Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 83
Worksheet time: 2hrs 27mins
Trong từ “海波” (hǎibō), “波” có nghĩa là gì?
Gió thổi mạnh
Sóng biển
Đá ngầm
Hành động nào thể hiện đúng nghĩa của “拔”?
Nhổ một cây ra khỏi đất
Bật đèn lên
Đóng cửa lại
Vật nào dưới đây được làm từ “布”?
Gương
Khăn trải bàn
Dao
Hành động “拜年” trong dịp Tết Nguyên Đán có nghĩa là gì?
Chúc Tết
Mua sắm
Đi du lịch
Trong câu “他能背整首诗” (Anh ấy có thể đọc thuộc cả bài thơ), “背” có nghĩa là gì?
Mang vác
Học thuộc lòng
Quay lưng
Khi nào bạn sẽ thực hiện hành động “抱”?
Khi đá bóng
Khi ôm bạn bè
Khi nấu ăn
Nếu ai đó nói “别泼我水” (Đừng tạt nước vào tôi), họ đang yêu cầu gì?
Không đổ nước lên người họ
Không đưa nước cho họ uống
Không rót nước ra cốc
Hành động nào dưới đây liên quan đến “爬”?
Leo núi
Nhảy xuống hồ bơi
Chạy bộ
Nếu một đứa trẻ 高兴极了 (rất vui mừng), nó có thể làm gì?
扑到妈妈怀里 (nhảy vào lòng mẹ)
投球 (ném bóng)
切蛋糕 (cắt bánh)
Khi nào bạn có thể dùng từ “拍”?
Khi chụp ảnh
Khi viết thư
Khi đi ngủ
Trong cuộc thi thể thao, hành động “跑步” có nghĩa là gì?
Bơi
Chạy
Đạp xe
Con vật nào dưới đây là “猫”?
Chó
Mèo
Cá
Trong lịch sử Trung Quốc, loài “马” thường được dùng để làm gì?
Nuôi làm thú cưng
Kéo xe và chiến đấu
Trồng lúa
Hành động nào dưới đây phù hợp với từ “墓”?
Thăm viếng vào dịp Thanh Minh
Đi leo núi
Xây nhà
“麦” là loại cây gì?
Lúa mì
Ngô
Đậu nành
Hoa “梅” thường xuất hiện vào mùa nào?
Mùa xuân
Mùa h
hù hợp với từ “墓”?
Thăm viếng vào dịp Thanh Minh
Đi leo núi
Xây nhà
麦 (mài) “麦” là loại cây gì?
Lúa mì
Ngô
Đậu nành
梅 (méi) Hoa “梅” thường xuất hiện vào mùa nào?
Mùa xuân
Mùa hè
Mùa thu
摸 (mō) Hành động “摸” có nghĩa là gì?
Chạm tay vào vật gì đó
Ném đồ vật
Nhảy lên
佛 (fó) Từ “佛” liên quan đến tôn giáo nào?
Phật giáo
Đạo giáo
Kitô giáo
斧 (fǔ) Trong cuộc sống hàng ngày, “斧” thường dùng để làm gì?
Chặt gỗ
Đánh cá
Nấu ăn
飞 (fēi) Động vật nào có thể thực hiện hành động “飞”?
Chó
Chim
Cá
鸡 (jī) Trong các món ăn sau, món nào có thành phần chính là “鸡”?
麻婆豆腐 (Đậu phụ Tứ Xuyên)
宫保鸡丁 (Gà Kung Pao)
红烧鱼 (Cá kho)
夹 (jiā) Hành động “夹菜” trong bữa ăn Trung Quốc có nghĩa là gì?
Xới cơm
Gắp thức ăn bằng đũa
Khuấy súp
结 (jié) Trong cuộc sống hàng ngày, hành động “结婚” có nghĩa là gì?
Kết bạn
Kết hôn
Ký hợp đồng
脚 (jiǎo) Bộ phận nào trên cơ thể con người gọi là “脚”?
Tay
Chân
Đầu
酒 (jiǔ) Trong văn hóa Trung Quốc, “酒” thường xuất hiện trong dịp nào?
Đám cưới
Lễ Phật Đản
Kỳ thi đại học
剪 (jiǎn) Dụng cụ nào sau đây có thể thực hiện hành động “剪”?
Kéo
Dao
Kim khâu
酱 (jiàng) “酱” là loại gia vị phổ biến trong món ăn nào?
Đậu phụ thối
Đồ nướng
Bánh trung thu
井 (jǐng) Trong làng quê Trung Quốc ngày xưa, “井” dùng để làm gì?
Chứa nước
Trồng cây
Nấu ăn
旗 (qí) Vật nào dưới đây có thể gọi là “旗”?
Đồng xu
Quốc kỳ
Con dấu
切 (qiē) Khi nấu ăn, hành động “切” có nghĩa là gì?
Cắt
Nướng
Rán
敲 (qiāo) Khi ai đó nói “请敲门” (Qǐng qiāo mén), có nghĩa là gì?
Vật nào dưới đây có thể gọi là “旗”?
Đồng xu
Quốc kỳ
Con dấu
Khi nấu ăn, hành động “切” có nghĩa là gì?
Cắt
Nướng
Rán
Khi ai đó nói “请敲门” (Qǐng qiāo mén), họ đang yêu cầu điều gì?
Đẩy cửa vào
Gõ cửa trước khi vào
Mở cửa sổ
Trong thể thao, từ “球” thường xuất hiện trong môn nào?
Bóng đá
Bơi lội
Chạy bộ
Khi đi mua sắm, “钱” có nghĩa là gì?
Hàng hóa
Tiền
Hóa đơn
Nhạc cụ nào có chữ “琴” trong tên gọi?
Đàn piano
Trống
Sáo
Hãy chọn một vật có thể gọi là “墙”:
Cửa sổ
Bức tường
Bàn ghế
Đồ vật nào dưới đây thường được mô tả là “轻”?
Cái gối
Cục đá
Tủ lạnh
Bạn có biết trò chơi nào liên quan đến hành động “打” không?
Bạn biết nhạc cụ nào có âm thanh giống “笛” không?
Khi bị đau bụng, bạn nên làm gì?
Trong ẩm thực Trung Quốc, “dao” (刀) thường được dùng để làm gì?
Bạn thường dùng loại “袋” nào khi đi mua sắm?
Hãy kể tên một món ăn Trung Quốc làm từ đậu.
Bạn biết ngọn tháp nổi tiếng nào ở Trung Quốc không?
Người ta thường dùng từ “秃” để miêu tả điều gì?
Hành động “抬” thường dùng trong trường hợp nào?
Quả “桃” thường xuất hiện trong dịp nào của Trung Quốc?
Hành động “投” có nghĩa là gì?
Trong tình huống nào bạn cần thực hiện hành động “拿”?
Khi tức giận, bạn thường làm gì?
Ngày 8/3 là ngày dành cho ai?
Bạn có thể mô tả từ “男” trong tiếng Trung không?
Bộ phận nào trên cơ thể con người gọi là “脑”?
h động “拿”?
Khi tức giận, bạn thường làm gì?
Ngày 8/3 là ngày dành cho ai?
Bạn có thể mô tả từ “男” trong tiếng Trung không?
Bộ phận nào trên cơ thể con người gọi là “脑”?
Trong giao tiếp, khi nào hành động “拉” bị coi là bất lịch sự?
Bạn có biết con đường nổi tiếng nào ở Trung Quốc không?
Con “驴” có điểm gì khác so với con ngựa?
Khi nào bạn cần thực hiện hành động “捞”?
Khi nào bạn cần sử dụng hành động “绑”?
Nếu ai đó nói “我胖了” (Wǒ pàng le), điều đó có nghĩa gì?
Bạn có thể kể tên một loại “房” phổ biến không?
Hành động “挡住” có nghĩa là gì trong giao tiếp hàng ngày?
Bạn có thích ăn “糖” không? Loại nào bạn thích nhất?
“狼” thường xuất hiện trong câu chuyện nào?
Ngày xưa, người ta dùng “缸” để làm gì?
Khi nào bạn cần thực hiện hành động “扛”?
Nếu ai đó nói “我头疼” (Wǒ tóu téng), họ cảm thấy thế nào?
Bạn thích thời tiết lạnh hay nóng hơn? Tại sao?
Nếu bạn đi bộ trên đường, điều gì xảy ra nếu không chú ý đến “坑”?
Bạn thường dùng loại “桶” nào trong cuộc sống hàng ngày?
“龙” có ý nghĩa gì trong văn hóa Trung Quốc?
Ngày xưa, “弓” thường được dùng để làm gì?
Bạn thường thấy “虹” xuất hiện khi nào?
Nếu ai đó nói “房间很空” (Fángjiān hěn kōng), điều đó có nghĩa gì?
