wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Học Kì 1 - Tin Học 11

Total questions: 109

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Quản lý trong một tổ chức gắn liền với việc:

a)

Tạo lập thông tin từ nguồn bên ngoài

b)

Xử lý thông tin về hoạt động của tổ chức

c)

Tạo ra thông tin giả để dễ điều hành

d)

Lưu trữ dữ liệu không cần cập nhật

2.

Trong quản lý, cập nhật dữ liệu có nghĩa là:

a)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu

b)

Sao lưu toàn bộ cơ sở dữ liệu

c)

Xóa hết dữ liệu cũ và nhập dữ liệu mới

d)

Không cần thay đổi dữ liệu hiện có

3.

Khai thác thông tin trong quản lý là để:

a)

Xóa thông tin không cần thiết

b)

Đưa ra các báo cáo và tìm kiếm dữ liệu

c)

Giảm bớt lượng dữ liệu lưu trữ

d)

Thay thế dữ liệu cũ bằng dữ liệu mới

4.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là:

a)

Một tập hợp các dữ liệu có liên quan với nhau

b)

Một tập hợp các dữ liệu có liên quan với nhau, được lưu trữ một cách có tổ chức trên hệ thống máy tính

c)

Một tập hợp các dữ liệu được lưu trữ một cách có tổ chức trên hệ thống máy tính

d)

Một chương trình giúp người dùng nhập dữ liệu

5.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có nhiệm vụ:

a)

Tạo giao diện giữa người dùng và cơ sở dữ liệu

b)

Tự động nhập liệu vào cơ sở dữ liệu

c)

Lập trình các thuật toán tính toán trên cơ sở dữ liệu

d)

Xóa tất cả dữ liệu không cần thiết

6.

Một trong những chức năng của khai thác thông tin là:

a)

Xóa dữ liệu đã lưu trữ

b)

Tìm kiếm dữ liệu theo yêu cầu cụ thể

c)

Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu

d)

Sao chép dữ liệu giữa các tệp tin

7.

Cập nhật dữ liệu cần đảm bảo:

a)

Dữ liệu được nhập vào một lần và không thay đổi

b)

Dữ liệu đầy đủ và chính xác

c)

Chỉ thêm dữ liệu mới mà không sửa dữ liệu cũ

d)

Tất cả các thao tác phải thực hiện theo thứ tự nhất định

8.

Một ví dụ về tìm kiếm dữ liệu trong CSDL là:

a)

Xóa một bản ghi khỏi cơ sở dữ liệu

b)

Thống kê số lượng sách có mã sách là "TH"

c)

Tìm học sinh có điểm môn Tin học cao nhất

d)

Thêm một hàng dữ liệu mới về học sinh

9.

Phần mềm ứng dụng có thể truy cập dữ liệu trong CSDL bằng cách:

a)

Truy cập trực tiếp vào dữ liệu

b)

Thông qua hệ quản trị CSDL

c)

Tạo một bản sao riêng của dữ liệu

d)

Không thể truy cập dữ liệu trong CSDL

10.

Thống kê dữ liệu trong khai thác thông tin giúp:

a)

Đưa ra các thông tin mới từ dữ liệu đã có

b)

Thay đổi cấu trúc dữ liệu hiện tại

c)

Tự động sao lưu dữ liệu

d)

Xóa các bản ghi không cần thiết

11.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu là

a)

Tập hợp các dữ liệu khác nhau được lưu vào máy tính theo một cấu trúc và logic nhất định

b)

Phần mềm dùng để tạo lập, tìm kiếm, lưu trữ,… cơ sở dữ liệu

c)

Phần mềm quản lý dữ liệu

d)

Đáp án khác

12.

Xét công tác quản lí hồ sơ. Trong số các công việc sau, những việc nào không thuộc nhóm thao tác cập nhật hồ sơ?

a)

Xóa một hồ sơ.

b)

Thống kê và lập báo cáo.

c)

Thêm hai hồ sơ.

d)

Sửa tên trong một hồ sơ.

13.

Thao tác nào sau đây sẽ làm thay đổi cấu trúc của bảng?

a)

Thêm một bản ghi vào bảng.

b)

Sửa một bản ghi trong bảng.

c)

Xóa một hay nhiều bản ghi trong bảng.

d)

Thêm một trường cho bảng.

14.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, mỗi bảng chứa gì?

a)

Chỉ một hàng dữ liệu

b)

Một tập hợp các cột và hàng

c)

Một danh sách các mối quan hệ

d)

Chỉ các hàng không có cột

15.

Trong một bảng, khóa chính là gì?

a)

Một trường chứa các giá trị lặp lại

b)

Một trường có thể để trống

c)

Một trường hoặc tập hợp các trường dùng để xác định duy nhất bản ghi

d)

Một tập hợp các trường không thể thay đổi

16.

Phát biểu nào sai trong các phát biểu sau khi nói về khoá chính?

a)

Một bảng có thể có nhiều khoá chính.

b)

Mỗi bảng có ít nhất một khoá.

c)

Xác định khoá phụ thuộc vào quan hệ logic của các dữ liệu chứ không phụ thuộc vào giá trị các dữ liệu.

d)

Nên chọn khoá chính là khoá có ít thuộc tính nhất.

17.

Tại sao cần chỉ định khóa chính trong bảng?

a)

Để tạo ra nhiều bản ghi giống nhau

b)

Để ngăn chặn lỗi cập nhật dữ liệu

c)

Để đảm bảo mỗi bản ghi được xác định duy nhất

d)

Để giảm kích thước cơ sở dữ liệu

18.

Khóa chính có thể bao gồm những gì?

a)

Một trường duy nhất

b)

Một hoặc nhiều trường

c)

Một tập hợp các bảng

d)

Không liên quan đến các trường

19.

Khóa chính trong bảng thường được chọn dựa trên tiêu chí nào?

a)

Số lượng ký tự của các giá trị trong trường

b)

Độ phổ biến của dữ liệu trong trường

c)

Khả năng xác định duy nhất bản ghi

d)

Độ phức tạp của các giá trị

20.

Trường nào sau đây có thể làm khóa chính tốt nhất cho bảng chứa thông tin học sinh?

a)

Họ và tên

b)

Ngày sinh

c)

Mã số học sinh

d)

Địa chỉ nhà

21.

Một bảng có thể có bao nhiêu khóa chính?

a)

Một khóa chính duy nhất

b)

Nhiều khóa chính

c)

Không có giới hạn số lượng khóa chính

d)

Không cần khóa chính

22.

Nếu không có khóa chính trong bảng, điều gì có thể xảy ra?

a)

Các bản ghi không thể được nhập vào bảng

b)

Dữ liệu có thể bị trùng lặp

c)

Dữ liệu sẽ được bảo mật hơn

d)

Truy vấn dữ liệu sẽ nhanh hơn

23.

Khi cập nhật dữ liệu trong bảng có khóa chính, điều gì bắt buộc phải đảm bảo?

a)

Khóa chính phải được thay đổi

b)

Khóa chính không được trùng lặp với bất kỳ bản ghi nào khác

c)

Khóa chính có thể để trống

d)

Khóa chính phải bao gồm tất cả các trường trong bảng

24.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ giúp đảm bảo điều gì khi làm việc với khóa chính?

a)

Tự động tạo khóa chính cho mỗi bản ghi

b)

Ngăn chặn việc nhập bản ghi có giá trị khóa chính trùng lặp

c)

Tự động xóa các bản ghi không có khóa chính

d)

Cho phép trùng lặp các giá trị trong khóa chính

25.

Cơ sở dữ liệu quan hệ là

a)

CSDL lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cột

b)

CSDL lưu trữ dữ liệu dưới dạng các đoạn có quan hệ với nhau

c)

CSDL lưu trữ dữ liệu dưới dạng các bảng có quan hệ với nhau

d)

Đáp án khác

26.

Ràng buộc nào sau đây là ràng buộc khóa:

a)

Trong cùng một bảng, mỗi trường có một tên phân biệt với tất cả các trường khác.

b)

Mỗi bảng có một tên phân biệt với các bảng khác.

c)

Mỗi ô của bảng chỉ chứa một giá trị.

d)

Việc cập nhật dữ liệu cho một bảng phải đảm bảo yêu cầu không làm xuất hiện hai bản ghi có giá trị khóa giống nhau.

27.

Dư thừa dữ liệu có thể dẫn đến vấn đề gì?

a)

Dữ liệu không nhất quán khi cập nhật

b)

Dữ liệu luôn chính xác và dễ quản lý

c)

Dữ liệu luôn được bảo mật cao

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình tìm kiếm dữ liệu

28.

Mục tiêu chính của việc thiết kế cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Tăng cường khả năng tìm kiếm dữ liệu

b)

Giảm thiểu dư thừa dữ liệu

c)

Tăng số lượng bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Đảm bảo mọi bảng đều chứa thông tin giống nhau

29.

Liên kết giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu được thực hiện thông qua cái gì?

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoài

c)

Cả A và B

d)

Không có liên kết nào

30.

Ràng buộc khóa ngoài đảm bảo điều gì trong cơ sở dữ liệu?

a)

Mọi giá trị khóa ngoài đều phải xuất hiện trong trường khóa ở bảng được tham chiếu

b)

Mọi giá trị khóa chính đều phải xuất hiện trong khóa ngoài

c)

Không có giá trị nào có thể bị xóa khỏi bảng

d)

Không cần thiết phải kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu

31.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu giúp gì cho người sử dụng?

a)

Tự động cập nhật mọi thông tin mà không cần người dùng

b)

Kiểm soát tất cả thao tác cập nhật và ràng buộc giữa các bảng

c)

Loại bỏ hoàn toàn khả năng sai sót khi nhập dữ liệu

d)

Giúp người dùng tạo ra nhiều bảng không có liên kết

32.

Khi có giá trị khóa ngoài không xuất hiện trong bảng được tham chiếu, điều gì xảy ra?

a)

Dữ liệu vẫn hợp lệ

b)

Không xảy ra vấn đề gì

c)

Xuất hiện hiện tượng mất tham chiếu

d)

Tự động tạo ra giá trị mới trong bảng được tham chiếu

33.

Bảng nào trong cơ sở dữ liệu thư viện có thể chứa thông tin về việc mượn sách?

a)

Bảng SÁCH

b)

Bảng NGƯỜI ĐỌC

c)

Bảng MƯỢN-TRẢ

d)

Không có bảng nào chứa thông tin này

34.

Thông tin nào là cần thiết để tạo liên kết giữa hai bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

Một trường chung

b)

Một trường riêng biệt cho mỗi bảng

c)

Thông tin về số lượng bản ghi

d)

Thông tin không cần thiết

35.

Cách nào để khai báo liên kết giữa các bảng trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu?

a)

Chọn bảng và kéo thả để liên kết

b)

Sử dụng các biểu thức toán học

c)

Nhập thủ công thông tin vào từng bảng

d)

Không cần khai báo liên kết

36.

Điều gì sẽ xảy ra nếu cố gắng xóa một bản ghi trong bảng được tham chiếu?

a)

Dữ liệu vẫn còn nguyên vẹn

b)

Không thể xóa nếu có giá trị khóa ngoài liên quan

c)

Tự động xóa tất cả các bản ghi liên quan

37.

Điều kiện để tạo mối liên kết giữa hai bảng là :

a)

Trường liên kết của hai bảng phải cùng kiểu dữ liệu.

b)

Trường liên kết của hai bảng phải là chữ hoa.

c)

Trường liên kết của hai bảng phải là kiểu dữ liệu số.

d)

Trường liên kết của hai bảng phải khác nhau về kiểu dữ liệu.

38.

Khóa ngoài của một bảng là gì?

a)

Một trường của bảng này và đồng thời là khóa của một bảng khác.

b)

Một trường bất kỳ.

c)

Phải là trường khóa chính của bảng đó.

d)

Là trường có trong bảng này nhưng không có trong bảng khác.

39.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào đúng?

a)

Mỗi biểu mẫu đều được dùng chung cho tất cả mọi người sử dụng.

b)

Mỗi biểu mẫu là một cửa sổ cho phép người dùng xem toàn bộ thông tin trong một bảng của cơ sở dữ liệu.

c)

Thông tin được cập nhật trên biểu mẫu sẽ được lưu trên biểu mẫu.

d)

Biểu mẫu giúp kiểm soát các truy cập của người dùng vào cơ sở dữ liệu và hạn chế các sai sót khi nhập dữ liệu.

40.

Biểu mẫu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu có chức năng chính nào?

a)

Tạo báo cáo tự động từ cơ sở dữ liệu

b)

Cung cấp giao diện thuận tiện cho người dùng tương tác với cơ sở dữ liệu

c)

Thực hiện tính toán phức tạp dựa trên dữ liệu

d)

Quản lý việc sao lưu cơ sở dữ liệu

41.

Biểu mẫu cho phép người dùng thực hiện thao tác nào dưới đây?

a)

Tạo và xóa bảng trong cơ sở dữ liệu

b)

Hiển thị dữ liệu và thực hiện thao tác cập nhật, chỉnh sửa

c)

Thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu

d)

Quản lý quyền truy cập cơ sở dữ liệu

42.

Lợi ích của việc sử dụng biểu mẫu thay vì tương tác trực tiếp với bảng dữ liệu là gì?

a)

Giảm thiểu lỗi khi cập nhật dữ liệu

b)

Cung cấp thêm không gian lưu trữ cho dữ liệu

c)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu

d)

Cải thiện bảo mật cơ sở dữ liệu

43.

Biểu mẫu nào sau đây thường không cho phép người dùng chỉnh sửa dữ liệu?

a)

Biểu mẫu cập nhật dữ liệu

b)

Biểu mẫu hiển thị báo cáo

c)

Biểu mẫu chỉ hiển thị dữ liệu

d)

Biểu mẫu quản lý quyền truy cập

44.

Công cụ nào trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu thường được sử dụng để tạo biểu mẫu tự động?

a)

Form Wizard

b)

Table Design

c)

Query Builder

d)

Report Generator

45.

Trong Access, muốn tạo biểu mẫu theo cách tự thiết kế, ta chọn:

a)

Create form in Design View.

b)

Create form by using Wizard.

c)

Create form with using Wizard.

d)

Create form by Design View.

46.

Biểu mẫu có thể hiển thị dữ liệu từ bao nhiêu bảng khác nhau?

a)

Chỉ từ một bảng

b)

Tối đa từ hai bảng

c)

Không giới hạn số bảng

d)

Chỉ từ bảng chứa khóa chính

47.

Khi tạo biểu mẫu cập nhật dữ liệu, ràng buộc nào sau đây có thể giúp tránh lỗi nhập dữ liệu?

a)

Ràng buộc khóa ngoài

b)

Ràng buộc tính toàn vẹn tham chiếu

c)

Ràng buộc miền giá trị

d)

Tất cả các đáp án trên

48.

Khi nào cần sử dụng biểu mẫu chỉ hiển thị dữ liệu thay vì biểu mẫu cập nhật dữ liệu?

a)

Khi người dùng chỉ cần xem dữ liệu mà không cần chỉnh sửa

b)

Khi cần thay đổi cấu trúc bảng dữ liệu

c)

Khi cần cập nhật thông tin thường xuyên

d)

Khi quản trị viên muốn cấp quyền chỉnh sửa dữ liệu

49.

Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, biểu mẫu có thể được thiết kế để làm gì?

a)

Hiển thị dữ liệu theo thứ tự ngẫu nhiên

b)

Hiển thị dữ liệu theo một tiêu chí cụ thể

c)

Hiển thị tất cả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

d)

Hiển thị dữ liệu từ các bảng không liên kết

50.

Một lợi ích quan trọng của việc sử dụng biểu mẫu trong các cơ sở dữ liệu lớn là gì?

a)

Giảm dung lượng cơ sở dữ liệu

b)

Hỗ trợ lọc dữ liệu phức tạp và hiển thị dữ liệu theo nhu cầu người dùng

c)

Tăng số lượng trường dữ liệu

d)

Cho phép người dùng chỉnh sửa mọi bản ghi

51.

Truy vấn trong cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một thao tác trên dữ liệu để thêm, sửa, hoặc xóa bản ghi

b)

Một phát biểu yêu cầu khai thác dữ liệu từ CSDL

c)

Một phát biểu thực hiện thay đổi cấu trúc của bảng trong CSDL

d)

Một chức năng đặc biệt chỉ có trong hệ quản trị CSDL quan hệ

52.

Ngôn ngữ truy vấn phổ biến nhất trong các hệ quản trị CSDL quan hệ là gì?

a)

Python

b)

HTML

c)

SQL

d)

XML

53.

Mệnh đề nào trong SQL được sử dụng để chỉ ra thông tin cần hiển thị?

a)

SELECT

b)

FROM

c)

WHERE

d)

UPDATE

54.

Trong câu lệnh SQL, mệnh đề WHERE có chức năng gì?

a)

Xác định bảng dữ liệu sẽ được truy cập

b)

Chỉ ra thông tin cần hiển thị

c)

Xác định điều kiện để lọc dữ liệu

d)

Chỉ định các trường cần cập nhật

55.

Để lấy mã định danh, tên học sinh và điểm Toán của những học sinh có điểm Toán dưới 5.0, câu truy vấn SQL nào sau đây là đúng?

a)

SELECT MA_DINH_DANH, TEN, DIEM_TOAN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN <= 5.0

b)

SELECT MA_DINH_DANH, TEN, DIEM_TOAN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN < 5.0

c)

SELECT * FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN < 5.0

d)

SELECT MA_DINH_DANH, TEN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_TOAN < 5.0

56.

Trong SQL, mệnh đề nào chỉ định bảng mà dữ liệu được truy xuất?

a)

SELECT

b)

UPDATE

c)

WHERE

d)

FROM

57.

Khi tên trường trong SQL có dấu cách, ta cần làm gì?

a)

Đặt tên trường trong dấu ngoặc vuông [ ]

b)

Đặt tên trường trong dấu ngoặc đơn ( )

c)

Viết tên trường không có dấu cách

d)

Bỏ dấu cách và viết liền tên trường

58.

Truy vấn SQL nào sau đây trả về mã định danh và tên của học sinh có điểm Văn từ 7.0 trở lên?

a)

A. SELECT MA_DINH_DANH, TEN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_VAN >= 7.0

b)

B. SELECT * FROM HOC_SINH WHERE DIEM_VAN >= 7.0

c)

C. SELECT MA_DINH_DANH FROM HOC_SINH WHERE DIEM_VAN >= 7.0

d)

D. SELECT MA_DINH_DANH, TEN FROM HOC_SINH WHERE DIEM_VAN > 7.0

59.

Hệ quản trị CSDL nào hỗ trợ cả truy vấn SQL và QBE?

a)

A. MySQL

b)

B. Oracle

c)

C. Microsoft Access

d)

D. PostgreSQL

60.

Trong mẫu câu truy vấn của SQL, em hãy cho biết mệnh đề FROM dùng để làm gì?

a)

A. Xác định điều kiện lọc dữ liệu.

b)

B. Xác định dữ liệu được lấy từ đâu.

c)

C. Xác định thông tin ta muốn hiển thị.

d)

D. Xóa dữ liệu trong bảng.

61.

Cho câu truy vấn sau: SELECT [Họ và tên], [Giới tính] FROM [HỌC SINH 11] WHERE [Giới tính] = "Nữ" Em hãy cho biết câu truy vấn trên cho biết thông tin:

a)

A. Đưa ra danh sách gồm: họ và tên, giới tính, điểm môn Toán của tất cả các học sinh nữ.

b)

B. Đưa ra danh sách gồm: họ và tên, giới tính, điểm môn Toán của tất cả các học sinh nam.

c)

C. Đưa ra danh sách gồm: họ và tên, giới tính, điểm môn Toán của tất cả các học sinh.

d)

D. Đưa ra danh sách gồm: họ và tên, giới tính của tất cả các học sinh nữ.

62.

Muốn chỉ định chọn các dòng thỏa mãn điều kiện nhất định ta dùng câu truy xuất nào dưới đây?

a)

WHERE < điều kiện chọn>

b)

ORDER BY < tên trường>

c)

INNER JOIN

d)

DELETE FROM WHERE <điều kiện>

63.

Muốn liên kết các bảng theo thứ tự chỉ định ta dùng câu truy xuất nào dưới đây?

a)

WHERE < điều kiện chọn>

b)

ORDER BY < tên trường>

c)

INNER JOIN

d)

DELETE FROM WHERE <điều kiện>

64.

Câu lệnh SQL nào dưới đây sử dụng INNER JOIN để kết nối hai bảng?

a)

SELECT * FROM Bảng1, Bảng2 WHERE Bảng1.ID = Bảng2.ID;

b)

SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;

c)

SELECT * FROM Bảng1 LEFT JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;

d)

SELECT * FROM Bảng1 CROSS JOIN Bảng2;

65.

Kiểu JOIN nào trả về các bản ghi trùng khớp từ cả hai bảng?

a)

INNER JOIN

b)

LEFT JOIN

c)

RIGHT JOIN

d)

FULL JOIN

66.

Câu truy vấn nào dưới đây chỉ định điều kiện để kết nối hai bảng?

a)

SELECT * FROM Bảng1, Bảng2;

b)

SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2;

c)

SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;

d)

SELECT * FROM Bảng1 LEFT JOIN Bảng2;

67.

Báo cáo cơ sở dữ liệu có thể được tạo ra bằng cách nào?

a)

Chạy truy vấn SQL

b)

Sử dụng công cụ tự động của hệ quản trị cơ sở dữ liệu

c)

Kết nối nhiều bảng

d)

Tạo biểu mẫu

68.

Điều nào sau đây là đúng về INNER JOIN?

a)

Trả về tất cả các bản ghi từ cả hai bảng

b)

Chỉ trả về các bản ghi trùng khớp từ cả hai bảng

c)

Trả về các bản ghi từ bảng bên trái và các bản ghi trùng từ bảng bên phải

d)

Trả về các bản ghi từ bảng bên phải và các bản ghi trùng từ bảng bên trái

69.

Mệnh đề SQL nào dùng để kết nối các bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

SELECT

b)

FROM

c)

WHERE

d)

JOIN

70.

Trong báo cáo cơ sở dữ liệu, dữ liệu được lấy từ đâu?

a)

Từ bảng

b)

Từ truy vấn

c)

Từ bảng và truy vấn

d)

Từ hệ quản trị cơ sở dữ liệu

71.

Cú pháp nào đúng để kết nối các bảng sử dụng INNER JOIN?

a)

SELECT * FROM Bảng1, Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;

b)

SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2;

c)

SELECT * FROM Bảng1 INNER JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID = Bảng2.ID;

d)

SELECT * FROM Bảng1 JOIN Bảng2 ON Bảng1.ID;

72.

Khi nào cần sử dụng JOIN trong truy vấn SQL?

a)

Khi muốn chọn dữ liệu từ một bảng

b)

Khi muốn kết nối dữ liệu từ nhiều bảng

c)

Khi muốn xóa bản ghi trong bảng

d)

Khi muốn tạo bảng mới

73.

Trong hệ quản trị CSDL, kiểu JOIN nào trả về tất cả các bản ghi từ bảng bên trái và các bản ghi trùng từ bảng bên phải?

a)

INNER JOIN

b)

LEFT JOIN

c)

RIGHT JOIN

d)

FULL JOIN

74.

Kiến trúc nào dưới đây là kiến trúc phổ biến của hệ CSDL tập trung?

a)

Kiến trúc 1 tầng

b)

Kiến trúc 2 tầng

c)

Kiến trúc 3 tầng

d)

Tất cả các đáp án trên

75.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với hệ CSDL phân tán?

a)

Dữ liệu được lưu trữ trên nhiều máy tính khác nhau

b)

Mỗi trạm có thể xử lý ứng dụng cục bộ

c)

Tất cả dữ liệu đều được lưu trữ tại một máy tính duy nhất

d)

Có khả năng thực hiện ứng dụng toàn cục

76.

Điều nào sau đây là ưu điểm của hệ CSDL tập trung?

a)

Khó khăn trong việc quản lý dữ liệu

b)

Dễ dàng trong việc truy cập và điều phối dữ liệu

c)

Tính tin cậy thấp

d)

Không có ứng dụng cục bộ

77.

Hệ CSDL nào dưới đây được gọi là hệ CSDL phân tán?

a)

Hệ thống bán vé máy bay với một máy chủ duy nhất

b)

Ngân hàng có nhiều chi nhánh với dữ liệu lưu trữ tại từng chi nhánh

c)

Hệ thống quản lý sinh viên tại một trường học

d)

Hệ thống đặt hàng trực tuyến với một cơ sở dữ liệu duy nhất

78.

Kiến trúc nào là kiến trúc đơn giản nhất trong hệ CSDL?

a)

Kiến trúc 1 tầng

b)

Kiến trúc 2 tầng

c)

Kiến trúc 3 tầng

d)

Kiến trúc khách - chủ

79.

Đâu là nhược điểm của hệ CSDL phân tán?

a)

Chi phí cao hơn

b)

Tính sẵn sàng của dữ liệu cao hơn

c)

Khả năng mở rộng linh hoạt

d)

Khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán dữ liệu

80.

Mô hình kiến trúc nào phù hợp nhất cho hệ CSDL phân tán?

a)

Kiến trúc 1 tầng

b)

Kiến trúc khách - chủ

c)

Mô hình ngang hàng

d)

Tất cả các mô hình trên

81.

Ứng dụng toàn cục trong hệ CSDL phân tán có đặc điểm gì?

a)

Chạy tại một trạm và sử dụng CSDL của một trạm

b)

Chạy tại một trạm và sử dụng CSDL của ít nhất hai trạm

c)

Chỉ chạy trên một máy tính duy nhất

d)

Không yêu cầu lưu trữ dữ liệu

82.

Kiến trúc 2 tầng trong hệ CSDL có thành phần nào?

a)

Thành phần trình bày và máy chủ

b)

Thành phần dữ liệu và máy chủ

c)

Thành phần ứng dụng và máy khách

d)

Tất cả các thành phần trên

83.

Lợi ích nào không thuộc về hệ CSDL phân tán?

a)

Tính sẵn sàng của dữ liệu cao hơn

b)

Khả năng mở rộng linh hoạt

c)

Dễ dàng trong quản lý và điều phối dữ liệu

d)

Khả năng khôi phục dữ liệu tốt hơn

84.

CSDL quan hệ tổ chức lưu trữ dữ liệu dưới dạng?

a)

Các đoạn văn ngắn

b)

Các dãy số

c)

Các bảng gồm các hàng và cột

d)

Đáp án khác

85.

Mỗi hàng của bảng được gọi là một?

a)

Trường

b)

Thuộc tính

c)

Khóa

d)

Bản ghi

86.

Bản ghi là?

a)

Tập hợp các thông tin về một đối tượng cụ thể được quản lý trong bảng

b)

Tập hợp các thông tin về một đối tượng cụ thể được quản lý trong cột

c)

Tập hợp các thông tin về một đối tượng cụ thể được quản lý trong đoạn

d)

Đáp án khác

87.

Mỗi cột trong bảng được gọi là?

a)

Trường

b)

Thuộc tính

c)

Khóa

d)

Bản ghi

88.

Trường thể hiện?

a)

Thuộc tính của đối tượng được quản lý trong bảng

b)

Định dạng của đối tượng được quản lý trong bảng

c)

Đặc điểm của đối tượng được quản lý trong bảng

89.

Mỗi bảng có thể có có một hay một nhóm trường mà các giá trị của chúng tại các bản ghi?

a)

Trùng nhau

b)

Không trùng nhau

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

90.

Một bảng có thể có?

a)

Nhiều khóa

b)

Chỉ một khóa

c)

Chỉ mười khóa

d)

Đáp án khác

91.

Người ta thường chọn khóa có?

a)

Số trường ít nhất

b)

Số trường nhiều nhất

c)

Số trường lạ nhất

d)

Tất cả đều đúng

92.

Khóa ngoài là?

a)

Khóa có thể có trường hay nhóm các trường làm thành khóa chính ở một bảng khác

b)

Khóa có thể có trường hay nhóm các trường ít dữ liệu nhất

c)

Khóa có thể có trường hay nhóm các trường đặc biệt nhất

93.

Có thể dùng gì để thực hiện ghép nối dữ liệu hai bảng với nhau

a)

Khóa trong

b)

Khóa chính

c)

Khóa ngoài

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

94.

Mỗi trường có các dữ liệu?

a)

Cùng một kiểu

b)

Khác kiểu

c)

Giống kí tự

d)

Đáp án khác

95.

Chọn nhận định chính xác nhất:

a)

CSDL phân tán có một số mô hình kiến trúc phổ biến là: mô hình ngang hàng, mô hình khách chủ.

b)

CSDL tập trung có một số mô hình kiến trúc phổ biến là: mô hình ngang hàng, mô hình khách chủ.

c)

CSDL phân tán có kiến trúc 1 tầng, 2 tầng, 3 tầng.

d)

CSDL tập trung và phân tán đều có mô hình ngang hàng.

96.

Phát biểu nào đây là sai khi nói về cơ sở dữ liệu tập trung:

a)

Một cơ sở dữ liệu tập trung được lưu trữ trên một máy tính.

b)

Khó thực hiện sao lưu và phục hồi dữ liệu.

c)

Quá trình khai thác dữ liệu bị dừng nếu CSDL tập trung gặp sự cố.

d)

Máy tính lưu trữ cơ sở dữ liệu tập trung đòi hỏi có cấu hình lớn

97.

Hệ cơ sở dữ liệu nào sau đây là cơ sở dữ liệu phân tán?

a)

Cơ sở dữ liệu quản lý học sinh trên cơ sở dữ liệu ngành.

b)

Cơ sở dữ liệu của hệ thống tìm kiếm Google.

c)

Cơ sở dữ liệu quản lý bán hàng tại một cửa hàng.

d)

Hệ thống đăng ký và bán vé máy bay.

98.

Trong bài toán quản lý, điều nào dưới đây là ĐÚNG về việc tạo lập hồ sơ?

a)

Hồ sơ phải có đầy đủ dữ liệu, và mỗi hàng trong hồ sơ phải chứa thông tin duy nhất cho từng đối tượng quản lý.

b)

Hồ sơ có thể chứa dữ liệu trùng lặp nếu nhiều đối tượng có thông tin giống nhau

c)

Không cần thiết phải cập nhật hồ sơ thường xuyên, vì hồ sơ ban đầu đủ để quản lý lâu dài.

d)

Hồ sơ cần được số hóa để máy tính có thể truy cập và xử lý dữ liệu hiệu quả.

99.

Khi khai thác thông tin từ cơ sở dữ liệu trong một bài toán quản lý, việc nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?

a)

Tìm kiếm dữ liệu là việc rút ra các thông tin thỏa mãn một số điều kiện từ dữ liệu đã lưu trữ.

b)

Thống kê dữ liệu là quá trình tạo ra các thông tin mới dựa trên các phép tính toán trên dữ liệu hiện có

c)

Lập báo cáo là chỉ việc tìm kiếm dữ liệu mà không cần phải sắp xếp hay tính toán thêm.

d)

Việc khai thác thông tin cần phải nhanh chóng và kết quả phải dễ hiểu để hỗ trợ cho việc ra quyết định.

100.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khái niệm "khóa chính" được định nghĩa như thế nào?

a)

Là trường duy nhất mà giá trị của nó không bao giờ thay đổi.

b)

Là một tập hợp các trường mà mỗi bộ giá trị xác định duy nhất một bản ghi trong bảng.

c)

Là trường có thể chứa nhiều giá trị khác nhau trong cùng một bản ghi.

d)

Là trường được dùng để lưu trữ thông tin không liên quan đến bản ghi.

101.

Khi cập nhật dữ liệu trong một bảng của cơ sở dữ liệu quan hệ, điều gì là điều kiện cần thiết để thực hiện?

a)

Có thể thêm bản ghi có giá trị khóa chính trùng nhau.

b)

Không làm xuất hiện hai bản ghi có giá trị khóa giống nhau.

c)

Có thể xóa tất cả các bản ghi mà không cần kiểm tra ràng buộc.

d)

Thay đổi tên trường mà không ảnh hưởng đến cấu trúc bản

102.

Dư thừa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ có thể gây ra vấn đề gì?

a)

Dữ liệu không nhất quán khi cập nhật

b)

Dữ liệu luôn chính xác và dễ quản lý

c)

Tăng tính an toàn cho dữ liệu

d)

Không ảnh hưởng đến hiệu suất của cơ sở dữ liệu

103.

Ràng buộc khóa ngoài trong cơ sở dữ liệu quan hệ đảm bảo điều gì?

a)

Mọi giá trị khóa ngoài trong bảng tham chiếu đều phải xuất hiện trong bảng được tham chiếu

b)

Không cần thiết phải kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu

c)

Mọi bản ghi trong bảng được tham chiếu phải có giá trị khóa ngoài

d)

Cho phép giá trị khóa ngoài không xuất hiện trong bảng được tham chiếu

104.

Biểu mẫu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu có chức năng gì?

a)

Hiển thị dữ liệu dưới dạng phù hợp để xem và thực hiện các thao tác với dữ liệu.

b)

Cho phép sửa đổi dữ liệu bất kỳ mà không có ràng buộc.

c)

Tạo ra báo cáo từ dữ liệu mà không cần sự tương tác của người dùng.

d)

Chỉ có thể được sử dụng bởi các lập trình viên.

105.

Biểu mẫu cho xem dữ liệu có đặc điểm gì? ( chọn = đúng )

a)

Cho phép người dùng nhập thêm bản ghi mới vào cơ sở dữ liệu.

b)

Chỉ hiển thị dữ liệu theo các điều kiện đã được thiết lập trước.

c)

Hiển thị các bản ghi theo thứ tự sắp xếp của một trường nào đó.

d)

Cho phép chỉnh sửa dữ liệu trực tiếp trong biểu mẫu.

106.

Khi sử dụng INNER JOIN trong SQL, điều kiện kết nối giữa các bảng là gì?

a)

Không cần điều kiện, tất cả các bản ghi từ hai bảng sẽ được kết nối.

b)

Cần có một trường chung giữa các bảng và các giá trị của trường này phải trùng khớp.

c)

Chỉ cần cùng tên bảng, không quan trọng các giá trị.

d)

Tất cả các bản ghi từ bảng này sẽ được kết nối với tất cả các bản ghi từ bảng khác.

107.

Mục đích của việc tạo báo cáo trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Để thay đổi cấu trúc dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

b)

Để trực quan hóa và trình bày dữ liệu đã được kết xuất từ cơ sở dữ liệu.

c)

Để lưu trữ thêm dữ liệu mới vào cơ sở dữ liệu.

d)

Để xóa dữ liệu không cần thiết trong cơ sở dữ liệu.

108.

Sự khác biệt chính giữa cơ sở dữ liệu tập trung và cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Cơ sở dữ liệu tập trung lưu trữ toàn bộ dữ liệu trên một máy tính duy nhất.

b)

Cơ sở dữ liệu phân tán có dữ liệu lưu trữ trên nhiều máy tính khác nhau trong mạng.

c)

Cơ sở dữ liệu tập trung có khả năng mở rộng linh hoạt hơn.

d)

Cả a) và b) đều đúng.

109.

Kiến trúc phổ biến của hệ cơ sở dữ liệu tập trung là gì?

a)

Kiến trúc 1 tầng.

b)

Kiến trúc 2 tầng.

c)

Kiến trúc 3 tầng.

d)

Tất cả các kiến trúc trên đều đúng.