wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHỐI 11 - CUỐI HỌC KÌ 2 - TRẮC NGHIỆM 4 ĐÁP ÁN

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Trong bài toán "Quản lý thư viện", đâu là yêu cầu chính khi sử dụng CSDL?

a)

Tăng tốc độ xử lý phần mềm.

b)

Lưu trữ và khai thác thông tin sách, độc giả.

c)

Giảm kích thước tệp dữ liệu.

d)

Tạo giao diện thân thiện.

2.

Mục tiêu chính của CSDL trong quản lý thông tin là gì?

a)

Tăng tốc độ nhập dữ liệu.

b)

Lưu trữ và tìm kiếm thông tin có tổ chức.

c)

Hạn chế quyền truy cập của người dùng.

d)

Giúp giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu.

3.

Một hệ CSDL gồm các thành phần nào?

a)

là một hệ thống chương trình giúp người dùng tương tác với CSDL qua giao diện.

b)

CSDL, hệ quản trị CSDL và các phần mềm ứng dụng tương tác với CSDL

c)

là phần mềm cung cấp môi trường thuận lợi và khai thác dữ liệu của CSDL.

d)

tìm kiếm dữ liệu, thống kê, lập báo cáo.

4.

CSDL được dùng trong bài toán quản lý để làm gì?

a)

Tăng tốc độ phần mềm.

b)

Lưu trữ và khai thác thông tin.

c)

Giảm chi phí phần cứng.

d)

Tạo giao diện đẹp.

5.

Ưu điểm của hệ quản trị CSDL so với lưu trữ thủ công là gì?

a)

Tạo giao diện đẹp.

b)

Quản lý dữ liệu hiệu quả.

c)

Giảm kích thước tệp.

d)

Tăng tốc phần cứng.

6.

Một thư viện trường sử dụng hệ thống quản lý sách. Trong đó, hệ quản trị CSDL đóng vai trò gì?

a)

Hệ thống các tủ sách được sắp xếp theo danh mục.

b)

Phần mềm giúp quản lý việc mượn và trả sách của học sinh.

c)

Danh sách sách được viết trên sổ ghi chép.

d)

Nhân viên thư viện kiểm tra sách hàng ngày.

7.

Công ty X sử dụng phần mềm quản lý nhân sự để lưu trữ thông tin nhân viên như họ tên, mã nhân viên, phòng ban. Trong tình huống này, đâu là cơ sở dữ liệu?

a)

Toàn bộ dữ liệu về nhân viên được lưu trữ trong phần mềm.

b)

Hệ thống máy tính mà công ty sử dụng.

c)

Nhân viên nhập dữ liệu vào máy tính.

d)

Máy chủ chứa phần mềm quản lý.

8.

Hệ quản trị CSDL đóng vai trò gì trong một hệ CSDL?

a)

Hệ quản trị CSDL chỉ có chức năng lưu trữ dữ liệu mà không hỗ trợ xử lý hay tìm kiếm thông tin.

b)

Hệ quản trị CSDL giúp tạo lập, tổ chức, cập nhật, tìm kiếm và khai thác dữ liệu trong hệ CSDL.

c)

Hệ quản trị CSDL chỉ cho phép nhập dữ liệu nhưng không hỗ trợ truy vấn hay quản lý dữ liệu.

d)

Hệ quản trị CSDL chỉ cung cấp giao diện cho người dùng nhưng không ảnh hưởng đến cách dữ liệu được lưu trữ.

9.

Đâu không phải đặc điểm của khóa chính trong CSDL quan hệ?

a)

Xác định duy nhất một bản ghi.

b)

Không được trùng lặp.

c)

Có thể để trống (Null).

d)

Là trường hoặc tổ hợp trường.

10.

Khóa chính có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có thể trùng lặp nhưng không được để trống.

b)

Không trùng lặp và không được để trống.

c)

Chỉ dùng để xác định quan hệ giữa các bảng.

d)

Chỉ có thể là kiểu số.

11.

Trong CSDL quan hệ, dữ liệu được tổ chức dưới dạng nào?

a)

Dưới dạng các bảng có hàng và cột.

b)

Dưới dạng danh sách tuyến tính.

c)

Dưới dạng sơ đồ cây phân cấp.

d)

Dưới dạng biểu đồ hình tròn.

12.

Bản ghi (record) trong CSDL quan hệ là gì?

a)

Một hàng trong bảng, chứa dữ liệu về một đối tượng cụ thể.

b)

Một cột trong bảng, chứa tất cả giá trị của một thuộc tính.

c)

Một tập hợp các bảng có liên kết với nhau bằng khóa ngoại.

d)

Một tệp tin chứa dữ liệu được lưu trữ trong máy tính.

13.

Trong một bảng của CSDL quan hệ, trường (cột) và bản ghi (hàng) khác nhau như thế nào?

a)

Trường chứa toàn bộ dữ liệu trong bảng, còn bản ghi chỉ chứa một phần dữ liệu.

b)

Trường đại diện cho một đối tượng cụ thể, còn bản ghi đại diện cho một thuộc tính của đối tượng đó.

c)

Trường là một cột chứa thông tin về một thuộc tính, còn bản ghi là một hàng chứa dữ liệu của một đối tượng.

d)

Trường là một hàng dữ liệu cụ thể, còn bản ghi là một cột chứa thông tin về một đối tượng.

14.

Ví dụ nào sau đây mô tả đúng về khóa chính trong một bảng CSDL quan hệ?

a)

Trong bảng "Sinh viên", cột "Mã sinh viên" là khóa chính vì mỗi sinh viên có một mã duy nhất.

b)

Trong bảng "Hóa đơn", cột "Tên khách hàng" là khóa chính vì khách hàng có thể có nhiều hóa đơn.

c)

Trong bảng "Nhân viên", cột "Địa chỉ" là khóa chính vì mỗi nhân viên có một địa chỉ cụ thể.

d)

Trong bảng "Sản phẩm", cột "Giá bán" là khóa chính vì mỗi sản phẩm có một mức giá nhất định.

15.

Khóa ngoại khác khóa chính ở điểm nào?

a)

Không cần duy nhất trong bảng.

b)

Luôn là số nguyên.

c)

Không thể liên kết với bảng khác.

d)

Phải có giá trị lớn nhất.

16.

Khóa ngoại được sử dụng để làm gì?

a)

Liên kết các bảng trong CSDL quan hệ.

b)

Định danh duy nhất mỗi bản ghi.

c)

Chỉ dùng để sắp xếp dữ liệu.

d)

Chỉ có thể sử dụng trong một bảng.

17.

Khóa ngoại trong CSDL quan hệ có vai trò gì?

a)

Đảm bảo dữ liệu không trùng.

b)

Liên kết giữa các bảng.

c)

Lưu trữ dữ liệu văn bản.

d)

Sắp xếp bản ghi.

18.

Nếu một bản ghi trong bảng "Học sinh" có "Mã lớp" không tồn tại trong bảng "Lớp học", điều gì xảy ra?

a)

Bản ghi được thêm nhưng không hiển thị.

b)

Bản ghi bị từ chối do vi phạm ràng buộc khóa ngoại.

c)

Dữ liệu tự động cập nhật sang mã khác.

d)

Bảng "Lớp học" tự thêm mã mới.

19.

Ví dụ nào sau đây minh họa đúng về hệ CSDL?

a)

Một ứng dụng quản lý thư viện lưu trữ danh sách sách, bạn đọc và lịch sử mượn sách.

b)

Một tệp văn bản chứa danh sách học sinh được lưu dưới dạng bảng trong Word.

c)

Một thư mục trên máy tính chứa nhiều tệp dữ liệu khác nhau mà không có liên kết.

d)

Một bảng tính Excel đơn lẻ chứa danh sách nhân viên nhưng không có chức năng truy vấn dữ liệu.

20.

Cho bảng Học sinh có các cột: MaHS, HoTen, NgaySinh, Lop. Một bản ghi (record) trong bảng này tương ứng với:

a)

Một giá trị cụ thể trong cột HoTen.

b)

Một hàng chứa thông tin về một học sinh cụ thể.

c)

Một nhóm các cột có cùng kiểu dữ liệu.

d)

Toàn bộ các học sinh trong bảng.

21.

Đâu là ưu điểm nổi bật của biểu mẫu trong CSDL so với bảng?

a)

Lưu trữ dữ liệu nhanh hơn.

b)

Hỗ trợ nhập và chỉnh sửa dữ liệu trực quan.

c)

Tự động tạo truy vấn.

d)

Liên kết nhiều bảng.

22.

Biểu mẫu có thể chứa các thành phần nào?

a)

Chỉ có dữ liệu từ bảng.

b)

Nút bấm, hình ảnh, danh sách chọn.

c)

Chỉ có văn bản.

d)

Không thể chứa điều khiển nhập liệu.

23.

Biểu mẫu trong CSDL có tác dụng gì?

a)

Tạo bảng mới.

b)

Cập nhật dữ liệu dễ dàng.

c)

Sao lưu dữ liệu.

d)

Thiết kế truy vấn.

24.

Vì sao biểu mẫu giúp người dùng không chuyên cập nhật dữ liệu tốt hơn?

a)

Không cần hiểu cấu trúc bảng.

b)

Tự động sao lưu dữ liệu.

c)

Hỗ trợ truy vấn phức tạp.

d)

Giảm dung lượng CSDL.

25.

Tại sao biểu mẫu trong CSDL giúp cải thiện trải nghiệm người dùng khi nhập dữ liệu?

a)

Biểu mẫu có thể tích hợp hình ảnh, nút bấm và hộp kiểm giúp nhập dữ liệu dễ dàng hơn.

b)

Biểu mẫu giúp thay đổi hoàn toàn cấu trúc bảng trong CSDL.

c)

Biểu mẫu giúp giảm kích thước tập tin của CSDL.

d)

Biểu mẫu giúp xử lý truy vấn nhanh hơn so với bảng dữ liệu.

26.

Trong các câu sau, phát biểu nào đúng về chức năng của biểu mẫu?

a)

Mỗi biểu mẫu đều được dùng chung cho tất cả mọi người sử dụng CSDL.

b)

Mỗi biểu mẫu là một cửa số cho người dùng xem toàn bộ thông tin trong một bảng của CSDL.

c)

Khi cập nhật dữ liệu, cần sử dụng biểu mẫu vì có thể đảm bảo được ràng buộc khoá và khoá ngoài, tránh được nhiều sai nhầm về dữ liệu.

d)

Thông tin được cập nhật trên biểu mẫu sẽ được lưu trên biểu mẫu.

27.

Truy vấn "Select" trong MS Access dùng để làm gì?

a)

Xóa dữ liệu.

b)

Hiển thị dữ liệu.

c)

Thêm bản ghi.

d)

Sửa bảng.

28.

Truy vấn giúp thực hiện điều gì?

a)

Chỉ dùng để sắp xếp dữ liệu.

b)

Trích xuất và xử lý dữ liệu theo điều kiện.

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng.

d)

Chỉ áp dụng với kiểu số.

29.

Truy vấn trong CSDL là gì?

a)

Là thao tác chỉ cho phép thêm mới dữ liệu vào bảng.

b)

Là cách trích xuất dữ liệu từ CSDL theo yêu cầu người dùng.

c)

Là phương pháp sao lưu dữ liệu từ bảng này sang bảng khác.

d)

Là kỹ thuật lập trình để tạo giao diện nhập dữ liệu.

30.

Trong CSDL quan hệ, câu lệnh SQL sau có ý nghĩa gì?

 SELECT *

FROM Học_sinh

WHERE Điểm_TB > 8

a)

Xóa học sinh có điểm trên 8.

b)

Hiển thị tất cả thông tin học sinh có điểm trên 8.

c)

Thêm học sinh mới vào bảng.

d)

Sắp xếp học sinh theo điểm.

31.

Để tìm sinh viên có điểm lớn hơn 8.0, điều kiện truy vấn nào đúng?

a)

DiemTB > 8.0

b)

DiemTB < 8.0

c)

DiemTB = 8.0

d)

DiemTB != 8.0

32.

Tại sao cần sử dụng truy vấn thay vì làm việc trực tiếp trên bảng dữ liệu?

a)

Vì truy vấn giúp tìm kiếm và tổng hợp dữ liệu nhanh hơn, chính xác hơn.

b)

Vì truy vấn có thể thay đổi toàn bộ cấu trúc của bảng trong CSDL.

c)

Vì truy vấn giúp tạo ra nhiều bản sao dữ liệu trên các bảng khác nhau.

d)

Vì truy vấn giúp tự động nhập dữ liệu mà không cần người dùng nhập thủ công.

33.

Tình huống nào sau đây là ví dụ minh họa cho truy vấn tìm kiếm dữ liệu trên một bảng?

a)

Tìm danh sách học sinh có điểm trung bình môn Toán lớn hơn 8 trong bảng DiemThi.

b)

Tìm tên giáo viên và môn học mà họ giảng dạy từ hai bảng GiaoVien và MonHoc.

c)

Tính tổng số lượng sản phẩm đã bán từ bảng HoaDon và SanPham.

d)

Tạo một bảng mới chứa toàn bộ dữ liệu từ bảng KhachHang.

34.

Đâu là một tình huống sử dụng truy vấn tổng hợp trên một bảng?

a)

Tính tổng doanh thu của từng tháng trong bảng HoaDon.

b)

Liệt kê danh sách nhân viên có quê quán ở Hà Nội từ bảng NhanVien.

c)

Hiển thị thông tin khách hàng đã mua hàng nhiều lần từ bảng KhachHang.

d)

Tạo bảng mới để chứa thông tin về sản phẩm bán chạy nhất từ bảng SanPham.

35.

Giả sử có hai bảng KhachHang (MaKH, HoTen, DiaChi) và HoaDon (MaHD, MaKH, TongTien). Nếu muốn tìm tổng số tiền mà mỗi khách hàng đã chi tiêu, ta cần thực hiện truy vấn trên:

a)

Chỉ bảng KhachHang vì thông tin khách hàng có sẵn.

b)

Chỉ bảng HoaDon vì thông tin thanh toán đã có.

c)

Hai bảng KhachHang và HoaDon, kết hợp theo MaKH.

d)

Không thể thực hiện truy vấn này trên CSDL.

36.

Đâu không phải cách khởi động MS Access?

a)

Nhấn đúp chuột vào biểu tượng.

b)

Mở từ menu Start.

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+Alt+A.

d)

Mở tệp Access đã tạo.

37.

Trong Microsoft Access, cửa sổ làm việc chính gồm những thành phần nào?

a)

Ribbon, Navigation Pane, vùng làm việc.

b)

Thanh công cụ, cửa sổ Command Prompt, thanh trạng thái.

c)

Start Menu, Taskbar, Search Bar.

d)

Desktop, cửa sổ Windows Explorer, Control Panel.

38.

Trong MS Access, để thiết lập kiểu dữ liệu cho một trường trong bảng, ta thực hiện thao tác nào?

a)

 Chọn trường → Chọn kiểu dữ liệu trong cột Data Type.

b)

Nhập trực tiếp dữ liệu vào bảng, Access sẽ tự động xác định kiểu dữ liệu.

c)

Chỉnh sửa trực tiếp trên thanh công cụ Ribbon.

d)

Không cần thiết lập kiểu dữ liệu, Access tự động nhận diện.

39.

Kiểu dữ liệu "Date/Time" trong MS Access dùng để lưu gì?

a)

Số lượng.

b)

Ngày tháng.

c)

Tên sách.

d)

Giá tiền.

40.

Đâu là kiểu dữ liệu phù hợp để lưu "Số lượng tồn kho" trong MS Access?

a)

Text

b)

Number

c)

Currency

d)

Date/Time

41.

Thành phần nào trong Access chứa dữ liệu gốc?

a)

Query

b)

Form

c)

Table

d)

Report

42.

Chế độ nào giúp chỉnh sửa cấu trúc bảng?

a)

Datasheet View

b)

Design View

c)

Form View

d)

Report View

43.

Khung nhìn nhập liệu trong Ms Access không có vai trò gì?

a)

Hiển thị dữ liệu chi tiết hơn

b)

Cho phép thiết lập cấu trúc và ràng buộc.

c)

Hỗ trợ nhập dữ liệu nhanh hơn.

d)

Tự động tạo biểu mẫu.

44.

Khung nhìn thiết kế trong MS Access có vai trò gì?

a)

Nhập dữ liệu nhanh.

b)

Thiết lập cấu trúc bảng.

c)

Hiển thị dữ liệu dạng bảng.

d)

Tạo biểu mẫu tự động.

45.

Trong khung nhìn thiết kế của MS Access, hai phần chính hiển thị là gì?

a)

Danh sách tên các trường và danh sách bản ghi.

b)

Danh sách trường và phần thiết lập thuộc tính của trường.

c)

Danh sách bản ghi và danh sách các bảng trong CSDL.

d)

Thanh công cụ và vùng nhập dữ liệu.

46.

Khi nhập dữ liệu vào một bảng trong MS Access, điều gì xảy ra nếu không nhập đúng kiểu dữ liệu của một trường?

a)

Access sẽ tự động thay đổi kiểu dữ liệu cho phù hợp với dữ liệu nhập vào.

b)

Access sẽ báo lỗi và không cho phép nhập dữ liệu không đúng kiểu.

c)

Access sẽ lưu dữ liệu nhưng có thể gây lỗi khi tìm kiếm.

d)

Dữ liệu sẽ tự động chuyển thành kiểu văn bản (Text).

47.

Công cụ nào tạo biểu mẫu nhanh trong MS Access?

a)

Query Design.

b)

Form Wizard.

c)

Table Design.

d)

Report Wizard.

48.

Đâu không phải loại biểu mẫu trong MS Access?

a)

Biểu mẫu cột.

b)

Biểu mẫu bảng.

c)

Biểu mẫu vòng lặp.

d)

Biểu mẫu chia đôi.

49.

Trong MS Access, có mấy loại biểu mẫu chính?

a)

2 loại: Biểu mẫu nhập liệu và biểu mẫu báo cáo.

b)

3 loại: Biểu mẫu đơn giản, biểu mẫu chia đôi, biểu mẫu nhiều mục.

c)

4 loại: Biểu mẫu một cột, biểu mẫu nhiều cột, biểu mẫu dạng bảng, biểu mẫu tùy chỉnh.

d)

5 loại: Biểu mẫu bảng, biểu mẫu liên kết, biểu mẫu nhập xuất, biểu mẫu động, biểu mẫu báo cáo.

50.

Để tạo biểu mẫu trong Access, ta thực hiện thao tác nào?

a)

Vào tab "Create" → Chọn "Form".

b)

Vào tab "Home" → Chọn "New Table".

c)

Vào tab "Query" → Chọn "New Query".

d)

Không thể tạo biểu mẫu trong Access.

51.

Khi sử dụng nút "Split Form" (Biểu mẫu chia đôi), màn hình làm việc của MS Access sẽ hiển thị như thế nào?

a)

Chỉ hiển thị một biểu mẫu nhập dữ liệu đơn giản.

b)

Chia đôi màn hình:  một phần hiển thị dạng bảng, một phần hiển thị dạng biểu mẫu.

c)

Chỉ hiển thị danh sách dữ liệu dưới dạng bảng.

d)

Chia đôi màn hình: một phần hiển thị dữ liệu, một phần hiển thị truy vấn.

52.

Biểu mẫu "có kết buộc" khác "không kết buộc" ở điểm nào?

a)

Chỉ hiển thị dữ liệu tĩnh.

b)

Liên kết trực tiếp với bảng.

c)

Không thể chỉnh sửa.

d)

Không cần khóa ngoại.

53.

Nên sử dụng biểu mẫu "không kết buộc" khi nào?

a)

Khi cần hiển thị dữ liệu tổng hợp không chỉnh sửa.

b)

Khi cần nhập dữ liệu mới.

c)

Khi cần liên kết nhiều bảng.

d)

Khi cần truy vấn nhanh.

54.

Trong MS Access, để sắp xếp các bản ghi theo một trường dữ liệu, ta sử dụng tính năng nào?

a)

Filter (Bộ lọc).

b)

Sort (Sắp xếp).

c)

Query (Truy vấn).

d)

Report (Báo cáo).

55.

Biểu mẫu nào sau đây có không kết buộc với bảng CSDL?

a)

Biểu mẫu hiển thị danh sách sản phẩm lấy từ bảng "SanPham".

b)

Biểu mẫu nhập dữ liệu nhưng không liên kết với bất kỳ bảng nào.

c)

Biểu mẫu chứa nút lệnh chạy một truy vấn nhưng không hiển thị dữ liệu.

d)

Biểu mẫu chỉ dùng để hiển thị tiêu đề và hình ảnh minh họa.

56.

Để nhập dữ liệu vào CSDL thông qua biểu mẫu, cần đảm bảo điều kiện nào sau đây?

a)

Biểu mẫu phải có kết buộc với một bảng hoặc truy vấn.

b)

Biểu mẫu phải có tối thiểu hai nút lệnh điều hướng.

c)

Biểu mẫu không cần kết nối với bảng vẫn có thể nhập dữ liệu.

d)

Chỉ có thể nhập dữ liệu vào bảng, không thể nhập qua biểu mẫu.

57.

Sự khác biệt chính giữa biểu mẫu có kết buộc và biểu mẫu không kết buộc là gì?

a)

Biểu mẫu có kết buộc lấy dữ liệu từ bảng, còn biểu mẫu không kết buộc không chứa dữ liệu từ bảng.

b)

Biểu mẫu không kết buộc có thể lưu trữ dữ liệu vào bảng tự động.

c)

Biểu mẫu có kết buộc chỉ có thể hiển thị dữ liệu mà không thể nhập dữ liệu.

d)

Biểu mẫu có kết buộc chỉ sử dụng trong truy vấn, còn biểu mẫu không kết buộc chỉ sử dụng trong báo cáo.

58.

Trong truy vấn tham số, dấu nào thường được sử dụng để biểu thị tham số người dùng nhập vào?

a)

Dấu chấm phẩy (;)

b)

Dấu ngoặc vuông [ ].

c)

Dấu ngoặc tròn ( ).

d)

Dấu gạch dưới (_).

59.

Từ khóa nào dùng để kiểm tra một giá trị có nằm trong một danh sách cho trước hay không?

a)

BETWEEN

b)

LIKE

c)

IN

d)

EXISTS

60.

Trong truy vấn hành động, truy vấn nào sau đây dùng để xóa các bản ghi thỏa mãn điều kiện?

a)

DELETE Query

b)

UPDATE Query

c)

APPEND Query

d)

MAKE TABLE Query

61.

Câu lệnh nào trong SQL dùng để truy xuất toàn bộ dữ liệu từ bảng SinhVien?

a)

SELECT ALL FROM SinhVien;

b)

SELECT * FROM SinhVien;

c)

SHOW DATA SinhVien;

d)

FETCH ALL SinhVien;

62.

Câu nào dưới đây mô tả đúng nhất về truy vấn tham số?

a)

Là truy vấn cho phép người dùng nhập giá trị cụ thể tại thời điểm thực thi.

b)

Là truy vấn chỉ dùng để tìm kiếm dữ liệu trên một bảng.

c)

Là truy vấn chỉ áp dụng được với một cột dữ liệu duy nhất.

d)

Là truy vấn chỉ có thể lọc dữ liệu theo một điều kiện cố định.

63.

Điểm khác biệt giữa truy vấn có tham số và truy vấn SELECT thông thường là gì?

a)

Truy vấn có tham số yêu cầu nhập giá trị mỗi khi thực hiện, còn truy vấn SELECT lấy dữ liệu trực tiếp.

b)

Truy vấn SELECT chỉ áp dụng với một bảng, còn truy vấn có tham số áp dụng với nhiều bảng.

c)

Truy vấn có tham số không thể lọc dữ liệu dựa trên điều kiện cụ thể.

d)

Truy vấn có tham số chỉ dùng được với kiểu dữ liệu số.

64.

Câu truy vấn nào lấy các sinh viên có điểm lớn hơn 8 hoặc nhỏ hơn 5?

a)

SELECT * FROM SinhVien WHERE Diem BETWEEN 5 AND 8;

b)

SELECT * FROM SinhVien WHERE Diem > 8 OR Diem < 5;

c)

SELECT * FROM SinhVien WHERE Diem IN (5, 6, 7, 8);

d)

SELECT * FROM SinhVien WHERE Diem = 8 OR Diem = 5;

65.

Vì sao cần cẩn trọng khi thực hiện truy vấn hành động trong CSDL?

a)

Vì truy vấn hành động có thể làm thay đổi hoặc xóa dữ liệu vĩnh viễn.

b)

Vì truy vấn hành động chỉ có thể sử dụng trên một bảng duy nhất.

c)

Vì truy vấn hành động bắt buộc phải kết hợp với truy vấn SELECT.

d)

Vì truy vấn hành động không cho phép thay đổi nhiều bản ghi cùng lúc.

66.

Khi sử dụng CSDL để quản lý dữ liệu, việc tổ chức dữ liệu có cấu trúc mang lại lợi ích gì?

a)

Giúp tìm kiếm thông tin nhanh chóng và chính xác hơn.

b)

Giảm hoàn toàn nguy cơ mất dữ liệu do lỗi phần cứng.

c)

Tăng tốc độ xử lý của tất cả các ứng dụng trên máy tính.

d)

Loại bỏ hoàn toàn lỗi nhập dữ liệu của người dùng.

67.

Khi thực hiện truy vấn có tham số trong MS Access, điều gì sẽ xảy ra nếu người dùng không nhập giá trị cho tham số?

a)

Truy vấn sẽ không chạy và hiển thị thông báo lỗi.

b)

Truy vấn sẽ chạy và hiển thị tất cả các bản ghi.

c)

Truy vấn sẽ tự động chọn giá trị ngẫu nhiên để thay thế.

d)

Truy vấn sẽ hiển thị dữ liệu từ bảng đầu tiên của CSDL.