Font size
WorksheetsBài 7
Total questions: 104
Worksheet time: 52mins
Chọn pinyin đúng của từ "汤":
tāng
tàng
táng
tǎng
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "汤":
Nước sốt
Canh, súp
Cháo
Trà
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "canh, súp":
茶
汤
饭
面
Chọn pinyin đúng của từ "啤酒":
pí jiǔ
pī jiǔ
pǐ jiù
pí jiù
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "啤酒":
Nước ngọt
Nước trái cây
Bia
Rượu vang
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bia":
牛奶
果汁
啤酒
咖啡
Chọn pinyin đúng của từ "酒":
jiǔ
jiù
jǐu
jìu
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "酒":
Nước ép
Rượu
Sữa
Trà
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "rượu":
茶
酒
咖啡
水
Chọn pinyin đúng của từ "这些":
zhè xi
zhè xiē
zhèi xiē
zhè xíe
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "这些":
Những cái này
Những cái kia
Một ít
Một số
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "những cái này":
那些
这些
这个
一些
Chọn pinyin đúng của từ "些":
xie
xīe
xìe
xǐe
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "些":
Một ít, một số
Toàn bộ
Không có gì
Rất nhiều
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "một ít, một số":
些
这
那
个
Chọn pinyin đúng của từ "一些":
yī xiē
yí xiē
yì xiē
yī xīe
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "一些":
Một ít, một số
Toàn bộ
Không có gì
Rất nhiều
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "một ít, một số":
所有
一些
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "一些":
Một ít, một số
Toàn bộ
Không có gì
Rất nhiều
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "một ít, một số":
所有
一些
没有
全部
Chọn pinyin đúng của từ "那些":
nà xiē
nǎ xiē
nà xie
nà xǐe
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "那些":
Những cái này
Những cái kia
Một ít
Một số
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "những cái kia":
这些
那些
这个
一些
Chọn pinyin đúng của từ "饺子":
jiǎo zi
jiào zi
jiāo zi
jiāo zǐ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "饺子":
Há cảo, sủi cảo
Bánh bao
Bún
Phở
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "há cảo, sủi cảo":
包子
饺子
面条
米饭
Chọn pinyin đúng của từ "包子":
bāo zi
bào zi
bǎo zi
bāo zǐ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "包子":
Bánh bao
Há cảo
Mì sợi
Cơm
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bánh bao":
饺子
面条
包子
水饺
Chọn pinyin đúng của từ "面条":
miàn tiáo
miàn tiāo
miàn tiǎo
miàn tiào
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "面条":
Mì sợi
Cơm
Cháo
Bánh bao
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "mì sợi":
饺子
包子
面条
粥
Chọn pinyin đúng của từ "中午":
zhōngwǔ
zhǒngwǔ
zhòngwǔ
zhōngwù
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "中午":
Buổi sáng
Buổi trưa
Buổi chiều
Ban đêm
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "buổi trưa":
中牛
中午
中年
夜晚
Chọn pinyin đúng của từ "吃":
chī
chǐ
chē
chì
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "吃":
Uống
Ngủ
Ăn
Chạy
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ăn":
喝
玩
吃
走
Chọn pinyin đúng của từ "饭":
fàn
fǎn
fàng
fān
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "饭":
Bánh bao
Cơm, bữa ăn
Mì
Nước
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cơm, bữa ăn":
反
饭
水
鸡
Chọn pinyin đúng của từ "食堂":
shítáng
shītáng
shītāng
shítāng
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "食堂":
Nhà ăn, căn tin
Nhà bếp
Nhà hàng
Siêu thị
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "nhà ăn, căn tin":
饭店
食堂
教室
医院
Chọn pinyin đúng của từ "馒头":
mántou
mǎntóu
màntóu
mántó
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "馒头":
Cơm
Bánh bao không nhân
Cháo
Bún
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bánh bao không nhân":
面包
馒头
饺子
米饭
Chọn pinyin đúng của từ "米饭":
mǐfàn
mǐfànɡ
mífàn
mǐfán
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "米饭":
Cơm trắng
Cháo
Mì sợi
Xôi
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "cơm trắng":
馒头
米饭
面条
汤
Chọn pinyin đúng của từ "米":
mǐ
mí
mè
mī
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "米":
Gạo, mét
Muối
Đường
Bột
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "gạo, mét":
面
粉
米
水
Chọn pinyin đúng của từ "要":
yāo
yào
yǎo
yòu
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "米":
Gạo, mét
Muối
Đường
Bột
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "gạo, mét":
面
粉
米
水
Chọn pinyin đúng của từ "要":
yāo
yào
yǎo
yòu
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "要":
Muốn, cần
Cho, tặng
Chơi
Nghỉ ngơi
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "muốn, cần":
爱
要
受
喝
Chọn pinyin đúng của từ "个":
gè
gě
gā
gē
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "个":
Lượng từ: cái, chiếc
Nấu ăn
Chơi thể thao
Nghỉ ngơi
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "lượng từ: cái, chiếc":
碗
只
个
块
Chọn pinyin đúng của từ "碗":
wǎn
wán
wàn
wǎng
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "碗":
Bát, chén
Đĩa
Thìa
Nồi
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "bát, chén":
盘
碗
勺子
筷子
Chọn pinyin đúng của từ "鸡蛋":
jīdàn
jídàn
jìdàn
jīdān
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "鸡蛋":
Trứng gà
Trứng
gà
Đậu phụ
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "trứng gà":
牛奶
鸡蛋
鸡肉
豆腐
Chọn pinyin đúng của từ "鸡":
jī
jí
jì
jǐ
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "鸡":
Gà
Heo
Bò
Cá
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "gà":
鸡
猪
牛
羊
Chọn pinyin đúng của từ "蛋":
dàn
dǎn
dān
dāng
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "蛋":
Trứng
Sữa
Đậu hũ
Rau
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "trứng":
牛奶
鸡蛋
豆腐
蛋
Chọn pinyin đúng của từ "筷子"
kuài zi
kuāi zi
kuǎi zi
kuì zi
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "筷子"
Đũa
Thìa
Bát
Dao
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "đũa"
勺子
筷子
叉子
盘子
Chọn pinyin đúng của từ "书"
shū
shǔ
shù
shòu
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "书"
Bút
Sách
Giấy
Thước
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "sách"
纸
书
笔
本
Chọn pinyin đúng của từ "词典"
cí diǎn
cí diàn
cǐ diǎn
cī diàn
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "词典"
Truyện tranh
Từ điển
Tiểu thuyết
Báo
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "từ điển"
词典
小说
报纸
杂志
Chọn pinyin đúng của từ "电脑"
diàn nǎo
diàn nǎ
diàn nào
diàn mào
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "电脑"
Điện thoại
Máy tính
Ti vi
Bàn phím
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "máy tính"
电视
手机
电脑
笔记本
Chọn pinyin đúng của từ "伞"
sǎn
sàn
sān
shǎn
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "伞"
Mũ
Ô, dù
Áo mưa
Giày
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ô, dù"
帽子
雨衣
伞
鞋子
Chọn pinyin đúng của từ "汽车"
qìchē
qīchē
qǐchē
qìché
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "汽车"
Xe đạp
Xe máy
Ô tô
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ô, dù"
帽子
雨衣
伞
鞋子
Chọn pinyin đúng của từ "汽车"
qìchē
qīchē
qǐchē
qìché
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "汽车"
Xe đạp
Xe máy
Ô tô
Máy bay
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ô tô"
自行车
摩托车
汽车
火车
Chọn pinyin đúng của từ "电视"
diànshì
diànshí
diànshǐ
diànshìr
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "电视"
Ti vi
Máy giặt
Tủ lạnh
Điều hòa
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "ti vi"
电脑
电视
冰箱
空调
Chọn pinyin đúng của từ "录音机"
lùyīnjī
lùyīnjǐ
lùyīnjì
lùyīnjīn
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "录音机"
Máy ghi âm
Máy ảnh
Điện thoại
Loa
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "máy ghi âm"
手机
录音机
照相机
电视
Chọn pinyin đúng của từ "手机"
shǒujī
shóujī
shǒujì
shǒujīn
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "手机"
Máy tính
Điện thoại di động
Máy giặt
Máy ảnh
Chọn nghĩa tiếng Trung đúng của từ "điện thoại di động"
电视
手机
电脑
照相机
