wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Điều Hòa Áp Suất Thẩm Thấu ở Động Vật

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Cá sụn biển điều chỉnh áp suất thẩm thấu như thế nào để thích nghi với môi trường nước biển?

a)

Sử dụng thận để thải muối dư thừa

b)

Hấp thụ muối từ nước biển

c)

Không điều chỉnh, chỉ thích nghi với môi trường

d)

Tạo áp suất thẩm thấu bên trong cao hơn so với nước biển

2.

Tôm biển chủ yếu dựa vào cơ quan nào để điều chỉnh áp suất thẩm thấu?

a)

Màng tế bào

b)

Thận

c)

Mang

d)

Da

3.

Cua biển làm thế nào để duy trì cân bằng ion trong cơ thể?

a)

Bài tiết muối qua da

b)

Sử dụng mang để lọc và bài tiết muối

c)

Tích trữ nước ngọt

d)

Không có cơ chế điều chỉnh ion

4.

Nhuyễn thể có cơ chế nào để điều hòa áp suất thẩm thấu?

a)

Không có cơ chế điều chỉnh

b)

Điều chỉnh thông qua mang

c)

Sử dụng lớp vỏ để kiểm soát ion

d)

Tăng cường khả năng hấp thụ nước

5.

Điều gì xảy ra nếu cá sụn biển không điều chỉnh được áp suất thẩm thấu?

a)

Cá sẽ chết

b)

Cá sẽ bị phù

c)

Cá sẽ thay đổi màu sắc

d)

Không có ảnh hưởng gì

6.

Quá trình điều hòa áp suất thẩm thấu giúp tôm biển như thế nào?

a)

Tăng trưởng nhanh hơn

b)

Duy trì sự sống trong môi trường có độ mặn thay đổi

c)

Giảm sinh sản

d)

Giúp tôm ngụy trang tốt hơn

7.

Cua biển có thể sống ở môi trường nước ngọt nhờ vào quá trình nào?

a)

Điều hòa áp suất thẩm thấu

b)

Thay đổi cấu trúc mang

c)

Giảm kích thước cơ thể

d)

Phát triển lớp vỏ mới

8.

Tại sao nhuyễn thể thường sống ở vùng nước có độ mặn ổn định?

a)

Để tránh kẻ thù

b)

Vì không có cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu mạnh

c)

Để dễ dàng tìm kiếm thức ăn

d)

Để sinh sản tốt hơn

9.

Cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu của cá sụn biển khác với cá xương như thế nào?

a)

Cá sụn biển không sử dụng thận

b)

Cá sụn biển không bài tiết muối qua mang

c)

Cá sụn biển sử dụng mang để điều chỉnh muối

d)

Cá sụn biển duy trì nồng độ urê cao

10.

Nhuyễn thể có khả năng điều chỉnh lượng nước trong cơ thể không?

a)

Có, nhờ vào lớp vỏ

b)

Có, nhờ vào màng tế bào

c)

Không, phụ thuộc vào môi trường bên ngoài

d)

Không, chỉ điều chỉnh qua thức ăn

11.

Điều hòa áp suất thẩm thấu giúp tôm biển đối phó với điều gì?

a)

Sự thay đổi nhiệt độ nhanh chóng

b)

Sự thay đổi độ mặn

c)

Sự thiếu hụt thức ăn

d)

Ánh sáng mạnh

12.

Cua biển có khả năng gì để thích nghi với môi trường độ mặn thấp?

a)

Tăng cường bài tiết nước

b)

Giảm khả năng hấp thụ muối

c)

Phát triển các cơ quan mới

d)

Thay đổi màu sắc vỏ

13.

Nhuyễn thể có thể hấp thụ muối qua cơ quan nào?

a)

Mang

b)

Da

c)

Vỏ

d)

Không có cơ quan hấp thụ muối

14.

Cá sụn biển duy trì nồng độ urê cao trong máu để làm gì?

a)

Tăng cường khả năng bơi lội

b)

Giúp duy trì cân bằng áp suất thẩm thấu

c)

Phát triển cơ bắp

d)

Thay đổi màu sắc

15.

Tôm biển có thể điều chỉnh lượng muối như thế nào ở môi trường nước ngọt?

a)

Giảm bài tiết muối qua mang

b)

Tăng cường hấp thụ muối qua mang

c)

Sử dụng thận để điều chỉnh

d)

Không thể điều chỉnh

16.

Cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu của nhuyễn thể phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ nước

b)

Độ pH của nước

c)

Độ mặn của nước

d)

Ánh sáng môi trường

17.

Làm thế nào để cua biển điều chỉnh áp suất thẩm thấu khi nhiệt độ nước thay đổi?

a)

Thay đổi cấu trúc mang

b)

Tăng cường bài tiết muối

c)

Giảm hoạt động

d)

Không cần điều chỉnh

18.

Cá sụn biển có cơ chế nào để giảm lượng muối trong cơ thể?

a)

Bài tiết qua tuyến trực tràng

b)

Sử dụng gan để chuyển hóa

c)

Hấp thụ muối từ nước biển

d)

Bài tiết qua mang

19.

Tại sao nhuyễn thể có thể chịu được sự thay đổi độ mặn môi trường không đáng kể?

(a)  

20.

Điều hòa áp suất thẩm thấu là gì?

a)

Quá trình hô hấp ở động vật thủy sinh

b)

Sự điều hòa nồng độ nước và muối trong cơ thể

c)

Phương thức hấp thụ chất dinh dưỡng

d)

Một dạng sinh sản ở sinh vật biển

21.

Cá sụn biển duy trì cân bằng áp suất thẩm thấu chủ yếu bằng cách nào?

a)

Uống một lượng lớn nước biển

b)

Bài tiết nước tiểu cô đặc

c)

Tích lũy ure trong mô cơ thể

d)

Sử dụng mang chuyên biệt để bài tiết muối

22.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm chính trong việc bài tiết muối dư thừa ở cá sụn biển?

a)

Gan

b)

Thận

c)

Tuyến trực tràng

d)

Da

23.

Ở tôm, điều hòa áp suất thẩm thấu chủ yếu được thực hiện bằng cách nào?

a)

Trao đổi ion qua mang

b)

Sản xuất nước tiểu loãng

c)

Qua bộ xương ngoài

d)

Uống nước biển

24.

Cua duy trì cân bằng áp suất thẩm thấu bằng cách nào?

a)

Sử dụng râu để bài tiết muối

b)

Hấp thụ muối qua bộ xương ngoài

c)

Vận chuyển ion chủ động qua mang

d)

Bài tiết ure qua tuyến trực tràng

25.

Chiến lược điều hòa áp suất thẩm thấu của động vật thân mềm biển là gì?

a)

Thích nghi với môi trường xung quanh (osmoconformers)

b)

Chủ động điều chỉnh áp suất thẩm thấu (osmoregulators)

c)

Điều hòa áp suất thẩm thấu cao hơn môi trường (hyperosmotic regulators)

d)

Điều hòa áp suất thẩm thấu thấp hơn môi trường (hypoosmotic regulators)

26.

Cá sụn biển ngăn chặn mất nước bằng cách nào?

a)

Giữ nồng độ ure cao trong máu

b)

Uống một lượng lớn nước biển

c)

Bài tiết nước tiểu loãng

d)

Đóng mang lại

27.

Bộ phận nào của tôm đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa ion?

a)

Râu

b)

Bụng

c)

Mang

d)

Bộ xương ngoài

28.

Thách thức lớn nhất đối với cua trong việc điều hòa áp suất thẩm thấu là gì?

a)

Hấp thụ quá nhiều nước

b)

Nồng độ muối cao trong môi trường

c)

Hàm lượng oxy thấp

d)

Nhiệt độ cao

29.

Động vật thân mềm như bạch tuộc điều hòa áp suất thẩm thấu bằng cách nào?

a)

Qua da

b)

Sử dụng thận chuyên biệt

c)

Uống nước biển

d)

Tích trữ amoniac trong mô

30.

Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến điều hòa áp suất thẩm thấu trong môi trường biển?

a)

Nhiệt độ

b)

Cường độ ánh sáng

c)

Độ mặn

d)

Áp suất

31.

Chức năng chính của tuyến trực tràng ở cá mập là gì?

a)

Tiêu hóa

b)

Bài tiết muối

c)

Sinh sản

d)

Hấp thụ oxy

32.

Động vật giáp xác biển như cua thích nghi với độ mặn thay đổi bằng cách nào?

a)

Thay đổi nhiệt độ cơ thể

b)

Điều chỉnh huyết áp

c)

Thay đổi độ thấm của mang

d)

Tích trữ muối dư thừa

33.

Tại sao ure quan trọng đối với cá sụn biển?

a)

Được sử dụng để tạo năng lượng

b)

Giúp duy trì độ nổi

c)

Hỗ trợ cân bằng áp suất thẩm thấu

d)

Là sản phẩm thải

34.

Tôm có khả năng sống trong nhiều mức độ mặn nhờ vào đặc điểm nào?

a)

Bộ xương ngoài linh hoạt

b)

Thận hoạt động hiệu quả

c)

Điều hòa ion qua mang

d)

Khả năng dự trữ nước trong cơ thể

35.

Cua sử dụng cấu trúc nào để điều hòa nồng độ ion trong cơ thể?

a)

Móng

b)

Râu

c)

Mang

d)

Chân

36.

Động vật hai mảnh vỏ như nghêu điều hòa áp suất thẩm thấu bằng cách nào?

a)

Qua lớp áo

b)

Tích trữ muối trong vỏ

c)

Trao đổi ion qua mang

d)

Bài tiết muối chủ động

37.

Cá sụn biển sử dụng hợp chất nào để chống lại tác động của muối cao?

a)

Glycogen

b)

Ure

c)

Axit nitric

d)

Clorua

38.

Thách thức điều hòa áp suất thẩm thấu chính của tôm trong môi trường biển là gì?

a)

Duy trì mức oxy

b)

Điều hòa nhiệt độ cơ thể

c)

Cân bằng nước và muối

d)

Tránh động vật săn mồi

39.

Động vật nào sau đây là osmoconformer phổ biến?

a)

Cá sụn biển

b)

Cá nước ngọt

c)

Động vật thân mềm biển

d)

Động vật có vú sống trên cạn

40.

Mực điều chỉnh độ mặn bằng cách nào?

a)

Thay đổi hình dạng cơ thể

b)

Thay đổi chế độ ăn

c)

Điều chỉnh nồng độ ion trong máu

d)

Di cư đến độ sâu khác nhau

41.

Cơ quan điều hòa áp suất thẩm thấu chính ở động vật thân mềm biển là gì?

a)

Tim

b)

Nephridium

c)

Vỏ

d)

Mang

42.

Lợi ích của việc là một osmoconformer đối với sinh vật biển là gì?

a)

Tiêu tốn ít năng lượng hơn

b)

Tăng khả năng di chuyển

c)

Cải thiện khả năng săn mồi

d)

Bảo vệ khỏi kẻ thù

43.

Môi trường sống ảnh hưởng đến chiến lược điều hòa áp suất thẩm thấu của cua như thế nào?

a)

Quyết định màu sắc

b)

Ảnh hưởng đến độ dày của bộ xương ngoài

c)

Ảnh hưởng đến cơ chế vận chuyển ion

d)

Thay đổi chu kỳ sinh sản

44.

Quá trình nào giúp động vật thân mềm như hàu duy trì môi trường nội môi?

a)

Lọc qua mang

b)

Bài tiết muối qua lớp áo

c)

Trao đổi ion qua chân

d)

Hấp thụ dinh dưỡng qua vỏ

45.

Chức năng chính của tuyến trực tràng ở cá mập là gì?

a)

A) Hấp thụ nước

b)

B) Bài tiết muối

c)

C) Điều hòa nhiệt độ

46.

Giáp xác biển như cua điều chỉnh nồng độ muối trong cơ thể bằng cách nào?

a)

A) Hấp thụ ion

b)

B) Bài tiết nước

c)

C) Thay đổi độ thấm của mang

47.

Ure có vai trò gì đối với cá sụn biển?

a)

A) Giúp hấp thụ nước

b)

B) Ure

c)

C) Hỗ trợ cân bằng áp suất thẩm thấu

48.

Tôm có thể sống ở nhiều độ mặn khác nhau nhờ đặc điểm nào?

a)

A) Hấp thụ ion

b)

B) Bài tiết muối

c)

C) Điều hòa ion qua mang

49.

Trai và hàu duy trì cân bằng ion như thế nào?

a)

A) Hấp thụ ion

b)

B) Bài tiết nước

c)

C) Trao đổi ion qua mang

50.

Cá sụn biển sử dụng hợp chất nào để giảm tác động của nồng độ muối cao?

a)

A) Nước

b)

B) Ure

c)

C) Ion