Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 9 - THTH1 - mina

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
Trên
a)
아래
b)
밑
c)
밖
d)
위
2.
옆
a)
Bên ngoài
b)
Bên trên
c)
Bên cạnh
d)
Phía trước
3.
양쪽
a)
Bên trái
b)
Hai bên
c)
Phía sau
d)
Đối diện
4.
Đối diện
a)
건너편
b)
왼쪽
c)
사이
d)
똑바로
5.
주택
a)
Nhà riêng
b)
Nhà trọ
c)
Phòng giặt đồ
d)
Phòng ngủ
6.
Sở cảnh sát
a)
세탁소
b)
박물관
c)
이발소
d)
경찰서
7.
침대
a)
Bàn ăn
b)
Bàn trang điểm
c)
Sofa
d)
Giường
8.
화장실
a)
Phòng khách
b)
Nhà vệ sinh
c)
Phòng học
d)
Bếp
9.
화장대
a)
Bàn trà
b)
Bàn
c)
Bàn trang điểm
d)
Tủ sách
10.
다정자
a)
Bàn trà
b)
Tủ quần áo
c)
Giường
d)
Ban công
11.
Trạm xe buýt
a)
이발소
b)
버스 정료장
c)
미용실
d)
주유소
12.
Siêu thị nhỏ
a)
마트
b)
공원
c)
슈퍼마겟
d)
경찰서
13.
Tiệm hoa
a)
빵집
b)
음식점
c)
커피숍
d)
꽃집
14.
Tiệm bánh mì
a)
꽃집
b)
박물관
c)
빵집
d)
책장
15.
Lối vào, cổng vào
a)
현관
b)
베란다
c)
세탁실
d)
식탁