wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Scrum và Agile

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Một Product Owner liên tục thay đổi yêu cầu trong quá trình Sprint. Điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến nhóm?

a)

Giúp nhóm linh hoạt hơn.

b)

Không ảnh hưởng gì vì nhóm đã quen với việc thay đổi.

c)

Gây ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng của sản phẩm.

d)

Tăng động lực làm việc của nhóm.

2.

Tại sao Scrum khuyến khích việc tự tổ chức trong Development Team?

a)

Để dễ dàng quản lý nhóm.

b)

Để giảm bớt công việc cho Scrum Master.

c)

Để tăng cường tính chủ động và trách nhiệm của từng thành viên.

d)

Để giảm chi phí nhân sự.

3.

Sprint Retrospective thường được tổ chức vào thời điểm nào?

a)

Vào cuối mỗi Sprint.

b)

Vào đầu mỗi Sprint.

c)

Bất cứ khi nào nhóm muốn.

d)

Ngay sau Sprint Review.

4.

Sprint Review thường được tổ chức vào thời điểm nào?

a)

Vào cuối mỗi Sprint.

b)

Vào đầu mỗi Sprint.

c)

Hàng ngày.

d)

Hàng tuần.

5.

Daily Scrum được tổ chức với mục đích gì?

a)

Để đánh giá chất lượng sản phẩm.

b)

Để lên kế hoạch chi tiết cho công việc trong ngày.

c)

Để báo cáo tiến độ công việc cho quản lý.

d)

Để đồng bộ hóa công việc và giải quyết các trở ngại.

6.

Sprint Retrospective tập trung vào việc gì?

a)

Đánh giá sản phẩm đã hoàn thành.

b)

Đánh giá quá trình làm việc và tìm cách cải thiện.

c)

Lên kế hoạch cho Sprint tiếp theo.

d)

Giải quyết các vấn đề phát sinh trong Sprint.

7.

Product Backlog có vai trò gì trong Scrum?

a)

Là danh sách tất cả các yêu cầu và tính năng của sản phẩm.

b)

Là danh sách các công việc đã hoàn thành.

c)

Là danh sách các thành viên trong nhóm.

d)

Là danh sách các công việc cần làm trong một Sprint.

8.

Ưu điểm lớn nhất của Agile là gì?

a)

Tăng chi phí phát triển

b)

Giảm thiểu rủi ro

c)

Nâng cao khả năng thích ứng với thay đổi

d)

Giảm chất lượng sản phẩm

9.

Scrum Master có vai trò gì trong việc giải quyết xung đột trong nhóm?

a)

Tạo điều kiện để nhóm tự giải quyết vấn đề.

b)

Ép buộc các thành viên phải đồng ý với nhau.

c)

Quyết định ai đúng ai sai.

d)

Không can thiệp vào các vấn đề của nhóm.

10.

Một công ty đang phát triển một phần mềm mới. Khách hàng yêu cầu thêm một tính năng hoàn toàn mới vào giữa dự án. Theo quan điểm của Agile, công ty nên làm gì?

a)

Đánh giá tác động của yêu cầu mới và điều chỉnh kế hoạch phù hợp.

b)

Hoàn thành dự án theo đúng kế hoạch ban đầu rồi mới thực hiện yêu cầu mới.

c)

Tiếp tục thực hiện theo kế hoạch ban đầu và bỏ qua yêu cầu mới.

d)

Từ chối yêu cầu của khách hàng vì điều này vi phạm hợp đồng.

11.

Điểm khác biệt cơ bản giữa Agile và các mô hình phát triển truyền thống là gì?

a)

Agile có các giai đoạn phát triển cố định, trong khi các mô hình truyền thống linh hoạt hơn.

b)

Agile nhấn mạnh sự linh hoạt và thích ứng, trong khi các mô hình truyền thống có quy trình chặt chẽ.

c)

Agile không cần đến việc kiểm thử, trong khi các mô hình truyền thống rất chú trọng đến kiểm thử.

d)

Agile tập trung vào tài liệu, trong khi các mô hình truyền thống tập trung vào sản phẩm.

12.

Theo Tuyên ngôn Agile, mục tiêu cuối cùng của quá trình phát triển phần mềm là gì?

a)

Làm hài lòng khách hàng.

b)

Hoàn thành dự án đúng hạn.

c)

Tạo ra nhiều tài liệu.

d)

Tuân thủ các quy trình.

13.

Tại sao Agile khuyến khích sự linh hoạt trong quá trình phát triển phần mềm?

a)

Vì có thể thay đổi công nghệ

b)

Vì các thành viên trong nhóm có thể thay đổi ý kiến.

c)

Vì công nghệ phát triển rất nhanh.

d)

Vì yêu cầu của khách hàng có thể thay đổi trong quá trình thực hiện.

14.

Câu 14: Tuyên ngôn Agile, ưu tiên phần mềm chạy tốt hơn là tài liệu đầy đủ vì lý do gì?

a)

Vì tài liệu khó cập nhật.

b)

Vì viết tài liệu tốn quá nhiều thời gian.

c)

Vì phần mềm chạy tốt sẽ tự động tạo ra tài liệu.

d)

Vì khách hàng quan tâm đến giá trị thực tế mà phần mềm mang lại.

15.

Câu 15: Tuyên ngôn Agile nhấn mạnh việc ưu tiên phần mềm hoạt động hơn là tài liệu đầy đủ vì lý do gì?

a)

Tài liệu không cần thiết trong phát triển phần mềm.

b)

Viết tài liệu tốn quá nhiều thời gian.

c)

Khách hàng quan tâm đến sản phẩm hoạt động tốt hơn.

d)

Tài liệu khó cập nhật.

16.

Câu 16: Mục đích chính của Sprint Planning là gì?

a)

Lên kế hoạch cho công việc trong một Sprint.

b)

Giải quyết các vấn đề phát sinh.

c)

Cải thiện quy trình làm việc.

d)

Đánh giá sản phẩm đã hoàn thành.

17.

Câu 17: Development Team có trách nhiệm gì trong một dự án Scrum?

a)

Đào tạo các thành viên mới.

b)

Thực hiện công việc phát triển sản phẩm.

c)

Quản lý dự án.

d)

Xác định các yêu cầu của khách hàng.

18.

Câu 18: Scrum Master có phải là một người quản lý truyền thống không?

a)

Không, Scrum Master là một người phục vụ nhóm và giúp nhóm đạt được mục tiêu.

b)

Có, Scrum Master chịu trách nhiệm về thành công của dự án.

c)

Có, Scrum Master có đầy đủ quyền hạn để ra quyết định.

d)

Không, Scrum Master chỉ chịu trách nhiệm về kỹ thuật.

19.

Câu 19: Theo Tuyên ngôn Agile, khi có sự thay đổi trong dự án, nhóm phát triển nên làm gì?

a)

Tuân thủ chặt chẽ kế hoạch ban đầu.

b)

Linh hoạt thích ứng với những thay đổi.

c)

Tìm cách để giảm thiểu tác động của sự thay đổi.

d)

Từ chối các yêu cầu thay đổi.

20.

Theo Tuyên ngôn Agile, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong thành công của một dự án?

a)

Quy trình làm việc rõ ràng

b)

Sự hợp tác và tương tác giữa các thành viên

c)

Tài liệu kỹ thuật chi tiết

d)

Công cụ hỗ trợ hiện đại

21.

Theo Tuyên ngôn Agile, việc cộng tác với khách hàng có ý nghĩa như thế nào?

a)

Giúp cho khách hàng hiểu rõ hơn về quy trình phát triển phần mềm.

b)

Giúp cho việc quản lý dự án trở nên dễ dàng hơn.

c)

Giúp cho việc đàm phán hợp đồng dễ dàng hơn.

d)

Giúp cho sản phẩm cuối cùng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

22.

Tại sao Sprint Review lại quan trọng đối với khách hàng?

a)

Vì họ có thể cung cấp phản hồi để cải thiện sản phẩm.

b)

Vì họ có thể quyết định các tính năng mới.

c)

Vì họ có thể kiểm soát quá trình phát triển.

d)

Vì họ có thể xem trước sản phẩm.

23.

Mối quan hệ giữa Product Backlog, Sprint Backlog và Increment là gì?

a)

Không có mối quan hệ nào.

b)

Sprint Backlog là danh sách tổng thể, Product Backlog là một phần của Sprint Backlog.

c)

Product Backlog là danh sách tổng thể, Sprint Backlog là một phần của Product Backlog được chọn để tạo ra Increment trong mỗi Sprint.

d)

Increment là danh sách tổng thể, bao gồm cả Product Backlog và Sprint Backlog.

24.

Sự khác biệt giữa Product Backlog và Sprint Backlog là gì?

a)

Product Backlog là danh sách ưu tiên, còn Sprint Backlog là danh sách không ưu tiên.

b)

Product Backlog là danh sách các công việc đã hoàn thành, còn Sprint Backlog là danh sách các công việc đang thực hiện.

c)

Không có sự khác biệt.

d)

Product Backlog là danh sách tất cả các yêu cầu, còn Sprint Backlog là một phần của Product Backlog được chọn để thực hiện trong một Sprint.

25.

Agile phù hợp với loại dự án nào?

a)

Dự án có thời gian thực hiện rất ngắn.

b)

Dự án có yêu cầu rất rõ ràng và ổn định.

c)

Dự án có quy mô nhỏ và đơn giản.

d)

Dự án có yêu cầu thay đổi thường xuyên.

26.

Trong một Sprint, một thành viên trong nhóm liên tục gặp khó khăn và không thể hoàn thành công việc được giao. Scrum Master nên làm gì?

a)

Giao lại công việc đó cho thành viên khác.

b)

Bỏ qua vấn đề này và tiếp tục làm việc với các thành viên khác.

c)

Tổ chức một cuộc họp để tìm hiểu nguyên nhân và hỗ trợ thành viên đó.

d)

Mắng mỏ thành viên đó để họ cố gắng hơn.

27.

Tại sao Sprint Review lại quan trọng trong Scrum?

a)

Để đánh giá tiến độ của từng thành viên trong nhóm.

b)

Để lên kế hoạch cho Sprint tiếp theo

c)

Để giải quyết các vấn đề phát sinh trong Sprint.

d)

Để trình diễn sản phẩm đã hoàn thành và thu thập phản hồi từ khách hàng.

28.

Mục tiêu của lập kế hoạch dự án phần mềm là

a)

Xác định lịch biểu và ước lượng chi phí

b)

Xác định tính khả thi của dự án

c)

Xác định lợi ích chính khi xây dựng dự án

d)

Sử dụng dữ liệu trong quá khứ

29.

Các mục tiêu của quản lý dự án là gì?

a)

Thu được phần mềm với chất lượng cao nhất có thể

b)

Bàn giao phần mềm đúng hạn, trong phạm vi dự toán, phù hợp với yêu cầu của khách hàng.

c)

Thu lại lợi nhuận cao nhất, điều hành hiệu quả sự giao tiếp giữa các thành viên trong tổ chức phát triển phần mềm

d)

Giảm chi phí phát triển phần mềm

30.

WBS là gì?

a)

Một phương pháp quản lý dự án giúp chia nhỏ công việc thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.

b)

Một phần mềm quản lý dự án.

c)

Một công cụ lập kế hoạch tài chính cho dự án.

d)

Một loại biểu đồ Gantt dùng để theo dõi tiến độ dự án.

31.

Phương pháp ước lượng thời gian nào sau đây dựa trên kinh nghiệm và phán đoán của người quản lý?

a)

Ước lượng từ trên xuống

b)

Phương pháp PERT

c)

Phương pháp đường cong S

d)

Ước lượng từ dưới lên

32.

Phương pháp ước lượng thời gian nào sau đây chia nhỏ công việc thành các hoạt động nhỏ hơn để ước lượng thời gian chi tiết?

a)

Phương pháp PERT

b)

Ước lượng từ dưới lên

c)

Phương pháp đường cong S

d)

Ước lượng từ trên xuống

33.

Phương pháp PERT sử dụng ba ước lượng thời gian là gì?

a)

Thời gian thực hiện, thời gian chờ, thời gian gián đoạn

b)

Thời gian lạc quan, thời gian bi quan, thời gian trung bình

c)

Thời gian hoàn thành, thời gian dự trữ, thời gian trễ

d)

Thời gian bắt đầu sớm nhất, thời gian bắt đầu muộn nhất, thời gian kết thúc sớm nhất

34.

Các bước cơ bản trong quá trình lập kế hoạch quản lý rủi ro bao gồm:

a)

Phân tích SWOT, xây dựng ma trận RACI, lập kế hoạch truyền thông, quản lý thay đổi.

b)

Lập kế hoạch dự án, phân công nhiệm vụ, theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu quả.

c)

Xác định rủi ro, đánh giá rủi ro, lập kế hoạch ứng phó, theo dõi và kiểm soát.

d)

Xác định phạm vi dự án, phân tích rủi ro, lập kế hoạch chi phí, kiểm soát chất lượng.

35.

Cấp độ thấp nhất trong một WBS thường được gọi là gì?

a)

Hoạt động

b)

Sản phẩm

c)

Gói công việc

d)

Nhiệm vụ

36.

Trong quá trình xây dựng WBS, điều nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về quản lý dự án.

b)

Việc xác định rõ ràng các mục tiêu của dự án.

c)

Việc sử dụng các phần mềm quản lý dự án chuyên dụng.

d)

Sự tham gia của tất cả các thành viên trong nhóm dự án.

37.

Giả sử trong WBS của dự án, bạn có một gói công việc là "Phát triển tính năng thanh toán". Gói công việc nào sau đây có thể là một gói công việc con phù hợp:

a)

Xây dựng cơ sở dữ liệu

b)

Lập trình backend

c)

Thiết kế logo

d)

Kiểm tra tính năng thanh toán

38.

Một công ty muốn triển khai một hệ thống quản lý nguồn nhân lực mới. Họ đã xây dựng WBS cho dự án này. Sau khi hoàn thành 50% dự án, họ nhận ra rằng có một số công việc quan trọng đã bị bỏ sót trong WBS ban đầu. Điều này cho thấy:

a)

WBS cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh những thay đổi trong dự án.

b)

WBS đã được xây dựng một cách chi tiết và đầy đủ.

c)

Phạm vi của dự án đã thay đổi đáng kể.

d)

Các thành viên trong nhóm dự án không hiểu rõ về WBS.

39.

Khi sử dụng phương pháp phân tích từ trên xuống, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Xác định các bên liên quan.

b)

Xác định các nguồn lực cần thiết.

c)

Xác định thời gian hoàn thành dự án.

d)

Xác định các rủi ro tiềm ẩn.

e)

Xác định rõ mục tiêu của dự án.

40.

Trong quá trình thực hiện dự án, khách hàng yêu cầu thêm một tính năng mới không nằm trong phạm vi ban đầu. Nhóm dự án nên xử lý tình huống này như thế nào?

a)

Thêm tính năng mới vào dự án mà không cần cập nhật tài liệu dự án.

b)

Chấp nhận yêu cầu của khách hàng và điều chỉnh lại kế hoạch dự án.

c)

Từ chối yêu cầu của khách hàng vì nó sẽ làm ảnh hưởng đến tiến độ và ngân sách của dự án.

d)

Thực hiện cuộc họp đánh giá tác động của yêu cầu mới đến dự án, sau đó quyết định có nên chấp nhận yêu cầu này hay không.

41.

Bạn đang làm việc cho một công ty khởi nghiệp và muốn phát triển một sản phẩm phần mềm mới. Bạn dự định sử dụng mô hình phát triển Agile để giảm thiểu rủi ro và linh hoạt thích ứng với thay đổi. Tuy nhiên, mô hình này có thể khiến chi phí khó dự đoán hơn so với các mô hình truyền thống. Để giải quyết vấn đề này, bạn nên làm gì?

a)

Chia nhỏ dự án thành các giai đoạn ngắn và ước tính chi phí cho từng giai đoạn.

b)

Ước tính chi phí một lần duy nhất cho toàn bộ dự án.

c)

Không cần ước tính chi phí, chỉ cần tập trung vào phát triển sản phẩm.

d)

Tăng gấp đôi số tiền dự trù cho các rủi ro.

42.

Trong quá trình thực hiện một dự án phát triển ứng dụng di động, bạn nhận thấy rằng một số tính năng mới đã được khách hàng yêu cầu. Để đáp ứng yêu cầu của khách hàng, bạn nên:

a)

Thực hiện các tính năng mới ngay lập tức mà không cần điều chỉnh kế hoạch.

b)

Đánh giá tác động của các tính năng mới đến kế hoạch dự án và đưa ra quyết định phù hợp.

c)

Bỏ qua các tính năng đã được lên kế hoạch ban đầu và tập trung vào các tính năng mới.

d)

Từ chối yêu cầu của khách hàng vì điều này sẽ làm chậm tiến độ dự án.

43.

Bước đầu tiên trong lập kế hoạch dự án là

a)

Xác định mục tiêu và phạm vi, các chính sách của dự án

b)

Xác định giá thành sản phẩm, ước lượng các tham số, độ đo

c)

Lựa chọn mô hình nhóm dự án, thành lập tổ chức phát triển phần mềm

d)

Xác định ràng buộc của dự án, huấn luyện nhân sự.

44.

Mối quan hệ giữa Bản kế hoạch dự án và lịch biểu dự án là gì?

a)

Bản kế hoạch là một phần của lịch biểu dự án

b)

Lịch biểu dự án là một phần của bản kế hoạch dự án

c)

Bản kế hoạch dự án là lịch biểu dự án

d)

Bản kế hoạch dự án và lịch biểu dự án là hai tài liệu không liên quan gì với nhau

45.

Những kỹ thuật ước lượng thời gian nào sau đây thường được sử dụng trong quản lý dự án? (chọn 2 đáp án)

a)

Phương pháp phân tích từ dưới lên

b)

Phương pháp CPM

c)

Phương pháp PERT

d)

Phương pháp phân tích từ trên xuống

46.

Câu 19: Trong quá trình tạo WBS cho một dự án phát triển website, bạn gặp phải khó khăn trong việc xác định các công việc chi tiết cho giai đoạn thiết kế giao diện. Bạn nên làm gì?

a)

Tìm kiếm các ví dụ WBS tương tự trên mạng.

b)

Sử dụng một công cụ tạo WBS tự động.

c)

Tìm kiếm sự hỗ trợ từ các nhà thiết kế giao diện.

d)

Bỏ qua giai đoạn này và chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

47.

Câu 20: Khi xây dựng WBS cho một dự án triển khai hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt chú trọng?

a)

Các công việc liên quan đến cài đặt phần cứng

b)

Các công việc liên quan đến cấu hình phần mềm

c)

Các công việc liên quan đến di chuyển dữ liệu

d)

Cả (A), (B), (C)

48.

Câu 21: Trong quá trình thực hiện dự án, bạn phát hiện ra một số thay đổi trong yêu cầu. Điều này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến WBS và bạn nên làm gì?

a)

Tạo một WBS mới.

b)

Tiếp tục thực hiện WBS cũ.

c)

Bỏ qua những thay đổi này.

d)

Cập nhật WBS để phản ánh những thay đổi mới.

49.

Câu 22: Nhà cung cấp A cung cấp phần mềm với giá bản quyền 100 triệu đồng và chi phí bảo trì hàng năm là 10 triệu đồng. Nhà cung cấp B cung cấp phần mềm với giá bản quyền 80 triệu đồng nhưng chi phí bảo trì hàng năm là 15 triệu đồng. Nếu dự án của bạn kéo dài 5 năm, bạn nên chọn nhà cung cấp nào để tiết kiệm chi phí hơn?

a)

Cả hai nhà cung cấp đều như nhau

b)

Nhà cung cấp A

c)

Nhà cung cấp B

d)

Cần thêm thông tin để đưa ra quyết định

50.

Câu 23: Khi xây dựng WBS, cần tuân thủ nguyên tắc nào sau đây?(chọn 3 đáp án)

a)

Các gói công việc phải được giao cho các thành viên có cùng kỹ năng.

b)

Các gói công việc phải bao phủ toàn bộ phạm vi dự án.

c)

Các gói công việc phải độc lập với nhau.

d)

Mỗi công việc chỉ thuộc về một gói công việc.

e)

Các gói công việc phải có kích thước tương đương nhau.

51.

Bạn đang quản lý dự án phát triển một ứng dụng di động thương mại điện tử. Dự án này có các giai đoạn chính: phân tích yêu cầu, thiết kế giao diện, phát triển backend, testing và triển khai. Bạn sẽ sử dụng kỹ thuật nào để tạo WBS phù hợp nhất cho dự án này?

a)

Sử dụng công cụ chuyên dụng để tự động tạo WBS

b)

Kết hợp phân tích từ dưới lên và phân tích từ trên xuống

c)

Phân tích từ trên xuống (top-down)

d)

Phân tích từ dưới lên (bottom-up)

52.

Một dự án phát triển phần mềm đang trong giai đoạn thử nghiệm. Dự kiến ban đầu, giai đoạn này sẽ kéo dài 4 tuần. Tuy nhiên, sau 2 tuần, nhóm phát triển phát hiện ra một lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng cốt lõi của phần mềm. Để khắc phục lỗi này, nhóm cần thêm 2 tuần nữa. Theo bạn, điều nào sau đây là cách ứng phó phù hợp nhất với tình huống này?

a)

Tiếp tục thực hiện theo kế hoạch ban đầu, bỏ qua lỗi vừa phát hiện.

b)

Thông báo cho khách hàng về sự chậm trễ và yêu cầu gia hạn thời gian dự án.

c)

Tìm kiếm một nhà cung cấp dịch vụ bên ngoài để khắc phục lỗi.

d)

Điều chỉnh kế hoạch dự án, tăng cường nguồn lực cho giai đoạn thử nghiệm và báo cáo tiến độ mới cho khách hàng.

53.

Quản lý phạm vi dự án là gì?

a)

Quá trình xác định và kiểm soát những gì được bao gồm và không được bao gồm trong dự án.

b)

Quá trình lập kế hoạch chi tiết các hoạt động của dự án.

c)

Quá trình phân bổ tài nguyên cho các hoạt động của dự án.

d)

Quá trình theo dõi và kiểm soát tiến độ của dự án.

54.

Mục tiêu chính của việc lập kế hoạch quản lý rủi ro trong dự án là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.

b)

Chuẩn bị các phương án ứng phó để giảm thiểu tác động của rủi ro.

c)

Gán trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm để xử lý rủi ro.

d)

Xác định tất cả các rủi ro có thể xảy ra.

55.

ục tiêu chính của việc lập kế hoạch quản lý rủi ro trong dự án là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn mọi rủi ro.

b)

Chuẩn bị các phương án ứng phó để giảm thiểu tác động của rủi ro.

c)

Gán trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm để xử lý rủi ro.

d)

Xác định tất cả các rủi ro có thể xảy ra.

56.

Những kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để tạo WBS? (chọn 3 đáp án)

a)

Phương pháp tương tự (Analogy)

b)

Phương pháp PERT

c)

Phương pháp phân tích SWOT

d)

Phân tích từ dưới lên (Bottom-up)

e)

Phân tích từ trên xuống (Top-down)

57.

Trình tự các hoạt động quản lý dự án gồm

a)

Lập lịch, tổ chức, lãnh đạo, giám sát, định giá, lập báo cáo, kết thúc dự án

b)

Lập kế hoạch, tổ chức, giám sát, hiệu chỉnh, lập báo cáo, kết thúc dự án

c)

Lập lịch, Lập kế hoạch, tổ chức, xác định, giám sát, hiệu chỉnh, lập báo cáo, kết thúc dự án

d)

Xác định dự án, tổ chức, lập kế hoạch, điều hành, giám sát, kết thúc dự án

58.

WBS là viết tắt của cụm từ nào và có nghĩa là gì trong quản lý dự án?

a)

Work Breakdown Schedule - Lịch trình phân tích công việc

b)

Work Breakdown Strategy- Chiến lược phân tích công việc

c)

Work Breakdown Structure - Cấu trúc phân tích công việc

d)

Work Breakdown System - Hệ thống phân tích công việc

59.

Một trong những thách thức khi phỏng vấn các bên liên quan là:

a)

Khó khăn trong việc ghi âm cuộc phỏng vấn

b)

Đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều tham gia.

c)

Vấn đề về rào cản trong giao tiếp

d)

Thiếu thời gian để thu thập yêu cầu.

60.

Sau khi hoàn thành phỏng vấn, người phỏng vấn nên làm gì?

a)

Ngừng liên lạc với các bên liên quan.

b)

Ghi lại kết quả và phân tích thông tin thu thập được.

c)

Bắt đầu lập trình ngay lập tức.

d)

Chỉ thông báo cho nhóm phát triển.

61.

Một trong những lợi ích chính của việc phỏng vấn riêng lẻ với các bên liên quan là:

a)

Tiết kiệm thời gian.

b)

Thu thập thông tin từ nhiều nguồn một cách đồng thời.

c)

Giúp người phỏng vấn hiểu rõ hơn về quan điểm và nhu cầu cá nhân của bên liên quan.

d)

Tạo ra tài liệu kỹ thuật chi tiết hơn.

62.

Trong đặc tả hình thức, lý do nào dưới đây khiến việc sử dụng ký pháp đại số toán học trở nên quan trọng?

a)

Để tạo giao diện người dùng trực quan.

b)

Để đảm bảo tính chính xác và nhất quán của yêu cầu.

c)

Để giảm thiểu thời gian phát triển phần mềm.

d)

Để kết nối với cơ sở dữ liệu.

63.

Tại sao phải quản lý sự thay đổi của các yêu cầu?

a)

Vì các yêu cầu của hệ thống luôn thay đổi

b)

Vì giúp ta phân tích, dự đoán các thay đổi của các yêu cầu, dự đoán chi phí cài đặt thay đổi và góp phần tạo nên thành công của sản phẩm phần mềm

c)

Vì giúp ta tạo ra các sản phẩm phần mềm, dễ bảo trì, mở rộng, ít lỗi

d)

Giúp ta giảm chi phí trong quá trình kiểm thử, bảo trì, mở rộng phần mềm

64.

Yêu cầu chức năng hệ thống nhằm tìm ra

a)

(1) Những thành phần của hệ thống

b)

(2) Những ràng buộc của hệ thống

c)

(3) Những dịch vụ mà hệ thống cần có để cung cấp cho người sử dụng

d)

Cả (1), (2) và (3)

65.

Câu 7: Yêu cầu của người sử dụng thường có các đặc điểm gì?

a)

Rõ ràng, dễ hiểu, không mập mờ

b)

Không rõ ràng nhưng đầy đủ

c)

Đặc tả bằng ngôn ngữ tự nhiên và các bảng biểu đơn giản

d)

Không đầy đủ, ít mập mờ

66.

Câu 8: Đâu là yêu cầu chức năng trong các yêu cầu sau?

a)

Hệ thống phải có tốc độ phản hồi dưới 2 giây.

b)

Hệ thống phải cho phép người dùng đăng nhập bằng tài khoản.

c)

Hệ thống phải có giao diện thân thiện với người dùng.

d)

Hệ thống phải hoạt động ổn định trong 24/7.

67.

Câu 9: Một công ty muốn phát triển một ứng dụng đặt đồ ăn trực tuyến. Yêu cầu nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu chức năng?(Chọn 2 đáp án)

a)

Người dùng có thể tạo tài khoản và đăng nhập.

b)

Thời gian tải trang phải dưới 3 giây.

c)

Hệ thống phải hoạt động ổn định trong 24/7.

d)

Ứng dụng phải hiển thị danh sách các nhà hàng gần đó.

68.

Câu 10: Vì sao việc xác định stakeholder lại quan trọng trong quá trình phát triển hệ thống?

a)

Để biết ai sẽ trả tiền cho dự án.

b)

Để biết ai sẽ sử dụng hệ thống.

c)

Để hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong đợi và ảnh hưởng của các bên liên quan đến hệ thống.

d)

Để phân chia công việc cho các thành viên trong nhóm.

69.

Câu 11: Những ai có thể là stakeholder của một hệ thống quản lý nhân sự?

a)

Chỉ có nhân viên.

b)

Chỉ có quản lý.

c)

Nhân viên, quản lý, phòng ban nhân sự, phòng kế toán, và cả khách hàng.

d)

Chỉ có phòng ban nhân sự.

70.

Câu 12: Trong các yêu cầu sau, đâu KHÔNG phải là yêu cầu phi chức năng?

a)

Hệ thống phải có khả năng phục hồi dữ liệu khi xảy ra sự cố.

b)

Hệ thống phải bảo mật thông tin cá nhân của người dùng.

c)

Hệ thống phải cho phép người dùng đăng nhập bằng tài khoản.

d)

Hệ thống phải có giao diện thân thiện với người dùng.

71.

Để thu thập yêu cầu từ khách hàng về các tính năng mà họ mong muốn có trên ứng dụng đặt vé máy bay, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa UML để vẽ các sơ đồ lớp.

b)

Viết một đoạn mã để mô tả luồng xử lý đặt vé.

c)

Tiến hành phỏng vấn trực tiếp hoặc qua các cuộc họp trực tuyến.

d)

Xây dựng một nguyên mẫu giao diện người dùng.

72.

Để mô tả chi tiết quy trình đặt vé máy bay, bao gồm các bước từ tìm kiếm chuyến bay đến thanh toán, phương pháp nào sau đây sẽ hiệu quả nhất?

a)

Sử dụng ngôn ngữ tự nhiên để viết một đoạn văn mô tả.

b)

Vẽ biểu đồ hoạt động UML.

c)

Sử dụng mô hình thực thể liên hệ (ERM).

d)

Viết một đoạn mã giả.

73.

Trong các yêu cầu sau, yêu cầu nào là yêu cầu chức năng của hệ thống quản lý bán hàng? (chọn 2 đáp án)

a)

Hệ thống phải cho phép nhân viên tạo hóa đơn bán hàng

b)

Hệ thống phải có giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng

c)

Hệ thống phải có khả năng bảo mật thông tin khách hàng

d)

Hệ thống phải có khả năng tạo báo cáo bán hàng hàng tháng

e)

Hệ thống phải có khả năng xử lý đồng thời 1000 đơn hàng

74.

Tại sao phỏng vấn lại là phương pháp được sử dụng phổ biến để thu thập các yêu cầu và thông tin của hệ thống cần xây dựng?

a)

(1) Vì phỏng vấn thu thập được toàn bộ các hiểu biết về công việc phải làm của Stakeholder và cách họ tương tác với hệ thống, đầy đủ các yêu cầu, dễ thực hiện

b)

(2) Vì nó dễ dàng thực hiên

c)

(3) Vì phỏng vấn là phương pháp mất ít thời gian, dễ dàng thu thập đầy đủ, khách quan và chính xác các yêu cầu

d)

Cả (1) và (2)

75.

Khái niệm Stakeholder muốn nói đến

a)

Những người sử dụng hệ thống

b)

Những người tham gia phát triển dự án

c)

Những người, những tổ chức sử dụng trực tiếp hoặc có liên quan, tác động đến dự án.

d)

Những người chịu trách nhiệm quản lý dự án

76.

Quy trình phân tích yêu cầu gồm các họat động nào sau đây?

a)

Phân tích khả thi, thu thập yêu cầu, đặc tả yêu cầu, thẩm định yêu cầu

b)

Phân tích khả thi, Phỏng vấn khách hàng, đặc tả yêu cầu, thẩm định yêu cầu

c)

Thu thập yêu cầu, phân tích yêu cầu, đặc tả yêu cầu, kiểm tra yêu cầu

d)

Thu thập yêu cầu, trao đổi với khách hành, đặc tả yêu cầu, thẩm định yêu cầu

77.

Khi xác định yêu cầu của một hệ thống quản lý kho, yêu cầu nào sau đây là yêu cầu chức năng? (chọn 3 đáp án)

a)

Hệ thống phải có khả năng quản lý số lượng hàng tồn kho.

b)

Hệ thống phải có giao diện người dùng thân thiện.

c)

Hệ thống phải có khả năng tạo báo cáo hàng tồn kho định kỳ.

d)

Hệ thống phải có khả năng tính toán giá trị hàng tồn kho.

e)

Hệ thống phải hoạt động ổn định trong 24/7

78.

Khi xác định yêu cầu của một hệ thống quản lý thư viện, yêu cầu nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu chức năng?

a)

Hệ thống phải cho phép người dùng tìm kiếm sách theo tác giả, tựa đề hoặc từ khóa.

b)

Hệ thống phải có giao diện thân thiện, dễ sử dụng.

c)

Hệ thống phải quản lý thông tin về các loại tài liệu (sách, tạp chí, báo...).

d)

Hệ thống phải tính toán số lượng sách mượn trả trong một khoảng thời gian nhất định.

79.

Khi thu thập yêu cầu, để việc quan sát đạt hiệu quả, nên làm gì?

a)

Xác định cái gì sẽ được quan sát, xác định thời gian cần thiết cho việc quan sát, và được sự chấp thuận của người bị quan sát

b)

Dùng các phương tiện quay ghi để hỗ trợ

c)

Dùng phần mềm máy tính để lưu vết các thao tác, và các file được người sử dụng mở

d)

Kết hợp quan sát thủ công và phương pháp quan sát tự động

80.

Yêu cầu "Hệ thống phải có thời gian đáp ứng trung bình không quá 2 giây khi người dùng thực hiện tìm kiếm" thuộc loại yêu cầu phi chức năng nào?

a)

Hiệu suất

b)

Khả năng mở rộng

c)

Khả năng sử dụng

d)

Khả năng bảo mật

81.

Để buổi phỏng vấn thành công, người phỏng vấn nên thực hiện đầy đủ các hoạt động nào sau đây?. (Chọn 3 đáp án)

a)

Đặt cuộc hẹn phù hợp, đúng giờ, hạn chế ghi chép, chú ý vào câu trả lời của Stakeholder.

b)

Đặt cuộc hẹn phù hợp, lịch sự, hiểu người phỏng vấn.

c)

Cởi mở, sẵn sàng lắng nghe Stakeholde, sử dụng những câu hỏi gợi mở.

d)

Đặt cuộc hẹn phù hợp, tìm hiểu kỹ người được phỏng vấn, đúng giờ, có kế hoạch cho buổi phỏng vấn.

82.

Đặc tả bán hình thức thường kết hợp giữa ngôn ngữ tự nhiên và các yếu tố nào sau đây?

a)

Câu lệnh SQL.

b)

Mô hình hình học.

c)

Ngôn ngữ lập trình.

d)

Các ký hiệu và biểu đồ.

83.

Kết quả của giai đoạn kỹ nghệ yêu cầu là xác định được

a)

Các yêu cầu và quản lý được các yêu cầu của hệ thống

b)

Chức năng hệ thống

c)

Hành vi của hệ thống

d)

Thông tin về hệ thống

84.

Đặc tả hình thức có ưu điểm gì khi áp dụng vào dự án phát triển ứng dụng đặt vé máy bay?

a)

Linh hoạt và dễ thay đổi.

b)

Không cần đến các công cụ hỗ trợ.

c)

Giảm thiểu sự mơ hồ, tăng tính chính xác của yêu cầu.

d)

Dễ hiểu đối với khách hàng không chuyên.