wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Quản Trị Chiến Lược_3

Total questions: 109

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Sức ép của nhà cung cấp giảm nếu:

a)

Chi có một số ít các nhà cung cấp

b)

Doanh số mua của doanh nghiệp chiếm một tỷ trọng nhỏ trong sản lượng của nhà cung cấp

c)

Sản phẩm của người cung cấp được khác biệt hóa cao

d)

Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp thấp

2.

Môi trường ảnh hưởng đến việc kinh doanh

a)

Môi trường vĩ mô

b)

Môi trường vi mô

c)

Môi trường nội bộ

d)

Tất cả các câu trên

3.

Nhân tố ảnh hưởng đến môi trường vĩ mô

a)

Tỷ lệ tăng trưởng của nền kinh tế, lãi suất

b)

Tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ hối đoái

c)

Cả A và B đều sai

d)

Cả A và B đều đúng

4.

Khi một ngành phụ thuộc nhiều vào các hợp đồng của chính phủ, thì dự báo và xu hướng về điều gì dưới đây có thể là phần quan trọng nhất của đánh giá các yếu tố bên ngoài?

a)

Chính trị

b)

Cạnh tranh

c)

Đa quốc gia

d)

Kinh tế

5.

Tỷ lệ thất nghiệp cao kéo dài xảy ra ở một quốc gia là ví dụ về một áp lực ________ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

a)

Văn hóa

b)

Công nghệ

c)

Xã hội

d)

Kinh tế

6.

Để thực hiện đánh giá bên ngoài, trước tiên công ty phải làm gì?

a)

Thu thập thông tin cạnh tranh và thông tin về các xu hướng bên ngoài.

b)

Được sự chấp thuận của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch.

c)

Thuê một nhà tư vấn để phát triển một kế hoạch chiến lược toàn diện.

d)

Thực hiện đánh giá nội bộ.

7.

Trong các phát biểu sau, câu nào đúng nhất:

a)

Phân tích môi trường bên ngoài là để biết được điểm mạnh, điểm yếu của tổ chức

b)

Phân tích môi trường bên ngoài là để biết được những cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp

c)

Nhà quản trị cần phân tích môi trường nội bộ là đủ để đưa ra chiến lược cho công ty

d)

B và C đều đúng

8.

Hàng rào thương mại và đầu tư quốc tế giảm là do sự tác động của yếu tố:

a)

Văn hoá - xã hội

b)

Công nghệ

c)

Kinh tế

d)

Chính trị - pháp luật

9.

Trong phân tích PESTEL, yếu tố kinh tế nào sau đây có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất của doanh nghiệp?

a)

Tỷ lệ lạm phát

b)

Tỷ lệ sinh

c)

Mức độ đô thị hóa

d)

Quy định về môi trường

10.

Khi tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ giảm, điều gì sau đây có thể xảy ra đối với doanh nghiệp xuất khẩu?

a)

Chi phí sản xuất tăng

b)

Cơ hội xuất khẩu tăng

c)

Nhu cầu tiêu dùng trong nước giảm

d)

Cạnh tranh từ các doanh nghiệp trong nước tăng

11.

Tăng trưởng kinh tế ảnh hưởng đến doanh nghiệp như thế nào?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp lớn

b)

Không ảnh hưởng đến doanh nghiệp

c)

Tạo ra cả cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp

d)

Chỉ tạo ra thách thức cho doanh nghiệp

12.

Trong các yếu tố kinh tế sau, yếu tố nào có ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua của người tiêu dùng?

a)

Tỷ lệ sinh

b)

Mức độ đô thị hóa

c)

Tỷ lệ lạm phát

d)

Quy định về môi trường

13.

Sự ra đời của công nghệ mới có thể gây ra ảnh hưởng gì đến quy trình làm việc của doanh nghiệp?

a)

Không có ảnh hưởng

b)

Chỉ ảnh hưởng đến quy trình sản xuất

c)

Có thể thay đổi hoàn toàn quy trình làm việc

d)

Chỉ ảnh hưởng đến quy trình quản lý

14.

Theo đoạn trích, đâu là một trong những thách thức mà doanh nghiệp phải đối mặt khi có sự đổi mới công nghệ?

a)

Tăng cường khả năng cạnh tranh.

b)

Rút ngắn thời gian khấu hao công nghệ.

c)

Tạo ra sản phẩm chất lượng hơn.

d)

Mở rộng thị trường mới.

15.

Một trong những cơ hội mà doanh nghiệp có thể tận dụng khi ứng dụng công nghệ mới là gì?

a)

Sản xuất ra sản phẩm chất lượng kém hơn để giảm chi phí.

b)

Giữ nguyên quy trình sản xuất cũ để tiết kiệm chi phí.

c)

Tạo ra sản phẩm mới, độc đáo, đáp ứng nhu cầu của thị trường.

d)

Loại bỏ hoàn toàn các đối thủ cạnh tranh.

16.

Môi trường vĩ mô trong quản trị chiến lược đề cập đến:

a)

Các yếu tố nội bộ của doanh nghiệp.

b)

Các yếu tố tác động đến doanh nghiệp từ bên ngoài mà doanh nghiệp không thể kiểm soát.

c)

Các chiến lược marketing của công ty.

d)

Các chiến lược tài chính của doanh nghiệp.

17.

Các yếu tố chính trong môi trường vĩ mô thường được phân tích thông qua mô hình PESTEL bao gồm:

a)

Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp lý.

b)

Sản phẩm, Kỹ thuật, Nguồn lực, Tài chính, Quản lý.

c)

Sự thay đổi trong quản lý, Cạnh tranh, Chính sách, Môi trường, Thị trường.

d)

Chế độ, Sự phát triển nhân lực, Kinh tế, Tài nguyên.

18.

Yếu tố nào trong môi trường vĩ mô có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến chiến lược của doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ?

a)

Các xu hướng xã hội.

b)

Các quy định pháp lý.

c)

Tiến bộ công nghệ.

d)

Sự biến động của tỷ giá hối đoái.

19.

Đặc điểm của môi trường vĩ mô là:

a)

Doanh nghiệp có thể điều chỉnh và kiểm soát các yếu tố bên ngoài.

b)

Môi trường vĩ mô không thay đổi theo thời gian.

c)

Môi trường vĩ mô có thể tác động đến hoạt động và chiến lược của doanh nghiệp nhưng doanh nghiệp không thể kiểm soát.

d)

Môi trường vĩ mô hoàn toàn ổn định và không có sự biến động.

20.

Một trong các yếu tố môi trường vĩ mô có thể tác động đến chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp là:

a)

Quy mô của doanh nghiệp.

b)

Chính sách thuế và pháp lý của chính phủ.

c)

Văn hóa doanh nghiệp.

d)

Các yếu tố trong chuỗi cung ứng.

21.

Yếu tố nhân khẩu học bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Tăng trưởng kinh tế

b)

Dân số, độ tuổi, mật độ dân cư

c)

Sự phát triển của công nghệ

d)

Lạm phát và lãi suất

22.

Trong phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây được xem xét?

a)

Cơ hội và nguy cơ

b)

Điểm mạnh và điểm yếu

c)

Áp lực cạnh tranh từ bên ngoài

d)

Các yếu tố kinh tế vĩ mô

23.

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter được sử dụng để:

a)

Xác định năng lực cốt lõi của doanh nghiệp

b)

Đánh giá các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến doanh nghiệp

c)

Phân tích các lực lượng cạnh tranh trong ngành

d)

Lựa chọn chiến lược phù hợp

24.

Trong môi trường vĩ mô, yếu tố nào ảnh hưởng đến sức mua của khách hàng?

a)

Yếu tố công nghệ

b)

Yếu tố kinh tế

c)

Yếu tố pháp luật

d)

Yếu tố nhân khẩu học

25.

Phân tích theo mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter thuộc nhóm nào trong bảng?

a)

Phân tích môi trường bên ngoài doanh nghiệp

b)

Phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp

c)

Xác định mục tiêu chiến lược

d)

Lựa chọn chiến lược phù hợp

26.

Mô hình nào được sử dụng phổ biến để phân tích môi trường ngành?

a)

SWOT

b)

PESTEL

c)

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter

d)

VRIO

27.

Trong phân tích môi trường ngành, áp lực từ phía các nhà cung cấp sẽ tăng cao khi:

a)

Số lượng nhà cung cấp ít, trong khi nhu cầu của ngành cao.

b)

Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp thấp.

c)

Nhà cung cấp phụ thuộc nhiều vào một ngành duy nhất.

d)

Nhiều nhà cung cấp cùng cạnh tranh để giành hợp đồng.

28.

Môi trường ngành bao gồm các yếu tố nào sau đây?

a)

Đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, nhà cung cấp, khách hàng và sản phẩm thay thế.

b)

Tăng trưởng kinh tế, xu hướng công nghệ, văn hóa xã hội.

c)

Tổ chức nội bộ, mục tiêu kinh doanh và năng lực t

29.

Loại rào cản nào căn cứ theo nguồn của rào cản?

a)

Tài chính

b)

Công nghệ

c)

Thương mại

d)

Vốn đầu tư ban đầu

30.

Sản phẩm thay thế có thể gây ra áp lực cho các doanh nghiệp cạnh tranh hiện tại ở mấy khía cạnh?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

1

31.

Phân tích môi trường bên ngoài DN ta sử dụng mô hình nào?

a)

Mô hình PESTEL

b)

Mô hình áp lực 5 cạnh tranh

c)

Mô hình IFE

d)

Tất cả đều đúng

32.

Sắp xếp các công việc cần làm trong việc hoạch định chiến lược:

1. Phân tích và lựa chọn chiến lược

2. Phân tích môi trường bên ngoài doanh nghiệp

3. Phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp

4. Xác định tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu chiến lược

a)

1-2-3-4

b)

4-2-3-1

c)

1-3-2-4

d)

4-3-2-1

33.

Khái niệm cơ cấu ngành là gì?

a)

Là sự phân bổ về số lượng các doanh nghiệp có quy mô khác nhau trong cùng một ngành sản xuất kinh doanh

b)

Là sự phân bổ về nhân lực trong doanh nghiệp có quy mô khác nhau ở cùng một ngành sản xuất kinh doanh

c)

Là sự phân bổ về số lượng các doanh nghiệp có quy mô giống nhau trong cùng một ngành sản xuất kinh doanh

d)

Là sự phân bổ về số lượng các doanh nghiệp có quy mô khác nhau ở các ngành sản xuất kinh doanh khác nhau

34.

Căn cứ vào nguồn rào cản sẽ có bao nhiêu loại?

a)

5

b)

8

c)

6

d)

4

35.

Căn cứ vào đặc điểm rào cản có bao nhiêu loại?

a)

5

b)

4

c)

7

d)

3

36.

Khái niệm "môi trường ngành" trong quản trị chiến lược đề cập đến điều gì?

a)

Tình hình kinh tế vĩ mô của quốc gia

b)

Các yếu tố bên trong doanh nghiệp

c)

Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến ngành kinh doanh

d)

Xu hướng phát triển công nghệ toàn cầu

37.

Tại sao việc phân tích môi trường ngành lại quan trọng trong quản trị chiến lược?

a)

Để xác định vị trí chiến lược của doanh nghiệp trong ngành.

b)

Để tập trung vào phát triển sản phẩm mới.

c)

Để giảm chi phí sản xuất.

d)

Để tăng cường nội bộ tổ chức.

38.

Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh, áp lực nào phản ánh mức độ khó khăn khi doanh nghiệp mới gia nhập ngành?

a)

Đe dọa từ sản phẩm thay thế

b)

Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp

c)

Đe dọa từ đối thủ mới gia nhập

d)

Quyền lực thương lượng của khách hàng

39.

Bản chất của các lực lượng cạnh tranh trong ngành thể hiện rõ qua yếu tố nào sau đây?

a)

Sự gia tăng của các yếu tố công nghệ

b)

Tương quan giữa các nhà cung cấp, khách hàng và đối thủ cạnh tranh

c)

Chính sách hỗ trợ từ chính phủ

d)

Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế toàn cầu

40.

Một doanh nghiệp cụ thể như Vinamilk có thể áp dụng mô hình phân tích môi trường ngành bằng cách nào?

a)

Đánh giá sức ép từ các đối thủ mới gia nhập vào ngành sữa Việt Nam

b)

Tập trung vào các sản phẩm hiện tại mà không cần phân tích ngành

c)

Loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào khách hàng

d)

Không quan tâm đến yếu tố nhà cung cấp

41.

Theo mô hình của M.Porter, yếu tố nào sau đây không phải là một trong những lực lượng cạnh tranh trong ngành?

a)

Mối đe dọa từ đối thủ cạnh tranh mới

b)

Sức mạnh của nhà cung ứng

c)

Sức mạnh của khách hàng

d)

Chính sách của Chính phủ

42.

Mối đe doạ từ các sản phẩm thay thế có thể tác động như thế nào đối với doanh nghiệp?

a)

Giúp doanh nghiệp giảm giá thành sản phẩm

b)

Tạo ra sự cạnh tranh gia tăng và giảm lợi nhuận của doanh nghiệp

c)

Khuyến khích doanh nghiệp phát triển thêm sản phẩm mới

d)

Thúc đẩy doanh nghiệp tập trung vào nghiên cứu và phát triển

43.

Mối quan hệ giữa các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành thường xuyên được đánh giá qua yếu tố nào?

a)

Sự hợp tác giữa các doanh nghiệp

b)

Quy mô và tốc độ phát triển của doanh nghiệp

c)

Cơ cấu giá và sản phẩm dịch vụ của các đối thủ

d)

Khả năng đàm phán với khách hàng

44.

Những yếu tố nào có thể làm giảm sự nguy hiểm từ các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn gia nhập ngành?

a)

Chi phí gia nhập cao, yêu cầu vốn lớn

b)

Sự khác biệt hóa sản phẩm rõ ràng và sự trung thành của khách hàng

c)

Các yếu tố pháp lý bảo vệ thị trường

d)

Tất cả các yếu tố trên

45.

Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn có thể gia nhập thị trường dễ dàng hơn khi:

a)

Các nhà cung cấp có ít quyền lực

b)

Các sản phẩm trong ngành không có sự khác biệt rõ ràng

c)

Chi phí gia nhập ngành cao

d)

Mối quan hệ giữa các doanh nghiệp trong ngành hợp tác chặt chẽ

46.

Trong chiến lược cạnh tranh, yếu tố nào quan trọng nhất khi đánh giá khả năng gia nhập của đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn?

a)

Sự khác biệt của sản phẩm và chi phí gia nhập ngành

b)

Sự đa dạng hóa của thị trường

c)

Khả năng cạnh tranh về giá cả

d)

Mức độ trung thành của khách hàng đối với thương hiệu

47.

Mối quan hệ giữa các doanh nghiệp và nhà cung cấp trong ngành sẽ có tác động đến:

a)

Sự ổn định về giá cả và chất lượng nguyên vật liệu đầu vào

b)

Quyền lợi và sức ép từ khách hàng

c)

Tốc độ tăng trưởng của ngành

d)

Chiến lược quảng bá của doanh nghiệp

48.

Một trong những đặc điểm quan trọng của đối thủ cạnh tranh mới là:

a)

Thường có ít nguồn lực và không có chiến lược rõ ràng

b)

Được ưu thế về chi phí nhờ vào quy mô nhỏ

c)

Cần phải xây dựng lại kênh phân phối và tạo sự nhận diện thương hiệu

d)

Không phải đối thủ thực sự nếu thị trường đã được chiếm lĩnh

49.

Một yếu tố quan trọng trong việc phân tích đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn là:

a)

Sự khác biệt về mặt chi phí và giá trị sản phẩm

b)

Mức độ đáp ứng nhu cầu của khách hàng

c)

Khả năng thay đổi luật pháp liên quan đến ngành

d)

Quy mô của thị trường hiện tại

50.

Lực lượng nào có thể ảnh hưởng đến mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành mạnh mẽ nhất?

a)

Mối quan hệ giữa nhà cung cấp và khách hàng

b)

Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp

c)

Chính sách thuế của Chính phủ

d)

Các sản phẩm thay thế có chất lượng cao

51.

Đối thủ cạnh tranh hiện tại được định nghĩa là gì trong bài viết?

a)

Các tổ chức/cá nhân chưa tham gia vào ngành nhưng có thể gia nhập và cạnh tranh

b)

Các tổ chức/cá nhân đã và đang hoạt động trong ngành, có ảnh hưởng đến tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp

c)

Các tổ chức/cá nhân cung cấp sản phẩm thay thế cho ngành

d)

Các doanh nghiệp cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho ngành

52.

Khi đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn gia nhập ngành, điều gì có thể là một nhược điểm lớn đối với họ?

a)

Khó khăn trong việc tìm kiếm nguyên liệu đầu vào

b)

Khó khăn trong việc tạo ra sự khác biệt về sản phẩm và xây dựng kênh phân phối

c)

Khó khăn trong việc giảm chi phí sản xuất

d)

Khó khăn trong việc mở rộng quy mô hoạt động

53.

Trong môi trường ngành, điều gì có thể làm tăng áp lực từ phía nhà cung ứng đối với doanh nghiệp?

a)

Doanh nghiệp không phải khách hàng quan trọng của nhà cung ứng

b)

Doanh nghiệp có nhiều nhà cung cấp thay thế

c)

Doanh nghiệp mua nguyên vật liệu số lượng lớn

d)

Doanh nghiệp có quyền lực đàm phán mạnh mẽ

54.

Quyền lực đàm phán của khách hàng sẽ tăng lên khi nào?

a)

Khi số lượng khách hàng ít và chi phí chuyển đổi thấp

b)

Khi khách hàng có ít thông tin về thị trường

c)

Khi doanh nghiệp có ít đối thủ cạnh tranh

d)

Khi doanh nghiệp cung cấp sản phẩm độc quyền

55.

Ngành kinh doanh được định nghĩa như thế nào?

a)

Là tập hợp các doanh nghiệp hoạt động độc lập trong cùng một khu vực.

b)

Là tập hợp các doanh nghiệp cung cấp các sản phẩm không thay thế được cho nhau.

c)

Là tập hợp các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm không đáp ứng được nhu cầu khách hàng.

d)

Là tập hợp các doanh nghiệp cung cấp sản phẩm/dịch vụ có thể thay thế nhau nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng.

56.

Đặc điểm của ngành tập trung là gì?

a)

Bao gồm số lượng lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

b)

Không có doanh nghiệp nào giữ vai trò chi phối toàn ngành.

c)

Bao gồm ít doanh nghiệp, thường có một doanh nghiệp giữ vai trò chi phối.

d)

Không có sự phân bổ rõ ràng về quy mô doanh nghiệp trong ngành.

57.

Các yếu tố nào có thể làm tăng áp lực từ phía nhà cung ứng?

a)

Số lượng nhà cung ứng nhiều.

b)

Sản phẩm của nhà cung ứng không có tính độc đáo.

c)

Chi phí chuyển đổi nhà cung ứng thấp.

d)

Số lượng nhà cung ứng ít và sản phẩm có tính khác biệt hóa cao.

58.

Khách hàng có thể gây sức ép cho doanh nghiệp bằng cách nào?

a)

Tăng chi phí chuyển đổi khách hàng.

b)

Mua nhiều sản phẩm hơn từ doanh nghiệp.

c)

Đàm phán về giá cả và chất lượng sản phẩm.

d)

Tạo điều kiện để doanh nghiệp tăng thị phần.

59.

Tại sao sản phẩm thay thế lại gây áp lực cho các doanh nghiệp trong ngành?

a)

Vì chúng không đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.

b)

Vì chúng không ảnh hưởng đến thị phần của sản phẩm chính.

c)

Vì chúng cung cấp cách khác để giải quyết nhu cầu của khách hàng, dẫn đến giảm thị phần của sản phẩm chính.

d)

Vì chúng luôn có giá cao hơn sản phẩm chính.

60.

Căn cứ vào nguồn của rào cản, đâu không thuộc các loại rào cản?

a)

Rào cản về thương mại

b)

Vốn đầu tư ban đầu

c)

Các bất lợi về chi phí khác

d)

Lợi thế kinh tế theo quy mô

61.

Căn cứ vào đặc điểm rào cản, đâu là một trong số các loại rào cản?

a)

Rào cản về tài chính

b)

Chi phí chuyển đổi

c)

Khả năng khác biệt hoá sản phẩm

d)

Vốn đầu tư ban đầu

62.

Các biện pháp hạn chế nhập khẩu sẽ mang lại điều gì?

a)

Thiệt hại cho doanh nghiệp trong nước, có lợi cho doanh nghiệp ngoài nước

b)

Thiệt hại cho người tiêu dùng, có lợi cho các doanh nghiệp ngoài nước

c)

Thiệt hại cho người tiêu dùng, có lợi cho các doanh nghiệp trong nước

d)

Thiệt hại cho các doanh nghiệp ngoài nước, có lợi cho người tiêu dùng

63.

Starbucks đang phản ứng với lực lượng cạnh tranh nào trong năm lực lượng cạnh tranh khi liên tục làm mới các cửa hàng và dịch vụ của mình?

a)

Mối đe dọa của các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn

b)

Sản phẩm thay thế

c)

Nhà cung cấp

d)

Khách hàng

64.

Sức ép của người mua đối với các doanh nghiệp trong ngành giảm nếu:

a)

Ngành cung cấp gồm nhiều doanh nghiệp nhỏ và số lượng người mua ít

b)

Người mua khó thay đổi nhà cung cấp

c)

Người mua mua số lượng lớn và tập trung

d)

Khi doanh số mua của người mua chiếm tỷ trọng lớn trong doanh số bán của doanh nghiệp

65.

Khi công nghệ cho phép khách hàng có nhiều cách thức mua sắm trực tuyến khác nhau, thì các nhà sản xuất và nhà bán lẻ truyền thống đang dần trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp của nhau. Trong tình huống này, nếu trưởng phòng marketing không hiểu…., thì các nhà bán lẻ không thể có những kế hoạch hoạt động hiệu quả cho tương lai được.

a)

Chiến lược của đối thủ cạnh tranh

b)

Các chiến lược của các nhà bán lẻ

c)

Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng tới sự phát triển của công nghệ

d)

Chiến lược của đối thủ cạnh tranh, các yếu tố kinh tế ảnh hưởng tới sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi thái độ của xã hội đối với công nghệ.

66.

Cạnh tranh trong một ngành sản xuất thường bao gồm các nội dung chủ yếu nào:

a)

Cơ cấu cạnh tranh ngành; thực trạng cung của ngành; các hàng rào cản

b)

Cơ cấu cạnh tranh ngành; thực trạng cầu của ngành; các hàng rào cản

c)

Quy mô cạnh tranh ngành; thực trạng cung của ngành; các hàng rào cản

d)

Quy mô cạnh tranh ngành; thực trạng cầu của ngành; các hàng rào cản

67.

Vì sao, doanh nghiệp hiện tại cố gắng ngăn cản các đối thủ tiềm ẩn muốn gia nhập ngành:

a)

Vì đảm bảo tất cả các doanh nghiệp trong ngành đều có lợi nhuận cao

b)

Vì giảm bớt áp lực từ phía khách hàng đòi hỏi sản phẩm rẻ hơn

c)

Vì giảm bớt áp lực phải cải thiện dịch vụ và sản phẩm

d)

Vì cạnh tranh khốc liệt hơn, thị trường và lợi nhuận bị chia sẻ, vị trí của doanh nghệp sẽ thay đổi

68.

Mức độ khó khăn hay thuận lợi cho việc gia nhập ngành của đối thủ tiềm ẩn phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Rào cản gia nhập ngành

b)

Khả năng thu hút đầu tư

c)

Chính sách Chính phủ

d)

Sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng

69.

Môi trường ngành trong quản trị chiến lược đề cập đến:

a)

Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp mà doanh nghiệp không thể kiểm soát.

b)

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự cạnh tranh và hoạt động của doanh nghiệp trong một ngành cụ thể.

c)

Các yếu tố nội bộ của doanh nghiệp.

d)

Các chiến lược marketing của doanh nghiệp.

70.

Khi phân tích môi trường ngành trong quản trị chiến lược, một trong các yếu tố dưới đây được xem là yếu tố ngoại vi nhưng lại có tác động mạnh mẽ đến ngành công nghiệp, đặc biệt trong việc thay đổi động lực cạnh tranh và cấu trúc ngành. Yếu tố này là gì?

a)

Tình hình tài chính của các doanh nghiệp trong ngành.

b)

Các yếu tố văn hóa - xã hội, như thay đổi trong hành vi người tiêu dùng hoặc thái độ xã hội đối với sản phẩm/dịch vụ.

c)

Các yếu tố trong chuỗi cung ứng, bao gồm sự hợp tác và quan hệ với các đối tác.

d)

Các quy định pháp lý về thuế và tiêu chuẩn sản phẩm trong ngành.

71.

Yếu tố nào dưới đây không thuộc vào "sự đe dọa của sản phẩm thay thế" trong môi trường ngành?

a)

Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.

b)

Sự phát triển công nghệ tạo ra sản phẩm mới thay thế sản phẩm hiện tại.

c)

Mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành.

d)

Giá thành sản phẩm thay thế thấp hơn sản phẩm hiện tại.

72.

Trong mô hình 5 lực lượng của Porter, "quyền lực của khách hàng" ảnh hưởng đến ngành như thế nào?

a)

Khi khách hàng có quyền lực mạnh, họ có thể yêu cầu giảm giá và đòi hỏi chất lượng cao hơn, gây sức ép lên các doanh nghiệp trong ngành.

b)

Khi khách hàng có quyền lực yếu, các doanh nghiệp có thể giảm giá và tăng lợi nhuận.

c)

Khách hàng không ảnh hưởng đến sự cạnh tranh trong ngành.

d)

Quyền lực của khách hàng chỉ ảnh hưởng đến các chiến lược quảng cáo.

73.

Một trong những yếu tố quan trọng để phân tích môi trường ngành là:

a)

Các quy định pháp lý và chính sách thuế của chính phủ.

b)

Mức độ tập trung và phân mảnh của các doanh nghiệp trong ngành.

c)

Tình hình tài chính của từng doanh nghiệp trong ngành.

d)

Các yếu tố văn hóa xã hội của cộng đồng trong ngành.

74.

Tất cả các tổ chức đều có những điểm mạnh và điểm yếu trong các chức năng kinh doanh của mình. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Tất cả các tổ chức đều mạnh ở mọi lĩnh vực

b)

Tất cả các tổ chức đều yếu ở mọi lĩnh vực

c)

Không có tổ chức nào mạnh hoặc yếu như nhau ở tất cả các chức năng

d)

Tất cả các tổ chức đều không có điểm mạnh hoặc điểm yếu

75.

Phân loại nguồn lực bao gồm những loại nào?

a)

Nguồn lực tài chính và nguồn lực nhân sự

b)

Nguồn lực hữu hình và nguồn lực vô hình

c)

Nguồn lực vật chất và nguồn lực phi vật chất

d)

Nguồn lực công nghệ và nguồn lực thông tin

76.

Ví dụ về nguồn lực hữu hình là gì?

a)

Văn hóa

b)

Tri thức

c)

Đất đai

d)

Thương hiệu

77.

Trong khung phân tích VRIO, yếu tố nào đánh giá tính hiếm có của nguồn lực?

a)

Valuable

b)

Rarity

c)

Imitability

d)

Organization

78.

Trong khung phân tích VRIO, yếu tố nào đánh giá tính hiếm có của nguồn lực?

a)

Valuable

b)

Rarity

c)

Imitability

d)

Organization

79.

Yếu tố "Organization" trong khung VRIO đánh giá điều gì?

a)

Giá trị của nguồn lực

b)

Tính hiếm có của nguồn lực

c)

Khả năng bắt chước của nguồn lực

d)

Khả năng tổ chức và sử dụng nguồn lực

80.

Quá trình ra quyết định chiến lược gồm mấy bước

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

81.

Xây dựng ma trận IFE/IFAS gồm mấy bước

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

82.

Phân tích môi trường bên trong tổ chức là gì?

a)

Việc đánh giá các yếu tố từ bên ngoài tổ chức như thị trường, đối thủ cạnh tranh và khách hàng.

b)

Việc đánh giá một cách có hệ thống những đặc điểm nội bộ quan trọng của tổ chức.

c)

Việc nghiên cứu các yếu tố tài chính và đầu tư của tổ chức.

d)

Việc xác định các cơ hội và thách thức trong môi trường bên ngoài tổ chức.

83.

Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp giúp doanh nghiệp tìm ra được những yếu tố nào?

a)

Chỉ giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp.

b)

Giúp tìm ra điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và các mối đe dọa từ môi trường kinh doanh.

c)

Chỉ giúp xác định các cơ hội kinh doanh mà doanh nghiệp có thể khai thác.

d)

Chỉ giúp đánh giá các yếu tố từ bên ngoài mà không xét đến yếu tố nội bộ.

84.

Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ phụ thuộc vào chiến lược marketing mà doanh nghiệp sử dụng.

b)

Cấu trúc ngành, vị thế của doanh nghiệp trong ngành và sự hấp dẫn của ngành cùng với cơ cấu cạnh tranh thuận lợi.

c)

Chỉ phụ thuộc vào nguồn lực tài chính của doanh nghiệp.

d)

Chỉ phụ thuộc vào sự sáng tạo và đổi mới của sản phẩm hoặc dịch vụ.

85.

Nguồn lực vô hình của doanh nghiệp có thể bao gồm những yếu tố nào?

a)

Lao động, vốn, đất đai và thiết bị.

b)

Tài sản trí tuệ, danh tiếng, văn hóa doanh nghiệp và tri thức.

c)

Các sản phẩm, dịch vụ và cơ sở vật chất.

d)

Chỉ bao gồm các yếu tố tài chính.

86.

Năng lực cốt lõi giúp doanh nghiệp

a)

Tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh

b)

Cung cấp sản phẩm với giá cao hơn

c)

Tăng chi phí sản xuất

d)

Phát triển thị trường mới

87.

Năng lực vượt trội là:

a)

Những những năng lực cốt lõi mà doanh nghiệp thể hiện nổi bật hơn đối thủ cạnh tranh

b)

Những kỹ năng của nhân viên trong công ty

c)

Các sản phẩm mới ra mắt của công ty

d)

Các khoản đầu tư tài chính của công ty

88.

Lao động và vốn thuộc loại nguồn lực nào trong doanh nghiệp?

a)

Nguồn lực vô hình.

b)

Nguồn lực tài chính

c)

Nguồn lực hữu hình.

d)

Nguồn lực trí tuệ.

89.

Việc xác định năng lực cốt lõi của doanh nghiệp được thực hiện qua mấy phép thử ?

a)

2

b)

4

c)

3

d)

5

90.

Quyền lực thương lượng của người mua thể hiện qua mức độ người mua có thể gây sức ép về tỷ suất lợi nhuận và số lượng sản phẩm. Quyền lực này phụ thuộc và tỉ lệ nghịch (-) với yếu tố nào sau đây?

a)

Mức độ khác biệt hóa của sản phẩm dịch vụ

b)

Số lượng doanh nghiệp cung cấp cùng sản phẩm, dịch vụ

c)

Hiểu biết của người mua về sản phẩm dịch vụ và chi phí

d)

Quy mô của người mua so với doanh nghiệp

91.

Theo đánh giá khung phân tích VRIO, một doanh nghiệp sản xuất đồ nhựa đã không duy trì được lợi thế cạnh tranh của họ vì…

a)

Sản phẩm không thay thế được

b)

Sản phẩm dễ bắt chước

c)

Sản phẩm hiếm

d)

Sản phẩm đắt và phổ biến

92.

Trong phân tích nguồn lực, "khả năng đổi mới" là một loại năng lực cốt lõi quan trọng vì?

a)

Giúp doanh nghiệp duy trì sản phẩm cũ lâu dài

b)

Chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất

c)

Cho phép doanh nghiệp thích ứng với thay đổi và sáng tạo ra sản phẩm mới

d)

Tạo ra sự ổn định trong chiến lược dài hạn

93.

Trong phân tích nguồn lực, "khả năng đổi mới" là một loại năng lực cốt lõi quan trọng vì?

a)

Giúp doanh nghiệp duy trì sản phẩm cũ lâu dài

b)

Cho phép doanh nghiệp thích ứng với thay đổi và sáng tạo ra sản phẩm mới

c)

Chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất

d)

Tạo ra sự ổn định trong chiến lược dài hạn

94.

Giám đốc một doanh nghiệp sản suất UAV quyết định cạnh tranh bằng cách trang bị cho các loại máy bay không người lái của họ những máy quay video tốt nhất. Bằng cách này, họ đã hoàn thành một phần chiến lược ….. …của mình.

a)

Cấp kinh doanh

b)

Cấp công ty

c)

Cấp chức năng

d)

Toàn cầu

95.

Các hoạt động chủ yếu trong phân tích chuỗi giá trị của tổ chức KHÔNG bao gồm:

a)

Hệ thống thông tin

b)

Hậu cần đầu vào

c)

Bán hàng và dịch vụ sau bán hàng

d)

Sản xuất

96.

Để trở thành nền tảng của lợi thế cạnh tranh, nguồn lực của doanh nghiệp phải:

a)

Có giá trị, hiếm, khó bắt chước và có năng lực tổ chức

b)

Có giá trị và dễ dàng thay thế

c)

Được sở hữu bởi tất cả các đối thủ cạnh tranh

d)

Chỉ có thể phát triển trong ngắn hạn

97.

Yếu tố "Hiếm" trong khung phân tích VRIO có nghĩa là:

a)

Nguồn lực có thể tạo ra lợi nhuận cao ngay lập tức

b)

Nguồn lực có thể dễ dàng thay thế bởi đối thủ cạnh tranh

c)

Nguồn lực chỉ có giá trị khi ít doanh nghiệp sở hữu

d)

Nguồn lực cần phải có sự đổi mới thường xuyên

98.

Phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp theo các chức năng quản trị thì chức năng " Kiểm soát " thuộc bước chiến lược nào?

a)

Xây dựng chiến lược

b)

Thực hiện chiến lược

c)

Đánh giá chiến lược

d)

Rà soát chiến lược

99.

Trong bước "Thực hiện chiến lược" gồm các chức năng quản trị nào ?

a)

Lập kế hoach và tổ chức

b)

Lập kế hoạch và kiểm soát

c)

Lãnh đạo và kiểm soát

d)

Tổ chức và lãnh đạo

100.

Ma trận IFE/IFAS là công cụ dùng giúp đánh giá tính hiệu quả của chiến lược hiện tại thông qua:

a)

Đánh giá cơ hội và các đe dọa từ môi trường bên ngoài doanh nghiệp

b)

Đánh giá các điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp ( không tính đến cơ hội và các đe dọa )

c)

Xác định và phân tích các đối thủ cạnh tranh trong ngành

d)

Xây dựng các chiến lược marketing cho doanh nghiệp

101.

Bước " Đánh giá trọng số " thuộc bước mấy trong xây dựng ma trận IFE/IFAS ?

a)

Bước 1

b)

Bước 2

c)

Bước 4

d)

Bước 5

102.

Trong ma trận SWOT, chiến lược SO (Strengths-Opportunities) là:

a)

Khắc phục điểm yếu để tận dụng tốt cơ hội.

b)

Sử dụng lợi thế, điểm mạnh để giảm thiểu rủi ro do môi trường bên ngoài gây ra.

c)

Theo đuổi những cơ hội phù hợp với điểm mạnh

d)

Thiết lập kế hoạch "phòng thủ" để tránh cho những điểm yếu bị tác động nặng nề hơn từ môi trường bên ngoài.

103.

Nội dung nào sau đây thuộc hoạt động Vận hành trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp?

a)

Hiệu quả của việc nghiên cứu thị trường trong nhận dạng các nhu cầu và phân khúc khách hàng

b)

Hiệu quả của hệ thống kiểm soát sản xuất để nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí

c)

Các phương tiện để thu hút những đóng góp của khách hàng trong việc hoàn thiện sản phẩm

d)

Hiệu suất của các hoạt động dự trữ nguyên vật liệu

104.

Một bộ phận phân phối tại một công ty bán lẻ X quyết định áp dụng phương pháp kiểm kê FIFO (nhập trước, xuất trước) để vận chuyển những bao lúa mì của mình. Đây là một ví dụ minh họa tốt nhất cho các chiến lược nào sau đây

a)

Chiến lược chức năng

b)

Chiến lược cấp công ty

c)

Chiến lược kinh doanh/cạnh tranh

d)

Chiến lược dẫn đầu về chi phí

105.

Nếu công ty đang ở trong tình trạng thị phần mạnh- tăng trưởng ngành tiêu cực thì cần áp dụng chiến lược nào dưới đây?

a)

Đầu tư mạnh để tiếp tục tăng trưởng thị phần

b)

Phòng thủ cố định nhằm tối ưu hóa khả năng sinh lợi

c)

Rút lui thật nhanh ra khỏi thị trường

d)

Từ bỏ sản phẩm để chuyển sang kinh doanh trong ngành có tốc độ tăng trường mạnh

106.

Các công cụ cung cấp thông tin để đưa ra định hướng xây dựng chiến lược là:

a)

Ma trận hình ảnh cạnh tranh, ma trận chiến lược chính, ma trận QSPM

b)

Ma trận QSPM, ma trận IFE, ma trận SWOT

c)

Ma trận EFE, ma trận IFE

d)

Ma trận EFE, ma trận SWOT, ma trận QSPM

107.

Một tổ chức có cả nguồn nhân lực và nguồn vốn để phát triển sản phẩm nhưng các nhà phân phối đều không đáng tin cậy hay không đủ khả năng thỏa mãn nhu cầu của công ty thì chiến lược hữu hiệu có thể áp dụng là:

a)

Chiến lược phối hợp SO

b)

Chiến lược phối hợp ST

c)

Chiến lược phối hợp WO

d)

Chiến lược phối hợp WT

108.

Một doanh nghiệp X sản xuất đồ văn phòng phẩm. Doanh nghiệp này quyết định mở hệ thống cửa hàng bán lẻ để bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng thay vì chỉ bán sỉ cho các nhà bán lẻ. Để làm được điều này, doanh nghiệp sẽ cần tham gia vào:

a)

Chiến lược hội nhập dọc xuôi chiều

b)

Chiến lược hội nhập theo chiều ngang

c)

Chiến lược hội nhập dọc ngược chiều

d)

Chiến lược khác biệt hóa

109.

Thực hiện chiến lược : Chương trình, ngân sách, quy trình là bước mấy của quy trình chiến lược

a)

bước 8

b)

bước 7

c)

bước 5

d)

bước 4