wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VTI - kafka, ansible, redis

Total questions: 80

Worksheet time: 1hrs 21mins

Name
Class
Date
1.

Redis là gì?

a)

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS)

b)

Một hệ thống lưu trữ khóa-giá trị (key-value store) in-memory

c)

Một hệ thống nhắn tin message queue

d)

Một framework lập trình web

2.

Redis sử dụng mô hình lưu trữ dữ liệu nào?

a)

Key-Value

b)

Document

c)

Column-Family

d)

Graph

3.

Redis hỗ trợ những kiểu dữ liệu nào sau đây?

a)

String, Hash, List, Set, Sorted Set

b)

Table, Document, Graph

c)

JSON, XML, BSON

d)

None of the above

4.

Redis lưu trữ dữ liệu chủ yếu ở đâu?

a)

Ổ cứng (Hard Disk)

b)

RAM

c)

SSD

d)

Cả RAM và ổ cứng cùng lúc

5.

Cách Redis đảm bảo tính bền vững của dữ liệu là gì?

a)

Lưu trữ tất cả dữ liệu trên ổ cứng theo thời gian thực

b)

Không có cơ chế đảm bảo bền vững dữ liệu

c)

Sử dụng snapshot và append-only file (AOF)

d)

Sử dụng cơ chế RAID ổ cứng

6.

Redis có hỗ trợ giao dịch (transaction) không?

a)

Có, thông qua lệnh MULTI, EXEC, DISCARD, WATCH

b)

Không hỗ trợ giao dịch

c)

Chỉ hỗ trợ trên Redis Cluster

d)

Redis chỉ hỗ trợ giao dịch trên phiên bản trả phí

7.

Redis hỗ trợ tính năng Pub/Sub (Publish/Subscribe) để làm gì?

a)

Gửi và nhận tin nhắn theo mô hình Publisher-Subscriber

b)

Mã hóa dữ liệu

c)

Phân tích dữ liệu trong thời gian thực

d)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ đĩa

8.

Redis có thể hoạt động như một message queue không?

a)

Có, thông qua List (cấu trúc hàng đợi FIFO)

b)

Không thể hoạt động như một message queue

c)

Chỉ có thể dùng với Kafka

d)

Chỉ hoạt động với giao thức MQTT

9.

Lệnh nào được dùng để kiểm tra Redis có đang hoạt động không?

a)

redis-server check

b)

redis-cli ping

c)

redis status

d)

redis-cli info

10.

Redis Cluster có tác dụng gì?

a)

Hỗ trợ phân tán dữ liệu, tăng hiệu suất và khả năng chịu lỗi

b)

Tăng bảo mật cho Redis

c)

Giúp sao lưu dữ liệu hiệu quả hơn

d)

Dùng để quản lý bộ nhớ trong Redis

11.

Lệnh nào dùng để khởi động Redis server trên Linux?

a)

redis start

b)

redis-cli run

c)

redis-server

d)

redis launch

12.

Làm thế nào để kết nối với Redis server thông qua CLI?

a)

redis-connect

b)

redis-cli

c)

redis-server

d)

redis-login

13.

Lệnh nào dùng để lưu trữ một giá trị với một khóa trong Redis?

a)

SET key value

b)

STORE key value

c)

INSERT key value

d)

PUT key value

14.

Lệnh nào dùng để lấy giá trị từ một khóa trong Redis?

a)

GET key

b)

SELECT key

c)

FIND key

d)

SHOW key

15.

Lệnh nào dùng để xóa một khóa khỏi Redis?

a)

DELETE key

b)

REMOVE key

c)

DROP key

d)

DEL key

16.

Lệnh nào dùng để kiểm tra tất cả các khóa đang có trong Redis?

a)

SHOW ALL

b)

KEYS *

c)

LIST KEYS

d)

VIEW KEYS

17.

Lệnh nào trong Redis giúp thiết lập thời gian sống (TTL) cho một khóa?

a)

SETEX key seconds value

b)

TTL key

c)

EXPIRE key seconds

d)

TIMEOUT key seconds

18.

Lệnh nào kiểm tra thời gian còn lại của một khóa có thời gian sống?

a)

TIMEOUT key

b)

TTL key

c)

EXPIRE key

d)

CHECKTTL key

19.

Làm thế nào để sao lưu dữ liệu Redis thủ công?

a)

redis-cli save

b)

BGSAVE

c)

BACKUP

d)

DUMP

20.

Redis hỗ trợ giao thức nào để giao tiếp với client?

a)

HTTP

b)

WebSocket

c)

RESP (Redis Serialization Protocol)

d)

JSON-RPC

21.

Apache Kafka là gì?

a)

Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS)

b)

Một hệ thống xử lý stream dữ liệu theo thời gian thực

c)

Một framework phát triển web

d)

Một công cụ phân tích dữ liệu

22.

Kafka sử dụng mô hình nào để xử lý dữ liệu?

a)

Request-Response

b)

Publish-Subscribe

c)

Master-Slave

d)

Peer-to-Peer

23.

Thành phần nào trong Kafka chịu trách nhiệm lưu trữ dữ liệu?

a)

Producer

b)

Consumer

c)

Broker

d)

Zookeeper

24.

Kafka topic là gì?

a)

Một tin nhắn cụ thể trong Kafka

b)

Một nhóm các consumer

c)

Một luồng dữ liệu chứa các bản ghi (record)

d)

Một cơ chế đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu

25.

Kafka có thể sử dụng để làm gì?

a)

Thu thập logs hệ thống

b)

Xử lý dữ liệu theo thời gian thực

c)

Streaming dữ liệu giữa các hệ thống khác nhau

d)

Tất cả các đáp án trên

26.

Kafka sử dụng cơ chế nào để đảm bảo tính chịu lỗi (fault tolerance)?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên nhiều Broker

b)

Dùng RAID ổ cứng

c)

Sao lưu dữ liệu lên Cloud

d)

Gửi email cảnh báo khi gặp lỗi

27.

Kafka phân phối dữ liệu giữa các consumer bằng cách nào?

a)

Mỗi consumer nhận tất cả tin nhắn

b)

Dữ liệu được phân chia theo partitions

c)

Broker gửi tin nhắn ngẫu nhiên đến các consumer

d)

Mỗi topic chỉ có một consumer duy nhất

28.

Zookeeper trong Kafka có vai trò gì?

a)

Quản lý metadata của cluster Kafka

b)

Lưu trữ tin nhắn Kafka

c)

Phân phối tin nhắn đến consumer

d)

Mã hóa dữ liệu Kafka

29.

Replication Factor trong Kafka dùng để làm gì?

a)

Chia dữ liệu thành nhiều phần nhỏ

b)

Xác định số bản sao của một partition

c)

Xác định số lượng consumer có thể kết nối cùng lúc

d)

Giới hạn dung lượng lưu trữ của một topic

30.

Kafka có hỗ trợ tính năng giao dịch (transaction) không?

a)

Không, Kafka chỉ là hệ thống message queue đơn giản

b)

Có, nhưng chỉ hỗ trợ trong Kafka Streams

c)

Có, thông qua cơ chế idempotent producer và transaction API

d)

Chỉ hỗ trợ trong phiên bản Kafka trả phí

31.

Lệnh nào dùng để khởi động Kafka trên môi trường local?

a)

kafka-server start

b)

zookeeper-server start

32.

Lệnh nào dùng để tạo một topic mới trong Kafka?

a)

kafka-topics.sh --create --topic my_topic --bootstrap-server localhost:9092

b)

kafka-create-topic my_topic

c)

kafka-producer.sh --new-topic my_topic

d)

kafka-mk-topic my_topic

33.

Làm thế nào để kiểm tra danh sách các topic trong Kafka?

a)

kafka-topics.sh --list --bootstrap-server localhost:9092

b)

kafka-list-topics

34.

Lệnh nào dùng để gửi tin nhắn đến một topic trong Kafka?

a)

kafka-console-producer.sh --topic my_topic --bootstrap-server localhost:9092

b)

kafka-send-message my_topic

c)

kafka-publish my_topic

d)

kafka-write my_topic

35.

Lệnh nào dùng để đọc tin nhắn từ một topic Kafka?

a)

kafka-console-consumer.sh --topic my_topic --bootstrap-server localhost:9092

b)

kafka-read my_topic

c)

kafka-subscribe my_topic

d)

kafka-consume my_topic

36.

Làm thế nào để kiểm tra thông tin chi tiết về một topic?

a)

kafka-topics.sh --describe --topic my_topic --bootstrap-server localhost:9092

b)

kafka-topic-info my_topic

d)

kafka-inspect-topic my_topic

37.

Lệnh nào dùng để tạo một consumer group trong Kafka?

a)

kafka-new-group my_group

b)

kafka-create-group my_group

c)

kafka-consumer-groups.sh --group my_group --bootstrap-server localhost:9092

d)

kafka-group-setup my_group

38.

Làm thế nào để kiểm tra danh sách các consumer group trong Kafka?

39.

Lệnh nào giúp xem thông tin về offset của một consumer group?

a)

kafka-check-offset my_group

b)

kafka-consumer-offset my_group

c)

kafka-group-offset my_group

d)

kafka-consumer-groups.sh --describe --group my_group --bootstrap-server localhost:9092

40.

Làm thế nào để xóa một topic trong Kafka?

a)

kafka-remove-topic my_topic

b)

kafka-delete my_topic

c)

kafka-topics.sh --delete --topic my_topic --bootstrap-server localhost:9092

d)

kafka-drop-topic my_topic

41.

Ansible là gì?

a)

Một hệ thống giám sát hiệu suất máy chủ

b)

Một công cụ quản lý cấu hình tự động và triển khai ứng dụng

c)

Một công cụ để phân tích dữ liệu lớn

d)

Một framework phát triển web

42.

Ansible hoạt động dựa trên giao thức nào?

a)

SNMP

b)

HTTP

c)

SSH

d)

FTP

43.

Trong Ansible, tệp nào được sử dụng để định nghĩa danh sách các máy chủ cần quản lý?

a)

hosts

b)

inventory

c)

config

d)

machines

44.

Ansible sử dụng ngôn ngữ nào để viết playbook?

a)

JSON

b)

YAML

c)

XML

d)

INI

45.

Ansible sử dụng mô hình nào để giao tiếp với các máy chủ từ xa?

a)

Agentless

b)

Agent-based

c)

Client-Server

d)

Peer-to-Peer

46.

Tệp cấu hình chính của Ansible có tên là gì?

a)

ansible.conf

b)

ansible.yaml

c)

ansible.ini

d)

ansible.cfg

47.

Trong Ansible, "module" là gì?

a)

Một tập hợp các máy chủ trong inventory

b)

Một tập lệnh có thể thực thi để thực hiện các tác vụ cụ thể

c)

Một tệp chứa danh sách các biến môi trường

d)

Một plugin hỗ trợ giao tiếp với cơ sở dữ liệu

48.

Ansible Galaxy dùng để làm gì?

a)

Cung cấp các gói module có sẵn từ cộng đồng

b)

Giám sát các máy chủ từ xa

c)

Lưu trữ file log của Ansible

d)

Mã hóa dữ liệu trong playbook

49.

Lệnh nào giúp kiểm tra cú pháp của một playbook?

a)

ansible-playbook --validate

b)

ansible-playbook --syntax-check

c)

ansible-playbook --debug

d)

ansible-playbook --test

50.

Làm thế nào để Ansible lưu trữ giá trị biến?

a)

Trong cơ sở dữ liệu PostgreSQL

b)

Trong tệp XML

c)

Trong tệp YAML

d)

Trong tệp JSON

51.

Lệnh nào dùng để kiểm tra kết nối giữa Ansible và máy chủ từ xa?

a)

ansible -m ping all

b)

ansible all --check

c)

ansible --ping

d)

ansible -m test all

52.

Lệnh nào dùng để chạy một playbook trong Ansible?

a)

ansible-run playbook.yaml

b)

ansible-playbook playbook.yaml

c)

ansible execute playbook.yaml

d)

ansible-start playbook.yaml

53.

Làm thế nào để xác định một máy chủ cụ thể trong file inventory?

a)

machine: 192.168.1.1

b)

host(192.168.1.1)

c)

hostname ansible_host=192.168.1.1

d)

define host=192.168.1.1

54.

Lệnh nào dùng để xem danh sách các nhóm máy chủ trong inventory?

a)

ansible-inventory --list

b)

ansible-groups --show

c)

ansible-inventory --hosts

d)

ansible-all --inventory

55.

Câu lệnh nào sau đây trong playbook thực hiện cài đặt gói nginx trên máy chủ?

a)

- name: Install nginx yum: name=nginx state=present

b)

- name: Install nginx install: nginx

c)

- name: Install nginx package: name=nginx state=installed

d)

- name: Install nginx apt-get: nginx install

56.

Lệnh nào dùng để xem thông tin chi tiết về một module trong Ansible?

a)

ansible-doc -s module_name

b)

ansible --help module_name

c)

ansible-module-info module_name

d)

ansible-show module_name

57.

Cách nào sau đây dùng để khai báo biến trong Ansible playbook?

a)

vars: my_var: "Hello, World!"

b)

variables: my_var: "Hello, World!"

c)

define: my_var: "Hello, World!"

d)

set: my_var: "Hello, World!"

58.

Làm thế nào để chạy một playbook nhưng không thực sự thực thi lệnh trên máy chủ (chế độ kiểm tra)?

a)

ansible-playbook playbook.yaml --dry-run

b)

ansible-playbook playbook.yaml --test-mode

c)

ansible-playbook playbook.yaml --simulate

d)

ansible-playbook playbook.yaml --check

59.

Cách nào sau đây giúp một task trong Ansible chỉ chạy khi điều kiện cụ thể được thỏa mãn?

a)

- name: Task runs only if condition is met command: echo "Hello" if: my_var == "Hello"

b)

- name: Task runs only if condition is met command: echo "Hello" only_if: my_var == "Hello"

c)

- name: Task runs only if condition is met command: echo "Hello" when: my_var == "Hello"

d)

- name: Task runs only if condition is met command: echo "Hello" case: my_var == "Hello"

60.

Lệnh nào dùng để cập nhật danh sách module có sẵn trong Ansible Galaxy?

a)

ansible-galaxy install --update

b)

ansible-galaxy collection install --upgrade

c)

ansible-galaxy update

d)

ansible-galaxy refresh

61.

SSH sử dụng cặp khóa nào để xác thực bằng Public Key?

a)

Khóa bí mật (Secret Key) và khóa xác thực (Auth Key)

b)

hỉ cần một khóa công khai (Public Key)

c)

Khóa riêng tư (Private Key) và khóa công khai (Public Key)

d)

Chỉ cần một khóa riêng tư (Private Key)

62.

Tệp khóa công khai mặc định của SSH được lưu ở đâu?

a)

/etc/ssh/authorized_keys

b)

~/.ssh/id_rsa.pub

c)

/var/ssh/public_keys

d)

/root/ssh_keys.pub

63.

Lệnh nào dùng để tạo cặp khóa SSH?

a)

enerate-ssh-key

b)

ssh-create-key

c)

ssh-genkey

d)

ssh-keygen

64.

Cách thêm khóa công khai vào máy chủ từ xa để đăng nhập không cần mật khẩu?

a)

ssh-copy-id user@remote_host

b)

ssh-add-key user@remote_host

c)

scp ~/.ssh/id_rsa.pub user@remote_host:/authorized_keys

d)

ssh-send-key user@remote_host

65.

Tệp nào chứa danh sách các khóa công khai được chấp nhận để đăng nhập vào máy chủ SSH?

a)

~/.ssh/known_hosts

b)

~/.ssh/authorized_keys

c)

~/.ssh/config

d)

/etc/ssh/ssh_config

66.

Làm thế nào để kiểm tra nếu một máy chủ đang chạy SSH?

a)

ps aux | grep sshd

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

netstat -tulnp | grep 22

d)

systemctl status sshd

67.

Loại cơ sở dữ liệu nào dưới đây là cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS)?

a)

MongoDB

b)

PostgreSQL

c)

Redis

d)

Cassandra

68.

Trong MySQL, làm thế nào để tạo một người dùng mới với quyền truy cập từ xa?

a)

CREATE USER 'user'@'%' IDENTIFIED BY 'password';

b)

ADD USER 'user' FROM 'remote';

c)

NEW USER 'user' WITH ACCESS='remote';

d)

INSERT INTO users VALUES ('user', 'remote', 'password');

69.

Câu lệnh SQL nào được dùng để lấy dữ liệu từ bảng?

a)

GET

b)

FETCH

c)

SELECT

d)

RETRIEVE

70.

Lệnh nào được sử dụng để sao lưu một cơ sở dữ liệu MySQL?

a)

mysql --backup database_name > backup.sql

b)

mysqldump database_name > backup.sql

c)

backup database_name TO backup.sql

d)

dump database_name INTO backup.sql

71.

Cách nào để cấp toàn bộ quyền cho người dùng admin trên tất cả các database trong MySQL?

a)

GIVE ALL ACCESS TO 'admin' ON ALL DATABASES;

b)

SET PERMISSIONS FOR 'admin' ON DATABASES = FULL;

c)

GRANT ALL PRIVILEGES ON . TO 'admin'@'%';

d)

ALLOW ALL ACTIONS FOR 'admin' ON *;

72.

Làm thế nào để kiểm tra các tiến trình đang chạy trong MySQL?

a)

SHOW PROCESSLIST;

b)

LIST ALL PROCESSES;

c)

DISPLAY RUNNING QUERIES;

d)

CHECK PROCESS STATUS;

73.

Câu lệnh nào dùng để chạy command1, sau đó chỉ chạy command2 nếu command1 thành công?

a)

command1 ; command2

b)

command1 && command2

c)

command1 || command2

d)

command1 | command2

74.

Câu lệnh nào dùng để chạy command2 chỉ khi command1 thất bại?

a)

command1 || command2

b)

command1 && command2

c)

command1 ; command2

d)

command1 | command2

75.

Lệnh nào giúp theo dõi file log /var/log/nginx/access.log theo thời gian thực?

a)

less -r /var/log/nginx/access.log

b)

grep /var/log/nginx/access.log

c)

watch /var/log/nginx/access.log

d)

tail -f /var/log/nginx/access.log

76.

Câu lệnh nào dùng để tìm các dòng có chứa từ khóa "error" trong file log /var/log/syslog?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

cat /var/log/syslog | grep "error"

c)

grep "error" /var/log/syslog

d)

awk '/error/ {print}' /var/log/syslog

77.

Lệnh nào giúp đếm số lần từ "failed" xuất hiện trong file log /var/log/auth.log?

a)

grep "failed" /var/log/auth.log | wc -l

b)

cat /var/log/auth.log | grep "failed" | count

c)

awk '{count++} END {print count}' /var/log/auth.log

d)

wc -w "failed" /var/log/auth.log

78.

Lệnh nào giúp lọc các dòng log chứa lỗi ("error") và hiển thị kèm theo 5 dòng phía trước?

a)

grep -A 5 "error" /var/log/syslog

b)

grep -B 5 "error" /var/log/syslog

c)

grep -C 5 "error" /var/log/syslog

d)

grep "error" /var/log/syslog -context 5

79.

Lệnh nào dùng để hiển thị các dòng log có chứa "authentication failed" và xuất kết quả ra file failed_logins.txt?

a)

grep "authentication failed" /var/log/auth.log > failed_logins.txt

b)

grep -i "authentication failed" /var/log/auth.log > failed_logins.txt

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

cat /var/log/auth.log | grep "authentication failed" >> failed_logins.txt

80.

Lệnh nào dùng để sắp xếp số lần xuất hiện của các địa chỉ IP trong file log /var/log/nginx/access.log?

a)

awk '{print $1}' /var/log/nginx/access.log | sort | uniq -c | sort -nr

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

cat /var/log/nginx/access.log | grep -oE '\b([0-9]{1,3}\.){3}[0-9]{1,3}\b' | sort | uniq -c | sort -nr

d)

cut -d' ' -f1 /var/log/nginx/access.log | sort | uniq -c | sort -nr