Font size
Worksheetsnhập môn khdl và ttnt
Total questions: 70
Worksheet time: 40mins
AI là gì?
AI (trí tuệ nhân tạo) được định nghĩa là:
Một hệ thống máy tính có thể tự suy nghĩ như con người
Khả năng của máy móc hoặc phần mềm để thực hiện các tác vụ cần trí tuệ con người
Một loại phần mềm đặc biệt dùng để lập trình robot
Một hệ thống máy tính có thể tự sửa chữa lỗi
AI có bao nhiêu loại chính?
1
2
3
4
AI hẹp (ANI) là gì?
AI có thể tự suy nghĩ và ra quyết định
AI có thể thực hiện nhiều tác vụ phức tạp giống con người
AI chỉ có thể thực hiện một số nhiệm vụ cụ thể
AI có cảm xúc như con người
Công nghệ nào giúp AI học từ dữ liệu?
Machine Learning
. Deep Learning
Data Science
Cả A và B
Deep Learning là gì?
Một dạng AI tổng quát
Một nhánh của Machine Learning sử dụng mạng nơ-ron sâu
Một phương pháp lập trình AI bằng tay
Một hệ thống AI có thể tự phát triển
AI có thể làm được gì?
Chọn đáp án KHÔNG phải khả năng của AI hiện tại:
. Nhận diện giọng nói
Phát triển ý tưởng sáng tạo mới
Dự đoán hành vi người dùng
Phân tích dữ liệu lớn
Loại dữ liệu nào dưới đây là dữ liệu phi cấu trúc?
Danh sách số lượng sản phẩm bán ra mỗi tháng
Hình ảnh chụp sản phẩm
Danh sách tên khách hàng
Bảng giá sản phẩm
AI không thể làm gì?
Hỗ trợ ra quyết định
Hiểu ngữ cảnh phức tạp
Nhận diện khuôn mặt
phân loại âm thanh
Thuật toán học có giám sát yêu cầu gì?
A. Một tập dữ liệu có gán nhãn
B. Một hệ thống AI có khả năng tự học
C. Một bộ xử lý đồ họa mạnh
D. Một tập dữ liệu không có nhãn
AI có thể ra quyết định đạo đức không?
có
không
Công ty AI cần làm gì để áp dụng AI hiệu quả?
Chỉ tập trung vào phát triển phần mềm AI
Xây dựng kho dữ liệu chất lượng
Tuyển nhiều kỹ sư AI
Phát triển AI mà không cần dữ liệu
Điều gì quan trọng nhất khi triển khai AI trong doanh nghiệp?
Có công nghệ tiên tiến
. Hiểu rõ cách AI có thể giúp doanh nghiệp
Có nhiều vốn đầu tư
Chạy nhiều thuật toán AI cùng lúc
Tại sao AI cần dữ liệu lớn?
Để tạo ra thuật toán tốt hơn
Để tránh lỗi trong hệ thống
Để AI có thể học và đưa ra dự đoán chính xác hơn
Cả A và B
Công nghệ AI nào phù hợp nhất để phân loại email spam?
Reinforcement Learning
Unsupervised Learning
Supervised Learning
Artificial General Intelligence
Tập dữ liệu nào sau đây là quan trọng nhất để huấn luyện AI nhận diện khuôn mặt?
Hình ảnh ngẫu nhiên từ internet
Hình ảnh có gán nhãn khuôn mặt
Dữ liệu âm thanh
Văn bản mô tả khuôn mặt
Một mạng nơ-ron cần gì để hoạt động tốt ?
Một tập dữ liệu lớn
Một tập dữ liệu nhỏ nhưng chất lượng
Một thuật toán phức tạp
Tất cả các yếu tố trên
Một trong những rủi ro khi dùng Al là gì ?
Al có thể thay thế hoàn toàn con người
Al có thể đưa ra quyết định không minh bạch
Al có thể tự cải thiện mà không cần con người
Al có thể hiểu cảm xúc con người
Công ty nào sử dụng AI để đề xuất sản phẩm cho người dùng?
Netflix
Amazon
Tất cả các công ty trên
Điều gì quan trọng khi tích hợp AI vào doanh nghiệp?
Chỉ cần công nghệ, không cần con người can thiệp
. Xây dựng văn hóa AI trong tổ chức
Mua các hệ thống AI mạnh nhất
Để AI tự hoạt động mà không giám sát
Đạo đức AI liên quan đến vấn đề gì?
Quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu
Quyết định tự động của AI
Tính minh bạch của thuật toán AI
Cả A, B và C
Thuật ngữ nào sau đây mô tả đúng nhất loại AI được sử dụng trong bộ lọc thư rác, nhận diện giọng nói và các ứng dụng cụ thể khác hiện nay?
Trí tuệ nhân tạo hẹp (ANI)
Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI)
Công nghệ AI nào thường được sử dụng để học cách ánh xạ từ đầu vào (A) sang đầu ra (B)?
Học tăng cường (Reinforcement learning)
Học không giám sát (Unsupervised learning)
Trí tuệ nhân tạo tổng quát (Artificial General Intelligence)
Học có giám sát (Supervised learning)
Bạn muốn sử dụng học có giám sát để xây dựng hệ thống nhận diện giọng nói. Để đạt hiệu suất tốt nhất, bạn nên sử dụng: (Chọn tất cả các đáp án đúng)
Một tập dữ liệu lớn (các tệp âm thanh và bản ghi văn bản tương ứng)
Một tập dữ liệu nhỏ (các tệp âm thanh và bản ghi văn bản tương ứng)
Một mạng nơ-ron lớn
Một mạng nơ-ron
Cách duy nhất để thu thập dữ liệu cho thuật toán học có giám sát là gán nhãn dữ liệu một cách thủ công. Tức là, với đầu vào A, một con người phải cung cấp đầu ra B.
Đúng
Sai
Bạn đồng ý với phát biểu nào dưới đây về việc thu thập dữ liệu?
Không quan trọng dữ liệu được thu thập như thế nào. Càng nhiều dữ liệu thì càng tốt.
Chỉ dữ liệu có cấu trúc mới có giá trị; AI không thể xử lý dữ liệu phi cấu trúc.
Không cần cung cấp dữ liệu cho nhóm AI, vì họ luôn có thể tự tạo ra dữ liệu mà họ cần.
Một số loại dữ liệu có giá trị hơn những loại khác; làm việc với nhóm AI có thể giúp bạn xác định nên thu thập loại dữ liệu nào.
Bạn điều hành một công ty sản xuất xe tay ga. Dữ liệu nào sau đây là dữ liệu phi cấu trúc? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Số lượng xe tay ga được bán ra mỗi tuần trong năm qua
Các tệp âm thanh ghi lại tiếng động cơ xe tay ga
Hình ảnh của các mẫu xe tay ga
Tốc độ tối đa của từng mẫu xe tay ga
Bạn điều hành một trang web bán thức ăn cho mèo. Kết quả nào sau đây có thể là sản phẩm của một dự án khoa học dữ liệu? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Những hiểu biết về cách tiếp thị thức ăn cho mèo hiệu quả hơn dựa trên giống mèo
Một tập dữ liệu lớn gồm các hình ảnh được gán nhãn “Mèo” và “Không phải mèo”
Một bản trình bày kế hoạch điều chỉnh giá để tăng doanh thu
Một mạng nơ-ron mô phỏng chặt chẽ cách não mèo hoạt động
Dựa trên thuật ngữ được định nghĩa trong bài học 4 “Thuật ngữ AI”, bạn đồng ý với phát biểu nào dưới đây? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Thuật ngữ “machine learning” và “data science” thường được sử dụng gần như thay thế cho nhau.
Deep learning là một dạng của machine learning. (Tức là, tất cả các thuật toán deep learning đều thuộc về machine learning.)
Thuật ngữ “deep learning” và “neural network” thường được sử dụng gần như thay thế cho nhau.
AI là một dạng của deep learning. (Tức là, tất cả các thuật toán AI đều là deep learning.)
Các công ty AI thường làm tốt điều gì?
Thu thập dữ liệu có chiến lược
Đầu tư vào kho dữ liệu thống nhất
Xác định cơ hội tự động hóa
Tất cả các điều trên
Giả sử bạn muốn đưa vào hệ thống một bức ảnh khuôn mặt của một người (A), và đầu ra là xác định xem người đó có đang cười hay không (B). Vì đây là một nhiệm vụ mà hầu hết con người có thể làm trong chưa đầy một giây, học có giám sát có thể học cách ánh xạ từ A đến B.
Đúng
Sai
What is the term for someone who explores, cleans, analyzes, and visualizes data?
Thuật ngữ nào dùng để chỉ người khám phá, làm sạch, phân tích và trực quan hóa dữ liệu?
A. Stakeholder / Bên liên quan
B. Data professional / Chuyên gia dữ liệu
C. Information technology professional / Chuyên gia công nghệ thông tin
D. Client / Khách hàng
What process enables users to express how to perform a task by using data instead of explicit instructions?
Quá trình nào cho phép người dùng thể hiện cách thực hiện một nhiệm vụ bằng cách sử dụng dữ liệu thay vì hướng dẫn rõ ràng?
A. Data science / Khoa học dữ liệu
B. Machine learning / Học máy
C. Statistics / Thống kê
D. Visualization / Trực quan hóa
Which of the following descriptions applies most closely to data analytics (as opposed to data science)?
Mô tả nào dưới đây áp dụng gần nhất với phân tích dữ liệu (khác với khoa học dữ liệu)?
A. It uses advanced techniques to make predictions about the future. / Nó sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để đưa ra dự đoán về tương lai.
B. It seeks to answer questions like “What will happen?” and “How can we make X happen?” / Nó tìm cách trả lời các câu hỏi như “Điều gì sẽ xảy ra?” và “Chúng ta có thể làm thế nào để điều X xảy ra?”
C. It produces broad insights that concentrate on which questions should be asked about data. / Nó tạo ra những hiểu biết rộng lớn tập trung vào việc xác định các câu hỏi cần được đặt ra về dữ liệu.
D. It determines actionable insights that can be applied immediately based on existing queries. / Nó xác định các thông tin có thể hành động ngay lập tức dựa trên các truy vấn hiện có.
What are some key advantages of the Python programming language? Select all that apply.
Những ưu điểm chính của ngôn ngữ lập trình Python là gì? Chọn tất cả những gì áp dụng.
A. It has an enormous online community and other helpful resources. / Nó có cộng đồng trực tuyến khổng lồ và các tài nguyên hữu ích khác.
B. It is one of the easiest programming languages to write. / Đây là một trong những ngôn ngữ lập trình dễ viết nhất.
C. It was created within the data community. / Nó được tạo ra trong cộng đồng dữ liệu.
D. It is very flexible. / Nó rất linh hoạt.
\
What is the Jupyter Notebook?
Jupyter Notebook là gì?
A range of values that conveys how likely it is that a statistical estimate reflects the population / Một dãy giá trị cho thấy xác suất một ước tính thống kê phản ánh dân số
A computer programming language used to communicate with a database / Một ngôn ngữ lập trình máy tính được sử dụng để giao tiếp với cơ sở dữ liệu
A file containing a chronologically ordered list of modifications made to a project / Một tệp chứa danh sách các thay đổi theo thứ tự thời gian được thực hiện đối với dự án
A web-based computing platform for running code in real time / Một nền tảng tính toán dựa trên web để chạy mã trong thời gian thực
A data professional wants to strengthen their communication skills. They study methods for simplifying highly technical information and telling compelling data stories. They also practice using Tableau to design compelling charts and graphs. Which of the following communication practices does this scenario describe? Select all that apply.
Một chuyên gia dữ liệu muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp của họ. Họ học các phương pháp làm đơn giản hóa thông tin kỹ thuật cao và kể những câu chuyện dữ liệu hấp dẫn. Họ cũng thực hành sử dụng Tableau để thiết kế các biểu đồ và đồ thị hấp dẫn. Kỹ năng giao tiếp nào dưới đây mà tình huống này mô tả? Chọn tất cả những gì áp dụng.
A. Explaining data using a graphical interface / Giải thích dữ liệu bằng giao diện đồ họa
B. Sharing complex data / Chia sẻ dữ liệu phức tạp
C. Creating a statistical model with code / Tạo mô hình thống kê bằng mã
D. Enriching data insights with visual elements / Làm phong phú thông tin dữ liệu với các yếu tố trực quan
Fill in the blank: Edge computing is a way of distributing computational tasks over a bunch of nearby processors that is good for ____ and resilience and does not depend on a single source of computational power.
Điền vào chỗ trống: Edge computing là một cách phân phối các nhiệm vụ tính toán qua một nhóm bộ xử lý gần đó, có lợi cho ____ và khả năng phục hồi và không phụ thuộc vào một nguồn sức mạnh tính toán duy nhất.
algorithms / thuật toán
artificial intelligence / trí tuệ nhân tạo
augmented reality / thực tế tăng cường
speed / tốc độ
Which of the following skills will you develop over the course of the Google Advanced Data Analytics certificate program? Select all that apply.
Kỹ năng nào dưới đây bạn sẽ phát triển trong suốt chương trình chứng chỉ Google Advanced Data Analytics? Chọn tất cả những gì áp dụng.
Performing regression modeling and hypothesis testing / Thực hiện mô hình hồi quy và kiểm tra giả thuyết
Using Python for data analytics / Sử dụng Python cho phân tích dữ liệu
Developing visualizations with Tableau / Phát triển trực quan hóa với Tableau
Using statistics to draw insights, inferences, and conclusions from your data / Sử dụng thống kê để rút ra thông tin, suy luận và kết luận từ dữ liệu của bạn
Which of the following habits can help you complete this certificate program? Select all that apply.
Thói quen nào dưới đây có thể giúp bạn hoàn thành chương trình chứng chỉ này? Chọn tất cả những gì áp dụng.
. Taking notes / Ghi chú
Reviewing exemplars / Xem lại các mẫu
Spending an entire day completing everything as quickly as you can, and then taking a break for a month or two / Dành cả ngày để hoàn thành mọi thứ nhanh chóng, sau đó nghỉ một tháng hoặc hai tháng.
Planning your time / Lập kế hoạch thời gian của bạn
When companies evaluate candidates for data analytics roles, the only things they care about are your coding skills and mathematical competency.
Khi các công ty đánh giá ứng viên cho các vai trò phân tích dữ liệu, những yếu tố duy nhất mà họ quan tâm là kỹ năng lập trình và năng lực toán học của bạn.
Đúng
Sai
Which of the following are examples of technical data professional roles? Select all that apply.
Dưới đây là ví dụ về các vai trò chuyên gia dữ liệu kỹ thuật. Chọn tất cả những gì áp dụng.
A. Business intelligence professionals / Chuyên gia thông minh doanh nghiệp
B. Statisticians / Nhà thống kê
C. Expert data analysts / Chuyên gia phân tích dữ liệu
D. Machine learning engineers / Kỹ sư học máy
A data professional is at an event collaborating with programmers and other data professionals to create a solution to an existing problem using technology. What type of an event are they attending?
Một chuyên gia dữ liệu đang tham gia một sự kiện hợp tác với các lập trình viên và các chuyên gia dữ liệu khác để tạo ra giải pháp cho một vấn đề hiện có bằng cách sử dụng công nghệ. Họ đang tham gia loại sự kiện nào?
Industry conference / Hội nghị ngành
Expo / Triển lãm
Networking luncheon / Tiệc trưa giao lưu
Hackathon / Hackathon
Fill in the blank: A national identification number is an example of _____, which may permit someone’s identity to be inferred, either by direct or indirect means.
Điền vào chỗ trống: Số nhận dạng quốc gia là một ví dụ về _____, có thể cho phép suy luận danh tính của một người, trực tiếp hoặc gián tiếp.
identity analytics / phân tích danh tính
mapped data / dữ liệu được ánh xạ
digital identification / nhận dạng kỹ thuật số
personally identifiable information / thông tin nhận dạng cá nhân
Fill in the blank: A business _____ data by collecting information from a significant number of users. This increases the likelihood that the data will be representative of the population as a whole.
Điền vào chỗ trống: Một doanh nghiệp _____ dữ liệu bằng cách thu thập thông tin từ một số lượng lớn người dùng. Điều này làm tăng khả năng dữ liệu đại diện cho toàn bộ dân số.
assigns / phân bổ
aggregates / tổng hợp
averages / trung bình
annotates / chú thích
Fill in the blank: A good _____ is a segment of a population that is representative of the entire population.
Điền vào chỗ trống: Một _____ tốt là một phân đoạn của dân số đại diện cho toàn bộ dân số.
cluster / nhóm
sample / mẫu
variety / sự đa dạng
observation / quan sát
Which of the following are common ways to maintain privacy when working with data? Select all that apply.
Những cách nào dưới đây là phổ biến để duy trì quyền riêng tư khi làm việc với dữ liệu? Chọn tất cả những gì áp dụng.
Removing last names / Xóa tên họ
Data aggregation / Tổng hợp dữ liệu
Data anonymization / Ẩn danh dữ liệu
. Data shuffling / Xáo trộn dữ liệu
Fill in the blank: Data stewardship is the responsibility of _____.
Điền vào chỗ trống: Quản lý dữ liệu là trách nhiệm của _____.
only information technology professionals / chỉ chuyên gia công nghệ thông tin
all data professionals / tất cả chuyên gia dữ liệu
only business intelligence professionals / chỉ chuyên gia thông minh doanh nghiệp
only project managers / chỉ quản lý dự án
A data professional considers ways that their personal beliefs may inadvertently affect their work. They establish processes to ensure they collect and communicate sensitive information impartially. What does this scenario describe?
Một chuyên gia dữ liệu xem xét các cách mà niềm tin cá nhân của họ có thể vô tình ảnh hưởng đến công việc của họ. Họ thiết lập các quy trình để đảm bảo họ thu thập và truyền đạt thông tin nhạy cảm một cách công bằng. Tình huống này mô tả điều gì?
. Avoiding subtle biases in data work / Tránh các thành kiến tinh vi trong công việc dữ liệu
Generating data from communication / Tạo dữ liệu từ giao tiếp
Protecting customer or user privacy / Bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng hoặc người dùng
Establishing data security procedures / Thiết lập các quy trình bảo mật dữ liệu
Which of the following are examples of someone in a given industry using data to solve a problem? Select all that apply.
Dưới đây là ví dụ về ai đó trong ngành sử dụng dữ liệu để giải quyết vấn đề. Chọn tất cả những gì áp dụng.
An advertising executive decides to make all ad text blue because she suspects that people will respond positively to a color they like. / Một giám đốc quảng cáo quyết định làm cho tất cả văn bản quảng cáo màu xanh vì cô ấy nghi ngờ rằng mọi người sẽ phản ứng tích cực với màu sắc mà họ thích.
A cybersecurity expert uses machine learning models to analyze network traffic and help identify characteristics of malicious actors. / Một chuyên gia bảo mật sử dụng các mô hình học máy để phân tích lưu lượng mạng và giúp nhận diện các đặc điểm của các tác nhân độc hại.
An engineer at an automotive company analyzes production patterns to reduce the rate of defective products coming off a production line. / Một kỹ sư tại một công ty ô tô phân tích các mô hình sản xuất để giảm tỷ lệ sản phẩm bị lỗi ra khỏi dây chuyền sản xuất.
An analyst at a video game development company examines behavioral patterns of gamers to monitor player engagement and how the environment reacts to player input. / Một nhà phân tích tại công ty phát triển trò chơi video kiểm tra các mô hình hành vi của người chơi để theo dõi sự tham gia của người chơi và cách môi trường phản ứng với đầu vào của người chơi.
Which of the following is NOT a core skill of a data professional?
Kỹ năng nào dưới đây KHÔNG phải là kỹ năng cốt lõi của một chuyên gia dữ liệu?
Always being correct / Luôn đúng
Critical thinking skills / Kỹ năng tư duy phản biện
Interpersonal skills / Kỹ năng giao tiếp
Active listening skills / Kỹ năng lắng nghe chủ động
How would a data professional practice active listening?
Một chuyên gia dữ liệu sẽ thực hành lắng nghe chủ động như thế nào?
. Proactively address feedback / Chủ động giải quyết phản hồi
Brainstorm collaboratively / Tư duy sáng tạo cùng nhau
Only participate in discussions when asked a direct question / Chỉ tham gia vào các cuộc thảo luận khi được hỏi trực tiếp
Allow others to share their points of view before offering a response / Cho phép người khác chia sẻ quan điểm của họ trước khi đưa ra phản hồi
What is the main objective of data cleaning?
Mục tiêu chính của việc làm sạch dữ liệu là gì?
Safeguard an organization’s systems and tools / Bảo vệ hệ thống và công cụ của tổ chức
Identify improvement opportunities / Xác định cơ hội cải thiện
Remove anything that could cause an error during analysis / Loại bỏ mọi thứ có thể gây ra lỗi trong quá trình phân tích
Make data visualizations more readable / Làm cho các biểu đồ dữ liệu dễ đọc hơn
Which of the following are data engineer responsibilities? Select all that apply.
Những trách nhiệm nào dưới đây là của kỹ sư dữ liệu? Chọn tất cả những gì áp dụng.
Ensure the data ecosystem offers reliable results / Đảm bảo hệ sinh thái dữ liệu cung cấp kết quả đáng tin cậy
Manage infrastructure for data across the enterprise / Quản lý cơ sở hạ tầng dữ liệu trên toàn doanh nghiệp
Make data accessible / Làm cho dữ liệu có thể truy cập
Perform research about data / Nghiên cứu về dữ liệu
Which data professionals are responsible for supervising an organization’s analytical strategy?
Chuyên gia dữ liệu nào chịu trách nhiệm giám sát chiến lược phân tích của tổ chức?
Data warehousing specialists / Chuyên gia lưu trữ dữ liệu
. Data security officers / Nhân viên bảo mật dữ liệu
. Insights or analytics team managers / Quản lý nhóm phân tích hoặc thông tin
Information technology professionals / Chuyên gia công nghệ thông tin
What type of data professional is responsible for organizing information and making it accessible?
Loại chuyên gia dữ liệu nào chịu trách nhiệm tổ chức thông tin và làm cho nó có thể truy cập?
Data scientist / Nhà khoa học dữ liệu
Project manager / Quản lý dự án
Business intelligence engineer / Kỹ sư thông minh doanh nghiệp
Digital data analyst / Nhà phân tích dữ liệu số
Which of the following statements accurately describe a RACI matrix? Select all that apply.
Câu nào dưới đây mô tả chính xác một ma trận RACI? Chọn tất cả những gì áp dụng.
Someone who is labeled “informed” is kept aware of progress and the concerns of people working on a project. / Người được ghi nhãn là “được thông báo” sẽ được giữ cập nhật về tiến độ và các mối quan tâm của những người làm việc trong một dự án.
The acronym RACI stands for responsible, accountable, consulted, and informed. / Chữ viết tắt RACI đại diện cho responsible (chịu trách nhiệm), accountable (có trách nhiệm), consulted (được tham vấn), và informed (được thông báo).
Someone who is labeled “consulted” performs project work or makes decisions directly related to completing tasks. / Người được ghi nhãn là “consulted” (được tham vấn) thực hiện công việc dự án hoặc đưa ra quyết định liên quan trực tiếp đến việc hoàn thành nhiệm vụ.
A RACI matrix enables companies to organize employee roles. / Ma trận RACI giúp các công ty tổ chức các vai trò của nhân viên.
A data professional sets criteria to ensure consistent data practices and procedures across the organization. They want to promote best practices, effective communication, and transferability of information among teams. Which principle for data team building does this scenario describe?
Một chuyên gia dữ liệu thiết lập các tiêu chí để đảm bảo các thực hành và quy trình dữ liệu nhất quán trong toàn tổ chức. Họ muốn thúc đẩy các thực hành tốt nhất, giao tiếp hiệu quả và khả năng chuyển giao thông tin giữa các nhóm. Nguyên tắc nào trong việc xây dựng nhóm dữ liệu mà tình huống này mô tả?
Accountability / Trách nhiệm
Business impact / Tác động kinh doanh
. Activation / Kích hoạt
. Standardization / Chuẩn hóa
An analyst uses Microsoft Excel to store important data points for a project. What kind of tool is he using?
Một nhà phân tích sử dụng Microsoft Excel để lưu trữ các điểm dữ liệu quan trọng cho một dự án. Anh ấy đang sử dụng công cụ loại nào?
A programming language / Một ngôn ngữ lập trình
. A dashboard / Một bảng điều khiển
A spreadsheet / Một bảng tính
A database / Một cơ sở dữ liệu
Which of the following are limitations of large language models (LLMs) like Gemini or ChatGPT? Select all that apply.
Những hạn chế nào dưới đây của các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) như Gemini hoặc ChatGPT? Chọn tất cả những gì áp dụng.
They are not good at dealing with ambiguity. / Chúng không tốt trong việc xử lý sự mơ hồ.They are not good at dealing with ambiguity. / Chúng không tốt trong việc xử lý sự mơ hồ
The information they offer is not always factual. / Thông tin chúng cung cấp không phải lúc nào cũng chính xác.
They cannot be relied upon to always make ethical recommendations. / Chúng không thể luôn được tin cậy để đưa ra các khuyến nghị đạo đức.
They take a very long time to generate content. / Chúng mất rất nhiều thời gian để tạo nội dung.
Which of the following are benefits of having a mentor? Select all that apply.
Những lợi ích nào dưới đây của việc có một người cố vấn? Chọn tất cả những gì áp dụng.
They can introduce you to other people from whom you can learn. / Họ có thể giới thiệu bạn với những người khác từ những người bạn có thể học hỏi.
. They can help guide you as you develop in your career. / Họ có thể giúp hướng dẫn bạn khi bạn phát triển trong sự nghiệp.
They can help you avoid potential pitfalls. / Họ có thể giúp bạn tránh được các cạm bẫy tiềm ẩn.
They can help you complete assignments when you’re struggling to hit a deadline. / Họ có thể giúp bạn hoàn thành nhiệm vụ khi bạn gặp khó khăn trong việc đáp ứng thời hạn.
Một chuyên gia dữ liệu đang xem xét ba câu hỏi: Mục tiêu của dự án là gì? Những chiến lược nào sẽ cần thiết? Kế hoạch sẽ ảnh hưởng đến doanh nghiệp hoặc hoạt động như thế nào? Giai đoạn nào trong mô hình PACE mà kịch bản này mô tả?
A data professional is considering three questions: What are the goals of the project? What strategies will be needed? How will the business or operation be affected by the plan? What stage of the PACE model does this scenario describe?
Lập kế hoạch / Plan
Xây dựng / Construct
Thực thi / Execute
Phân tích / Analyze
Điền vào chỗ trống: Trong giai đoạn xây dựng của mô hình PACE, các chuyên gia dữ liệu xây dựng, giải thích và sửa đổi các mô hình và thuật toán học máy để khám phá _____ trong dữ liệu và mở khóa các thông tin liên quan.
Fill in the blank: In the construct stage of the PACE model, data professionals build, interpret, and revise models and machine learning algorithms in order to uncover _____ within the data and unlock related insights.
khung / frameworks
mối quan hệ / relationships
dị thường / outliers
phân chia / divisions
Một chuyên gia dữ liệu sử dụng kỹ năng giao tiếp của họ để đưa ra các khuyến nghị dựa trên kết quả dữ liệu cho các bên liên quan trong và ngoài tổ chức. Giai đoạn nào trong mô hình PACE mà kịch bản này mô tả?
A data professional uses their communication skills to give recommendations based on data findings to internal and external stakeholders. What stage of the PACE model does this scenario describe?
Lập kế hoạch / Plan
Xây dựng / Construct
Phân tích / Analyze
Thực thi / Execute
Tất cả các trao đổi giao tiếp đều có các yếu tố chính. Yếu tố nào liên quan đến việc xem xét cách mà thành kiến cá nhân có thể ảnh hưởng đến giao tiếp của một người?
All communicative exchanges contain key elements. Which element involves considering how one’s personal biases might affect their communication?
Bối cảnh / Context
. Mục đích / Purpose
Người nhận / Receiver
Người gửi / Sender
Những phương pháp tốt nhất khi giao tiếp là gì? Chọn tất cả những gì áp dụng.
Which of the following are best practices when communicating? Select all that apply.
Cố gắng rõ ràng / Strive for clarity
Soạn thảo thông điệp bằng ngữ pháp chính xác / Draft messages using proper grammar
Nhắm đến việc giảm bớt sự dài dòng / Aim to minimize wordiness
Sử dụng câu dài hơn khi giải thích các ý tưởng phức tạp / Use longer sentences when explaining complex ideas
Trong giai đoạn nào của mô hình PACE, một chuyên gia dữ liệu sẽ ưu tiên giao tiếp hiệu quả với các thành viên trong nhóm và các bên liên quan?
In which stage of the PACE framework would a data professional prioritize effective communication with team members and stakeholders?
. Xây dựng / Construct
Tất cả bốn giai đoạn / All four stages
Lập kế hoạch / Plan
Phân tích / Analyze
Một số chiến lược để thực hành lắng nghe chủ động là gì? Chọn tất cả những gì áp dụng.
What are some strategies to use when practicing active listening? Select all that apply.
Hình thành câu trả lời khi người khác đang nói / Formulate your response while the other person is talking
Ghi chú trong các cuộc họp để tham khảo sau / Take notes in meetings for later reference
Tò mò / Be curious
Đặt giá trị cao vào những thông tin thu được từ người khác / Place a high value on the insights gained from others
Mục nào trong đề xuất dự án là phần giải thích ngắn gọn về những gì dự án cố gắng đạt được?
Which section of a project proposal is a brief explanation of what the project is trying to achieve?
Mục tiêu dự án / Project objective
Kết quả / Outcomes
Tiêu đề dự án / Project title
Cột mốc / Milestones
Những cách nào được khuyến nghị để làm cho giao tiếp của bạn rõ ràng và ngắn gọn? Chọn tất cả những gì áp dụng.
Which of the following are recommended ways to make your communication clear and concise? Select all that apply.
Tránh chi tiết không cần thiết / Avoid unnecessary details
Sử dụng chữ viết tắt bất cứ khi nào có thể để giảm bớt sự dài dòng / Use abbreviations whenever possible to reduce wordiness
. Giảm bớt sự dài dòng / Minimize wordiness
Giữ từ vựng đơn giản và tránh sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật khi có thể / Keep vocabulary simple and avoid technical language when possibleGiữ từ vựng đơn giản và tránh sử dụng ngôn ngữ kỹ thuật khi có thể / Keep vocabulary simple and avoid technical language when possible
Những cá nhân hoặc nhóm trực tiếp tham gia và có lợi ích trong sự thành công của một dự án thường được gọi là _____.
The individuals or groups who are directly involved and have a vested interest in the success of a project are commonly referred to as ____.
Sếp / Bosses
Ban giám đốc / The C-suite
. Các bên liên quan / Stakeholders
Sếp / Bosses
Quản lý / Managers
