wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Giữa Học Kì II Lịch Sử 10

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Ý nào dưới đây không phải là ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đối với sự phát triển kinh tế?

a)

Góp phần mở rộng và đa dạng hoá các hình thức sản xuất và quản lí.

b)

Giúp tăng năng suất lao động, rút ngắn thời gian, nâng cao chất lượng sản phẩm.

c)

Thúc đẩy quá trình khu vực hoá, toàn cầu hoá nền kinh tế thế giới.

d)

Đưa loài người chuyển từ văn minh nông nghiệp sang văn minh công nghiệp.

2.

Nội dung nào dưới đây là một trong những tác động tích cực của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì hiện đại đối với xã hội?

a)

Khiến con người lệ thuộc vào các thiết bị thông minh.

b)

Nới rộng khoảng cách giàu - nghèo trong xã hội.

c)

Góp phần giải phóng sức lao động của con người.

d)

Khiến người lao động đối diện với nguy cơ mất việc làm.

3.

Nhân vật nào dưới đây là người đã phát minh ra máy tính cá nhân đầu tiên?

a)

Stip Giop

b)

Bin Ghết

c)

Pret-pơ Éc-cơ

d)

Giôn-su li-van

4.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư còn có tên gọi khác là

a)

Cách mạng kĩ thuật số

b)

cách mạng 4.0

c)

Cách mạng xanh

d)

Cách mạng hiện đại

5.

Thành tựu nào dưới đây của cuộc cách mạng lần thứ ba giúp giải phóng sức lao động của con người?

a)

Tự động hoá và công nghệ rô-bốt.

b)

Máy tính điện tử và In-ter-net.

c)

Vật liệu mới và nguồn năng lượng mới.

d)

Công nghệ sinh học và công nghiệp vũ trụ.

6.

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba còn được gọi với tên nào dưới đây?

a)

Cách mạng 4.0

b)

Cách mạng kĩ thuật số

c)

Cách mạng xanh

d)

Cách mạng hiện đại

7.

Thành tựu nào dưới đây trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư góp phần mang lại hiệu quả kinh tế và giúp hoàn thiện dữ liệu lớn?

a)

Big data

b)

Internet vạn vật

c)

Điện toán đám mây

d)

Công nghệ in 3D

8.

Cuộc cách mạng công nghiệp nào dưới đây đạt được thành tựu lớn trong cuộc cuộc chinh phục vũ trụ?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai.

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba.

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

9.

Quốc gia nào dưới đây đã mở đầu kỉ nguyên chinh phục vũ trụ của loài người?

a)

b)

Liên Xô

c)

Anh

d)

Pháp

10.

Thành tựu nào dưới đây đã góp phần giúp cho việc kết nối giữa các khu vực trên thế giới một cách dễ dàng hơn?

a)

Máy tính

b)

Dữ liệu lớn

c)

In-ter-net

d)

Tự động hoá

11.

Nhân vật nào dưới đây là người đã phát minh ra mạng lưới toàn cầu (www)?

a)

Bin Gết

b)

Giôn Su-li-van

c)

Neo Am-strong

d)

Tim Béc-nơ

12.

Ai trong các nhân vật dưới đây là người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng?

a)

Yuri Ga-ga-rin

b)

Neo Am-strong

c)

Tim Béc-nơ

d)

Giêm - Oát

13.

Thành tựu của cuộc "cách mạng xanh" được áp dụng trong lĩnh vực nào dưới đây?

a)

Công nghiệp

b)

Nông nghiệp

c)

Công nghệ thông tin

d)

Dịch vụ

14.

Ý nào dưới đây phản ánh đúng ý nghĩa về văn hoá của các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại?

a)

Mở rộng, đa dạng hoá các hình thức sản xuất và quản lí.

b)

Giải phóng sức lao động của con người.

c)

Thúc đẩy quá trình khu vực hoá, toàn cầu hoá nền kinh tế thế giới.

d)

Thúc đầy quá trình giao lưu văn hoá giữa các quốc gia, khu vực.

15.

Trong các phát minh dưới đây, phát minh nào là thành tựu quan trọng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba?

a)

Động cơ điện

b)

Máy tính

c)

Máy hơi nước

d)

Ô tô

16.

Trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba, phát minh kĩ thuật ra đời dựa trên cơ sở nào dưới đây?

a)

Sự phát triển của khoa học - kĩ thuật.

b)

Sự phát triển của văn minh nhân loại.

c)

Tìm ra các vật liệu mới.

d)

Cải tiến công cụ sản xuất.

17.

Thành tựu quan trọng nào sau đây trong các cuộc cách mạng công nghiệp thời hiện đại đã góp phần giải quyết vấn đề lương thực cho con người?

a)

Trí tuệ nhân tạo.

b)

Máy hơi nước.

c)

Cuộc "Cách mạng xanh".

d)

Công nghệ thông tin.

18.

Trong các ý dưới đây, ý nào không phải là ý nghĩa của sự ra đời của tự động hoá và công nghệ rô -bốt?

a)

Thay thế hoàn toàn sức lao động của con người.

b)

Giải phóng sức lao động của con người.

c)

Góp phần nâng cao năng suất lao động.

d)

Nâng cao chất lượng sản phẩm công nghiệp.

19.

Quốc gia nào dưới đây đã phóng thành công vệ tinh nhân tạo Xput - ních 1 lên quỹ đạo (1957)?

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Liên Xô

d)

Pháp

20.

Thành tựu nào dưới đây của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư được ứng dụng xây các toà nhà giúp giảm nhân lực và tạo ra ít rác thải?

a)

Công nghệ in 3D

b)

Công nghệ sinh học

c)

Công nghệ gen

d)

Công nghệ na-nô

21.

Thành tựu nào dưới đây giúp thiết kế, phân tích, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc bằng việc điều khiển hình dạng kích thước trên quy mô na-nô mét?

a)

Công nghệ gen

b)

Công nghệ in 3D

c)

Công nghệ tế bào

d)

Công nghệ na-nô

22.

Văn minh Ấn Độ được truyền bá vào khu vực Đông Nam Á thông qua con đường nào dưới đây?

a)

Buôn bán và chiến tranh xâm lược.

b)

Chiến tranh xâm lược.

c)

Buôn bán và truyền giáo.

d)

Chính sách cai trị, đô hộ.

23.

Tôn giáo nào dưới đây được truyền bá từ Ấn Độ vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Hin-đu giáo, Hồi giáo.

b)

Hin-đu giáo, Công giáo.

c)

Phật giáo, Hin-đu giáo.

d)

Phật giáo, Nho giáo.

24.

Sự ra đời của văn học Nôm là biểu hiện của

a)

sự sáng tạo, tiếp biến văn hoá của người Việt.

b)

ảnh hưởng của quá trình truyền bá đạo Công giáo đến Việt Nam.

c)

sự phát triển của văn minh thời Lý - Trần.

d)

ảnh hưởng của văn hoá Ấn Độ đến Việt Nam trên phương diện ngôn ngữ.

25.

Kiến trúc đền, chùa ở Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại chủ yếu chịu ảnh hưởng của những tôn giáo nào dưới đây?

a)

Nho giáo và Phật giáo.

b)

Hồi giáo và Công giáo.

c)

Phật giáo và Hin-đu giáo.

d)

Hin-đu giáo và Công giáo.

26.

Các loại chữ viết: Chăm cổ, Khơ-me, Mã Lai được sáng tạo trên cơ sở chữ viết nào dưới đây?

a)

Chữ Hán của người Trung Quốc.

b)

Chữ Phạn, chữ Pali của người Ấn Độ.

c)

Chữ Nôm của người Việt.

d)

Chữ tượng hình của người Ai Cập.

27.

Phật giáo được du nhập vào khu vực Đông Nam Á từ quốc gia nào dưới đây?

a)

Trung Quốc

b)

Ai Cập

c)

Ấn Độ

d)

Lưỡng Hà

28.

Tín ngưỡng nào dưới đây còn phổ biến ở Đông Nam Á cho đến ngày nay?

a)

Thờ các vị thần

b)

Tín ngưỡng phồn thực

c)

Thờ cúng tổ tiên

d)

Nghi thức cầu được mùa.

29.

Kho tàng văn học dân gian được cư dân Đông Nam Á sáng tạo trên cơ sở nền tảng nào dưới đây?

a)

Văn minh Văn Lang - Âu Lạc

b)

Văn minh nông nghiệp lúa nước.

c)

Văn minh Phù Nam.

d)

Văn minh Chăm-pa.

30.

Truyện Kiều của Nguyễn Du là tác phẩm được sáng tác và ghi lại bằng loại chữ nào dưới đây?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ Nôm

c)

Chữ Phạn

d)

Chữ Quốc Ngữ

31.

Trên cơ sở chữ Hán (Trung Quốc) người Việt đã sáng tạo nên loại chữ nào dưới đây?

a)

Chữ Quốc Ngữ

b)

Chữ Khơ-me cổ

c)

Chữ Nôm

d)

Chữ Miến cổ

32.

Một trong những minh chứng cho sự phát triển đến đỉnh cao của nghệ thuật tạo hình bản địa ở Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại là

a)

Khu đền tháp Mỹ Sơn (Việt Nam).

b)

Trống đồng Đông Sơn (Việt Nam).

c)

Chùa Phật Ngọc (Thái Lan).

d)

Ăng-co Thom (Cam-pu-chia).

33.

Trên cơ sở tiếp thu bộ Sử thi Ra-ma-ya-na của Ấn Độ, cư dân Thái Lan đã sáng tạo nên tác phẩm văn học nào dưới đây?

a)

Riêm Kê

b)

Truyện Kiều

c)

Ra-ma-kiên

d)

Dạ Thoa Vương

34.

Hình thức tổ chức xã hội nào tồn tại phổ biến và là nền tảng cho sự hình thành văn minh Đông Nam Á?

a)

Làng/bản.

b)

Đô thị cổ.

c)

Lãnh địa.

d)

Trang viên.

35.

Một trong những công trình kiến trúc tiêu biểu của cư dân Cam-pu-chia thời trung đại là

a)

Đền Ăng-co Vát.

b)

Thánh địa Mỹ Sơn.

c)

Đền Bô-rô-bua-đua.

d)

Chùa Thạt Luổng.

36.

Thánh địa Mỹ Sơn là công trình kiến trúc chịu ảnh hưởng của tôn giáo nào dưới đây?

a)

Phật giáo

b)

Hin-đu giáo

c)

Thiên chúa giáo

d)

Hồi giáo

37.

Chùa Vàng là công trình kiến trúc tiêu biểu của quốc gia nào dưới đây?

a)

Mi-an-ma

b)

Thái Lan

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Việt Nam

38.

Đền Ăng-co Vát (Cam-pu-chia) là công trình kiến trúc chịu ảnh hưởng của tôn giáo nào dưới đây?

a)

Phật giáo

b)

Hin-đu giáo

c)

Công giáo

d)

Hồi giáo

39.

Các tác phẩm điêu khắc nổi tiếng của cư dân Đông Nam Á với hai loại hình chủ yếu là

a)

tượng và đồ đồng

b)

phù điêu và đồ gốm

c)

tượng và phù điêu

d)

phù điêu và đồ đồng

40.

Trống đồng, thạp đồng Đông Sơn là minh chứng cho sự phát triển đỉnh cao của nghệ thuật tạo hình bản địa của quốc gia nào dưới đây?

a)

Lào

b)

Cam-pu-chia

c)

Thái Lan

d)

Việt Nam

41.

Các chất liệu chủ yếu nào dưới đây được cư dân Đông Nam Á thể hiện qua nghệ thuật chạm khắc hoa văn trang trí?

a)

Đá, đồng.

b)

Gốm, đồng.

c)

Đồng, thuỷ tinh.

d)

Gốm, thạch anh.

42.

Văn minh Văn Lang - Âu Lạc được phát triển trên cơ sở của nền văn hoá nào dưới đây?

a)

Văn hoá Sa Huỳnh

b)

Văn hoá Óc Eo

c)

Văn hoá Đông Sơn

d)

Văn hoá Đồng Nai

43.

Trong các trật tự tổ chức nhà nước sau, đâu là trật tự tổ chức Nhà nước thời Văn Lang - Âu Lạc từ trung ương đến địa phương?

a)

Vua - Lạc hầu, Lạc tướng - Lạc dân.

b)

Vua - Vương công, quý tộc - Bồ chính.

c)

Vua - Lạc hầu, Lạc tướng - Tù trưởng.

d)

Vua - Lạc hầu, Lạc tướng - Bồ chính.

44.

Hiện vật nào dưới đây là hiện vật tiêu biểu cho nền văn minh Văn lang - Âu Lạc?

a)

Trống đồng Đông Sơn.

b)

Phù điêu Khương Mỹ.

c)

Tượng Phật Đồng Dương.

d)

Tiền đồng Óc Eo.

45.

Trong các điều kiện tự nhiên dưới đây, đâu không phải là điều kiện tự nhiên thuận lợi để hình thành nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Đất đai màu mỡ.

b)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa.

c)

Hệ thống kênh rạch chằng chịt.

d)

Khoáng sản phong phú.

46.

Trong các tín ngưỡng dưới đây, đâu không phải là tín ngưỡng của cư dân Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Thờ cúng tổ tiên.

b)

Thờ các vị thần tự nhiên.

c)

Tín ngưỡng phồn thực.

d)

Tín ngưỡng thờ Phật.

47.

Nội dung nào dưới đây là biểu hiện cho sự phát triển kinh tế của cư dân Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Kĩ thuật luyện kim (đồ đồng) phát triển đến trình độ cao.

b)

Có cảng thị Óc Eo là trung tâm buôn bán với nhiều quốc gia.

c)

Có nhiều cảng thị nổi tiếng như: Đại Chiêm, Thị Nại,…

d)

Mở rộng ảnh hưởng ra nhiều quốc gia ở khu vực Đông Nam Á.

48.

Văn minh Chăm-pa ra đời trên cơ sở tiếp thu những thành tựu của nền văn minh nào sau đây?

a)

Văn minh Trung Hoa.

b)

Văn minh Ấn Độ.

c)

Văn minh Ai Cập.

d)

Văn minh Lưỡng Hà.

49.

Văn minh Chăm-pa hình thành trên cơ sở sự phát triển cao của nền văn hoá nào dưới đây?

a)

Văn hoá Đông Sơn.

b)

Văn hoá Óc Eo.

c)

Văn hoá Sa Huỳnh.

d)

Văn hoá Đồng Nai.

50.

Trong các nhân vật dưới đây, ai là người đã có công lập nên nhà nước Chăm-pa?

a)

An Dương Vương

b)

Hùng Vương

c)

Khu Liên

d)

Chế Bồng Nga

51.

Chữ Chăm cổ của người Chăm-pa được sáng tạo trên cơ sở chữ viết nào dưới đây?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ Nôm

c)

Chữ Phạn

d)

Chữ La-tinh

52.

Công trình kiến trúc nào dưới đây là thành tựu tiêu biểu của văn minh Chăm-pa?

a)

Thành Cổ Loa

b)

Cảng thị Óc Eo

c)

Tháp Bà Pô Na-ga

d)

Tháp Phổ Minh

53.

Trong các tín ngưỡng dưới đây, đâu là tín ngưỡng bản địa của người Chăm-pa?

a)

Thờ sinh thực khí.

b)

Thờ Phật

c)

Thờ Thành Hoàng

d)

Thờ Thánh A-la

54.

Trong các ý dưới đây, đâu là nội dung thể hiện đặc điểm nổi bật của văn minh Chăm-pa?

a)

Kết hợp giữa văn hoá bản địa với văn hoá Ấn Độ.

b)

Kết hợp giữa văn hoá Ấn Độ với văn hoá Trung Hoa.

c)

Kết hợp giữa văn hoá Ấn Độ với văn hoá Đại Việt.

d)

Kết hợp giữa văn hoá Ấn Độ với văn hoá Phù Nam.

55.

Trong các thủ lĩnh dưới đây, ai là người đứng đầu Nhà nước Văn Lang?

a)

An Dương Vương

b)

Hùng Vương

c)

Khu Liên

d)

Chế Bồng Nga

56.

Trong các lễ hội dưới đây, đâu là lễ hội truyền thống thuộc văn minh Chăm-pa?

a)

Lễ hội Ka-tê

b)

Lễ hội Óoc Om Bóc

c)

Lễ hội Cơm mới

d)

Lễ hội Lồng tồng

57.

Trong các hoạt động kinh tế dưới đây, đâu là hoạt động kinh tế chủ đạo của cư dân Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Nông nghiệp trồng lúa nước.

b)

Chăn nuôi gia súc lớn.

c)

Đánh bắt thuỷ hải sản.

d)

Chế tác sản phẩm thủ công.

58.

Công trình kiến trúc nào dưới đây của cư dân Chăm-pa được UNESCO công nhận là di sản văn hoá thế giới?

a)

Thánh địa Mỹ Sơn (Quảng Nam).

b)

Tháp Mỹ Khánh (Huế).

c)

Tháp bà Pô Na-ga (Khánh Hoà).

d)

Tháp Cánh Tiên (Bình Định).

59.

Văn minh Phù Nam được hình thành và phát triển chủ yếu ở khu vực nào dưới đây?

a)

Đồng bằng châu thổ sông Hồng.

b)

Các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên Việt Nam.

c)

Khu vực Nam Bộ Việt Nam.

d)

Vùng duyên hải Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam.

60.

Văn minh Phù Nam có cội nguồn từ nền văn hoá nào sau đây?

a)

Văn hoá Hoà Bình.

b)

Văn hoá Bàu Tró.

c)

Văn hoá Óc Eo.

d)

Văn hoá Bắc Sơn.

61.

Hoạt động kinh tế nào dưới đây không phải là hoạt động kinh tế của cư dân Phù Nam?

a)

Buôn bán đường biển.

b)

Làm nghề thủ công.

c)

Chăn nuôi gia súc.

d)

Trồng lúa mạch.

62.

Trong các phương tiện dưới đây, đâu là phương tiện đi lại chủ yếu của cư dân Phù Nam?

a)

Thuyền

b)

Ngựa

c)

Xe thồ

d)

Trâu

63.

Trong các hình thức mai táng sau, đâu là hình thức chôn cất người chết của cư dân Phù Nam?

a)

Tháp táng

b)

Hoả táng

c)

Vách táng

d)

Mộc táng

64.

Trong các đặc điểm dưới đây, đâu là điểm chung của các nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam?

a)

Chịu ảnh hưởng bởi văn minh Ấn Độ.

b)

Hình thành ở lưu vực các con sông.

c)

Chịu ảnh hưởng bởi văn minh Trung Hoa.

d)

Hình thành ở vùng núi khô cằn.

65.

Vương quốc Phù Nam phát triển mạnh mẽ, trở thành đế chế hùng mạnh nhất khu vực Đông Nam Á trong khoảng thời gian nào dưới đây?

a)

Thế kỉ I - thế kỉ III.

b)

Thế kỉ V - thế kỉ VII.

c)

Thế kỉ III - thế kỉ V.

d)

Thế kỉ VII - thế kỉ X

66.

Thánh địa Mỹ Sơn là công trình kiến trúc chịu ảnh hưởng của tôn giáo nào dưới đây?

a)

Phật giáo

b)

Hin-đu giáo

c)

Thiên chúa giáo

d)

Hồi giáo

67.

Việc phát hiện những đồng tiền vàng La Mã tại di chỉ khảo cổ thuộc văn hoá Óc Eo cho thấy điều gì về Vương quốc Phù Nam?

a)

Kinh tế khép kín, không có quan hệ giao thương với bên ngoài.

b)

Hoạt động giao thương đường biển của Phù Nam rất phát đạt.

c)

Nghề luyện kim và chế tác kim hoàn ở Phù Nam rất phát triển.

d)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi văn minh Hy Lạp - La Mã cổ đại.

68.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của Vương quốc Phù Nam trong khoảng thế kỉ III - thế kỉ V?

a)

Quốc gia cổ phát triển hùng mạnh ở Đông Nam Á.

b)

Quốc gia hình thành sớm nhất trên lãnh thổ Việt Nam ngày nay.

c)

Quốc gia thương mại hướng biển ở Trung Bộ và Nam Bộ của Việt Nam.

d)

Quốc gia cổ được phát triển trên cơ sở văn hoá Sa Huỳnh.

69.

Trong các sản vật dưới đây, đâu là lương thực chính trong bữa ăn hàng ngày của người Việt cổ?

a)

Cơm, rau, cá.

b)

Cơm nếp, cá, thịt gà.

c)

Ngô, khoai, tôm.

d)

Mì, rau, cá

70.

Tín ngưỡng nào dưới đây vẫn còn phổ biến ở Đông Nam Á cho đến ngày nay?

a)

Thờ các vị thần.

b)

Tín ngưỡng phồn thực.

c)

Thờ cúng tổ tiên.

d)

Nghi thức cầu được mùa.

71.

Hầu hết các công trình kiến trúc ở Đông Nam Á thời cổ - trung đại đều mang phong cách của các tôn giáo nào dưới đây?

a)

Hin-đu giáo, Hồi giáo.

b)

Công giáo, Phật giáo.

c)

Hin-đu giáo, Công giáo.

d)

Hin-đu giáo, Phật giáo.