wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

địa

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Ngoài phần đất ở trung tâm Bắc Mỹ, Hoa Kỳ còn bao gồm

a)

bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai.​

b)

quần đảo Ha-oai và quần đảo Ăng-ti lớn.

c)

quần đảo Ăng-ti lớn, quần đảo Ăng-ti nhỏ.​

d)

quần đảo Ăng-ti nhỏ và bán đảo A-la-xca.

2.

Vị trí địa lí của Hoa Kỳ nằm ở

a)

bán cầu Tây.​

b)

bán cầu Nam.

c)

tiếp giáp với Cu Ba.​

d)

tiếp giáp Ấn Độ Duong.

3.

Hoa Kỳ tiếp giáp với

a)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

b)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

c)

Nam Đại Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

d)

Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

4.

Vị trí của Hoa Kỳ có nhiều thuận lợi trong giao lưu kinh tế với

a)

ASEAN, các nước ở châu Âu.​

b)

EU, các quốc gia ở Mỹ Latinh.

c)

Trung Quốc, các nước Đông Á.​

d)

Ả-rập Xê-út, các nước châu Phi.

5.

Đặc điểm tự nhiên của vùng phía Tây Hoa Kỳ là

a)

gồm các dãy núi trẻ cao trung bình trên 2 000 m.

b)

gồm địa hình gò đồi thấp và nhiều đồng cỏ rộng.

c)

có đồng bằng phù sa Mi-xi-xi-pi màu mỡ, rộng lớn.

d)

có các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương rộng.

6.

Ở phía Đông Bắc Hoa Kỳ có khoáng sản chủ yếu nào sau đây?

a)

Kim loại đen.​

b)

Kim loại màu.​

c)

Năng lượng.​

d)

Phi kim loại.

7.

Người dân Hoa Kỳ chủ yếu sinh sống ở các

a)

đô thị cực lớn.​​

b)

đô thị vừa và nhỏ.​

c)

vùng ven đô thị.​​

d)

vùng nông thôn.

8.

Dân cư Hoa Kỳ hiện nay đang có xu hướng di chuyển từ các bang vùng Đông Bắc đến các bang phía

a)

nam và ven Đại Tây Dương.​

b)

nam và ven bờ Thái Bình Dương.

c)

bắc và ven bờ Thái Bình Dương.​

d)

tây và ven bờ Đại Tây Dương.

9.

Thành phần dân cư với số lượng đứng thứ hai ở Hoa Kỳ có nguồn gốc

a)

châu Âu.​

b)

châu Phi.​

c)

châu Á.​

d)

Mỹ La tinh.

10.

Thành phần dân cư với số lượng đứng thứ hai ở Hoa Kỳ có nguồn gốc

a)

châu Âu.

b)

châu Phi.

c)

châu Á.

d)

Mỹ La tinh.

11.

Chiếm đến 83% dân số Hoa Kỳ là thành phần dân cư có nguồn gốc

a)

Mỹ Latinh.

b)

châu Á.

c)

châu Phi.

d)

châu Âu.

12.

Ngành kinh tế tạo ra nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu cho Hoa Kì là

a)

công nghiệp.

b)

nông nghiệp

c)

chăn nuôi.

d)

thuỷ sản.

13.

Các ngành sản xuất chủ yếu ở vùng Đông Bắc Hoa Kì là

a)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, điện tử.

b)

Đóng tàu, dệt, chế tạo ô tô, hàng không - vũ trụ.

c)

Hóa dầu, hàng không - vũ trụ, dệt, luyện kim.

d)

Luyện kim, chế tạo ô tô, đóng tàu, dệt, hóa chất.

14.

Nền kinh tế của Hoa Kỳ

a)

đứng sau Trung Quốc.

b)

đứng đầu thế giới.

c)

đứng sau Nhật Bản.

d)

lớn gấp nhiều lần EU.

15.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kỳ?

a)

Tạo ra nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu của Hoa Kỳ.

b)

Tỉ trọng giá trị sản lượng trong GDP ngày càng tăng nhanh.

c)

Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị xuất khẩu.

d)

Hiện nay, công nghiệp tập trung chủ yếu ở vùng Đông Bắc.

16.

Trung tâm tài chính quan trọng nhất của Hoa Kỳ là

a)

New York

b)

Phi-la-đen-phi-a.

c)

Bô-xtơn.

d)

Lát-vê-gát.

17.

Ngành nào sau đây hoạt động khắp thế giới, tạo nguồn thu lớn và lợi thế cho kinh tế của Hoa Kỳ?

a)

Ngân hàng và tài chính.

b)

Du lịch và thương mại.

c)

Hàng không và viễn thông.

d)

Vận tải biển và du lịch.

18.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga.

b)

Ô-bi.

c)

Ê-nit-xây.

d)

Lê-na.

19.

Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của nước Nga là

a)

đại bộ phận là đồng bằng, đồi núi thấp

b)

phần lớn là vùng núi và các cao nguyên

c)

có nguồn khoáng sản và lâm sản khá sớm

d)

có nguồn trữ năng thuỷ điẹn lớn ở sông

20.

sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga.

b)

Ô-bi.

c)

Ê-nit-xây.

d)

Lê-na.

21.

Đặc điểm tự nhiên phần phía Tây của nước Nga là

a)

đại bộ phận là đồng bằng, đồi núi thấp.

b)

phần lớn là vùng núi và các cao nguyên.

c)

có nguồn khoáng sản và lâm sản khá lớn.

d)

có nguồn trữ năng thủy điện lớn ở sông.

22.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga thuộc vành đai khí hậu

a)

cận cực.

b)

ôn đới.

c)

cận nhiệt.

d)

nhiệt đới.

23.

Lãnh thổ của Liên bang Nga

a)

rộng nhất thế giới.

b)

nằm hoàn toàn ở châu Âu.

c)

giáp Ấn Độ Dương.

d)

liền kề với Đại Tây Dương.

24.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.

25.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?

a)

Nằm ở châu lục Á, Âu.

b)

Nằm ở bán cầu Bắc.

c)

Giáp với Thái Bình Dương.

d)

Giáp với Đại Tây Dương.

26.

Ranh giới tự nhiên giữa châu Á và châu Âu trên lãnh thổ Liên bang Nga là

a)

sông ô-bi.

b)

sông I-ê-nít-xây.

c)

dãy U-ran.

d)

sông Lê-na.

27.

Địa hình Liên bang Nga có đặc điểm là

a)

cao ở phía bắc, thấp dần về phía nam.

b)

cao ở phía nam, thấp dần về phía bắc.

c)

cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

d)

cao ở phía tây, thấp dần về phía đông.

28.

Dân cư Nga tập trung đông đúc ở

a)

đồng bằng Đông Âu.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

vùng Đông Xi-bia.

29.

Dân thành thị của Nga chủ yếu sống ở các đô thị

a)

nhỏ và trung bình.

b)

trung bình và rất lớn.

c)

rất lớn và lớn.

d)

lớn và trung bình.

30.

Dân tộc nào sau đây chiếm đến 80% dân

a)

tác ta

b)

chu vát

c)

nga

d)

bát xkia

31.

Dân thành thị của Nga chủ yếu sống ở các đô thị

a)

nhỏ và trung bình.

b)

trung bình và rất lớn.

c)

rất lớn và lớn.

d)

lớn và trung bình.

32.

Dân tộc nào sau đây chiếm đến 80% dân số Liên bang Nga?

a)

Tác-ta.

b)

Chu-vát.

c)

Nga.

d)

Bát-xkia.

33.

Dân cư Liên bang Nga

a)

đông dân và số dân tăng nhanh.

b)

gia tăng dân số cao và số dân tăng nhanh.

c)

đông dân và gia tăng dân số thấp.

d)

số dân giảm và gia tăng dân số nhanh

34.

Dân tộc nào sau đây chiếm đến 80% dân số Liên bang Nga?

a)

Tác-ta.

b)

Chu-vát.

c)

Nga.

d)

Bát-xkia.

35.

Phát biểu sau đây đúng với dân cư Nga?

a)

Có nhiều dân tộc, chủ yếu người Nga.

b)

Mật độ dân số trung bình cao.

c)

Trên 70% dân số sống ở phía Đông.

d)

Dân chủ yếu sống ở đô thị lớn.

36.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Khu vực dãy U-ran.

d)

Khu vực Viễn Đông.

37.

Ở Liên bang Nga, lúa mì được trồng nhiều ở

a)

đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Tây Xi-bia, cao nguyên Trang Xi-bia.

c)

cao nguyên Trang Xi-bia, đồng bằng Đông Âu.

d)

vùng giáp với biển Ca-xpi, đồng bằng Đông Âu.

38.

Các trung tâm dịch vụ lớn nhất của Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grát.

b)

Xanh Pê-téc-bua và Vôn-ga-grát.

c)

Vôn-ga-grát và Nô-vô-xi-biếc.

d)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua.

39.

Sản xuất nông nghiệp của Liên Bang Nga phát triển ở

a)

đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

đồng bằng Đông Âu.

c)

cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

khu vực giáp bắc Băng Dương.

40.

Sản phẩm xuất khẩu quan trọng nhất của Liên bang Nga là

a)

dầu thô và khí tự nhiên.

b)

máy móc và dược phẩm.

c)

sản phẩm điện, điện

41.

Sản phẩm xuất khẩu quan trọng nhất của Liên bang Nga là

a)

dầu thô và khí tự nhiên.

b)

máy móc và dược phẩm.

c)

sản phẩm điện, điện tử.

d)

xe cộ, đá quý, chất dẻo.

42.

Vùng kinh tế phát triển nhất của Liên Bang Nga là

a)

Trung ương.

b)

U - ran.

c)

Viễn Đông.

d)

Trung tâm đất đen.

43.

Nhật Bản nằm ở vị trí nào sau đây?

a)

Đông Á.

b)

Nam Á.

c)

Bắc Á.

d)

Tây Á.

44.

Nơi dòng biển nóng và lạnh gặp nhau ở vùng biển Nhật Bản thường tạo nên

a)

ngư trường nhiều cá.

b)

sóng thần dữ dội.

c)

động đất thường xuyên.

d)

bão lớn hàng năm.

45.

Nhật Bản giáp biển nào ở phía Tây?

a)

Biển Thái Bình Dương

b)

Biển Nhật Bản

c)

Biển Hàn Quốc

d)

Biển Trung Quốc

46.

Nhật Bản nằm trong khu vực phát triển kinh tế nào?

a)

Châu Âu - Đại Tây Dương

b)

Châu Mỹ

c)

Châu Á - Thái Bình Dương

d)

Châu Phi

47.

Nhật Bản có mạng lưới sông ngòi dày đặc, nhưng đa số các sông có đặc điểm gì?

a)

Dài và chảy chậm

b)

Dài và có tốc độ chảy lớn

c)

Ngắn và chảy chậm

d)

Ngắn và có tốc độ chảy lớn

48.

Sông dài nhất của Nhật Bản là gì?

a)

Sông Bi-oa

b)

Sông Si-na-nô

c)

Sông Ku-sa-rô

d)

Sông Si-cốt-sư

49.

Loại rừng nào phân bố chủ yếu ở đảo Hô-cai-đô?

a)

Rừng lá kim

b)

Rừng lá rộng

c)

Rừng nhiệt đới

d)

Rừng cây gỗ cứng

50.

Rừng lá rộng chủ yếu phân bố ở đảo nào của Nhật Bản?

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Kiu-xiu

d)

Đảo Xi-cô-cư

51.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số không đông.

b)

tập trung ở miền núi.

c)

tốc độ gia tăng cao.

d)

cơ cấu dân số già.

52.

Dân cư Nhật Bản phân bố tập trung ở

a)

đồng bằng ven biển.

b)

các vùng núi ở giữa.

c)

dọc các

53.

Dân cư Nhật Bản phân bố tập trung ở

a)

đồng bằng ven biển.

b)

các vùng núi ở giữa.

c)

dọc các dòng sông.

d)

ở các sườn núi thấp.

54.

Dân cư Nhật Bản

a)

quy mô dân số lớn.

b)

cơ cấu dân số trẻ

c)

mật độ dân số thấp.

d)

dân cư phân bố đồng đều.

55.

Con người Nhật Bản

a)

chăm chỉ, tính kỉ luật cao.

b)

thiếu tinh thần trách nhiệm.

c)

trình độ dân trí thấp.

d)

chất lượng cuộc sống còn thấp.

56.

Người dân Nhật Bản có trình độ dân trí cao chủ yếu là do

a)

phổ cập giáo dục, xóa mù chữ.

b)

chính sách thu hút nhân tài.

c)

chất lượng cuộc sống rất tốt.

d)

chú trọng đầu tư cho giáo dục.

57.

Phần lớn dân cư Nhật Bản tập trung ở các thành phố ven biển chủ yếu do ở đây có

a)

địa hình bằng phẳng, khí hậu ôn hòa.

b)

đồng bằng rộng và đất đai màu mỡ.

c)

đường bờ biển dài; nhiều vũng, vịnh.

d)

nguồn nước dồi dào và ít có thiên tai.

58.

Tỉ lệ người già trong dân cư ngày càng lớn đã gây khó khăn chủ yếu nào sau đây đối với Nhật Bản?

a)

Thiếu nguồn lao động, chi phí phúc lợi xã hội lớn.

b)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, mở rộng dịch vụ an sinh.

c)

Thiếu nguồn lao động, phân bố dân cư không hợp lí.

d)

Thu hẹp thị truờug tiêu thụ, gia tăng súc ép việc làm.

59.

Đặc tính nào sau đây nổi bật đối với người dân Nhật Bản?

a)

Tập trung nhiều vào các đô thị.

b)

cần cù, chịu khó và sáng tạo.

c)

Người già ngày càng nhiều.

d)

Tuổi thọ dân cư ngày càng cao.