wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về truyền nhiệt P2

Total questions: 75

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Giải thích quá trình truyền nhiệt khi hai vật có nhiệt độ khác nhau tiếp xúc với nhau.

a)

Nhiệt độ của cả hai vật sẽ giảm

b)

Nhiệt độ của vật nóng sẽ giảm và nhiệt độ của vật lạnh sẽ tăng

c)

Nhiệt độ của cả hai vật sẽ tăng

d)

Nhiệt độ của vật lạnh sẽ giảm và nhiệt độ của vật nóng sẽ tăng

2.

Nếu một vật truyền nhiệt lượng cho vật khác, điều gì xảy ra với nội năng của vật truyền nhiệt?

a)

Nội năng tăng

b)

Nội năng giảm

c)

Nội năng không đổi

d)

Nội năng phụ thuộc vào thể tích

3.

Công thực hiện lên một vật làm thay đổi nội năng của vật như thế nào?

a)

Nội năng tăng

b)

Nội năng giảm

c)

Nội năng không đổi

d)

Nội năng phụ thuộc vào áp suất

4.

Tại sao khi chà xát một miếng kim loại lên sàn nhà, miếng kim loại nóng lên?

a)

Do miếng kim loại mất nhiệt

b)

Do miếng kim loại nhận công từ lực ma sát

c)

Do miếng kim loại bị làm lạnh

d)

Do miếng kim loại bị co lại

5.

Trong quá trình luyện thép, tại sao nội năng của thanh thép tăng lên khi nó được nung nóng chảy?

a)

Do thanh thép nhận công

b)

Do thanh thép mất nhiệt lượng

c)

Do thanh thép nhận nhiệt lượng

d)

Do thanh thép bị ép chặt

6.

Nếu một hệ thực hiện công cho vật khác, điều gì xảy ra với nội năng của hệ?

a)

Nội năng tăng

b)

Nội năng giảm

c)

Nội năng không đổi

d)

Nội năng tăng sau đó giảm

7.

Trong ví dụ về quá trình thực hiện công, tại sao khí trong xi lanh nóng lên khi pit-tông được ấn mạnh và nhanh?

a)

Khí mất nhiệt lượng

b)

Khí nhận công từ pit-tông và thể tích khí giảm

c)

Khí bị làm lạnh

d)

Khí không thay đổi

8.

Tại sao khi ấn mạnh và nhanh pit-tông của một xi lanh chứa khí, nội năng của khí trong xi lanh tăng lên?

a)

Do khí mất nhiệt lượng

b)

Do thể tích khí tăng lên

c)

Do thể tích khí giảm và khí nhận công

d)

Do khí không bị ảnh hưởng

9.

Tại sao khi làm nóng khối khí trong ống nghiệm, nội năng của khối khí tăng?

a)

Khối khí mất nhiệt lượng

b)

Khối khí bị làm lạnh

c)

Khối khí nh

10.

Tại sao khi làm nóng khối khí trong ống nghiệm, nội năng của khối khí tăng?

a)

Khối khí mất nhiệt lượng

b)

Khối khí bị làm lạnh

c)

Khối khí nhận nhiệt lượng từ nguồn nhiệt

d)

Khối khí không thay đổi

11.

Khi hai vật có nhiệt độ khác nhau tiếp xúc với nhau, nhiệt lượng truyền từ vật nóng sang vật lạnh làm thay đổi nội năng của các vật như thế nào?

a)

Nội năng của cả hai vật tăng

b)

Nội năng của vật nóng giảm và nội năng của vật lạnh tăng

c)

Nội năng của cả hai vật giảm

d)

Nội năng của vật nóng tăng và nội năng của vật lạnh giảm

12.

Tại sao khi nung chảy phôi thép trong quá trình luyện thép, nội năng của phôi thép tăng lên?

a)

Phôi thép mất nhiệt lượng

b)

Phôi thép bị làm lạnh

c)

Phôi thép nhận nhiệt lượng từ nguồn nhiệt

d)

Phôi thép không thay đổi

13.

Một hệ nhiệt động nhận được 500 J nhiệt lượng và thực hiện công 200 J ra môi trường. Tính độ biến thiên nội năng của hệ.

a)

300 J

b)

700 J

c)

-300 J

d)

500 J

14.

Một hệ thực hiện công 250 J và nội năng của nó giảm 100 J. Tính nhiệt lượng mà hệ đã trao đổi với môi trường.

a)

150 J

b)

-150 J

c)

-350 J

d)

350 J

15.

Một hệ nhận 400 J nhiệt lượng và thực hiện công 100 J. Tính độ biến thiên nội năng của hệ.

a)

300 J

b)

500 J

c)

-300 J

d)

-500 J

16.

Một hệ có độ biến thiên nội năng là 500 J và nhận được 200 J nhiệt lượng. Tính công mà hệ đã thực hiện.

a)

300 J

b)

-300 J

c)

700 J

d)

-700 J

17.

Một hệ nhận 1000 J nhiệt lượng và độ biến thiên nội năng của nó là 700 J. Tính công mà hệ đã thực hiện.

a)

300 J

b)

-300 J

c)

1700 J

d)

-1700 J

18.

Một khí lý tưởng trong xi lanh được nén ở nhiệt độ không đổi từ thể tích V1 sang thể tích V2. Biết rằng hệ thực hiện công 300 J trong quá trình này. Tính nhiệt lượng mà khí nhận được hoặc truyền đi.

a)

0 J

b)

300 J

c)

-300 J

d)

600 J

19.

Một hệ nhận được 300 J nhiệt lượng và nội năng của nó tăng thêm 400

4 lines
20.

c hiện công 300 J trong quá trình này. Tính nhiệt lượng mà khí nhận được hoặc truyền đi.

a)

0 J

b)

300 J

c)

-300 J

d)

600 J

21.

Một hệ nhận được 300 J nhiệt lượng và nội năng của nó tăng thêm 400 J. Tính công mà hệ đã thực hiện.

a)

100 J

b)

-100 J

c)

700 J

d)

-700 J

22.

Một hệ nhận 600 J nhiệt lượng và nội năng của nó không thay đổi. Tính công mà hệ đã thực hiện.

a)

600 J

b)

-600 J

c)

0 J

d)

1200 J

23.

Một hệ thực hiện công 350 J và nhiệt lượng mà hệ nhận được là 150 J. Tính độ biến thiên nội năng của hệ.

a)

-200 J

b)

200 J

c)

500 J

d)

-500 J

24.

Một hệ nhận 800 J nhiệt lượng và thực hiện công 500 J. Tính độ biến thiên nội năng của hệ.

a)

300 J

b)

-300 J

c)

1300 J

d)

-1300 J

25.

Một hệ thực hiện công 400 J và nội năng của nó giảm 200 J. Tính nhiệt lượng mà hệ đã trao đổi với môi trường.

a)

200 J

b)

-200 J

c)

600 J

d)

-600 J

26.

Một hệ thực hiện công 400 J và trao đổi nhiệt lượng 250 J với môi trường. Nếu ban đầu nội năng của hệ là 2000 J, hãy tính nội năng của hệ sau quá trình này.

a)

1850 J

b)

2250 J

c)

1650 J

d)

2050 J

27.

Trong một quá trình đẳng áp, một hệ nhận được 600 J nhiệt lượng và nội năng của hệ tăng thêm 400 J. Tính công mà hệ đã thực hiện.

a)

200 J

b)

-200 J

c)

1000 J

d)

-1000 J

28.

Một hệ nhiệt động được đun nóng bằng cách cung cấp 500 J nhiệt lượng và hệ cũng thực hiện công 200 J ra môi trường. Nếu ban đầu nội năng của hệ là 1000 J, hãy tính nội năng của hệ sau quá trình này.

a)

1300 J

b)

800 J

c)

1500 J

d)

1200 J

29.

Một khí lý tưởng trong xi lanh được nén từ thể tích V1​ sang thể tích V2​ bằng cách thực hiện công 500 J. Đồng thời, 300 J nhiệt lượng được truyền đi. Tính độ biến thiên nội năng của khí.

a)

200 J

b)

-200 J

c)

800 J

d)

-800 J

30.

Một hệ có nội năng ban đầu là 1500 J. Sau khi thực hiện công 300 J và nhận 400 J nhiệt lượng từ môi trường, hãy tính nội năng của hệ sau quá trình này.

a)

1600 J

b)

1400 J

c)
d)
31.

Một hệ có nội năng ban đầu là 1500 J. Sau khi thực hiện công 300 J và nhận 400 J nhiệt lượng từ môi trường, hãy tính nội năng của hệ sau quá trình này.

a)

1600 J

b)

1400 J

c)

1200 J

d)

1900 J

32.

Kết luận nào dưới đây là không đúng với thang nhiệt độ Celsius?

a)

Kí hiệu của nhiệt độ của t.

b)

Đơn vị đo nhiệt độ là oC.

c)

Chọn mốc nhiệt độ nước đá đang tan ở áp suất 1atm là 0oC.

d)

1oC tương ứng với 273 K.

33.

Cơ chế của sự dẫn nhiệt là

a)

sự truyền nhiệt độ từ vật này sang vật khác.

b)

sự truyền nhiệt năng từ vật này sang vật khác.

c)

sự truyền nội năng từ vật này sang vật khác.

d)

sự truyền động năng của các phân tử này sang các phân tử khác.

34.

Đơn vị đo nhiệt độ trong hệ đo lường SI là:

a)

Kelvin (K)

b)

Celsius (0C)

c)

Fahrenheit (0F)

d)

Cả 3 đơn vị trên

35.

Điều nào sau đây đúng với nguyên lí truyền nhiệt:

a)

Nhiệt tự truyền từ vật có nhiệt độ thấp hơn sang vật có nhiệt độ cao hơn.

b)

Nhiệt tự truyền từ vật có nhiệt độ cao hơn sang vật có nhiệt độ thấp hơn.

c)

Nhiệt truyền từ vật có nhiệt dung riêng cao hơn sang vật có nhiệt dung riêng thấp hơn.

d)

Nhiệt truyền từ vật có nhiệt dung riêng thấp hơn sang vật có có nhiệt dung riêng cao hơn.

36.

Nhiệt kế thường dùng hoạt động dựa trên hiện tượng nào?

a)

Sự dãn nở vì nhiệt của chất lỏng

b)

Sự dãn nở vì nhiệt của chất rắn

c)

Sự dãn nở vì nhiệt của chất khí

d)

Sự dãn nở vì nhiệt của các chất.

37.

Người ta thả ba miếng đồng, nhôm, chì có cùng khối lượng vào một cốc nước nóng. So sánh nhiệt độ cuối cùng của ba miếng kim loại trên:

a)

Nhiệt độ của miếng chì cao nhất, rồi đến miếng đồng, miếng nhôm.

b)

Nhiệt độ miếng đồng cao nhất, rồi đến miếng nhôm, miếng chì.

c)

Nhiệt độ miếng nhôm cao nhất, rồi đến miếng đồng, miếng chì.

d)

Nhiệt độ ba miếng bằng nhau.

38.

Nhiệt độ cho biết điều gì về hai vật khi chúng tiếp xúc nhau?

a)

Khối lượng của hai vật

b)

Trạng thái cân bằng nhiệt

39.

Nhiệt độ cho biết điều gì về hai vật khi chúng tiếp xúc nhau?

a)

Khối lượng của hai vật

b)

Trạng thái cân bằng nhiệt

c)

Hình dạng của hai vật

d)

Màu sắc của hai vật

40.

Khi hai vật có nhiệt độ bằng nhau, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Vật lớn sẽ truyền nhiệt cho vật nhỏ

b)

Không có sự truyền nhiệt

c)

Vật nhỏ sẽ truyền nhiệt cho vật lớn

d)

Cả hai vật đều mất nhiệt

41.

Nhiệt độ nóng chảy của nước đá tinh khiết là bao nhiêu độ Celsius?

a)

100°C

b)

50°C

c)

0°C

d)

-10°C

42.

Thang nhiệt độ nào sử dụng độ không tuyệt đối làm mốc?

a)

Celsius

b)

Fahrenheit

c)

Kelvin

d)

Rankine

43.

Nhiệt độ sôi của nước tinh khiết ở áp suất 1 atm là bao nhiêu độ Fahrenheit?

a)

32°F

b)

100°F

c)

212°F

d)

273°F

44.

Nhiệt kế nào sử dụng sự nở dài của cột chất lỏng trong ống thủy tinh để đo nhiệt độ?

a)

Nhiệt kế kim loại

b)

Nhiệt kế rượu

c)

Nhiệt kế hồng ngoại

d)

Nhiệt kế khí

45.

Đơn vị của nhiệt độ trong thang đo Kelvin là gì?

a)

°C

b)

°F

c)

K

d)

J

46.

Điểm ba của nước có nhiệt độ bao nhiêu độ Kelvin?

a)

100K

b)

273.15K

c)

373.15K

d)

273K

47.

Công thức chuyển đổi từ thang đo Celsius sang Kelvin là gì?

a)

T(K)= t(°C)+ 273.15

b)

T(K)= t(°C)+ 32

c)

T(K)= t(°C)/ 1.8

d)

T(K)= t(°C)* 1.8 + 32

48.

Cảm biến hồng ngoại đo gì để tính toán nhiệt độ?

a)

Khối lượng của vật

b)

Mức năng lượng bức xạ

c)

Tốc độ di chuyển của vật

d)

Kích thước của vật

49.

Nhiệt độ thấp nhất mà các vật có thể đạt được được gọi là gì?

a)

Nhiệt độ nóng chảy

b)

Nhiệt độ điểm ba

c)

Độ không tuyệt đối

d)

Nhiệt độ sôi

50.

Thang nhiệt độ nào được sử dụng phổ biến ở các nước phương Tây?

a)

Celsius

b)

Kelvin

c)

Fahrenheit

d)

Rankine

51.

Nhiệt kế kim loại đo nhiệt độ dựa trên nguyên lý gì?

a)

Sự nở dài của cột chất lỏng

b)

Sự thay đổi điện trở của kim loại

c)

Sự nở dài của thanh kim loại mỏng

d)

Sự thay đổi áp suất của khí

52.

Nhiệt kế kim loại đo nhiệt độ dựa trên nguyên lý gì?

a)

Sự nở dài của cột chất lỏng

b)

Sự thay đổi điện trở của kim loại

c)

Sự nở dài của thanh kim loại mỏng

d)

Sự thay đổi áp suất của khí

53.

Khi nhiệt độ tăng,cột chất lỏng trong nhiệt kế sẽ làm gì?

a)

Co lại

b)

Dài ra

c)

Không thay đổi

d)

Chuyển thành thể rắn

54.

Nhiệt độ điểm ba của nước trong thang Celsius là bao nhiêu?

a)

0°C

b)

100°C

c)

0.01°C

d)

273.15°C

55.

Một vật có nhiệt độ -40°C sẽ tương đương với bao nhiêu độ Fahrenheit?

a)

-40°F

b)

0°F

c)

32°F

d)

-72°F

56.

Thang đo nhiệt độ nào chia khoảng giữa nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi của nước thành 100 khoảng bằng nhau?

a)

Kelvin

b)

Fahrenheit

c)

Celsius

d)

Rankine

57.

Trong quá trình đo nhiệt độ bằng nhiệt kế khí,yếu tố nào không đổi?

a)

Áp suất của khí

b)

Thể tích của khí

c)

Khối lượng của khí

d)

Nhiệt độ của khí

58.

Nhiệt kế nào hoạt động dựa trên sự nở vì nhiệt của thể tích khí?

a)

Nhiệt kế rượu

b)

Nhiệt kế kim loại

c)

Nhiệt kế khí

d)

Nhiệt kế hồng ngoại

59.

Nhiệt độ 32°F tương đương với bao nhiêu độ Celsius?

a)

0°C

b)

32°C

c)

100°C

d)

273.15°C

60.

Nếu một vật có nhiệt độ 25°C,nhiệt độ này tương đương bao nhiêu độ Kelvin?

a)

298.15K

b)

273.15K

c)

250K

d)

300K

61.

Một nhiệt kế hồng ngoại điện tử đo nhiệt độ dựa trên nguyên lý nào?

a)

Sự nở dài của kim loại

b)

Sự thay đổi áp suất của khí

c)

Bức xạ điện từ của vật

d)

Sự thay đổi điện trở của kim loại

62.

Nếu nhiệt độ của một vật là 77°F,nhiệt độ này tương đương bao nhiêu độ Celsius?

a)

25°C

b)

0°C

c)

20°C

d)

30°C

63.

Khi đo nhiệt độ của nước đang sôi bằng nhiệt kế Celsius,kết quả sẽ là bao nhiêu?

a)

0°C

b)

50°C

c)

100°C

d)

150°C

64.

Một vật có nhiệt độ -273.15°C được gọi là gì?

a)

Nhiệt độ nóng chảy

b)

Nhiệt độ điểm ba

c)

Độ không tuyệt đối

d)

Nhiệt độ sôi

65.

Để chuyển đổi từ nhiệt độ Celsius sang Fahrenheit,công thức nào được sử dụng?

4 lines
66.

Nhiệt độ thấp nhất mà một vật có thể đạt được là?

a)

-273.15°C

b)

0°C

c)

-100°C

d)

100K

67.

Nhiệt độ của một vật là 300K,nhiệt độ này tương đương bao nhiêu độ Celsius?

a)

27°C

b)

30°C

c)

25°C

d)

20°C

68.

Một vật có nhiệt độ 373.15K sẽ tương đương với nhiệt độ nào trong thang Celsius?

a)

100°C

b)

0°C

c)

273.15°C

d)

373.15°C

69.

Một nhiệt kế kim loại dựa trên sự nở dài của thanh kim loại sẽ cho kết quả chính xác nhất trong điều kiện nào?

a)

Khi đo nhiệt độ không đổi

b)

Khi đo nhiệt độ thay đổi nhanh chóng

c)

Khi đo nhiệt độ của chất lỏng

d)

Khi đo nhiệt độ của khí

70.

Nhiệt độ Celsius nào dưới đây tương ứng với tỉ số giữa nhiệt độ Fahrenheit và độ Celsius là 2,5?

a)

300C

b)

45.710C

c)

500C

d)

600C

71.

Nhiệt độ Kelvin nào dưới đây tương ứng với tỉ số giữa nhiệt độ Fahrenheit và độ Celsius là 3?

a)

273.15 K

b)

298.15 K

c)

299.82 K

d)

310.15 K

72.

Nhiệt độ Fahrenheit nào dưới đây tương ứng với tỉ số giữa nhiệt độ Fahrenheit và độ Celsius là 4?

a)

104°F

b)

128°F

c)

144°F

d)

160°F

73.

Nhiệt độ Fahrenheit nào dưới đây tương ứng với tỉ số giữa nhiệt độ Celsius và độ Kelvin là 0.5?

a)

100°F

b)

212°F

c)

300°F

d)

523.67°F

74.

Nhiệt độ Fahrenheit của một vật giảm đi bao nhiêu độ khi từ 100°C xuống 20°C?

a)

68°F

b)

92°F

c)

144°F

d)

180°F

75.

Nhiệt độ Fahrenheit nào dưới đây tương ứng với tỉ số giữa nhiệt độ Celsius và độ Kelvin là 0.25?

a)

100°F

b)

150°F

c)

196°F

d)

250°F