Font size
WorksheetsÔn Tập Quản Trị Chiến Lược_3
Total questions: 109
Worksheet time: 55mins
Sức ép của nhà cung cấp giảm nếu:
Chi có một số ít các nhà cung cấp
Doanh số mua của doanh nghiệp chiếm một tỷ trọng nhỏ trong sản lượng của nhà cung cấp
Sản phẩm của người cung cấp được khác biệt hóa cao
Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp thấp
Môi trường ảnh hưởng đến việc kinh doanh
Môi trường vĩ mô
Môi trường vi mô
Môi trường nội bộ
Tất cả các câu trên
Nhân tố ảnh hưởng đến môi trường vĩ mô
Tỷ lệ tăng trưởng của nền kinh tế, lãi suất
Tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ hối đoái
Cả A và B đều sai
Cả A và B đều đúng
Khi một ngành phụ thuộc nhiều vào các hợp đồng của chính phủ, thì dự báo và xu hướng về điều gì dưới đây có thể là phần quan trọng nhất của đánh giá các yếu tố bên ngoài?
Chính trị
Cạnh tranh
Đa quốc gia
Kinh tế
Tỷ lệ thất nghiệp cao kéo dài xảy ra ở một quốc gia là ví dụ về một áp lực ________ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
Văn hóa
Công nghệ
Xã hội
Kinh tế
Để thực hiện đánh giá bên ngoài, trước tiên công ty phải làm gì?
Thu thập thông tin cạnh tranh và thông tin về các xu hướng bên ngoài.
Được sự chấp thuận của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch.
Thuê một nhà tư vấn để phát triển một kế hoạch chiến lược toàn diện.
Thực hiện đánh giá nội bộ.
Trong các phát biểu sau, câu nào đúng nhất:
Phân tích môi trường bên ngoài là để biết được điểm mạnh, điểm yếu của tổ chức
Phân tích môi trường bên ngoài là để biết được những cơ hội và thách thức đối với doanh nghiệp
Nhà quản trị cần phân tích môi trường nội bộ là đủ để đưa ra chiến lược cho công ty
B và C đều đúng
Hàng rào thương mại và đầu tư quốc tế giảm là do sự tác động của yếu tố:
Văn hoá - xã hội
Công nghệ
Kinh tế
Chính trị - pháp luật
Trong phân tích PESTEL, yếu tố kinh tế nào sau đây có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất của doanh nghiệp?
Tỷ lệ lạm phát
Tỷ lệ sinh
Mức độ đô thị hóa
Quy định về môi trường
Khi tỷ giá hối đoái của đồng nội tệ giảm, điều gì sau đây có thể xảy ra đối với doanh nghiệp xuất khẩu?
Chi phí sản xuất tăng
Cơ hội xuất khẩu tăng
Nhu cầu tiêu dùng trong nước giảm
Cạnh tranh từ các doanh nghiệp trong nước tăng
Tăng trưởng kinh tế ảnh hưởng đến doanh nghiệp như thế nào?
Chỉ ảnh hưởng đến doanh nghiệp lớn
Không ảnh hưởng đến doanh nghiệp
Tạo ra cả cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp
Chỉ tạo ra thách thức cho doanh nghiệp
Trong các yếu tố kinh tế sau, yếu tố nào có ảnh hưởng trực tiếp đến sức mua của người tiêu dùng?
Tỷ lệ sinh
Mức độ đô thị hóa
Tỷ lệ lạm phát
Quy định về môi trường
Sự ra đời của công nghệ mới có thể gây ra ảnh hưởng gì đến quy trình làm việc của doanh nghiệp?
Không có ảnh hưởng
Chỉ ảnh hưởng đến quy trình sản xuất
Có thể thay đổi hoàn toàn quy trình làm việc
Chỉ ảnh hưởng đến quy trình quản lý
Theo đoạn trích, đâu là một trong những thách thức mà doanh nghiệp phải đối mặt khi có sự đổi mới công nghệ?
Tăng cường khả năng cạnh tranh.
Rút ngắn thời gian khấu hao công nghệ.
Tạo ra sản phẩm chất lượng hơn.
Mở rộng thị trường mới.
Một trong những cơ hội mà doanh nghiệp có thể tận dụng khi ứng dụng công nghệ mới là gì?
Sản xuất ra sản phẩm chất lượng kém hơn để giảm chi phí.
Giữ nguyên quy trình sản xuất cũ để tiết kiệm chi phí.
Tạo ra sản phẩm mới, độc đáo, đáp ứng nhu cầu của thị trường.
Loại bỏ hoàn toàn các đối thủ cạnh tranh.
Môi trường vĩ mô trong quản trị chiến lược đề cập đến:
Các yếu tố nội bộ của doanh nghiệp.
Các yếu tố tác động đến doanh nghiệp từ bên ngoài mà doanh nghiệp không thể kiểm soát.
Các chiến lược marketing của công ty.
Các chiến lược tài chính của doanh nghiệp.
Các yếu tố chính trong môi trường vĩ mô thường được phân tích thông qua mô hình PESTEL bao gồm:
Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp lý.
Sản phẩm, Kỹ thuật, Nguồn lực, Tài chính, Quản lý.
Sự thay đổi trong quản lý, Cạnh tranh, Chính sách, Môi trường, Thị trường.
Chế độ, Sự phát triển nhân lực, Kinh tế, Tài nguyên.
Yếu tố nào trong môi trường vĩ mô có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến chiến lược của doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ?
Các xu hướng xã hội.
Các quy định pháp lý.
Tiến bộ công nghệ.
Sự biến động của tỷ giá hối đoái.
Đặc điểm của môi trường vĩ mô là:
Doanh nghiệp có thể điều chỉnh và kiểm soát các yếu tố bên ngoài.
Môi trường vĩ mô không thay đổi theo thời gian.
Môi trường vĩ mô có thể tác động đến hoạt động và chiến lược của doanh nghiệp nhưng doanh nghiệp không thể kiểm soát.
Môi trường vĩ mô hoàn toàn ổn định và không có sự biến động.
Một trong các yếu tố môi trường vĩ mô có thể tác động đến chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp là:
Quy mô của doanh nghiệp.
Chính sách thuế và pháp lý của chính phủ.
Văn hóa doanh nghiệp.
Các yếu tố trong chuỗi cung ứng.
Yếu tố nhân khẩu học bao gồm nội dung nào sau đây?
Tăng trưởng kinh tế
Dân số, độ tuổi, mật độ dân cư
Sự phát triển của công nghệ
Lạm phát và lãi suất
Trong phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây được xem xét?
Cơ hội và nguy cơ
Điểm mạnh và điểm yếu
Áp lực cạnh tranh từ bên ngoài
Các yếu tố kinh tế vĩ mô
Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter được sử dụng để:
Xác định năng lực cốt lõi của doanh nghiệp
Đánh giá các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến doanh nghiệp
Phân tích các lực lượng cạnh tranh trong ngành
Lựa chọn chiến lược phù hợp
Trong môi trường vĩ mô, yếu tố nào ảnh hưởng đến sức mua của khách hàng?
Yếu tố công nghệ
Yếu tố kinh tế
Yếu tố pháp luật
Yếu tố nhân khẩu học
Phân tích theo mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter thuộc nhóm nào trong bảng?
Phân tích môi trường bên ngoài doanh nghiệp
Phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp
Xác định mục tiêu chiến lược
Lựa chọn chiến lược phù hợp
Mô hình nào được sử dụng phổ biến để phân tích môi trường ngành?
SWOT
PESTEL
Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter
VRIO
Trong phân tích môi trường ngành, áp lực từ phía các nhà cung cấp sẽ tăng cao khi:
Số lượng nhà cung cấp ít, trong khi nhu cầu của ngành cao.
Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp thấp.
Nhà cung cấp phụ thuộc nhiều vào một ngành duy nhất.
Nhiều nhà cung cấp cùng cạnh tranh để giành hợp đồng.
Môi trường ngành bao gồm các yếu tố nào sau đây?
Đối thủ cạnh tranh hiện tại, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, nhà cung cấp, khách hàng và sản phẩm thay thế.
Tăng trưởng kinh tế, xu hướng công nghệ, văn hóa xã hội.
Tổ chức nội bộ, mục tiêu kinh doanh và năng lực t
Loại rào cản nào căn cứ theo nguồn của rào cản?
Tài chính
Công nghệ
Thương mại
Vốn đầu tư ban đầu
Sản phẩm thay thế có thể gây ra áp lực cho các doanh nghiệp cạnh tranh hiện tại ở mấy khía cạnh?
2
3
4
1
Phân tích môi trường bên ngoài DN ta sử dụng mô hình nào?
Mô hình PESTEL
Mô hình áp lực 5 cạnh tranh
Mô hình IFE
Tất cả đều đúng
Sắp xếp các công việc cần làm trong việc hoạch định chiến lược:
1. Phân tích và lựa chọn chiến lược
2. Phân tích môi trường bên ngoài doanh nghiệp
3. Phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp
4. Xác định tầm nhìn, sứ mệnh, mục tiêu chiến lược
1-2-3-4
4-2-3-1
1-3-2-4
4-3-2-1
Khái niệm cơ cấu ngành là gì?
Là sự phân bổ về số lượng các doanh nghiệp có quy mô khác nhau trong cùng một ngành sản xuất kinh doanh
Là sự phân bổ về nhân lực trong doanh nghiệp có quy mô khác nhau ở cùng một ngành sản xuất kinh doanh
Là sự phân bổ về số lượng các doanh nghiệp có quy mô giống nhau trong cùng một ngành sản xuất kinh doanh
Là sự phân bổ về số lượng các doanh nghiệp có quy mô khác nhau ở các ngành sản xuất kinh doanh khác nhau
Căn cứ vào nguồn rào cản sẽ có bao nhiêu loại?
5
8
6
4
Căn cứ vào đặc điểm rào cản có bao nhiêu loại?
5
4
7
3
Khái niệm "môi trường ngành" trong quản trị chiến lược đề cập đến điều gì?
Tình hình kinh tế vĩ mô của quốc gia
Các yếu tố bên trong doanh nghiệp
Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến ngành kinh doanh
Xu hướng phát triển công nghệ toàn cầu
Tại sao việc phân tích môi trường ngành lại quan trọng trong quản trị chiến lược?
Để xác định vị trí chiến lược của doanh nghiệp trong ngành.
Để tập trung vào phát triển sản phẩm mới.
Để giảm chi phí sản xuất.
Để tăng cường nội bộ tổ chức.
Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh, áp lực nào phản ánh mức độ khó khăn khi doanh nghiệp mới gia nhập ngành?
Đe dọa từ sản phẩm thay thế
Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp
Đe dọa từ đối thủ mới gia nhập
Quyền lực thương lượng của khách hàng
Bản chất của các lực lượng cạnh tranh trong ngành thể hiện rõ qua yếu tố nào sau đây?
Sự gia tăng của các yếu tố công nghệ
Tương quan giữa các nhà cung cấp, khách hàng và đối thủ cạnh tranh
Chính sách hỗ trợ từ chính phủ
Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế toàn cầu
Một doanh nghiệp cụ thể như Vinamilk có thể áp dụng mô hình phân tích môi trường ngành bằng cách nào?
Đánh giá sức ép từ các đối thủ mới gia nhập vào ngành sữa Việt Nam
Tập trung vào các sản phẩm hiện tại mà không cần phân tích ngành
Loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào khách hàng
Không quan tâm đến yếu tố nhà cung cấp
Theo mô hình của M.Porter, yếu tố nào sau đây không phải là một trong những lực lượng cạnh tranh trong ngành?
Mối đe dọa từ đối thủ cạnh tranh mới
Sức mạnh của nhà cung ứng
Sức mạnh của khách hàng
Chính sách của Chính phủ
Mối đe doạ từ các sản phẩm thay thế có thể tác động như thế nào đối với doanh nghiệp?
Giúp doanh nghiệp giảm giá thành sản phẩm
Tạo ra sự cạnh tranh gia tăng và giảm lợi nhuận của doanh nghiệp
Khuyến khích doanh nghiệp phát triển thêm sản phẩm mới
Thúc đẩy doanh nghiệp tập trung vào nghiên cứu và phát triển
Mối quan hệ giữa các đối thủ cạnh tranh trong cùng ngành thường xuyên được đánh giá qua yếu tố nào?
Sự hợp tác giữa các doanh nghiệp
Quy mô và tốc độ phát triển của doanh nghiệp
Cơ cấu giá và sản phẩm dịch vụ của các đối thủ
Khả năng đàm phán với khách hàng
Những yếu tố nào có thể làm giảm sự nguy hiểm từ các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn gia nhập ngành?
Chi phí gia nhập cao, yêu cầu vốn lớn
Sự khác biệt hóa sản phẩm rõ ràng và sự trung thành của khách hàng
Các yếu tố pháp lý bảo vệ thị trường
Tất cả các yếu tố trên
Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn có thể gia nhập thị trường dễ dàng hơn khi:
Các nhà cung cấp có ít quyền lực
Các sản phẩm trong ngành không có sự khác biệt rõ ràng
Chi phí gia nhập ngành cao
Mối quan hệ giữa các doanh nghiệp trong ngành hợp tác chặt chẽ
Trong chiến lược cạnh tranh, yếu tố nào quan trọng nhất khi đánh giá khả năng gia nhập của đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn?
Sự khác biệt của sản phẩm và chi phí gia nhập ngành
Sự đa dạng hóa của thị trường
Khả năng cạnh tranh về giá cả
Mức độ trung thành của khách hàng đối với thương hiệu
Mối quan hệ giữa các doanh nghiệp và nhà cung cấp trong ngành sẽ có tác động đến:
Sự ổn định về giá cả và chất lượng nguyên vật liệu đầu vào
Quyền lợi và sức ép từ khách hàng
Tốc độ tăng trưởng của ngành
Chiến lược quảng bá của doanh nghiệp
Một trong những đặc điểm quan trọng của đối thủ cạnh tranh mới là:
Thường có ít nguồn lực và không có chiến lược rõ ràng
Được ưu thế về chi phí nhờ vào quy mô nhỏ
Cần phải xây dựng lại kênh phân phối và tạo sự nhận diện thương hiệu
Không phải đối thủ thực sự nếu thị trường đã được chiếm lĩnh
Một yếu tố quan trọng trong việc phân tích đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn là:
Sự khác biệt về mặt chi phí và giá trị sản phẩm
Mức độ đáp ứng nhu cầu của khách hàng
Khả năng thay đổi luật pháp liên quan đến ngành
Quy mô của thị trường hiện tại
Lực lượng nào có thể ảnh hưởng đến mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong ngành mạnh mẽ nhất?
Mối quan hệ giữa nhà cung cấp và khách hàng
Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp
Chính sách thuế của Chính phủ
Các sản phẩm thay thế có chất lượng cao
Đối thủ cạnh tranh hiện tại được định nghĩa là gì trong bài viết?
Các tổ chức/cá nhân chưa tham gia vào ngành nhưng có thể gia nhập và cạnh tranh
Các tổ chức/cá nhân đã và đang hoạt động trong ngành, có ảnh hưởng đến tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
Các tổ chức/cá nhân cung cấp sản phẩm thay thế cho ngành
Các doanh nghiệp cung cấp nguyên vật liệu đầu vào cho ngành
Khi đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn gia nhập ngành, điều gì có thể là một nhược điểm lớn đối với họ?
Khó khăn trong việc tìm kiếm nguyên liệu đầu vào
Khó khăn trong việc tạo ra sự khác biệt về sản phẩm và xây dựng kênh phân phối
Khó khăn trong việc giảm chi phí sản xuất
Khó khăn trong việc mở rộng quy mô hoạt động
Trong môi trường ngành, điều gì có thể làm tăng áp lực từ phía nhà cung ứng đối với doanh nghiệp?
Doanh nghiệp không phải khách hàng quan trọng của nhà cung ứng
Doanh nghiệp có nhiều nhà cung cấp thay thế
Doanh nghiệp mua nguyên vật liệu số lượng lớn
Doanh nghiệp có quyền lực đàm phán mạnh mẽ
Quyền lực đàm phán của khách hàng sẽ tăng lên khi nào?
Khi số lượng khách hàng ít và chi phí chuyển đổi thấp
Khi khách hàng có ít thông tin về thị trường
Khi doanh nghiệp có ít đối thủ cạnh tranh
Khi doanh nghiệp cung cấp sản phẩm độc quyền
Ngành kinh doanh được định nghĩa như thế nào?
Là tập hợp các doanh nghiệp hoạt động độc lập trong cùng một khu vực.
Là tập hợp các doanh nghiệp cung cấp các sản phẩm không thay thế được cho nhau.
Là tập hợp các doanh nghiệp sản xuất sản phẩm không đáp ứng được nhu cầu khách hàng.
Là tập hợp các doanh nghiệp cung cấp sản phẩm/dịch vụ có thể thay thế nhau nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng.
Đặc điểm của ngành tập trung là gì?
Bao gồm số lượng lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Không có doanh nghiệp nào giữ vai trò chi phối toàn ngành.
Bao gồm ít doanh nghiệp, thường có một doanh nghiệp giữ vai trò chi phối.
Không có sự phân bổ rõ ràng về quy mô doanh nghiệp trong ngành.
Các yếu tố nào có thể làm tăng áp lực từ phía nhà cung ứng?
Số lượng nhà cung ứng nhiều.
Sản phẩm của nhà cung ứng không có tính độc đáo.
Chi phí chuyển đổi nhà cung ứng thấp.
Số lượng nhà cung ứng ít và sản phẩm có tính khác biệt hóa cao.
Khách hàng có thể gây sức ép cho doanh nghiệp bằng cách nào?
Tăng chi phí chuyển đổi khách hàng.
Mua nhiều sản phẩm hơn từ doanh nghiệp.
Đàm phán về giá cả và chất lượng sản phẩm.
Tạo điều kiện để doanh nghiệp tăng thị phần.
Tại sao sản phẩm thay thế lại gây áp lực cho các doanh nghiệp trong ngành?
Vì chúng không đáp ứng được nhu cầu của khách hàng.
Vì chúng không ảnh hưởng đến thị phần của sản phẩm chính.
Vì chúng cung cấp cách khác để giải quyết nhu cầu của khách hàng, dẫn đến giảm thị phần của sản phẩm chính.
Vì chúng luôn có giá cao hơn sản phẩm chính.
Căn cứ vào nguồn của rào cản, đâu không thuộc các loại rào cản?
Rào cản về thương mại
Vốn đầu tư ban đầu
Các bất lợi về chi phí khác
Lợi thế kinh tế theo quy mô
Căn cứ vào đặc điểm rào cản, đâu là một trong số các loại rào cản?
Rào cản về tài chính
Chi phí chuyển đổi
Khả năng khác biệt hoá sản phẩm
Vốn đầu tư ban đầu
Các biện pháp hạn chế nhập khẩu sẽ mang lại điều gì?
Thiệt hại cho doanh nghiệp trong nước, có lợi cho doanh nghiệp ngoài nước
Thiệt hại cho người tiêu dùng, có lợi cho các doanh nghiệp ngoài nước
Thiệt hại cho người tiêu dùng, có lợi cho các doanh nghiệp trong nước
Thiệt hại cho các doanh nghiệp ngoài nước, có lợi cho người tiêu dùng
Starbucks đang phản ứng với lực lượng cạnh tranh nào trong năm lực lượng cạnh tranh khi liên tục làm mới các cửa hàng và dịch vụ của mình?
Mối đe dọa của các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn
Sản phẩm thay thế
Nhà cung cấp
Khách hàng
Sức ép của người mua đối với các doanh nghiệp trong ngành giảm nếu:
Ngành cung cấp gồm nhiều doanh nghiệp nhỏ và số lượng người mua ít
Người mua khó thay đổi nhà cung cấp
Người mua mua số lượng lớn và tập trung
Khi doanh số mua của người mua chiếm tỷ trọng lớn trong doanh số bán của doanh nghiệp
Khi công nghệ cho phép khách hàng có nhiều cách thức mua sắm trực tuyến khác nhau, thì các nhà sản xuất và nhà bán lẻ truyền thống đang dần trở thành đối thủ cạnh tranh trực tiếp của nhau. Trong tình huống này, nếu trưởng phòng marketing không hiểu…., thì các nhà bán lẻ không thể có những kế hoạch hoạt động hiệu quả cho tương lai được.
Chiến lược của đối thủ cạnh tranh
Các chiến lược của các nhà bán lẻ
Các yếu tố kinh tế ảnh hưởng tới sự phát triển của công nghệ
Chiến lược của đối thủ cạnh tranh, các yếu tố kinh tế ảnh hưởng tới sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi thái độ của xã hội đối với công nghệ.
Cạnh tranh trong một ngành sản xuất thường bao gồm các nội dung chủ yếu nào:
Cơ cấu cạnh tranh ngành; thực trạng cung của ngành; các hàng rào cản
Cơ cấu cạnh tranh ngành; thực trạng cầu của ngành; các hàng rào cản
Quy mô cạnh tranh ngành; thực trạng cung của ngành; các hàng rào cản
Quy mô cạnh tranh ngành; thực trạng cầu của ngành; các hàng rào cản
Vì sao, doanh nghiệp hiện tại cố gắng ngăn cản các đối thủ tiềm ẩn muốn gia nhập ngành:
Vì đảm bảo tất cả các doanh nghiệp trong ngành đều có lợi nhuận cao
Vì giảm bớt áp lực từ phía khách hàng đòi hỏi sản phẩm rẻ hơn
Vì giảm bớt áp lực phải cải thiện dịch vụ và sản phẩm
Vì cạnh tranh khốc liệt hơn, thị trường và lợi nhuận bị chia sẻ, vị trí của doanh nghệp sẽ thay đổi
Mức độ khó khăn hay thuận lợi cho việc gia nhập ngành của đối thủ tiềm ẩn phụ thuộc chủ yếu vào:
Rào cản gia nhập ngành
Khả năng thu hút đầu tư
Chính sách Chính phủ
Sự thay đổi trong xu hướng tiêu dùng
Môi trường ngành trong quản trị chiến lược đề cập đến:
Các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp mà doanh nghiệp không thể kiểm soát.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự cạnh tranh và hoạt động của doanh nghiệp trong một ngành cụ thể.
Các yếu tố nội bộ của doanh nghiệp.
Các chiến lược marketing của doanh nghiệp.
Khi phân tích môi trường ngành trong quản trị chiến lược, một trong các yếu tố dưới đây được xem là yếu tố ngoại vi nhưng lại có tác động mạnh mẽ đến ngành công nghiệp, đặc biệt trong việc thay đổi động lực cạnh tranh và cấu trúc ngành. Yếu tố này là gì?
Tình hình tài chính của các doanh nghiệp trong ngành.
Các yếu tố văn hóa - xã hội, như thay đổi trong hành vi người tiêu dùng hoặc thái độ xã hội đối với sản phẩm/dịch vụ.
Các yếu tố trong chuỗi cung ứng, bao gồm sự hợp tác và quan hệ với các đối tác.
Các quy định pháp lý về thuế và tiêu chuẩn sản phẩm trong ngành.
Yếu tố nào dưới đây không thuộc vào "sự đe dọa của sản phẩm thay thế" trong môi trường ngành?
Sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.
Sự phát triển công nghệ tạo ra sản phẩm mới thay thế sản phẩm hiện tại.
Mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành.
Giá thành sản phẩm thay thế thấp hơn sản phẩm hiện tại.
Trong mô hình 5 lực lượng của Porter, "quyền lực của khách hàng" ảnh hưởng đến ngành như thế nào?
Khi khách hàng có quyền lực mạnh, họ có thể yêu cầu giảm giá và đòi hỏi chất lượng cao hơn, gây sức ép lên các doanh nghiệp trong ngành.
Khi khách hàng có quyền lực yếu, các doanh nghiệp có thể giảm giá và tăng lợi nhuận.
Khách hàng không ảnh hưởng đến sự cạnh tranh trong ngành.
Quyền lực của khách hàng chỉ ảnh hưởng đến các chiến lược quảng cáo.
Một trong những yếu tố quan trọng để phân tích môi trường ngành là:
Các quy định pháp lý và chính sách thuế của chính phủ.
Mức độ tập trung và phân mảnh của các doanh nghiệp trong ngành.
Tình hình tài chính của từng doanh nghiệp trong ngành.
Các yếu tố văn hóa xã hội của cộng đồng trong ngành.
Tất cả các tổ chức đều có những điểm mạnh và điểm yếu trong các chức năng kinh doanh của mình. Điều này có nghĩa là gì?
Tất cả các tổ chức đều mạnh ở mọi lĩnh vực
Tất cả các tổ chức đều yếu ở mọi lĩnh vực
Không có tổ chức nào mạnh hoặc yếu như nhau ở tất cả các chức năng
Tất cả các tổ chức đều không có điểm mạnh hoặc điểm yếu
Phân loại nguồn lực bao gồm những loại nào?
Nguồn lực tài chính và nguồn lực nhân sự
Nguồn lực hữu hình và nguồn lực vô hình
Nguồn lực vật chất và nguồn lực phi vật chất
Nguồn lực công nghệ và nguồn lực thông tin
Ví dụ về nguồn lực hữu hình là gì?
Văn hóa
Tri thức
Đất đai
Thương hiệu
Trong khung phân tích VRIO, yếu tố nào đánh giá tính hiếm có của nguồn lực?
Valuable
Rarity
Imitability
Organization
Trong khung phân tích VRIO, yếu tố nào đánh giá tính hiếm có của nguồn lực?
Valuable
Rarity
Imitability
Organization
Yếu tố "Organization" trong khung VRIO đánh giá điều gì?
Giá trị của nguồn lực
Tính hiếm có của nguồn lực
Khả năng bắt chước của nguồn lực
Khả năng tổ chức và sử dụng nguồn lực
Quá trình ra quyết định chiến lược gồm mấy bước
5
6
7
8
Xây dựng ma trận IFE/IFAS gồm mấy bước
3
4
5
6
Phân tích môi trường bên trong tổ chức là gì?
Việc đánh giá các yếu tố từ bên ngoài tổ chức như thị trường, đối thủ cạnh tranh và khách hàng.
Việc đánh giá một cách có hệ thống những đặc điểm nội bộ quan trọng của tổ chức.
Việc nghiên cứu các yếu tố tài chính và đầu tư của tổ chức.
Việc xác định các cơ hội và thách thức trong môi trường bên ngoài tổ chức.
Phân tích môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp giúp doanh nghiệp tìm ra được những yếu tố nào?
Chỉ giúp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp.
Giúp tìm ra điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và các mối đe dọa từ môi trường kinh doanh.
Chỉ giúp xác định các cơ hội kinh doanh mà doanh nghiệp có thể khai thác.
Chỉ giúp đánh giá các yếu tố từ bên ngoài mà không xét đến yếu tố nội bộ.
Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?
Chỉ phụ thuộc vào chiến lược marketing mà doanh nghiệp sử dụng.
Cấu trúc ngành, vị thế của doanh nghiệp trong ngành và sự hấp dẫn của ngành cùng với cơ cấu cạnh tranh thuận lợi.
Chỉ phụ thuộc vào nguồn lực tài chính của doanh nghiệp.
Chỉ phụ thuộc vào sự sáng tạo và đổi mới của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Nguồn lực vô hình của doanh nghiệp có thể bao gồm những yếu tố nào?
Lao động, vốn, đất đai và thiết bị.
Tài sản trí tuệ, danh tiếng, văn hóa doanh nghiệp và tri thức.
Các sản phẩm, dịch vụ và cơ sở vật chất.
Chỉ bao gồm các yếu tố tài chính.
Năng lực cốt lõi giúp doanh nghiệp
Tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh
Cung cấp sản phẩm với giá cao hơn
Tăng chi phí sản xuất
Phát triển thị trường mới
Năng lực vượt trội là:
Những những năng lực cốt lõi mà doanh nghiệp thể hiện nổi bật hơn đối thủ cạnh tranh
Những kỹ năng của nhân viên trong công ty
Các sản phẩm mới ra mắt của công ty
Các khoản đầu tư tài chính của công ty
Lao động và vốn thuộc loại nguồn lực nào trong doanh nghiệp?
Nguồn lực vô hình.
Nguồn lực tài chính
Nguồn lực hữu hình.
Nguồn lực trí tuệ.
Việc xác định năng lực cốt lõi của doanh nghiệp được thực hiện qua mấy phép thử ?
2
4
3
5
Quyền lực thương lượng của người mua thể hiện qua mức độ người mua có thể gây sức ép về tỷ suất lợi nhuận và số lượng sản phẩm. Quyền lực này phụ thuộc và tỉ lệ nghịch (-) với yếu tố nào sau đây?
Mức độ khác biệt hóa của sản phẩm dịch vụ
Số lượng doanh nghiệp cung cấp cùng sản phẩm, dịch vụ
Hiểu biết của người mua về sản phẩm dịch vụ và chi phí
Quy mô của người mua so với doanh nghiệp
Theo đánh giá khung phân tích VRIO, một doanh nghiệp sản xuất đồ nhựa đã không duy trì được lợi thế cạnh tranh của họ vì…
Sản phẩm không thay thế được
Sản phẩm dễ bắt chước
Sản phẩm hiếm
Sản phẩm đắt và phổ biến
Trong phân tích nguồn lực, "khả năng đổi mới" là một loại năng lực cốt lõi quan trọng vì?
Giúp doanh nghiệp duy trì sản phẩm cũ lâu dài
Chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất
Cho phép doanh nghiệp thích ứng với thay đổi và sáng tạo ra sản phẩm mới
Tạo ra sự ổn định trong chiến lược dài hạn
Trong phân tích nguồn lực, "khả năng đổi mới" là một loại năng lực cốt lõi quan trọng vì?
Giúp doanh nghiệp duy trì sản phẩm cũ lâu dài
Cho phép doanh nghiệp thích ứng với thay đổi và sáng tạo ra sản phẩm mới
Chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất
Tạo ra sự ổn định trong chiến lược dài hạn
Giám đốc một doanh nghiệp sản suất UAV quyết định cạnh tranh bằng cách trang bị cho các loại máy bay không người lái của họ những máy quay video tốt nhất. Bằng cách này, họ đã hoàn thành một phần chiến lược ….. …của mình.
Cấp kinh doanh
Cấp công ty
Cấp chức năng
Toàn cầu
Các hoạt động chủ yếu trong phân tích chuỗi giá trị của tổ chức KHÔNG bao gồm:
Hệ thống thông tin
Hậu cần đầu vào
Bán hàng và dịch vụ sau bán hàng
Sản xuất
Để trở thành nền tảng của lợi thế cạnh tranh, nguồn lực của doanh nghiệp phải:
Có giá trị, hiếm, khó bắt chước và có năng lực tổ chức
Có giá trị và dễ dàng thay thế
Được sở hữu bởi tất cả các đối thủ cạnh tranh
Chỉ có thể phát triển trong ngắn hạn
Yếu tố "Hiếm" trong khung phân tích VRIO có nghĩa là:
Nguồn lực có thể tạo ra lợi nhuận cao ngay lập tức
Nguồn lực có thể dễ dàng thay thế bởi đối thủ cạnh tranh
Nguồn lực chỉ có giá trị khi ít doanh nghiệp sở hữu
Nguồn lực cần phải có sự đổi mới thường xuyên
Phân tích môi trường bên trong doanh nghiệp theo các chức năng quản trị thì chức năng " Kiểm soát " thuộc bước chiến lược nào?
Xây dựng chiến lược
Thực hiện chiến lược
Đánh giá chiến lược
Rà soát chiến lược
Trong bước "Thực hiện chiến lược" gồm các chức năng quản trị nào ?
Lập kế hoach và tổ chức
Lập kế hoạch và kiểm soát
Lãnh đạo và kiểm soát
Tổ chức và lãnh đạo
Ma trận IFE/IFAS là công cụ dùng giúp đánh giá tính hiệu quả của chiến lược hiện tại thông qua:
Đánh giá cơ hội và các đe dọa từ môi trường bên ngoài doanh nghiệp
Đánh giá các điểm mạnh và điểm yếu của doanh nghiệp ( không tính đến cơ hội và các đe dọa )
Xác định và phân tích các đối thủ cạnh tranh trong ngành
Xây dựng các chiến lược marketing cho doanh nghiệp
Bước " Đánh giá trọng số " thuộc bước mấy trong xây dựng ma trận IFE/IFAS ?
Bước 1
Bước 2
Bước 4
Bước 5
Trong ma trận SWOT, chiến lược SO (Strengths-Opportunities) là:
Khắc phục điểm yếu để tận dụng tốt cơ hội.
Sử dụng lợi thế, điểm mạnh để giảm thiểu rủi ro do môi trường bên ngoài gây ra.
Theo đuổi những cơ hội phù hợp với điểm mạnh
Thiết lập kế hoạch "phòng thủ" để tránh cho những điểm yếu bị tác động nặng nề hơn từ môi trường bên ngoài.
Nội dung nào sau đây thuộc hoạt động Vận hành trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp?
Hiệu quả của việc nghiên cứu thị trường trong nhận dạng các nhu cầu và phân khúc khách hàng
Hiệu quả của hệ thống kiểm soát sản xuất để nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí
Các phương tiện để thu hút những đóng góp của khách hàng trong việc hoàn thiện sản phẩm
Hiệu suất của các hoạt động dự trữ nguyên vật liệu
Một bộ phận phân phối tại một công ty bán lẻ X quyết định áp dụng phương pháp kiểm kê FIFO (nhập trước, xuất trước) để vận chuyển những bao lúa mì của mình. Đây là một ví dụ minh họa tốt nhất cho các chiến lược nào sau đây
Chiến lược chức năng
Chiến lược cấp công ty
Chiến lược kinh doanh/cạnh tranh
Chiến lược dẫn đầu về chi phí
Nếu công ty đang ở trong tình trạng thị phần mạnh- tăng trưởng ngành tiêu cực thì cần áp dụng chiến lược nào dưới đây?
Đầu tư mạnh để tiếp tục tăng trưởng thị phần
Phòng thủ cố định nhằm tối ưu hóa khả năng sinh lợi
Rút lui thật nhanh ra khỏi thị trường
Từ bỏ sản phẩm để chuyển sang kinh doanh trong ngành có tốc độ tăng trường mạnh
Các công cụ cung cấp thông tin để đưa ra định hướng xây dựng chiến lược là:
Ma trận hình ảnh cạnh tranh, ma trận chiến lược chính, ma trận QSPM
Ma trận QSPM, ma trận IFE, ma trận SWOT
Ma trận EFE, ma trận IFE
Ma trận EFE, ma trận SWOT, ma trận QSPM
Một tổ chức có cả nguồn nhân lực và nguồn vốn để phát triển sản phẩm nhưng các nhà phân phối đều không đáng tin cậy hay không đủ khả năng thỏa mãn nhu cầu của công ty thì chiến lược hữu hiệu có thể áp dụng là:
Chiến lược phối hợp SO
Chiến lược phối hợp ST
Chiến lược phối hợp WO
Chiến lược phối hợp WT
Một doanh nghiệp X sản xuất đồ văn phòng phẩm. Doanh nghiệp này quyết định mở hệ thống cửa hàng bán lẻ để bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng thay vì chỉ bán sỉ cho các nhà bán lẻ. Để làm được điều này, doanh nghiệp sẽ cần tham gia vào:
Chiến lược hội nhập dọc xuôi chiều
Chiến lược hội nhập theo chiều ngang
Chiến lược hội nhập dọc ngược chiều
Chiến lược khác biệt hóa
Thực hiện chiến lược : Chương trình, ngân sách, quy trình là bước mấy của quy trình chiến lược
bước 8
bước 7
bước 5
bước 4
