NEW
Font size
WorksheetsPhrasal verbs
Total questions: 48
Worksheet time: 24mins
Ask somebody out
Mời/hẹn ai đó
Nói chuyện
Đi chơi
Ask around
Phát nổ
Hỏi mọi người, hỏi xung quanh
Hỏi bài
Add up to something
Tương đương
Hỏi mọi người, hỏi xung quanh
Hỏi bài
Back something up
Tương đương
Quay ngược, đảo chiều
Hỏi bài
Back somebody up
Quay ngược, đảo chiều
Hỏi bài
Hỗ trợ
Blow up
Phát nổ
Hỏi bài
Hỗ trợ
Blow something up
Suy sụp
Bơm phồng, thổi phồng lên
Cháy nhà
Break down
Hỏng, dừng hoạt động,suy sụp
Bơm phồng, thổi phồng lên
Gọi cho ai đó
Break something down
Hỏng, dừng hoạt động,suy sụp
Tách nhỏ
Gọi cho ai đó
Break in
Đột nhập
Tách nhỏ
Gọi cho ai đó
Break into something
Đột nhập
Tách nhỏ
Xông vào
Break something in
Mặc nhiều lần
Tách nhỏ
Xông vào
Break in
Suy sụp
Bơm phồng, thổi phồng lên
Gián đoạn, can thiệp
Break in
Đột nhập
Tách nhỏ
Gọi cho ai đó
Break up
Đột nhập
Chia tay
Gọi cho ai đó
Break out
Đột nhập
Chia tay
Chạy thoát
Break off
Hỏng, dừng hoạt động,suy sụp
Bơm phồng, thổi phồng lên
Dừng ko tiếp tục,dừng nch
Bring somebody up
Nuôi dưỡng
Bơm phồng, thổi phồng lên
Dừng ko tiếp tục,dừng nch
Bring somebody down
Đột nhập
Đánh bại ai hạ bệ
Gọi cho ai đó
Bring something up
Mời/hẹn ai đó
Nói chuyện
Nôn ra
Bring around
Thay đổi cách nghĩ của ai đó
Bùng nổ
Diễn ra
Bring along
Thay đổi cách nghĩ của ai đó
Bùng nổ
Mang theo cùng
Bring back
Thay đổi cách nghĩ của ai đó
Trả lại cgi
Mang theo cùng
Bring out
Ra mắt lm lộ
Trả lại cgi
Mang theo cùng
Call back
Gọi lại ai đó
Kết bạn
Giận dữ
Call off
Gọi lại ai đó
Kết bạn
Hủy bỏ
Check in
Đón ai đó/đòi hỏi
Đến xác nhận đăng ký
Hủy bỏ
Call at
Đón ai đó/đòi hỏi
Ghé thăm ghé qua
Hủy bỏ
Call in
Đón ai đó/đòi hỏi
Ghé thăm ghé qua
Gọi đth đến
Call on
Kêu gọi,yêu cầu
Ghé thăm ghé qua
Hủy bỏ
Call out
La to ,gọi to
Bùng nổ
Mang theo cùng
Call up
La to ,gọi to
Gọi đth
Mang theo cùng
Calm down
Thay đổi cách nghĩ của ai đó
Trả lại cgi
Bình tĩnh lại
Bring back
Thay đổi cách nghĩ của ai đó
Trả lại cgi
Mang theo cùng
Catch up
Nuôi dưỡng
Theo kịp, đuổi kịp
Dừng ko tiếp tục,dừng nch
Call for
Đón ai đó/đòi hỏi
Kết bạn
Hủy bỏ
Bring something up
Mời/hẹn ai đó
Nói chuyện
Nôn ra
Check out
Mặc nhiều lần
Tách nhỏ
Trả phòng khách sạn
Cheer up
Thay đổi cách nghĩ của ai đó
Bùng nổ
Trở nên vui vẻ hơn
Come across
Hỏng, dừng hoạt động,suy sụp
Đi ngang qua, bắt gặp
Gọi cho ai đó
Come apart
Vỡ thành từng mảnh
Nói chuyện
Đi chơi
Come around
Tỉnh lại ,thay đổi tâm trạng quan điểm
Hỏi bài
Hỗ trợ
Come at
Suy sụp
Tấn công
Cháy nhà
Come by
Xoay sở để có đc
Bơm phồng, thổi phồng lên
Gián đoạn, can thiệp
Come in
Nuôi dưỡng
Theo kịp, đuổi kịp
Bước vào
Come into
Suy sụp
Tấn công
Kế thừa
Come out
Tiết lộ/xuất bản
Hỏi bài
Hỗ trợ
Come up with
Nảy ra ý tưởng
Hỏi mọi người, hỏi xung quanh
Hỏi bài
