wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Anh 6 - Unit 9 - Future

Total questions: 26

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

machine

a)

Cỗ máy

b)

Sử dụng

c)

Màn hình

d)

Chạm

2.

screen

a)

Màn hình

b)

Chạm

c)

Cỗ máy

d)

Trọng lực

3.

Chạm: T_u (a)  

4.

Của bạn: Y (a)  

5.

My: của (a)  

6.

by + ...

a)

V

b)

to V

c)

V-ing

d)

V-ed

7.

Trọng lực: Gr_vi_y

(a)  

8.

Lock

a)

Sử dụng

b)

Rơi, ngã

c)

Khoá

d)

Chạm

9.

Rơi, ngã: F_l_

(a)  

10.

Mặt đất: G_o_n_

(a)  

11.

This

a)

Đây là

b)

Cái này

c)

Đồ vật

d)

Ngã

12.

This is

a)

Cái này

b)

Đây là

c)

Ngã

d)

Sử dụng

13.

Special

a)

Quần áo

b)

Mặc

c)

Ở trong

d)

Đặc biệt

14.

Đặc biệt: Sp_c (a)   l

15.

Space

a)

Vũ trụ, không gian

b)

Chậm rãi

c)

Chuyển động

d)

Phi hành gia

16.

clothing

a)

Quần áo

b)

Bộ phi hành gia

c)

Không khí

d)

Chậm rãi

17.

Mặc: w (a)   r

18.

means

a)

Nghĩa

b)

Chuyển động

c)

Chậm rãi

d)

Chạm

19.

Chuyển động: M_v_

(a)  

20.

Slowly

a)

Trôi nổi

b)

Chuyển động

c)

nghĩa

d)

Chậm rãi

21.

Đóng cửa: S__t a d__r

(a)  

22.

Do

a)

Trên

b)

Trong

c)

Trôi nổi

d)

Làm

23.

Astronaut

a)

Phi hành gia

b)

Bộ quần áo phi hành gia

c)

Vũ trụ, không gian

d)

Chuyển động

24.

Phi hành gia: as__o__ut

(a)  

25.

In

a)

Trôi nổi

b)

Trên

c)

Trong

d)

Mặc

26.

On

a)

Trong

b)

Trôi nổi

c)

Đây là

d)

Trên