wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về triệu chứng và nguyên nhân bệnh lý

Total questions: 39

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

"Thực chứng" trong ợ hơi được thể hiện qua triệu chứng nào?

a)

Tiếng yếu, âm thanh ngắn

b)

Tiếng dài, lớn

c)

Tiếng không có mùi

d)

Mạch yếu

2.

"Hư chứng" trong ợ hơi được thể hiện qua triệu chứng nào?

a)

Tiếng dài, lớn

b)

Tiếng nặng, mùi hôi mạnh

c)

Tiếng yếu, âm thanh ngắn

d)

Tiếng lớn và rõ ràng

3.

Nguyên nhân nào sau đây gây ra "ợ hơi" có tiếng nặng, mùi hôi mạnh?

a)

Can khí uất trệ

b)

Vị hư/Tiểu trường hư

c)

Hàn/Nhiệt tà phạm Vị

d)

Tất cả các đáp án trên

4.

Nguyên nhân nào sau đây gây ra "ợ hơi" có tiếng lớn và rõ ràng?

a)

Hàn/Nhiệt tà phạm Vị

b)

Vị hư/Tiểu trường hư

c)

Can khí uất trệ

d)

Tất cả các đáp án trên

5.

Mùi hôi thối trong miệng là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Sâu răng

b)

Vệ sinh miệng kém

c)

Viêm nướu

d)

Vị nhiệt

6.

Mùi chua và hôi trong miệng là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Vệ sinh miệng kém

b)

Sâu răng

c)

Thức ăn tích tụ ở Vị

d)

Thận âm hư

7.

Mùi hôi miệng biến mất sau khi đánh răng là do nguyên nhân nào?

a)

Vệ sinh miệng kém

b)

Vị nhiệt

c)

Thấp nhiệt Can Đởm

d)

Đàm nhiệt tại Phế

8.

Mùi hôi miệng kèm theo nướu nóng, sưng, loét miệng và lưỡi là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Vị nhiệt

b)

Thức ăn tích tụ ở Vị

c)

Thấp nhiệt Can Đởm

d)

Đàm nhiệt tại Phế

9.

Mùi chua và hôi thối như trứng thối, ợ hơi có mùi hôi, trào ngược acid, trướng bụng là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Vị nhiệt

b)

Thức ăn tích tụ ở Vị

c)

Thấp nhiệt Can Đởm

d)

Thận âm hư

10.

Mùi hôi miệng kèm theo mắt và da màu vàng, mệt mỏi, kém ăn là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Đàm nhiệt tại Phế

b)

Thấp nhiệt Can Đởm

c)

Thận âm hư

d)

Thức ăn tích tụ ở Vị

11.

Mùi hôi miệng kèm theo mắt và da màu vàng, mệt mỏi, kém ăn là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Đàm nhiệt tại Phế

b)

Thấp nhiệt Can Đởm

c)

Thận âm hư

d)

Thức ăn tích tụ ở Vị

12.

Mùi tanh hôi, ho có đàm đục hoặc mủ và máu, đau ngực là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Vị nhiệt

b)

Thấp nhiệt Can Đởm

c)

Đàm nhiệt tại Phế

d)

Thận âm hư

13.

Mùi hôi miệng kèm theo lở loét thường xuyên tái phát, đổ mồ hôi đêm là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Vị nhiệt

b)

Thấp nhiệt Can Đởm

c)

Thận âm hư

d)

Thức ăn tích tụ ở Vị

14.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thuộc về "Vị nhiệt"?

a)

Nướu nóng, sưng

b)

Lưỡi đỏ với lớp phủ màu vàng

c)

Mắt và da màu vàng

d)

Khát uống nước lạnh

15.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thuộc về "Thức ăn tích tụ ở Vị"?

a)

Trướng bụng

b)

Ợ hơi có mùi hôi

c)

Đổ mồ hôi đêm

d)

Lưỡi đỏ

16.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thuộc về "Thấp nhiệt Can Đởm"?

a)

Mắt và da màu vàng

b)

Vị đắng trong miệng

c)

Ho có đàm đục

d)

Lưỡi màu vàng mỡ

17.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thuộc về "Đàm nhiệt tại Phế"?

a)

Ho có đàm đục hoặc mủ và máu

b)

Đau ngực

c)

Đổ mồ hôi đêm

d)

Sốt

18.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thuộc về "Thận âm hư"?

a)

Lở loét thường xuyên tái phát

b)

Đổ mồ hôi đêm

c)

Trướng bụng

d)

Loét nướu mạn tính

19.

Nguyên nhân nào gây ra mùi hôi miệng kèm theo lưỡi đỏ với lớp phủ màu vàng?

a)

Sâu răng

b)

Vệ sinh miệng kém

c)

Vị nhiệt

d)

Thấp nhiệt Can Đởm

20.

Nguyên nhân nào gây ra mùi tanh hôi kèm theo ho có đàm đục?

a)

Thấp nhiệt Can Đởm

b)

Đàm nhiệt tại Phế

c)

Thận âm hư

d)

Thức ăn tích tụ ở Vị

21.

Mũi chảy nước, dính màu vàng, có mùi hôi, ho có đàm là

4 lines
22.

y ra mùi tanh hôi kèm theo ho có đàm đục?

a)

Thấp nhiệt Can Đởm

b)

Đàm nhiệt tại Phế

c)

Thận âm hư

d)

Thức ăn tích tụ ở Vị

23.

Mũi chảy nước, dính màu vàng, có mùi hôi, ho có đàm là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Thấp nhiệt vị và tiểu trường

b)

Phế ung, Thấp nhiệt hạ tiêu

c)

Chứng tiêu khát

d)

Phế thực nhiệt

24.

Mũi chảy nước, dính màu vàng, có mùi hôi, chán ăn, người khó chịu và đầy hơi là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Phế thực nhiệt

b)

Thấp nhiệt vị và tiểu trường

c)

Phế ung, Thấp nhiệt hạ tiêu

d)

Thấp nhiệt Bàng quang

25.

Mũi thối với vết loét trong mũi là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Phế thực nhiệt

b)

Thấp nhiệt vị và tiểu trường

c)

Phế ung, Thấp nhiệt hạ tiêu

d)

Chứng tiêu khát

26.

Mũi có mùi táo thối là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Thấp nhiệt Bàng quang

b)

Chứng tiêu khát

c)

Phế ung, Thấp nhiệt hạ tiêu

d)

Phế thực nhiệt

27.

Mũi có mùi nước tiểu là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Thấp nhiệt vị và tiểu trường

b)

Thấp nhiệt Bàng quang

c)

Phế thực nhiệt

d)

Phế ung, Thấp nhiệt hạ tiêu

28.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thuộc về "Phế thực nhiệt"?

a)

Mũi chảy nước, dính màu vàng

b)

Có mùi hôi

c)

Ho có đàm

d)

Chán ăn, người khó chịu

29.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thuộc về "Thấp nhiệt vị và tiểu trường"?

a)

Mũi chảy nước, dính màu vàng

b)

Có mùi hôi

c)

Có vết loét trong mũi

d)

Chán ăn, người khó chịu và đầy hơi

30.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thuộc về "Phế ung, Thấp nhiệt hạ tiêu"?

a)

Mũi thối

b)

Có vết loét trong mũi

c)

Có mùi táo thối

d)

Mũi chảy nước, dính màu vàng

31.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thuộc về "Chứng tiêu khát"?

a)

Mũi có mùi táo thối

b)
32.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thuộc về "Chứng tiêu khát"?

a)

Mũi có mùi táo thối

b)

Mũi có mùi nước tiểu

c)

Mũi chảy nước, dính màu vàng

d)

Mũi thối với vết loét trong mũi

33.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thuộc về "Thấp nhiệt Bàng quang"?

a)

Mũi có mùi nước tiểu

b)

Mũi có mùi táo thối

c)

Mũi chảy nước, dính màu vàng

d)

Mũi thối với vết loét trong mũi

34.

Nguyên nhân nào gây ra mũi chảy nước, dính màu vàng, ho có đàm?

a)

Thấp nhiệt vị và tiểu trường

b)

Phế thực nhiệt

c)

Chứng tiêu khát

d)

Thấp nhiệt Bàng quang

35.

Nguyên nhân nào gây ra mũi thối với vết loét trong mũi?

a)

Phế thực nhiệt

b)

Thấp nhiệt vị và tiểu trường

c)

Phế ung, Thấp nhiệt hạ tiêu

d)

Thấp nhiệt Bàng quang

36.

Nguyên nhân nào gây ra mũi có mùi táo thối?

a)

Thấp nhiệt Bàng quang

b)

Chứng tiêu khát

c)

Phế thực nhiệt

d)

Thấp nhiệt vị và tiểu trường

37.

Nguyên nhân nào gây ra mũi có mùi nước tiểu?

a)

Thấp nhiệt vị và tiểu trường

b)

Thấp nhiệt Bàng quang

c)

Phế thực nhiệt

d)

Phế ung, Thấp nhiệt hạ tiêu

38.

Triệu chứng nào sau đây KHÔNG liên quan đến mùi của mũi?

a)

Mũi chảy nước

b)

Mũi thối

c)

Ho có đàm

d)

Chán ăn

39.

Đi tiểu thường xuyên, tiểu gấp, đau, nóng rát, nước tiểu vàng đục, có mùi hôi là biểu hiện của bệnh lý nào?

a)

Thận hư

b)

Thận dương hư

c)

Thấp nhiệt Bàng quang

d)

Hư nhiệt Bàng quang