được xem là mốc khởi đầu của

a)

cách mạng xanh trong nông nghiệp.

b)

cuộc Cách mạng công nghiệp 3.0.

c)

cuộc Cách mạng công nghiệp 2.0.

d)

cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0.

70.

Một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba vào nửa sau thế kỉ XX trên lĩnh vực giao thông vận tải là

a)

máy bay siêu âm

b)

khám phá mặt trăng.

c)

khám phá sao hỏa.

d)

công nghệ tế bào

71.

Kho dữ liệu khổng lồ rất quan trọng trong sự phát triển của công nghệ trong thời đại 4.0 đó là

a)

. Cloud.

b)

AI

c)

In 3D

d)

Big Data

72.

Nội dung nào sau đây không phải là thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba vào nửa sau thế kỉ XX?

a)

Điện toán đám mây

b)

Mạng Internet không dây

c)

Máy tính điện tử

d)

Chinh phục vũ trụ.

73.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư từ đầu thế kỉ XXI diễn ra trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Toàn cầu hóa diễn ra mạnh mẽ, ba cuộc cách mạng để lại thời cơ và thách thức

b)

Các cuộc cách mạng tư sản diễn ra mạnh mẽ tại châu Âu và khu vực Bắc Mỹ.

c)

Trong các công trường thủ công có nhiều tiến bộ lớn về kĩ thuật sản xuất

d)

Các cuộc phát kiến địa lí đã thúc đẩy kinh tế công - thương nghiệp phát triển.

74.

Phát minh nào dưới đây không phải là thành tựu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba vào nửa sau thế kỉ XX?

a)

Mạng Internet.

b)

Động cơ điện

c)

Máy tính điện tử.

d)

World Wide Web.

75.

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba và lần thứ tư đã đưa nhân loại chuyển sang thời kì

a)

“văn minh công nghiệp”

b)

“văn minh nông nghiệp”.

c)

“văn minh thông tin”.

d)

xu thế toàn cầu”.

76.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của Cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại?

a)

Lao động máy móc thay thế hoàn toàn lao động chân tay.

b)

Khoa học đã trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp.

c)

Phát minh kĩ thuật độc lập với nghiên cứu khoa học.

d)

Chủ yếu chỉ diễn ra trong phạm vi các nước châu Âu

77.

Nội dung nào sau đây là nguồn gốc chung dẫn đến các cuộc Cách mạng công nghiệp thời cận đại và hiện đại?

a)

Bùng nổ dân số.

b)

Nhu cầu xâm chiếm thuộc địa

c)

Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên

d)

Nhu cầu cuộc sống và sản xuất.

78.

Hệ thống máy tự động là một trong những thành tựu tiêu biểu của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba vào nửa sau thế kỉ XX trên lĩnh vực nào sau đây?

a)

Công nghệ sinh học.

b)

Giao thông vận tải.

c)

Công cụ sản xuất.

d)

Chinh phục vũ trụ

79.

Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo Xpút-ních 1 (1957) có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Khởi đầu quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

b)

Là cơ sở cho sự ra đời và phát triển của động cơ điện.

c)

Mở ra kỷ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người.

d)

Thúc đẩy sự chuyển biến mạnh mẽ trong ngành kinh tế.

80.

Xô-phi-a, rôbốt đầu tiên được cấp quyền công dân có khả năng

a)

àm việc trong dây chuyền sản xuất

b)

làm các công việc nặng nhọc

c)

trò chuyện với con người.

d)

chinh phục vũ trụ.

81.

So với kĩ thuật xây dựng truyền thống, quá trình xây dựng tòa nhà bằng công nghệ in 3D có ưu điểm nào sau đây?

a)

Sản phẩm đẹp và bền hơn.

b)

Thực hiện hoàn toàn tự động.

c)

Tiết kiệm nhân lực và chi phí.

d)

Chịu nhiệt độ cao hơn.

82.

Một trong những tác động tiêu cực của các cuộc Cách mạng công nghiệp thời hiện đại về mặt văn hóa đối với các quốc gia, dân tộc hiện nay là

a)

thúc đẩy sự phát triển xu thế toàn cầu hoá.

b)

gia tăng số lượng công nhân có trình độ

c)

gia tăng tình trạng thất nghiệp trên toàn cầu

d)

nguy cơ đánh mất văn hóa truyền thống

83.

Sự xuất hiện và phát triển của mạng lưới kết nối Internet trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba vào nửa sau thế kỉ XX đã mang lại tác dụng nào sau đây?

a)

Thúc đẩy thương mại điện tử phát triển.

b)

Khởi đầu quá trình công nghiệp hóa.

c)

Mở ra dây chuyền sản xuất hàng loạt

d)

Khởi đầu quá trình điện khí hóa.