wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Về Nhiệt Độ Khí Xả

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Nhiệt độ điểm sương của khí xả phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Áp suất riêng phần hơi nước và hàm lượng lưu huỳnh

b)

Áp suất riêng phần hơi nước và nhiệt độ khí xả

c)

Hàm lượng lưu huỳnh và nhiệt độ khí xả

d)

Áp suất riêng phần hơi nước và công suất động cơ

2.

Nhiệt độ thấp nhất ra khỏi thiết bị tận dụng là bao nhiêu?

a)

100-120 độ C

b)

120-140 độ C

c)

140-160 độ C

d)

160-180 độ C

3.

Độ chênh nhiệt độ đảm bảo ống xả sau thiết bị tận dụng không bị ảnh hưởng nhiệt độ điểm sương là bao nhiêu?

a)

10-15 độ C

b)

15-20 độ C

c)

20-25 độ C

d)

25-30 độ C

4.

Tổn thất nhiệt khí xả phụ thuộc vào những yếu tố nào khi động cơ làm việc ở đặc tính chân vịt?

a)

Vòng quay động cơ và hệ số dư lượng không khí

b)

Vòng quay động cơ và nhiệt độ khí xả

c)

Hệ số dư lượng không khí và nhiệt độ khí xả

d)

Vòng quay động cơ, hệ số dư lượng không khí và nhiệt độ khí xả

5.

Tổn thất nhiệt khí xả phụ thuộc vào những yếu tố nào khi động cơ làm việc ở chế độ phụ tải?

a)

Tải của động cơ và hệ số dư lượng không khí

b)

Tải của động cơ và nhiệt độ khí xả

c)

Hệ số dư lượng không khí và nhiệt độ khí xả

d)

Tải của động cơ, hệ số dư lượng không khí và nhiệt độ khí xả

6.

Tổn thất nhiệt cho làm mát chiếm bao nhiêu phần trăm trong phương trình cân bằng nhiệt?

a)

10-15%

b)

15-25%

c)

25-35%

d)

35-45%

7.

Công thức tính tổn thất nhiệt làm mát là gì?

a)

Qlm = (link unavailable)(tnr - tnv)

b)

Qlm = (link unavailable)(tnv - tnr)

c)

Qlm = (link unavailable)tnr

d)

Qlm = (link unavailable)tnv

8.

Sự thay đổi giá trị tương đối tổn thất nhiệt nước mát phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Chế độ tải

b)

Nhiệt độ nước mát

c)

Loại động cơ

d)

Hệ số dư lượng không khí

9.

Giá trị tổn thất nhiệt cho nước làm mát xi-lanh động cơ của hãng B&W, MAN, DOCFORD là bao nhiêu?

a)

8-10%

b)

10-12%

c)

12-14%

d)

14-16%

10.

Khả năng tận dụng nguồn nhiệt làm mát phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ nước mát

b)

Loại hệ thống làm mát

c)

Hệ số dư lượng không khí

d)

Chế độ tải

11.

Hiệu suất của hệ động lực tàu thủy được xác định theo biểu thức nào?

a)

ηHĐL = ηe.ηtđ.ηcv

b)

ηHĐL = ηi.ηm.ηtr.ηlh.ηhs.ηcv

c)

ηHĐL = ηe.ηtđ.ηcv.ηi

d)

ηHĐL = ηi.ηm.ηtr.ηlh.ηhs

12.

Hiệu suất chỉ thị của động cơ được xác định theo công thức nào?

a)

ηi = (Qe / QH)

b)

ηi = (QH / Qe)

c)

ηi = (Qe / (QH + Qe))

d)

ηi = ((QH + Qe) / Qe)

13.

Hiệu suất có ích của động cơ diesel tàu thủy hiện đại có thể đạt tới bao nhiêu phần trăm?

a)

40-45%

b)

45-50%

c)

50-55%

d)

55-60%

14.

Hiệu suất cơ giới của động cơ chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

80-85%

b)

85-90%

c)

90-95%

d)

95-100%

15.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ động lực tàu thủy?

a)

Chế độ làm việc của động cơ

b)

Chế độ bảo dưỡng các thiết bị truyền động

c)

Khai thác tốt nhất

d)

Tất cả các yếu tố trên

16.

Thiết bị nào được sử dụng để tận dụng nhiệt khí xả trên tàu thủy?

a)

Tua-bin hơi

b)

Nồi hơi kinh tế

c)

Thiết bị chưng cất nước ngọt

d)

Tất cả các thiết bị trên

17.

Tua-bin khí xả được sử dụng để tăng công suất động cơ bằng cách tận dụng năng lượng từ đâu?

a)

Nhiệt khí xả

b)

Nhiệt nước mát

c)

Nhiệt dầu

d)

Nhiệt điện

18.

Hai hình thức tăng áp phổ biến của tua-bin khí xả là gì?

a)

Tăng áp đẳng áp và tăng áp xung áp

b)

Tăng áp đẳng áp và tăng áp cơ giới

c)

Tăng áp xung áp và tăng áp cơ giới

d)

Tăng áp đẳng áp và tăng áp điện

19.

Nồi hơi kinh tế được sử dụng để tận dụng nhiệt khí xả để phục vụ mục đích gì?

a)

Hâm sấy

b)

Phát điện

c)

Sưởi ấm

d)

Tất cả các mục đích trên

20.

Nồi hơi kinh tế có thể được sử dụng để cung cấp hơi cho tuabin hơi để lai máy phát điện khi nào?

a)

Khi tàu hành trình

b)

Khi tàu neo đậu

c)

Khi tàu làm hàng

d)

Tất cả các trường hợp trên

21.

Sơ đồ hệ thống hơi tận dụng dùng hâm sấy và phát điện trên tàu thủy bao gồm những thành phần nào?

a)

Trống phân li, nồi hơi kinh tế, tua-bin hơi, bầu ngưng

b)

Trống phân li, nồi hơi kinh tế, tua-bin hơi, bầu ngưng, két cascade

c)

Trống phân li, nồi hơi kinh tế, tua-bin hơi, bầu ngưng, két cascade, bơm cấp nước nồi hơi

d)

Tất cả các thành phần trên

22.

Khi khai thác nồi hơi kinh tế, cần phải chú ý những điểm sau để đảm bảo hiệu suất và an toàn?

a)

Định kỳ vệ sinh phía khí xả, hạn chế khai thác ở chế độ nhỏ tải

b)

Tránh khai thác ở chế độ quá tải, tránh hiện tượng mất nước

c)

Tất cả các điểm trên

d)

Không cần chú ý đến các điểm trên

23.

Tua-bin khí xả có thể được sử dụng để tăng công suất động cơ lên bao nhiêu phần trăm?

a)

5-10%

b)

10-15%

c)

15-20%

d)

Không có giới hạn cụ thể

24.

Tua-bin khí xả có thể được sử dụng để tăng công suất động cơ lên bao nhiêu phần trăm?

a)

5-10%

b)

10-15%

c)

15-20%

d)

Không có giới hạn cụ thể

25.

Tổng nguồn nhiệt thải do nước làm mát mang ra ngoài chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm nhiệt lượng do nhiên liệu cháy sinh thành?

a)

5-10%

b)

10-15%

c)

15-25%

d)

25-30%

26.

Mạch làm mát nào mang phần lớn nhiệt thải làm mát ra ngoài ở nhiệt độ cao?

a)

Mạch làm mát cho sơ-mi xi-lanh và gió tăng áp

b)

Mạch làm mát đỉnh piston

c)

Mạch làm mát vòi phun

d)

Mạch làm mát sinh hàn gió tăng áp

27.

Về lý thuyết, có thể áp dụng các biện pháp tận dụng đối với nguồn nhiệt thải làm mát chẳng hạn như:

a)

Chưng cất nước từ nước biển

b)

Hâm sấy két nhiên liệu

c)

Hâm động cơ tạm ngưng hoạt động

d)

Tất cả các biện pháp trên

28.

Thiết bị chưng cất nước từ nước biển là một trong những thiết bị tận dụng nguồn nhiệt thải làm mát điển hình trên các con tàu cỡ lớn, chạy biển dài ngày và mang lại hiệu quả cao bằng cách:

a)

Sản xuất nước ngọt hàng ngày

b)

Tiết kiệm không gian và tải trọng chứa nước

c)

Tăng khả năng chuyên chở hàng hóa

d)

Tất cả các biện pháp trên

29.

Hệ thống chưng cất nước của hãng Sasakura hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

a)

Nguyên lý cho nước biển sôi và bay hơi ở nhiệt độ thấp

b)

Nguyên lý cho nước biển sôi và bay hơi ở nhiệt độ cao

c)

Nguyên lý ngưng tụ các hạt hơi kích thước nhỏ

d)

Nguyên lý tách nước ngọt từ nước biển

30.

Sản lượng của bầu chưng cất nước của hãng Sasakura có thể đạt từ:

a)

5-10 tấn/ngày

b)

10-15 tấn/ngày

c)

15-25 tấn/ngày

d)

25-30 tấn/ngày

31.

Sản lượng của bầu chưng cất nước của hãng Sasakura có thể đạt từ:

a)

5-10 tấn/ngày

b)

10-15 tấn/ngày

c)

15-25 tấn/ngày

d)

25-30 tấn/ngày

32.

Hệ thống chưng cất nước của hãng Alpha Laval có đặc điểm gì?

a)

Kiểu chữ D có thiết bị trao đổi nhiệt kiểu tấm

b)

Kiểu chữ U có thiết bị trao đổi nhiệt kiểu ống

c)

Kiểu chữ O có thiết bị trao đổi nhiệt kiểu tấm

d)

Kiểu chữ A có thiết bị trao đổi nhiệt kiểu ống

33.

Hệ thống chưng cất nước của hãng Alpha Laval thường được lắp đặt cho các tàu cỡ lớn chạy biển tuyến dài ngày có công suất máy chính lớn vì:

a)

Giá thành chế tạo thấp

b)

Công việc tháo lắp bảo dưỡng thiết bị dễ dàng

c)

Sản lượng lớn

d)

Không cần thuyền viên có kỹ năng

34.

Khi sử dụng hệ thống chưng cất nước của hãng Alpha Laval, cần phải đảm bảo nước biển đưa vào chưng cất ở bầu đun sôi và làm mát cho bầu ngưng tụ phải:

a)

Đảm bảo sạch, không lẫn bùn, cát

b)

Đảm bảo có lẫn bùn, cát

c)

Đảm bảo có nhiệt độ cao

d)

Đảm bảo có áp suất cao

35.

Khi vệ sinh, tẩy cáu cặn thiết bị trao đổi nhiệt trong bầu của hệ thống chưng cất nước của hãng Alpha Laval, thường được sử dụng:

a)

Hóa chất tẩy chuyên dụng

b)

Nước sạch

c)

Nước biển

d)

Không cần vệ sinh

36.

Đối với động cơ 2 kỳ khi hoạt động ở chế độ tải thấp, để tăng lượng khí nạp thì thiết bị nào được sử dụng?

a)

Máy nén khí

b)

Sinh hàn gió tăng áp

c)

Quạt gió phụ

d)

Thiết bị sấy không khí