NEW
Font size
WorksheetsLinh Kiện Điện Tử
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Cuộn cảm (inductor) là linh kiện thụ động được cấu tạo từ:
Hai lớp bán dẫn P và N ghép lại.
Các tấm kim loại đặt song song và cách điện.
Dây dẫn quấn nhiều vòng liên tiếp quanh một lõi.
Vật liệu bán dẫn được pha tạp
Lõi của cuộn cảm có thể là:
Chất bán dẫn hoặc chất cách điện.
Kim loại có điện trở suất cao.
Ống rỗng (lõi không khí), sắt bụi hoặc sắt lá.
Vật liệu siêu
Ký hiệu nào sau đây thường được dùng để biểu diễn hệ số tự cảm của cuộn dây?
R
C
L
V
Đơn vị đo lường của hệ số tự cảm là:
Ohm (Ω)
Farad (F)
Henry (H)
Ampe (A)
Hệ số tự cảm của cuộn cảm phụ thuộc vào:
Điện áp đặt vào cuộn cảm.
Dòng điện chạy qua cuộn cảm.
Số vòng dây, tiết diện, chiều dài và vật liệu làm lõi.
Nhiệt độ môi trường xung quanh.
Điện trở là linh kiện thụ động cơ bản có chức năng chính là:
Tích trữ năng lượng điện trường.
Tạo ra từ trường.
Cản trở dòng điện và phân chia điện áp trong mạch.
Khuếch đại tín hiệu điện.
Ký hiệu thường được dùng để biểu diễn điện trở trong sơ đồ mạch điện là:
L
C
R
I
Đơn vị đo lường của điện trở là:
Henry (H)
Farad (F)
Ampe (A)
Ohm (Ω)
Điện trở được chế tạo từ hỗn hợp của:
Kim loại nguyên chất.
Bột than và các chất khác.
Chất bán dẫn tinh khiết.
Vật liệu siêu dẫn.
Điện trở suất (ρ) là đại lượng đặc trưng cho:
Hình dạng và kích thước của vật dẫn.
Khả năng cản trở dòng điện của vật liệu.
Điện áp đặt vào vật dẫn.
Dòng điện chạy qua vật dẫn.
Công suất tiêu thụ trên điện trở (P) được tính bằng công thức:
P = V × I
P = V² / R
P = I² × R
Tất cả các đáp án trên
Chất bán dẫn là chất có điện trở suất nằm trong khoảng:
Rất thấp (10⁻⁸ - 10⁻⁶ Ωm).
Rất cao (10¹² - 10²⁰ Ωm).
Trung bình (10⁻⁶ - 10⁴ Ωm).
Bằng không.
Điện trở suất của chất bán dẫn phụ thuộc nhiều vào:
Áp suất môi trường.
Độ ẩm.
Nhiệt độ và tạp chất.
Ánh sáng xung quanh.
Các chất bán dẫn thường được sử dụng trong chế tạo linh kiện điện tử là:
Đồng (Cu), Vàng (Au), Bạc (Ag).
Nhôm (Al), Sắt (Fe), Niken (Ni).
Silic (Si), Germani (Ge), Gallium Arsenide (GaAs).
Thủy tinh, Gốm sứ, Polyme.
Khi bán dẫn loại P và bán dẫn loại N tiếp xúc nhau, vùng tiếp xúc được gọi là:
Vùng dẫn điện.
Vùng cách điện.
Mối nối P-N.
Vùng tích điện.
Trong diode chỉnh lưu, cực nối với bán dẫn loại P được gọi là:
Cathode.
Anode.
Gate.
Emitter.
Khi diode chỉnh lưu được phân cực thuận (VAK > 0):
Dòng điện qua diode rất nhỏ.
Dòng điện qua diode tăng nhanh khi điện áp vượt qua điện áp ngưỡng.
Diode bị đánh thủng.
Điện trở của diode rất lớn.
Diode phát quang (LED) là diode có khả năng:
Hấp thụ ánh sáng.
Phát ra ánh sáng khi có dòng điện chạy qua.
Thay đổi điện dung theo điện áp.
Ổn định điện áp.
Transistor lưỡng cực BJT là linh kiện bán dẫn có:
Một mối nối P-N.
Hai cực.
Ba cực.
Bốn lớp bán dẫn.
Ba cực của transistor BJT được gọi là:
Anode, Cathode, Gate.
Source, Drain, Gate.
Emitter (E), Base (B), Collector (C).
Positive, Negative, Control.
Lớp bán dẫn ở giữa của transistor BJT được gọi là:
Emitter
Base
Collector
Drain
Trong transistor NPN, dòng điện chủ yếu được tạo ra bởi sự di chuyển của:
Lỗ trống
Electron
Ion dương
Ion âm
Hệ số khuếch đại dòng điện β của transistor BJT là tỷ số giữa:
IE và IB
IE và IC
IC và IB
VCE và IC
Khi transistor BJT hoạt động ở trạng thái khuếch đại:
Cả hai mối nối đều được phân cực ngược
Mối nối BE được phân cực thuận, mối nối BC được phân cực ngược
Cả hai mối nối đều được phân cực thuận
Mối nối BE được phân cực ngược, mối nối BC được phân cực thuận
Điện trở màu có bao nhiêu vòng màu thường được dùng để xác định giá trị điện trở và sai số?
2 hoặc 3 vòng
4, 5 hoặc 6 vòng
7 hoặc 8 vòng
Chỉ có một vòng màu
Vòng màu thứ ba (đối với điện trở 4 vòng màu) thường biểu thị:
Chữ số thứ nhất của giá trị điện trở
Chữ số thứ hai của giá trị điện trở
Hệ số nhân (bội số của 10)
Sai số của điện trở
Điện trở có các vòng màu lần lượt là Nâu, Đen, Vàng, Kim sẽ có giá trị là:
10 Ω ± 5%
1 kΩ ± 10%
100 kΩ ± 10%
1 MΩ ± 5%
Các điện trở mắc nối tiếp được tính bằng công thức:
1/R = 1/R₁ + 1/R₂ + ... + 1/Rn
R = 1/(R₁ + R₂ + ... + Rn)
R = R₁ + R₂ + ... + Rn
R = (R₁ × R₂ × ... × Rn) / (R₁ + R₂ + ... + Rn)
Đơn vị của hệ số tự cảm là Henri (H) tương đương với:
J.A2
J/A2
V.A2
V/A2
Ứng dụng của transistor BJT có thể là:
Chỉnh lưu dòng điện xoay chiều
Tạo dao động
Khuếch đại tín hiệu hoặc đóng/mở mạch điện
Lưu trữ năng lượng từ trường
