Font size
S
M
L
XL
WorksheetsChính nhất Thiên sư Đạo Văn hóa 1
Total questions: 150
Worksheet time: 50mins
Name
Class
Date
1.
Đạo gia được cho là xuất hiện ở Trung Quốc cách đây bao lâu?
a)
3000 năm
b)
4000 năm
c)
5000 năm
d)
2000 năm
2.
Theo 《Sử Ký - Ngũ Đế Bản Kỷ》, Hoàng Đế đã đến đâu để thỉnh giáo đạo lý?
a)
Núi Không Đồng
b)
Núi Thái Sơn
c)
Núi Long Hổ
d)
Núi Hạc Minh
3.
Ai đã truyền 《Kinh Tự Nhiên》 cho Hoàng Đế tại núi Không Đồng?
a)
Thái Thượng Lão Quân
b)
Trung Hoàng Tử
c)
Trương Đạo Lăng
d)
Quảng Thành Tử
4.
Theo 《Bão Phác Tử - Nội Thiên》, Hoàng Đế học gì từ Quảng Thành Tử?
a)
Cửu phẩm chi phương
b)
Thái Bình Kinh
c)
Kinh Tự Nhiên
d)
Đạo Đức Kinh
5.
Quảng Thành Tử được coi là hóa thân của ai theo 《Khai Thiên Kinh》?
a)
Thái Thượng Lão Quân
b)
Lão Tử
c)
Trương Đạo Lăng
d)
Hoàng Đế
6.
Trong thời kỳ nguyên thủy, con người Trung Quốc sùng bái gì để tránh họa?
a)
Tự nhiên và thần linh
b)
Triết học
c)
Đế vương
d)
Luật pháp
7.
Vai trò của vu chúc trong xã hội nguyên thủy Trung Quốc là gì?
a)
Dạy học
b)
Trị quốc
c)
Thông linh giữa thần và người
d)
Luyện đan
8.
Theo 《Trang Tử - Tiêu Dao Du》, thần nhân trên núi Miếu Cô Xạ có đặc điểm gì?
a)
Sống trong cung điện
b)
Cưỡi ngựa
c)
Ăn ngũ cốc
d)
Hút gió uống sương
9.
Trong 《Sở Từ - Ly Tao》, Khuất Nguyên mô tả ai dẫn đường cho tiên nhân?
a)
Vọng Thư
b)
Phi Liêm
c)
Lôi Sư
d)
Loan Hoàng
10.
Thời Chiến Quốc, các chư hầu cầu gì từ phương sĩ?
a)
Quân sự
b)
Triết học
c)
Tiên dược trường sinh
d)
Luật pháp
11.
Ai trong số các vị vua sau đã phái sứ giả cầu tiên dược?
a)
Chu Vũ Vương
b)
Hán Văn Đế
c)
Thương Vũ Đinh
d)
Tần Thủy Hoàng
12.
Học thuyết Hoàng Lão phát triển mạnh vào thời kỳ nào?
a)
Đầu thời Hán
b)
Chiến Quốc
c)
Đông Hán
d)
Nhà Tần
13.
Hán Văn Đế và Hán Cảnh Đế dùng đạo gì để trị quốc?
a)
Nho giáo
b)
Pháp gia
c)
Hoàng Lão
d)
Mặc gia
14.
Thời kỳ “Văn Cảnh chi trị” được tạo nên nhờ tư tưởng nào?
a)
Âm Dương gia
b)
Hoàng Lão
c)
Nho giáo
d)
Đạo giáo
15.
Hán Vũ Đế thiết lập hệ thống gì để theo đuổi tín ngưỡng tiên nhân?
a)
Hệ thống giáo dục
b)
Hệ thống pháp luật
c)
Hệ thống quân sự
d)
Hệ thống tiên nhân
16.
Cuối thời Tây Hán, nông dân nổi dậy do nguyên nhân nào?
a)
Đất nước thái bình
b)
Áp bức và thiên tai liên tiếp
c)
Triều đình hỗ trợ nông dân
d)
Thiên tai ít xảy ra
17.
Theo 《Tư Trị Thông Giám》, tình trạng dân chúng cuối Tây Hán ra sao?
a)
Phát triển nông thương
b)
Khóc lóc trên đường phố
c)
Giàu có sung túc
d)
An cư lạc nghiệp
18.
Bài thơ của Vương Xán mô tả cảnh tượng gì thời Đông Hán?
a)
Dân chúng an vui
b)
Thiên nhiên tươi đẹp
c)
Bạch cốt phủ đồng, người đói khổ
d)
Thái bình thịnh trị
19.
Thời Ân Thương, tín ngưỡng nào ảnh hưởng đến Đạo giáo?
a)
Kính thiên pháp tổ
b)
Nho giáo
c)
Pháp gia
d)
Mặc gia
20.
Phương sĩ Cam Trung soạn tác phẩm nào dưới thời Hán Thành Đế?
a)
Đạo Đức Kinh
b)
Thanh Lĩnh Thư
c)
Thái Bình Kinh
d)
Bao Nguyên Thái Bình Kinh
21.
《Thái Bình Thanh Lĩnh Thư》 được ai biên soạn thời Hán Thuận Đế?
a)
Vu Cát
b)
Cam Trung
c)
Cung Sùng
d)
Trương Lăng
22.
《Thái Bình Thanh Lĩnh Thư》 gồm bao nhiêu quyển?
a)
24
b)
12
c)
170
d)
80
23.
Ai dâng 《Thái Bình Thanh Lĩnh Thư》 lên Hán Thuận Đế?
a)
Trương Lăng
b)
Cam Trung
c)
Vu Cát
d)
Cung Sùng
24.
Trương Lăng sinh ra vào năm nào dưới thời Đông Hán?
a)
Năm 34
b)
Năm 59
c)
Năm 90
d)
Năm 142
25.
Trương Lăng là hậu duệ đời thứ mấy của Trương Lương?
a)
Đời thứ 3
b)
Đời thứ 5
c)
Đời thứ 9
d)
Đời thứ 7
26.
Trương Lăng được tiến cử làm gì năm 26 tuổi?
a)
Bác Sĩ
b)
Hiền Lương Phương Chính
c)
Thái Phó
d)
Ký Huyện Hầu
27.
Trương Lăng ẩn cư tu luyện 3 năm tại đâu?
a)
Núi Vân Cẩm
b)
Núi Hạc Minh
c)
Núi Bắc Mang
d)
Long Hổ Sơn
28.
Năm nào Trương Lăng từ chối làm Thái Phó dưới thời Hán Hòa Đế?
a)
80
b)
90
c)
89
d)
142
29.
Trương Lăng luyện Cửu Thiên Thần Đan tại núi nào?
a)
Núi Vân Cẩm
b)
Núi Hạc Minh
c)
Núi Bắc Mang
d)
Núi Thái Sơn
30.
Hiện tượng gì xảy ra khi Trương Lăng luyện đan thành công tại Long Hổ Sơn?
a)
Sấm sét vang trời
b)
Ánh sáng đỏ
c)
Mây ngũ sắc
d)
Rồng và hổ xuất hiện
31.
Trương Lăng tìm được 《Tam Hoàng Nội Văn》 tại đâu?
a)
Long Hổ Sơn
b)
Núi Hạc Minh
c)
Núi Bắc Mang
d)
Tùng Sơn
32.
Trương Lăng vào đất Thục và cư trú tại núi nào?
a)
Núi Hạc Minh
b)
Long Hổ Sơn
c)
Núi Vân Cẩm
d)
Núi Thái Bình
33.
Chức vụ nào được Trương Lăng đặt ra để quản lý tín đồ?
a)
Thái Phó
b)
Quỷ Tốt
c)
Tế Tửu
d)
Thiên Sư
34.
Năm nào Trương Lăng soạn 24 thiên đạo thư?
a)
142
b)
141
c)
90
d)
156
35.
Ngũ Đấu Mễ Đạo được gọi như vậy vì lý do gì?
a)
Dựa trên ngũ hành
b)
Có 5 khu vực quản lý
c)
Tín đồ nộp 5 đấu tiền
d)
Tín đồ nộp 5 đấu gạo
36.
Thái Thượng Lão Quân giáng lâm ban pháp cho Trương Lăng vào năm nào?
a)
142
b)
141
c)
143
d)
156
37.
Kinh sách nào được Thái Thượng Lão Quân ban cho Trương Lăng ngày 7/7/142?
a)
Đạo Đức Kinh
b)
Thái Bình Kinh
c)
Chính Nhất Minh Uy Diệu Kinh
d)
Kinh Tự Nhiên
38.
Trương Lăng được phong là gì vào ngày 7/1/143?
a)
Thái Thanh Huyền Nguyên
b)
Tam Thiên Pháp Sư
c)
Thiên Sư
d)
Chính Nhất Chân Nhân
39.
Trương Lăng tôn kinh sách nào làm kinh điển chính của Đạo giáo?
a)
Đạo Đức Kinh
b)
Thái Bình Kinh
c)
Kinh Tự Nhiên
d)
Chính Nhất Minh Uy
40.
Tác phẩm nào do Trương Lăng trước tác để giải thích Đạo giáo?
a)
Thanh Lĩnh Thư
b)
Thái Bình Kinh
c)
Lão Tử Tưởng Nhĩ Chú
d)
Tam Hoàng Nội Văn
41.
Nghi thức “tĩnh thất tư quá” có mục đích gì?
a)
Trị bệnh
b)
Cầu mưa
c)
Tế thần
d)
Sám hối lỗi lầm
42.
Số tín đồ của Trương Lăng được chia thành bao nhiêu khu vực?
a)
24
b)
12
c)
28
d)
36
43.
Trương Lăng truyền đạo cho ai trước khi phi thăng?
a)
Trương Hành
b)
Vương Trường
c)
Vu Cát
d)
Cung Sùng
44.
Trương Lăng phi thăng vào ngày nào?
a)
Năm 156, ngày 07-07
b)
Năm 141, ngày 01-05
c)
Năm 156, ngày 09-09
d)
Năm 142, ngày 07-01
45.
Trương Lăng sinh ra tại đâu theo 《Lịch Thế Chân Tiên Thể Đạo Thông Giám》?
a)
Long Hổ Sơn
b)
Núi Hạc Minh
c)
Núi Thiên Mục
d)
Bắc Mang Sơn
46.
Mẹ Trương Lăng mộng thấy ai giáng xuống trước khi mang thai?
a)
Quảng Thành Tử
b)
Thiên nhân từ Bắc Đẩu
c)
Thái Thượng Lão Quân
d)
Hoàng Thạch Công
47.
Trương Lăng có ngoại hình đặc biệt nào khi trưởng thành?
a)
Mắt xanh biếc
b)
Mắt đen
c)
Tóc ngắn
d)
Râu thưa
48.
Khi luyện đan tại Long Hổ Sơn, Trương Lăng thấy hiện tượng gì năm thứ hai?
a)
Rồng xuất hiện
b)
Mây ngũ sắc bao phủ
c)
Ánh sáng đỏ
d)
Hổ gầm vang
49.
Trương Lăng dùng phép thuật trấn áp gì ở Tây Thành?
a)
Mãng xà
b)
Rồng độc
c)
Quỷ thần
d)
Thần hổ trắng
50.
Theo 《Thần Tiên Truyện》, ai tiến cử Trương Lăng với thiên nhân?
a)
Trụ Hạ Sử
b)
Vương Trường
c)
Đông Hải Tiểu Đồng
d)
Thái Thượng Lão Quân
51.
Ai là người sáng lập Ngũ Đấu Mễ Đạo, tiền thân của Thiên Sư Đạo?
a)
Trương Hành
b)
Trương Lỗ
c)
Trương Lăng
d)
Trương Giác
52.
Trương Hành, đời thứ 2 Thiên Sư, đã viết tác phẩm nào để cầu phúc và xá tội?
a)
Đạo Đức Kinh
b)
Tam Quan Thủ Thư
c)
Thái Bình Kinh
d)
Thanh Tĩnh Kinh
53.
Trương Lỗ lập chính quyền Đạo giáo tại đâu vào năm 191?
a)
Quan Trung
b)
Ba Thục
c)
Long Hổ Sơn
d)
Hán Trung
54.
Trương Lỗ tự xưng là gì khi cai trị Hán Trung?
a)
Thiên Sư
b)
Đại Hiền Lương Sư
c)
Sư Quân
d)
Đốc Nghĩa Tư Mã
55.
Ai là người sáng lập Thái Bình Đạo vào khoảng năm 172-184?
a)
Trương Giác
b)
Trương Lỗ
c)
Trương Thịnh
d)
Trương Hành
56.
Khẩu hiệu nào được Trương Giác sử dụng trong khởi nghĩa Khăn Vàng?
a)
"Đạo sinh vạn vật"
b)
"Thái Thượng Lão Quân"
c)
"Thương Thiên đã chết, Hoàng Thiên sẽ lên"
d)
"Vô vi mà trị"
57.
Trương Thịnh, đời thứ 4 Thiên Sư, đã lập giáo phái nào tại Long Hổ Sơn?
a)
Thái Bình Đạo
b)
Ngũ Đấu Mễ Đạo
c)
Long Hổ Tông
d)
Chính Nhất Đạo
58.
Ai là người cải cách Thiên Sư Đạo thời Bắc Ngụy, lập Tân Thiên Sư Đạo?
a)
Lục Tu Tĩnh
b)
Khấu Khiêm Chi
c)
Đào Hoằng Cảnh
d)
Trương Tông Diễn
59.
Kinh sách nào được Lục Tu Tĩnh chỉnh lý thời Nam Triều?
a)
Thái Bình Kinh
b)
Đạo Đức Kinh
c)
Tam Động Kinh Thư Mục Lục
d)
Vân Cấp Thất Thiêm
60.
Đào Hoằng Cảnh phát triển giáo phái nào tại Mao Sơn?
a)
Chính Nhất Đạo
b)
Tân Thiên Sư Đạo
c)
Long Hổ Tông
d)
Thượng Thanh phái
61.
Triều đại nào tôn Đạo giáo làm quốc giáo và phong Lão Tử là "Huyền Nguyên Hoàng Đế"?
a)
Tống
b)
Đường
c)
Nguyên
d)
Minh
62.
Ai là người chỉnh lý kinh sách Đạo giáo thời Ngũ Đại, được phong Thiên Sư bởi Tiền Thục?
a)
Trương Kế Tiên
b)
Trương Tông Diễn
c)
Đỗ Quang Đình
d)
Trương Chính Thường
63.
Thiên Sư đời thứ 30, Trương Kế Tiên, hoạt động dưới triều đại nào?
a)
Đường
b)
Nguyên
c)
Tống
d)
Minh
64.
Chính Nhất Đạo được hợp nhất từ các phái nào dưới thời Nguyên?
a)
Thượng Thanh và Linh Bảo
b)
Thái Bình Đạo và Ngũ Đấu Mễ Đạo
c)
Long Hổ Tông và Tân Thiên Sư Đạo
d)
Nam Thiên Sư Đạo và Thái Bình Đạo
65.
Trương Ân Phổ, đời thứ 63 Thiên Sư, qua đời ở đâu?
a)
Long Hổ Sơn
b)
Giang Nam
c)
Quan Trung
d)
Đài Loan
66.
Trương Lăng phi thăng vào năm nào?
a)
142
b)
179
c)
156
d)
191
67.
Trương Lỗ quy phục ai vào năm 215?
a)
Tào Tháo
b)
Lưu Bị
c)
Tôn Quyền
d)
Lưu Yên
68.
Khởi nghĩa Khăn Vàng thất bại sau bao lâu?
a)
6 tháng
b)
12 tháng
c)
9 tháng
d)
18 tháng
69.
Ai là người nổi dậy ở Ba Thục thời Tấn, theo Ngũ Đấu Mễ Đạo?
a)
Trần Thụy
b)
Phạm Trường Sinh
c)
Trương Thịnh
d)
Lý Hùng
70.
Thiên Sư Đạo được truyền bá mạnh ở Giang Nam dưới triều đại nào?
a)
Ngụy
b)
Bắc Ngụy
c)
Đông Tấn
d)
Nam Triều
71.
Ai là người viết 《Chân Cáo》 và phát triển Thượng Thanh phái?
a)
Lục Tu Tĩnh
b)
Khấu Khiêm Chi
c)
Đào Hoằng Cảnh
d)
Đỗ Quang Đình
72.
Đường Huyền Tông phong ai là Thiên Sư đời thứ 15?
a)
Trương Hằng
b)
Trương Thầm
c)
Trương Cao
d)
Trương Kế Tiên
73.
Tống Huy Tông tự xưng là gì để nâng cao địa vị Đạo giáo?
a)
Thiên Sư
b)
Huyền Giáo Tông Sư
c)
Đạo Quân Hoàng Đế
d)
Chính Nhất Chân Nhân
74.
Trương Tông Diễn được phong quản Đạo giáo Giang Nam dưới triều nào?
a)
Nguyên
b)
Tống
c)
Minh
d)
Thanh
75.
Ai biên soạn 《Đạo Tạng》 dưới thời Minh?
a)
Trương Vũ Sơ
b)
Trương Ngộ Long
c)
Trương Chính Thường
d)
Trương Ân Phổ
76.
Trương Ân Phổ qua đời vào năm nào tại Đài Loan?
a)
1966
b)
1972
c)
1969
d)
1975
77.
Trương Hành trị bệnh bằng phương pháp nào?
a)
Nội đan
b)
Ngoại đan
c)
Phù thủy
d)
Thai tức
78.
Trương Lỗ bị ai đánh bại tại Hán Trung năm 215?
a)
Lưu Bị
b)
Tôn Quyền
c)
Tào Tháo
d)
Trương Giác
79.
Thái Bình Đạo bị cấm dưới triều đại nào?
a)
Đông Hán
b)
Ngụy
c)
Hán Linh Đế
d)
Tấn
80.
Ai là Thiên Sư đời thứ 36 dưới thời Nguyên?
a)
Trương Tông Diễn
b)
Trương Kế Tiên
c)
Trương Dữ Tài
d)
Trương Chính Thường
81.
Chính Nhất Đạo trở thành trung tâm tại đâu dưới thời Nguyên?
a)
Hán Trung
b)
Quan Trung
c)
Long Hổ Sơn
d)
Mao Sơn
82.
Ai phong Trương Chính Thường là "Chính Nhất Chân Nhân"?
a)
Tống Huy Tông
b)
Nguyên Thế Tổ
c)
Chu Nguyên Chương
d)
Đường Huyền Tông
83.
Trương Giác tự xưng là gì trong Thái Bình Đạo?
a)
Thiên Sư
b)
Sư Quân
c)
Đại Hiền Lương Sư
d)
Thiên Công Tướng Quân
84.
Đường Huyền Tông xây dựng cung quán để tôn vinh ai?
a)
Trương Kế Tiên
b)
Trương Cao
c)
Trương Tông Diễn
d)
Trương Chính Thường
85.
Trương Thịnh đưa Thiên Sư Đạo đến đâu để phát triển Long Hổ Tông?
a)
Hán Trung
b)
Quan Trung
c)
Long Hổ Sơn
d)
Giang Nam
86.
Ai cải cách Thiên Sư Đạo bằng cách bãi bỏ "tam trương ngụy pháp"?
a)
Khấu Khiêm Chi
b)
Đào Hoằng Cảnh
c)
Lục Tu Tĩnh
d)
Đỗ Quang Đình
87.
Triều đại nào phong Thiên Sư Trương Kế Tiên và xây nhiều cung quán?
a)
Đường
b)
Nguyên
c)
Tống
d)
Minh
88.
Trương Lăng truyền đạo cho ai trước khi phi thăng?
a)
Vương Trường
b)
Trương Hành
c)
Trương Lỗ
d)
Trương Giác
89.
Đời thứ mấy của Thiên Sư Đạo chuyển đến Long Hổ Sơn?
a)
Đời thứ 2
b)
Đời thứ 3
c)
Đời thứ 4
d)
Đời thứ 5
90.
Trương Ân Phổ thuộc đời thứ mấy của Thiên Sư Đạo?
a)
60
b)
63
c)
65
d)
67
91.
Ai là người cuối cùng được nhắc đến với danh hiệu Thiên Sư đời 63?
a)
Trương Kế Tiên
b)
Trương Tông Diễn
c)
Trương Ân Phổ
d)
Trương Chính Thường
92.
Thiên Sư Đạo hiện đại phục hồi mạnh mẽ ở đâu sau 1949?
a)
Quan Trung
b)
Long Hổ Sơn
c)
Mao Sơn
d)
Hán Trung
93.
Trương Lỗ cai trị Hán Trung trong bao lâu?
a)
Gần 20 năm
b)
Gần 30 năm
c)
Hơn 40 năm
d)
Gần 50 năm
94.
Khởi nghĩa của Trương Giác diễn ra vào năm nào?
a)
156
b)
184
c)
191
d)
215
95.
Đào Hoằng Cảnh hoạt động chủ yếu dưới triều đại nào?
a)
Nam Triều
b)
Bắc Ngụy
c)
Đường
d)
Tống
96.
Trương Kế Tiên được phong Thiên Sư dưới triều đại nào?
a)
Đường
b)
Tống
c)
Nguyên
d)
Minh
97.
Chính Nhất Đạo được củng cố mạnh mẽ dưới triều đại nào?
a)
Tống
b)
Nguyên
c)
Minh
d)
Thanh
98.
Trương Chính Thường biên soạn 《Đạo Tạng》 vào thời điểm nào?
a)
Tống
b)
Nguyên
c)
Minh
d)
Thanh
99.
Trương Lăng truyền đạo cho Trương Hành vào năm nào?
a)
142
b)
156
c)
179
d)
191
100.
Thái Bình Đạo của Trương Giác bị dập tắt bởi ai?
a)
Hán Linh Đế
b)
Tào Tháo
c)
Lưu Bị
d)
Tôn Quyền
101.
Trương Đạo Lăng tôn ai làm vị thần tối cao của Đạo giáo?
a)
Nguyên Thủy Thiên Tôn
b)
Lão Tử (Thái Thượng Lão Quân)
c)
Linh Bảo Thiên Tôn
d)
Ngọc Hoàng
102.
Kinh điển nào được Trương Đạo Lăng lấy làm nền tảng giáo lý Đạo giáo?
a)
Thái Bình Kinh
b)
Thanh Tĩnh Kinh
c)
Đạo Đức Kinh
d)
Vân Cấp Thất Thiêm
103.
Theo Lão Tử, "đạo" được định nghĩa là gì trong 《Đạo Đức Kinh》 chương 25?
a)
Quy luật của xã hội
b)
Động lực của con người
c)
Biểu hiện của đức
d)
Nguồn gốc của vạn vật trời đất
104.
"Đại đạo vô hình, sinh dưỡng trời đất" được trích từ kinh nào?
a)
Đạo Đức Kinh
b)
Thanh Tĩnh Kinh
c)
Thái Bình Kinh
d)
Khai Thiên Kinh
105.
Ai đã giải thích "đạo" là "mối liên kết của hư vô" trong 《Huyền Cương Luận》?
a)
Cát Huyền
b)
Lão Tử
c)
Ngô Quân
d)
Vương Phủ
106.
Theo Đạo giáo, "Thái Thượng Lão Quân nhất khí hóa tam thanh" ám chỉ điều gì?
a)
Quy luật tự nhiên
b)
Sự nhân cách hóa của "đạo" thành Tam Thanh
c)
Sự sáng tạo vạn vật
d)
Nguồn gốc của ngũ hành
107.
"Đức" được Ngô Quân định nghĩa là gì trong 《Huyền Cương Luận》?
a)
Quy luật của tự nhiên
b)
Nguồn gốc của vạn vật trời đất
c)
Cái mà trời đất được ban cho
d)
Động lực của vũ trụ
108.
Theo 《Bão Phác Tử》, điều gì cần thiết để cảm động thần minh?
a)
Tích lũy điều thiện âm đức
b)
Tích lũy tài sản
c)
Tu luyện nội đan
d)
Cầu mưa trừ tai
109.
Trong Đạo giáo, "đạo" và "đức" có mối quan hệ như thế nào?
a)
Đối lập nhau
b)
Không liên quan
c)
Toàn thể và bộ phận
d)
Hai khái niệm độc lập
110.
Thái Thượng Lão Quân được coi là vị thần gì trong Đạo giáo?
a)
Thần bảo vệ quốc gia
b)
Thần của tự nhiên
c)
Đấng sáng tạo vạn vật trời đất
d)
Thần của ngũ hành
111.
Theo 《Khai Thiên Kinh》, kỷ nguyên đầu tiên trong quá trình sáng tạo vũ trụ là gì?
a)
Thái Sơ
b)
Hỗn Độn
c)
Hồng Nguyên
d)
Thái Thủy
112.
Ai được Thái Thượng Lão Quân dạy bát quái trong kỷ nguyên hạ cổ?
a)
Phục Hy
b)
Thần Nông
c)
Nữ Oa
d)
Toại Nhân
113.
Thái Thượng Lão Quân truyền 《Thái Bình Kinh》 cho ai vào năm Nguyên Hòa thứ 2 (27)?
a)
Trương Đạo Lăng
b)
Khấu Khiêm Chi
c)
Vu Cát
d)
Doãn Hỷ
114.
"Vô vi mà không gì không làm" được trích từ chương nào của 《Đạo Đức Kinh》?
a)
Chương 25
b)
Chương 48
c)
Chương 37
d)
Chương 64
115.
Tư tưởng "vô vi mà trị" được áp dụng thành công dưới triều đại nào?
a)
Đường
b)
Tống
c)
Hán (Văn Cảnh chi trị)
d)
Minh
116.
Theo Lão Tử, nguyên nhân khiến "dân khó trị" là gì?
a)
Dân không tích đức
b)
Thiếu giáo dục
c)
Người trên có làm (hữu vi)
d)
Thiên tai
117.
"Nhu nhược" được Lão Tử coi là gì trong 《Đạo Đức Kinh》?
a)
Tác dụng của "đạo"
b)
Quy luật của tự nhiên
c)
Biểu hiện của "đức"
d)
Chuẩn mực xã hội
118.
Câu nào thể hiện tinh thần "không tranh" của Lão Tử?
a)
"Đạo sinh vạn vật"
b)
"Vô vi mà trị"
c)
"Thượng thiện như nước"
d)
"Thanh tĩnh làm chính"
119.
"Thanh tĩnh" được coi là gì trong tư tưởng Đạo giáo?
a)
Quy luật của vũ trụ
b)
Động lực của vạn vật
c)
Bản tính của đại đạo
d)
Phương pháp trị quốc
120.
"Ít ham muốn" được Lão Tử nhấn mạnh trong chương nào của 《Đạo Đức Kinh》?
a)
Chương 37
b)
Chương 64
c)
Chương 46
d)
Chương 76
121.
"Thái bình" là lý tưởng xã hội của Đạo giáo được mô tả trong kinh nào?
a)
Thái Bình Kinh
b)
Đạo Đức Kinh
c)
Thanh Tĩnh Kinh
d)
Khai Thiên Kinh
122.
Xã hội lý tưởng "nước nhỏ dân ít" được Lão Tử đề cập ở chương mấy của Đạo Đức Kinh?
a)
Chương 37
b)
Chương 48
c)
Chương 80
d)
Chương 25
123.
Đạo giáo hiện đại tham gia xây dựng xã hội chủ nghĩa bằng cách nào?
a)
Truyền đạo ở nước ngoài
b)
Xây dựng cung quán
c)
Cứu trợ thiên tai, phát triển kinh tế
d)
Tu luyện nội đan
124.
Đạo giáo xem điều gì là lý tưởng cao nhất của con người?
a)
Trường sinh sống lâu
b)
Thái bình xã hội
c)
Tích đức hành thiện
d)
Vô vi mà trị
125.
Theo 《Tây Thăng Kinh》, ai quyết định sinh mệnh con người?
a)
Thần linh
b)
Trời đất
c)
Chính con người
d)
Đế vương
126.
Theo 《Khai Thiên Kinh》, Thái Thượng Lão Quân tạo con người từ gì?
a)
Ngũ hành
b)
Âm dương
c)
Tinh túy của trời và đất
d)
Khí trong và khí đục
127.
Kỷ nguyên nào bắt đầu có sông núi theo 《Khai Thiên Kinh》?
a)
Thái Sơ
b)
Thái Thủy
c)
Hỗn Độn
d)
Cửu Cung
128.
Lão Quân dạy ai nếm trăm loài cỏ để tìm ngũ cốc?
a)
Phục Hy
b)
Toại Nhân
c)
Thần Nông
d)
Nữ Oa
129.
"Vô vi mà không gì không làm" được 《Thái Bình Kinh》 coi là gì?
a)
Quy luật tự nhiên
b)
Phương pháp tu luyện
c)
Gốc của thái bình
d)
Chuẩn mực xã hội
130.
Hán Văn Đế trị quốc theo tư tưởng nào của Lão Tử?
a)
Nhu nhược
b)
Không tranh
c)
Vô vi
d)
Thanh tĩnh
131.
"Nhu nhược" được ứng dụng trong 《Vân Cấp Thất Thiêm》 để làm gì?
a)
Trị quốc
b)
Chiến lược quân sự
c)
Hô hấp trung hòa
d)
Xã hội thái bình
132.
"Không tranh" được Lão Tử ví với đặc tính của gì?
a)
Nước
b)
Gió
c)
Đất
d)
Lửa
133.
"Thanh tĩnh" là yêu cầu cao nhất đối với ai trong Đạo giáo?
a)
Đế vương
b)
Dân chúng
c)
Người tu đạo
d)
Thần linh
134.
Đạo giáo có bao nhiêu giới luật được đề cập trong sách?
a)
180
b)
500
c)
320
d)
930
135.
"Thái bình" được định nghĩa là gì trong 《Thái Bình Kinh》?
a)
Quy luật tự nhiên
b)
Nguồn gốc vạn vật
c)
Sự bình đẳng lớn nhất
d)
Động lực vũ trụ
136.
Đạo giáo hiện đại đóng góp vào việc gì cho thế giới?
a)
Truyền đạo
b)
Xây dựng cung quán
c)
Duy trì hòa bình
d)
Tu luyện nội đan
137.
"Sinh mệnh lớn" được sửa đổi từ câu nào trong 《Đạo Đức Kinh》?
a)
Trời lớn, đất lớn, đế lớn
b)
Đạo lớn, đức lớn, người lớn
c)
Trời lớn, đất lớn, sinh mệnh lớn
d)
Trời lớn, đất lớn, đạo lớn
138.
Phương pháp nào không thuộc tu luyện của Đạo giáo?
a)
Nội đan
b)
Ngoại đan
c)
Thai tức
d)
Chiến đấu
139.
Ai cho rằng "mệnh ta ở ta, không ở trời"?
a)
Lão Tử
b)
Lý Vinh
c)
Cát Hồng (Bão Phác Tử)
d)
Tống Huy Tông
140.
Đạo giáo phản đối quan niệm truyền thống nào?
a)
Tích đức hành thiện
b)
Vô vi mà trị
c)
Sinh tử có mệnh
d)
Thái bình xã hội
141.
Ai đánh giá Đạo giáo là "hệ thống thần bí không quá phản khoa học"?
a)
Phùng Hữu Lan
b)
Ngô Quân
c)
Joseph Needham
d)
Cát Huyền
142.
"Đạo" là gì theo 《Lão Tử Tưởng Nhĩ Chú》?
a)
Quy luật tự nhiên
b)
Nguồn gốc con người
c)
Một
d)
Động lực xã hội
143.
Thái Thượng Lão Quân giáng sinh lần đầu được ghi nhận vào thời nào?
a)
Chu Vũ Vương
b)
Hán Văn Đế
c)
Nhà Thương (Vũ Đinh)
d)
Đường Cao Tổ
144.
"Vô vi" của đế chúa dẫn đến điều gì cho dân chúng?
a)
Hữu vi
b)
Thanh tĩnh
c)
Tự hóa, tự chính
d)
Nhu nhược
145.
"Nhu nhược" được ví với đặc tính của gì trong 《Đạo Đức Kinh》?
a)
Gió
b)
Đất
c)
Nước
d)
Lửa
146.
"Thanh tĩnh" liên hệ với khái niệm nào trong Đạo giáo?
a)
Không tranh
b)
Nhu nhược
c)
Vô vi
d)
Ít ham muốn
147.
Đạo giáo cầu gì để bảo vệ quốc gia?
a)
Nội đan
b)
Ngoại đan
c)
Mưa thuận gió hòa
d)
Thai tức
148.
"Trường sinh bất tử" đạt được khi nào theo 《Nội Quan Kinh》?
a)
Hình thần hợp đạo
b)
Tích đức hành thiện
c)
Sinh đạo hợp nhất
d)
Vô vi mà trị
149.
Ai viết 《Thái Vi Kinh》 cho Thần Nông?
a)
Phục Hy
b)
Toại Nhân
c)
Thái Thượng Lão Quân
d)
Nữ Oa
150.
Đạo giáo xem sống là gì và chết là gì?
a)
Sống là khổ, chết là vui
b)
Sống là tự nhiên, chết là định mệnh
c)
Sống là vui, chết là khổ
d)
Sống là hữu vi, chết là vô vi
Reset
