wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về quá trình nhai

Total questions: 43

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Nhai có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa?

a)

Chỉ để chia nhỏ thức ăn

b)

Chỉ để trộn thức ăn với nước bọt

c)

Để chia nhỏ thức ăn và trộn với nước bọt

d)

Để tăng cảm giác no

2.

Cơ nào không tham gia vào quá trình nhai?

a)

Cơ cắn

b)

Cơ thái dương

c)

Cơ chân bướm ngoài

d)

Cơ thang

3.

Khớp thái dương hàm (TMJ) có vai trò gì trong quá trình nhai?

a)

Chỉ cho phép mở miệng

b)

Chỉ cho phép đóng miệng

c)

Cho phép các chuyển động như mở, đóng, đưa ra trước, lùi ra sau và chuyển động sang bên

d)

Không có vai trò gì trong quá trình nhai

4.

Bộ tạo mẫu trung tâm (CPG) nằm ở đâu và có vai trò gì trong quá trình nhai?

a)

Nằm ở vỏ não, điều khiển các chuyển động nhai có ý thức

b)

Nằm ở thân não, điều khiển các chuyển động nhai nhịp nhàng

c)

Nằm ở tủy sống, điều khiển các phản xạ nhai

d)

Nằm ở hạch nền, điều khiển các chuyển động nhai không nhịp nhàng

5.

Phản xạ nào giúp duy trì vị trí nghỉ của hàm và ngăn ngừa việc mở hoặc đóng quá mức?

a)

Phản xạ giật hàm

b)

Phản xạ nhai

c)

Phản xạ kéo giãn

d)

Phản xạ nuốt

6.

Loại thực phẩm nào liên quan đến nhiều chuyển động hàm sang ngang hơn?

a)

Thực phẩm mềm

b)

Thực phẩm cứng

c)

Thực phẩm lỏng

d)

Thực phẩm nhuyễn

7.

Nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến suy giảm chức năng nhai là gì?

a)

Rối loạn thần kinh

b)

Mất răng

c)

Rối loạn TMJ

d)

Khó nuốt

8.

Cơ quan thụ cảm nào phát hiện áp lực và lực lên răng và nướu?

a)

Cơ quan thụ cảm cơ học

b)

Cơ quan thụ cảm bản thể

c)

Cơ quan thụ cảm đau

d)

Cơ quan thụ cảm nhiệt

9.

Kiểu nhai nào dẫn đến mòn khớp cắn nhiều hơn?

a)

Kiểu nhai nghiền (grinding pattern)

b)

Kiểu nhai băm (chopping pattern)

c)

Kiểu nhai đảo ngược (reverse pattern)

d)

Kiểu nhai chéo (cross pattern)

10.

Hệ thần kinh nào điều khiển các cơ nhai?

a)

Hệ thần kinh trung ương (CNS)

b)

Hệ thần kinh ngoại biên (PNS)

c)

Hệ thần kinh tự chủ (ANS)

d)

Hệ thần kinh giao cảm (SNS)

11.

Giai đoạn nào của quá trình nuốt là chủ động?

a)

Giai đoạn miệng

b)

Giai đoạn hầu

c)

Giai đoạn thực quản

d)

Giai đoạn chuẩn bị ở miệng

12.

Cơ thắt thực quản trên mở ra trong giai đoạn nào của quá trình nuốt?

a)

Giai đoạn chuẩn bị ở miệng

b)

Giai đoạn miệng

c)

Giai đoạn hầu

d)

Giai đoạn thực quản

13.

Vai trò của lưỡi trong giai đoạn miệng của quá trình nuốt là gì?

a)

Chặn khoang miệng

b)

Đẩy viên thức ăn về phía hầu

c)

Nâng vòm miệng mềm

d)

Đóng cơ thắt thực quản trên

14.

Phản xạ ho được kích hoạt khi nào trong quá trình nuốt?

a)

Khi viên thức ăn vào khoang miệng

b)

Khi viên thức ăn vào thực quản

c)

Khi viên thức ăn vào đường thở

d)

Khi viên thức ăn vào dạ dày

15.

Thời gian vận chuyển từ hầu tới thực quản (pharyngeal transit time) kéo dài bao lâu?

a)

Khoảng 1 giây

b)

Khoảng 3 giây

c)

Khoảng 6 giây

d)

Khoảng 10 giây

16.

Cơ thắt thực quản dưới có vai trò gì trong quá trình nuốt?

a)

Ngăn ngừa trào ngược thức ăn từ dạ dày

b)

Đẩy viên thức ăn vào dạ dày

c)

Đóng vòm miệng mềm

d)

Kích hoạt phản xạ ho

17.

Dây thần kinh nào không tham gia vào giai đoạn hầu của quá trình nuốt?

a)

Dây thần kinh sinh ba (CN V)

b)

Dây thần kinh mặt (CN VII)

c)

Dây thần kinh thiệt hầu (CN IX)

d)

Dây thần kinh hạ thiệt (CN XII)

18.

Rối loạn chức năng nuốt ở bệnh nhân ung thư đầu mặt cổ có thể do nguyên nhân nào?

a)

Phẫu thuật cắt bỏ khối u

b)

Xạ trị

c)

Hóa trị

d)

Tất cả các nguyên nhân trên

19.

Phương pháp nào được sử dụng để nghiên cứu chức năng nuốt hầu họng?

a)

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

b)

Chụp cắt lớp vi tính (CT)

c)

Nuốt bari biến đổi (Modified Barium Swallow)

d)

Siêu âm

20.

Trung tâm nuốt nằm ở đâu trong hệ thần kinh trung ương?

a)

Vỏ não

b)

Hành tủy

c)

Tiểu não

d)

Hạch nền

21.

Nói xảy ra trong giai đoạn nào của quá trình hô hấp?

a)

Giai đoạn hít vào

b)

Giai đoạn thở ra

c)

Giai đoạn nghỉ

d)

Cả hai giai đoạn hít vào và thở ra

22.

Cơ quan nào không tham gia vào quá trình phát âm?

a)

Lưỡi

b)

Răng

c)

Dạ dày

d)

Thanh quản

23.

Vai trò của dây thanh quản trong quá trình phát âm là gì?

a)

Tạo ra luồng khí

b)

Rung để tạo ra âm thanh

c)

Điều chỉnh áp suất không khí

d)

Định hình âm thanh

24.

Cấu trúc nào giúp tạo ra các âm như /f/ và /v/?

a)

Lưỡi

b)

Răng

c)

Vòm miệng mềm

d)

Khoang mũi

25.

Vùng nào của vỏ não chịu trách nhiệm lập kế hoạch và điều phối các chuyển động vận động lời nói?

a)

Vùng Wernicke

b)

Vùng Broca

c)

Vỏ não thính giác

d)

Vỏ não cảm giác

26.

Cơ quan nào không tham gia vào giai đoạn cộng hưởng của quá trình phát âm?

a)

Khoang họng

b)

Khoang miệng

c)

Khoang mũi

d)

Dây thanh quản

27.

Rối loạn chức năng cơ miệng mặt (OMD) ảnh hưởng đến gì?

a)

Khả năng nghe

b)

Khả năng nhìn

c)

Khả năng di chuyển các cơ mặt, miệng và lưỡi

d)

Khả năng nuốt

28.

Dây thần kinh nào không tham gia vào quá trình phát âm?

a)

Dây thần kinh sinh ba (CN V)

b)

Dây thần kinh mặt (CN VII)

c)

Dây thần kinh thiệt hầu (CN IX)

d)

Dây thần kinh thị giác (CN II)

29.

Rối loạn lưu loát liên quan đến gì?

a)

Khả năng nghe

b)

Khả năng nhìn

c)

Sự trôi chảy trong lời nói

d)

Khả năng nuốt

30.

Cơ quan nào điều chỉnh kích thước của khoang miệng để hỗ trợ phát âm?

a)

Lưỡi

b)

Xương hàm dưới

c)

Vòm miệng cứng

d)

Môi

31.

Vai trò chính của bú ở trẻ sơ sinh là gì?

a)

Giúp trẻ sơ sinh tự điều chỉnh và mang lại sự thoải mái

b)

Tạo điều kiện cho việc hấp thụ sữa hoặc các chất lỏng khác

c)

Phát triển kỹ năng vận động miệng cho việc nói

d)

Đảm bảo sự phát triển của răng

32.

Cấu trúc nào không tham gia vào quá trình bú?

a)

Môi

b)

Lưỡi

c)

Dạ dày

d)

Vòm miệng mềm

33.

Phản xạ nào giúp trẻ sơ sinh xác định vị trí núm vú hoặc nguồn thức ăn?

a)

Phản xạ bú

b)

Phản xạ nuốt

c)

Phản xạ tìm kiếm

d)

Phản xạ ho

34.

Dây thần kinh nào không tham gia vào quá trình bú?

a)

Dây thần kinh sinh ba (CN V)

b)

Dây thần kinh mặt (CN VII)

c)

Dây thần kinh thiệt hầu (CN IX)

d)

Dây thần kinh thị giác (CN II)

35.

Rối loạn nào có thể làm gián đoạn quá trình tạo áp suất âm trong quá trình bú?

a)

Hở môi/vòm miệng

b)

Viêm thanh quản

c)

Khó nuốt

d)

Rối loạn lưu loát

36.

Phát biểu đúng về tương quan tâm

a)

Đạt được khi lồi cầu ở vị trí cao nhất và sau nhất trong hõm khớp

b)

Phụ thuộc vào tương quan khớp cắn

c)

Là vị trí ổn định nhất về mặt khớp cắn

d)

Được quyết định bởi các cơ kéo qua khớp

37.

Phát biểu đúng về lồng múi tối đa

a)

Là vị trí ổn định về mặt chỉnh hình của lồi cầu

b)

Là vị trí có sự tiếp xúc răng tốt nhất

c)

Không phụ thuộc vào vị trí lồi cầu

d)

Là khớp cắn trung tâm

38.

Phát biểu đúng về sự trượt trung tâm

a)

Sự trượt sinh lý nên bao gồm thành phần trượt sang bên

b)

Gặp ở 90% dân số

c)

Trung bình khoảng 4mm

d)

Sự trượt trung tâm càng ít thì càng có nguy cơ bệnh lý

39.

Phát biểu đúng về kích thước dọc

a)

ở bệnh nhân mất kích thước dọc do mất răng hàm thì lý tưởng là duy trì kích thước dọc hiện tại

b)

quyết định bởi nhóm răng sau

c)

trong điều trị nha khoa phục hồi nguyên tắc là phải thay đổi kích thước dọc

d)

không đóng vai trò quan trọng trong khớp cắn

40.

Phát biểu đúng về sự tiếp xúc giữa hai răng đối diện tại khớp cắn lồng múi tối đa

a)

đảm bảo cho lực nhai truyển theo lực dọc của răng ở răng hàm

b)

đảm bảo cho lực nhai truyển theo trục dọc của răng ở răng cửa

c)

lực theo hướng ngang phù hợp với cấu trúc của dây chằng quanh răng

d)

lực theo hướng dọc tạo ra vùng dây chằng quanh răng bị nén nhiều nhất

41.

Đường cong của mặt phẳng cắn theo chiều trong ngoài là gì

a)

đường cong spee

b)

đường cong Wilson

c)

đường cong Bondwill

d)

đường cong Monson

42.

Khi hàm dưới chuyển động sang phải, xuất hiện điểm cham ở múi trong răng hàm lớn thứ nhất hàm trên bên trái (26). Điểm chạm này thuộc loại gì?

a)

Hướng dẫn nhóm

b)

Điểm cản trở cắn đưa hàm ra trước

c)

Điểm cản trở cắn bên làm việc

d)

Điểm cản trở cắn bên không làm việc

43.

Khi hàm dưới chuyển động sang phải, xuất hiện điểm chạm ở sườn trong của múi ngoài răng hàm nhỏ thứ hai bên phải hàm trên (15). Điểm chạm này thuộc loại gì

a)

Hướng dẫn nhóm

b)

Điểm cản trở đưa hàm ra trước

c)

Điểm cản trở cắn bên làm việc

d)

Điểm cản trở cắn bên không làm việc