wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Ôn Tập Lịch Sử

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Văn minh Văn Lang - Âu Lạc được hình thành trên khu vực nào của Việt Nam hiện nay?

a)

Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.

b)

Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ.

c)

Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.

d)

Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ.

2.

Cơ sở hình thành Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc là nền văn hoá

a)

Đông Sơn.

b)

Đồng Nai.

c)

Sa Huỳnh.

d)

Óc Eo.

3.

Quốc hiệu nước ta dưới thời Hùng Vương là

a)

Văn Lang.

b)

Âu Lạc.

c)

Đại Việt.

d)

Đại Cồ Việt.

4.

Kinh đô Cổ Loa của Nhà nước Âu Lạc thuộc địa bàn nào dưới đây?

a)

Đông Anh (Hà Nội).

b)

Phong Châu (Phú Thọ).

c)

Trà Kiệu (Quảng Nam).

d)

Chà Bàn (Bình Định).

5.

Văn minh Văn Lang - Âu Lạc còn được gọi là

a)

văn minh Đại Việt.

b)

văn minh sông Mã.

c)

văn minh Việt Nam.

d)

văn minh sông Hồng.

6.

Trong đời sống thường ngày, nam giới người Việt cổ mặc trang phục như thế nào?

a)

Mặc áo ngắn, đóng khố, đi guốc mộc.

b)

Mặc áo the, đội khăn xếp, đi guốc mộc.

c)

Đóng khố, để mình trần, đi chân đất.

d)

Đóng khố, đi dép làm từ mo cau.

7.

Loại hình nhà ở phổ biến của người Việt cổ là

a)

nhà tranh vách đất.

b)

nhà mái bằng xây từ gạch.

c)

nhà trệt xây từ gạch.

d)

nhà sàn làm từ gỗ, tre, nứa.

8.

Những nghề thủ công nổi bật của người Việt cổ là

a)

đúc đồng, làm giấy in, đóng tàu, đồ gốm.

b)

làm la bàn đi biển, làm mực in, dệt vải.

c)

đúc đồng, làm đồ gốm, dệt vải.

d)

đóng tàu, đánh cá, đồ gốm, dệt vải.

9.

Đặc điểm của bộ máy Nhà nước Văn Lang - Âu Lạc là

a)

đã hoàn chỉnh, do vua Hùng đứng đầu.

b)

khá hoàn chỉnh, đứng đầu là vua Hùng.

c)

đơn giản, sơ khai, chưa hoàn chỉnh.

d)

ra đời sớm nhất ở khu vực Đông Nam Á.

10.

Nét đặc sắc trong tín ngưỡng của người Việt cổ là

a)

thờ thần Mặt Trời, người chết và người có công với cách mạng.

b)

thờ thần sông, thần núi, người có công khai phá đất đai.

c)

sùng bái các hiện tượng tự nhiên, thần sông, thần núi.

d)

thờ cúng tổ tiên, các anh hùng dân tộc và những người có công.

11.

Tín ngưỡng nào sau đây không phải là tín ngưỡng dân gian của người Việt?

a)

Thờ Thành hoàng làng.

b)

Thờ Chúa Giêsu.

c)

Thờ những người có công.

d)

Thờ cúng tổ tiên.

12.

Một trong những tác phẩm văn học nổi tiếng của nền văn minh Đại Việt là

a)

Tây Du kí.

b)

Truyện Kiểu.

c)

Hồng lâu mộng.

d)

Thủy hử.

13.

Văn minh Phù Nam hình thành ở vùng

a)

lưu vực sông Hoàng Hà.

b)

Tây Bắc nước ta ngày nay.

c)

lưu vực sông Cửu Long.

d)

cao nguyên Tây Tạng.

14.

Văn minh Đông Nam Á thời cổ - trung đại chịu ảnh hưởng của nền văn minh nào sau đây?

a)

La Mã.

b)

Ai Cập.

c)

Hi Lạp.

d)

Trung Hoa.

15.

Nhà nước phong kiến ở Việt Nam được tổ chức theo thể chế

a)

dân chủ chủ nô.

b)

quân chủ chuyên chế.

c)

xã hội chủ nghĩa.

d)

cộng hòa tư sản.

16.

Cư dân Phù Nam đã tiếp thu tôn giáo nào sau đây?

a)

Phật giáo.

b)

Thanh giáo.

c)

Tin lành giáo.

d)

Do Thái giáo.

17.

Trên cơ sở chữ Hán, người Việt đã sáng tạo ra loại chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Khơ me

b)

Chữ Phạn

c)

Chữ La-tinh

d)

Chữ Nôm

18.

Chữ Chăm cổ của người Chăm-pa được sáng tạo trên cơ sở chữ viết nào sau đây?

a)

Chữ Phạn

b)

Chữ Rôma

c)

Chữ Latinh

d)

Chữ Quốc ngữ

19.

Hệ tư tưởng chính thống của nhà nước phong kiến Việt Nam là

a)

Nho giáo

b)

Phật giáo

c)

Công giáo

d)

Đạo giáo

20.

Ngành kinh tế chính của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là

a)

khai thác du lịch

b)

trồng lúa nước

c)

chăn nuôi trang trại

d)

buôn bán trên biển

21.

Điểm giống nhau trong cơ sở hình thành Nhà nước Văn Lang và Nhà nước Âu Lạc là do

a)

yêu cầu chống ngoại xâm, bảo vệ kinh tế nông nghiệp và làm thuỷ lợi

b)

yêu cầu liên minh giữa các bộ lạc với nhau để cùng phát triển kinh tế

c)

thương nghiệp phát triển cần tập trung để hình thành những đội tàu buôn

d)

yêu cầu của các gia đình sống chung với nhau từ thế hệ này sang thế hệ khác

22.

Nội dung nào sau đây phản ánh sự phát triển kinh tế của cư dân Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Kĩ thuật luyện kim, đúc đồng đạt trình độ cao

b)

Thương nghiệp đường biển phát triển vượt bậc

c)

Kĩ thuật đóng gạch xây tháp đạt mức hoàn mĩ

d)

Làm chủ nhiều vùng rộng lớn ở Đông Nam Á

23.

Hiện vật nào sau đây trở thành biểu tượng của nền văn minh Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Trống đồng Đông Sơn

b)

Tượng Phật Đồng Dương

c)

Phù điêu Khương Mỹ

d)

Tiền đồng Óc Eo

24.

Nhận xét nào sau đây là đúng về hoạt động kinh tế của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Hoạt động kinh tế đa dạng với nông nghiệp đóng vai trò chủ đạo

b)

Nền kinh tế hàng hóa phát triển với trình độ tập trung sản xuất cao

c)

Thủ công nghiệp và thương nghiệp đường biển đóng vai trò chủ đạo

d)

Hoạt động kinh tế đa dạng phục vụ chủ yếu cho xuất khẩu ra bên ngoài

25.

Văn minh Chăm-pa được hình thành tại khu vực nào của Việt Nam hiện nay?

a)

Đồng bằng Bắc Bộ.

b)

Tây Bắc.

c)

Nam Trung Bộ.

d)

Nam Bộ.

26.

Hoạt động kinh tế chủ yếu của cư dân Chăm-pa là

a)

nông nghiệp, thủ công nghiệp.

b)

nông nghiệp trồng lúa nước.

c)

chăn nuôi, trồng lúa nước.

d)

buôn bán bằng đường biển.

27.

Loại hình nhà ở phổ biến của cư dân Chăm-pa là

a)

nhà sàn dựng bằng gỗ.

b)

nhà tranh vách đất.

c)

nhà trệt xây bằng gạch.

d)

nhà mái bằng xây bằng gạch.

28.

Cư dân Chăm-pa sáng tạo ra chữ viết riêng trên cơ sở tiếp thu

a)

chữ Hán của Trung Quốc.

b)

chữ Phạn của Ấn Độ.

c)

chữ Nôm của Đại Việt.

d)

chữ La-tinh của La Mã.

29.

Những tôn giáo nào của Ấn Độ được cư dân Chăm-pa sùng mộ?

a)

Nho giáo và Đạo giáo.

b)

Phật giáo và Hồi giáo.

c)

Hin-đu giáo và Phật giáo.

d)

Thiên Chúa giáo và Hồi giáo

30.

Thành tựu văn hóa nào của cư dân Cham-pa còn tồn tại đến ngày nay và được công nhận là Di sản văn hóa thế giới?

a)

Các bức chạm nổi, phù điêu

b)

Các tháp Chăm

c)

Khu di tích thánh địa Mỹ Sơn.

d)

Phố cổ Hội An

31.

Đứng đầu bộ máy nhà nước thời Văn Lang – Âu Lạc là

a)

tư sản.

b)

nông dân.

c)

vua.

d)

công nhân.

32.

Người Việt cổ sống đoàn kết, gắn bó với nhau trong các làng xã xuất phát từ

a)

yêu cầu trị thủy và khai phá đất đai

b)

nhu cầu giao lưu văn hóa với bên ngoài.

c)

sự chi phối của các tín ngưỡng dân gian.

d)

tác động của một tín ngưỡng chung.

33.

Một trong những chính sách của các triều đại phong kiến Việt Nam nhằm khuyến khích giáo dục khoa cử phát triển là

a)

chia ruộng đất cho nông dân.

b)

đưa khoa học kĩ thuật vào giảng dạy.

c)

dựng bia khắc tên người đỗ tiến sĩ.

d)

thực hiện nền giáo dục miễn phí.

34.

Điều kiện tự nhiên của Phù Nam có thuận lợi nào sau đây?

a)

Có nhiều sa mạc nhưng đường bờ biển dài.

b)

Không tiếp giáp với biển, thời tiết ấm nóng.

c)

Địa hình nhiều đồi núi, giàu khoáng sản.

d)

Có đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào.

35.

Một trong những cơ sở hình thành của nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc là

a)

kế thừa những thành tựu của văn minh Chămpa

b)

sự phát triển của nền nông nghiệp lúa nước

c)

sự phát triển của nền công thương nghiệp.

d)

sự du nhập của các tín ngưỡng, tôn giáo lớn.

36.

Quốc gia cổ Cham-pa được hình thành trên cơ sở văn hóa

a)

Đông Sơn.

b)

Sa Huỳnh

c)

Óc Eo.

d)

Phùng Nguyên.

37.

Văn minh Phù Nam được hình thành tại khu vực nào của Việt Nam hiện nay?

a)

Đồng bằng Bắc Bộ.

b)

Tây Bắc.

c)

Nam Trung Bộ.

d)

Nam Bộ.

38.

Văn minh Phù Nam gắn liền với nền văn hóa nào sau đây?

a)

Văn hóa Sa Huỳnh.

b)

Văn hóa Phùng Nguyên.

c)

Văn hóa Óc Eo.

d)

Văn hóa Đông Sơn.

39.

Điều kiện tự nhiên nào sau đây đã tạo cơ sở cho Phù Nam có thể sớm kết nối với nền thương mại biển quốc tế?

a)

Giáp biển, có nhiều cảng biển.

b)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc.

c)

Đất đai canh tác giàu phù sa.

d)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.

40.

Tầng lớp bị trị trong xã hội Phù Nam bao gồm

a)

quý tộc, tăng lữ và nông dân.

b)

tu sĩ, thợ thủ công và nô lệ.

c)

nông dân, thương nhân và quý tộc.

d)

nông dân, thợ thủ công và nô lệ.

41.

Một trong những đặc điểm của tổ chức bộ máy nhà nước Văn Lang – Âu Lạc là

a)

đơn giản và sơ khai.

b)

do nhân dân bầu ra.

c)

dân chủ với chủ nô.

d)

hoàn chỉnh và quy củ.

42.

Bộ máy nhà nước ở Phù Nam được tổ chức theo thể chế

a)

dân quyền tư sản.

b)

quân chủ chuyên chế.

c)

quân chủ lập hiến.

d)

cộng hòa tư sản.

43.

Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên của cư dân Đông Nam Á thời cổ trung đại gắn với

a)

sự du nhập của các tôn giáo bên ngoài.

b)

cuộc sống và nền sản xuất nông nghiệp.

c)

nhu cầu giao lưu văn hóa Đông - Tây.

d)

truyền thống yêu quê hương, đất nước.

44.

Một trong những biện pháp khuyến khích thương nghiệp của các triều đại phong kiến ở nước ta là

a)

cho đúc tiền kim loại.

b)

chăm lo công tác thủy lợi.

c)

giảm tô thuế cho nông dân.

d)

thành lập Cục Bách tác.

45.

Nội dung nào sau đây không phải là ý nghĩa của sự ra đời các làng nghề thủ công truyền thống ở Đại Việt?

a)

Nâng cao năng lực cạnh tranh với các xưởng thủ công của nhà nước.

b)

Thúc đẩy sự giao thương, buôn bán với các thương nhân nước ngoài.

c)

Đưa đến sự chuyên môn hóa, tạo ra những sản phẩm chất lượng cao.

d)

Góp phần quan trọng thúc đẩy thương nghiệp trong nước phát triển.

46.

Một trong những điểm khác biệt của nền văn minh Chăm-pa so với nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc là

a)

chịu ảnh hưởng sâu sắc của nền văn minh Ấn Độ.

b)

nhà nước tổ chức theo thể chế quân chủ chuyên chế.

c)

có tín ngưỡng thờ cúng ông bà tổ tiên.

d)

là nền văn minh của cư dân nông nghiệp lúa nước.

47.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng chính sách phát triển nông nghiệp của các triều đại phong kiến ở Việt Nam?

a)

Cấm giết trâu bò để bảo vệ sức kéo

b)

Xóa bỏ hoàn toàn chế độ tư hữu ruộng đất.

c)

Khuyến khích khai hoang mở rộng diện tích.

d)

Thành lập các cơ quan chuyên trách đê điều.

48.

Một trong những đặc điểm của nền văn minh Đại Việt là

a)

có sự phát triển toàn diện, vượt bậc trên nhiều lĩnh vực.

b)

yếu tố bản địa ít phát triển, chủ yếu du nhập từ bên ngoài.

c)

văn minh nông nghiệp gắn với sự phát triển của cơ khí.

d)

là nền văn minh rực rỡ nhất ở khu vực Đông Nam Á

49.

Một trong những điểm tương đồng về kinh tế của cư dân Chăm pa và Phù Nam là

a)

xuất hiện các công trường thủ công.

b)

có các làng nghề thủ công chuyên nghiệp.

c)

nông nghiệp hầu như không phát triển.

d)

buôn bán bằng đường biển phát triển.

50.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của Vương quốc Phù Nam?

a)

Vương quốc phát triển hùng mạnh ở Đông Nam Á.

b)

Quốc gia hình thành sớm nhất trên lãnh thổ Việt Nam.

c)

Quốc gia thương mại hướng biển ở Trung Bộ Việt Nam.

d)

Quốc gia được hình thành trên

51.

Nam?

a)

Vương quốc phát triển hùng mạnh ở Đông Nam Á.

b)

Quốc gia hình thành sớm nhất trên lãnh thổ Việt Nam.

c)

Quốc gia thương mại hướng biển ở Trung Bộ Việt Nam.

d)

Quốc gia được hình thành trên cơ sở văn hoá Sa Huỳnh.

52.

Điểm giống nhau về tín ngưỡng của cư dân Chăm-pa và cư dân Phù Nam là

a)

theo tôn giáo Hin-đu và Phật giáo.

b)

có tập tục ăn trầu và hoả táng người chết.

c)

sùng bái tự nhiên và thờ cúng tổ tiên.

d)

có nghệ thuật ca múa độc đáo và phát triển.

53.

Kinh tế của Vương quốc Phù Nam so với Văn Lang - Âu Lạc và Chăm-pa có điểm khác biệt nào?

a)

Vương quốc giàu mạnh nhất khu vực Đông Nam Á.

b)

Ngoại thương đường biển phát triển mạnh mẽ.

c)

Đã từng làm chủ một khu vực rộng lớn ở Đông Nam Á.

d)

Thể chế chính trị là nhà nước quân chủ điển hình.

54.

Một trong những cơ sở hình thành văn minh Đại Việt là

a)

quá trình áp đặt về kinh tế lên các quốc gia láng giềng.

b)

quá trình xâm lược và bành trướng lãnh thổ ra bên ngoài.

c)

sự tiếp thu hoàn toàn những thành tựu văn minh Hy Lạp cổ đại.

d)

sự kế thừa những thành tựu của văn minh Văn Lang - Âu Lạc.

55.

Một trong những cơ sở hình thành văn minh Đại Việt là

a)

quá trình áp đặt về kinh tế lên các quốc gia láng giềng.

b)

quá trình xâm lược và bành trướng lãnh thổ ra bên ngoài.

c)

sự tiếp thu hoàn toàn những thành tựu văn minh Hy Lạp cổ đại.

d)

sự trên nền độc lập tự chủ của quốc gia Đại việt

56.

Bộ luật thành văn đầu tiên của Đại Việt là

a)

Hình thư.

b)

Hình luật.

c)

Luật Hồng Đức.

d)

Luật Gia Long.

57.

“Tam giáo đồng nguyên” là sự hòa hợp của của các tôn giáo nào sau đây?

a)

Phật giáo - Đạo giáo - Nho giáo.

b)

Phật giáo - Nho giáo - Thiên Chúa giáo.

c)

Phật giáo - Đạo giáo - Tín ngưỡng dân gian.

d)

Nho giáo - Phật

58.

giáo nào sau đây?

a)

Phật giáo - Đạo giáo - Nho giáo.

b)

Phật giáo - Nho giáo - Thiên Chúa giáo.

c)

Phật giáo - Đạo giáo - Tín ngưỡng dân gian.

d)

Nho giáo - Phật giáo - Ấn Độ giáo.

59.

Bộ luật nào dưới đây được ban hành dưới thời Nguyễn?

a)

Hình thư.

b)

Hình luật.

c)

Luật Hồng Đức.

d)

Luật Gia Long.

60.

Nền giáo dục, khoa cử của Đại Việt bắt đầu được triển khai từ triều đại nào?

a)

Nhà Lý.

b)

Nhà Trần.

c)

Nhà Lê sơ.

d)

Nhà Nguyễn.

61.

Một trong những nhà toán học tiêu biểu của nước ta thời kì phong kiến là

a)

Phan Huy Chú.

b)

Ngô Sĩ Liên.

c)

Lê Văn Hưu.

d)

Lương Thế Vinh.

62.

Ở Đại Việt, thời phát triển, tư tưởng nào được xem là tiêu chuẩn đạo đức cao nhất để đánh giá con người và các hoạt động xã hội?

a)

Yêu nước, thương dân.

b)

Yêu chuộng hòa bình.

c)

Tương thân tương ái.

d)

Nhân nghĩa, đoàn kết.

63.

Nhận xét nào sau đây là đúng khi nói về đặc điểm của nền văn minh Đại Việt?

a)

Văn minh Đại Việt phát triển đa dạng, phong phú, mang đậm tính dân tộc.

b)

Văn minh Đại Việt phát triển đa dạng, lâu đời và có tính dân chủ.

c)

Là sự kết hợp hoàn toàn giữa văn minh Trung Hoa và văn minh Ấn Độ.

d)

Thiết chế chính trị của các triều đại phong kiến Đại Việt được đều mang tính dân chủ.

64.

Một trong những tác phẩm văn học chữ Hán tiêu biểu của Trần Quốc Tuấn là

a)

Chiếu dời đô.

b)

Hịch tướng sĩ.

c)

Bình Ngô Đại Cáo.

d)

Tụng giá hoàn kinh sư.

65.

Hồ Nguyên Trừng đã chế tạo thành công

a)

súng trường.

b)

đại bác

c)

súng thần cơ.

d)

tàu chiến.

66.

Nghề thủ công truyền thống nổi bật của cư dân Đại Việt là

a)

làm vũ khí, đúc đồng, thuộc da

b)

làm thuỷ tinh, đồ trang sức, vàng bạc

c)

làm gốm, chế biến thực phẩm, đúc đồng

d)

đúc đồng, rèn sắt, làm gốm, dệt

67.

Câu thơ dưới đây nói về sự thịnh vượng của nền nông nghiệp Đại Việt dưới triều đại nào? “Đời vua Thái tổ, Thái tông. Thóc lúa đầy đồng trâu chẳng buồn ăn.”

a)

Triều Lý

b)

Triều Trần

c)

Triều Hồ

d)

Triều Lê sơ

68.

Đê “quai vạc” được hình thành bắt đầu từ triều đại nào trong nền văn minh Đại Việt?

a)

Triều Lý

b)

Triều Trần

c)

Triều Hồ

d)

Triều Lê sơ

69.

Các vua thời Tiền Lê, Lý hằng năm tổ chức “lễ Tịch điền” nhằm mục đích gì?

a)

Khuyến khích sản xuất nông nghiệp

b)

Khuyến khích khai khẩn đất hoang

c)

Khuyến khích bảo vệ, tôn tạo để điều

d)

Khuyến khích sản xuất nông, lâm nghiệp

70.

Năm 1010, Lý Công Uẩn quyết định dời đô từ Hoa Lư về

a)

Cổ Loa

b)

Tây Đô

c)

Đại La

d)

Phong Châu

71.

Bộ máy nhà nước quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền hoàn chỉnh dưới triều đại nào?

a)

Nhà Lê sơ

b)

Nhà Lý

c)

Nhà Trần

d)

Nhà Hồ

72.

Hính thống thay thế chữ Hán thời Tây Sơn thể hiện điều gì?

a)

Sự suy thoái của Nho giáo.

b)

Ý thức tự tôn dân tộc.

c)

Tính ưu việt của ngôn ngữ.

d)

Tinh thần sáng tạo của dân tộc.

73.

Từ chính sách giáo dục Nho học của Đại Việt có thể rút ra được bài học kinh nghiệm

a)

Phát triển giáo dục khoa học xã hội.

b)

Phát triển giáo dục khoa học tự nhiên.

c)

Phải duy trì nền giáo dục Nho học.

d)

Xây dựng nền giáo dục toàn diện.

74.

Trung tâm buôn bán sầm uất nhất của Đại Việt trong các thế kỉ XI - XV là

a)

Phố Hiến (Hưng Yên)

b)

Hội An (Quảng Nam)

c)

Thanh Hà (Hải Dương)

d)

Thăng Long (Hà Nội)

75.

Hiện nay ở Việt Nam có bao nhiêu dân tộc?

a)

50 dân tộc.

b)

52 dân tộc.

c)

54 dân tộc.

d)

56 dân tộc.

76.

Kiểu nhà phổ biến của đồng bào các dân tộc thiểu số ở Việt Nam là

a)

nhà sàn.

b)

nhà trệt.

c)

nhà mái bằng.

d)

nhà cấp 4.

77.

Không gian văn hoá nào được UNESCO ghi danh là Kiệt tác truyền khẩu và di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại?

a)

Nghệ thuật múa xoè Thái.

b)

Đờn ca tài tử Nam Bộ.

c)

Cồng chiêng Tây Nguyên.

d)

Nghệ thuật bài chòi Trung Bộ.

78.

Tín ngưỡng truyền thống nào mà hầu hết các dân tộc ở Việt Nam đều thực hiện?

a)

Thờ cúng tổ tiên.

b)

Thờ Giàng

c)

Thờ sinh thực khí.

d)

Thờ cúng Thánh Tản Viên.

79.

Các lễ hội của các dân tộc ở Việt Nam thường gắn liền với những hoạt động sản xuất nào?

a)

Công nghiệp.

b)

Thương nghiệp.

c)

Nông nghiệp.

d)

Thủ công nghiệp.

80.

Khối đại đoàn kết dân tộc ở Việt Nam được hình thành từ bao giờ?

a)

Từ thời kì đầu dựng nước Văn Lang - Âu Lạc.

b)

Trong cuộc đấu tranh hàng nghìn năm chống phong kiến phương Bắc.

c)

Trong kỉ nguyên phong kiến độc lập, từ thời Đinh đến thời Nguyễn.

d)

Trong phong trào đấu tranh chống thực dân, đế quốc dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.

81.

Trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay, khối đại đoàn kết toàn dân tộc được Đảng Cộng sản Việt Nam xác định là

a)

đường lối chiến lược của cách mạng Việt Nam.

b)

sách lược quan trọng cần được vận dụng linh hoạt trong từng bối cảnh cụ thể.

c)

yếu tố góp phần vào sự thành công của cách mạng.

d)

công việc cần phải quan tâm chú ý.

82.

Nhân tố nào quyết định mọi thắng lợi trong lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm, bảo vệ độc lập dân tộc của nhân dân Việt Nam?

a)

Vũ khí tốt, thành lũy kiên cố.

b)

Phương tiện chiến đấu hiện đại.

c)

Lòng yêu nước, đoàn kết toàn dân.

d)

Sự ủng hộ, giúp đỡ của bên ngoài.