Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán 1 - bài 1

Total questions: 25

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng với bức tranh:

a)

一

b)

二

c)

三

d)

十

2.

Chọn đáp đúng với bức tranh:

a)

大

dà

b)

八

bā

c)

人

rén

d)

不

bù

3.

Chọn đáp án đúng với bức tranh

a)

百

bǎi

b)

白

bái

c)

一

yì

d)

口

kǒu

4.

Chọn đáp đúng với bức tranh

a)

不

bù

b)

人

rén

c)

大

dà

d)

五

wǔ

5.

Chọn đáp đúng với bức tranh

a)

口

kǒu

b)

马

mǎ

c)

白

bái

d)

好

hǎo

6.

Chọn đáp án đúng với bức tranh

a)

好

hǎo

b)

女

nǚ

c)

他

tā

d)

她

tā

7.

Chọn phiên âm của đúng của chữ 女

a)

lǚ

b)

nǚ

c)

nǔ

d)

lǔ

8.

Chọn phiên âm của đúng của chữ 白

a)

bǎi

b)

bāi

c)

bài

d)

bái

9.

Chọn phiên âm của đúng của từ 不好

a)

bú háo

b)

bù háo

c)

bù hǎo

d)

bú hǎo

10.

Chọn phiên âm của đúng của chữ 五

a)

wū

b)

wǔ

c)

yǔ

d)

yù

11.

Chọn phiên âm của đúng của chữ 你

a)

nǚ

b)

nǐ

c)

lǚ

d)

lǐ

12.

Chọn phiên âm của đúng của chữ 口

a)

tǒu

b)

fǒu

c)

hǒu

d)

kǒu

13.

Chọn phiên âm của đúng của chữ 你好

a)

nǐhǎo

b)

níhǎo

c)

nǐháo

d)

nīhǎo

14.

Chọn phiên âm của đúng của chữ 八

a)

bà

b)

bá

c)

bā

d)

bǎ

15.

Chọn đáp án đúng cho chữ Hán:

白/bái/

a)

b)

c)

d)

16.

Chọn hình ảnh đúng của chữ :

大 /dà/

a)

b)

c)

d)

17.

Âm nào dưới đây là âm bật hơi?

a)

b

b)

m

c)

p

18.

Chữ 女 gồm tất cả bao nhiêu nét?

a)

3

b)

4

c)

5

19.

Chữ 你 có bao nhiêu nét

a)

4

b)

5

c)

6

d)

7

20.

Chọn chữ Hán đúng với nội dung tranh:

a)

男

nán

b)

女

nǚ

21.

你

a)

chúng ta

b)

tôi

c)

bạn

d)

chúng mình

22.

to, lớn

a)

女

b)

夫

c)

大

d)

太

23.

他

a)

anh ấy, ông ấy

b)

cô ấy, chị ấy

c)

bạn , mày

d)

tôi, tao

24.

tài

a)

很

b)

太

c)

忙

d)

吗

25.

你好

a)

xin chào

b)

xin lỗi

c)

xin xỏ

d)

xin