Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

AI 3+4

Total questions: 94

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.
envisage
a)
câu hỏi, thắc mắc
b)
tưởng tượng, dự tính
c)
một cách dễ dàng
2.
humanoid
a)
tạo điều kiện
b)
sự minh bạch
c)
có hình dáng, đặc điểm giống người
3.
undertake
a)
đảm nhận, thực hiện
b)
dễ bị ảnh hưởng
c)
không gian 3 chiều
4.
accommodate
a)
phản ứng
b)
công ty
c)
cung cấp chỗ ở, đáp ứng
5.
manual
a)
không gian 3 chiều
b)
thủ công, lao động chân tay
c)
lòng trắc ẩn
6.
at stake
a)
phân bổ
b)
ít vận động
c)
bị đe dọa
7.
fate
a)
tận dụng
b)
vận mệnh, định mệnh
c)
phản chiếu
8.
take over
a)
mới mẻ
b)
bắt buộc, ép buộc
c)
đảm nhiệm
9.
sophisticated
a)
bóp méo, xuyên tạc
b)
có hại, bất lợi
c)
tinh vi, phức tạp
10.
worthy
a)
đặc điểm, tính năng
b)
cố vấn
c)
xứng đáng
11.
raise concerns about
a)
trau dồi, rèn luyện
b)
hấp dẫn
c)
dấy lên mối lo ngại về
12.
advocate
a)
phân tích
b)
ủng hộ
c)
lòng trắc ẩn
13.
eliminate
a)
loại bỏ
b)
phân tích
c)
vừa phải, có mức độ
14.
integrate into
a)
tích hợp vào
b)
tổ chức, sắp xếp tốt hơn
c)
khiển trách
15.
stimulate
a)
che giấu
b)
sự phổ biến, thịnh hành
c)
kích thích
16.
exploit
a)
khả thi
b)
thay thế
c)
khai thác
17.
anticipate
a)
tạo điều kiện
b)
trau dồi, rèn luyện
c)
dự đoán
18.
simulate
a)
đảm nhận, thực hiện
b)
mô phỏng
c)
có ảnh hưởng sâu rộng
19.
customise
a)
giải phóng ai khỏi cái gì
b)
tùy chỉnh
c)
sự phân biệt đối xử
20.
exacerbate
a)
làm trầm trọng
b)
trau dồi, rèn luyện
c)
tác nhân kích thích
21.
elicite
a)
suy ra, gợi ra
b)
đặc điểm, tính năng
c)
tưởng tượng, dự tính
22.
know no bounds
a)
sự giám sát
b)
mô tả
c)
không có giới hạn
23.
novel
a)
đồng hóa
b)
mới mẻ
c)
tùy chỉnh
24.
moderate
a)
vừa phải, có mức độ
b)
có hình dáng, đặc điểm giống người
c)
dự đoán
25.
contradictory
a)
mâu thuẫn, trái ngược
b)
khơi gợi
c)
có khuynh hướng
26.
temporary
a)
đảm nhiệm
b)
sự tai tiếng
c)
tạm thời
27.
confide in
a)
tâm sự
b)
phản ứng
c)
xem lại, duyệt lại, xét lại
28.
conduct
a)
đánh giá
b)
tích hợp vào
c)
tiến hành, thực hiện
29.
consultant
a)
cố vấn
b)
có hình dáng, đặc điểm giống người
c)
dễ bị ảnh hưởng
30.
depict
a)
đắm chìm
b)
mô tả
c)
ít vận động
31.
conceal
a)
hoàn thành
b)
tác nhân kích thích
c)
che giấu
32.
notoriety
a)
sự tai tiếng
b)
đặc điểm, tính năng
c)
tưởng tượng, dự tính
33.
prevalence
a)
tận dụng
b)
sự phổ biến, thịnh hành
c)
viễn cảnh
34.
compel
a)
một cách dễ dàng
b)
bắt buộc, ép buộc
c)
sự giám sát
35.
revise
a)
xem lại, duyệt lại, xét lại
b)
tiến hành, thực hiện
c)
không có giới hạn
36.
firm
a)
có ảnh hưởng sâu rộng
b)
cách mạng hóa
c)
công ty
37.
energy-hungry
a)
đồng hóa
b)
cần nhiều năng lượng để vận hành
c)
phát triển
38.
rebuke
a)
khiển trách
b)
sự tai tiếng
c)
sự phổ biến, gieo rắc rộng rãi
39.
reflect
a)
phản chiếu
b)
sự phức tạp
c)
tác nhân kích thích
40.
feasible
a)
hoàn thành
b)
khả thi
c)
bóp méo, xuyên tạc
41.
appealing
a)
hấp dẫn
b)
tạm thời
c)
sự phân biệt đối xử
42.
immerse in
a)
đắm chìm
b)
dự đoán
c)
suy ra, gợi ra
43.
three-dimensional
a)
không gian 3 chiều
b)
sự phân biệt đối xử
c)
sự thành thạo
44.
assimilate
a)
có tầm nhìn
b)
đồng hóa
c)
không gian 3 chiều
45.
revolutionise
a)
cách mạng hóa
b)
cung cấp chỗ ở, đáp ứng
c)
làm trầm trọng
46.
adjust to
a)
điều chỉnh
b)
cực kì giống với ..
c)
thay thế
47.
dissemination
a)
sự phổ biến, gieo rắc rộng rãi
b)
tưởng tượng, dự tính
c)
bóp méo, xuyên tạc
48.
transparency
a)
bóp méo, xuyên tạc
b)
cần nhiều năng lượng để vận hành
c)
sự minh bạch
49.
discrimination
a)
bắt buộc, ép buộc
b)
sự phân biệt đối xử
c)
phản chiếu
50.
far-reaching
a)
có khuynh hướng
b)
làm cái gì trở nên khác biệt
c)
có ảnh hưởng sâu rộng
51.
leverage
a)
loại bỏ
b)
đánh giá
c)
tận dụng
52.
displace
a)
cung cấp chỗ ở, đáp ứng
b)
thay thế
c)
dễ bị ảnh hưởng
53.
relieve sb from
a)
giải phóng ai khỏi cái gì
b)
không có giới hạn
c)
có hình dáng, đặc điểm giống người
54.
detrimental
a)
đánh giá
b)
mâu thuẫn, trái ngược
c)
có hại, bất lợi
55.
complication
a)
sự phức tạp
b)
chức năng thực tế
c)
cố vấn
56.
distort
a)
lòng trắc ẩn
b)
tưởng tượng, dự tính
c)
bóp méo, xuyên tạc
57.
disembark
a)
làm cái gì trở nên khác biệt
b)
có hại, bất lợi
c)
xuống tàu, máy bay
58.
hone
a)
trau dồi, rèn luyện
b)
dấy lên mối lo ngại về
c)
thẩm mỹ
59.
hitch
a)
tác nhân kích thích
b)
cản trở
c)
sự tai tiếng
60.
bear a striking resemblance to
a)
xứng đáng
b)
cực kì giống với ..
c)
đảm nhiệm
61.
scenario
a)
viễn cảnh
b)
làm cái gì trở nên khác biệt
c)
đồng hóa
62.
sensitivity
a)
độ nhạy
b)
lòng trắc ẩn
c)
trục trặc, sự cố
63.
assess
a)
mới mẻ
b)
đánh giá
c)
giảm bớt
64.
objectivity
a)
tính khách quan
b)
câu hỏi, thắc mắc
c)
không gian 3 chiều
65.
subjectivity
a)
tính chủ quan
b)
có ảnh hưởng sâu rộng
c)
sự phụ thuộc
66.
compassion
a)
tác nhân kích thích
b)
lòng trắc ẩn
c)
phân bổ
67.
collaborate
a)
hợp tác
b)
dấy lên mối lo ngại về
c)
tính khách quan
68.
evolve
a)
mới mẻ
b)
thủ công, lao động chân tay
c)
phát triển
69.
set st apart
a)
làm cái gì trở nên khác biệt
b)
sự giám sát
c)
hoàn thành
70.
proficiency
a)
phân tích
b)
sự thành thạo
c)
phát triển
71.
provoke
a)
khơi gợi
b)
không gian 3 chiều
c)
suy ra, gợi ra
72.
analyse
a)
xứng đáng
b)
phân tích
c)
viễn cảnh
73.
inquiry
a)
có ảnh hưởng sâu rộng
b)
câu hỏi, thắc mắc
c)
tùy chỉnh
74.
programme
a)
lập trình
b)
không gian 3 chiều
c)
phát triển
75.
feature
a)
làm trầm trọng
b)
khơi gợi
c)
đặc điểm, tính năng
76.
functionality
a)
loại bỏ
b)
sự thành thạo
c)
chức năng thực tế
77.
aesthetics
a)
phân bổ
b)
thẩm mỹ
c)
tâm sự
78.
visionary
a)
thủ công, lao động chân tay
b)
có tầm nhìn
c)
suy ra, gợi ra
79.
streamline
a)
lòng trắc ẩn
b)
độ nhạy
c)
tổ chức, sắp xếp tốt hơn
80.
allocate
a)
phân bổ
b)
khiển trách
c)
cản trở
81.
accomplish
a)
khai thác
b)
kích thích
c)
hoàn thành
82.
facilitate
a)
tạo điều kiện
b)
tưởng tượng, dự tính
c)
đảm nhận, thực hiện
83.
reliance on
a)
thủ công, lao động chân tay
b)
khơi gợi
c)
sự phụ thuộc
84.
susceptible to
a)
lập trình
b)
tích hợp vào
c)
dễ bị ảnh hưởng
85.
malfunction
a)
xứng đáng
b)
trục trặc, sự cố
c)
thay thế
86.
diminish
a)
giảm bớt
b)
vừa phải, có mức độ
c)
mâu thuẫn, trái ngược
87.
inclined
a)
có khuynh hướng
b)
suy ra, gợi ra
c)
đắm chìm
88.
sedentary
a)
ít vận động
b)
tinh vi, phức tạp
c)
cần nhiều năng lượng để vận hành
89.
surveillance
a)
sự giám sát
b)
đắm chìm
c)
bắt chước
90.
stimulus
a)
thẩm mỹ
b)
mâu thuẫn, trái ngược
c)
tác nhân kích thích
91.
in response to
a)
xem lại, duyệt lại, xét lại
b)
phản ứng
c)
thủ công, lao động chân tay
92.
make a milestone
a)
ủng hộ
b)
xứng đáng
c)
đánh dấu cột mốc
93.
imitate
a)
làm trầm trọng
b)
bắt chước
c)
tổ chức, sắp xếp tốt hơn
94.
effortlessly
a)
câu hỏi, thắc mắc
b)
một cách dễ dàng
c)
có ảnh hưởng sâu rộng