wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thực hành vi sinh. Chương 1 part 2

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Khi nào nên sử dụng thanh trùng Pasteur thay vì tiệt trùng?

a)

Khi sản phẩm có vi khuẩn không bền nhiệt.

b)

Khi sản phẩm dễ bị biến chất ở nhiệt độ cao.

c)

Khi sản phẩm không yêu cầu vô trùng hoàn toàn.

d)

Tất cả các phương án trên.

2.

Phương pháp thanh trùng Pasteur có thể thất bại nếu:

a)

Nhiệt độ xử lý quá thấp.

b)

Thời gian xử lý quá ngắn.

c)

Sản phẩm không được bảo quản đúng cách sau thanh trùng.

d)

Tất cả các phương án trên.

3.

Điều kiện để vi khuẩn gây bệnh không phát triển sau khi thanh trùng Pasteur là gì?

a)

Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ lạnh.

b)

Đảm bảo không có tái nhiễm từ môi trường.

c)

Bao bì đóng gói phải kín.

d)

Tất cả các phương án trên.

4.

Phương pháp thanh trùng Pasteur chủ yếu được sử dụng để:

a)

Kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm mà vẫn giữ được giá trị dinh dưỡng và cảm quan.

b)

Tiêu diệt toàn bộ vi sinh vật trong sản phẩm.

c)

Tăng cường giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

d)

Loại bỏ hoàn toàn bào tử vi khuẩn.

5.

Khi cân phân tích không ổn định và kết quả dao động, yếu tố nào có thể là nguyên nhân chính?

a)

Cân không được đặt trên bề mặt phẳng.

b)

Độ ẩm trong không khí quá thấp.

c)

Sử dụng trọng lượng sai tiêu chuẩn.

d)

Đèn chiếu sáng trong phòng quá sáng.

6.

Một mẫu vật bị mất khối lượng liên tục trong quá trình cân. Nguyên nhân chính có thể là:

a)

Mẫu vật chứa chất dễ bay hơi.

b)

Nhiệt độ trong phòng quá thấp.

c)

Sử dụng đĩa cân sai kích cỡ.

d)

Cân không được hiệu chuẩn đúng cách.

7.

Tại sao không nên sử dụng cân phân tích trong môi trường có gió mạnh?

a)

Gió làm dao động cảm biến cân.

b)

Gió làm nhiễm bụi vào cân.

c)

Gió làm tăng độ ẩm xung quanh cân.

d)

Gió làm mẫu vật bị bay khỏi đĩa cân.

8.

Gió mạnh?

a)

Gió làm dao động cảm biến cân.

b)

Gió làm nhiễm bụi vào cân.

c)

Gió làm tăng độ ẩm xung quanh cân.

d)

Gió làm mẫu vật bị bay khỏi đĩa cân.

9.

Khi một cân phân tích cho kết quả không chính xác, bước đầu tiên bạn cần kiểm tra là gì?

a)

Hiệu chuẩn lại cân bằng quả cân chuẩn.

b)

Thay đổi nguồn điện cấp cho cân.

c)

Kiểm tra nhiệt độ môi trường xung quanh.

d)

Làm sạch đĩa cân và các bộ phận liên quan.

10.

Nếu một cân phân tích không hoạt động, nhưng nguồn điện vẫn được cung cấp, nguyên nhân có thể là:

a)

Cảm biến cân bị hỏng.

b)

Dây nguồn không kết nối tốt.

c)

Mất cân bằng nội bộ của hệ thống.

d)

Tất cả các phương án trên.

11.

Khi cân một mẫu trên cân phân tích, kết quả hiển thị giảm dần theo thời gian. Điều này có thể là do:

a)

Mẫu vật bị bay hơi hoặc mất nước.

b)

Nhiệt độ cân bị thay đổi đột ngột.

c)

Đĩa cân bị nhiễm bụi.

d)

Cả A và B đúng.

12.

Để đảm bảo cân phân tích hoạt động chính xác, yếu tố quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi sử dụng là:

a)

Đĩa cân được làm sạch.

b)

Hiệu chuẩn cân với quả cân chuẩn.

c)

Cân được đặt ở bề mặt ổn định.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

13.

Tại sao cân phân tích cần được hiệu chuẩn thường xuyên?

a)

Để bù đắp sai lệch do môi trường và thời gian.

b)

Để cải thiện tốc độ đo lường.

c)

Để đảm bảo màn hình hiển thị hoạt động đúng.

d)

Để kéo dài tuổi thọ của cân.

14.

Khi cân một mẫu nhỏ, kết quả dao động mạnh. Điều này có thể là do:

a)

Mẫu không được đặt đúng trung tâm đĩa cân.

b)

Đĩa cân bị bẩn hoặc ẩm.

c)

Cân không được hiệu chuẩn.

d)

Tất cả các nguyên nhân trên.

15.

Nếu cân phân tích không đạt độ chính xác cần thiết, bước phân tích tiếp theo là gì?

a)

Kiểm tra và hiệu chỉnh lại hệ thống cảm biến.

b)

Làm sạch cân và bề mặt xung quanh.

c)

Kiểm tra nguồn điện và nhiệt độ phòng.

d)

Tất cả các bước trên.

16.

Một mẫu nặng 0.1g, nhưng cân phân tích hiển thị dao động từ 0.095g đến 0.105g. Nguyên nhân chính có thể là:

a)

Nhiệt độ phòng thay đổi liên tục.

b)

Cân bị lỗi phần mềm.

c)

Bề mặt đặt cân không ổn định.

d)

Cả A và C đúng.

17.

Nếu cân phân tích không thể đạt trạng thái cân bằng, yếu tố nào sau đây không phải nguyên nhân?

a)

Gió từ điều hòa không khí.

b)

Trọng lượng mẫu vượt quá giới hạn cân.

c)

Đĩa cân không sạch.

d)

Độ ẩm trong phòng quá thấp.

18.

Trước khi sử dụng cân phân tích, tại sao cần chờ cân ổn định sau khi bật nguồn?

a)

Để hệ thống điện tử và cảm biến cân đạt trạng thái ổn định.

b)

Để nhiệt độ cân đạt mức cân bằng với môi trường.

c)

Để đảm bảo kết quả chính xác hơn.

d)

Tất cả các phương án trên.

19.

Tại sao không nên chạm tay trực tiếp vào quả cân chuẩn?

a)

Dầu từ tay có thể làm thay đổi khối lượng của quả cân.

b)

Tay có thể truyền bụi bẩn lên quả cân.

c)

Nhiệt độ từ tay có thể làm quả cân giãn nở.

d)

Tất cả các phương án trên.

20.

Nếu cân phân tích bị nghiêng, kết quả đo lường sẽ như thế nào?

a)

Kết quả sẽ dao động và không chính xác.

b)

Kết quả không thay đổi vì cân đã được hiệu chỉnh.

c)

Kết quả sẽ hiển thị khối lượng lớn hơn thực tế.

d)

Kết quả sẽ hiển thị khối lượng nhỏ hơn thực tế.

21.

Khi sử dụng cân phân tích để cân mẫu bột, bước quan trọng nhất cần thực hiện để tránh sai sót là:

a)

Đậy nắp cân sau khi đặt mẫu.

b)

Sử dụng giấy cân để đựng mẫu.

c)

Đảm bảo không có gió trong khu vực

22.

Khi sử dụng cân phân tích để cân mẫu bột, bước quan trọng nhất cần thực hiện để tránh sai sót là:

a)

Đậy nắp cân sau khi đặt mẫu.

b)

Sử dụng giấy cân để đựng mẫu.

c)

Đảm bảo không có gió trong khu vực cân.

d)

Cả A và C đúng.

23.

Cân phân tích sẽ cho kết quả không chính xác nếu:

a)

Cảm biến cân bị hỏng.

b)

Độ ẩm trong phòng quá cao.

c)

Cân được đặt trong môi trường có rung động.

d)

Tất cả các nguyên nhân trên.

24.

Việc cân mẫu trên cân phân tích cần được thực hiện theo quy trình nào để đảm bảo kết quả chính xác nhất?

a)

Làm sạch đĩa cân, hiệu chuẩn cân, đặt mẫu vào cân.

b)

Bật cân, đặt mẫu trực tiếp lên đĩa cân.

c)

Hiệu chuẩn cân và đặt mẫu ở bất kỳ vị trí nào trên đĩa cân.

d)

Đặt mẫu vào cân trước khi hiệu chỉnh.

25.

Khi đặt một mẫu vào cân phân tích, bạn cần chú ý gì?

a)

Đặt mẫu đúng vị trí trung tâm của đĩa cân.

b)

Đảm bảo mẫu không làm tràn chất lỏng ra đĩa cân.

c)

Đảm bảo cân đã được hiệu chuẩn trước đó.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

26.

Việc sử dụng cân phân tích trong môi trường có rung động sẽ dẫn đến:

a)

Kết quả đo không ổn định.

b)

Hư hỏng cảm biến cân.

c)

Mất hiệu chuẩn cân.

d)

Tất cả các vấn đề trên.

27.

Tủ cấy vô trùng có vai trò chính trong:

a)

Bảo vệ mẫu khỏi sự ô nhiễm vi sinh vật.

b)

Tăng tốc độ phát triển của vi sinh vật.

c)

Cung cấp ánh sáng cho vi sinh vật.

d)

Giảm chi phí trong quá trình nuôi cấy.

28.

Tại sao tủ cấy vô trùng cần có hệ thống quạt hút khí?

a)

Để tạo môi trường nhiệt độ ổn định.

b)

Để giúp không khí trong tủ lưu thông và tránh ô nhiễm.

c)

Để làm sạch không khí trước khi đưa vào.

d)

Để tăng độ ẩm cho môi trường nuôi cấy.

29.

Một trong những yếu tố quan trọng cần kiểm tra khi sử dụng tủ cấy vô trùng là:

a)

Độ pH của môi trường.

b)

Mức độ ánh sáng trong tủ.

c)

Độ sạch của không khí trong tủ.

d)

Khối lượng của vật liệu nuôi cấy.

30.

Tại sao các tủ cấy vô trùng thường được trang bị đèn UV?

a)

Để diệt khuẩn và ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật trong không khí.

b)

Để tăng độ sáng trong tủ.

c)

Để cung cấp nhiệt cho vi sinh vật phát triển.

d)

Để làm lạnh không khí trong tủ.

31.

Tủ cấy vô trùng có thể gây ra nhiễm bẩn nếu:

a)

Hệ thống lọc khí không hoạt động hiệu quả.

b)

Độ ẩm trong tủ quá cao.

c)

Môi trường trong tủ không đủ nhiệt độ.

d)

Đèn UV không sáng.

32.

Khi sử dụng tủ cấy vô trùng, bạn phát hiện không khí trong tủ không sạch. Nguyên nhân có thể là:

a)

Quạt hút khí bị hư hỏng.

b)

Không có đủ ánh sáng trong tủ.

c)

Tủ chưa được tiệt trùng.

d)

Độ ẩm trong tủ quá cao.

33.

Tủ cấy vô trùng là một phần không thể thiếu trong nghiên cứu vi sinh vật vì:

a)

Chúng cung cấp môi trường thuận lợi cho vi sinh vật phát triển.

b)

Chúng ngăn ngừa nhiễm bẩn vi sinh vật trong quá trình cấy.

c)

Chúng giúp tăng tốc độ phát triển của vi sinh vật.

d)

Chúng có thể làm sạch môi trường nuôi cấy.

34.

Khi cấy trên tủ cấy vô trùng, việc sử dụng các dụng cụ đã được khử trùng là rất quan trọng vì:

a)

Để đảm bảo mẫu không bị lẫn tạp chất.

b)

Để tăng tốc độ phát triển của mẫu.

c)

Để giữ nhiệt độ trong tủ ổn định.

d)

Để ngăn ngừa phản ứng hóa học không mong muốn.

35.

Tủ cấy vô trùng có thể sử dụng trong các lĩnh vực nào sau đây?

a)

Nghiên cứu vi sinh vật và vi rút.

b)

Nuôi cấy mô và tế bào.

c)

Sản xuất dược phẩm và thực phẩm.

d)

Tất cả

36.

Tủ cấy vô trùng có thể sử dụng trong các lĩnh vực nào sau đây?

a)

Nghiên cứu vi sinh vật và vi rút.

b)

Nuôi cấy mô và tế bào.

c)

Sản xuất dược phẩm và thực phẩm.

d)

Tất cả các phương án trên.

37.

Một tủ cấy vô trùng không hoạt động bình thường, bạn cần làm gì?

a)

Kiểm tra và thay thế bộ lọc không khí.

b)

Thêm chất khử trùng vào tủ.

c)

Điều chỉnh nhiệt độ trong tủ.

d)

Vệ sinh các dụng cụ bên trong tủ.

38.

Khi sử dụng tủ cấy vô trùng, điều kiện nào cần được duy trì để đảm bảo môi trường cấy sạch sẽ?

a)

Nhiệt độ và độ ẩm phù hợp.

b)

Lọc không khí để giữ môi trường trong tủ luôn sạch.

c)

Cả A và B đúng.

d)

Không cần duy trì điều kiện môi trường vì tủ đã có chức năng tự động.

39.

Nếu tủ cấy vô trùng không có hệ thống lọc không khí, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Tủ không thể duy trì nhiệt độ ổn định.

b)

Tủ sẽ không đủ ánh sáng để cấy.

c)

Tủ không thể ngăn ngừa nhiễm khuẩn từ môi trường bên ngoài.

d)

Tủ sẽ dễ dàng điều chỉnh độ ẩm.

40.

Tủ cấy vô trùng có chức năng làm sạch không khí bằng cách nào?

a)

Sử dụng hệ thống quạt làm sạch không khí.

b)

Sử dụng đèn UV để khử khuẩn không khí.

c)

Sử dụng bộ lọc HEPA.

d)

Cả B và C đúng.

41.

Một trong những yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả của tủ cấy vô trùng là:

a)

Đảm bảo không có sự xâm nhập của vi sinh vật từ môi trường.

b)

Tủ phải cung cấp đủ nhiệt độ cho vi sinh vật phát triển.

c)

Tủ phải duy trì mức độ ẩm tối ưu.

d)

Tất cả các yếu tố trên đều quan trọng.

42.

ì để đảm bảo chất lượng môi trường nuôi cấy?

a)

Kiểm tra độ sáng của đèn UV.

b)

Đảm bảo không có vật cản làm gián đoạn quá trình lưu thông không khí.

c)

Đảm bảo nhiệt độ không thay đổi quá nhiều.

d)

Cả B và C đúng.

43.

Tủ cấy vô trùng không thể bảo vệ bạn khỏi nguy cơ nhiễm khuẩn nếu:

a)

Bạn không sử dụng các biện pháp vệ sinh thích hợp.

b)

Bạn không thực hiện khử trùng đồ dùng trước khi sử dụng.

c)

Quá trình cấy không được thực hiện đúng kỹ thuật.

d)

Tất cả các phương án trên.

44.

Khi quan sát qua tủ cấy vô trùng, nếu bạn thấy có mùi lạ hoặc mùi khói, điều đó có thể do:

a)

Vi khuẩn đang phát triển quá mức.

b)

Đèn UV đã bị hỏng.

c)

Bộ lọc không khí cần phải thay thế.

d)

Tủ đang ở trong trạng thái quá tải.

45.

Tủ cấy vô trùng giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn vi sinh vật từ môi trường bên ngoài vào mẫu cấy bằng cách:

a)

Ngăn chặn các tác nhân ô nhiễm vi sinh vật.

b)

Bảo vệ mẫu cấy khỏi các yếu tố gây hại cho vật nuôi.

c)

Kiểm soát quá trình sinh học trong tế bào vi sinh vật.

d)

Giảm thiểu sự hình thành các sản phẩm phụ trong quá trình nghiên cứu.

46.

Khi tủ cấy vô trùng được sử dụng liên tục, điều cần kiểm tra định kỳ là:

a)

Độ chính xác của nhiệt độ trong tủ.

b)

Mức độ hoạt động của đèn UV.

c)

Bộ lọc không khí và hệ thống khử trùng.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

47.

Tủ cấy vô trùng hoạt động hiệu quả nhất khi:

a)

Được duy trì ở nhiệt độ phòng.

b)

Không có vật cản nào ảnh hưởng đến lưu thông không khí.

c)

Có nhiều không gian để cấy mẫu.

d)

Được vệ sinh định kỳ sau mỗi lần sử dụng.

48.

Mục đích chính của việc sử dụng máy ly tâm trong các thí nghiệm khoa học là gì?

a)

Tách các thành phần trong mẫu dựa trên sự khác biệt về mật độ hoặc gradient.

b)

Trộn đều các dung dịch để đạt được sự đồng nhất.

c)

Làm nóng các mẫu đến nhiệt độ cao để thúc đẩy phản ứng hóa học.

d)

Đo các thông số hóa học như độ pH của mẫu.

49.

Bộ phận nào của máy ly tâm có ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ quay và lực ly tâm tác động lên mẫu?

a)

Loại rotor được sử dụng (swinging-bucket hoặc fixed-angle).

b)

Kích thước và hình dạng của ống mẫu.

c)

Điện áp cung cấp cho máy ly tâm.

d)

Vật liệu chế tạo vỏ máy ly tâm.

50.

Khi tốc độ quay của rotor trong máy ly tâm tăng lên, lực ly tâm tác động lên mẫu sẽ:

a)

Giảm dần theo tỉ lệ thuận với tốc độ.

b)

Không thay đổi so với ban đầu.

c)

Tăng theo cấp số nhân, tỷ lệ với bình phương tốc độ quay.

d)

Tăng theo một đường tuyến tính đơn giản.

51.

Yếu tố nào được xem là quan trọng nhất để đạt được kết quả tách mẫu chính xác trong quá trình ly tâm?

a)

Thể tích mẫu được nạp vào máy ly tâm.

b)

Việc cân bằng các mẫu trong rotor trước khi vận hành.

c)

Loại rotor và cách sắp xếp ống mẫu.

d)

Tốc độ quay của rotor và lực ly tâm tương đối (RCF) được thiết lập.

52.

Điều gì có thể xảy ra nếu sử dụng máy ly tâm mà không đảm bảo sự cân bằng giữa các ống mẫu?

a)

Hiệu quả tách mẫu sẽ giảm đáng kể.

b)

Máy sẽ tạo ra tiếng ồn lớn và rung động mạnh.

c)

Có nguy cơ làm hỏng rotor hoặc các bộ phận khác của máy.

d)

Tất cả các ý trên đều có thể xảy ra.

53.

H viên nhận thấy rằng mẫu của họ không lắng đọng hoàn toàn sau khi thực hiện ly tâm. Nguyên nhân có khả năng nhất là:

a)

Thời gian hoặc lực ly tâm được cài đặt chưa đủ.

b)

Tốc độ rotor được cài đặt quá cao dẫn đến phân lớp sai.

c)

Độ pH của mẫu không phù hợp với yêu cầu.

d)

Mẫu đã được đặt trong một rotor kín, không tương thích.

54.

Trong máy siêu ly tâm, vì sao cần sử dụng môi trường chân không?

a)

Để đảm bảo rotor có thể đạt được tốc độ quay rất cao mà vẫn an toàn.

b)

Để giảm ma sát không khí, hạn chế sinh nhiệt trong quá trình vận hành.

c)

Để duy trì điều kiện ổn định cho các mẫu nhạy cảm với nhiệt độ.

d)

Tất cả các ý trên đều đúng.

55.

Nếu không bảo trì máy ly tâm đúng cách, vấn đề nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Tốc độ quay của rotor sẽ không đều, dẫn đến kết quả không ổn định.

b)

Mẫu dễ bị nhiễm bẩn do các bộ phận không được vệ sinh kỹ.

c)

Rotor có nguy cơ hỏng sớm, ảnh hưởng đến tuổi thọ máy.

d)

Tất cả các vấn đề trên đều có thể xảy ra.

56.

Trong một thí nghiệm, nếu mẫu bắt đầu bị rò rỉ ra khỏi ống ly tâm trong quá trình vận hành, bạn cần làm gì ngay lập tức?

a)

Ngừng hoạt động của máy ly tâm ngay lập tức để xử lý rò rỉ và kiểm tra lại mẫu.

b)

Giảm tốc độ quay của rotor để hạn chế rò rỉ lan rộng.

c)

Tiến hành cân bằng lại ống mẫu mà không cần dừng máy.

d)

Hoàn thành thí nghiệm và xử lý vấn đề sau khi kết thúc.

57.

Trong phòng thí nghiệm, chức năng chính của máy lắc là gì?

a)

Tạo sự đồng nhất trong các dung dịch thông qua chuyển động lắc.

b)

Tăng nhiệt độ của mẫu đến giá trị mong muốn.

c)

Phân tách các thành phần trong mẫu dựa trên sự khác biệt mật độ.

d)

Xác định giá trị pH của dung dịch.

58.

Loại chuyển động nào của máy lắc hiệu quả nhất trong việc ngăn chặn sự lắng đọng và đảm bảo độ đồng đều của mẫu?

a)

Chuyển động tròn (orbital motion).

b)

Chuyển động tuyến tính (linear motion).

c)

Chuyển động rung (vibrational motion).

d)

Trạng thái tĩnh (static positioning).

59.

Máy lắc có ủ nhiệt (incubator shaker) mang lại lợi ích chính nào trong các thí nghiệm nuôi cấy vi sinh vật?

a)

Kết hợp chuyển động lắc và nhiệt độ ổn định để tạo điều kiện tối ưu cho vi sinh vật phát triển.

b)

Phân tách vi sinh vật dựa trên mật độ.

c)

Theo dõi sự tăng trưởng của vi sinh vật theo thời gian thực.

d)

Loại bỏ sự cần thiết của điều kiện vô trùng.

60.

Nếu dung dịch trên máy lắc không được trộn đều, nguyên nhân nào có khả năng xảy ra nhất?

a)

Các ống hoặc bình chứa được đặt không cân bằng trên bề mặt lắc.

b)

Nhiệt độ của máy lắc có ủ nhiệt không đạt mức yêu cầu.

c)

Tốc độ lắc được cài đặt quá cao.

d)

Dung dịch trong bình chứa quá loãng.

61.

Điều gì sẽ xảy ra nếu tốc độ lắc của máy được thiết lập quá cao?

a)

Mẫu có thể bị tạo bọt hoặc protein trong mẫu có thể bị biến tính.

b)

Mẫu không được trộn đều hoàn toàn.

c)

Các hạt trong mẫu sẽ lắng đọng nhanh hơn.

d)

Mẫu bị làm lạnh do chuyển động mạnh.

62.

Trong quá trình phân tích hiệu suất của máy lắc, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc đảm bảo trộn hiệu quả?

a)

Tốc độ lắc (rpm) và loại chuyển động.

b)

Kích thước và hình dạng của bình chứa mẫu.

c)

Vật liệu làm bề mặt của bàn lắc.

d)

Khoảng thời gian lắc.

63.

Tại sao việc đảm bảo cân bằng tải trọng trên bề mặt máy lắc là cần thiết?

a)

Để tránh gây hư hỏng cho động cơ và các thành phần cơ học của máy.

b)

Để đạt được tốc độ lắc tối ưu.

c)

Để tăng khả năng kiểm soát nhiệt độ trong máy lắc.

d)

Để giảm thiểu khả năng nhiễm bẩn của mẫu.

64.

Máy lắc dạng tịnh tiến (reciprocating shaker) khác biệt gì so với máy lắc dạng tròn (orbital shaker) trong ứng dụng?

a)

Máy lắc tịnh tiến có chuyển động qua lại, phù hợp cho các quy trình chiết xuất.

b)

Máy lắc tròn tạo ra chuyển động vòng tròn, lý tưởng để trộn đều dung dịch nuôi cấy vi sinh vật.

c)

Cả A và B đều đúng.

d)

Cả A và B đều sai.

65.

Khi sử dụng máy lắc để trộn dung dịch có độ nhớt cao, tại sao cần giảm tốc độ lắc?

a)

Để ngăn ngừa sự bắn tung tóe và đảm bảo trộn đều dung dịch.

b)

Để tăng nhiệt độ của mẫu.

c)

Để dễ dàng quan sát chuyển động của dung dịch.

d)

Để phân tách các hạt rắn trong dung dịch.

66.

Nếu tế bào vi sinh vật bắt đầu kết tụ, cần thực hiện điều chỉnh nào trên máy lắc?

a)

Tăng tốc độ lắc để giúp các tế bào phân tán đều hơn.

b)

Giảm tốc độ lắc để hạn chế tổn thương tế bào.

c)

Thay đổi loại chuyển động sang chế độ rung mạnh.

d)

Thay mới môi trường nuôi cấy.

67.

Chức năng chính của kính hiển vi quang học là gì?

a)

Tăng độ sáng của mẫu vật để quan sát rõ hơn.

b)

Khuếch đại hình ảnh của vật thể ở mức độ vi mô để quan sát chi tiết cấu trúc của nó.

c)

Chụp hình mẫu vật dưới ánh sáng cực tím.

d)

Phân tích thành phần hóa học của mẫu vật.

68.

Tại sao cần điều chỉnh khẩu độ của kính hiển vi quang học khi quan sát mẫu vật?

a)

Để tăng độ sáng của vật thể.

b)

Để điều chỉnh độ tương phản và độ sâu trường ảnh.

c)

Để thay đổi màu sắc của vật thể.

d)

Để thay đổi góc quan sát của mẫu vật.

69.

Khi sử dụng kính hiển vi quang học, tại sao cần phải thay đổi độ phóng đại của vật kính trong suốt quá trình quan sát?

a)

Để điều chỉnh độ sáng của mẫu vật.

b)

Để quan sát các cấu trúc ở các mức độ chi tiết khác nhau.

c)

Để thay đổi màu sắc của hình ảnh.

d)

Để làm rõ các chi tiết ở mức độ vi mô.

70.

Khi quan sát mẫu vật dưới kính hiển vi quang học, tại sao cần sử dụng kính lọc màu?

a)

Để làm tăng độ sáng của vật thể.

b)

Để cải thiện độ tương phản giữa nền và mẫu vật.

c)

Để thay đổi màu sắc của vật thể.

d)

Để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng mạnh.

71.

Khi sử dụng kính hiển vi quang học, tại sao cần phải sử dụng dầu immersion khi quan sát ở độ phóng đại cao?

a)

Để tăng độ sáng của vật thể.

b)

Để giảm sự tán xạ của ánh sáng và tăng độ phân giải.

c)

Để làm giảm độ tương phản của mẫu vật.

d)

Để bảo vệ vật kính khỏi bị hư hại.

72.

Tại sao kính hiển vi quang học thường sử dụng các vật kính có độ phóng đại khác nhau?

a)

Để có thể quan sát các đối tượng có kích thước khác nhau.

b)

Để thay đổi màu sắc của các đối tượng quan sát.

c)

Để tối ưu hóa độ sáng của vật thể.

d)

Để giảm mức độ phóng đại và cải thiện độ sáng.

73.

Trong kính hiển vi quang học, cấu trúc nào dưới đây có vai trò quan trọng trong việc tạo ra ánh sáng chiếu qua mẫu vật?

a)

Vật kính.

b)

Mắt kính.

c)

Đèn chiếu sáng hoặc nguồn sáng.

d)

Đầu thu hình ảnh.

74.

Trong quá trình sử dụng kính hiển vi quang học, khi cần tập trung lại hình ảnh của mẫu vật ở độ phóng đại cao, bạn nên làm gì?

a)

Điều chỉnh khẩu độ để tăng sáng.

b)

Sử dụng điều chỉnh tinh vi (fine focus) để làm sắc nét hình ảnh.

c)

Tăng độ phóng đại của vật kính.

d)

Đổi sang mắt kính có độ phóng đại thấp hơn.

75.

Khi sử dụng kính hiển vi quang học, nếu hình ảnh bị méo hoặc biến dạng, nguyên nhân có thể do đâu?

a)

Mắt kính không được điều chỉnh đúng cách.

b)

Kính hiển vi bị hỏng.

c)

Mẫu vật không được chuẩn bị đúng cách hoặc bị lệch.

d)

Độ sáng của đèn chiếu quá thấp.

76.

Máy đo pH hoạt động dựa trên nguyên lý nào để đo độ axit hoặc kiềm của dung dịch?

a)

Đo điện thế giữa điện cực tham chiếu và điện cực pH.

b)

Đo độ dẫn điện của dung dịch.

c)

Đo sự hấp thụ ánh sáng của dung dịch.

d)

Đo nhiệt độ của dung dịch.

77.

Trong quá trình đo pH, tại sao cần phải hiệu chuẩn máy đo pH trước khi sử dụng?

a)

Để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo pH.

b)

Để tăng tuổi thọ của điện cực pH.

c)

Để giảm thiểu sự ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường.

d)

Để kiểm tra độ dẫn điện của dung dịch.

78.

Nếu điện cực pH bị mòn hoặc hư hỏng, kết quả đo pH có thể bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Kết quả đo pH có thể không chính xác và gây sai lệch.

b)

Máy đo pH sẽ không thể khởi động.

c)

Kết quả đo pH sẽ trở nên ổn định hơn.

d)

Máy đo pH sẽ tự động hiệu chuẩn lại.

79.

Tại sao cần phải sử dụng dung dịch chuẩn pH có giá trị đã biết để hiệu chuẩn máy đo pH?

a)

Để đảm bảo rằng máy đo pH có thể đo chính xác các giá trị pH trong phạm vi nhất định.

b)

Để làm sạch điện cực của máy đo pH.

c)

Để xác định nhiệt độ của dung dịch.

d)

Để xác định độ dẫn điện của dung dịch.

80.

Khi đo pH của dung dịch, nếu điện cực pH bị tiếp xúc với dung dịch có độ pH ngoài phạm vi đo của máy, điều gì có thể xảy ra?

a)

Điện cực pH có thể bị hư hỏng hoặc không còn hoạt động chính xác.

b)

Kết quả đo pH sẽ trở nên chính xác hơn.

c)

Máy đo pH sẽ tự động điều chỉnh phạm vi đo.

d)

Máy đo pH sẽ dừng hoạt động hoàn toàn.

81.

Mỗi lần đo?

a)

Để tránh sự cặn bẩn ảnh hưởng đến kết quả đo pH tiếp theo.

b)

Để tăng độ bền của điện cực.

c)

Để làm mát điện cực sau khi đo.

d)

Để loại bỏ các ion không mong muốn từ dung dịch.

82.

Trong trường hợp đo pH của dung dịch có chứa chất lơ lửng hoặc các chất không tan, điều gì cần phải lưu ý khi sử dụng máy đo pH?

a)

Cần phải lọc hoặc làm trong dung dịch trước khi đo để tránh sai lệch kết quả.

b)

Có thể đo trực tiếp mà không cần bất kỳ thay đổi nào.

c)

Cần phải giảm tốc độ đo để đảm bảo độ chính xác.

d)

Đo pH bằng cách sử dụng điện cực đặc biệt.

83.

Để đo pH chính xác của dung dịch ở nhiệt độ cao, người sử dụng cần phải làm gì?

a)

Điều chỉnh máy đo pH theo nhiệt độ của dung dịch.

b)

Sử dụng điện cực pH có khả năng chịu nhiệt độ cao.

c)

Sử dụng dung dịch chuẩn pH đã được làm nóng.

d)

Cài đặt thời gian đo dài hơn để bù trừ nhiệt độ.

84.

Khi đo pH của dung dịch, nếu kết quả không ổn định hoặc dao động liên tục, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Điện cực pH có thể bị ô nhiễm hoặc bị lỗi.

b)

Dung dịch có tính chất ổn định cao.

c)

Máy đo pH đang hoạt động bình thường.

d)

Dung dịch có độ dẫn điện rất cao.

85.

Khi máy đo pH cho kết quả không chính xác, bước đầu tiên để khắc phục là gì?

a)

Kiểm tra và hiệu chuẩn lại máy đo pH.

b)

Thay điện cực pH ngay lập tức.

c)

Làm sạch máy đo pH bằng dung dịch đặc biệt.

d)

Chạy thử nghiệm với các dung dịch chuẩn khác.

86.

Mục đích chính của máy chưng cất nước là gì?

a)

Tách các thành phần trong nước dựa trên sự khác biệt về nhiệt độ sôi.

b)

Tăng nồng độ các hợp chất có trong nước.

c)

Làm sạch nước khỏi các chất hòa tan.

d)

Đo độ tinh khiết của nước.

87.

Quá trình chưng cất nước có thể được ảnh hưởng bởi yếu tố nào dưới đây?

a)

Tốc độ gia nhiệt.

b)

Áp suất môi trường.

c)

Nồng độ các chất hòa tan trong nước.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

88.

Nếu áp suất trong hệ thống chưng cất giảm, điều gì sẽ xảy ra với nhiệt độ sôi của nước?

a)

Nhiệt độ sôi sẽ tăng.

b)

Nhiệt độ sôi sẽ không thay đổi.

c)

Nhiệt độ sôi sẽ giảm.

d)

Nhiệt độ sôi sẽ tăng một cách không đều.

89.

Trong quá trình chưng cất nước, tại sao nước được đun sôi và hơi nước sau đó được ngưng tụ?

a)

Để tách các hợp chất dễ bay hơi khỏi nước.

b)

Để làm sạch các tạp chất hòa tan trong nước.

c)

Để giảm bớt lượng vi sinh vật có trong nước.

d)

Để làm tăng lượng nước thu được.

90.

Nếu máy chưng cất nước không được bảo trì đúng cách, vấn đề gì có thể xảy ra trong quá trình vận hành?

a)

Hệ thống không thể đạt nhiệt độ cần thiết để sôi nước.

b)

Hơi nước không được ngưng tụ đầy đủ, dẫn đến hiệu suất thấp.

c)

Tạp chất sẽ không được loại bỏ hoàn toàn.

d)

Tất cả các vấn đề trên đều có thể xảy ra.

91.

Khi sử dụng máy chưng cất nước, việc điều chỉnh tốc độ gia nhiệt ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Tốc độ thu hồi nước.

b)

Độ tinh khiết của nước chưng cất.

c)

Sự phân bố các hợp chất trong nước.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

92.

Nếu muốn tăng hiệu suất chưng cất nước, yếu tố nào cần được điều chỉnh?

a)

Tăng lượng nước trong bình chứa.

b)

Tăng áp suất trong hệ thống chưng cất.

c)

Điều chỉnh tốc độ gia nhiệt và tăng diện tích bề mặt tiếp xúc.

d)

Sử dụng nguồn điện có công suất cao hơn.

93.

Quá trình ngưng tụ hơi nước trong máy chưng cất chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ của hơi nước.

b)

Tốc độ gia nhiệt của hệ thống.

c)

Áp suất tại phần ngưng tụ.

d)

Thể tích nước cần chưng cất.

94.

Nếu máy chưng cất sử dụng nguồn nhiệt không ổn định, kết quả thu được có thể bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Hơi nước sẽ không được ngưng tụ đúng cách, dẫn đến nước chưng cất không tinh khiết.

b)

Quá trình chưng cất sẽ diễn ra không hiệu quả, làm giảm lượng nước thu được.

c)

Thời gian chưng cất sẽ kéo dài hơn bình thường.

d)

Tất cả các ảnh hưởng trên đều có thể xảy ra.

95.

Khi máy chưng cất nước không hoạt động hiệu quả, một trong những nguyên nhân có thể là gì?

a)

Tạp chất tích tụ trong bình đun.

b)

Quá trình ngưng tụ không xảy ra đủ hiệu quả.

c)

Bộ phận ngưng tụ bị tắc nghẽn.

d)

Tất cả các nguyên nhân trên.

96.

Trong một bình lên men lỏng, nếu tốc độ khuấy quá cao, điều gì có thể xảy ra?

a)

Tăng quá trình hòa tan oxy nhưng làm hỏng tế bào vi sinh vật.

b)

Giảm hiệu quả trao đổi chất do áp lực cơ học.

c)

Tăng sự phát triển của vi sinh vật nhờ sự phân bố đều chất dinh dưỡng.

d)

Không có ảnh hưởng đáng kể đến vi sinh vật.

97.

Một trong những yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả truyền oxy trong bình lên men là:

a)

Tốc độ dòng khí cấp vào.

b)

Áp suất trong bình lên men.

c)

Kích thước các bọt khí tạo ra.

d)

Tất cả các yếu tố trên.

98.

Khi pH trong bình lên men thay đổi đáng kể so với giá trị tối ưu, hậu quả nào có thể xảy ra?

a)

Giảm tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật.

b)

Tăng tốc độ hòa tan oxy.

c)

Phá hủy cấu trúc vật liệu của bình.

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình lên men.

99.

Hậu quả nào có thể xảy ra?

a)

Giảm tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật.

b)

Tăng tốc độ hòa tan oxy.

c)

Phá hủy cấu trúc vật liệu của bình.

d)

Không ảnh hưởng đến quá trình lên men.

100.

Nếu nhiệt độ trong bình lên men vượt quá giới hạn tối ưu, điều gì sẽ xảy ra với vi sinh vật?

a)

Tăng tốc độ trao đổi chất nhưng giảm năng suất tổng thể.

b)

Ức chế hoặc tiêu diệt vi sinh vật.

c)

Tăng hiệu quả truyền oxy vào môi trường.

d)

Giảm tiêu hao năng lượng của hệ thống.

101.

Trong bình lên men lỏng, tại sao việc kiểm soát bọt là cần thiết?

a)

Để tránh mất môi trường nuôi cấy ra khỏi bình.

b)

Để giảm nguy cơ nhiễm bẩn từ không khí.

c)

Để bảo vệ hệ thống thông khí và cảm biến.

d)

Tất cả các lý do trên.

102.

Khi một bình lên men không đạt được mức hòa tan oxy cần thiết, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Tốc độ khuấy quá thấp.

b)

Lượng khí cấp vào không đủ.

c)

Thiết kế cánh khuấy không phù hợp.

d)

Tất cả các nguyên nhân trên.

103.

Nếu vi sinh vật trong bình lên men bắt đầu tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn, điều gì có thể là nguyên nhân chính?

a)

Thay đổi trong môi trường dinh dưỡng.

b)

Điều kiện pH hoặc nhiệt độ không ổn định.

c)

Thiết kế bình không phù hợp với loại vi sinh vật.

d)

Tất cả các nguyên nhân trên.

104.

Trong một bình lên men, nếu tốc độ tiêu thụ oxy của vi sinh vật vượt quá tốc độ cung cấp oxy, điều gì có thể xảy ra?

a)

Vi sinh vật chuyển sang trạng thái kỵ khí và giảm năng suất sản phẩm chính.

b)

Tăng tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật.

c)

Giảm lượng CO2 trong môi trường.

d)

Không có ảnh hưởng đáng kể.

105.

Một bình lên men bị nhiễm bẩn có thể gây ra hậu quả gì?

a)

Ảnh hưởng đến năng suất sản phẩm mong muốn.

b)

Tăng nguy cơ phát triển các vi sinh vật không mong muốn.

c)

Gây lãng phí tài nguyên và thời gian.

d)

Tất cả các hậu quả trên.

106.

Tại sao hệ thống điều khiển tự động trong bình lên men thường được sử dụng?

a)

Để đảm bảo điều kiện tối ưu liên tục cho vi sinh vật.

b)

Để giảm thiểu sai sót do con người.

c)

Để tăng hiệu quả kinh tế của quá trình sản xuất.

d)

Tất cả các lý do trên.

107.

Mục đích chính của bể ổn nhiệt nước trong phòng thí nghiệm là gì?

a)

Đun sôi mẫu để tăng tốc độ phản ứng hóa học.

b)

Duy trì nhiệt độ ổn định cho các mẫu trong thời gian dài.

c)

Làm nguội nhanh mẫu sau khi gia nhiệt.

d)

Tăng nhiệt độ của nước đến nhiệt độ tối đa.

108.

Yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo bể ổn nhiệt nước hoạt động ổn định?

a)

Chất lượng nước sử dụng trong bể.

b)

Nhiệt độ môi trường bên ngoài.

c)

Cảm biến nhiệt độ và hệ thống điều khiển.

d)

Loại mẫu được sử dụng.

109.

Nếu bể ổn nhiệt nước không đạt được nhiệt độ cài đặt, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Bộ phận gia nhiệt bị hỏng.

b)

Nhiệt độ môi trường bên ngoài quá thấp.

c)

Nước trong bể quá ít hoặc bị nhiễm tạp chất.

d)

Tất cả các nguyên nhân trên.

110.

Khi nhiệt độ trong bể ổn nhiệt nước dao động liên tục, yếu tố nào cần được kiểm tra?

a)

Độ chính xác của cảm biến nhiệt độ.

b)

Mức nước trong bể.

c)

Bộ điều khiển nhiệt độ.

d)

Tất cả các yếu tố trên.