wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Đông Nam Á và Tây Nam Á

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với ngành chăn nuôi ở Đông Nam Á?

a)

Chăn nuôi đã trở thành ngành chính.

b)

Số lượng gia súc lớn, xu hướng tăng.

c)

Là khu vực nuôi nhiều trâu bò và lợn.

d)

Đánh bắt thủy hải sản

2.

Tình trạng đói nghèo xảy ra ở khu vực Tây Nam Á do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Thiếu hụt nguồn lao động.

b)

Chiến tranh, xung đột tôn giáo.

c)

Sự khắc nghiệt của tự nhiên.

d)

Thiên tai xảy tai thường xuyên.

3.

Quốc gia nào sau đây không tham gia thành lập nên Cộng đồng Than Thép châu Âu?

a)

Anh.

b)

Pháp.

c)

Bỉ.

d)

Đức.

4.

Lĩnh vực nào sau đây không phải là mục đích của Liên minh châu Âu?

a)

Kinh tế.

b)

Luật pháp.

c)

Nội vụ.

d)

Chính trị.

5.

Tiền thân của Liên minh châu Âu ra đời vào năm nào sau đây?

a)

1951.

b)

1957.

c)

1958.

d)

1967.

6.

Khu vực Đông Nam Á biển đảo có dạng địa hình chủ yếu nào sau đây?

a)

Đồng bằng rộng lớn.

b)

Núi và cao nguyên.

c)

Các thung lũng rộng.

d)

Đồi núi và núi lửa.

7.

Liên minh châu Âu được thành lập không nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Lưu thông hàng hóa.

b)

Lưu thông con người.

c)

Lưu thông vũ khí hạt nhân.

d)

Lưu thông tiền vốn.

8.

Dân cư khu vực Tây Nam Á theo tôn giáo chủ yếu nào sau đây?

a)

Cơ đốc giáo.

b)

Ấn Độ giáo.

c)

Do Thái giáo.

d)

Hồi giáo.

9.

Về phát triển nông nghiệp giữa các nước Đông Nam Á và Mỹ Latinh có điểm giống nhau nào sau đây?

a)

Thế mạnh về trồng cây lương thực.

b)

Thế mạnh về chăn nuôi gia súc lớn.

c)

Thế mạnh về trồng cây công nghiệp.

d)

Thế mạnh về trồng cây thực phẩm.

10.

Hiệp hội các nước Đông Nam Á được thành lập vào thời gian nào sau đây?

a)

1967.

b)

1977.

c)

1995.

d)

1997.

11.

Ở Mỹ Latinh, các chủ trang trại chiếm giữ phần lớn diện tích đất canh tác là do

a)

các cuộc cải cách ruộng đất không triệt để.

b)

đất đai nghèo dinh dưỡng bị nông dân bỏ.

c)

người dân bán đất cho các chủ trang trại lớn.

d)

người dân ít nhu cầu sản xuất nông nghiệp.

12.

Xung đột, nội chiến và bất ổn ở khu vực Tây Nam Á dẫn đến hậu quả nào sau đây?

a)

Dân số đông và tăng nhanh.

b)

Gia tăng tình trạng đói nghèo.

c)

Thúc đẩy đô thị hóa tự phát.

d)

Chênh lệch giàu nghèo sâu sắc.

13.

Tây Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa ba châu lục nào sau đây?

a)

Âu - Á - Phi.

b)

Âu - Á - Úc.

c)

Á - Âu - Mĩ.

d)

Á - Mĩ - Phi.

14.

Kênh đào Pa-na-ma nối hai đại dương nào sau đây với nhau?

a)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.

d)

Bắc Băng Dương và Nam Đại Dương.

15.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm dân cư, xã hội của Mỹ Latinh?

a)

Số dân sống dưới mức nghèo khổ đông.

b)

Chênh lệch giàu nghèo ngày càng lớn.

c)

Đô thị hóa tự phát diển ra khá phổ biến.

d)

Đa dân tộc, tỉ lệ dân theo đạo Hồi cao.

16.

Quốc gia nào sau đây nằm giữa châu Âu nhưng hiện nay chưa gia nhập Liên minh châu Âu?

a)

Thụy Sĩ.

b)

Ai-len.

c)

Hà Lan.

d)

Na Uy.

17.

Nhận định nào sau đây không đúng với đặc điểm khu vực Tây Nam Á?

a)

Còn nhiều bất ổn, xung đột biên giới.

b)

Có vị trí địa lí mang tính chiến lược.

c)

Giàu có về khoáng sản, đặc biệt là dầu khí.

d)

Tự nhiên thuận lợi phát triển nông nghiệp.

18.

Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á lục địa?

a)

Xin-ga-po.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Thái Lan.

d)

Phi-lip-pin.

19.

Các quốc gia nào sau đây tham gia thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po.

b)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Phi-lip-pin, Xin-ga-po.

c)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Việt Nam, Xin-ga-po.

d)

Thái Lan, Xin-ga-po, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Việt Nam.

20.

Cộng đồng châu Âu đổi tên thành Liên minh châu Âu vào năm nào sau đây?

a)

1957.

b)

1958.

c)

1967.

d)

1993.

21.

Phần lớn Đông Nam Á lục địa có khí hậu

a)

cận xích đạo.

b)

cận nhiệt đới.

c)

ôn đới lục địa.

d)

nhiệt đới gió mùa.

22.

Trở ngại lớn nhất đối với việc phát triển của Liên minh châu Âu là sự khác biệt về

a)

chính trị, xã hội.

b)

trình độ văn hóa.

c)

ngôn ngữ, tôn giáo.

d)

trình độ phát triển.

23.

Một trong những hướng phát triển công nghiệp của các nước Đông Nam Á hiện nay là

a)

chú trọng phát triển sản xuất các mặt hàng phục vụ nhu cầu nội địa.

b)

phát triển các ngành công nghiệp hàm lượng khoa học kĩ thuật cao.

c)

phát triển các ngành công nghiệp đòi hỏi vốn lớn, công nghệ hiện đại.

d)

ưu tiên phát triển các ngành truyền thống và các làng nghề cổ truyền.

24.

Khu vực Tây Nam Á có vị trí chiến lược có biểu hiện nào sau đây?

a)

Tiếp giáp với nhiều biển và đại dương lớn.

b)

Nằm ở ngã ba của ba châu lục: Á, Âu, Phi.

c)

Đường chí tuyến chạy qua gần giữa khu vực.

d)

Nằm ở khu vực khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt.

25.

Biểu hiện nào sau đây chứng tỏ dân cư ở Đông Nam Á phân bố không đều?

a)

Dân cư tập trung đông ở Đông Nam Á lục địa, thưa ở Đông Nam Á biển đảo.

b)

Mật độ dân số cao hơn mức trung bình của toàn thế giới và ở một số khu vực.

c)

Dân cư tập trung đông ở đồng bằng châu thổ của các sông lớn, vùng ven biển.

d)

Dân cư thưa thớt ở một số vùng đất đỏ badan, đặc biệt là ở Việt Nam và Lào.

26.

Cho các nhận định sau: 1. Thời cổ đại Tây Nam Á có nhiều quốc gia có nền văn minh cổ đại. 2. Tây Nam Á là nơi ra đời của nhiều tôn giáo. 3. Số ít dân cư Tây Nam Á theo đạo hồi. 4. Những phần tử cực đoan của các tôn giáo góp phần bảo vệ hòa bình. Có bao nhiêu nhận định đúng trong các nhận định trên?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

27.

Đông Nam Á có vị trí địa - chính trị rất quan trọng do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Tập trung rất nhiều loại khoáng sản và khí hậu thuận lợi.

b)

Là nơi đông dân nhất thế giới, nhiều thành phần dân tộc.

c)

Nơi tiếp giáp giữa hai đại dương, vị trí cầu nối hai lục địa.

d)

Nền kinh tế phát triển mạnh và giàu có nguồn tài nguyên.

28.

Ngành nào sau đây đặc trưng cho nông nghiệp Đông Nam Á?

a)

Trồng cây ăn quả.

b)

Trồng lúa nước.

c)

Chăn nuôi gia súc.

d)

Đánh bắt thủy sản.

29.

Một phần lãnh thổ của quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á vẫn có mùa đông lạnh?

a)

Phía nam Việt Nam, phía nam Lào.

b)

Phía bắc của Lào, phía bắc Mi-an-ma.

c)

Phía bắc Mi-an-ma, phía bắc Việt Nam.

d)

Phía bắc Phi-lip-pin, phía nam Việt Nam.

30.

Đông Nam Á tiếp giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương.

b)

Đại Tây Dương và Nam Đại Dương.

c)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương.

d)

Ấn Độ Dương và Bắc Băng Dương.

31.

Xã hội của khu vực Tây Nam Á có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Dân số đông, phân bố không đều, tuổi thọ tăng nhanh.

b)

Dầu mỏ ở nhiều nơi và có nhiều ở vùng vịnh Péc-xích.

c)

Có nền văn minh cổ đại, phần lớn dân cư theo đạo hồi.

d)

Phần lớn dân cư theo đạo phật, nền văn minh lúa nước.

32.

Cây hồ tiêu được trồng nhiều nhất ở quốc gia nào ở khu vực Đông Nam Á?

a)

Mi-an-ma.

b)

Ma-lai-xi-a.

c)

Thái Lan.

d)

Việt Nam.

33.

Cho đến năm 2020, quốc gia nào sau đây trong khu vực Đông Nam Á chưa gia nhập ASEAN?

a)

Đông Ti-mo.

b)

Lào.

c)

Mi-an-ma.

d)

Bru-nây.

34.

Các cây trồng chủ yếu ở Đông Nam Á là

a)

lúa gạo, cà phê, cao su, hồ tiêu, dừa.

b)

lúa mì, cà phê, củ cải đường, chà là.

c)

lúa gạo, củ cải đường, hồ tiêu, mía.

d)

lúa mì, dừa, cà phê, cacao, mía, dừa.

35.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á đứng đầu về sản lượng lúa gạo?

a)

Thái Lan.

b)

Việt Nam.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

In-đô-nê-xi-a.

36.

Khu vực Mỹ La-tinh tiếp giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Nam Đại Dương, Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

b)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương.

c)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

d)

Nam Đại Dương, Bắc Băng Dương và Đại Tây Dương.

37.

Về mặt tự nhiên, khu vực Tây Nam Á có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nằm ở vĩ độ rất cao, hệ động thực vật phong phú.

b)

Khí hậu khô hạn, giàu có dầu mỏ và khí tự nhiên.

c)

Khí hậu nóng ẩm, giàu tài nguyên lâm sản và đất.

d)

Khí hậu lạnh, giàu khoáng sản, nhiều đồng bằng.

38.

Đông Nam Á là cầu nối lục địa

a)

Á - Âu với lục địa Ô-xtrây-li-a.

b)

Phi với lục địa Ô-xtrây-li-a.

c)

Nam Mĩ với lục địa Ô-xtrây-li-a.

d)

Phi với lục địa Á - Âu.

39.

Nguyên nhân sâu xa gây nên tình trạng mất ổn định của khu vực Tây Nam Á do

a)

dầu mỏ và vị trí địa chính trị quan trọng.

b)

tôn giáo và các thế lực thù địch chống phá.

c)

xung đột dai dẳng các tộc người, tôn giáo.

d)

sự tranh giành đất đai và nguồn nước ngọt.

40.

Cây trồng truyền thống và quan trọng ở các nước Đông Nam Á là

a)

hồ tiêu.

b)

lúa nước.

c)

cà phê.

d)

cao su.

41.

Khu vực Mỹ La-tinh không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Đại Tây Dương.

b)

Bắc Băng Dương.

c)

Nam Đại Dương.

d)

Thái Bình Dương.

42.

Nền nông nghiệp Đông Nam Á là nền nông nghiệp

a)

nhiệt đới.

b)

cận nhiệt.

c)

ôn đới.

d)

hàn đới.

43.

Các quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á nuôi nhiều gia súc lớn?

a)

Mi-an-ma, In-đô-nê-xi-a, Việt Nam, Bru-nây.

b)

In-đô-nê-xi-a, Thái Lan, Việt Nam, Phi-lip-pin.

c)

Mi-an-ma, Phi-lip-pin, Thái Lan và Việt Nam.

d)

Phi-lip-pin, In-đô-nê-xi-a, Thái Lan, Xin-ga-po.

44.

Liên minh châu Âu được thành lập nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Hàng hóa, vũ khí, con người, tiền tệ được tự do lưu thông giữa các nước thành viên.

b)

Hàng hóa, dịch vụ, vũ khí và tiền tệ được tự do lưu thông giữa các nước thành viên.

c)

Hàng hóa, dịch vụ, con người, vũ khí được tự do lưu thông giữa các nước thành viên.

d)

Hàng hóa, dịch vụ, con người, tiền tệ được tự do lưu thông giữa các nước thành viên.

45.

Năm 2021, Liên minh châu Âu có tất cả bao nhiêu thành viên?

a)

26.

b)

27.

c)

28.

d)

25.

46.

Khu vực Đông Nam Á bao gồm có

a)

12 quốc gia.

b)

11 quốc gia.

c)

10 quốc gia.

d)

13 quốc gia.

47.

Khu vực Mỹ La-tinh không có bộ phận nào sau đây?

a)

Eo đất Trung Mỹ.

b)

Toàn bộ lục địa Nam Mỹ.

c)

Mê-hi-cô.

d)

Toàn bộ lục địa Bắc Mỹ.

48.

Khu vực Đông Nam Á có điều kiện tự nhiên nào sau đây thuận lợi để phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới?

a)

Khí hậu nóng ẩm, hệ đất trồng phong phú, mạng lưới sông ngòi dày đặc.

b)

Vùng biển rộng lớn giàu tiềm năng, tài nguyên biển giàu có khoáng sản.

c)

Hoạt động của gió mùa với một mùa đông lạnh, khí hậu phân hóa đa dạng.

d)

Địa hình đồi núi chiếm ưu thế nhưng chủ yếu đổi núi thấp, nhiều sông lớn.

49.

Cộng đồng Kinh tế châu Âu được viết tắt theo tên tiếng anh là

a)

EC.

b)

EEC.

c)

EU.

d)

WB.

50.

Cây cao su được trồng nhiều ở các quốc gia nào trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Thái Lan, Việt Nam, Xin-ga-po và Phi-lip-pin.

b)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a và Việt Nam.

c)

Campuchia, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a và Bru-nây.

d)

Thái Lan, Campuchia, Ma-lai-xi-a và Việt Nam.

51.

Nhận định nào đúng với đặc điểm vị trí của khu vực Tây Nam Á?

a)

Tiếp giáp 3 châu lục, 2 đại dương.

b)

Tiếp giáp với biển Đông, biển Đỏ.

c)

Nằm trong vùng ngoại chí tuyến.

d)

Phần lớn lãnh thổ ở Nam bán cầu.

52.

Các nước đứng hàng đầu về xuất khẩu lúa gạo trong khu vực Đông Nam Á là

a)

Bru-nây, In-đô-nê-xi-a.

b)

Thái Lan, Việt Nam.

c)

Phi-lip-pin, Mi-an-ma.

d)

Thái Lan, Ma-lai-xi-a.

53.

Đặc điểm nổi bật về tự nhiên của khu vực Tây Nam Á là

a)

nền văn minh rực rỡ và dân cư theo đạo hồi.

b)

vị trí cầu nối giữa châu Á với châu Nam Cực.

c)

vị trí trung gian của hai châu lục và ba lục địa.

d)

giàu tài nguyên, đặc biệt.

54.

Khó khăn về tự nhiên của khu vực Đông Nam Á trong phát triển kinh tế là

a)

có địa hình núi hiểm trở.

b)

không có đồng bằng lớn.

c)

lượng mưa trong năm nhỏ.

d)

xuất hiện nhiều thiên tai.

55.

Các nước Mỹ Latinh hiện nay còn phụ thuộc nhiều nhất vào quốc gia nào sau đây?

a)

Hoa Kì.

b)

Đức.

c)

Hà Lan.

d)

Pháp.

56.

Quốc gia nào sau đây nằm ở bộ phận Đông Nam Á hải đảo?

a)

Việt Nam.

b)

Cam-pu-chia.

c)

Xin-ga-po.

d)

Mi-an-ma.

57.

Ở Mỹ Latinh, rừng rậm xích đạo và nhiệt đới ẩm tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng A-ma-dôn.

b)

Vùng núi An-đét.

c)

Đồng bằng La Pla-ta.

d)

Đồng bằng Pam-pa.

58.

Quốc gia nào sau đây đứng đầu về sản lượng cá khai thác ở khu vực Đông Nam Á những năm gần đây?

a)

Việt Nam.

b)

Phi-lip-pin.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

In-đô-nê-xi-a.

59.

Quốc gia nào sau đây không phải nước đầu tiên tham gia thành lập ASEAN?

a)

Thái Lan.

b)

Việt Nam.

c)

Xin-ga-po.

d)

Phi-lip-pin.

60.

Khu vực Mỹ La-tinh có diện tích khoảng

a)

21 triệu km2.

b)

22 triệu km2.

c)

20 triệu km2.

d)

23 triệu km2.

61.

Hiệp ước nào sau đây được kí kết, đổi tên Cộng đồng châu Âu thành Liên minh châu Âu?

a)

Thái Bình Dương.

b)

Ma-xtrích.

c)

Măng-sơ.

d)

Ma-xơ Rai-nơ.