wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trang 8

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

đặc điểm

(a)  

2.

sự riêng tư

(a)  

3.

hộ gia đình

(a)  

4.

giá trị

(a)  

5.

tin tưởng

(a)  

6.

bao gồm

(a)  

7.

mối quan hệ

(a)  

8.

khả thi

(a)  

9.

hoà hợp

(a)  

10.

chăm sóc trẻ

(a)  

11.

nhận được

(a)  

12.

involve

(a)  

13.

hiếm

(a)  

14.

điều chỉnh

(a)  

15.

mặt đối mặt

(a)  

16.

tiêu cực

(a)  

17.

kéo dài

(a)  

18.

lạc quan

(a)  

19.

thói quen

(a)  

20.

khoảng cách

(a)  

21.

người thân

(a)  

22.

tham giự

(a)  

23.

kì nghỉ

(a)  

24.

tự tin

(a)  

25.

xử lý (h…)

(a)  

26.

light

(a)  

27.

quan chức

(a)  

28.

bình đẳng

(a)  

29.

giới tính

(a)  

30.

đào tạo

(a)  

31.

sáng kiến

(a)  

32.

hợp tác

(a)  

33.

thực tiễn

(a)  

34.

giải quyết

(a)  

35.

buổi

(a)  

36.

loạt

(a)  

37.

chính

(a)  

38.

phí vào cửa, sự thừa nhận

(a)  

39.

gấp

(a)  

40.

trụ cột gia đình

(a)  

41.

thêm

(a)  

42.

điểm đến

(a)  

43.

gói

(a)  

44.

sự hỗn loạn

(a)  

45.

nhẹ, ôn hòa

(a)  

46.

quá trình

(a)  

47.

do dự, lưỡng lự

(a)  

48.

che giấu

(a)  

49.

phớt lờ

(a)  

50.

vật phẩm

(a)  

51.

mẫu

(a)  

52.

thường xuyên

(a)  

53.

chia

(a)  

54.

thư giãn

(a)  

55.

thú vị

(a)  

56.

bình đẳng

(a)  

57.

sự khởi hành

(a)  

58.

nhiệm vụ

(a)  

59.

sâu

(a)  

60.

sàn nhà

(a)  

61.

xung đột

(a)  

62.

linh hoạt

(a)  

63.

giới hạn

(a)  

64.

thử thách

(a)  

65.

theo đuổi

(a)  

66.

hướng dẫn

(a)  

67.

phần dưới

(a)  

68.

dự án

(a)  

69.

tự hào

(a)  

70.

kết nối lẫn nhau

(a)  

71.

Nam cực

(a)  

72.

Bắc cực

(a)  

73.

quan trọng

(a)  

74.

lie

(a)  

75.

khuôn mẫu

(a)  

76.

hậu quả

(a)  

77.

điều tra

(a)  

78.

can thiệp

(a)  

79.

quỹ đạo

(a)