wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Hà Nội Học

Total questions: 73

Worksheet time: 18hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Cỗ cổ truyền của người Hà Nội xưa rất chú trọng đến gì?

a)

Số lượng món.

b)

Các món lạ.

c)

Cách bày biện.

d)

Món ăn truyền thống và sự bày biện theo phong thủy.

2.

Cuộc chiến đấu chống Pháp trong 60 ngày đêm của quân dân Hà Nội bắt đầu từ ngày 19-12-1946 đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ gì?

a)

Bảo vệ được thủ đô Hà Nội.

b)

Giam chân địch trong thành phố một thời gian dài.

c)

Tiêu diệt toàn bộ quân Pháp ở thủ đô Hà Nội.

d)

Phá hủy nhiều kho tàng của thực dân Pháp.

3.

Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh được hoàn thành vào năm nào?

a)

Năm 1973.

b)

Năm 1974.

c)

Năm 1975.

d)

Năm 1976.

4.

Ý nghĩa của tên gọi "Hà Nội" là gì?

a)

Thành phố trong sông.

b)

Thành phố ở trên sông.

c)

Thành phố ngập trong sông.

d)

Thành phố bên phải sông.

5.

Tên gọi chính quy của vùng đất Thăng Long - Hà Nội lần lượt theo tiến trình lịch sử là gì?

a)

Long Đỗ, Tống Bình, Đại La, Thăng Long, Đông Đô, Đông Quan, Đông Kinh, Bắc Thành, Thăng Long, Hà Nội.

b)

Đại La, Thăng Long, Đông Kinh, Đông Đô, Đông Quan, Bắc Thành, Hà Nội.

c)

Đại La, Đông Kinh, Thăng Long, Đông Quan, Đông Đô, Bắc Thành, Hà Nội.

d)

Đại La, Bắc Thành, Thăng Long, Đông Đô, Đông Quan, Đông Kinh, Hà Nội.

6.

Đặc trưng ẩm thực của người Hà Nội là gì?

a)

Ưu chuộng các loại đồ ăn chiên xào, sử dụng nhiều dầu mỡ, gia vị.

b)

Thanh đạm, tinh tế trong chế biến ẩm thực.

c)

Cầu kỳ trong cách chế biến lẫn bày trí mỗi món ăn.

d)

Cầu kì tìm cách chế biến mới lạ.

7.

Đâu không phải là tên gọi khác của Hồ Gươm?

a)

Hồ Hoàn Kiếm.

b)

Hồ Lục Thủy.

c)

Hồ Tả Vọng.

d)

Hồ Con Rùa.

8.

Hiện tượng thời tiết đặc biệt nào xuất hiện trong các tháng cuối mùa đông của Hà Nội?

a)

Nắng ấm, ít mưa.

b)

Mua rào lớn.

c)

Sương mù, mưa phùn.

d)

Nắng mạnh.

9.

Tháp Bút - Đài Nghiên do ai đề xuất xây dựng?

a)

Nguyễn Du.

b)

Nguyễn Văn Siêu.

c)

Trần Hưng Đạo.

d)

Nguyễn Trãi.

10.

Các phố buôn bán của Hà Nội xưa đều được bắt đầu bằng chữ gì?

a)

Hàng.

b)

Phố.

c)

Ngô.

d)

Đường.

11.

Thành phố Hà Nội trở thành Thủ đô nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam vào năm nào?

a)

Năm 1975.

b)

Năm 1976.

c)

Năm 1977.

d)

Năm 1978.

12.

Núi Ba Vì gắn liền với truyền thuyết nào của dân tộc Việt Nam?

a)

Thánh Gióng.

b)

Chử Đồng Tử - Tiên Dung.

c)

Lạc Long Quân - Âu Cơ.

d)

Sơn Tinh - Thủy Tinh.

13.

Ngôi Đền được xây trên đỉnh Vua cao 1.296m ở núi Ba Vì, để tưởng nhớ công ơn của ai?

a)

Tản Viên Sơn Thánh.

b)

Lạc Long Quân và Âu Cơ.

c)

Bác Hồ.

d)

Các Vua Hùng.

14.

Tết Nhảy (còn gọi là Đại Chay) được tổ chức từ 15/12 âm lịch đến giáp Tết Nguyên đán là của tộc người nào ở Ba Vì?

a)

Người Kinh.

b)

Người Thái.

c)

Người Mường.

d)

Người Dao.

15.

Huyện Ba Vì là nơi sinh sống của ba tộc người, là những tộc người nào?

a)

Kinh - Tày - Dao.

b)

Kinh - Mường - Dao.

c)

Kinh - Mường - Thái.

d)

Kinh - Thái - Dao.

16.

Địa danh nào được ví như "Lá phổi xanh của Thủ đô" với nhiều cảnh quan đa dạng, phong phú, khí hậu mát mẻ, trong lành?

a)

Khu du lịch Ao Vua.

b)

Vườn Quốc gia Ba Vì.

c)

Đồi cò Ngọc Nhị, Cẩm Lĩnh.

d)

Khu du lịch Thiên Sơn - Suối Ngà.

17.

Quận nào có diện tích nhỏ nhất Hà Nội?

a)

Ba Đình.

b)

Hoàn Kiếm.

c)

Cầu Giấy.

d)

Long Biên.

18.

Nhà hát Lớn nằm trên con phố nào của Hà Nội?

a)

Đặng Thái Thân

b)

Lý Thái Tổ

c)

Phan Chu Trinh

d)

Tràng Tiền

19.

Đến năm 2022, quận/ huyện nào có dân số đông nhất Hà Nội?

a)

Hoàn Kiếm

b)

Hoàng Mai

c)

Đông Anh

d)

Ba Đình

20.

Phố Hàng Đào trước đây chuyên kinh doanh mặt hàng gì?

a)

Phố chuyên bán cây đào

b)

Phố chuyên bán tơ lụa, vải sợi

c)

Phố chuyên bán thuốc

d)

Phố bán các sản phẩm mây che đan

21.

Vì sao đặt tên phố là Hàng Chuối?

a)

Phố ngày xưa chuyên bán chuối

b)

Vì đất ven hồ trồng nhiều chuối

c)

Đây là làng nghề trồng chuối

d)

Nơi đó là bãi trồng chuối cho lính nuôi voi

22.

Tên phố Hàng Đậu mang ý nghĩa gì?

a)

Phố chuyên bán các loại đậu

b)

Gắn với tên một viên quan thời xưa

c)

Tên phố thể hiện mong ước đỗ đạt của người dân xưa

d)

Tên người đầu tiên đã tạo dựng nên con phố

23.

Phố Hàng Dầu được đặt với ý nghĩa gì?

a)

Có cửa hàng mậu dịch bán dầu hỏa

b)

Bán các loại dầu thảo mộc

c)

Bán các sản phẩm chế biến từ dầu mỏ

d)

Phố của người giàu

24.

Tên phố Hàng Điếu xuất phát từ ý nghĩa gì?

a)

Bán các loại điếu hút thuốc lào

b)

Tên một ngôi đền

c)

Chuyên viết điếu văn

d)

Tên do chính quyền đô hộ Pháp đặt

25.

Ngoài các sản phẩm ống điếu, phố Hàng Điều còn nổi tiếng với sản phẩm gì?

a)

Giày dép kiểu Âu bằng da

b)

Yên ngựa, cặp sách bằng da

c)

Các sản phẩm thuốc hút

d)

Bật lửa

26.

Thời Pháp thuộc, phố Hàng Bông có tên gọi là gì?

a)

Phố Cấm Chỉ

b)

Phố Lông - Đơ

c)

Ngõ hàng Bông - Lờ

d)

Phố Hàng Bông

27.

Tên phố Hàng Bè xuất phát từ ý nghĩa gì?

a)

Chuyên bán các loại bè luồng dùng cho sông nước..

b)

Gắn với tên một chợ..

c)

Gắn với tên một thương gia.

d)

Gắn với tên chợ bán các loại bè dùng cho sông nước.

28.

Trong sự tích của Hồ Gươm, Rùa hiện lên đòi lại Gươm thần từ ai?

a)

Lý Thái Tổ.

b)

Lê Lợi.

c)

Hoàng Diệu.

d)

Minh Mạng.

29.

Ai là Tổng đốc trấn giữ thành Hà Nội trong cuộc tấn công của quân Pháp vào năm 1882?

a)

Lê Lợi.

b)

Lý Thái Tổ.

c)

Hoàng Diệu.

d)

Minh Mạng.

30.

Năm 1882, thực dân Pháp tiến đánh Bắc Kì lần thứ mấy?

a)

Nhất.

b)

Tư.

c)

Hai.

d)

Ba.

31.

Ngành kinh tế nào được coi là kinh tế mũi nhọn của Hà Nội?

a)

Nông nghiệp.

b)

Thương nghiệp.

c)

Xuất khẩu.

d)

Du lịch.

32.

Đâu là biểu tượng của Thủ đô Hà Nội?

a)

Khuê Văn Các.

b)

Chợ Đồng Xuân.

c)

Nhà Hát Lớn Hà Nội.

d)

Chùa Một Cột.

33.

Trận "Điện Biên Phủ trên không" diễn ra trong năm nào?

a)

1009.

b)

1831.

c)

1945.

d)

1972.

34.

Cuối tháng 12 năm 1972 Hà Nội phải đối mặt với gì?

a)

Chiến tranh với Mỹ.

b)

Chiến tranh phá hoại của Mỹ.

c)

Chiến tranh cục bộ của Mỹ.

d)

Chiến tranh phá hoại của Pháp.

35.

Hà Nội nằm ở vùng nào?

a)

Vùng đồng bằng Nam Bộ.

b)

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ.

c)

Đồng bằng Bắc Bộ.

d)

Đồng bằng Trung Bộ.

36.

Lý Thái Tổ dời kinh đô từ Hoa Lư về Đại La vào năm nào?

a)

1010.

b)

1831.

c)

1945.

d)

1972.

37.

Tổng số di tích lịch sử văn hóa của Hà Nội đến năm 2022 là bao nhiêu?

a)

5496.

b)

5922.

c)

6221.

d)

5847.

38.

Hà Nội có bao nhiêu di tích quốc gia đặc biệt (tính đến năm 2022)?

a)

21.

b)

20.

c)

19.

d)

18.

39.

Phong cách kiến trúc đô thị Hà Nội thời Pháp thuộc là gì?

a)

Phong cách kiến trúc truyền thống.

b)

Phong cách kiến trúc Gothic.

c)

Phong cách tân cổ điển.

d)

Phong cách kiến trúc Trung Hoa.

40.

Động nào được mệnh danh là "Nam thiên đệ nhất động"?

a)

Động Hương Tích.

b)

Động Phong Nha.

c)

Động Thiên Hà.

d)

Động Vân Trinh.

41.

Pháp lập liên bang Đông Dương, Hà Nội được chọn làm thủ phủ năm nào?

a)

1884.

b)

1885.

c)

1886.

d)

1887.

42.

Đỉa điểm thờ Thành Mẫu và thực hành tín ngướng thờ Mẫu nổi tiếng ở Hà Nội?

a)

Phủ Tây Hồ.

b)

Đền Ngọc Sơn.

c)

Đền Quán Thánh.

d)

Chùa Trấn Quốc.

43.

Kiến trúc lá đề, sen, rồng trong Hoàng thành Thăng Long là tiêu biểu cho thời đại nào?

a)

Ngô - Đinh- Tiền Lê.

b)

Lý Trần.

c)

Hậu Lê.

d)

Thời Nguyễn.

44.

Con người xuất hiện sớm nhất ở Hà Nội vào thời kỳ nào?

a)

Thời kỳ đồ đá mới.

b)

Thời kỳ đồ sắt.

c)

Thời kỳ hậu đá cũ.

d)

Thời kỳ đồ đồng.

45.

Chùa Trấn Quốc còn có tên gọi là gì?

a)

Chùa Lập Quốc.

b)

Chùa Kiến Quốc.

c)

Chùa Khai Quốc.

d)

Chùa Ái Quốc.

46.

Địa điểm hiện nay của Ô Quan Chưởng ở đâu?

a)

Quận Ba Đình.

b)

Quận Hoàn Kiếm.

c)

Quận Hai Bà Trưng.

d)

Quận Đống Đa.

47.

Cuối thể kỷ XIV, Hà Nội có tên gọi là gì?

a)

Thăng Long.

b)

Đông Đô.

c)

Đông Quan.

d)

Tống Bình.

48.

Các tên gọi: Đông Kinh, Thăng Long, Kẻ Chợ dùng cùng lúc dưới thời nào?

a)

Hậu Lê, Lê trung hưng.

b)

Thời nhà Mạc.

c)

Thời vua Quang Trung.

d)

Thời nhà Nguyễn.

49.

Diện tích đồi núi của Hà Nội chủ yếu thuộc các quận, huyện, thị xã nào?

a)

Sóc Sơn, Ba Vì, Quốc Oai, Mỹ Đức.

b)

Đông Anh, Long Biên, Gia Lâm, Hoài Đức.

c)

Thanh Trì, Thường Tín, Mỹ Đức, Ứng Hòa.

d)

Thạch Thất, Quốc Oai, Chương Mỹ, Thanh Oai.

50.

Chùa Một Cột xây dựng năm nào?

a)

1010.

b)

1070.

c)

1076.

d)

1049.

51.

Hà Nội mở rộng địa giới hành chính, sáp nhập tỉnh Hà Tây vào Hà Nội thời gian nào?

a)

Ngày 1/6/2008.

b)

Ngày 10/10/2010.

c)

Ngày 19/8/2008.

d)

Ngày 1/8/2008.

52.

4 quận nội thành được coi là vùng lõi của Hà Nội cổ truyền, đó là những quận nào?

a)

Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa, Hai Bà Trưng.

b)

Cầu Giấy, Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa.

c)

Tây Hồ, Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa.

d)

Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa, Hoàng Mai.

53.

Kinh thành Thăng Long thời Lý xây dựng theo quy mô nào?

a)

Tam trùng thành quách.

b)

Cấu trúc kiểu thành Vauban.

c)

Xoắn hình trôn ốc.

d)

Kết hợp giữa tường thành tự nhiên (đồi núi, sông ngòi) với tường thành được xây dựng.

54.

Hà Nội 36 phố phường là thời kỳ nào?

a)

Lê sơ.

b)

Trần.

c)

Nguyễn.

d)

Lý.

55.

Chợ "Cầu Đông" trong câu ca dao: "Bà già đi chợ Cầu Đông/ Bói xem một quẻ lấy chồng lợi chăng..." trước đây nằm ở khu vực nào?

a)

Chợ Ngọc Hà.

b)

Cạnh chợ Đồng Xuân.

c)

Chợ Mơ.

d)

Chợ Châu Long.

56.

Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc (UNESCO) đã công nhận bia Tiến sĩ tại Văn Miếu - Quốc Tử Giám (Hà Nội) là gì?

a)

Di sản Tư liệu thế giới trong danh mục Ký ức toàn cầu.

b)

Di sản văn hóa thế giới.

c)

Di sản thiên niên thế giới.

d)

Di sản cần bảo tồn của thế giới.

57.

Hà Nội đến tháng 10/2023 có bao nhiêu làng nghề và làng có nghề được ghi nhận?

a)

1330 làng nghề và làng có nghề.

b)

1248 làng nghề và làng có nghề.

c)

Hơn 1350 làng nghề và làng có nghề.

d)

1308 làng nghề và làng có nghề.

58.

Món chả cá Lã Vọng có nguồn gốc từ đâu?

a)

Xuất xứ từ Vân Cù, Nam Định.

b)

Có nguồn gốc từ Trung Quốc.

c)

Học theo công thức từ Pháp.

d)

Gia đình họ Đoàn, số 14 phố Hàng Sơn (phố Chả Cá).

59.

Làng múa rối nước của Hà Nội là làng nào?

a)

Làng Bát Tràng, Gia Lâm.

b)

Làng Đào Thục, Đông Anh.

c)

Làng Vạn Phúc, Hà Đông.

d)

Làng Chuông, Chương Mỹ.

60.

Khoáng sản tự nhiên nhiều nhất của Hà Nội là gì?

a)

Vật liệu xây dựng: cát, sạn, sỏi, gạch ngói, đá, vôi, đá ong.

b)

Tài nguyên nhiên liệu: Than đá, than bùn.

c)

Khoáng sản công nghiệp: pyrit, kaolin, asbert.

d)

Kim loại quý: Vàng, bạc, bạch kim,....

61.

Cột cờ Hà Nội được xây dựng dưới thời vua nào?

a)

Thời vua Gia Long.

b)

Thời vua Minh Mạng.

c)

Thời vua Tự Đức.

d)

Thời vua Thiệu Trị.

62.

Chùa Thầy thờ vị cao tăng nào trong lịch sử Việt Nam?

a)

Thiền Sư Không Lộ.

b)

Thiền Sư Từ Đạo Hạnh.

c)

Phật Hoàng Trần Nhân Tông.

d)

Hòa Thượng Thích Quảng Đức.

63.

Trong 3 lần kháng chiến chống quân Mông - Nguyên xâm lược, quân dân nhà Trần cùng nhân dân Thăng Long đã thực hiện kế sách gì?

a)

Kế thanh dã (vườn không nhà trống).

b)

Tiên phát chế nhân.

c)

Kháng chiến lâu dài.

d)

Chiến tranh du kích.

64.

Kiến trúc truyền thống tôn giáo Hà Nội bao gồm gì?

a)

Đền, chùa, miếu, cung điện.

b)

Đền, đình, chùa, lăng, miếu.

c)

Thành quách, đền, chùa, đình.

d)

Lầu, đền, đình, chùa, miếu, lăng.

65.

Sau khi đánh bại nhà Hồ, Giặc Minh đã đổi tên thành Đông Đô thành gì?

a)

Thành Tống Bình.

b)

Thành Thăng Long.

c)

An Nam Đô hộ Phủ.

d)

Thành Đông Quan.

66.

Tòa nhà Bưu điện Hà Nội được xây dựng trên nền cũ của công trình nào?

a)

Chùa Trấn Quốc.

b)

Chùa Báo Ân.

c)

Chùa Báo Thiên.

d)

Chùa Ba Làng.

67.

Hội thề Đông Quan diễn ra vào ngày tháng năm nào?

a)

10/12/1427.

b)

29/12/1427.

c)

22/11/1426.

d)

03/11/1427.

68.

Chùa Trấn Quốc được công nhận là Di tích lịch sử văn hóa quốc gia vào năm nào?

a)

Năm 1946.

b)

Năm 1954.

c)

Năm 1962.

d)

Năm 1975.

69.

Hà Nội xưa có một con đường gọi là Cổ Ngự, vậy hiện nay, con đường này có tên là gì?

a)

Đường Hùng Vương.

b)

Đường Lê Trọng Tấn.

c)

Đường Hoàng Diệu.

d)

Đường Thanh Niên.

70.

Hà Nội nổi tiếng với cốm của làng nào?

a)

Làng Vòng.

b)

Làng Vạn Phúc.

c)

Làng Thọ Xương.

d)

Làng Bát Tràng.

71.

Tòa thành cổ nhất địa bàn Hà Nội là tòa thành nào?

a)

Thành Đại La.

b)

Thành Cổ Loa.

c)

Hoàng thành Thăng Long.

d)

Thành cổ Sơn Tây.

72.

Dân số (tính đến đầu năm 2023) của Hà Nội là bao nhiêu triệu người?

a)

Khoảng 7,7 triệu.

b)

Khoảng 8,5 triệu.

c)

Khoảng 9,0 triệu.

d)

Khoảng 10 triệu.

73.

Chợ hoa nổi tiếng của Hà Nội xưa là chợ nào

a)

Chợ Mơ

b)

Chợ Ngọc Hà

c)

Chợ Đồng Xuân