wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Anh

Total questions: 33

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

"office" có nghĩa là gì?

a)

Sân bay

b)

Văn phòng

c)

Siêu thị

d)

Sảnh chờ

2.

"airport" nghĩa là gì?

a)

Nhà hàng

b)

Thang máy

c)

Sân bay

d)

Nhà ga

3.

"bank" là gì?

a)

Ngân hàng

b)

Căng tin

c)

Phòng họp

d)

Nhà vệ sinh

4.

"station" có nghĩa là gì?

a)

Nhà ga

b)

Văn phòng

c)

Sảnh

d)

Siêu thị

5.

"restaurant" là gì?

a)

Cửa hàng

b)

Nhà hàng

c)

Thư viện

d)

Trạm xe

6.

"supermarket" nghĩa là gì?

a)

Siêu thị

b)

Thư viện

c)

Nhà ga

d)

Cửa hàng tiện lợi

7.

"lobby" là gì?

a)

Nhà bếp

b)

Hành lang

c)

Sảnh chờ

d)

Phòng học

8.

"elevator" có nghĩa là gì?

a)

Máy lạnh

b)

Thang máy

c)

Nhà kho

d)

Máy in

9.

"restroom" là gì?

a)

Phòng tắm

b)

Phòng nghỉ

c)

Nhà vệ sinh

d)

Nhà kho

10.

"cafeteria" có nghĩa là gì?

a)

Phòng họp

b)

Căng tin

c)

Văn phòng

d)

Nhà vệ sinh

11.

"ask" có nghĩa là gì?

a)

Gọi

b)

Hỏi / Yêu cầu

c)

Trả lời

d)

Chờ

12.

"answer" là gì?

a)

Nhận

b)

Gửi

c)

Trả lời

d)

Đóng

13.

"send" có nghĩa là gì?

a)

Nhận

b)

Gửi

c)

Gặp

d)

Mở

14.

"receive" nghĩa là gì?

a)

Nhận

b)

Đóng

c)

Gửi

d)

Trợ giúp

15.

"call" là gì?

a)

Hỏi

b)

Gọi điện

c)

Trả lời

d)

Nhận

16.

"help" có nghĩa là gì?

a)

Nhận

b)

Giúp đỡ

c)

Mở

d)

Chờ

17.

"wait" nghĩa là gì?

4 lines
18.

"call" là gì?

a)

Hỏi

b)

Gọi điện

c)

Trả lời

d)

Nhận

19.

"help" có nghĩa là gì?

a)

Nhận

b)

Giúp đỡ

c)

Mở

d)

Chờ

20.

"wait" nghĩa là gì?

a)

Gọi

b)

Chờ đợi

c)

Gửi

d)

Đóng

21.

"open" có nghĩa là gì?

a)

Mở

b)

Đóng

c)

Gọi

d)

Nhận

22.

"close" nghĩa là gì?

a)

Gửi

b)

Mở

c)

Đóng

d)

Hỏi

23.

"meet" là gì?

a)

Gặp

b)

Gửi

c)

Nhận

d)

Đọc

24.

"sit" có nghĩa là gì?

a)

Đứng

b)

Cầm

c)

Ngồi

d)

Nói chuyện

25.

"stand" nghĩa là gì?

a)

Đi bộ

b)

Đứng

c)

Nhìn

d)

Đọc

26.

"hold" có nghĩa là gì?

a)

Viết

b)

Ngồi

c)

Cầm

d)

Gọi

27.

"carry" nghĩa là gì?

a)

Mang / Vác

b)

Chạy

c)

Cầm

d)

Gõ cửa

28.

"write" là gì?

a)

Đọc

b)

Viết

c)

Cầm

d)

Nhìn

29.

"read" nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Viết

c)

Cầm

d)

Mở

30.

"walk" có nghĩa là gì?

a)

Nhìn

b)

Đứng

c)

Đi bộ

d)

Chờ

31.

"talk" nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Viết

c)

Nói chuyện

d)

Đọc

32.

"look" là gì?

a)

Nghe

b)

Nhìn

c)

Đọc

d)

Mở

33.

"point" nghĩa là gì?

a)

Gọi

b)

Cầm

c)

Chỉ tay

d)

Gửi