Font size
Worksheetsmấy cái hình sinh học 14-19
Total questions: 10
Worksheet time: 1hrs 10mins
Mô phân sinh đỉnh (apical meristem) được định vị ở đâu trên cây theo sơ đồ?
a. Ở đỉnh chồi (đỉnh cành)
b. Ở bên thân
c. Ở đáy rễ
d. Ở giữa lá
. Mô phân sinh đỉnh của rễ (apical meristem của rễ) xuất hiện ở vị trí nào?
a. Phía cạnh lá
b. Đáy rễ
c. Ở thân giữa
d. Gần gốc cành
Vai trò chính của mô phân sinh đỉnh (cả ở chồi và rễ) là gì?
a. Tăng trưởng chiều dài của cây
b. Gia tăng số lượng lá
c. Hấp thụ nước và chất dinh dưỡng
d. Bảo vệ cây khỏi sâu bệnh
Trong sơ đồ, mô phân sinh bên (lateral meristem) được xuất hiện chủ yếu ở đâu?
a. Ở đỉnh chồi
b. Ở cạnh (thân) của cây
c. Ở đỉnh rễ
d. Ở mặt dưới lá
Ở cây tre theo hình, mô phân sinh lóng (intercalary meristem) được tìm thấy ở đâu?
a. Ngay trên đỉnh chồi
b. Ở đáy rễ
c. Ở khoảng giữa đoạn lóng của thân
d. Ở cạnh lá
Một vai trò quan trọng của mô phân sinh bên trong cây gỗ là gì?
a. Thúc đẩy tăng trưởng chiều dài của cành
b. Gia tăng độ dày của thân cây (tạo ra gỗ)
c. Hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất
d. Kích thích ra hoa và kết trái
Sự khác biệt chính giữa mô phân sinh đỉnh và mô phân sinh bên mà sơ đồ cho thấy là gì?
a. Vị trí xuất hiện: đỉnh (chồi, rễ) so với bên (thân)
b. Khả năng hấp thụ nước
c. Lượng chất dinh dưỡng lưu trữ
d. Màu sắc của tế bào
Theo sơ đồ, điểm khác biệt chức năng cơ bản giữa mô phân sinh đỉnh và mô phân sinh bên là gì?
a. Mô phân sinh đỉnh phân chia nhanh tạo tăng trưởng theo chiều dài, còn mô phân sinh bên chủ yếu tạo tăng trưởng về độ dày
c. Mô phân sinh đỉnh hút nước, còn mô phân sinh bên hấp thụ chất dinh dưỡng
b. Mô phân sinh đỉnh chỉ tạo ra lá, còn mô phân sinh bên chỉ tạo ra rễ
d. Không có sự khác biệt nào cả
Ở cây tre, vai trò chính của mô phân sinh lóng là gì?
a. Tăng độ dày của thân cây
b. Thúc đẩy tăng trưởng chiều dài của các đoạn lóng, giữ cho cây luôn phát triển
c. Tạo thành lá mới
d. Hỗ trợ hấp thụ nước từ mưa
Tại sao sự tồn tại đồng thời của các loại mô phân sinh (đỉnh, bên và lóng) lại quan trọng đối với sự phát triển của cây?
a. Chúng chỉ giúp tăng chiều cao của cây
b. Chúng góp phần phân hóa các bộ phận, đảm bảo tăng trưởng theo cả chiều dài và độ dày một cách hài hòa
Chúng chỉ giúp cây chống chịu với gió mạnh
. Chúng chỉ có tác dụng bảo vệ khỏi mầm bệnh
Theo hình, "Sinh trưởng sơ cấp" chủ yếu liên quan đến bộ phận nào của cây?
a. Mạch gỗ sơ cấp và mạch rây sơ cấp
b. Mô phân sinh định (chồi định và mô phân sinh định rễ)
c. Ngoại bì và chu bì
d. Tầng sinh mạch dần
"Sinh trưởng thứ cấp" trong hình được thấy qua việc hình thành các bộ phận nào sau đây?
a. Chồi định và mô phân sinh định rễ
b. Mạch gỗ thứ cấp và mạch rây thứ cấp
c. Ngoại bì và chu bì (vỏ bì)
d. Lõi và tầng sinh vỏ
Trong hình, "Ngoại bì" được thể hiện là lớp bên ngoài của thân cây. Chức năng chính của lớp ngoại bì là gì?
a. Hỗ trợ quá trình quang hợp
b. Bảo vệ các mô bên trong của cây
c. Vận chuyển nước và khoáng chất
d. Tham gia vào quá trình tạo lá mới
Mạch gỗ sơ cấp được hình thành trong giai đoạn nào của sự phát triển?
a. Sinh trưởng sơ cấp
b. Sinh trưởng thứ cấp
c. Quang hợp
d. Quá trình phân hoá tế bào ở lá
Trong sinh trưởng thứ cấp, vai trò của "Tầng sinh mạch dần" là gì?
a. Sản xuất ngoại bì và chu bì
b. Tạo ra mạch gỗ thứ cấp và mạch rây thứ cấp
c. Hấp thụ nước và khoáng chất từ đất
d. Phát triển các chồi mới
"Chu bì (vỏ bì)" được xác định trong hình nằm ở vị trí nào?
a. Bao quanh mạch rây thứ cấp
b. Nằm giữa lớp ngoại bì và tầng sinh vỏ
c. Ở trung tâm của lõi
d. Bên ngoài mạch gỗ thứ cấp
Tầng sinh vỏ được thể hiện trong hình có vai trò chính là:
a. Phát triển các lá mới
b. Sản xuất tế bào tạo nên mạch rây thứ cấp
c. Bảo vệ mạch gỗ sơ cấp
d. Hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ đất
"Mô phân sinh định rễ" được xác định ở đâu trên cây theo hình?
a. Ở khu vực sinh trưởng thứ cấp của thân cây
b. Ở rễ, giúp hình thành và phát triển rễ mới
c. Ở chồi định (chồi ngọn)
d. Ở tầng sinh mạch dần
Chức năng chính của "Mạch rây thứ cấp" trong quá trình sinh trưởng thứ cấp là gì?
a. Vận chuyển nước và khoáng chất từ rễ lên lá
b. Vận chuyển các sản phẩm quang hợp từ lá đến các bộ phận khác
c. Bảo vệ cấu trúc bên trong của thân cây
d. Hỗ trợ phát triển các chồi phụ
Trong sinh trưởng thứ cấp, "Mạch gỗ thứ cấp" được hình thành nhằm mục đích chính là:
a. Hỗ trợ hình thành các rễ mới
b. Tăng cường hệ thống dẫn nước – khoáng chất và tăng sức bền cho thân cây
c. Lưu trữ chất dinh dưỡng dự trữ cho cây
d. Tham gia vào quá trình phân hoá của chồi định
Giai đoạn nào được xem là khởi nguồn của chu trình sống ở thực vật có hoa theo hình?
a. Cây mầm
b. Hạt này mặn
c. Cây non
d. Cây trưởng thành
Giai đoạn “Cây mầm” thuộc pha phát triển nào?
a. Pha phôi
b. Pha non trẻ
c. Pha trưởng thành
d. Pha sinh sản
Khi cây chuyển sang giai đoạn “Cây non”, biểu hiện thay đổi chính là gì?
a. Vừa phát triển lá đầu tiên và hệ thống rễ ban đầu đã bắt đầu hình thành.
b. Bắt đầu ra hoa để sinh sản.
c. Các quả đang hình thành nhưng chưa chín.
d. Cây đã bước vào giai đoạn lão hóa.
Ở giai đoạn “Cây trưởng thành (mang nụ)”, cây đang chuẩn bị cho quá trình gì?
a. Tăng trưởng chiều cao (sinh trưởng sơ cấp)
b. Phát triển hệ thống rễ mạnh mẽ
c. Hình thành các cơ quan sinh sản (ra nụ, hứa hẹn sự ra hoa sau
d. Bước vào giai đoạn lão hóa
Giai đoạn “Cây mang hoa” thuộc pha nào trong quá trình phát triển?
a. Pha phôi
b. Pha non trẻ
c. Pha sinh sản
d. Pha lão hóa
“Cây mang quả non” cho biết điều gì về giai đoạn phát triển của thực vật?
a. Cây bắt đầu nảy mầm
b. Quá trình hình thành quả vừa khởi đầu, các quả mới hình thành nhưng chưa chín hoàn toàn.
c. Quả đã chín và sẵn sàng thu hoạch
d. Cây chuẩn bị bước vào giai đoạn lão hóa
Giai đoạn “Cây mang quả già” cho thấy cây đạt đến mức độ phát triển nào?
a. Pha phôi
b. Giai đoạn trưởng thành hoàn chỉnh, khi quả đạt độ chín tối đa.
c. Giai đoạn lão hóa
d. Pha non trẻ
Giai đoạn “Cây già, chặt” minh họa điều gì trong vòng đời của cây?
a. Pha sinh sản
b. Pha trưởng thành
c. Pha non trẻ
d. Pha lão hóa
Sắp xếp đúng thứ tự các giai đoạn phát triển của thực vật có hoa theo hình từ đầu đến cuối.
a. Hạt này mặn → Cây mầm → Cây non → Cây trưởng thành (mang nụ) → Cây mang hoa → Cây mang quả non → Cây mang quả già → Cây già, chặt
b. Cây già, chặt → Cây mang quả già → Cây mang quả non → Cây mang hoa → Cây trưởng thành (mang nụ) → Cây non → Cây mầm → Hạt này mặn
c. Hạt này mặn → Cây non → Cây mầm → Cây trưởng thành (mang nụ) → Cây mang hoa → Cây mang quả non → Cây mang quả già → Cây già, chặt
d. Cây mầm → Hạt này mặn → Cây non → Cây trưởng thành (mang nụ) → Cây mang hoa → Cây mang quả non → Cây mang quả già → Cây già, chặt
Trung tâm của sơ đồ có nội dung “Tác dụng điều chỉnh của hormone thực vật” nhằm chỉ ra:
a. Cơ chế dẫn truyền nước và khoáng chất
b. Các vai trò điều chỉnh sinh lý và phát triển của hormone
c. Quá trình quang hợp của cây
d. Phân hóa các mô bảo vệ
Theo sơ đồ, mũi tên chỉ hình ảnh của hoa biểu thị tác dụng của hormone đối với:
a. Sự phát triển của rễ
b. Sự phát triển của lá non
c. Sự phát triển của hoa
d. Sự tăng trưởng của mô phân sinh
Trong sơ đồ, hình ảnh mặt trời (hoặc biểu tượng liên quan) được sử dụng để chỉ:
a. Tác nhân bất lợi vô sinh như nóng, lạnh, hạn, mặn
b. Tác động của ánh sáng đến quang hợp
c. Thúc đẩy sinh trưởng về phía trên
d. Sự phát triển của vỏ bì cây
Hình ảnh của một hạt đang nảy mầm trong sơ đồ biểu thị hiệu ứng của hormone đối với:
a. Quá trình sinh trưởng của mô phân sinh
b. Sự ra hoa của cây
c. Sự nảy mầm của hạt
d. Phân hoá mô của lá
Hướng tác động “Sự sinh trưởng của mô phân sinh” cho thấy hormone góp phần:
a. Kích thích tăng trưởng chiều cao của toàn bộ cây
b. Tạo điều kiện thuận lợi cho các tế bào mới tại các điểm tăng trưởng
c. Điều hòa sự mở rộng của hệ thống rễ
d. Ứng phó với tác động của các mầm bệnh
Giai đoạn đầu tiên trong vòng đời của thực vật có hoa được xác định là:
a. Cây mầm
b. Hạt nảy mầm
c. Cây non
d. Cây trưởng thành (mang nụ)
Trong sơ đồ, giai đoạn “Cây trưởng thành (mang nụ)” báo hiệu rằng cây:
a. Vẫn đang ở giai đoạn hình thái sơ khai
b. Đang chuẩn bị bước sang giai đoạn sinh sản
c. Đã bắt đầu quá trình lão hóa
d. Chỉ mới phát triển hệ thống rễ
Sau khi hạt nảy mầm, cây bước vào giai đoạn nào?
a. Cây non
b. Cây mầm
c. Cây mang hoa
d. Cây mang quả non
Khi cây chuyển sang giai đoạn “Cây mang hoa”, điều quan trọng nhất được thể hiện là:
a. Sự hình thành hệ thống lá mới
b. Sự xuất hiện của cơ quan sinh sản – hoa để thụ phấn
c. Sự tăng trưởng của thân cây để chịu gió mưa
d. Sự chuyển hóa của hạt thành mầm
Giai đoạn “Cây già, chặt” trong vòng đời của thực vật có hoa cho thấy:
a. Giai đoạn cây đang phát triển hệ thống rễ mạnh mẽ
b. Giai đoạn tối đa của sinh sản
c. Giai đoạn lão hóa và kết thúc vòng đời
d. Giai đoạn chuyển hóa nội tiết tố để tạo nụ hoa mới
Trong phần (a) của hình, bước đầu tiên trong chu trình phát triển là gì?
a. Thụ tinh
b. Phân chia tế bào
c. Phóng thích trứng từ buồng trứng
d. Cấy phôi vào tử cung
Sau khi trứng được phóng thích, bước tiếp theo theo hình (a) là gì?
a. Phân chia tế bào
b. Cấy phôi vào tử cung
c. Thụ tinh
d. Nảy mầm
Sau khi thụ tinh, hợp tử bắt đầu thực hiện quá trình gì theo hình (a)?
a. Cấy phôi
b. Phân chia tế bào
c. Thụ tinh lại
d. Nảy mầm
Quá trình mà phôi bám vào niêm mạc tử cung được gọi là:
a. Thụ tinh
b. Phân chia tế bào
c. Cấy phôi
d. Nảy mầm
Trong quá trình phát triển ở phần (a), cấu trúc nào sau đây không tham gia trực tiếp vào quá trình thụ tinh và phát triển phôi?
a. Buồng trứng
b. Ống dẫn trứng
c. Tử cung
d. Tim
Trong phần (b), ở giai đoạn 10 tuần, thai được đặc trưng như thế nào?
a. Thai vẫn ở dạng ban đầu, chưa hình thành rõ ràng các cơ quan
b. Các cơ quan đã hoàn thiện và thai đạt kích thước lớn
c. Thai mới chỉ là hợp tử phân chia
d. Thai đã cấy phôi vào tử cung
Ở giai đoạn 15 tuần, sự phát triển của thai được thể hiện rõ nhất qua:
a. Các chi và cơ quan ban đầu bắt đầu phân hóa rõ nét
b. Thai vẫn giữ hình dạng phôi đơn giản
c. Thai đạt đến kích thước tối đa
d. Thai chỉ bắt đầu thụ tinh
Ở 26 tuần, đặc điểm phát triển của thai là:
a. Thai vẫn ở trạng thái phân chia tế bào ban đầu
b. Một số cơ quan đã được hình thành hoàn thiện, nhưng thai vẫn chưa đạt kích thước tối đa
c. Thai đã hoàn thiện mọi cơ quan, sẵn sàng ra đời
d. Thai bắt đầu thụ tinh lại
Ở 39 tuần, thai được đánh giá là:
a. Vẫn trong giai đoạn phôi, chưa phân hóa
b. Đã hoàn thiện các cơ quan và chuẩn bị để sinh ra
c. Vẫn chỉ mới phân chia tế bào
d. Chưa cấy phôi vào tử cung
Thứ tự các quá trình phát triển trong phần (a) của hình là:
a. Cấy phôi → Thụ tinh → Phân chia tế bào → Phóng thích trứng
b. Phóng thích trứng → Thụ tinh → Phân chia tế bào → Cấy phôi
c. Thụ tinh → Phóng thích trứng → Cấy phôi → Phân chia tế bào
d. Phân chia tế bào → Thụ tinh → Cấy phôi → Phóng thích trứng
Theo hình, các giai đoạn phát triển chính của côn trùng được minh họa là:
a. Trứng, sâu bướm, nhộng, bướm trưởng thành
b. Sâu bướm, nhộng, bướm trưởng thành
c. Sâu bướm, non trùng, bướm trưởng thành
d. Trứng, nhộng, bướm trưởng thành
Hormone nào được sản xuất bởi Thể Allata (corpora allata) theo sơ đồ?
a. Ecdysteroid
b. Insulin
c. Juvenile hormone
d. Melatonin
Vai trò của Juvenile hormone trong giai đoạn ấu trùng là gì?
a. Kích thích quá trình hóa nhộng và hóa bướm
b. Duy trì đặc điểm ấu trùng và ngăn hóa nhộng sớm
c. Thúc đẩy sự phát triển của hệ tiêu hóa
d. Điều hòa quá trình quang hợp
Hormone nào được sản xuất bởi Tuyến ngực trước (prothoracic gland) và kích hoạt quá trình lột xác?
a. Juvenile hormone
b. Ecdysteroid
c. Adrenaline
d. Cortisol
Theo sơ đồ, khi mức Juvenile hormone giảm xuống dưới ngưỡng nhất định, điều gì sẽ xảy ra?
a. Côn trùng tiếp tục duy trì dạng sâu bướm
b. Sâu bướm sẽ lột xác thành nhộng và sau đó hóa bướm
c. Sự lột xác bị ức chế hoàn toàn
d. Tăng trưởng kích thước của sâu bướm mà không chuyển đổi hình thái
Ecdysteroid có vai trò chính là:
a. Duy trì trạng thái ấu trùng bằng cách ngăn quá trình hóa nhộng
b. Kích thích sự lột xác, từ đó chuyển đổi từ dạng ấu trùng sang nhộng và bướm trưởng thành
c. Tăng trưởng khối lượng cơ thể của sâu bướm
d. Điều hòa sự phát triển của các cơ quan cảm giác
Mối quan hệ giữa Juvenile hormone và Ecdysteroid trong điều chỉnh quá trình hóa nhộng của côn trùng có thể được hiểu như thế nào?
a. Juvenile hormone và Ecdysteroid hoạt động độc lập, không tương tác với nhau
b. Nồng độ cao của Juvenile hormone ngăn cản hiệu quả của Ecdysteroid đối với phép lột xác
c. Ecdysteroid ức chế sự sản xuất Juvenile hormone trong giai đoạn ấu trùng
d. Juvenile hormone kích thích trực tiếp việc tạo ra Ecdysteroid
Theo hình, hormone nào được xem là “chìa khóa” kích hoạt quá trình hóa bướm?
a. Juvenile hormone
b. Ecdysteroid
c. Prolactin
d. Adiponectin
Trong quá trình điều chỉnh phát triển của côn trùng, yếu tố nào quyết định sự chuyển giao từ giai đoạn ấu trùng sang hóa nhộng và hóa bướm?
a. Sự tăng trưởng nhanh của côn trùng
b. Sự phối hợp giữa giảm nồng độ Juvenile hormone và tăng hoạt động Ecdysteroid
c. Thay đổi nhiệt độ môi trường
d. Sự kích thích từ ánh sáng mặt trời
Hình minh họa nhấn mạnh vai trò của các hormone trong:
a. Điều chỉnh quá trình quang hợp của côn trùng
b. Thúc đẩy sự phát triển các cơ quan nội tạng ở bướm trưởng thành
c. Điều chỉnh quá trình lột xác và hóa bướm của côn trùng
d. Hạn chế sự phát triển và tăng trọng lượng của sâu bướm
Trong hình, hormone nào chủ yếu kích thích phân chia tế bào, tăng hợp protein và phát triển xương?
a. Thyroxine
b. Testosterone
c. GH (Growth Hormone)
d. Estrogen
Thyroxine có vai trò chính trong quá trình:
a. Kích thích phát triển cơ quan sinh dục
b. Điều hòa quá trình trao đổi chất và ảnh hưởng đến hệ thần kinh
c. Kích thích phân chia tế bào ở mô xương
d. Tăng hợp protein cho cơ bắp
Testosterone được sản xuất chủ yếu từ cơ quan nào ở nam giới?
a. Buồng trứng
b. Tuyến giáp
c. Tinh hoàn
d. Tuyến yên
Estrogen có tác dụng kích thích sự phát triển và hoàn thiện cơ quan sinh dục của:
a. Nam giới
b. Nữ giới
c. Cả nam và nữ
d. Không liên quan đến cơ quan sinh dục
Hormone nào được cho là "điều hòa" quá trình trao đổi chất và vận hành hệ thần kinh theo hình?
a. GH
b. Thyroxine
c. Testosterone
d. Estrogen
Ở nữ giới, cơ quan sản xuất chính của estrogen là:
a. Tinh hoàn
b. Buồng trứng
c. Tuyến giáp
d. Tuyến yên
. Hình minh họa cho thấy sự khác biệt cơ bản giữa hormone kích thích tăng trưởng (GH) và hormone điều hòa trao đổi chất (Thyroxine) là:
a. Cả hai hormone đều có tác dụng tương tự nhau
b. GH chủ yếu kích thích phân chia tế bào và phát triển cấu trúc xương, trong khi Thyroxine điều hòa quá trình chuyển hóa và vận hành của hệ thần kinh
c. Thyroxine kích thích cả phân chia tế bào và phát triển xương
d. GH chủ yếu ảnh hưởng đến cơ quan sinh dục
Trong giai đoạn dậy thì, sự phát triển đặc điểm sinh dục thứ cấp của nam giới phần lớn được điều chỉnh bởi:
a. GH
b. Thyroxine
c. Testosterone
d. Estrogen
Sự khác biệt chính giữa tác dụng của Testosterone và Estrogen trong giai đoạn dậy thì là:
a. Testosterone chủ yếu điều hòa hệ thần kinh, Estrogen điều hòa quang hợp
b. Testosterone ảnh hưởng đến sinh trưởng xương và phát triển cơ quan sinh dục nam, còn Estrogen ảnh hưởng đến cơ quan sinh dục nữ và sự hình thành đặc điểm thứ cấp của nữ
c. Cả hai hormone đều kích thích sự phân chia tế bào ở xương
d. Estrogen có tác dụng phát triển cơ bắp, Testosterone kích thích trao đổi chất
Theo hình, hormone nào chịu trách nhiệm chính trong việc thúc đẩy đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nam?
a. GH
b. Thyroxine
c. Testosterone
d. Estrogen
Trong các thay đổi về Tâm lí, những thay đổi nào được ghi nhận đối với cả nữ và nam?
“Tính tình thay đổi”
“Có rung cảm với người khác giới”
“Có xu hướng được lặp”
“Có xu hướng được lặp”, “Tính tình thay đổi” và “Có rung cảm với người khác giới”
Về Thể chất, đặc điểm nào sau đây xuất hiện chung ở cả hai giới?
a. Chiều cao tăng nhanh
b. Xuất hiện lông nách, lông mu
c. Cơ quan sinh dục phát triển
d. Tất cả các ý trên
thay đổi về Thể chất đặc trưng chỉ của nữ giới là:
a. Xuất hiện lông nách, lông mu
b. Tăng trưởng chiều cao
c. Phát triển tuyến vú và hình thành vóc dáng của phụ nữ
d. Tăng mùi cơ thể do tuyến mồ hội tiệu
về thể chất đối với nam giới, thay đổi đặc trưng được ghi nhận là:
a. Phát triển tuyến vú
b. Mọc râu
c. Giảm chiều cao
d. Xuất hiện kinh nguyệt
Về Sinh lí, đặc điểm nào chỉ xảy ra ở nữ giới?
a. Tinh hoàn bắt đầu sản sinh tinh trùng
b. Tăng tiệp hormone sinh dục nam
c. Trứng chín và rụng cùng với sự xuất hiện của kinh nguyệt
d. Đạt được khả năng dục giác
Đối với nam giới, thay đổi sinh lý nào được ghi nhận là dấu hiệu của khả năng sinh sản?
a. Xuất hiện kinh nguyệt
b. Trứng chín và rụng
c. Tinh hoàn bắt đầu sản sinh tinh trùng
d. Tăng tiệp hormone sinh dục nữ
Theo bảng, tăng tiệp hormone sinh dục ở nữ được gọi là:
a. Tăng tiệp hormone sinh dục nữ
b. Tăng tiệp hormone sinh dục nam
c. Tăng tiệp hormone tuyến yên
d. Tăng tiệp hormone chuyển hóa
Sự xuất hiện của kinh nguyệt là đặc điểm sinh lý chủ yếu của:
a. Nam giới
b. Nữ giới
c. Cả hai giới
d. Không thuộc đặc điểm của giai đoạn dậy thì
Về Tâm lí, yếu tố “Có rung cảm với người khác giới” cho thấy:
a. Sự thay đổi cảm xúc và xây dựng mối quan hệ xã hội
b. Sự thay đổi về trí tuệ
c. Sự phát triển về thể chất
d. Chỉ là một biến cố ngẫu nhiên
Trong tổng hợp các thay đổi thể chất, điểm chung liên quan đến sự phát triển của cơ quan sinh dục là:
a. Xuất hiện tuyến mồ hội tiệu gây mùi cơ thể
b. Chiều cao tăng nhanh
c. Cơ quan sinh dục phát triển
d. Mọc râu ở nam và phát triển tuyến vú ở nữ
Hormon nào có dạng chính là Indol-3-acetic acid (IAA)?
a. Gibberellin
b. Auxin
c. Cytokinin
d. Abscisic acid
Hormone nào được tổng hợp chủ yếu ở mô phân sinh đỉnh và lá non của chồi đỉnh?
a. Cytokinin
b. Gibberellin
c. Auxin
d. Ethylene
Trong vai trò sinh lí, Auxin có chức năng chính là:
a. Kích thích phân chia và kéo dài tế bào, duy trì ưu thế ngọn
b. Kích thích nảy mầm hạt và chuyển hóa protein
c. Kích thích sự phân chia tế bào và làm chậm sự già của lá
d. Kích thích sự già và rụng của lá, hoa, quả
Hormon nào có dạng chính là Gibberellic acid và có vai trò kích thích nảy mầm hạt, sinh trưởng của thân cũng như tạo quả không hạt?
a. Gibberellin
b. Cytokinin
c. Auxin
. Abscisic acid
Hormone nào có dạng chính là Zeatin và chủ yếu được tổng hợp ở mô phân sinh đỉnh, lá non và quả non, giúp kích thích sự phân chia tế bào cũng như làm chậm quá trình lão hóa lá?
a. Cytokinin
b. Gibberellin
c. Auxin
d. Ethylene
Hormon nào được vận chuyển theo cơ chế khuếch tán trong không khí?
a. Auxin
b. Ethylene
c. Gibberellin
d. Cytokinin
Hormone nào có chức năng kích thích quá trình “già” và rụng của lá, hoa, quả cũng như thúc đẩy quá trình chín của quả?
a. Auxin
b. Gibberellin
c. Ethylene
d. Abscisic acid
Nhóm hormone có tác dụng ức chế sinh trưởng của thân cây (gọi là “Úc chẽ sinh trưởng”) là:
a. Auxin
b. Gibberellin
c. Abscisic acid
d. Cytokinin
hormone nào được vận chuyển theo “hướng đỉnh trong mạch gỗ”?
a. Auxin
b. Cytokinin
c. Gibberellin
d. Abscisic acid
Vai trò sinh lý chính của Gibberellin là gì?
a. Kích thích phân chia và kéo dài tế bào của chồi đỉnh
b. Kích thích nảy mầm hạt, sinh trưởng thân cây và tạo quả không hạt
c. Kích thích sự phân chia tế bào và làm chậm quá trình già của lá
d. Ức chẽ sự phát triển của thân cây và kích thích đóng khí khớp
nhóm hormone nào mang tác dụng kích thích sinh trưởng của cây?
a. Abscisic acid, Ethylene
b. Auxin, Gibberellin, Cytokinin
c. Auxin, Abscisic acid, Ethylene
d. Gibberellin, Abscisic acid, Cytokinin
hormone nào sau đây được ứng chế sinh trưởng của cây?
a. Cytokinin
b. Gibberellin
c. Abscisic acid
d. Auxin
Tác dụng của Gibberellin?
a. Ức chế sự nảy mầm của hạt
b. Thúc đẩy sự tăng trưởng của thân cây và nảy mầm hạt
c. Kích thích dormancy của hạt và chồi
d. Ngăn chặn phân chia tế bào
ormone nào sau đây thuộc nhóm kích thích tăng trưởng và có tác dụng kích thích phân chia tế bào, kéo dài tế bào?
a. Auxin
b. Ethylene
c. Abscisic acid
d. None of the above
Cytokinin, một hormone thuộc nhóm kích thích sinh trưởng, có tác dụng chủ yếu là:
a. Kích thích sự phân chia tế bào và làm chậm quá trình lão hóa của lá
b. Kích thích dormancy của hạt
c. Ngăn chặn sự phát triển của cành và lá
d. Thúc đẩy sự ra quả
Ethylene thuộc nhóm hormone ức chế tăng trưởng có tác dụng gì?
a. Kích thích phân chia tế bào và kéo dài tế bào
b. Thúc đẩy quá trình chín của quả và ức chế tăng trưởng ở một số mô
c. Kích thích nảy mầm của hạt
d. Thúc đẩy sự phát triển của rễ và cành
Nhóm hormone ức chế tăng trưởng theo hình bao gồm các hormone nào?
a. Auxin và Gibberellin
b. Abscisic acid và Ethylene
c. Cytokinin và Gibberellin
d. Auxin và Cytokinin
Tác dụng của Auxin chủ yếu là:
a. Kích thích phân chia và kéo dài tế bào, định hướng tăng trưởng của cây
b. Thúc đẩy dormancy của hạt và cành
c. Kích thích quá trình chín của quả
d. Ngăn chặn sự phát triển của rễ
những tác dụng của nhóm hormone kích thích tăng trưởng bao gồm:
a. Tăng trưởng cành, rễ, phân chia tế bào, nảy mầm hạt và hình thành quả
b. Thúc đẩy dormancy của hạt và cành
c. Kích thích quá trình chín của quả
d. Ức chế tăng trưởng của các mô sống
ác dụng chung của nhóm hormone ức chế tăng trưởng theo hình thể hiện qua việc:
a. Thúc đẩy sự phân chia tế bào và tăng trưởng của các mô mới
b. Ngăn chặn quá trình sinh trưởng và duy trì trạng thái dormancy của hạt, chồi hoặc các bao bì của quả
c. Kích thích nảy mầm hạt và phát triển rễ
d. Đảm bảo quá trình phân hóa mô ở chồi đỉnh
