wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về thiết bị máy tính

Total questions: 78

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Tốc độ của bộ xử lý CPU được đo bằng đơn vị nào?

a)

GHz

b)

MB

c)

GB

d)

TB

2.

Dung lượng của bộ nhớ trong (RAM) thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

KB

b)

MB

c)

GB

d)

MHz

3.

Thời gian truy cập trung bình của bộ nhớ trong (RAM) có ảnh hưởng đến hiệu suất của máy tính. Đơn vị của tham số này là gì?

a)

Giây (s)

b)

Milligiây (ms)

c)

Nano giây (ns)

d)

Micro giây (µs)

4.

Bộ nhớ ngoài (như SSD hoặc HDD) thường có thông số nào dưới đây để đo hiệu suất?

a)

Tốc độ xung nhịp

b)

Dung lượng lưu trữ và thời gian truy cập trung bình

c)

Số lõi của CPU

d)

Độ phân giải của màn hình

5.

Câu nào dưới đây là đặc điểm của bộ nhớ SSD so với bộ nhớ HDD?

a)

SSD có tốc độ truy cập nhanh hơn và không có bộ phận chuyển động.

b)

HDD có tốc độ truy cập nhanh hơn SSD.

c)

SSD có dung lượng lưu trữ nhỏ hơn HDD.

d)

HDD không có bộ nhớ đệm.

6.

Thiết bị nào sau đây được coi là thiết bị nhập (input device)?

a)

Máy in

b)

Bàn phím

c)

Màn hình

d)

Loa

7.

Loại thiết bị nào dưới đây có thể vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra?

a)

Máy tính

b)

Bộ nhớ ngoài (USB)

c)

Máy in

d)

Webcam

8.

Thiết bị nào dưới đây thuộc nhóm thiết bị ra (output device)?

a)

Máy ảnh

b)

Loa

c)

Bàn phím

d)

Chuột

9.

Để kết nối thiết bị âm thanh (loa, tai nghe) với máy tính, bạn sẽ sử dụng cổng nào?

a)

Cổng VGA

b)

Cổng HDMI

c)

Cổng USB

d)

Cổng âm thanh 3.5mm

10.

Máy quét (scanner) là thiết bị thuộc nhóm nào trong các thiết bị vào ra?

a)

Thiết bị vào

b)

Thiết bị ra

c)

Thiết bị vào và ra

d)

Thiết bị không vào không ra

11.

Cổng nào dưới đây hỗ trợ truyền tải dữ liệu nhanh nhất giữa máy tính và các thiết bị ngoại vi?

a)

USB 2.0

b)

USB 3.0

c)

USB 3.1

d)

USB 2.0 và USB 3.0 đều như nhau

12.

Cổng HDMI có thể truyền tải các tín hiệu nào?

a)

Video

b)

Âm thanh

c)

Video và âm thanh

d)

Dữ liệu và video

13.

Đặc điểm nổi bật của máy in laser so với máy in phun mực là gì?

a)

In được hình ảnh chất lượng cao

b)

Tốc độ in nhanh hơn và chi phí cho mỗi trang in thấp hơn

c)

Sử dụng mực lỏng thay vì bột mực

d)

Có thể in trên nhiều loại giấy khác nhau

14.

Máy in nào dưới đây được ưa chuộng trong việc in hóa đơn và tem nhãn?

a)

Máy in phun mực

b)

Máy in laser

c)

Máy in kim

d)

Máy in nhiệt

15.

Máy in nào dưới đây phù hợp cho việc in hình ảnh với chất lượng cao?

a)

Máy in laser

b)

Máy in kim

c)

Máy in phun mực

d)

Máy in nhiệt

16.

Câu nào sau đây là nguyên tắc quan trọng nhất khi nhận biết và phòng tránh lừa đảo trên không gian số?

a)

Nhanh chóng chia sẻ thông tin để giải quyết vấn đề.

b)

Chậm lại, kiểm tra ngay, dừng lại và không gửi.

c)

Cố gắng tìm kiếm sự giúp đỡ từ tất cả các nguồn.

d)

Để lại thông tin cá nhân để nhận sự giúp đỡ.

17.

Nếu bạn nhận được một email từ một người lạ yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân, bạn nên làm gì?

a)

Trả lời ngay để giúp họ.

b)

Kiểm tra địa chỉ email và xác nhận tính hợp pháp của yêu cầu.

c)

Bỏ qua và không làm gì.

d)

Chia sẻ thông tin ngay nếu có sự thúc giục.

18.

Lừa đảo phishing chủ yếu lợi dụng những yếu tố nào để lừa người dùng?

a)

Sử dụng tên miền hoặc đường link giống với các trang web uy tín.

b)

Tạo ra giao diện web tương tự các trang ngân hàng.

c)

Thông báo những giải thưởng lớn hoặc các cơ hội hấp dẫn.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

19.

Trong trường hợp nhận được cuộc gọi yêu cầu bạn cung cấp mật khẩu ngân hàng, bạn nên làm gì?

a)

Nghe và cung cấp mật khẩu nếu họ yêu cầu.

b)

Kiểm tra lại nguồn gốc cuộc gọi và không cung cấp bất kỳ thông tin nào.

c)

Hỏi người gọi lý do yêu cầu mật khẩu và cung cấp nếu hợp lý.

d)

Chia sẻ mật khẩu nhưng cảnh giác khi nhận thông tin từ người gọi.

20.

Một trong những dấu hiệu nhận diện của lừa đảo qua mạng là gì?

a)

Thông tin được yêu cầu một cách gấp gáp, gây áp lực cho bạn.

b)

Các yêu cầu quá phức tạp hoặc không có cơ sở thực tế.

c)

Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân ngay lập tức mà không có sự giải thích rõ ràng.

d)

Tất cả các dấu hiệu trên.

21.

Khi giao tiếp trên mạng xã hội, bạn nên tuân thủ nguyên tắc nào để giữ gìn sự văn minh?

a)

Phải luôn sử dụng ngôn từ mạnh mẽ để thể hiện quan điểm.

b)

Không chia sẻ thông tin cá nhân của người khác mà không có sự đồng ý.

c)

Lăng mạ hoặc chỉ trích những người có ý kiến khác.

d)

Tham gia vào các cuộc tranh luận không cần thiết.

22.

Nguyên tắc "Tôn trọng và tuân thủ pháp luật" trong giao tiếp số có nghĩa là gì?

a)

Cần bảo vệ quyền riêng tư của người khác và không vi phạm pháp luật.

b)

Cần chia sẻ thông tin nhạy cảm để làm cho mọi người chú ý.

c)

Tự do chia sẻ thông tin mà không cần phải kiểm tra tính chính xác.

d)

Tranh cãi và chỉ trích các quyết định của nhà nước.

23.

Tại sao việc bảo mật thông tin cá nhân trong môi trường số là rất quan trọng?

a)

Để đảm bảo sự riêng tư và tránh bị lạm dụng thông tin.

b)

Vì thông tin cá nhân không thể bị đánh cắp.

c)

Để bạn có thể chia sẻ thông tin với nhiều người mà không sợ bị xâm phạm.

d)

Để giúp các công ty quảng cáo mục tiêu đúng đối tượng.

24.

Ảnh số là gì?

a)

Một loại ảnh được vẽ bằng tay

b)

Ảnh được tạo ra từ các thiết bị số như máy ảnh, điện thoại

c)

Ảnh có kích thước lớn hơn ảnh thông thường

d)

Ảnh được in trên giấy

25.

Ảnh số được lưu trữ dưới dạng nào?

a)

Dạng văn bản

b)

Dạng dữ liệu số

c)

Dạng hình học

d)

Dạng âm thanh

26.

Đâu là một định dạng phổ biến của ảnh số?

a)

.txt

b)

.jpg

c)

.exe

d)

.doc

27.

Đặc điểm nào sau đây là của ảnh số?

a)

Được tạo từ các pixel

b)

Không thể chỉnh sửa

c)

Có thể tự động vẽ lại

d)

Chỉ lưu trữ dưới dạng giấy

28.

Để tạo ảnh số, cần sử dụng thiết bị nào?

a)

Máy quét, máy ảnh số

b)

Bút vẽ, giấy

c)

Máy in, loa

d)

Ống kính viễn vọng

29.

Phần mềm chỉnh sửa ảnh GIMP là

a)

Một trình duyệt web

b)

Phần mềm miễn phí để chỉnh sửa ảnh

c)

Phần mềm thiết kế 3D

d)

Trò chơi về chỉnh sửa hình ảnh

30.

Khi mở GIMP, giao diện chính bao gồm các thành phần nào?

a)

Thanh công cụ, vùng làm việc, bảng điều khiển

b)

Thanh trình duyệt, công cụ tìm kiếm

c)

Màn hình trắng hoàn toàn

d)

Các tab chứa văn bản

31.

Khu vực nào trong giao diện GIMP cho phép xem và chỉnh sửa ảnh?

a)

Thanh công cụ

b)

Vùng làm việc

c)

Thanh menu

d)

Cửa sổ trạng thái

32.

Lệnh "File > Open" trong GIMP dùng để làm gì?

a)

Lưu ảnh hiện tại

b)

Mở một ảnh từ máy tính

c)

Tạo ảnh mới

d)

Đóng chương trình

33.

Phím tắt nào trong GIMP để mở nhanh một tệp ảnh?

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + O

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + P

34.

Để phóng to ảnh trong GIMP, ta sử dụng công cụ nào?

a)

Move

b)

Zoom

c)

Crop

d)

Rotate

35.

Phím tắt để phóng to ảnh là gì?

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + +

c)

Ctrl + -

d)

Ctrl + T

36.

Phím tắt để thu nhỏ ảnh trong GIMP là gì?

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + -

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + R

37.

Công cụ phóng to ảnh trong GIMP nằm ở đâu?

a)

Thanh công cụ bên trái

b)

Menu File

c)

Menu Edit

d)

Cửa sổ Layers

38.

Công cụ dùng để cắt ảnh trong GIMP là gì?

a)

Zoom Tool

b)

Crop Tool

c)

Rotate Tool

d)

Eraser Tool

39.

Các lệnh chỉnh màu sắc trong GIMP nằm ở đâu?

a)

Menu Edit

b)

Menu Colors

c)

Menu Tools

d)

Menu Filters

40.

Công cụ nào sau đây dùng để chỉnh độ sáng và độ tương phản trong GIMP?

a)

Brightness-Contrast

b)

Hue-Saturation

c)

Levels

d)

Colorize

41.

Công cụ cân bằng màu (Color Balance) trong GIMP có vai trò gì?

a)

Chỉnh độ sáng tối của ảnh

b)

Thay đổi tỷ lệ màu trong các vùng bóng, trung tính và sáng

c)

Tăng giảm độ sắc nét của ảnh

d)

Tạo hiệu ứng đặc biệt cho ảnh

42.

Khi sử dụng công cụ Hue-Saturation, bạn có thể thực hiện điều gì?

a)

Thay đổi tông màu và mức độ bão hòa của ảnh

b)

Tăng giảm kích thước ảnh

c)

Cắt một phần ảnh

d)

Xoay ảnh theo góc bất kỳ

43.

Vai trò chính của vùng chọn trong chỉnh sửa ảnh là gì?

a)

Giúp điều chỉnh toàn bộ ảnh cùng lúc

b)

Chỉ chỉnh sửa trong một khu vực cụ thể của ảnh

c)

Tăng độ phân giải của ảnh

d)

Lưu ảnh sang định dạng khác

44.

Công cụ nào được sử dụng để tạo vùng chọn hình chữ nhật trong GIMP?

a)

Rectangle Select Tool

b)

Ellipse Select Tool

c)

Free Select Tool

d)

Fuzzy Select Tool

45.

Phím tắt của công cụ Rectangle Select Tool là gì?

a)

E

b)

R

c)

F

d)

T

46.

Công cụ Ellipse Select Tool được dùng để làm gì?

a)

Tạo vùng chọn hình tròn hoặc hình elip

b)

Tạo vùng chọn hình chữ nhật

c)

Tạo vùng chọn tự do

d)

Tô màu vùng chọn

47.

Công cụ nào trong GIMP giúp tạo vùng chọn có hình dạng tùy ý?

a)

Rectangle Select Tool

b)

Ellipse Select Tool

c)

Free Select Tool

d)

Magic Wand Tool

48.

Khái niệm lớp ảnh trong GIMP là gì?

a)

Một phần của ảnh có thể chỉnh sửa độc lập

b)

Một tệp ảnh riêng biệt

c)

Một hiệu ứng đặc biệt cho ảnh

d)

Một hình vẽ tự do trên ảnh

49.

Thứ tự sắp xếp các lớp trong GIMP quyết định điều gì?

a)

Kích thước ảnh sản phẩm

b)

Cách các lớp ảnh hiển thị trong ảnh cuối cùng

c)

Định dạng của tệp ảnh

d)

Độ sáng của ảnh

50.

Lệnh nào sau đây dùng để tạo một lớp ảnh mới trong GIMP?

a)

File > New

b)

Layer > New Layer

c)

Edit > New

d)

Tools > Paint Tools

51.

Lệnh "Merge Down" trong GIMP có chức năng gì?

a)

Xóa tất cả các lớp ảnh

b)

Gộp lớp hiện tại với lớp bên dưới

c)

Tạo một bản sao của lớp hiện tại

d)

Tô màu cho lớp ảnh

52.

Công cụ Paint Brush trong GIMP được dùng để làm gì?

a)

Tẩy xóa các điểm ảnh

b)

Tô màu hoặc vẽ thêm chi tiết

c)

Tạo vùng chọn tự do

d)

Xóa toàn bộ lớp ảnh

53.

Công cụ Paint Brush trong GIMP được dùng để làm gì?

a)

Tẩy xóa các điểm ảnh

b)

Tô màu hoặc vẽ thêm chi tiết

c)

Tạo vùng chọn tự do

d)

Xóa toàn bộ lớp ảnh

54.

Công cụ Eraser trong GIMP có chức năng gì?

a)

Tô màu vùng chọn

b)

Tẩy xóa các điểm ảnh trong lớp

c)

Tạo hiệu ứng chuyển sắc

d)

Sao chép một vùng chọn

55.

Công cụ Healing trong GIMP được dùng để làm gì?

a)

Tẩy xóa hoàn toàn các lớp ảnh

b)

Sao chép vùng chọn để làm sạch hoặc xóa vết xước trên ảnh

c)

Vẽ thêm các chi tiết mới

d)

Xóa các lớp không cần thiết

56.

Để chọn một công cụ vẽ trong GIMP, ta vào menu nào?

a)

Edit > Paint Tools

b)

File > Tools

c)

Tools > Paint Tools

d)

View > Paint Tools

57.

Màu foreground (màu nổi) trong GIMP là gì?

a)

Màu của nền ảnh

b)

Màu dùng để vẽ thêm hoặc tô màu

c)

Màu dùng để xóa lớp ảnh

d)

Màu tô mặc định của lớp dưới cùng

58.

Điều gì xảy ra khi xóa điểm ảnh trên lớp có kênh Alpha?

a)

Điểm ảnh được tô bằng màu nền

b)

Điểm ảnh trở thành màu đen

c)

Điểm ảnh trở nên trong suốt

d)

Điểm ảnh bị phóng to

59.

Lệnh nào dùng để mở một hay nhiều tệp làm lớp ảnh mới trong GIMP?

a)

File > Open

b)

File > Open as Layers

c)

Edit > Open

d)

Tools > Layers

60.

Chức năng của thao tác khóa lớp trong GIMP là gì?

a)

Xóa lớp hiện tại

b)

Ngăn chỉnh sửa hoặc di chuyển lớp

c)

Gộp lớp với lớp bên dưới

d)

Sao chép lớp ảnh

61.

Gom cụm lớp ảnh trong GIMP giúp thực hiện điều gì?

a)

Gộp tất cả các lớp thành một lớp duy nhất

b)

Tổ chức các lớp thành nhóm để dễ quản lý

c)

Tăng kích thước lớp ảnh

d)

Xóa toàn bộ các lớp

62.

Lệnh "Merge Down" dùng để làm gì?

a)

Gộp lớp hiện tại với lớp bên dưới nó

b)

Xóa lớp hiện tại

c)

Tạo bản sao của lớp hiện tại

d)

Di chuyển lớp lên trên

63.

Lệnh "File > Open as Layers" trong GIMP có vai trò gì khi tạo ảnh động?

a)

Tạo khung hình từ nhiều tệp ảnh để làm ảnh động

b)

Xóa tất cả các lớp ảnh

c)

Thêm hiệu ứng động vào ảnh

d)

Lưu ảnh dưới định dạng ảnh động

64.

Để thiết lập thời gian xuất hiện của mỗi khung hình trong ảnh động, ta làm gì?

a)

Sử dụng lệnh File > Export As

b)

Thêm "(Xms)" vào tên lớp ảnh tương ứng

c)

Chọn thời gian trong menu Edit > Preferences

d)

Sử dụng công cụ Paint Brush

65.

Khi xuất ảnh động, định dạng nào được sử dụng?

a)

PNG

b)

JPG

c)

GIF

d)

BMP

66.

Lệnh nào được sử dụng để xuất ảnh động trong GIMP?

a)

File > Save As

b)

File > Export As

c)

File > Save

d)

File > New

67.

Sau khi nhấn "Export As" để lưu ảnh động, điều gì cần làm để tạo tệp GIF?

a)

Gõ tên tệp và thêm phần mở rộng ".gif"

b)

Chọn định dạng JPG trong danh sách lưu

c)

Thay đổi màu nền ảnh

d)

Thêm kênh Alpha cho lớp ảnh

68.

GIMP cung cấp các hiệu ứng nào để làm ảnh động sinh động hơn?

a)

Các hiệu ứng chuyển cảnh, thay đổi màu sắc

b)

Chỉ chỉnh sửa độ sáng

c)

Chỉ thay đổi kích thước ảnh

d)

Không có hiệu ứng nào

69.

Phần mềm làm phim dùng để làm gì?

a)

Chỉnh sửa ảnh

b)

Tạo các đoạn phim bằng cách sắp xếp ảnh, video và âm thanh theo trình tự thời gian

c)

Tăng độ phân giải của ảnh

d)

Vẽ các hình minh họa

70.

Đoạn phim hoàn chỉnh được tạo ra bằng cách nào?

a)

Sắp xếp các tư liệu (ảnh, video, âm thanh) theo thời gian và thêm hiệu ứng

b)

Chụp nhiều ảnh liên tiếp

c)

Tăng độ sáng và màu sắc của video

d)

Kết hợp các lớp ảnh thành một hình

71.

Ngăn nào trong phần mềm làm phim chứa các tư liệu (ảnh, video, âm thanh)?

a)

Thanh công cụ

b)

Ngăn tư liệu

c)

Ngăn tiến trình

d)

Ngăn xem trước

72.

Ngăn xem trước trong phần mềm làm phim có chức năng gì?

a)

Hiển thị toàn bộ tư liệu đã thêm

b)

Cung cấp các công cụ chỉnh sửa âm thanh

c)

Xem trước kết quả đoạn phim đang biên tập

d)

Lưu lại dự án hiện tại

73.

Con trỏ trong ngăn tiến trình có vai trò gì?

a)

Di chuyển để chọn thời điểm chỉnh sửa trong video

b)

Xóa các đoạn phim không cần thiết

c)

Lưu lại các thay đổi trong phim

d)

Hiển thị danh sách các tư liệu

74.

Để thêm một video clip vào phần mềm làm phim, ta cần làm gì?

a)

Chọn "File > Export"

b)

Thêm clip vào ngăn tư liệu

c)

Lưu tệp dưới dạng .mp4

d)

Kéo và thả clip trực tiếp vào ngăn tiến trình

75.

Thành phần nào giúp sắp xếp thời lượng của từng phân cảnh trong đoạn phim?

a)

Thanh công cụ

b)

Ngăn xem trước

c)

Ngăn tiến trình

d)

Ngăn tư liệu

76.

Hiệu ứng âm thanh trong phần mềm làm phim thường được thêm vào bằng cách nào?

a)

Tăng độ sáng video

b)

Chỉnh sửa ảnh trong ngăn tư liệu

c)

Thêm tệp âm thanh vào ngăn tư liệu và kéo vào ngăn tiến trình

d)

Lưu đoạn phim dưới dạng file GIF

77.

Khi biên tập một đoạn phim, để thay đổi thời lượng hiển thị của một ảnh, ta thực hiện ở đâu?

a)

Trong ngăn tư liệu

b)

Trong ngăn tiến trình

c)

Trong ngăn xem trước

d)

Trên thanh công cụ

78.

Phần mềm làm phim nào có giao diện gồm các thành phần: ngăn tư liệu, ngăn tiến trình, và ngăn xem trước?

a)

GIMP

b)

Paint.NET

c)

Camtasia Studio hoặc các phần mềm làm phim tương tự

d)

Notepad