wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZ TỪ VỰNG TIẾNG HÀN SC1 B123

Total questions: 36

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "giới thiệu"?

a)

소개

b)

c)

딸기

d)

토끼

2.

Từ nào có nghĩa là "học"?

a)

가다

b)

자다

c)

먹다

d)

배우다

3.

Từ nào có nghĩa là "đi"?

a)

듣다

b)

오다

c)

가다

d)

보다

4.

Từ nào có nghĩa là "ăn"?

a)

가다

b)

자다

c)

먹다

d)

마시다

5.

국가 có nghĩa là gì?

a)

nghề nghiệp

b)

gia đình

c)

quốc gia

d)

sở thích

6.

Từ nào có nghĩa là "nghe"?

a)

보다

b)

가다

c)

듣다

d)

먹다

7.

Từ nào có nghĩa là "đến"?

a)

오다

b)

자다

c)

배우다

d)

가다

8.

사람 có nghĩa là gì?

a)

cây

b)

nhà

c)

người

d)

động vật

9.

"Nhân viên ngân hàng" trong tiếng Hàn là gì?

a)

선생님

b)

공무원

c)

의사

d)

은행원

10.

Từ nào có nghĩa là "uống"?

a)

가다

b)

먹다

c)

마시다

d)

자다

11.

Từ nào có nghĩa là "chơi"?

a)

놀다

b)

보다

c)

가다

d)

듣다

12.

"Bác sĩ" trong tiếng Hàn là gì?

a)

은행원

b)

공무원

c)

의사

d)

교사

13.

Từ nào có nghĩa là "mua"?

a)

팔다

b)

사다

c)

보다

d)

가다

14.

"Giáo viên" trong tiếng Hàn là gì?

a)

의사

b)

교사

c)

은행원

d)

공무원

15.

Từ nào có nghĩa là "ngủ"?

a)

가다

b)

듣다

c)

먹다

d)

자다

16.

Từ nào có nghĩa là "đọc"?

a)

읽다

b)

가다

c)

보다

d)

듣다

17.

Đây là từ tiếng Hàn đúng của "Hàn Quốc"?

a)

베트남

b)

중국

c)

미국

d)

한국

18.

"Mẹ" trong tiếng Hàn là gì?

a)

누나

b)

아버지

c)

어머니

d)

19.

Từ nào có nghĩa là "thích"?

a)

가다

b)

좋아하다

c)

싫어하다

d)

사다

20.

"Bố" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

누나

c)

아버지

d)

어머니

21.

Từ nào có nghĩa là "to"?

a)

작다

b)

크다

c)

많다

d)

적다

22.

나쁘다 có nghĩa là gì?

a)

tốt, đẹp

b)

thú vị

c)

không thú vị

d)

xấu, tồi

23.

"Ở đâu" trong tiếng Hàn là gì?

(a)  

24.

Từ nào có nghĩa là "cái gì"?

a)

언제

b)

무엇

c)

누구

d)

신문

25.

"Âm nhạc" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

c)

음악

d)

커피

26.

공부하다 giống 배우다 và có thể thay thế cho nhau được.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

화장실 có nghĩa là gì?

28.

약국 có nghĩa là gì?

29.

"Từ điển" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

(a)  

30.

"Bản đồ" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

공책

b)

지도

c)

가방

d)

시계

31.

Từ nào có nghĩa là "chạy"?

a)

걷다

b)

달리다

c)

오다

d)

가다

32.

"Bạn bè" trong tiếng Hàn là gì?

a)

가족

b)

친구

c)

선생님

d)

이웃

33.

"Thư viện" trong tiếng Hàn là gì?

a)

서점

b)

도서관

c)

학교

d)

사무실

34.

"Cà phê" trong tiếng Hàn là gì?

a)

커피

b)

c)

주스

d)

35.

Từ nào có nghĩa là "nghe"?

a)

보다

b)

듣다

c)

가다

d)

먹다

36.

"Trường học" trong tiếng Hàn là gì?

a)

학교

b)

서점

c)

사무실

d)

도서관