wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

45 câu đầu SHDT

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Đơn vị nhỏ nhất của sự sống được coi là gì?

a)

Nguyên Tử

b)

Phân tử

c)

Tế Bào

d)

2.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc của thuyết tế bào?

a)

Tất cả các sinh vật sống đều được cấu tạo từ tế bào

b)

. Tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống.

c)

Tất cả tế bào phát sinh từ vật chất không sống

d)

Tất cả tế bào có cùng thành phần hóa học.

3.

Ai là người đầu tiên quan sát tế bào và đặt ra thuật ngữ "tế bào"?

a)

Anton van Leeuwenhoek.

b)

Matthias Schleiden.

c)

Robert Hooke.

d)

Theodor Schwann.

4.

Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

a)

Sự hiện diện của thành tế bào

b)

Sự hiện diện của nhân.

c)

kich thước tế bào

d)

loại Ribosome

5.

Quá trình gọi là gì khi tế bào phân chia để tạo thành các tế bào mới?

a)

Nguyên Phân

b)

Giảm Phân

c)

Phân chia tế bào chất

d)

phân chia đôi

6.

Bào quan nào được gọi là nhà máy năng lượng của tế bào?

a)

lục lạp

b)

bộ máy golgi

c)

ti thể

d)

Ribosome

7.

Vai trò chính của ribosome trong tế bào là gì?

a)

sao chép DNA

b)

Tổng Hợp Protein

c)

Sản xuất lipid.

d)

Sản xuất năng lượng.

8.

Cấu trúc nào bao quanh và bảo vệ tế bào?

a)

Thành Tế Bào

b)

màng tế bào

c)

tế bào chất

d)

nhân

9.

Thành phần nào của tế bào chịu trách nhiệm lưu trữ thông tin di truyền?

a)

Ribosome

b)

bộ máy golgi

c)

nhân

d)

lưới nội chất

10.

Chất giống như chất lỏng bên trong tế bào được gọi là gì?

a)

Tế bào chất

b)

dịch nhân

c)

diệp lục

d)

huyết tương

11.

Cấu trúc nào sau đây tham gia vào việc tổng hợp lipid?

a)

Lưới nội chất hạt.

b)

Lưới nội chất trơn

c)

Bộ máy Golgi

d)

Tiêu thể

12.

Vai trò chính của màng sinh chất là gì?

a)

sản xuất năng lượng

b)

bảo vệ nhân tế bào

c)

Duy trì môi trường bên trong của tế bào.

d)

tổng hợp Protein

13.

Thành phần chính nào của màng tế bào?

a)

Axit nucleic

b)

Lipid.

c)

Carbohydrate.

d)

Nucleotide.

14.

Loại lipid nào có nhiều nhất trong màng tế bào?

a)

. Triglyceride.

b)

Phospholipid

c)

. Steroid.

d)

. Sáp.

15.

Chức năng của cholesterol trong màng tế bào là gì?

a)

Lưu trữ năng lượng

b)

Tổng hợp protein.

c)

Ổn định độ linh động của màng

d)

Sao chép DNA.

16.

Thành phần nào của màng tế bào tham gia vào việc nhận diện và tương tác tế bào?

a)

Phospholipid

b)

Protein.

c)

. Glycolipid.

d)

Cholesterol.

17.

Tính chất nào của màng tế bào cho phép nó tự phục hồi?

a)

Tính phân cực.

b)

Tính thấm có chọn lọc.

c)

Tính khảm linh động

d)

Độ cứng

18.

Loại protein nào trải dài toàn bộ màng tế bào?

a)

Protein ngoại vi

b)

Protein tích hợp

c)

Enzyme

d)

Protein cấu trúc

19.

Phân tử nào chủ yếu chịu trách nhiệm vận chuyển các chất qua màng tế bào?

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Carbohydtare

d)

DNA

20.

Glycolipid đóng góp như thế nào vào màng tế bào?

a)

cung cấp năng lượng

b)

hoạt động như các kênh

c)

hỗ trợ nhận diện tế bào

d)

Duy trì độ linh động của màng.

21.

Đặc điểm nào của màng tế bào giải thích khả năng cho phép một số chất vượt qua?

a)

tính thấm

b)

tính thấm có chọn lọc

c)

tính linh động

d)

tính cứng

22.

Sự khác biệt chính giữa vận chuyển chủ động và vận chuyển thụ động là gì?

a)

Vận chuyển chủ động cần năng lượng, trong khi vận chuyển thụ động không cần.

b)

Vận chuyển thụ động cần năng lượng, trong khi vận chuyển chủ động không cần.

c)

Cả hai loại vận chuyển chủ động và thụ động đều cần năng lượng.

d)

Cả hai loại vận chuyển chủ động và thụ động đều không cần năng lượng.

23.

Ví dụ nào sau đây là một loại vận chuyển thụ động?

a)

nội bào

b)

ngoại bào

c)

khuếch tán đơn giản

d)

bơm natri-kali

24.

Vai trò của protein vận chuyển trong màng tế bào là gì?

a)

Chúng tạo ra các kênh cho phép ion đi qua.

b)

Chúng gắn kết với các phân tử và thay đổi hình dạng để vận chuyển chúng qua màng.

c)

Chúng cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho màng tế bào.

d)

Chúng truyền tín hiệu cho các tế bào khác để giao tiếp.

25.

Osmosis được mô tả tốt nhất như thế nào?

a)

Sự di chuyển của nước từ khu vực có nồng độ chất tan thấp sang khu vực có nồng độ chất tan cao.

b)

Sự di chuyển của nước từ khu vực có nồng độ chất tan cao sang khu vực có nồng độ chất tan thấp.

c)

Sự di chuyển của các chất tan từ khu vực có nồng độ chất tan thấp sang khu vực có nồng độ chất tan cao.

d)

Sự di chuyển của các chất tan từ khu vực có nồng độ chất tan cao sang khu vực có nồng độ chất tan thấp.

26.

Chức năng chính của bơm natri-kali là gì?

a)

Bơm ion natri vào trong tế bào và ion kali ra ngoài tế bào.

b)

Bơm ion kali vào trong tế bào và ion natri ra ngoài tế bào.

c)

Cân bằng nồng độ glucose trong tế bào.

d)

Vận chuyển các phân tử nước qua màng tế bào.

27.

Quá trình nào liên quan đến việc tế bào bao vây các hạt lớn?

a)

ẩm bào

b)

thực bào

c)

ngoại bào

d)

khuếch tán đơn giản

28.

Nguồn năng lượng cho các quá trình vận chuyển chủ động là gì?

a)

Glucose

b)

ATP

c)

Oxy

d)

Nước

29.

Điều nào sau đây đúng về khuếch tán được hỗ trợ?

a)

Nó cần năng lượng từ tế bào.

b)

Nó liên quan đến các protein vận chuyển nhưng không cần năng lượng.

c)

Nó vận chuyển các phân tử ngược với gradient nồng độ của chúng.

d)

. Nó chỉ xảy ra với các phân tử nước.

30.

Trong loại vận chuyển nào các phân tử di chuyển ngược với gradient nồng độ của chúng?

a)

vận chuyển thụ động

b)

vận chuyển chủ động

c)

khuếch tán được hỗ trợ

d)

thẩm thấu

31.

Câu nào sau đây đúng về nội bào?

a)

A. Nó liên quan đến việc giải phóng các chất ra khỏi tế bào.

b)

Nó là một dạng vận chuyển thụ động.

c)

Nó liên quan đến việc thu nhận các chất vào trong tế bào.

d)

Nó chỉ xảy ra ở tế bào thực vật.

32.

Chức năng chính của nhân tế bào là gì?

a)

Tổng hợp protein.

b)

lưu trữ thông tin di truyền

c)

sản xuất năng lượng

d)

loại bỏ chất thải

33.

Thể nhân có trách nhiệm gì?

a)

sao chép DNA

b)

Tổng hợp RNA

c)

phân hủy protein

d)

tổng hợp lipid

34.

Điều gì phân biệt tế bào nhân chuẩn với tế bào nhân sơ về DNA?

a)

Tế bào nhân chuẩn có nhiều DNA hơn

b)

Tế bào nhân chuẩn có DNA hình tròn

c)

Tế bào nhân chuẩn không có nhân.

d)

Tế bào nhân chuẩn có một sợi DNA.

35.

Lỗ nhân có vai trò quan trọng trong việc gì?

a)

Sao chép DNA.

b)

Vận chuyển các phân tử giữa nhân và tế bào chất.

c)

Tổng hợp protein.

d)

Phân chia tế bào

36.

Chromatin bao gồm những gì?

a)

RNA và protein

b)

DNA và protein.

c)

Lipid và carbohydrate

d)

Chỉ có DNA.

37.

Vai trò của protein lamin trong nhân là gì?

a)

sản xuất năng lượng

b)

hỗ trợ cấu trúc

c)

hình thành màng

d)

tổng hợpDNA

38.

Phân tử nào sau đây có thể khuếch tán qua lỗ nhân một cách thụ động?

a)

Protein lớn

b)

Protein nhỏ không phân cực

c)

RNA

d)

Lipid

39.

Chức năng chính của heterochromatin là gì?

a)

Phiên mã gen hoạt động.

b)

Im lặng gen và hỗ trợ cấu trúc.

c)

Tổng hợp mRNA.

d)

Phân hủy protein.

40.

Nucleosome được tạo thành từ:

a)

Lớp lipid kép.

b)

DNA quấn quanh protein histone

c)

Các sợi RNA.

d)

DNA tự do.

41.

Giai đoạn nào của quá trình phân chia tế bào liên quan đến sự phân rã của màng nhân?

a)

kỳ trung gian

b)

kỳ đầu

c)

kỳ giữa

d)

kỳ cuối

42.

Chức năng chính của bộ xương tế bào là gì?

a)

Sản xuất năng lượng.

b)

. Tổng hợp protein.

c)

Hỗ trợ cấu trúc và di chuyển.

d)

Sao chép DNA.

43.

Protein nào chủ yếu chịu trách nhiệm cho sự co cơ?

a)

Keratin

b)

Actin

c)

Tubulin

d)

Vimentin

44.

Sợi actin được cấu tạo từ gì?

a)

Dị thể tubulin

b)

. Actin dạng cầu (actin-G).

c)

C. Laminin.

d)

Dynein.

45.

Về cấu hình cấu trúc, sợi actin được sắp xếp như thế nào?

a)

tấm song song

b)

sợi đơn

c)

xoắn kép

d)

xoắn ba