wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 8 Grade 6

Total questions: 55

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

equipment

a)

đồ dùng

b)

cơ sở vật chất

c)

thiết bị

d)

kiến trúc

2.

champion

a)

nhà vô địch

b)

chức vô địch

3.

championship

a)

nhà vô địch

b)

chức vô địch

4.

loudly

a)

yên tĩnh

b)

yên bình

c)

lớn tiếng

d)

nhanh

5.

chúc mừng

a)

congratulate on

b)

congratulate in

c)

congratulate to

d)

congratulate at

6.

sự chúc mừng

a)

congratulate

b)

congratulation

c)

congratulament

d)

construction

7.

special

a)

bình thường

b)

lâu dài

c)

đặc biệt

d)

tạm thời

8.

career

a)

sự nghiệp

b)

nghề nghiệp

c)

mối quan hệ

d)

sức khoẻ

9.

hành khách

a)

career

b)

passenger

c)

waitress

d)

messenger

10.

wrestling

a)

đấu vật

b)

kéo co

c)

cử tạ

d)

đua thuyền

11.

My cat ________ a whole fish last night!

a)

eated

b)

eaten

c)

eat

d)

ate

12.

I did not ________ the homework, so the teacher scolded me.

a)

did

b)

done

c)

do

d)

does

13.

______ you _______ the dishes by yourself last night?

a)

Did ... wash

b)

Did ... washed

c)

Do ... wash

d)

Do ... washed

14.

I (give) _______ my teacher a present for her birthday last year.

a)

gave

b)

give

c)

gives

d)

gived

15.

Where (be) ______ you yesterday?

a)

was

b)

were

c)

are

d)

be

16.

Peter______ to bed early last night.

a)

A. did not went

b)

B. does not go

c)

C. didn't go

d)

D. don't went

17.
_______ leave the fridge door open!
a)
Don't
b)
Not
c)
No
d)
Does
18.
_______ right at the roundabout.
a)
Turn
b)
Turns
c)
Turning
d)
Turned
19.

_____ go out with friends these days to prevent from catching COVID-19.

a)

Aren't

b)

Don't

c)

Not

20.

_____ careful when using the Internet.

a)

Do

b)

Be

c)

Make

21.

Bóng rổ

a)

Volleyball

b)

Basketball

c)

Football

d)

Golf

22.

Kính bơi

a)

Glasses

b)

Racket

c)

Goggles

d)

Helmet

23.

Dụng cụ, trang bị thể thao

a)

Gym

b)

Player

c)

Sports

d)

Equipment

24.

VĐV điền kinh

a)

Gymnastic

b)

Athlete

c)

Marathon

d)

Player

25.

Vợt đánh cầu

a)

Bat

b)

Badminton

c)

Tennis

d)

Racket

26.

Trượt ván, ván trượt

a)

Ski

b)

Skateboard

c)

Scooter

d)

Baseball

27.

Trượt tuyết

a)

Skiing

b)

Hiking

c)

Swimming

d)

Mountain climbing

28.

Bóng chuyền

a)

Basketball

b)

Football

c)

Volleyball

d)

Rugby

29.

Thể dục dụng cụ

a)

Gymnastic

b)

Ice skating

c)

Dancing

d)

Hiking

30.

Bóng đá

a)

Tennis

b)

Badminton

c)

Baseball

d)

Football

31.

Quần vợt

a)

Badminton

b)

Baseball

c)

Volleyball

d)

Tennis

32.

Cầu lông

a)

Badminton

b)

Golf

c)

Basketball

d)

Volleyball

33.

Bóng chày

a)

Volleyball

b)

Basketball

c)

Football

d)

Baseball

34.

Môn chạy đường dài

a)

Marathon

b)

Walking

c)

Running

d)

Swimming

35.

Đấm bốc

a)

Dancing

b)

Karate

c)

Judo

d)

Boxing

36.

imperative

a)

mệnh lệnh

b)

bày tỏ, biểu lộ

c)

phản hồi, đáp lại

d)

chúc mừng, lời chúc mừng

37.

respond

a)

mệnh lệnh

b)

bày tỏ, biểu lộ

c)

phản hồi, đáp lại

d)

chúc mừng, lời chúc mừng

38.

sportspeople

a)

người chơi thể thao

b)

nhân vật nổi tiếng

c)

phản hồi, đáp lại

d)

thiết bị, dụng cụ

39.

equipment

a)

người chơi thể thao

b)

nhân vật nổi tiếng

c)

phản hồi, đáp lại

d)

thiết bị, dụng cụ

40.

tennis

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

41.

volleyball

a)

quần vợt

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

môn bóng chuyền

d)

môn võ Ka-ra-tê

42.

fit

a)

phù hợp,mạnh khoẻ

b)

môn thể dục nhịp điệu

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

cây vợt

43.

goggle

a)

phù hợp,mạnh khoẻ

b)

kính bảo vệ mắt

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

cây vợt

44.

Marathon

a)

chạy ma-ra-tông

b)

người thắng cuộc

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

cuộc thi

45.

exhaust

a)

làm cạn kiệt, làm kiệt sức

b)

bàn thắng, điểm; mục đích

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

ghi bàn

46.

champion

a)

người chơi thể thao

b)

bàn thắng, điểm; mục đích

c)

nhà vô địch, quán quân

d)

anh hùng, người hùng

47.

golf

a)

người chơi thể thao

b)

môn đánh gôn

c)

người chơi thể thao

d)

môn đấu vật

48.

sự trình diễn

a)

presentation

b)

wrestling

c)

sportsperson

d)

tournament

49.

giải đấu thể thao

a)

presentation

b)

wrestling

c)

sportsperson

d)

tournament

50.

sút bóng

a)

shoot

b)

medal

c)

sportsperson

d)

score

51.

thế kỷ

a)

century

b)

player

c)

sportsperson

d)

Olympics

52.

gọi món, đặt hàng,mệnh lệnh

a)

order

b)

prize

c)

cup

d)

goal

53.

người thắng cuộc

a)

winner

b)

prize

c)

cup

d)

goal

54.

cây vợt

a)

racket

b)

fit

c)

cup

d)

goggle

55.

môn thể dục nhịp điệu

a)

aerobics

b)

volleyball

c)

super

d)

star