wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 83

Worksheet time: 2hrs 27mins

Name
Class
Date
1.

Trong từ “海波” (hǎibō), “波” có nghĩa là gì?

a)

Gió thổi mạnh

b)

Sóng biển

c)

Đá ngầm

2.

Hành động nào thể hiện đúng nghĩa của “拔”?

a)

Nhổ một cây ra khỏi đất

b)

Bật đèn lên

c)

Đóng cửa lại

3.

Vật nào dưới đây được làm từ “布”?

a)

Gương

b)

Khăn trải bàn

c)

Dao

4.

Hành động “拜年” trong dịp Tết Nguyên Đán có nghĩa là gì?

a)

Chúc Tết

b)

Mua sắm

c)

Đi du lịch

5.

Trong câu “他能背整首诗” (Anh ấy có thể đọc thuộc cả bài thơ), “背” có nghĩa là gì?

a)

Mang vác

b)

Học thuộc lòng

c)

Quay lưng

6.

Khi nào bạn sẽ thực hiện hành động “抱”?

a)

Khi đá bóng

b)

Khi ôm bạn bè

c)

Khi nấu ăn

7.

Nếu ai đó nói “别泼我水” (Đừng tạt nước vào tôi), họ đang yêu cầu gì?

a)

Không đổ nước lên người họ

b)

Không đưa nước cho họ uống

c)

Không rót nước ra cốc

8.

Hành động nào dưới đây liên quan đến “爬”?

a)

Leo núi

b)

Nhảy xuống hồ bơi

c)

Chạy bộ

9.

Nếu một đứa trẻ 高兴极了 (rất vui mừng), nó có thể làm gì?

a)

扑到妈妈怀里 (nhảy vào lòng mẹ)

b)

投球 (ném bóng)

c)

切蛋糕 (cắt bánh)

10.

Khi nào bạn có thể dùng từ “拍”?

a)

Khi chụp ảnh

b)

Khi viết thư

c)

Khi đi ngủ

11.

Trong cuộc thi thể thao, hành động “跑步” có nghĩa là gì?

a)

Bơi

b)

Chạy

c)

Đạp xe

12.

Con vật nào dưới đây là “猫”?

a)

Chó

b)

Mèo

c)

13.

Trong lịch sử Trung Quốc, loài “马” thường được dùng để làm gì?

a)

Nuôi làm thú cưng

b)

Kéo xe và chiến đấu

c)

Trồng lúa

14.

Hành động nào dưới đây phù hợp với từ “墓”?

a)

Thăm viếng vào dịp Thanh Minh

b)

Đi leo núi

c)

Xây nhà

15.

“麦” là loại cây gì?

a)

Lúa mì

b)

Ngô

c)

Đậu nành

16.

Hoa “梅” thường xuất hiện vào mùa nào?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa h

17.

hù hợp với từ “墓”?

a)

Thăm viếng vào dịp Thanh Minh

b)

Đi leo núi

c)

Xây nhà

18.

麦 (mài) “麦” là loại cây gì?

a)

Lúa mì

b)

Ngô

c)

Đậu nành

19.

梅 (méi) Hoa “梅” thường xuất hiện vào mùa nào?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

c)

Mùa thu

20.

摸 (mō) Hành động “摸” có nghĩa là gì?

a)

Chạm tay vào vật gì đó

b)

Ném đồ vật

c)

Nhảy lên

21.

佛 (fó) Từ “佛” liên quan đến tôn giáo nào?

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Kitô giáo

22.

斧 (fǔ) Trong cuộc sống hàng ngày, “斧” thường dùng để làm gì?

a)

Chặt gỗ

b)

Đánh cá

c)

Nấu ăn

23.

飞 (fēi) Động vật nào có thể thực hiện hành động “飞”?

a)

Chó

b)

Chim

c)

24.

鸡 (jī) Trong các món ăn sau, món nào có thành phần chính là “鸡”?

a)

麻婆豆腐 (Đậu phụ Tứ Xuyên)

b)

宫保鸡丁 (Gà Kung Pao)

c)

红烧鱼 (Cá kho)

25.

夹 (jiā) Hành động “夹菜” trong bữa ăn Trung Quốc có nghĩa là gì?

a)

Xới cơm

b)

Gắp thức ăn bằng đũa

c)

Khuấy súp

26.

结 (jié) Trong cuộc sống hàng ngày, hành động “结婚” có nghĩa là gì?

a)

Kết bạn

b)

Kết hôn

c)

Ký hợp đồng

27.

脚 (jiǎo) Bộ phận nào trên cơ thể con người gọi là “脚”?

a)

Tay

b)

Chân

c)

Đầu

28.

酒 (jiǔ) Trong văn hóa Trung Quốc, “酒” thường xuất hiện trong dịp nào?

a)

Đám cưới

b)

Lễ Phật Đản

c)

Kỳ thi đại học

29.

剪 (jiǎn) Dụng cụ nào sau đây có thể thực hiện hành động “剪”?

a)

Kéo

b)

Dao

c)

Kim khâu

30.

酱 (jiàng) “酱” là loại gia vị phổ biến trong món ăn nào?

a)

Đậu phụ thối

b)

Đồ nướng

c)

Bánh trung thu

31.

井 (jǐng) Trong làng quê Trung Quốc ngày xưa, “井” dùng để làm gì?

a)

Chứa nước

b)

Trồng cây

c)

Nấu ăn

32.

旗 (qí) Vật nào dưới đây có thể gọi là “旗”?

a)

Đồng xu

b)

Quốc kỳ

c)

Con dấu

33.

切 (qiē) Khi nấu ăn, hành động “切” có nghĩa là gì?

a)

Cắt

b)

Nướng

c)

Rán

34.

敲 (qiāo) Khi ai đó nói “请敲门” (Qǐng qiāo mén), có nghĩa là gì?

4 lines
35.

Vật nào dưới đây có thể gọi là “旗”?

a)

Đồng xu

b)

Quốc kỳ

c)

Con dấu

36.

Khi nấu ăn, hành động “切” có nghĩa là gì?

a)

Cắt

b)

Nướng

c)

Rán

37.

Khi ai đó nói “请敲门” (Qǐng qiāo mén), họ đang yêu cầu điều gì?

a)

Đẩy cửa vào

b)

Gõ cửa trước khi vào

c)

Mở cửa sổ

38.

Trong thể thao, từ “球” thường xuất hiện trong môn nào?

a)

Bóng đá

b)

Bơi lội

c)

Chạy bộ

39.

Khi đi mua sắm, “钱” có nghĩa là gì?

a)

Hàng hóa

b)

Tiền

c)

Hóa đơn

40.

Nhạc cụ nào có chữ “琴” trong tên gọi?

a)

Đàn piano

b)

Trống

c)

Sáo

41.

Hãy chọn một vật có thể gọi là “墙”:

a)

Cửa sổ

b)

Bức tường

c)

Bàn ghế

42.

Đồ vật nào dưới đây thường được mô tả là “轻”?

a)

Cái gối

b)

Cục đá

c)

Tủ lạnh

43.

Bạn có biết trò chơi nào liên quan đến hành động “打” không?

4 lines
44.

Bạn biết nhạc cụ nào có âm thanh giống “笛” không?

4 lines
45.

Khi bị đau bụng, bạn nên làm gì?

4 lines
46.

Trong ẩm thực Trung Quốc, “dao” (刀) thường được dùng để làm gì?

4 lines
47.

Bạn thường dùng loại “袋” nào khi đi mua sắm?

4 lines
48.

Hãy kể tên một món ăn Trung Quốc làm từ đậu.

4 lines
49.

Bạn biết ngọn tháp nổi tiếng nào ở Trung Quốc không?

4 lines
50.

Người ta thường dùng từ “秃” để miêu tả điều gì?

4 lines
51.

Hành động “抬” thường dùng trong trường hợp nào?

4 lines
52.

Quả “桃” thường xuất hiện trong dịp nào của Trung Quốc?

4 lines
53.

Hành động “投” có nghĩa là gì?

4 lines
54.

Trong tình huống nào bạn cần thực hiện hành động “拿”?

4 lines
55.

Khi tức giận, bạn thường làm gì?

4 lines
56.

Ngày 8/3 là ngày dành cho ai?

4 lines
57.

Bạn có thể mô tả từ “男” trong tiếng Trung không?

4 lines
58.

Bộ phận nào trên cơ thể con người gọi là “脑”?

4 lines
59.

h động “拿”?

4 lines
60.

Khi tức giận, bạn thường làm gì?

4 lines
61.

Ngày 8/3 là ngày dành cho ai?

4 lines
62.

Bạn có thể mô tả từ “男” trong tiếng Trung không?

4 lines
63.

Bộ phận nào trên cơ thể con người gọi là “脑”?

4 lines
64.

Trong giao tiếp, khi nào hành động “拉” bị coi là bất lịch sự?

4 lines
65.

Bạn có biết con đường nổi tiếng nào ở Trung Quốc không?

4 lines
66.

Con “驴” có điểm gì khác so với con ngựa?

4 lines
67.

Khi nào bạn cần thực hiện hành động “捞”?

4 lines
68.

Khi nào bạn cần sử dụng hành động “绑”?

4 lines
69.

Nếu ai đó nói “我胖了” (Wǒ pàng le), điều đó có nghĩa gì?

4 lines
70.

Bạn có thể kể tên một loại “房” phổ biến không?

4 lines
71.

Hành động “挡住” có nghĩa là gì trong giao tiếp hàng ngày?

4 lines
72.

Bạn có thích ăn “糖” không? Loại nào bạn thích nhất?

4 lines
73.

“狼” thường xuất hiện trong câu chuyện nào?

4 lines
74.

Ngày xưa, người ta dùng “缸” để làm gì?

4 lines
75.

Khi nào bạn cần thực hiện hành động “扛”?

4 lines
76.

Nếu ai đó nói “我头疼” (Wǒ tóu téng), họ cảm thấy thế nào?

4 lines
77.

Bạn thích thời tiết lạnh hay nóng hơn? Tại sao?

4 lines
78.

Nếu bạn đi bộ trên đường, điều gì xảy ra nếu không chú ý đến “坑”?

4 lines
79.

Bạn thường dùng loại “桶” nào trong cuộc sống hàng ngày?

4 lines
80.

“龙” có ý nghĩa gì trong văn hóa Trung Quốc?

4 lines
81.

Ngày xưa, “弓” thường được dùng để làm gì?

4 lines
82.

Bạn thường thấy “虹” xuất hiện khi nào?

4 lines
83.

Nếu ai đó nói “房间很空” (Fángjiān hěn kōng), điều đó có nghĩa gì?

4 lines