wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức lập trình OOP

Total questions: 111

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây về kế thừa là đúng?

a)

Lớp con có thể thay đổi hoặc mở rộng các phương thức và thuộc tính của lớp cha

b)

Lớp cha không thể có phương thức, chỉ có thuộc tính

c)

Lớp con không thể có phương thức riêng biệt, chỉ có thể kế thừa phương thức từ lớp cha

d)

Kế thừa chỉ có thể xảy ra giữa các lớp con và lớp cha cùng cấp

2.

Trong lập trình hướng đối tượng, tính năng nào không liên quan đến đa hình?

a)

Phương thức giống nhau nhưng đối tượng khác nhau có thể hành xử khác nhau

b)

Cùng một phương thức có thể nhận các tham số khác nhau

c)

Các đối tượng có thể kế thừa từ một lớp cha chung

d)

Cùng một tên phương thức nhưng có thể có nhiều kiểu trả về khác nhau

3.

Trong Java, khi một lớp con định nghĩa lại phương thức của lớp cha, đây là một ví dụ của cơ chế nào?

a)

Kế thừa

b)

Đa hình

c)

Đóng gói

d)

Sự trừu tượng hóa

4.

Câu nào sau đây là một ví dụ về việc sử dụng đóng gói trong lập trình OOP?

a)

Cấu trúc lớp cha với các phương thức trừu tượng

b)

Giới hạn quyền truy cập trực tiếp đến các thuộc tính của đối tượng và chỉ cung cấp các phương thức công khai để truy xuất

c)

Khai báo các lớp con kế thừa các lớp cha

d)

Định nghĩa các phương thức trong lớp con có cùng tên nhưng hành vi khác biệt

5.

Trong C#, kế thừa giúp làm gì?

a)

Tạo ra các đối tượng mới

b)

Chia sẻ dữ liệu giữa các lớp

c)

Cho phép một lớp con kế thừa các thuộc tính và phương thức của lớp cha

d)

Giảm bớt số lượng các lớp cần tạo

6.

Khi một lớp kế thừa từ một lớp khác, lớp con có thể làm gì?

a)

Lớp con có thể thay đổi các phương thức của lớp cha

b)

Lớp con có thể không có phương thức riêng

c)

Lớp con có thể sử dụng các phương thức riêng của lớp cha nhưng không thể thay đổi chúng

d)

Lớp con không thể sử dụng các phương thức của lớp cha

7.

Nếu bạn muốn một lớp con thay thế phương thức của lớp cha, bạn cần khai báo phương thức trong lớp cha như thế nào?

a)

public static void MethodName()

b)

public abstract void MethodName()

c)

public virtual void MethodName()

d)

public void MethodName()

8.

Trong C#, nếu bạn muốn khai báo một lớp con không thể kế thừa từ lớp cha, bạn sử dụng từ khóa nào?

a)

sealed

b)

static

c)

private

d)

abstract

9.

Cú pháp khai báo một lớp con kế thừa từ lớp cha trong C# là gì?

a)

class SubClass : SuperClass {}

b)

class SubClass inherits SuperClass {}

c)

class SubClass from SuperClass {}

d)

class SubClass implements SuperClass {}

10.

Trong C#, từ khóa nào được sử dụng để gọi phương thức của lớp cha trong lớp con?

a)

this

b)

super

c)

base

d)

parent

11.

Phát biểu nào dưới đây là đúng về tính kế thừa trong C#?

a)

Lớp con có thể kế thừa tất cả các thuộc tính và phương thức của lớp cha

b)

Lớp con không thể có phương thức riêng biệt ngoài các phương thức kế thừa từ lớp cha

c)

Lớp con có thể kế thừa nhưng không thể thay đổi hành vi của các phương thức trong lớp cha

d)

Lớp con chỉ có thể kế thừa các phương thức của lớp cha mà không thể kế thừa các thuộc tính

12.

Để lớp con có thể gọi phương thức của lớp cha trong C#, cú pháp đúng là gì?

a)

base.methodName()

b)

super.methodName()

c)

this.methodName()

d)

parent.methodName()

13.

Phát biểu nào dưới đây đúng về tính kế thừa và đa hình trong C#?

a)

Đa hình cho phép phương thức của lớp cha có thể bị thay thế trong lớp con, và hành vi của phương thức có thể khác nhau tùy thuộc vào đối tượng gọi phương thức

b)

Lớp con chỉ có thể kế thừa các phương thức mà không thay đổi hành vi của chúng

c)

Kế thừa và đa hình không thể sử dụng cùng một lúc trong C#

d)

Kế thừa chỉ có thể xảy ra nếu lớp cha và lớp con có phương thức giống nhau

14.

Câu nào sau đây đúng về hàm bạn trong C#?

a)

Hàm bạn có thể truy cập tất cả các thành viên riêng tư của lớp mà nó là bạn

b)

Hàm bạn không thể truy cập các thành viên riêng tư của lớp mà nó là bạn

c)

Hàm bạn chỉ có thể truy cập các thuộc tính công khai của lớp

d)

Hàm bạn có thể truy cập tất cả các thuộc tính và phương thức tĩnh của lớp

15.

Để khai báo một hàm bạn trong C#, cú pháp đúng là gì?

a)

class MyClass { public int x; private int y; public void MyMethod() { // code } public static void FriendMethod(MyClass obj) { obj.x = 10; // OK, vì x là public obj.y = 20; // OK, vì FriendMethod là hàm bạn } }

b)

class MyClass { public int x; private int y; public void FriendMethod() { // code } }

c)

class MyClass { private int value; public void SetValue(int v) { value = v; } public static void SetFriendValue(MyClass obj) { obj.value = 10; // Lỗi, SetFriendValue không phải lớp bạn } }

d)

class MyClass { private int value; public void SetValue(int v) { value = v; } }

16.

Trong C#, tái định nghĩa toán tử (operator overloading) là gì?

a)

Làm thay đổi hành vi của toán tử đối với kiểu dữ liệu tùy chỉnh

b)

Thay đổi toán tử thành toán tử mới

c)

Giới hạn việc sử dụng toán tử chỉ với các kiểu dữ liệu cơ bản

d)

Không có cách nào để tái định nghĩa toán tử trong C#

17.

Cú pháp để tái định nghĩa toán tử trong C# là gì?

a)

public static MyClass operator +(MyClass a, MyClass b) { return new MyClass(a.Value + b.Value); }

b)

public static MyClass operator +(MyClass a) { return new MyClass(a.Value); }

c)

public static void operator +(MyClass a, MyClass b) { // code }

d)

public MyClass operator +(MyClass a, MyClass b) { return new MyClass(a.Value + b.Value); }

18.

Phụ thuộc hàm (Functional Dependency) trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Một quan hệ giữa các thuộc tính trong một bảng, trong đó một thuộc tính xác định giá trị của thuộc tính khác

b)

Một mối quan hệ giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu

c)

Một thuộc tính không thể được xác định từ bất kỳ thuộc tính nào khác

d)

Một loại khóa trong cơ sở dữ liệu

19.

Câu nào dưới đây đúng về khóa trong cơ sở dữ liệu?

a)

Khóa là một tập hợp các thuộc tính mà không thể xác định được giá trị của các thuộc tính khác trong bảng

b)

Khóa là một tập hợp các thuộc tính có thể duy nhất xác định mỗi bản ghi trong bảng

20.

Phụ thuộc hàm A→B có nghĩa là gì?

a)

A là tập thuộc tính quyết định B, nghĩa là nếu biết giá trị của A, ta có thể xác định được giá trị của B

b)

A và B là các thuộc tính không liên quan

c)

A quyết định tất cả các thuộc tính trong bảng

d)

B quyết định A

21.

Khóa siêu (superkey) trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Một tập hợp các thuộc tính có thể duy nhất xác định mỗi bản ghi trong bảng, nhưng không cần thiết phải tối giản

b)

Một tập hợp các thuộc tính có thể xác định một hoặc nhiều bản ghi trong bảng

c)

Một khóa chứa tất cả các thuộc tính trong bảng

d)

Một khóa không có các thuộc tính dư thừa

22.

Tập phụ thuộc hàm là gì?

a)

Một nhóm các thuộc tính mà sự thay đổi trong một thuộc tính sẽ thay đổi tất cả các thuộc tính còn lại

b)

Một nhóm các phụ thuộc hàm xác định cách mà các thuộc tính trong một bảng liên quan đến nhau

23.

Dạng chuẩn 2NF (Second Normal Form) yêu cầu quan hệ phải đạt được điều gì?

a)

Quan hệ phải thuộc 1NF và mọi thuộc tính không khóa phải phụ thuộc hoàn toàn vào khóa chính.

b)

Quan hệ phải thuộc 1NF và mọi thuộc tính phải phụ thuộc một phần vào khóa chính.

c)

Quan hệ phải thuộc BCNF và tất cả các phụ thuộc hàm đều phải là phụ thuộc đầy đủ.

d)

Quan hệ phải thuộc 1NF và mọi thuộc tính phải là thuộc tính khóa.

24.

Để một quan hệ đạt được 3NF (Third Normal Form), điều kiện nào dưới đây là đúng?

a)

Quan hệ phải thuộc 1NF và không có phụ thuộc hàm giữa các thuộc tính không khóa.

b)

Quan hệ phải thuộc 2NF và không có phụ thuộc hàm giữa các thuộc tính không khóa và các thuộc tính khóa.

c)

Quan hệ phải thuộc 1NF và không có phụ thuộc hàm giữa các thuộc tính không khóa.

d)

Quan hệ phải thuộc BCNF và không có phụ thuộc hàm giữa các thuộc tính không khóa.

25.

Dạng chuẩn BCNF (Boyce-Codd Normal Form) yêu cầu điều gì về phụ thuộc hàm?

a)

Tất cả các phụ thuộc hàm trong quan hệ phải có một siêu khóa làm đối tượng của sự phụ thuộc.

b)

Mỗi phụ thuộc hàm phải là một khóa chính.

c)

Mọi phụ thuộc hàm phải được kiểm tra cho các thuộc tính không khóa.

d)

Quan hệ phải không có khóa phụ.

26.

Quan hệ nào dưới đây không thuộc dạng chuẩn 2NF?

a)

Một quan hệ có một khóa chính gồm hai thuộc tính và có một thuộc tính không khóa phụ thuộc một phần vào một phần của khóa chính.

b)

Một quan hệ có một khóa chính và tất cả các thuộc tính không khóa phụ thuộc hoàn toàn vào khóa chính.

c)

Một quan hệ có một khóa chính và các thuộc tính không khóa chỉ phụ thuộc vào các khóa chính.

d)

Một quan hệ có khóa chính và các thuộc tính không khóa không phụ thuộc vào khóa chính.

27.

Dạng chuẩn 1NF yêu cầu điều gì?

a)

Không có các thuộc tính không nguyên thủy.

b)

Không có các nhóm giá trị lặp lại hoặc mảng trong các thuộc tính.

c)

Mỗi thuộc tính phải là một khóa chính.

d)

Quan hệ phải có ít nhất một thuộc tính khóa.

28.

Mối quan hệ (Relationship) trong mô hình ERD được sử dụng để làm gì?

a)

Mô tả các thuộc tính của thực thể

b)

Mô tả cách các thực thể liên kết với nhau trong hệ thống

c)

Mô tả cách các bảng dữ liệu hoạt động

d)

Mô tả các thao tác trên cơ sở dữ liệu

29.

Một mối quan hệ trong ERD có thể có bao nhiêu kiểu?

a)

Một quan hệ có thể chỉ có một kiểu

b)

Một mối quan hệ có thể có nhiều kiểu, như một-một, một-nhiều, nhiều-nhiều

c)

Một mối quan hệ có thể chỉ có kiểu một-nhiều

d)

Một mối quan hệ không thể có kiểu

30.

Trong mô hình thực thể liên kết (ERD), một thực thể mạnh (strong entity) là gì?

a)

Một thực thể có thể tồn tại độc lập mà không cần phụ thuộc vào thực thể khác

b)

Một thực thể phải phụ thuộc vào một thực thể khác để tồn tại

c)

Một thực thể không có khóa chính

d)

Một thực thể không có thuộc tính

31.

Đặc điểm của một thực thể yếu (weak entity) trong ERD là gì?

a)

Thực thể yếu không có khóa chính

b)

Thực thể yếu có thể tồn tại mà không cần thực thể khác

c)

Thực thể yếu phải có ít nhất một thuộc tính khóa

d)

Thực thể yếu không cần mối quan hệ với các thực thể khác

32.

Khi chuyển mô hình ERD thành mô hình quan hệ, một thực thể mạnh sẽ trở thành gì trong mô hình quan hệ?

a)

Một bảng với một khóa chính duy nhất

b)

Một bảng không có khóa chính

c)

Một bảng liên kết với các thực thể khác thông qua khóa ngoại

d)

Một thuộc tính trong bảng

33.

Trong mô hình quan hệ, mối quan hệ giữa các bảng được thể hiện như thế nào?

a)

Bằng cách sử dụng khóa chính và khóa ngoại

b)

Bằng cách sử dụng các thuộc tính chung trong bảng

c)

Bằng cách tạo các bảng con

34.

Trong chuẩn hóa cơ sở dữ liệu, quá trình đưa một quan hệ từ 2NF sang 3NF yêu cầu loại bỏ điều gì?

a)

Các phụ thuộc hàm giữa các thuộc tính không khóa

b)

Các phụ thuộc hàm giữa các khóa chính

c)

Các thuộc tính không khóa phụ thuộc vào khóa chính

d)

Các thuộc tính có giá trị NULL

35.

Tại sao BCNF được coi là mạnh hơn 3NF trong chuẩn hóa cơ sở dữ liệu?

a)

BCNF yêu cầu mọi phụ thuộc hàm phải có một siêu khóa làm đối tượng của sự phụ thuộc

b)

BCNF không cho phép các thuộc tính không khóa tồn tại trong bảng

c)

BCNF yêu cầu mọi thuộc tính phải là khóa chính

d)

BCNF không yêu cầu loại bỏ các phụ thuộc hàm giữa các thuộc tính không khóa

36.

Khi chuyển một quan hệ từ 3NF sang BCNF, bạn cần kiểm tra điều gì?

a)

Các thuộc tính không khóa có phụ thuộc vào khóa chính

b)

Mọi phụ thuộc hàm trong quan hệ phải có một siêu khóa làm đối tượng của sự phụ thuộc

c)

Các thuộc tính không khóa phụ thuộc vào các thuộc tính không khóa khác

d)

Các thuộc tính khóa không được phép lặp lại

37.

Trong quá trình chuẩn hóa cơ sở dữ liệu, nếu một bảng chứa nhóm giá trị lặp lại trong một cột, bạn sẽ làm gì?

a)

Đưa bảng về 2NF

b)

Đưa bảng về 3NF

c)

Đưa bảng về 1NF

d)

Đưa bảng về BCNF

38.

Quá trình chuẩn hóa cơ sở dữ liệu giúp làm gì?

a)

Loại bỏ tất cả các thuộc tính không khóa

b)

Giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu và cải thiện tính toàn vẹn của dữ liệu

c)

Làm cho cơ sở dữ liệu dễ bảo trì

d)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu trong hệ thống

39.

Trong mô hình ERD của hệ thống quản lý thư viện, một thực thể "Sách" có thể có những thuộc tính nào?

a)

Tên sách, mã sách, tác giả, năm xuất bản, giá sách

b)

Mã sách, tên thư viện, ngày mượn

c)

Tên sách, tên thư viện, số điện thoại

d)

Mã sách, ngày mượn, địa chỉ

40.

Trong ERD, nếu một thực thể "Sinh viên" có các thuộc tính "Mã sinh viên", "Tên sinh viên", "Ngày sinh", thì đâu là khóa chính?

a)

"Tên sinh viên"

b)

"Ngày sinh"

c)

"Mã sinh viên"

d)

Không có khóa chính trong thực thể này

41.

Khi mô hình ERD chuyển sang mô hình quan hệ, một mối quan hệ "1:N" giữa các thực thể sẽ trở thành gì?

a)

Một bảng phụ trong cơ sở dữ liệu

b)

Một bảng chính và một khóa ngoại trong bảng phụ

c)

Một bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Một bảng có nhiều khóa chính

42.

Trong ERD, một thực thể "Giảng viên" có thể có thuộc tính nào?

a)

Mã giảng viên, tên giảng viên, bộ môn

b)

Mã giảng viên, lớp học, số điện thoại

c)

Tên giảng viên, ngày sinh, phòng học

d)

Mã sinh viên, tên giảng viên, môn học

43.

AI là gì?

a)

Phần mềm máy tính

b)

Khả năng mô phỏng trí tuệ con người

c)

Ngôn ngữ lập trình

d)

Công nghệ lưu trữ dữ liệu

44.

Thuật toán học có giám sát (Supervised Learning) sử dụng:

a)

Dữ liệu không gắn nhãn

b)

Phản hồi từ môi trường

c)

Dữ liệu đã gắn nhãn

d)

Cảm biến IoT

45.

Kỹ thuật tăng cường dữ liệu (Data Augmentation) dùng để:

a)

Làm sạch dữ liệu

b)

Bảo mật dữ liệu

c)

Tạo dữ liệu mới từ dữ liệu có sẵn

d)

Xoá dữ liệu lỗi

46.

Accuracy là:

a)

Độ chính xác của cảm biến

b)

Tỷ lệ dự đoán đúng trên toàn bộ tập dữ liệu

c)

Số mẫu sai

d)

Số lần cập nhật mô hình

47.

Một ví dụ phổ biến của Reinforcement Learning:

a)

Phân loại email

b)

Robot chơi cờ

c)

Phân cụm dữ liệu

d)

Dự đoán giá cổ phiếu

48.

Các lớp ẩn trong mạng neural có nhiệm vụ:

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Truyền dữ liệu

c)

Rút trích đặc trưng

d)

Hiển thị kết quả

49.

Thuật toán Naive Bayes dựa trên:

a)

Luật xác suất Bayes

b)

Mạng nơ-ron

c)

Cây quyết định

d)

Mạng convolutional

50.

Trong supervised learning, thuật toán phổ biến nhất là:

a)

K-means

b)

Logistic Regression

c)

Apriori

d)

GAN

51.

IoT là gì?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Kết nối các thiết bị vật lý qua Internet

c)

Giao diện người dùng

52.

Tại sao Edge Computing được sử dụng trong IoT?

a)

Để tăng độ trễ

b)

Để xử lý dữ liệu gần nơi thu thập

c)

Để lưu trữ dữ liệu tại trung tâm

d)

Để tăng băng thông

53.

Azure IoT Hub là sản phẩm của:

a)

Google

b)

Amazon

c)

IBM

d)

Microsoft

54.

Kỹ thuật nào giúp tối ưu truyền dữ liệu trong mạng IoT?

a)

HTTP

b)

FTP

c)

MQTT

d)

POP3

55.

Gateway trong IoT là:

a)

Một loại cảm biến

b)

Thiết bị trung gian kết nối cảm biến và đám mây

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Giao thức mạng

56.

Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng trong phát triển AI?

a)

HTML

b)

Python

c)

CSS

d)

SQL

57.

Thuật toán nào sau đây thường được sử dụng để phân cụm dữ liệu?

a)

K-Nearest Neighbors

b)

Decision Tree

c)

K-Means

d)

Naive Bayes

58.

Các bước triển khai AI trên thiết bị IoT bao gồm:

a)

Gắn cảm biến → truyền dữ liệu → lưu trữ

b)

Thu thập dữ liệu → huấn luyện mô hình → chuyển mô hình lên thiết bị

c)

Dùng mô hình AI sẵn

d)

Mua thiết bị mới

59.

Tại sao nên xử lý AI trực tiếp trên thiết bị IoT (Edge)?

a)

Giảm thời gian phản hồi

b)

Bảo vệ dữ liệu cá nhân

c)

Giảm chi phí gửi dữ liệu

d)

Tất cả các lý do trên

60.

ONNX (Open Neural Network Exchange) là:

a)

Giao thức truyền cảm biến

b)

Định dạng mô hình AI dùng để chuyển giữa các framework

c)

Nền tảng đám mây

d)

Mã nguồn phần cứng

61.

Thiết bị nào hỗ trợ Edge AI mạnh mẽ nhất:

a)

ESP8266

b)

Raspberry Pi 4

c)

Arduino Nano

d)

STM8

62.

Phần mềm dùng để huấn luyện và triển khai AI trên IoT là:

a)

TensorFlow Lite

b)

Arduino IDE

c)

Windows

d)

Microsoft Word

63.

Khi mô hình AI được triển khai trên thiết bị IoT, cần chú ý đến:

a)

Bộ nhớ, tốc độ xử lý, điện năng

b)

Tốc độ quạt

c)

Loại màn hình

d)

Băng tần WiFi

64.

Mục tiêu của phân lớp là:

a)

Gom nhóm dữ liệu

b)

Phân tích hình ảnh

c)

Gán nhãn đầu ra cho mẫu dữ liệu mới

d)

Nén dữ liệu

65.

Thuật toán phân lớp phổ biến là:

a)

K-Means

b)

Apriori

c)

Naive Bayes

d)

DBSCAN

66.

Cây quyết định (Decision Tree) thuộc kỹ thuật:

a)

Phân cụm

b)

Phân lớp

c)

Luật kết hợp

d)

Phân tích thành phần chính

67.

Kỹ thuật nào dưới đây dùng để phân loại dữ liệu văn bản?

a)

Naive Bayes

b)

K-means

c)

Apriori

d)

Linear Regression

68.

Phân cụm là quá trình:

a)

Dự đoán nhãn dữ liệu

b)

Gom nhóm dữ liệu chưa gắn nhãn

c)

Phân tích cảm xúc

d)

Tính toán giá trị trung bình

69.

Thuật toán phân cụm phổ biến nhất là:

a)

Decision Tree

b)

Naive Bayes

c)

K-Means

d)

ID3

70.

Đường cong ROC được sử dụng để:

a)

Vẽ mạng nơ-ron

b)

Biểu diễn trade-off giữa TPR và FPR

c)

Tính toán thời gian huấn luyện

d)

Dự đoán đầu ra

71.

Cross-validation được dùng để:

a)

Kiểm tra lỗi chính tả

b)

Đánh giá mô hình học máy

c)

Gán nhãn dữ liệu

d)

Tăng tốc độ thuật toán

72.

Tập dữ liệu kiểm tra (Test set) dùng để:

a)

Huấn luyện mô hình

b)

Đánh giá độ tổng quát của mô hình

c)

Làm sạch dữ liệu

d)

Trích xuất đặc trưng

73.

Học bán giám sát (Semi-supervised learning) là:

a)

Học chỉ từ dữ liệu gán nhãn

b)

Học từ cả dữ liệu có nhãn và không nhãn

c)

Không học gì cả

d)

Học từ dữ liệu âm thanh

74.

Kỹ thuật PCA dùng để:

a)

Phân loại dữ liệu

b)

Phân cụm dữ liệu

c)

Giảm chiều dữ liệu

d)

Khôi phục dữ liệu

75.

Mục tiêu chính của khai phá văn bản (Text Mining) là:

a)

Định dạng văn bản

b)

Trích xuất thông tin hữu ích từ tài liệu văn bản

c)

Chuyển văn bản sang hình ảnh

d)

Mã hóa dữ liệu

76.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là:

a)

Ý thức quyết định vật chất

b)

Vật chất quyết định ý thức

c)

Vật chất và ý thức không liên quan

d)

Ý thức là vật chất đã được vận động

77.

Quy luật Lượng – Chất phản ánh điều gì?

a)

Sự tồn tại vĩnh viễn của chất

b)

Sự thay đổi về lượng sẽ dẫn đến sự thay đổi về chất

c)

Lượng và chất là hai yếu tố tách biệt

d)

Chất không phụ thuộc lượng

78.

Hạt nhân lý luận của phép biện chứng duy vật là:

a)

Phép duy tâm chủ quan

b)

Phép biện chứng cổ đại

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Chủ nghĩa siêu hình

79.

Lượng là gì?

a)

Mức độ vận động, biến đổi của sự vật

b)

Tính chất bản thể của vật chất

c)

Những yếu tố siêu hình

d)

Phẩm chất chủ quan

80.

Khi lượng thay đổi đến một giới hạn nhất định sẽ dẫn đến:

a)

Sự thay đổi hình dạng

b)

Sự phát triển về chiều rộng

c)

Sự thay đổi về chất

d)

Sự suy thoái tất yếu

81.

Mỗi sự vật, hiện tượng trong thế giới đều có:

a)

Một lượng nhất định nhưng không có chất

b)

Chất và lượng thống nhất

c)

Lượng là yếu tố phụ

d)

Chất là do ý thức quy định

82.

Hình thức cơ bản của giá trị thặng dư là gì?

a)

Trợ cấp xã hội

b)

Lương tháng thứ 13

c)

Lợi nhuận

d)

Thuế thu nhập doanh nghiệp

83.

Vai trò của giá trị thặng dư trong chủ nghĩa tư bản là gì?

a)

Tạo động lực cho tiêu dùng

b)

Thúc đẩy sản xuất tự cung tự cấp

c)

Là mục tiêu tối cao của sản xuất tư bản chủ nghĩa

d)

Là phần thặng dư trả lại cho người lao động

84.

Vai trò chính của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường là gì?

a)

Điều khiển toàn bộ nền kinh tế

b)

Định hướng, điều tiết vĩ mô và khắc phục khuyết tật của thị trường

c)

Thay thế hoàn toàn khu vực tư nhân

d)

Loại bỏ mọi hình thức thị trường tự do

85.

Một trong những công cụ điều tiết vĩ mô của Nhà nước là:

a)

Truyền thông

b)

Chính sách tài khóa và tiền tệ

c)

Hành vi tiêu dùng

d)

Giá cả thị trường

86.

Vai trò của Nhà nước Việt Nam trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là:

a)

Bỏ qua yếu tố xã hội

b)

Kết hợp hiệu quả kinh tế với công bằng xã hội

c)

Tăng trưởng không cần phân phối

d)

Chỉ quan tâm đến đầu tư nước ngoài

87.

Nhà nước tham gia phân phối lại thu nhập thông qua công cụ nào?

a)

Sản xuất hàng hóa

b)

Thuế và chi tiêu công

c)

Giá cả thị trường

d)

Hành vi tiêu dùng

88.

Khái niệm "bàn tay vô hình" trong kinh tế thị trường chỉ điều gì?

a)

Nhà nước điều hành

b)

Cơ chế tự điều chỉnh qua cung – cầu và giá cả

c)

Cách xác định thuế

d)

Cơ chế bóc lột trong CNTB

89.

hệ giữa chính trị và kinh tế theo Mác – Lênin là:

a)

Tách biệt hoàn toàn

b)

Chính trị là biểu hiện tập trung của kinh tế

c)

Kinh tế chi phối xã hội, chính trị không quan trọng

d)

Không có mối liên hệ cụ thể nào

90.

Giai cấp công nhân được hiểu là:

a)

Những người lao động trí óc

b)

Những người sở hữu tư liệu sản xuất

c)

Những người lao động làm thuê trong nền sản xuất công nghiệp hiện đại

d)

Nông dân và tiểu thương

91.

Đặc điểm nổi bật của sứ mệnh lịch sử giai cấp công nhân là:

a)

Chỉ mang tính kinh tế

b)

Chỉ mang tính chính trị

c)

Giải phóng mình và toàn xã hội

d)

Giải phóng tư sản

92.

Giai cấp công nhân quốc tế có sứ mệnh gì?

a)

Chống lại giới trí thức

b)

Loại bỏ tôn giáo

c)

Xóa bỏ chế độ tư bản và xây dựng CNXH

d)

Xây dựng CNTB phát triển

93.

Giai cấp công nhân Việt Nam mang sứ mệnh:

a)

Cạnh tranh kinh tế toàn cầu

b)

Bảo vệ chủ nghĩa tư bản

c)

Lãnh đạo sự nghiệp cách mạng, xây dựng CNXH

d)

Phát triển công nghệ cao

94.

Một trong những mục tiêu cơ bản của CNXH là:

a)

Phát triển giới quý tộc

b)

Cạnh tranh toàn cầu

c)

Giải phóng con người khỏi áp bức, bóc lột

d)

Xây dựng phong kiến hiện đại

95.

Giai cấp công nhân Việt Nam phát triển mạnh từ thời kỳ nào?

a)

Thế kỷ 18

b)

Trước cách mạng tháng Tám

c)

Thời kỳ công nghiệp hóa – hiện đại hóa

d)

Sau năm 1954

96.

Giai cấp công nhân hiện nay cần:

a)

Trở thành tư sản

b)

Sống biệt lập

c)

Không ngừng nâng cao trình độ, kỹ năng để làm chủ khoa học, công nghệ

d)

Làm việc tay chân là đủ

97.

Quan hệ pháp luật là gì?

a)

Quan hệ do xã hội hình thành

b)

Quan hệ giữa các tổ chức chính trị

c)

Quan hệ xã hội được điều chỉnh bởi pháp luật và được nhà nước bảo đảm thực hiện

d)

Quan hệ giao tiếp thông thường

98.

Quan hệ pháp luật gồm bao nhiêu thành phần?

a)

2

b)

4

c)

3 (chủ thể, khách thể, nội dung)

d)

5

99.

Khách thể của quan hệ pháp luật là:

a)

Người tham gia quan hệ

b)

Lợi ích vật chất hoặc tinh thần mà các bên hướng tới

c)

Nội dung hành vi

d)

Hành vi vi phạm

100.

Thừa kế theo pháp luật là:

a)

Khi có di chúc

b)

Khi không có di chúc hoặc di chúc không hợp pháp

c)

Do nhà nước quy định

d)

Chỉ áp dụng cho người nghèo

101.

Người bị truất quyền thừa kế là:

a)

Không có giấy tờ

b)

Người vi phạm nghĩa vụ với người để lại di sản

c)

Người sống xa quê

d)

Người có quốc tịch khác

102.

Người thừa kế thế vị là:

a)

Người có tài sản

b)

Người trong họ hàng xa

c)

Con của người thừa kế chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản

d)

Bạn thân của người chết

103.

Trường hợp không phụ thuộc vào nội dung di chúc:

a)

Tùy ý người viết di chúc

b)

Người thân có công

c)

Con chưa thành niên, cha mẹ già yếu vẫn được hưởng một phần di sản

d)

Người giàu hơn

104.

Nguyên tắc chia thừa kế theo pháp luật:

a)

Người cùng hàng được hưởng phần bằng nhau

b)

Người già nhất được nhiều hơn

c)

Người sống gần nhất hưởng nhiều

d)

Người có học vị cao hơn

105.

Ma trận nào sau đây có thể nhân với ma trận AAA có kích thước 3×2?

a)

Ma trận 2×3

b)

Ma trận 3×2

c)

Ma trận 2×2

d)

Ma trận 4×4

106.

Khi tính định thức của ma trận A, nếu có một hàng hoặc một cột là bội của một hàng hoặc cột khác, thì định thức của ma trận này có giá trị là bao nhiêu?

a)

0

b)

1

c)

Không xác định

d)

Tùy thuộc vào các yếu tố khác

107.

Trong phương trình vi phân cấp 1, phương pháp giải nào thường được sử dụng khi phương trình có dạng dx/dy=y+x?

a)

Phương pháp phân tích

b)

Phương pháp tách biến

c)

Phương pháp tích phân

d)

Phương pháp chuỗi Taylor

108.

Hàm mật độ xác suất có đặc điểm nào?

a)

Không âm

b)

Tổng xác suất của toàn bộ không gian mẫu bằng 1

c)

Được xác định trên một khoảng nhất định

d)

Tất cả đều đúng

109.

Trong ma trận, phép biến đổi sơ cấp có thể thay đổi điều gì?

a)

Định thức của ma trận

b)

Số hàng và cột của ma trận

c)

Hạng của ma trận

d)

Tất cả đều sai

110.

Xác suất trong phân phối Poisson được dùng để mô hình hóa gì?

a)

Sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian cố định

b)

Tần suất lỗi trong sản phẩm

c)

Chuyển động ngẫu nhiên của các hạt

d)

Sự thay đổi của giá trị thị trường

111.

Ma trận đối xứng là ma trận có tính chất gì?

a)

Ma trận vuông và giá trị đối xứng qua đường chéo chính

b)

Ma trận vuông và các phần tử đối xứng với nhau qua đường chéo phụ

c)

Ma trận có các phần tử đối xứng qua trung điểm của ma trận

d)

Ma trận có tất cả các phần tử là số đối xứng