WorksheetsVocabulary - Đề ôn HK II - K11
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
Accessible
a)
Có thể tiếp cận
b)
Theo đuổi
c)
Sống động, đắm chìm
d)
Đa dạng
2.
Advertisement
a)
Quảng cáo
b)
Sự theo đuổi
c)
Chứng chỉ ngành
d)
Ghi chép, tài liệu
3.
Ambition
a)
Tham vọng
b)
Hiện thực
c)
Sáng kiến
d)
Sự nổi lên
4.
Aspiration
a)
Khát vọng
b)
Tái dựng
c)
Đổi mới, sáng tạo
d)
Thuộc về cảm xúc
5.
Authentic
a)
Chân thực, xác thực
b)
Phản ánh
c)
Thực tập
d)
Nỗ lực
6.
Award-winning
a)
Đoạt giải
b)
Sự kiên cường
c)
Sự đánh giá
d)
Nâng cao
7.
Awe
a)
Sự kinh ngạc, kính phục
b)
Nguồn lực
c)
Cảnh quan, bối cảnh
d)
Khởi nghiệp
8.
Boundary
a)
Ranh giới
b)
Cách mạng hóa
c)
Tờ rơi
d)
Vĩnh cửu
9.
Budget
a)
Ngân sách
b)
Tiếng xào xạc
c)
Rất nhiều
d)
Sự tiến hóa, phát triển
10.
Business incubator
a)
Vườn ươm doanh nghiệp
b)
Nơi trú ẩn an toàn
c)
Duy trì
d)
Trao đổi
11.
Capability
a)
Khả năng
b)
Rất nhiều
c)
Hùng vĩ
d)
Sự tồn tại
12.
Cognitive
a)
Thuộc nhận thức
b)
Ổn định
c)
Kiệt tác
d)
Sự mở rộng
13.
Comfort
a)
Thoải mái
b)
Ngưỡng
c)
Hợp xướng du dương
d)
Chuyên gia
14.
Commitment
a)
Cam kết
b)
Vượt lên
c)
Người hướng dẫn
d)
Phi thường
15.
Competitive
a)
Mang tính cạnh tranh
b)
Biến đổi
c)
Sự biến đổi hoàn toàn
d)
Phản hồi
16.
Consciousness
a)
Ý thức
b)
Truyền tải
c)
Điều hướng
d)
Vòng lặp phản hồi
17.
Consultation
a)
Tư vấn
b)
Kiên định
c)
Đường dẫn thần kinh
d)
Linh hoạt
18.
Convergence
a)
Sự hội tụ
b)
Lời nói
c)
Trở ngại
d)
Sự kết hợp
19.
Crossroads
a)
Ngã rẽ, bước ngoặt
b)
Cuộc mạo hiểm
c)
Sự nhận thức
d)
Lấp lánh
20.
Cultural identity
a)
Bản sắc văn hóa
b)
Thực tế ảo
c)
Cá nhân hóa
d)
Nhiều, cả đống
21.
Cutting-edge
a)
Hiện đại
b)
bắt đầu
c)
Thực tế
d)
Di sản
22.
Dare
a)
Dám
b)
tập thể, chung
c)
Bảo tồn
d)
Do dự
23.
Dedication
a)
Sự cống hiến
b)
Có thể tiếp cận
c)
Nguyên sơ
d)
Chân trời
24.
Determination
a)
Sự quyết tâm
b)
Quảng cáo
c)
Sâu sắc
d)
Danh tính, bản sắc
25.
Deviation
a)
Sự lệch hướng
b)
Tham vọng
c)
Sự tiến bộ
d)
Chiếu sáng
26.
Digital age
a)
Thời đại số
b)
Khát vọng
c)
Theo đuổi
d)
Sống động, đắm chìm
27.
Disease
a)
Bệnh
b)
Chân thực, xác thực
c)
Sự theo đuổi
d)
Chứng chỉ ngành
28.
Disorder
a)
Rối loạn
b)
Đoạt giải
c)
Hiện thực
d)
Sáng kiến
29.
Diverse
a)
Đa dạng
b)
Sự kinh ngạc, kính phục
c)
Tái dựng
d)
Đổi mới, sáng tạo
30.
Document
a)
Ghi chép, tài liệu
b)
Ranh giới
c)
Phản ánh
d)
Thực tập
31.
Emergence
a)
Sự nổi lên
b)
Ngân sách
c)
Sự kiên cường
d)
Sự đánh giá
32.
Emotional
a)
Thuộc về cảm xúc
b)
Vườn ươm doanh nghiệp
c)
Nguồn lực
d)
Cảnh quan, bối cảnh
33.
Endeavor
a)
Nỗ lực
b)
Khả năng
c)
Cách mạng hóa
d)
Tờ rơi
34.
Enhance
a)
Nâng cao
b)
Thuộc nhận thức
c)
Tiếng xào xạc
d)
Rất nhiều
35.
Entrepreneurship
a)
Khởi nghiệp
b)
Thoải mái
c)
Nơi trú ẩn an toàn
d)
Duy trì
36.
Eternal
a)
Vĩnh cửu
b)
Cam kết
c)
Rất nhiều
d)
Hùng vĩ
37.
Evolution
a)
Sự tiến hóa, phát triển
b)
Mang tính cạnh tranh
c)
Ổn định
d)
Kiệt tác
38.
Exchange
a)
Trao đổi
b)
Ý thức
c)
Ngưỡng
d)
Hợp xướng du dương
39.
Existence
a)
Sự tồn tại
b)
Tư vấn
c)
Vượt lên
d)
Người hướng dẫn
40.
Expansion
a)
Sự mở rộng
b)
Sự hội tụ
c)
Biến đổi
d)
Sự biến đổi hoàn toàn
41.
Expert
a)
Chuyên gia
b)
Ngã rẽ, bước ngoặt
c)
Truyền tải
d)
Điều hướng
42.
Extraordinary
a)
Phi thường
b)
Bản sắc văn hóa
c)
Kiên định
d)
Đường dẫn thần kinh
43.
Feedback
a)
Phản hồi
b)
Hiện đại
c)
Lời nói
d)
Trở ngại
44.
Feedback loop
a)
Vòng lặp phản hồi
b)
Dám
c)
Cuộc mạo hiểm
d)
Sự nhận thức
45.
Flexible
a)
Linh hoạt
b)
Sự cống hiến
c)
Thực tế ảo
d)
Cá nhân hóa
46.
Fusion
a)
Sự kết hợp
b)
Sự quyết tâm
c)
bắt đầu
d)
Thực tế
47.
Glittering
a)
Lấp lánh
b)
Sự lệch hướng
c)
tập thể, chung
d)
Bảo tồn
48.
Heaps
a)
Nhiều, cả đống
b)
Thời đại số
c)
Có thể tiếp cận
d)
Nguyên sơ
49.
Heritage
a)
Di sản
b)
Bệnh
c)
Quảng cáo
d)
Sâu sắc
50.
Hesitate
a)
Do dự
b)
Rối loạn
c)
Tham vọng
d)
Sự tiến bộ
51.
Horizon
a)
Chân trời
b)
Đa dạng
c)
Khát vọng
d)
Theo đuổi
52.
Identity
a)
Danh tính, bản sắc
b)
Ghi chép, tài liệu
c)
Chân thực, xác thực
d)
Sự theo đuổi
53.
Illuminate
a)
Chiếu sáng
b)
Sự nổi lên
c)
Đoạt giải
d)
Hiện thực
54.
Immersive
a)
Sống động, đắm chìm
b)
Thuộc về cảm xúc
c)
Sự kinh ngạc, kính phục
d)
Tái dựng
55.
Industry certification
a)
Chứng chỉ ngành
b)
Nỗ lực
c)
Ranh giới
d)
Phản ánh
56.
Initiative
a)
Sáng kiến
b)
Nâng cao
c)
Ngân sách
d)
Sự kiên cường
57.
Innovative
a)
Đổi mới, sáng tạo
b)
Khởi nghiệp
c)
Vườn ươm doanh nghiệp
d)
Nguồn lực
58.
Internship
a)
Thực tập
b)
Vĩnh cửu
c)
Khả năng
d)
Cách mạng hóa
59.
Judgment
a)
Sự đánh giá
b)
Sự tiến hóa, phát triển
c)
Thuộc nhận thức
d)
Tiếng xào xạc
60.
Landscape
a)
Cảnh quan, bối cảnh
b)
Trao đổi
c)
Thoải mái
d)
Nơi trú ẩn an toàn
61.
Leaflet
a)
Tờ rơi
b)
Sự tồn tại
c)
Cam kết
d)
Rất nhiều
62.
Loads
a)
Rất nhiều
b)
Sự mở rộng
c)
Mang tính cạnh tranh
d)
Ổn định
63.
Maintain
a)
Duy trì
b)
Chuyên gia
c)
Ý thức
d)
Ngưỡng
64.
Majestic
a)
Hùng vĩ
b)
Phi thường
c)
Tư vấn
d)
Vượt lên
65.
Masterpiece
a)
Kiệt tác
b)
Phản hồi
c)
Sự hội tụ
d)
Biến đổi
66.
Melodious chorus
a)
Hợp xướng du dương
b)
Vòng lặp phản hồi
c)
Ngã rẽ, bước ngoặt
d)
Truyền tải
67.
Mentor
a)
Người hướng dẫn
b)
Linh hoạt
c)
Bản sắc văn hóa
d)
Kiên định
68.
Metamorphosis
a)
Sự biến đổi hoàn toàn
b)
Sự kết hợp
c)
Hiện đại
d)
Lời nói
69.
Navigate
a)
Điều hướng
b)
Lấp lánh
c)
Dám
d)
Cuộc mạo hiểm
70.
Neural pathway
a)
Đường dẫn thần kinh
b)
Nhiều, cả đống
c)
Sự cống hiến
d)
Thực tế ảo
71.
Obstacle
a)
Trở ngại
b)
Di sản
c)
Sự quyết tâm
d)
bắt đầu
72.
Perception
a)
Sự nhận thức
b)
Do dự
c)
Sự lệch hướng
d)
tập thể, chung
73.
Personalized
a)
Cá nhân hóa
b)
Chân trời
c)
Thời đại số
d)
Có thể tiếp cận
74.
Practical
a)
Thực tế
b)
Danh tính, bản sắc
c)
Bệnh
d)
Quảng cáo
75.
Preserve
a)
Bảo tồn
b)
Chiếu sáng
c)
Rối loạn
d)
Tham vọng
76.
Pristine
a)
Nguyên sơ
b)
Sống động, đắm chìm
c)
Đa dạng
d)
Khát vọng
77.
Profound
a)
Sâu sắc
b)
Chứng chỉ ngành
c)
Ghi chép, tài liệu
d)
Chân thực, xác thực
78.
Progression
a)
Sự tiến bộ
b)
Sáng kiến
c)
Sự nổi lên
d)
Đoạt giải
79.
Pursue
a)
Theo đuổi
b)
Đổi mới, sáng tạo
c)
Thuộc về cảm xúc
d)
Sự kinh ngạc, kính phục
80.
Pursuit
a)
Sự theo đuổi
b)
Thực tập
c)
Nỗ lực
d)
Ranh giới
81.
Reality
a)
Hiện thực
b)
Sự đánh giá
c)
Nâng cao
d)
Ngân sách
82.
Reconstruct
a)
Tái dựng
b)
Cảnh quan, bối cảnh
c)
Khởi nghiệp
d)
Vườn ươm doanh nghiệp
83.
Reflect
a)
Phản ánh
b)
Tờ rơi
c)
Vĩnh cửu
d)
Khả năng
84.
Resilience
a)
Sự kiên cường
b)
Rất nhiều
c)
Sự tiến hóa, phát triển
d)
Thuộc nhận thức
85.
Resources
a)
Nguồn lực
b)
Duy trì
c)
Trao đổi
d)
Thoải mái
86.
Revolutionize
a)
Cách mạng hóa
b)
Hùng vĩ
c)
Sự tồn tại
d)
Cam kết
87.
Rustling
a)
Tiếng xào xạc
b)
Kiệt tác
c)
Sự mở rộng
d)
Mang tính cạnh tranh
88.
Sanctuary
a)
Nơi trú ẩn an toàn
b)
Hợp xướng du dương
c)
Chuyên gia
d)
Ý thức
89.
Scores
a)
Rất nhiều
b)
Người hướng dẫn
c)
Phi thường
d)
Tư vấn
90.
Stability
a)
Ổn định
b)
Sự biến đổi hoàn toàn
c)
Phản hồi
d)
Sự hội tụ
91.
Threshold
a)
Ngưỡng
b)
Điều hướng
c)
Vòng lặp phản hồi
d)
Ngã rẽ, bước ngoặt
92.
Transcend
a)
Vượt lên
b)
Đường dẫn thần kinh
c)
Linh hoạt
d)
Bản sắc văn hóa
93.
Transform
a)
Biến đổi
b)
Trở ngại
c)
Sự kết hợp
d)
Hiện đại
94.
Transmit
a)
Truyền tải
b)
Sự nhận thức
c)
Lấp lánh
d)
Dám
95.
Unwavering
a)
Kiên định
b)
Cá nhân hóa
c)
Nhiều, cả đống
d)
Sự cống hiến
96.
Utterance
a)
Lời nói
b)
Thực tế
c)
Di sản
d)
Sự quyết tâm
97.
Venture
a)
Cuộc mạo hiểm
b)
Bảo tồn
c)
Do dự
d)
Sự lệch hướng
98.
Virtual reality
a)
Thực tế ảo
b)
Nguyên sơ
c)
Chân trời
d)
Thời đại số
99.
embark
a)
bắt đầu
b)
Sâu sắc
c)
Danh tính, bản sắc
d)
Bệnh
100.
collective
a)
tập thể, chung
b)
Sự tiến bộ
c)
Chiếu sáng
d)
Rối loạn
100 %
